
Thư tín dụng (L/C) là gì? Quy trình phát hành và thanh toán LC
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, L/C (Letter of Credit) hay còn gọi là thư tín dụng là một trong những phương thức thanh toán quốc tế được sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt với các lô hàng giá trị lớn hoặc giữa các đối tác chưa có nhiều tin tưởng lẫn nhau. Khác với chuyển tiền T/T hay nhờ thu D/P, D/A, L/C có sự tham gia bảo đảm thanh toán của ngân hàng, giúp cân bằng quyền lợi giữa người mua và người bán.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa, cấu trúc, quy trình phát hành, các bên liên quan, phương thức thanh toán, rủi ro thường gặp khi sử dụng letter of credit, cùng những lưu ý thực tế từ kinh nghiệm xử lý chứng từ tại 3W Logistics.
Table of Contents
Toggle1. L/C là gì? Định nghĩa thư tín dụng (Letter Of Credit)
L/C là viết tắt của Letter of Credit, tiếng Việt gọi là thư tín dụng, đôi khi còn được viết là D/C (Documentary Credit) – tín dụng chứng từ. Đây là một cam kết thanh toán có điều kiện do ngân hàng phát hành (Issuing Bank) đưa ra theo yêu cầu của người mua (Applicant), trong đó ngân hàng cam kết sẽ trả tiền, chấp nhận hối phiếu hoặc chiết khấu chứng từ cho người thụ hưởng (Beneficiary) nếu người này xuất trình được bộ chứng từ phù hợp với các điều khoản và điều kiện đã quy định trong thư tín dụng.

Tải mẫu thư tín dụng LC nhập khẩu
Nói một cách dễ hiểu, L/C không phải là cam kết trả tiền cho hàng hóa thực tế, mà là cam kết trả tiền dựa trên bộ chứng từ. Ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ có khớp với L/C hay không, chứ không kiểm tra hàng hóa thực nhận. Đây chính là nguyên tắc “độc lập chứng từ” nổi tiếng trong tín dụng chứng từ, được quy định trong UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) do Phòng Thương mại Quốc tế ICC ban hành – văn bản pháp lý nền tảng điều chỉnh mọi giao dịch L/C trên toàn cầu hiện nay.

Tải mẫu thử tín dụng LC xuất khẩu
| Thuật ngữ | Tên đầy đủ / Diễn giải |
|---|---|
| L/C | Letter of Credit |
| D/C | Documentary Credit (tín dụng chứng từ – tên gọi khác của L/C) |
| Thư tín dụng | Tên tiếng Việt của L/C |
| UCP 600 | Bộ quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ do ICC ban hành, chi phối hoạt động L/C |
| MT700 | Mã điện SWIFT chuẩn dùng để phát hành L/C giữa các ngân hàng |
2. Mục đích của L/C trong thanh toán quốc tế
Sở dĩ L/C được ưa chuộng trong ngoại thương vì nó giải quyết được vấn đề cốt lõi của mọi giao dịch xuất nhập khẩu: sự thiếu tin tưởng giữa hai bên chưa từng hợp tác, ở hai quốc gia khác nhau, chịu sự điều chỉnh của hai hệ thống pháp luật khác nhau. Cụ thể, thư tín dụng phục vụ các mục đích sau:
- Bảo đảm quyền lợi người bán (nhà xuất khẩu): Khi xuất trình đúng bộ chứng từ theo yêu cầu L/C, người bán chắc chắn được ngân hàng thanh toán, không phụ thuộc vào thiện chí hay khả năng tài chính của người mua tại thời điểm giao hàng.
- Bảo đảm quyền lợi người mua (nhà nhập khẩu): Ngân hàng chỉ trả tiền khi người bán xuất trình đủ chứng từ chứng minh đã giao hàng đúng theo thỏa thuận (vận đơn, hóa đơn, chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng…), giảm rủi ro nhận hàng sai quy cách hoặc không nhận được hàng.
- Là công cụ tài trợ thương mại: Người bán có thể mang bộ chứng từ phù hợp đi chiết khấu tại ngân hàng để có vốn lưu động ngay, không cần chờ đến hạn thanh toán.
