Consignee, viết tắt là Cnee, là cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định nhận hàng trên vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill). Consignee xuất hiện tại ô thứ hai của vận đơn và là bên duy nhất có quyền hợp pháp lấy hàng tại cảng đến.

Consignee khác Notify Party ở chỗ: Consignee có quyền nhận hàng, còn Notify Party chỉ được thông báo khi hàng đến mà không có quyền pháp lý này. Trong thực tế xuất nhập khẩu, có năm loại Consignee chính: Named Consignee (đích danh), To Order, To Order of Bank, To Order of Shipper, và Ultimate Consignee – mỗi loại phù hợp với phương thức thanh toán và cấu trúc giao dịch khác nhau.

1. Consignee là gì? Định nghĩa chính xác và từ viết tắt

Consignee là cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định nhận hàng hóa theo vận đơn (Bill of Lading – B/L hoặc Airway Bill – AWB). Đây là bên có quyền hợp pháp nhận lô hàng tại cảng/sân bay đến, được hãng tàu hoặc hãng hàng không giao hàng trực tiếp hoặc thông qua lệnh giao hàng (Delivery Order – D/O).

Trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng ngày, Consignee được viết tắt là Cnee. Bạn sẽ thấy ký hiệu này trong email trao đổi với forwarder, trong hướng dẫn điền booking note của hãng tàu, và trong các bộ chứng từ thanh toán quốc tế.

Tại sao Consignee quan trọng đến vậy? Bởi vì ai kiểm soát thông tin Consignee trên vận đơn gốc, người đó nắm quyền kiểm soát lô hàng. Ngoài ra thì vai trò giữa Consignee và Shipper sẽ liên quan đến Freight Prepaid và Freight Collect, những không phải lúc nào Consignee cũng là người trả tiền.  Điều này tạo ra nền tảng pháp lý cho toàn bộ giao dịch thương mại quốc tế, từ khâu thanh toán đến khâu giải phóng hàng tại cảng đến.

Lưu ý quan trọng: Consignee không phải lúc nào cũng là Buyer (người mua hàng) trong hợp đồng ngoại thương. Trong nhiều giao dịch, đặc biệt là thanh toán qua L/C, Consignee trên vận đơn là ngân hàng phát hành, không phải công ty nhập khẩu. Nhầm lẫn điểm này là một trong những lỗi phổ biến nhất mà người mới làm xuất nhập khẩu hay mắc phải.

2. 5 loại Consignee phổ biến trong vận đơn

Không phải vận đơn nào cũng ghi Consignee theo cùng một cách. Tùy vào phương thức thanh toán và yêu cầu của giao dịch, có năm loại Consignee thường gặp như sau:

5 loại consignee trong vận tải quốc tế

Loại ConsigneeĐịnh nghĩaCách ghi trên vận đơnPhù hợp thanh toánCó thể chuyển nhượng?
Named / Straight Consignee (Đích danh)Ghi rõ tên công ty hoặc cá nhân cụ thể. Chỉ người được nêu tên mới có quyền nhận hàng.Tên công ty + địa chỉ + MST đầy đủ
(VD: ABC Import Co., Ltd, 123 Nguyen Hue, HCM City)
TT (chuyển khoản), D/A, D/PKhông
To Order (Vô danh)Vận đơn vô danh – quyền nhận hàng thuộc về bất kỳ ai đang cầm bản gốc đã được ký hậu.TO ORDER
hoặc
TO THE ORDER OF
Linh hoạt – thường dùng trong giao dịch mởCó (bằng ký hậu)
To Order of Bank (Theo lệnh ngân hàng)Ngân hàng phát hành L/C hoặc ngân hàng chỉ định kiểm soát vận đơn cho đến khi nghĩa vụ thanh toán được thực hiện.TO ORDER OF [TÊN NGÂN HÀNG]
(VD: TO ORDER OF VIETCOMBANK)
L/C (Letter of Credit)Có (sau khi ngân hàng ký hậu)
To Order of Shipper (Theo lệnh người gửi)Người gửi hàng (Shipper) giữ quyền kiểm soát lô hàng cho đến khi chuyển nhượng. Thường dùng khi Shipper muốn đảm bảo thanh toán trước khi giao quyền.TO ORDER OF [TÊN SHIPPER]
hoặc
TO ORDER OF SHIPPER
D/P, nhờ thu kèm chứng từCó (Shipper ký hậu)
Ultimate Consignee (Người nhận cuối cùng)Bên nhận hàng thực tế cuối cùng trong chuỗi phân phối, khác với đại lý hoặc trung gian nhập khẩu. Quan trọng trong kiểm soát xuất khẩu và tuân thủ thương mại.Ghi trong ô riêng hoặc trong phần description
(VD: ULTIMATE CONSIGNEE: XYZ Retail Corp)
Tất cả phương thức, đặc biệt hàng kiểm soátKhông (đây là điểm đến cuối)

Intermediate Consignee là gì?

Intermediate Consignee là bên trung gian trong chuỗi phân phối thường là đại lý nhập khẩu, công ty kho vận, hoặc nhà phân phối khu vực – nhận hàng thay mặt Ultimate Consignee. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong thương mại hàng hóa bị kiểm soát xuất khẩu (controlled goods), khi cơ quan quản lý yêu cầu khai báo cả Intermediate lẫn Ultimate Consignee để ngăn ngừa hàng bị chuyển hướng sang bên thứ ba ngoài danh sách cho phép.

3. Consignee xuất hiện ở đâu trên vận đơn và cách điền đúng

Trên một Bill of Lading chuẩn, ô Consignee là ô thứ hai từ trên xuống, nằm ngay bên dưới ô Shipper (người gửi hàng) và phía trên ô Notify Party. Đây là vị trí cố định trên hầu hết các mẫu vận đơn của các hãng tàu lớn như Maersk, MSC, CMA CGM, COSCO, và Evergreen.

Thông tin cần điền đầy đủ trong ô Consignee bao gồm:

  • Tên công ty hoặc cá nhân đầy đủ, đúng chính tả, khớp với giấy phép kinh doanh hoặc hộ chiếu
  • Địa chỉ đầy đủ: số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố, quốc gia
  • Mã số thuế (MST) đối với doanh nghiệp – yêu cầu bắt buộc trong thông quan hải quan Việt Nam
  • Số điện thoại và email liên hệ (không bắt buộc trên vận đơn nhưng nên có để hãng tàu/đại lý liên hệ khi cần)

Ví dụ cụ thể:

Với vận đơn đích danh (Named Consignee), ô Consignee được điền như sau:

CONG TY TNHH THUONG MAI ABC
123 Nguyen Hue Street, Ben Nghe Ward, District 1, Ho Chi Minh City, Vietnam
MST: 0123456789
Tel: +84 28 1234 5678

Với vận đơn To Order of Bank trong giao dịch L/C, ô Consignee chỉ ghi:

TO ORDER OF JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR FOREIGN TRADE OF VIETNAM (VIETCOMBANK)

Một sai lầm nghiêm trọng cần tránh: dù bạn có trong tay vận đơn gốc, nếu tên Consignee trên vận đơn không khớp với doanh nghiệp đang đứng ra nhận hàng, hải quan và hãng tàu sẽ từ chối giao hàng. Quyền sở hữu hàng hóa gắn liền với thông tin Consignee trên vận đơn gốc, không phải với việc ai đang cầm chứng từ.

4. Consignee trong AWB (vận đơn hàng không)

Đây là điểm khác biệt mà nhiều người làm xuất nhập khẩu lâu năm vẫn hay nhầm. Airway Bill (AWB) không phải là document of title – tức là AWB không đại diện cho quyền sở hữu hàng hóa như B/L đường biển.

Consignee trong airway bill

Hệ quả thực tế: Consignee ghi trên AWB có thể nhận hàng ngay tại sân bay đến mà không cần xuất trình AWB gốc. Hãng hàng không sẽ chủ động liên hệ và giao hàng cho Consignee dựa trên thông tin khai báo từ trước. Điều này vừa là lợi thế (nhanh, không cần chờ chứng từ gốc) vừa là rủi ro (nếu điền sai Consignee, hàng có thể được giao cho sai người mà khó kiểm soát hơn B/L).

Tiêu chíB/L (Vận đơn đường biển)AWB (Vận đơn hàng không)
Bản chất pháp lýDocument of title – đại diện quyền sở hữu hàng hóaKhông phải document of title – chỉ là hợp đồng vận chuyển và biên lai
Cần chứng từ gốc để nhận hàng?Có – phải xuất trình B/L gốc (hoặc Telex Release / Sea Waybill)Không – Consignee nhận hàng không cần AWB gốc
Có thể chuyển nhượng?Có (với vận đơn To Order)Không – AWB không thể chuyển nhượng
Thời gian hàng đếnLâu hơn (hàng biển) – chứng từ gốc kịp đến trướcNhanh hơn – hàng đến trước chứng từ, Consignee nhận ngay
Rủi ro điền sai ConsigneeHàng bị hold tại cảng, cần amendmentHàng có thể đã được giao, khó thu hồi hơn
Phù hợp thanh toán L/CPhù hợp – ngân hàng kiểm soát được hàng qua B/L gốcHạn chế – L/C qua AWB cần điều khoản đặc biệt (Airway Bill L/C)
Cơ chế thông báo đếnNotify Party được hãng tàu thông báoConsignee được hãng hàng không trực tiếp liên hệ để nhận hàng

Một lưu ý thực tế quan trọng: trong thương mại điện tử xuyên biên giới và ngành dược phẩm, linh kiện điện tử – những ngành thường vận chuyển bằng hàng không – việc nắm rõ cơ chế AWB Consignee giúp tránh tình trạng hàng đến sân bay nhưng không ai ra nhận, phát sinh phí lưu kho sân bay vốn rất cao so với cảng biển.

5. Phân biệt Consignee và Notify Party

Notify Party là bên được hãng tàu hoặc hãng hàng không thông báo khi lô hàng đến cảng/sân bay đích. Đây là một cơ chế thông tin, không phải cơ chế pháp lý về quyền sở hữu. Nhiều người nhầm rằng Notify Party có thể ra nhận hàng – điều này chỉ đúng khi Notify Party đồng thời là Consignee, hoặc khi họ có giấy ủy quyền hợp lệ từ Consignee.

Phân biệt Consignee và Notify Party

Tiêu chíB/L (Vận đơn đường biển)AWB (Vận đơn hàng không)
Bản chất pháp lýDocument of title – đại diện quyền sở hữu hàng hóaKhông phải document of title – chỉ là hợp đồng vận chuyển và biên lai
Cần chứng từ gốc để nhận hàng?Có – phải xuất trình B/L gốc (hoặc Telex Release / Sea Waybill)Không – Consignee nhận hàng không cần AWB gốc
Có thể chuyển nhượng?Có (với vận đơn To Order)Không – AWB không thể chuyển nhượng
Thời gian hàng đếnLâu hơn (hàng biển) – chứng từ gốc kịp đến trướcNhanh hơn – hàng đến trước chứng từ, Consignee nhận ngay
Rủi ro điền sai ConsigneeHàng bị hold tại cảng, cần amendmentHàng có thể đã được giao, khó thu hồi hơn
Phù hợp thanh toán L/CPhù hợp – ngân hàng kiểm soát được hàng qua B/L gốcHạn chế – L/C qua AWB cần điều khoản đặc biệt (Airway Bill L/C)
Cơ chế thông báo đếnNotify Party được hãng tàu thông báoConsignee được hãng hàng không trực tiếp liên hệ để nhận hàng

Trường hợp Consignee khác Notify Party: Trong giao dịch L/C, Consignee thường là ngân hàng phát hành (VD: “TO ORDER OF VIETCOMBANK”), còn Notify Party là công ty nhập khẩu thực tế. Ngân hàng kiểm soát vận đơn cho đến khi người nhập khẩu hoàn thành nghĩa vụ thanh toán, sau đó ngân hàng ký hậu vận đơn để chuyển quyền nhận hàng về phía công ty nhập khẩu.

6. Phân biệt Consignee và Buyer | Shipper và Seller

Phân biệt Consignee và Buyer Shipper và Seller

Một trong những điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất cho người mới là sự chồng chéo giữa các vai trò trong hợp đồng ngoại thương, vận đơn, và giao dịch L/C. Bảng dưới đây giúp phân biệt rõ từng vai trò:

Chứng từBên bán / gửi hàngBên mua / nhận hàngGhi chú
Hợp đồng ngoại thươngSeller (người bán)Buyer (người mua)Xác định nghĩa vụ mua bán, điều khoản Incoterms, thanh toán
Vận đơn (B/L / AWB)Shipper (người giao hàng)Consignee (người nhận hàng)Xác định quyền pháp lý đối với lô hàng trong vận chuyển
L/C (Tín dụng thư)Beneficiary (người thụ hưởng)Applicant (người xin mở L/C)Xác định nghĩa vụ thanh toán và điều kiện xuất trình chứng từ

Khi nào Consignee = Buyer? Trong giao dịch TT đơn giản, Seller = Shipper, Buyer = Consignee. Mọi thứ thẳng tắp: bên mua là bên nhận hàng, không có trung gian.

Khi nào Consignee khác Buyer? Trong trade finance qua ngân hàng – đặc biệt là L/C – ngân hàng phát hành đứng ra bảo lãnh thanh toán cho người mua. Ngân hàng yêu cầu vận đơn phải lập theo lệnh của mình (“To Order of [Issuing Bank]”) để kiểm soát hàng hóa cho đến khi người mua thực hiện nghĩa vụ. Khi đó:

  • Seller = Shipper = Beneficiary (cùng một công ty)
  • Ngân hàng phát hành = Consignee trên B/L
  • Buyer = Applicant = Notify Party trên B/L

Buyer thực sự nhận được hàng sau khi ngân hàng ký hậu (endorse) lên mặt sau của B/L gốc, chuyển quyền nhận hàng về cho Buyer.

7. Consignee trong giao dịch L/C – lưu ý sống còn

Trong giao dịch thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), việc điền Consignee trên B/L đúng theo yêu cầu của L/C là điều kiện tiên quyết để bộ chứng từ được chấp nhận thanh toán. Thông thường, L/C sẽ quy định Consignee trên vận đơn phải được điền là “To Order of [Tên Ngân hàng Phát hành]”.

Lý do: Ngân hàng phát hành L/C (Issuing Bank) bảo lãnh cho người mua. Để đảm bảo hàng hóa không bị giao cho bên thứ ba trước khi người mua thanh toán, ngân hàng yêu cầu kiểm soát vận đơn. Chỉ khi người nhập khẩu thanh toán đủ hoặc ký chấp nhận hối phiếu (tùy điều khoản L/C at sight hay Usance), ngân hàng mới ký hậu vận đơn và chuyển giao quyền nhận hàng.

Quy trình luân chuyển vận đơn trong giao dịch L/C:

  1. Shipper phát hành B/L với Consignee: “To Order of [Issuing Bank]”
  2. Shipper xuất trình bộ chứng từ cho Ngân hàng Thông báo (Advising/Nominated Bank)
  3. Ngân hàng Thông báo kiểm tra chứng từ, gửi về Ngân hàng Phát hành
  4. Ngân hàng Phát hành kiểm tra, thanh toán/chấp nhận nếu chứng từ hợp lệ
  5. Ngân hàng Phát hành ký hậu vận đơn (endorse B/L) và trao cho người nhập khẩu
  6. Người nhập khẩu dùng B/L gốc đã ký hậu để nhận hàng tại cảng đích

Lỗi thường gặp và cực kỳ tốn kém: Một số Shipper thiếu kinh nghiệm ghi thẳng tên công ty nhập khẩu vào ô Consignee thay vì ghi theo lệnh ngân hàng. Kết quả: ngân hàng phát hành từ chối thanh toán vì chứng từ discrepant (có sai lệch so với điều khoản L/C).

Cảnh báo từ 3W Logistics: “Nếu Consignee trên B/L không trùng với yêu cầu của L/C – ví dụ ghi tên công ty nhập khẩu thay vì ‘To Order of [Issuing Bank]’ – ngân hàng sẽ từ chối thanh toán và phát hành thông báo discrepancy. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất trong thanh toán L/C mà chúng tôi xử lý hàng tuần cho khách hàng. Một khi discrepancy được ghi nhận, Shipper phải xin waiver từ phía Buyer hoặc thực hiện amendment – cả hai đều tốn thời gian và có thể làm lỡ thời hạn xuất trình chứng từ (presentation period).”

8. Rủi ro và lỗi thường gặp khi điền sai Consignee

Sau hơn 10 năm hỗ trợ khách hàng xử lý chứng từ xuất nhập khẩu, đội ngũ 3W Logistics đã chứng kiến nhiều tình huống hàng bị hold, chứng từ bị từ chối, thậm chí hàng bị mắc kẹt tại cảng chỉ vì thông tin Consignee trên vận đơn điền sai. Dưới đây là bốn trường hợp điển hình và cách phòng tránh.

Tình huống 1: Sai tên công ty hoặc địa chỉ

Mô tả: Tên công ty Consignee trên B/L bị viết sai chính tả hoặc địa chỉ không khớp với đăng ký kinh doanh (VD: “CONG TY ABC” thay vì “CONG TY TNHH ABC”).

Hậu quả: Hải quan từ chối thông quan vì thông tin không khớp giữa B/L và hồ sơ khai báo. Hàng bị hold tại cảng, phát sinh phí lưu container (detention/demurrage) theo ngày.

Phòng tránh: Luôn sao chép tên công ty trực tiếp từ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Yêu cầu Consignee gửi tên và địa chỉ chính xác bằng văn bản trước khi phát hành booking.

Tình huống 2: Ghi Consignee là cá nhân thay vì doanh nghiệp

Mô tả: Một số giao dịch B2C hoặc hàng mẫu điền tên cá nhân (tên người liên hệ) vào ô Consignee thay vì tên công ty.

Hậu quả: Tại Việt Nam, cá nhân không có mã số thuế doanh nghiệp không thể làm thủ tục nhập khẩu thương mại chính ngạch. Lô hàng bị giữ, buộc phải chuyển sang nhập khẩu cá nhân (thuế suất cao hơn) hoặc tái xuất.

Phòng tránh: Kiểm tra ngay từ khâu booking: nếu người nhận là cá nhân, cần xác định rõ mục đích nhập khẩu và phương thức thông quan phù hợp trước khi xác nhận Consignee.

Tình huống 3: Điền Consignee sai trong bộ chứng từ L/C

Mô tả: Shipper ghi tên công ty nhập khẩu vào ô Consignee thay vì ghi “To Order of [Issuing Bank]” theo yêu cầu của L/C.

Hậu quả: Ngân hàng phát hành L/C từ chối thanh toán, phát hành thông báo discrepancy. Shipper phải liên hệ Buyer xin waiver hoặc yêu cầu hãng tàu amendment B/L – cả hai đều tốn thời gian, có thể vượt quá presentation period của L/C.

Phòng tránh: Luôn đọc kỹ điều khoản L/C trường 46A (Documents Required) và 47A (Additional Conditions) trước khi điền thông tin vận đơn. In các điều kiện L/C liên quan đến B/L thành checklist để đội chứng từ đối chiếu.

Tình huống 4: Consignee phá sản sau khi B/L đã phát hành

Mô tả: Trong thời gian hàng đang vận chuyển (thường 20–45 ngày với hàng biển), công ty được ghi là Consignee tuyên bố phá sản hoặc không còn hoạt động.

Hậu quả: Hàng đến cảng đích nhưng không ai đủ tư cách pháp lý ra nhận. Shipper không thể lấy lại hàng dễ dàng vì B/L đã phát hành. Phát sinh tranh chấp pháp lý phức tạp, hàng có thể bị tịch thu hoặc bán đấu giá.

Phòng tránh: Với đối tác mới hoặc giao dịch giá trị lớn, yêu cầu thẩm định tín dụng (credit check) Consignee trước khi xếp hàng. Cân nhắc sử dụng phương thức thanh toán L/C hoặc TT trả trước để kiểm soát rủi ro.

Lưu ý từ 3W Logistics: “Mọi sai sót liên quan đến Consignee trên vận đơn đều tốn kém hơn bạn nghĩ – không chỉ là phí amendment vài trăm USD, mà còn là phí lưu kho theo ngày, rủi ro hàng hóa và quan hệ với đối tác. Đội chứng từ của chúng tôi luôn kiểm tra kỹ thông tin Consignee ngay tại bước phát hành Draft B/L, trước khi hãng tàu phát hành chứng từ chính thức. Đây là lớp kiểm tra an toàn mà nhiều doanh nghiệp tự làm thường bỏ qua.”

9. Câu hỏi thường gặp về Consignee (FAQ)

1. Consignee là gì trong xuất nhập khẩu?

Consignee là cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định nhận hàng trên vận đơn (B/L hoặc AWB). Đây là bên có quyền hợp pháp nhận lô hàng tại cảng/sân bay đến. Consignee xuất hiện tại ô thứ hai của vận đơn, ngay dưới thông tin Shipper. Đây không nhất thiết phải là người mua hàng trong mọi giao dịch – trong thanh toán L/C, Consignee thường là ngân hàng phát hành.

2. Consignee viết tắt là gì?

Consignee được viết tắt là Cnee trong các chứng từ và trao đổi nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng ngày. Bạn sẽ thấy ký hiệu này trong email của forwarder, trong booking note, và trong hướng dẫn của các hãng tàu quốc tế.

3. Consignee và Notify Party khác nhau thế nào?

Consignee là người có quyền pháp lý nhận hàng, còn Notify Party chỉ là bên được hãng tàu thông báo khi hàng đến cảng – Notify Party không có quyền nhận hàng. Trong giao dịch L/C, Consignee thường là ngân hàng phát hành, còn Notify Party là công ty nhập khẩu thực tế. Hai bên chỉ trùng nhau trong giao dịch TT đơn giản.

4. Consignee có phải là Buyer không?

Không nhất thiết. Trong giao dịch TT, Consignee thường trùng với Buyer. Nhưng trong giao dịch L/C, Consignee trên vận đơn là ngân hàng phát hành L/C, không phải công ty nhập khẩu. Buyer chỉ thực sự nhận được hàng sau khi ngân hàng ký hậu vận đơn, chuyển quyền sở hữu về phía người nhập khẩu.

5. To Order consignee là gì?

To Order là dạng vận đơn vô danh, trong đó quyền nhận hàng thuộc về bất kỳ ai đang giữ bản gốc vận đơn đã được ký hậu (endorsed). Vận đơn To Order có thể chuyển nhượng tự do, phù hợp với giao dịch cần linh hoạt trong chuyển quyền sở hữu hàng hóa. Đây là loại vận đơn phổ biến trong giao dịch L/C kết hợp với “To Order of [Bank]”.

6. Ultimate Consignee là gì?

Ultimate Consignee là người nhận hàng thực tế cuối cùng trong chuỗi phân phối, khác với Intermediate Consignee (đại lý hoặc trung gian). Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong kiểm soát xuất khẩu hàng hóa bị kiểm soát hoặc hàng lưỡng dụng (dual-use goods), khi cơ quan quản lý yêu cầu khai báo đầy đủ điểm đến cuối cùng của hàng hóa.

7. Nếu điền sai Consignee trên B/L thì phải làm gì?

Cần thực hiện thủ tục Amendment (sửa đổi vận đơn) qua hãng tàu hoặc forwarder ngay khi phát hiện sai sót, tốt nhất là trước khi hàng rời cảng đi. Nếu B/L gốc đã phát hành, cần thu hồi toàn bộ bộ B/L gốc trước khi tiến hành sửa đổi. Liên hệ ngay với forwarder hoặc hãng tàu để được hướng dẫn quy trình và phí amendment cụ thể – tránh để hàng đến cảng đích trước khi sửa xong vì sẽ phát sinh phí lưu kho.

10. 3W Logistics hỗ trợ khách hàng về chứng từ vận đơn như thế nào?

3W Logistics hiện là OTI-NVOCC có FMC và bond, có thể tự phát hành HBL và tự file AMS/ ISF (với hàng Mỹ), file E-Manifest (với hàng Canada) bằng scac code của 3W. Vì thế, quá trình vận chuyển hàng sang Mỹ, Canada tại 3W Logistics sẽ dễ dàng hơn.

Đội ngũ chứng từ của 3W Logistics Co., Ltd đồng hành cùng doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong từng bước xử lý vận đơn và chứng từ thương mại. Cụ thể, chúng tôi hỗ trợ:

  • Tư vấn điền thông tin Consignee, Notify Party chính xác theo từng phương thức thanh toán (TT, L/C, D/P, D/A) và yêu cầu của từng hãng tàu/hãng hàng không
  • Kiểm tra chứng từ bộ L/C (Documentary Check) – đối chiếu từng điều khoản của L/C với bộ chứng từ trước khi xuất trình ngân hàng, giúp giảm thiểu tối đa discrepancy
  • Xử lý Amendment vận đơn khi cần sửa đổi thông tin Consignee, Notify Party, mô tả hàng hóa, hoặc các thông tin khác trên B/L/AWB
  • Hỗ trợ khai báo hải quan và xử lý Delivery Order (D/O) tại các cảng Cát Lái, Tân Cảng, Hiệp Phước, và các ICD/depot trong khu vực TP.HCM và toàn quốc

Để hiểu thêm về các chứng từ liên quan đến vận đơn, mời bạn tham khảo bài viết: Telex Release là gì? Khi nào dùng và rủi ro cần biết – giải thích chi tiết cơ chế thay thế vận đơn gốc bằng điện tín trong thương mại hiện đại.

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com