700+ thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu là bộ từ vựng chuyên ngành thiết yếu cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, giao nhận vận tải và thanh toán quốc tế. Bài viết tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ thuật ngữ theo từng nhóm chủ đề, giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng vào công việc thực tế hàng ngày.

1. Thuật ngữ chung trong xuất nhập khẩu

Thuật ngữÝ nghĩa
ExportXuất khẩu
ExporterNgười xuất khẩu (~ vị trí Seller)
ImportNhập khẩu
ImporterNgười nhập khẩu (~ vị trí Buyer)
Sole AgentĐại lý độc quyền
CustomerKhách hàng
Consumer / End userNgười tiêu dùng cuối cùng
ConsumptionTiêu thụ
Exclusive distributorNhà phân phối độc quyền
Manufacturer / ProducerNhà sản xuất
SupplierNhà cung cấp
TraderTrung gian thương mại
OEM (Original Equipment Manufacturer)Nhà sản xuất thiết bị gốc
ODM (Original Designs Manufacturer)Nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng
Entrusted export/importXuất nhập khẩu ủy thác
Brokerage / Broker / IntermediaryHoạt động/người trung gian
Commission based agentĐại lý trung gian (thu hoa hồng)
Export-import process/proceduresQuy trình/thủ tục xuất nhập khẩu
Export/import policyChính sách xuất/nhập khẩu (3 mức)
ProcessingHoạt động gia công
Temporary import/re-exportTạm nhập – tái xuất
Temporary export/re-importTạm xuất – tái nhập
Processing zoneKhu chế xuất
Export/import licenseGiấy phép xuất/nhập khẩu
Customs declarationKhai báo hải quan
Customs clearanceThông quan
Customs declaration formTờ khai hải quan
Tax (tariff/duty)Thuế
GST (Goods and Service Tax)Thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài)
VAT (Value Added Tax)Thuế giá trị gia tăng
Special consumption taxThuế tiêu thụ đặc biệt
CustomsHải quan
General Department / Department / Sub-departmentTổng cục / Cục / Chi cục
Plant Protection Department (PPD)Cục Bảo vệ thực vật
Customs brokerĐại lý hải quan
MerchandiseHàng hóa mua bán
FranchiseNhượng quyền
QuotaHạn ngạch
OutsourcingThuê ngoài (xu hướng của Logistics)
WarehousingHoạt động kho bãi
Inbound / OutboundHàng nhập / Hàng xuất
HS code (Harmonized System)Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa
WCO (World Customs Organization)Hội đồng Hải quan Thế giới
GSP (Generalized System Preferred)Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập
MFN (Most Favored Nation)Đối xử tối huệ quốc
GSTP (Global System of Trade Preferences)Hệ thống ưu đãi thuế quan toàn cầu
Logistics – supply chainLogistics – chuỗi cung ứng
Trade balanceCán cân thương mại
Retailer / WholesalerNhà bán lẻ / Nhà bán buôn
Frontier / Border gateBiên giới / Cửa khẩu
On-spot export/importXuất nhập khẩu tại chỗ
Non-tariff zonesKhu phi thuế quan
Duty-free shopCửa hàng miễn thuế
AuctionĐấu giá
Bonded warehouseKho ngoại quan
ICC (International Chamber of Commerce)Phòng Thương mại Quốc tế
Exporting/Importing countryNước xuất khẩu / Nước nhập khẩu
Export-import turnoverKim ngạch xuất nhập khẩu
Quatest 1-2-3Trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 1-2-3
Documentation staff (Docs)Nhân viên chứng từ
Customer Service (Cus)Nhân viên hỗ trợ, dịch vụ khách hàng
Operations staff (Ops)Nhân viên hiện trường
Logistics coordinatorNhân viên điều vận
National Single Window (NSW)Hệ thống một cửa quốc gia
Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated SystemHệ thống thông quan hàng hóa tự động (VNACCS)
VCIS (Vietnam Customs Intelligence Information System)Hệ thống quản lý hải quan thông minh
Export import executiveNhân viên xuất nhập khẩu