- Chuẩn hóa giao dịch theo thông lệ quốc tế: Nhờ UCP 600 và ISBP 745 (tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế để kiểm tra chứng từ), các bên ở bất kỳ quốc gia nào cũng “nói chung một ngôn ngữ” khi xử lý L/C.
- Hỗ trợ các giao dịch giá trị lớn, đối tác mới: Với các lô hàng công nghiệp, nguyên liệu thô, máy móc thiết bị giá trị cao, L/C gần như là lựa chọn bắt buộc để cả hai bên yên tâm giao dịch.
“Trong thực tế xử lý chứng từ xuất nhập khẩu tại 3W, chúng tôi gặp không ít trường hợp khách hàng lần đầu làm L/C bị ngân hàng từ chối thanh toán chỉ vì những lỗi rất nhỏ như sai tên hàng hóa một vài ký tự so với L/C, hoặc vận đơn ghi ngày giao hàng trễ hơn ‘Latest Date of Shipment’ một ngày. Với L/C, sự chính xác tuyệt đối giữa chứng từ và các điều khoản trên thư tín dụng quan trọng hơn cả việc hàng hóa có đúng thực tế hay không.” – Ms. Apple, CCO 3W Logistics
3. Hướng dẫn đọc hiểu các trường thông tin trong L/C
Một bức L/C phát hành qua điện SWIFT chuẩn quốc tế (mẫu MT700) luôn được cấu trúc theo các trường (field) mã hóa, sắp xếp theo thứ tự cố định. Việc hiểu đúng từng trường giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu kiểm tra L/C nhận được có đúng ý muốn hay không, đồng thời chuẩn bị bộ chứng từ khớp 100% để tránh bị từ chối thanh toán. Dưới đây là bảng liệt kê đầy đủ các trường theo đúng thứ tự xuất hiện trên một L/C thực tế:
| Mã trường | Tên trường (tiếng Anh) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 27 | Sequence of Total | Số thứ tự bức điện trên tổng số điện (VD: 1/1) |
| 40A | Form of Documentary Credit | Loại thư tín dụng: hủy ngang, không hủy ngang, có/không xác nhận |
| 20 | Documentary Credit Number | Số hiệu của L/C, dùng để tham chiếu xuyên suốt giao dịch |
| 31C | Date of Issue | Ngày phát hành L/C |
| 40E | Applicable Rules | Quy tắc áp dụng, thường ghi UCP LATEST VERSION (UCP 600) |
| 31D | Date and Place of Expiry | Ngày và địa điểm hết hiệu lực của L/C |
| 50 | Applicant | Người yêu cầu mở L/C – chính là nhà nhập khẩu |
| 59 | Beneficiary | Người thụ hưởng – chính là nhà xuất khẩu |
| 32B | Currency Code, Amount | Loại tiền tệ và số tiền của L/C |
| 39A | Percentage Credit Amount Tolerance | Dung sai (%) cho phép tăng/giảm giá trị L/C |
| 41A/D | Available With… By… | Ngân hàng nào được chỉ định thực hiện thanh toán/chiết khấu và bằng hình thức nào |
| 42C | Drafts at… | Kỳ hạn của hối phiếu (trả ngay hay trả chậm bao nhiêu ngày) |
| 42A/D | Drawee | Người bị ký phát hối phiếu (thường là ngân hàng phát hành) |
| 43P | Partial Shipments | Cho phép giao hàng từng phần hay không (Allowed/Not Allowed) |
| 43T | Transshipment | Cho phép chuyển tải hay không |
| 44E | Port of Loading | Cảng xếp hàng / cảng đi |
| 44F | Port of Discharge | Cảng dỡ hàng / cảng đến |
| 44C | Latest Date of Shipment | Ngày giao hàng chậm nhất – cực kỳ quan trọng, giao trễ là chứng từ bất hợp lệ |
| 45A | Description of Goods and/or Services | Mô tả hàng hóa/dịch vụ, điều kiện giao hàng (Incoterms) |
| 46A | Documents Required | Danh mục bộ chứng từ bắt buộc phải xuất trình (invoice, B/L, C/O, packing list…) |
| 47A | Additional Conditions | Các điều kiện bổ sung ngoài danh mục chứng từ chuẩn |
| 71B | Charges | Quy định bên nào chịu phí ngân hàng |
| 48 | Period for Presentation | Thời hạn xuất trình chứng từ sau ngày giao hàng (thường 21 ngày) |
| 49 | Confirmation Instructions | Chỉ thị về việc có cần ngân hàng xác nhận (confirming bank) hay không |
| 78 | Instructions to Paying/Accepting/Negotiating Bank | Chỉ thị gửi chứng từ, đòi tiền hoàn trả giữa các ngân hàng |
| 57A | “Advise Through” Bank | Ngân hàng thông báo L/C tại nước người bán |
| 72 | Sender to Receiver Information | Thông tin bổ sung giữa hai ngân hàng, thường ghi “NO MAIL CONFIRMATION” |
Trong thực tế, doanh nghiệp xuất khẩu khi nhận được L/C nên kiểm tra kỹ ba trường quan trọng nhất trước tiên: 44C (ngày giao hàng chậm nhất), 31D (ngày hết hiệu lực L/C) và 46A (danh mục chứng từ yêu cầu) – đây là ba nguyên nhân gây bất hợp lệ (discrepancy) phổ biến nhất khiến ngân hàng từ chối thanh toán.
Ở trên là các trường thông tin cơ bản phổ biến trong L/C được tổng hợp, có hàng chục thậm chí hàng trăm các loại trường thông tin khác nhau dựa trên các yếu tố khách nhau dựa trên chuẩn ISBP 745. Tải isbp 745 bản Tiếng Việt
4. Phát hành L/C như thế nào? Quy trình mở thư tín dụng

Việc phát hành L/C bắt đầu từ phía nhà nhập khẩu (Applicant) và trải qua các bước cơ bản sau:
Bước 1. Ký hợp đồng ngoại thương: Hai bên mua bán thống nhất điều khoản thanh toán bằng L/C trong hợp đồng, kèm các chi tiết về loại L/C, thời hạn, chứng từ yêu cầu.
Bước 2. Nhà nhập khẩu nộp đơn xin mở L/C: Applicant điền “Giấy đề nghị mở tín dụng thư” tại ngân hàng phục vụ mình, kèm theo hợp đồng ngoại thương, ký quỹ hoặc tài sản đảm bảo theo yêu cầu ngân hàng.
Bước 3. Ngân hàng phát hành (Issuing Bank) thẩm định và phát hành L/C: Ngân hàng xem xét hạn mức tín dụng, tài sản đảm bảo của khách hàng, sau đó phát hành L/C dưới dạng điện SWIFT chuẩn MT700 gửi đến ngân hàng thông báo.
Bước 4. Ngân hàng thông báo (Advising Bank) xác thực và thông báo L/C: Ngân hàng tại nước xuất khẩu kiểm tra tính xác thực (test key/mã khóa điện) rồi chuyển L/C cho người thụ hưởng.
Bước 5. Người bán kiểm tra L/C: Đối chiếu từng điều khoản trên L/C với hợp đồng đã ký; nếu có sai lệch (về giá, số lượng, thời hạn giao hàng…) cần yêu cầu tu chỉnh (amendment) trước khi giao hàng.
Bước 6. Giao hàng và lập bộ chứng từ: Người bán giao hàng đúng thời hạn, chuẩn bị bộ chứng từ khớp tuyệt đối với các trường đã liệt kê ở mục 3.
Bước 7. Xuất trình chứng từ và nhận thanh toán: Bộ chứng từ được gửi tới ngân hàng thương lượng/chiết khấu, sau đó chuyển tiếp về ngân hàng phát hành để đối chiếu và giải ngân.
Về mặt kỹ thuật, L/C ngày nay hầu như đều được phát hành qua mạng SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) thay vì bằng thư/telex như trước đây, giúp rút ngắn thời gian phát hành xuống chỉ còn vài giờ đến một ngày làm việc. Tải mẫu yêu cầu phát hành LC
5. Các bên tham gia trong giao dịch L/C
| Bên tham gia | Vai trò |
|---|---|
| Applicant (Người mở L/C) | Nhà nhập khẩu, người yêu cầu ngân hàng phát hành L/C |
| Beneficiary (Người thụ hưởng) | Nhà xuất khẩu, người nhận thanh toán khi xuất trình chứng từ phù hợp |
| Issuing Bank (Ngân hàng phát hành) | Ngân hàng của nhà nhập khẩu, chịu trách nhiệm cam kết thanh toán cuối cùng |
| Advising Bank (Ngân hàng thông báo) | Ngân hàng tại nước xuất khẩu, xác thực và chuyển L/C tới người bán |
| Confirming Bank (Ngân hàng xác nhận) | Ngân hàng thứ ba đứng ra cam kết thanh toán bổ sung, tăng độ tin cậy khi ngân hàng phát hành ở quốc gia rủi ro cao |
| Negotiating Bank (Ngân hàng thương lượng/chiết khấu) | Ngân hàng kiểm tra chứng từ và ứng trước tiền cho người bán trước khi đòi hoàn trả từ Issuing Bank |
| Reimbursing Bank (Ngân hàng hoàn trả) | Ngân hàng được Issuing Bank ủy quyền hoàn trả tiền cho Negotiating Bank |
| Nominated Bank (Ngân hàng được chỉ định) | Ngân hàng được L/C chỉ định thực hiện thanh toán, chấp nhận hoặc chiết khấu |
6. Các phương thức thanh toán trong L/C
Trong nội dung trường 41A/D “Available With… By…” của mỗi L/C sẽ quy định rõ hình thức thanh toán áp dụng. Có bốn phương thức thanh toán chính:
- Thanh toán ngay (By Payment / At Sight): Ngân hàng được chỉ định trả tiền ngay khi nhận và kiểm tra bộ chứng từ phù hợp. Đây là hình thức phổ biến nhất, thường ghi “AVAILABLE BY PAYMENT AT SIGHT”.
- Trả chậm (By Deferred Payment): Ngân hàng cam kết trả tiền vào một ngày xác định trong tương lai (VD: 90 ngày sau ngày ký vận đơn) mà không cần hối phiếu.
- Chấp nhận hối phiếu (By Acceptance): Ngân hàng chấp nhận hối phiếu kỳ hạn (Usance Draft) do người bán ký phát, cam kết thanh toán khi hối phiếu đáo hạn.
- Thương lượng/chiết khấu chứng từ (By Negotiation): Ngân hàng thương lượng ứng trước tiền cho người bán (có truy đòi hoặc miễn truy đòi) trên cơ sở bộ chứng từ phù hợp, sau đó tự đòi hoàn trả từ ngân hàng phát hành.
Bên cạnh đó, xét theo tính chất và mục đích sử dụng, L/C còn được phân thành nhiều loại đặc thù như:
- L/C có thể hủy ngang/không thể hủy ngang
- L/C có xác nhận (Confirmed L/C)
- L/C tuần hoàn (Revolving L/C)
- L/C giáp lưng (Back to Back L/C)
- L/C đối ứng (Reciprocal L/C)
- L/C dự phòng (Standby L/C)
- L/C điều khoản đỏ (Red Clause L/C) cho phép ứng trước tiền trước khi giao hàng
- L/C có thể chuyển nhượng (Transferable L/C) thường dùng khi có bên trung gian thương mại.
7. Quy trình thanh toán bằng thư tín dụng (L/C)

Sau khi L/C đã được phát hành và thông báo tới người bán, quy trình thanh toán diễn ra như sau:
Bước 1: Người bán giao hàng cho hãng vận chuyển theo đúng điều kiện Incoterms và thời hạn ghi trên L/C.
Bước 2: Người bán lập bộ chứng từ đầy đủ theo trường 46A: hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng/số lượng, chứng thư bảo hiểm (nếu có), hối phiếu (nếu L/C yêu cầu)…
Bước 3: Bộ chứng từ được xuất trình tại ngân hàng được chỉ định (thường là Negotiating Bank) trong thời hạn quy định ở trường 48, không quá ngày hết hiệu lực L/C (31D).
Bước 4: Ngân hàng thương lượng kiểm tra chứng từ theo nguyên tắc “phù hợp bề mặt” (strict compliance) theo UCP 600 và ISBP 745, trong vòng tối đa 5 ngày làm việc.
Bước 5: Nếu chứng từ phù hợp, ngân hàng thương lượng thanh toán hoặc chiết khấu cho người bán, đồng thời gửi bộ chứng từ về ngân hàng phát hành kèm điện đòi tiền (Reimbursement Claim).
Bước 6: Ngân hàng phát hành kiểm tra lại chứng từ, hoàn trả tiền cho ngân hàng thương lượng, sau đó giao bộ chứng từ gốc cho nhà nhập khẩu để nhận hàng.
Bước 7: Nếu phát hiện chứng từ bất hợp lệ (discrepancy), ngân hàng phát hành có quyền từ chối thanh toán hoặc yêu cầu ý kiến của nhà nhập khẩu trước khi quyết định chấp nhận sai sót.
8. Những rủi ro thường gặp khi thanh toán bằng L/C
| Loại rủi ro | Mô tả |
|---|---|
| Rủi ro chứng từ bất hợp lệ | Sai lệch nhỏ giữa chứng từ và L/C (sai tên hàng, thiếu chữ ký, giao hàng trễ…) khiến ngân hàng từ chối thanh toán dù hàng đã lên tàu |
| Rủi ro tín dụng của ngân hàng phát hành | Nếu Issuing Bank ở quốc gia có rủi ro chính trị, kinh tế bất ổn hoặc mất khả năng thanh toán, người bán vẫn có thể không nhận được tiền dù chứng từ hoàn toàn phù hợp |
| Rủi ro tu chỉnh L/C chậm trễ | Khi phát hiện sai lệch giữa hợp đồng và L/C, việc yêu cầu tu chỉnh (amendment) có thể mất nhiều ngày, ảnh hưởng tiến độ giao hàng |
| Rủi ro gian lận chứng từ | Do ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ trên bề mặt chứ không kiểm tra hàng hóa thực tế, kẻ gian có thể lập chứng từ giả để nhận thanh toán mà không giao hàng đúng |
| Rủi ro tỷ giá hối đoái | L/C thường quy định thanh toán bằng ngoại tệ, biến động tỷ giá giữa thời điểm mở L/C và thời điểm thanh toán có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận hai bên |
| Rủi ro chi phí phát sinh | Phí mở L/C, phí tu chỉnh, phí xác nhận, phí chiết khấu… có thể phát sinh cao hơn dự tính ban đầu, đặc biệt với các L/C phức tạp hoặc trả chậm |
Trong kinh nghiệm thực tế xử lý hàng trăm lô hàng xuất khẩu thanh toán bằng L/C, phần lớn các trường hợp bị từ chối thanh toán không đến từ gian lận mà từ những lỗi rất nhỏ trong khâu chuẩn bị chứng từ – điều này cho thấy vai trò của một đơn vị logistics và forwarder am hiểu quy trình L/C là vô cùng quan trọng để giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp.
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thư tín dụng (L/C)
Câu hỏi 1: L/C và T/T khác nhau như thế nào?
T/T (Telegraphic Transfer) là chuyển tiền trực tiếp giữa hai ngân hàng theo yêu cầu của người mua, không có sự bảo đảm hay kiểm tra chứng từ của ngân hàng. Trong khi đó, L/C có sự cam kết thanh toán độc lập của ngân hàng phát hành dựa trên bộ chứng từ, an toàn hơn cho cả hai bên nhưng chi phí và thủ tục phức tạp hơn.
Câu hỏi 2: Ai là người trả phí mở L/C?
Thông thường nhà nhập khẩu (Applicant) chịu phí mở L/C tại ngân hàng phát hành, còn các phí phát sinh tại nước xuất khẩu (phí thông báo, phí chiết khấu) do hai bên thỏa thuận và ghi rõ trong trường 71B (Charges) của L/C.
Câu hỏi 3: L/C có hiệu lực trong bao lâu?
Thời hạn hiệu lực do hai bên thỏa thuận và ghi tại trường 31D, thường kéo dài đủ để người bán hoàn tất sản xuất, giao hàng và xuất trình chứng từ – phổ biến từ 30 đến 180 ngày tùy loại hàng hóa và tuyến vận chuyển.
Câu hỏi 4: Chứng từ bất hợp lệ thì có bị mất tiền không?
Không nhất thiết. Nếu chứng từ có sai sót, ngân hàng phát hành sẽ liên hệ nhà nhập khẩu để xin ý kiến chấp nhận sai sót (waiver of discrepancy). Nếu nhà nhập khẩu đồng ý, thanh toán vẫn được thực hiện; nếu từ chối, người bán phải xử lý qua thương lượng trực tiếp hoặc chuyển sang hình thức nhờ thu.
Câu hỏi 5: Doanh nghiệp nhỏ có nên dùng L/C không?
L/C phù hợp với giao dịch giá trị lớn hoặc đối tác mới do chi phí và yêu cầu ký quỹ tại ngân hàng khá cao. Với các đơn hàng nhỏ, giá trị thấp hoặc đối tác đã hợp tác lâu năm, T/T hoặc D/P thường tiết kiệm chi phí và thời gian hơn.
Câu hỏi 6: Standby L/C khác gì so với L/C thương mại thông thường?
Standby L/C (thư tín dụng dự phòng) không phải là công cụ thanh toán chính mà là công cụ bảo lãnh – chỉ được kích hoạt thanh toán khi bên được bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng, tương tự chức năng của một bảo lãnh ngân hàng (Performance/Bid Bond).
3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xử lý L/C như thế nào?
Là đơn vị forwarder OTI-NVOCC với FMC Bond tại Mỹ, có văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội và Hải Phòng, 3W Logistics đồng hành cùng doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong toàn bộ vòng đời của một giao dịch thanh toán bằng L/C, bao gồm:
- Tư vấn điều khoản L/C trước khi ký hợp đồng: Hỗ trợ khách hàng rà soát các trường quan trọng (thời hạn giao hàng, cảng đi/đến, danh mục chứng từ) để đàm phán điều khoản khả thi với năng lực sản xuất và vận chuyển thực tế.
- Chuẩn bị và soát xét bộ chứng từ vận tải: Phát hành vận đơn (Bill of Lading/House B/L), chứng từ vận tải khớp chính xác với các trường 44E, 44F, 44C, 45A trên L/C, hạn chế tối đa rủi ro bất hợp lệ do sai lệch chứng từ vận tải.
- Kiểm soát tiến độ giao hàng theo đúng thời hạn L/C: Theo dõi lịch tàu/lịch bay sát sao, chủ động cảnh báo khách hàng nếu có nguy cơ trễ so với “Latest Date of Shipment” để kịp thời xin tu chỉnh L/C.
- Hỗ trợ phối hợp với ngân hàng và các bên liên quan: Kết nối thông tin giữa nhà xuất khẩu, ngân hàng thương lượng và các đơn vị cấp chứng từ (hải quan, kiểm dịch, C/O) để bộ hồ sơ được hoàn thiện đúng hạn.
- Tư vấn quy trình cho khách hàng lần đầu giao dịch bằng L/C: Với các doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa quen thuộc với tín dụng chứng từ, đội ngũ 3W Logistics hỗ trợ giải thích từng bước, từ đọc hiểu L/C đến chuẩn bị chứng từ xuất trình.
Nhờ kinh nghiệm xử lý đa dạng các tuyến hàng xuất khẩu sang Mỹ, châu Âu và châu Á, 3W Logistics giúp doanh nghiệp giảm thiểu tối đa rủi ro chứng từ bất hợp lệ – nguyên nhân phổ biến nhất khiến các giao dịch L/C bị chậm thanh toán hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng Senior Full Stack Developer (.NET + Angular) làm việc tại TP.HCM
- Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd