
700+ thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu là bộ từ vựng chuyên ngành thiết yếu cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, giao nhận vận tải và thanh toán quốc tế. Bài viết tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ thuật ngữ theo từng nhóm chủ đề, giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng vào công việc thực tế hàng ngày.
Table of Contents
Toggle1. Thuật ngữ chung trong xuất nhập khẩu
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Export | Xuất khẩu |
| Exporter | Người xuất khẩu (~ vị trí Seller) |
| Import | Nhập khẩu |
| Importer | Người nhập khẩu (~ vị trí Buyer) |
| Sole Agent | Đại lý độc quyền |
| Customer | Khách hàng |
| Consumer / End user | Người tiêu dùng cuối cùng |
| Consumption | Tiêu thụ |
| Exclusive distributor | Nhà phân phối độc quyền |
| Manufacturer / Producer | Nhà sản xuất |
| Supplier | Nhà cung cấp |
| Trader | Trung gian thương mại |
| OEM (Original Equipment Manufacturer) | Nhà sản xuất thiết bị gốc |
| ODM (Original Designs Manufacturer) | Nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng |
| Entrusted export/import | Xuất nhập khẩu ủy thác |
| Brokerage / Broker / Intermediary | Hoạt động/người trung gian |
| Commission based agent | Đại lý trung gian (thu hoa hồng) |
| Export-import process/procedures | Quy trình/thủ tục xuất nhập khẩu |
| Export/import policy | Chính sách xuất/nhập khẩu (3 mức) |
| Processing | Hoạt động gia công |
| Temporary import/re-export | Tạm nhập – tái xuất |
| Temporary export/re-import | Tạm xuất – tái nhập |
| Processing zone | Khu chế xuất |
| Export/import license | Giấy phép xuất/nhập khẩu |
| Customs declaration | Khai báo hải quan |
| Customs clearance | Thông quan |
| Customs declaration form | Tờ khai hải quan |
| Tax (tariff/duty) | Thuế |
| GST (Goods and Service Tax) | Thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài) |
| VAT (Value Added Tax) | Thuế giá trị gia tăng |
| Special consumption tax | Thuế tiêu thụ đặc biệt |
| Customs | Hải quan |
| General Department / Department / Sub-department | Tổng cục / Cục / Chi cục |
| Plant Protection Department (PPD) | Cục Bảo vệ thực vật |
| Customs broker | Đại lý hải quan |
| Merchandise | Hàng hóa mua bán |
| Franchise | Nhượng quyền |
| Quota | Hạn ngạch |
| Outsourcing | Thuê ngoài (xu hướng của Logistics) |
| Warehousing | Hoạt động kho bãi |
| Inbound / Outbound | Hàng nhập / Hàng xuất |
| HS code (Harmonized System) | Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa |
| WCO (World Customs Organization) | Hội đồng Hải quan Thế giới |
| GSP (Generalized System Preferred) | Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập |
| MFN (Most Favored Nation) | Đối xử tối huệ quốc |
| GSTP (Global System of Trade Preferences) | Hệ thống ưu đãi thuế quan toàn cầu |
| Logistics – supply chain | Logistics – chuỗi cung ứng |
| Trade balance | Cán cân thương mại |
| Retailer / Wholesaler | Nhà bán lẻ / Nhà bán buôn |
| Frontier / Border gate | Biên giới / Cửa khẩu |
| On-spot export/import | Xuất nhập khẩu tại chỗ |
| Non-tariff zones | Khu phi thuế quan |
| Duty-free shop | Cửa hàng miễn thuế |
| Auction | Đấu giá |
| Bonded warehouse | Kho ngoại quan |
| ICC (International Chamber of Commerce) | Phòng Thương mại Quốc tế |
| Exporting/Importing country | Nước xuất khẩu / Nước nhập khẩu |
| Export-import turnover | Kim ngạch xuất nhập khẩu |
| Quatest 1-2-3 | Trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 1-2-3 |
| Documentation staff (Docs) | Nhân viên chứng từ |