2. Thuật ngữ tiếng Anh trong vận tải quốc tế và Logistics

Thuật ngữÝ nghĩa
Shipping Lines / AirlinesHãng tàu / Hãng máy bay
NVOCCNhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu
Flight No / Voyage NoSố chuyến bay / Số chuyến tàu
Freight forwarderHãng giao nhận vận tải
ConsolidatorBên gom hàng (gom LCL)
FreightCước
Ocean Freight (O/F) / Air freightCước biển / Cước hàng không
Sur-charges / Additional costPhụ phí
Local chargesPhí địa phương
Delivery orderLệnh giao hàng
Terminal Handling Charge (THC)Phí làm hàng tại cảng
Handling feePhí làm hàng (Fwder trả cho Agent bên cảng đích nếu dùng HBL)
SealChì
Documentations feePhí làm chứng từ (vận đơn)
Place of receiptĐịa điểm nhận hàng để chở
Place of Delivery/final destinationNơi giao hàng cuối cùng
Port/Airport of LoadingCảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng
Port/Airport of DischargeCảng/sân bay dỡ hàng
Port of transitCảng chuyển tải
On Board Notations (OBN)Ghi chú lên tàu
Shipper / ConsigneeNgười gửi hàng / Người nhận hàng
Notify party / Order partyBên nhận thông báo / Bên ra lệnh
Marks and numberKý hiệu và số
Multimodal/Combined transportationVận tải đa phương thức/kết hợp
Description of package and goodsMô tả kiện và hàng hóa
TranshipmentChuyển tải
ConsignmentLô hàng
Partial shipmentGiao hàng từng phần
Quantity of packagesSố lượng kiện hàng
Airway / Seaway / Road / Railway / PipelinesĐường hàng không / biển / bộ / sắt / ống
Inland waterwayVận tải đường sông, thủy nội địa
EndorsementKý hậu
To orderGiao hàng theo lệnh…
FCL (Full Container Load)Hàng nguyên container
FTL (Full Truck Load)Hàng giao nguyên xe tải
LTL (Less than Truck Load)Hàng lẻ không đầy xe tải
LCL (Less than Container Load)Hàng lẻ
Metric Ton (MT)Mét tấn = 1000 kgs
Container Yard (CY)Bãi container
CFS (Container Freight Station)Kho khai thác hàng lẻ
Job numberMã nghiệp vụ (forwarder)
Freight to collectCước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)
Freight prepaidCước phí trả trước
Freight payable at / ElsewhereCước phí thanh toán tại… / tại nơi khác
Freight as arrangedCước phí theo thỏa thuận
Said to Contain (STC)Kê khai gồm có
Shipper’s Load and Count (SLAC)Chủ hàng đóng và đếm hàng
Gross weight / Net weightTrọng lượng tổng / Khối lượng tịnh
LashingChằng
Volume weight / MeasurementTrọng lượng thể tích / Đơn vị đo lường
As carrier / As agent for the CarrierNgười chuyên chở / Đại lý người chuyên chở
Shipmaster/CaptainThuyền trưởng
Liner / Voyage / Bulk vesselTàu chợ / Tàu chuyến / Tàu rời
Charter partyVận đơn thuê tàu chuyến
Detention / Demurrage / StoragePhí lưu cont tại kho / tại bãi / phí lưu bãi cảng
Cargo ManifestBản lược khai hàng hóa
Ship railLan can tàu
Transit timeThời gian trung chuyển
Departure date / FrequencyNgày khởi hành / Tần suất chuyến/tuần
Connection/feeder vesselTàu nối/tàu ăn hàng
Shipped on boardGiao hàng lên tàu
Full set of original BL (3/3)Bộ đầy đủ vận đơn gốc (3/3 bản gốc)
Master B/L (MBL) / House B/L (HBL)Vận đơn chủ (Lines) / Vận đơn nhà (Fwder)
Back date BLVận đơn ký lùi ngày
Open-top container (OT)Container mở nóc
Flat rack (FR)Container mặt bằng
Reefer container (RF)Container bảo ôn đóng hàng lạnh
General Purpose container (GP)Container bách hóa (thường)
High Cube (HC = HQ)Container cao (40’HC cao 9’6”)
TareTrọng lượng vỏ cont
Cu-Cap (Cubic Capacity)Thể tích có thể đóng hàng của container
VGM (Verified Gross Mass Weight)Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
SOLASCông ước về an toàn sinh mạng con người trên biển
Means of conveyancePhương tiện vận tải
Trucking / IHCPhí vận tải nội địa
Lift On-Lift Off (LO-LO)Phí nâng hạ
Cut-off time / Closing timeGiờ cắt máng
ETD / ETAThời gian dự kiến tàu chạy/tàu đến
Omit / Roll / DelayTàu không cập cảng / Nhỡ tàu / Trì trệ so với lịch tàu
Free hand / NominatedHàng thường (shipper tự book) / Hàng chỉ định
LaytimeThời gian dỡ hàng
Payload = net weightTrọng lượng hàng đóng (ruột)
On deckTrên boong, lên boong tàu
Shipping marksKý mã hiệu
Straight BL / Bearer BLVận đơn đích danh / Vận đơn vô danh
Unclean BL / Clean BLVận đơn không hoàn hảo / hoàn hảo
Through BLVận đơn chở suốt
Negotiable / Non-negotiableChuyển nhượng được / Không chuyển nhượng được
Port-port / Door-DoorGiao từ cảng đến cảng / kho đến kho
ChartererNgười thuê tàu
Bulk CargoHàng rời
ConsignorNgười gửi hàng (= Shipper)
TEUĐơn vị container bằng 20 foot
Dangerous goods / Hazardous goodsHàng hóa nguy hiểm
Pick up chargePhí gom hàng tại kho
Security chargePhí an ninh (thường hàng air)
IMO (International Maritime Organization)Tổ chức Hàng hải Quốc tế
ICD (Inland Clearance/Container Depot)Cảng thông quan nội địa
Tank containerCông-te-nơ bồn (đóng chất lỏng)
Stowage / TrimmingXếp hàng / San, cào hàng
IncotermsCác điều khoản thương mại quốc tế
EXW (Ex-Works)Giao hàng tại xưởng
FCA (Free Carrier)Giao hàng cho người chuyên chở
FAS (Free Alongside Ship)Giao dọc mạn tàu
FOB (Free On Board)Giao hàng lên tàu
CFR (Cost and Freight)Tiền hàng và cước phí
CIF (Cost, Insurance and Freight)Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí
CPT (Carriage Paid To)Cước phí trả tới
CIP (Carriage & Insurance Paid To)Cước phí, bảo hiểm trả tới
DAP (Delivered At Place)Giao tại nơi đến
DAT (Delivered At Terminal)Giao hàng tại bến
DDP (Delivered Duty Paid)Giao hàng đã thông quan nhập khẩu
DEQ / DDU / DESGiao tại cầu cảng / chưa nộp thuế / giao trên tàu
Pre-carriage / Carriage / On-carriageVận chuyển nội địa trước/qua biển/nội địa sau khi dỡ tàu
FIATA / IATALiên đoàn Giao nhận Vận tải QT / Hiệp hội Vận tải Hàng không QT
DC / Empty containerContainer hàng khô / Container rỗng
Free In (FI) / Free Out (FO) / FIO / FIOSMiễn xếp / miễn dỡ / miễn xếp&dỡ / miễn xếp, dỡ và sắp xếp
BAF / FAF / CAF / EBS / PSS / GRI / PCS / SCS / COD / CICCác phụ phí nhiên liệu, tỷ giá, mùa cao điểm, tắc cảng, kênh đào, mất cân đối cont…
Free timeThời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
IMDG CodeMã hiệu hàng nguy hiểm
Chargeable weightTrọng lượng tính cước
Tracking and tracingKiểm tra tình trạng hàng/thư

3. Thuật ngữ tiếng Anh trong phương thức thanh toán quốc tế

Thuật ngữÝ nghĩa
Payment terms/methodPhương thức thanh toán
Cash against documents (CAD)Tiền mặt đổi lấy chứng từ
Open-accountGhi sổ
Letter of credit / Documentary creditThư tín dụng / Tín dụng chứng từ
Collection / Clean collection / Documentary collectionNhờ thu / Nhờ thu phiếu trơn / Nhờ thu kèm chứng từ
D/P (Documents against Payment)Nhờ thu trả ngay
D/A (Documents against Acceptance)Nhờ thu trả chậm
Issuing bankNgân hàng phát hành LC
Advising bankNgân hàng thông báo
Confirming bankNgân hàng xác nhận lại LC
Negotiating bankNgân hàng thương lượng (chiết khấu)
Revolving L/CLC tuần hoàn
Red clause L/CLC điều khoản đỏ
Standby L/CLC dự phòng
Beneficiary / ApplicantNgười thụ hưởng / Người yêu cầu mở LC
Reimbursing bankNgân hàng bồi hoàn
Drafts / Bill of exchangeHối phiếu
UCPQuy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ
ISBPTập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế kiểm tra chứng từ
Remitting bank / Collecting bank / Paying bank / Claiming bankNgân hàng chuyển tiền/thu hộ/trả tiền/đòi tiền
Presenting Bank / Nominated BankNgân hàng xuất trình / Ngân hàng được chỉ định
Presentation / Banking daysXuất trình / Ngày làm việc ngân hàng
RemittanceChuyển tiền
Telegraphic transfer (TT/TTR)Chuyển tiền/hoàn trả tiền bằng điện
Deposit / Advance / Down paymentTiền đặt cọc
The balance paymentSố tiền còn lại sau cọc
LC notificationThông báo thư tín dụng
AmendmentsChỉnh sửa (tu chỉnh)
DiscrepancyBất đồng chứng từ
Drawee / DrawerBên bị ký phát / Người ký phát hối phiếu
Irrevocable / Revocable L/CLC không hủy ngang / hủy ngang
Usance L/C = Deferred L/CThư tín dụng trả chậm
LC transferableThư tín dụng chuyển nhượng
BIC / SWIFT codeMã định dạng ngân hàng
Exchange rateTỷ giá
Blank endorsedKý hậu để trống
BBAN / IBANSố tài khoản cơ sở / quốc tế
Application for Documentary creditĐơn yêu cầu mở thư tín dụng
Undertaking / DisclaimerCam kết / Miễn trách
Intermediary bankNgân hàng trung gian
URC / URRQuy tắc thống nhất về nhờ thu / hoàn trả tiền giữa các NH
Promissory note / ChequeKỳ phiếu / Séc
Tolerance / Expiry dateDung sai / Ngày hết hạn hiệu lực
Originals / Duplicate / TriplicateBản gốc / 2 bản / 3 bản gốc như nhau
ISP 98Quy tắc thực hành Tín dụng dự phòng quốc tế
Shipment period / DispatchThời hạn giao hàng / Gửi hàng
Bank slip/receiptBiên lai chuyển tiền
Value DateNgày giá trị
Ordering CustomerKhách hàng yêu cầu (~applicant)
Domestic L/C / Import L/CThư tín dụng nội địa / nhập khẩu
Particular average / General averageTổn thất riêng / Tổn thất chung
SWIFTHiệp hội viễn thông liên ngân hàng và tổ chức tài chính QT

4. Thuật ngữ trong đàm phán, thương lượng xuất nhập khẩu

Thuật ngữÝ nghĩa
Inquiry / Enquiry / QueryĐơn hỏi hàng
Purchase / ProcurementMua hàng / Thu mua hàng
InventoryTồn kho
Sales off / Free of charge (FOC)Giảm giá / Miễn phí
Negotiate/negotiationĐàm phán
Price counteringHoàn giá, trao đổi giá (~bargain)
TransactionGiao dịch
Quote / Quotation / OfferBáo giá
Release orderĐặt hàng
AssuranceSự đảm bảo
SampleMẫu hàng
DiscountGiảm giá
Trial orderĐơn đặt hàng thử
Underbilling / UndervalueGiảm giá trị hàng trên invoice
PIC (Person in Contact)Người liên lạc
Person in chargeNgười phụ trách
Validity / Price listThời hạn hiệu lực báo giá / Đơn giá
RFQ (Request For Quotation)Yêu cầu hỏi giá
RequirementsYêu cầu
Commission AgreementThỏa thuận hoa hồng
NCNDThỏa thuận không gian lận, không tiết lộ thông tin
Memorandum of AgreementBản ghi nhớ thỏa thuận
Deal / Fix / BargainThỏa thuận / Chốt / Mặc cả
Deduct = reduceGiảm giá
Target price / Throat-cut priceGiá mục tiêu / Giá cắt cổ
Terms and conditionsĐiều khoản và điều kiện
MOQ (Minimum Order Quantity)Số lượng đặt hàng tối thiểu
ComplaintsKhiếu kiện, phàn nàn
Company ProfileHồ sơ công ty
Input/raw materialNguyên liệu đầu vào
QA / QCBộ phận quản lý chất lượng

5. Thuật ngữ tiếng Anh trong hợp đồng mua bán xuất nhập khẩu

Thuật ngữÝ nghĩa
Contract / Sales ContractHợp đồng / Hợp đồng mua bán
Sales and Purchase contractHợp đồng mua bán ngoại thương
Principle agreementHợp đồng nguyên tắc
Come into effect/forceCó hiệu lực
ArticleĐiều khoản
AuthenticatedXác nhận (bởi ai, VD: đại sứ quán)
Goods description / Commodity / ItemsMô tả hàng hóa
CargoHàng hóa (vận chuyển)
Quality specificationsTiêu chuẩn chất lượng
Documents required / Shipping documentsChứng từ yêu cầu / giao hàng
Unit price / Amount / Grand amountĐơn giá / Giá trị hợp đồng / Tổng giá trị
SettlementThanh toán
Delivery time / Lead timeThời gian giao hàng / làm hàng
Institute cargo clause A/B/CĐiều kiện bảo hiểm loại A/B/C
Packing/packagingBao bì, đóng gói
Arbitration / Force majeureĐiều khoản trọng tài / bất khả kháng
Terms of guarantee/warrantyĐiều khoản bảo hành
Terms of installation and operationĐiều khoản lắp đặt và vận hành
Model numberSố mã/mẫu hàng
Dosage / Exposure periodLiều lượng / Thời gian phơi ủ (hun trùng)
Penalty / ClaimsĐiều khoản phạt / Khiếu nại
Act of God = force majeureBất khả kháng
Inspection / Dispute / LiabilityGiám định / Tranh cãi / Trách nhiệm
Subject toTuân thủ theo
VIACTrung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam
Signature / StampChữ ký / Đóng dấu
Date of manufacturingNgày sản xuất
Label/labellingNhãn hàng hóa/dán nhãn
Inner/Outer PackingĐóng gói bên trong/ngoài
Unit / Piece / Sheet / Pallet / Roll / Bundle / SetĐơn vị / Chiếc / Tờ / Pallet / Cuộn / Bó / Bộ
Cbm (Cubic Meter)Mét khối
Case / Box / Bag / Basket / Drum / Barrel / Can / CartonThùng / Hộp / Túi / Rổ / Thùng rượu / Thùng dầu / Can / Thùng carton
Bottle / Bar / Crate / Package / Combo / PairChai / Thanh / Kiện hàng / Kiện hàng / Bộ SP / Đôi
Offset / CompensationHàng bù / Đền bù, bồi thường
All risks / War riskMọi rủi ro / Bảo hiểm chiến tranh
Processing ContractHợp đồng gia công
LossTỉ lệ hao hụt (hàng gia công/SXXK)

6. Thuật ngữ tiếng Anh chứng từ vận chuyển xuất nhập khẩu

Thuật ngữÝ nghĩa
Telex releaseĐiện giải phóng hàng (cho Bill Surrender)
Airway bill / MAWB / HAWBVận đơn hàng không / chủ / nhà
Sea waybill / Surrender B/LGiấy gửi hàng đường biển / vận đơn giải phóng bằng điện
Bill of Lading (BL)Vận đơn đường biển
Switch Bill of LadingVận đơn thay đổi so vận đơn gốc
Receipt for shipment BLVận đơn nhận hàng để chở
Railway bill / Bill of truckVận đơn đường sắt / ô tô
Booking note/confirmationThỏa thuận lưu khoang/thuê slots
Shipping instructionHướng dẫn làm BL
Purchase orderĐơn đặt hàng
Proforma invoiceHóa đơn chiếu lệ
Commercial invoice / Non-commercial invoiceHóa đơn thương mại / phi mậu dịch
Provisional/Final InvoiceHóa đơn tạm thời / chính thức
Certified/Consular InvoiceHóa đơn xác nhận / lãnh sự
Customs invoice / Tax invoiceHóa đơn hải quan / nộp thuế
Arrival noticeThông báo hàng tới/đến
Notice of readinessThông báo hàng sẵn sàng để vận chuyển
Certificate of PhytosanitaryChứng thư kiểm dịch thực vật
Certificate of FumigationChứng thư hun trùng
Certificate of Origin (C/O)Chứng nhận xuất xứ
Back-to-back COCO giáp lưng
Product Specific Rules (PSRs)Quy tắc cụ thể mặt hàng
Regional Value Content (RVC)Hàm lượng giá trị khu vực
CTH / CTSH / CCChuyển đổi mã HS mức nhóm/phân nhóm/chương
Issue retroactivelyCO cấp sau
Accumulation / De minimisXuất xứ cộng gộp / Tiêu chí De Minimis
Direct consignmentQuy tắc vận chuyển trực tiếp
Wholly obtained (WO)Xuất xứ thuần túy
Rules of Origin (ROO)Quy tắc xuất xứ
Inspection reportBiên bản giám định
Certificate of weight/quantity/qualityChứng nhận trọng lượng/số lượng/chất lượng
Certificate of analysisChứng nhận phân tích kiểm nghiệm
Certificate of health/sanitaryChứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
Veterinary CertificateGiấy chứng nhận kiểm dịch động vật
Insurance Policy/CertificateĐơn/chứng thư bảo hiểm
Packing list / Detailed Packing ListPhiếu đóng gói (chi tiết)
Weight ListPhiếu cân trọng lượng hàng
Mate’s receiptBiên lai thuyền phó
Debit noteGiấy báo nợ
Certificate of Free SalesGiấy chứng nhận lưu hành tự do
Letter of guarantee/indemnityThư đảm bảo / Thư cam kết
MSDSBản khai báo an toàn hóa chất
ROROC / SOF / Tally sheetBiên bản kết toán/làm hàng/kiểm đếm
ISPM 15Tiêu chuẩn quốc tế khử trùng bao bì gỗ
Survey reportBiên bản giám định
CSC / CORGiấy chứng nhận hàng thiếu / Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng
Consignment noteGiấy gửi hàng
Pre-alertBộ hồ sơ gửi trước khi hàng tới
Certificate of inspectionChứng nhận giám định
Balance of materialsBảng cân đối định mức

Ứng dụng thuật ngữ xuất nhập khẩu vào thực tế nghiệp vụ

Nắm vững hệ thống thuật ngữ trên là nền tảng để đọc hiểu chính xác hợp đồng ngoại thương, vận đơn, thư tín dụng và bộ chứng từ xuất nhập khẩu. Để tìm hiểu cách áp dụng các thuật ngữ này vào từng loại hình nghiệp vụ cụ thể, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu của 3W Logistics về xuất nhập khẩu qua loạt bài hướng dẫn quy trình, thủ tục xuất khẩu theo từng mặt hàng cụ thể trên website 3W Logistics.

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com