| Customer Service (Cus) | Nhân viên hỗ trợ, dịch vụ khách hàng |
| Operations staff (Ops) | Nhân viên hiện trường |
| Logistics coordinator | Nhân viên điều vận |
| National Single Window (NSW) | Hệ thống một cửa quốc gia |
| Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System | Hệ thống thông quan hàng hóa tự động (VNACCS) |
| VCIS (Vietnam Customs Intelligence Information System) | Hệ thống quản lý hải quan thông minh |
| Export import executive | Nhân viên xuất nhập khẩu |
2. Thuật ngữ tiếng Anh trong vận tải quốc tế và Logistics
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Shipping Lines / Airlines | Hãng tàu / Hãng máy bay |
| NVOCC | Nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu |
| Flight No / Voyage No | Số chuyến bay / Số chuyến tàu |
| Freight forwarder | Hãng giao nhận vận tải |
| Consolidator | Bên gom hàng (gom LCL) |
| Freight | Cước |
| Ocean Freight (O/F) / Air freight | Cước biển / Cước hàng không |
| Sur-charges / Additional cost | Phụ phí |
| Local charges | Phí địa phương |
| Delivery order | Lệnh giao hàng |
| Terminal Handling Charge (THC) | Phí làm hàng tại cảng |
| Handling fee | Phí làm hàng (Fwder trả cho Agent bên cảng đích nếu dùng HBL) |
| Seal | Chì |
| Documentations fee | Phí làm chứng từ (vận đơn) |
| Place of receipt | Địa điểm nhận hàng để chở |
| Place of Delivery/final destination | Nơi giao hàng cuối cùng |
| Port/Airport of Loading | Cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng |
| Port/Airport of Discharge | Cảng/sân bay dỡ hàng |
| Port of transit | Cảng chuyển tải |
| On Board Notations (OBN) | Ghi chú lên tàu |
| Shipper / Consignee | Người gửi hàng / Người nhận hàng |
| Notify party / Order party | Bên nhận thông báo / Bên ra lệnh |
| Marks and number | Ký hiệu và số |
| Multimodal/Combined transportation | Vận tải đa phương thức/kết hợp |
| Description of package and goods | Mô tả kiện và hàng hóa |
| Transhipment | Chuyển tải |
| Consignment | Lô hàng |
| Partial shipment | Giao hàng từng phần |
| Quantity of packages | Số lượng kiện hàng |
| Airway / Seaway / Road / Railway / Pipelines | Đường hàng không / biển / bộ / sắt / ống |
| Inland waterway | Vận tải đường sông, thủy nội địa |
| Endorsement | Ký hậu |
| To order | Giao hàng theo lệnh… |
| FCL (Full Container Load) | Hàng nguyên container |
| FTL (Full Truck Load) | Hàng giao nguyên xe tải |
| LTL (Less than Truck Load) | Hàng lẻ không đầy xe tải |
| LCL (Less than Container Load) | Hàng lẻ |
| Metric Ton (MT) | Mét tấn = 1000 kgs |
| Container Yard (CY) | Bãi container |
| CFS (Container Freight Station) | Kho khai thác hàng lẻ |
| Job number | Mã nghiệp vụ (forwarder) |
| Freight to collect | Cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng) |
| Freight prepaid | Cước phí trả trước |
| Freight payable at / Elsewhere | Cước phí thanh toán tại… / tại nơi khác |
| Freight as arranged | Cước phí theo thỏa thuận |
| Said to Contain (STC) | Kê khai gồm có |
| Shipper’s Load and Count (SLAC) | Chủ hàng đóng và đếm hàng |
| Gross weight / Net weight | Trọng lượng tổng / Khối lượng tịnh |
| Lashing | Chằng |
| Volume weight / Measurement | Trọng lượng thể tích / Đơn vị đo lường |
| As carrier / As agent for the Carrier | Người chuyên chở / Đại lý người chuyên chở |
| Shipmaster/Captain | Thuyền trưởng |
| Liner / Voyage / Bulk vessel | Tàu chợ / Tàu chuyến / Tàu rời |
| Charter party | Vận đơn thuê tàu chuyến |
| Detention / Demurrage / Storage | Phí lưu cont tại kho / tại bãi / phí lưu bãi cảng |
| Cargo Manifest | Bản lược khai hàng hóa |
| Ship rail | Lan can tàu |
| Transit time | Thời gian trung chuyển |
| Departure date / Frequency | Ngày khởi hành / Tần suất chuyến/tuần |
| Connection/feeder vessel | Tàu nối/tàu ăn hàng |
| Shipped on board | Giao hàng lên tàu |
| Full set of original BL (3/3) | Bộ đầy đủ vận đơn gốc (3/3 bản gốc) |
| Master B/L (MBL) / House B/L (HBL) | Vận đơn chủ (Lines) / Vận đơn nhà (Fwder) |
| Back date BL | Vận đơn ký lùi ngày |
| Open-top container (OT) | Container mở nóc |
| Flat rack (FR) | Container mặt bằng |
| Reefer container (RF) | Container bảo ôn đóng hàng lạnh |
| General Purpose container (GP) | Container bách hóa (thường) |
| High Cube (HC = HQ) | Container cao (40’HC cao 9’6”) |
| Tare | Trọng lượng vỏ cont |
| Cu-Cap (Cubic Capacity) | Thể tích có thể đóng hàng của container |
| VGM (Verified Gross Mass Weight) | Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng |
| SOLAS | Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển |
| Means of conveyance | Phương tiện vận tải |
| Trucking / IHC | Phí vận tải nội địa |
| Lift On-Lift Off (LO-LO) | Phí nâng hạ |
| Cut-off time / Closing time | Giờ cắt máng |
| ETD / ETA | Thời gian dự kiến tàu chạy/tàu đến |
| Omit / Roll / Delay | Tàu không cập cảng / Nhỡ tàu / Trì trệ so với lịch tàu |
| Free hand / Nominated | Hàng thường (shipper tự book) / Hàng chỉ định |
| Laytime | Thời gian dỡ hàng |
| Payload = net weight | Trọng lượng hàng đóng (ruột) |
| On deck | Trên boong, lên boong tàu |
| Shipping marks | Ký mã hiệu |
| Straight BL / Bearer BL | Vận đơn đích danh / Vận đơn vô danh |
| Unclean BL / Clean BL | Vận đơn không hoàn hảo / hoàn hảo |
| Through BL | Vận đơn chở suốt |
| Negotiable / Non-negotiable | Chuyển nhượng được / Không chuyển nhượng được |
| Port-port / Door-Door | Giao từ cảng đến cảng / kho đến kho |
| Charterer | Người thuê tàu |
| Bulk Cargo | Hàng rời |
| Consignor | Người gửi hàng (= Shipper) |
| TEU | Đơn vị container bằng 20 foot |
| Dangerous goods / Hazardous goods | Hàng hóa nguy hiểm |
| Pick up charge | Phí gom hàng tại kho |
| Security charge | Phí an ninh (thường hàng air) |
| IMO (International Maritime Organization) | Tổ chức Hàng hải Quốc tế |
| ICD (Inland Clearance/Container Depot) | Cảng thông quan nội địa |
| Tank container | Công-te-nơ bồn (đóng chất lỏng) |
| Stowage / Trimming | Xếp hàng / San, cào hàng |
| Incoterms | Các điều khoản thương mại quốc tế |
| EXW (Ex-Works) | Giao hàng tại xưởng |
| FCA (Free Carrier) | Giao hàng cho người chuyên chở |
| FAS (Free Alongside Ship) | Giao dọc mạn tàu |
| FOB (Free On Board) | Giao hàng lên tàu |
| CFR (Cost and Freight) | Tiền hàng và cước phí |
| CIF (Cost, Insurance and Freight) | Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí |
| CPT (Carriage Paid To) | Cước phí trả tới |
| CIP (Carriage & Insurance Paid To) | Cước phí, bảo hiểm trả tới |
| DAP (Delivered At Place) | Giao tại nơi đến |
| DAT (Delivered At Terminal) | Giao hàng tại bến |
| DDP (Delivered Duty Paid) | Giao hàng đã thông quan nhập khẩu |
| DEQ / DDU / DES | Giao tại cầu cảng / chưa nộp thuế / giao trên tàu |
| Pre-carriage / Carriage / On-carriage | Vận chuyển nội địa trước/qua biển/nội địa sau khi dỡ tàu |
| FIATA / IATA | Liên đoàn Giao nhận Vận tải QT / Hiệp hội Vận tải Hàng không QT |
| DC / Empty container | Container hàng khô / Container rỗng |
| Free In (FI) / Free Out (FO) / FIO / FIOS | Miễn xếp / miễn dỡ / miễn xếp&dỡ / miễn xếp, dỡ và sắp xếp |
| BAF / FAF / CAF / EBS / PSS / GRI / PCS / SCS / COD / CIC | Các phụ phí nhiên liệu, tỷ giá, mùa cao điểm, tắc cảng, kênh đào, mất cân đối cont… |
| Free time | Thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi |
| IMDG Code | Mã hiệu hàng nguy hiểm |
| Chargeable weight | Trọng lượng tính cước |
| Tracking and tracing | Kiểm tra tình trạng hàng/thư |
3. Thuật ngữ tiếng Anh trong phương thức thanh toán quốc tế
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Payment terms/method | Phương thức thanh toán |
| Cash against documents (CAD) | Tiền mặt đổi lấy chứng từ |
| Open-account | Ghi sổ |
| Letter of credit / Documentary credit | Thư tín dụng / Tín dụng chứng từ |
| Collection / Clean collection / Documentary collection | Nhờ thu / Nhờ thu phiếu trơn / Nhờ thu kèm chứng từ |
| D/P (Documents against Payment) | Nhờ thu trả ngay |
| D/A (Documents against Acceptance) | Nhờ thu trả chậm |
| Issuing bank | Ngân hàng phát hành LC |
| Advising bank | Ngân hàng thông báo |
| Confirming bank | Ngân hàng xác nhận lại LC |
| Negotiating bank | Ngân hàng thương lượng (chiết khấu) |
| Revolving L/C | LC tuần hoàn |
| Red clause L/C | LC điều khoản đỏ |
| Standby L/C | LC dự phòng |
| Beneficiary / Applicant | Người thụ hưởng / Người yêu cầu mở LC |
| Reimbursing bank | Ngân hàng bồi hoàn |
| Drafts / Bill of exchange | Hối phiếu |
| UCP | Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ |
| ISBP | Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế kiểm tra chứng từ |
| Remitting bank / Collecting bank / Paying bank / Claiming bank | Ngân hàng chuyển tiền/thu hộ/trả tiền/đòi tiền |
| Presenting Bank / Nominated Bank | Ngân hàng xuất trình / Ngân hàng được chỉ định |
| Presentation / Banking days | Xuất trình / Ngày làm việc ngân hàng |
| Remittance | Chuyển tiền |
| Telegraphic transfer (TT/TTR) | Chuyển tiền/hoàn trả tiền bằng điện |
| Deposit / Advance / Down payment | Tiền đặt cọc |
| The balance payment | Số tiền còn lại sau cọc |
| LC notification | Thông báo thư tín dụng |
| Amendments | Chỉnh sửa (tu chỉnh) |
| Discrepancy | Bất đồng chứng từ |
| Drawee / Drawer | Bên bị ký phát / Người ký phát hối phiếu |
| Irrevocable / Revocable L/C | LC không hủy ngang / hủy ngang |
| Usance L/C = Deferred L/C | Thư tín dụng trả chậm |
| LC transferable | Thư tín dụng chuyển nhượng |
| BIC / SWIFT code | Mã định dạng ngân hàng |
| Exchange rate | Tỷ giá |
| Blank endorsed | Ký hậu để trống |
| BBAN / IBAN | Số tài khoản cơ sở / quốc tế |
| Application for Documentary credit | Đơn yêu cầu mở thư tín dụng |
| Undertaking / Disclaimer | Cam kết / Miễn trách |
| Intermediary bank | Ngân hàng trung gian |
| URC / URR | Quy tắc thống nhất về nhờ thu / hoàn trả tiền giữa các NH |
| Promissory note / Cheque | Kỳ phiếu / Séc |
| Tolerance / Expiry date | Dung sai / Ngày hết hạn hiệu lực |
| Originals / Duplicate / Triplicate | Bản gốc / 2 bản / 3 bản gốc như nhau |
| ISP 98 | Quy tắc thực hành Tín dụng dự phòng quốc tế |
| Shipment period / Dispatch | Thời hạn giao hàng / Gửi hàng |
| Bank slip/receipt | Biên lai chuyển tiền |
| Value Date | Ngày giá trị |
| Ordering Customer | Khách hàng yêu cầu (~applicant) |
| Domestic L/C / Import L/C | Thư tín dụng nội địa / nhập khẩu |
| Particular average / General average | Tổn thất riêng / Tổn thất chung |
| SWIFT | Hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và tổ chức tài chính QT |
4. Thuật ngữ trong đàm phán, thương lượng xuất nhập khẩu
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Inquiry / Enquiry / Query | Đơn hỏi hàng |
| Purchase / Procurement | Mua hàng / Thu mua hàng |
| Inventory | Tồn kho |
| Sales off / Free of charge (FOC) | Giảm giá / Miễn phí |
| Negotiate/negotiation | Đàm phán |
| Price countering | Hoàn giá, trao đổi giá (~bargain) |
| Transaction | Giao dịch |
| Quote / Quotation / Offer | Báo giá |
| Release order | Đặt hàng |
| Assurance | Sự đảm bảo |
| Sample | Mẫu hàng |
| Discount | Giảm giá |
| Trial order | Đơn đặt hàng thử |
| Underbilling / Undervalue | Giảm giá trị hàng trên invoice |
| PIC (Person in Contact) | Người liên lạc |
| Person in charge | Người phụ trách |
| Validity / Price list | Thời hạn hiệu lực báo giá / Đơn giá |
| RFQ (Request For Quotation) | Yêu cầu hỏi giá |
| Requirements | Yêu cầu |
| Commission Agreement | Thỏa thuận hoa hồng |
| NCND | Thỏa thuận không gian lận, không tiết lộ thông tin |
| Memorandum of Agreement | Bản ghi nhớ thỏa thuận |
| Deal / Fix / Bargain | Thỏa thuận / Chốt / Mặc cả |
| Deduct = reduce | Giảm giá |
| Target price / Throat-cut price | Giá mục tiêu / Giá cắt cổ |
| Terms and conditions | Điều khoản và điều kiện |
| MOQ (Minimum Order Quantity) | Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| Complaints | Khiếu kiện, phàn nàn |
| Company Profile | Hồ sơ công ty |
| Input/raw material | Nguyên liệu đầu vào |
| QA / QC | Bộ phận quản lý chất lượng |
5. Thuật ngữ tiếng Anh trong hợp đồng mua bán xuất nhập khẩu
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Contract / Sales Contract | Hợp đồng / Hợp đồng mua bán |
| Sales and Purchase contract | Hợp đồng mua bán ngoại thương |
| Principle agreement | Hợp đồng nguyên tắc |
| Come into effect/force | Có hiệu lực |
| Article | Điều khoản |
| Authenticated | Xác nhận (bởi ai, VD: đại sứ quán) |
| Goods description / Commodity / Items | Mô tả hàng hóa |
| Cargo | Hàng hóa (vận chuyển) |
| Quality specifications | Tiêu chuẩn chất lượng |
| Documents required / Shipping documents | Chứng từ yêu cầu / giao hàng |
| Unit price / Amount / Grand amount | Đơn giá / Giá trị hợp đồng / Tổng giá trị |
| Settlement | Thanh toán |
| Delivery time / Lead time | Thời gian giao hàng / làm hàng |
| Institute cargo clause A/B/C | Điều kiện bảo hiểm loại A/B/C |
| Packing/packaging | Bao bì, đóng gói |
| Arbitration / Force majeure | Điều khoản trọng tài / bất khả kháng |
| Terms of guarantee/warranty | Điều khoản bảo hành |
| Terms of installation and operation | Điều khoản lắp đặt và vận hành |
| Model number | Số mã/mẫu hàng |
| Dosage / Exposure period | Liều lượng / Thời gian phơi ủ (hun trùng) |
| Penalty / Claims | Điều khoản phạt / Khiếu nại |
| Act of God = force majeure | Bất khả kháng |
| Inspection / Dispute / Liability | Giám định / Tranh cãi / Trách nhiệm |
| Subject to | Tuân thủ theo |
| VIAC | Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam |
| Signature / Stamp | Chữ ký / Đóng dấu |
| Date of manufacturing | Ngày sản xuất |
| Label/labelling | Nhãn hàng hóa/dán nhãn |
| Inner/Outer Packing | Đóng gói bên trong/ngoài |
| Unit / Piece / Sheet / Pallet / Roll / Bundle / Set | Đơn vị / Chiếc / Tờ / Pallet / Cuộn / Bó / Bộ |
| Cbm (Cubic Meter) | Mét khối |
| Case / Box / Bag / Basket / Drum / Barrel / Can / Carton | Thùng / Hộp / Túi / Rổ / Thùng rượu / Thùng dầu / Can / Thùng carton |
| Bottle / Bar / Crate / Package / Combo / Pair | Chai / Thanh / Kiện hàng / Kiện hàng / Bộ SP / Đôi |
| Offset / Compensation | Hàng bù / Đền bù, bồi thường |
| All risks / War risk | Mọi rủi ro / Bảo hiểm chiến tranh |
| Processing Contract | Hợp đồng gia công |
| Loss | Tỉ lệ hao hụt (hàng gia công/SXXK) |
6. Thuật ngữ tiếng Anh chứng từ vận chuyển xuất nhập khẩu
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Telex release | Điện giải phóng hàng (cho Bill Surrender) |
| Airway bill / MAWB / HAWB | Vận đơn hàng không / chủ / nhà |
| Sea waybill / Surrender B/L | Giấy gửi hàng đường biển / vận đơn giải phóng bằng điện |
| Bill of Lading (BL) | Vận đơn đường biển |
| Switch Bill of Lading | Vận đơn thay đổi so vận đơn gốc |
| Receipt for shipment BL | Vận đơn nhận hàng để chở |
| Railway bill / Bill of truck | Vận đơn đường sắt / ô tô |
| Booking note/confirmation | Thỏa thuận lưu khoang/thuê slots |
| Shipping instruction | Hướng dẫn làm BL |
| Purchase order | Đơn đặt hàng |
| Proforma invoice | Hóa đơn chiếu lệ |
| Commercial invoice / Non-commercial invoice | Hóa đơn thương mại / phi mậu dịch |
| Provisional/Final Invoice | Hóa đơn tạm thời / chính thức |
| Certified/Consular Invoice | Hóa đơn xác nhận / lãnh sự |
| Customs invoice / Tax invoice | Hóa đơn hải quan / nộp thuế |
| Arrival notice | Thông báo hàng tới/đến |
| Notice of readiness | Thông báo hàng sẵn sàng để vận chuyển |
| Certificate of Phytosanitary | Chứng thư kiểm dịch thực vật |
| Certificate of Fumigation | Chứng thư hun trùng |
| Certificate of Origin (C/O) | Chứng nhận xuất xứ |
| Back-to-back CO | CO giáp lưng |
| Product Specific Rules (PSRs) | Quy tắc cụ thể mặt hàng |
| Regional Value Content (RVC) | Hàm lượng giá trị khu vực |
| CTH / CTSH / CC | Chuyển đổi mã HS mức nhóm/phân nhóm/chương |
| Issue retroactively | CO cấp sau |
| Accumulation / De minimis | Xuất xứ cộng gộp / Tiêu chí De Minimis |
| Direct consignment | Quy tắc vận chuyển trực tiếp |
| Wholly obtained (WO) | Xuất xứ thuần túy |
| Rules of Origin (ROO) | Quy tắc xuất xứ |
| Inspection report | Biên bản giám định |
| Certificate of weight/quantity/quality | Chứng nhận trọng lượng/số lượng/chất lượng |
| Certificate of analysis | Chứng nhận phân tích kiểm nghiệm |
| Certificate of health/sanitary | Chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm |
| Veterinary Certificate | Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật |
| Insurance Policy/Certificate | Đơn/chứng thư bảo hiểm |
| Packing list / Detailed Packing List | Phiếu đóng gói (chi tiết) |
| Weight List | Phiếu cân trọng lượng hàng |
| Mate’s receipt | Biên lai thuyền phó |
| Debit note | Giấy báo nợ |
| Certificate of Free Sales | Giấy chứng nhận lưu hành tự do |
| Letter of guarantee/indemnity | Thư đảm bảo / Thư cam kết |
| MSDS | Bản khai báo an toàn hóa chất |
| ROROC / SOF / Tally sheet | Biên bản kết toán/làm hàng/kiểm đếm |
| ISPM 15 | Tiêu chuẩn quốc tế khử trùng bao bì gỗ |
| Survey report | Biên bản giám định |
| CSC / COR | Giấy chứng nhận hàng thiếu / Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng |
| Consignment note | Giấy gửi hàng |
| Pre-alert | Bộ hồ sơ gửi trước khi hàng tới |
| Certificate of inspection | Chứng nhận giám định |
| Balance of materials | Bảng cân đối định mức |
Ứng dụng thuật ngữ xuất nhập khẩu vào thực tế nghiệp vụ
Nắm vững hệ thống thuật ngữ trên là nền tảng để đọc hiểu chính xác hợp đồng ngoại thương, vận đơn, thư tín dụng và bộ chứng từ xuất nhập khẩu. Để tìm hiểu cách áp dụng các thuật ngữ này vào từng loại hình nghiệp vụ cụ thể, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu của 3W Logistics về xuất nhập khẩu qua loạt bài hướng dẫn quy trình, thủ tục xuất khẩu theo từng mặt hàng cụ thể trên website 3W Logistics.
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng Senior Full Stack Developer (.NET + Angular) làm việc tại TP.HCM
- Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd
