Quy trình thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc đang bước vào giai đoạn thay đổi quan trọng, khi Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) chính thức áp dụng Nghị định 280 từ ngày 01/6/2026, thay thế hoàn toàn Lệnh 248 vốn được áp dụng từ năm 2022.

Đây là bước cải cách lớn trong quản lý an toàn thực phẩm và đăng ký doanh nghiệp nước ngoài, chuyển từ cơ chế quản lý hành chính sang mô hình đánh giá rủi ro linh hoạt, mở ra nhiều cơ hội thuận lợi hơn cho doanh nghiệp cà phê Việt Nam.

Là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới chỉ sau Brazil, trong khi Trung Quốc đang chứng kiến tốc độ tiêu thụ cà phê tăng nhanh, đây chính là thị trường tiềm năng mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang đẩy mạnh khai thác. Tuy nhiên, thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm rõ quy định đăng ký mã số theo hệ thống mới, phân biệt đúng giữa cà phê nhân, cà phê rang xay và cà phê hòa tan, bởi mỗi nhóm sản phẩm có yêu cầu quản lý khác nhau.

Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, điều kiện, mã HS, quy trình, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc, cập nhật theo quy định hiện hành mới nhất.

Table of Contents

1. Tiềm năng thị trường Trung Quốc đối với cà phê Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới, với vùng trồng tập trung chủ yếu tại Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đắk Nông, Gia Lai). Trong khi đó, Trung Quốc – quốc gia láng giềng với dân số hơn 1 tỷ người – đang có tốc độ tiêu thụ cà phê tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt tại các thành phố lớn, tạo dư địa lớn cho thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc phát triển trong những năm tới.

thủ tục xuất khẩu cà phê sang trung quốc

 

Cà phê Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc hiện đa dạng ở nhiều phân khúc: cà phê nhân xanh (robusta, arabica), cà phê rang xay nguyên hạt và cà phê hòa tan – mỗi nhóm có đặc điểm quản lý và mã HS riêng, doanh nghiệp cần xác định rõ trước khi tiến hành các bước tiếp theo.

2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc

Văn bản pháp luậtNội dung điều chỉnh
Nghị định 280 của GACC (ban hành 14/10/2025, hiệu lực từ 01/6/2026)Quy định mới về đăng ký, quản lý doanh nghiệp sản xuất, chế biến, bảo quản thực phẩm nước ngoài xuất khẩu vào Trung Quốc, thay thế hoàn toàn Lệnh 248
Lệnh 249 của GACCBiện pháp quản lý an toàn thực phẩm xuất nhập khẩu, vẫn còn hiệu lực song song với Nghị định 280
Luật Trồng trọt 2018, Luật Bảo vệ và Kiểm dịch thực vật 2013Quy định chung của Việt Nam về mã số vùng trồng, kiểm dịch thực vật đối với nông sản xuất khẩu
Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTCThủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu

Điểm mới quan trọng cần lưu ý: Theo đánh giá của Văn phòng SPS Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), điểm đổi mới quan trọng nhất của Nghị định 280 là bỏ yêu cầu “đánh giá tương đương” giữa hệ thống an toàn thực phẩm của Việt Nam với Trung Quốc, thay vào đó GACC chuyển sang phân loại quản lý theo mức độ rủi ro của từng nhóm sản phẩm. Ngoài ra, mã số đăng ký đạt yêu cầu sẽ được tự động gia hạn thêm 5 năm mà không cần làm lại thủ tục như trước đây, giúp doanh nghiệp cà phê giảm đáng kể gánh nặng hành chính trong thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc.

3. Điều kiện đối với doanh nghiệp xuất khẩu cà phê

Điều kiệnCơ quan cấp/quản lýGhi chú
Mã số đăng ký doanh nghiệp xuất khẩu (mã GACC/CIFER)Cục Bảo vệ thực vật (đầu mối), GACC phê duyệtBắt buộc với cà phê rang xay, cà phê hòa tan (thực phẩm chế biến); cà phê nhân chưa rang đăng ký qua hồ sơ bản cứng gửi Cục BVTV
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP)Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm địa phươngBắt buộc với cơ sở chế biến cà phê rang xay, hòa tan
Hệ thống kiểm soát chất lượng (HACCP, ISO 22000)Tổ chức chứng nhận độc lậpKhuyến khích với cà phê chế biến, tăng khả năng đáp ứng đánh giá rủi ro theo Nghị định 280
Mã số vùng trồng (khuyến khích)Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vậtChưa bắt buộc như sầu riêng, dừa nhưng là lợi thế lớn khi GACC đánh giá theo rủi ro

4. Mã HS và thuế xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc

Cà phê thuộc Chương 09 – “Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị”, nhóm 09.01 dành cho cà phê nhân, trong khi cà phê hòa tan thuộc nhóm 21.01. Xác định đúng mã HS là yêu cầu bắt buộc trong thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc, vì GACC quản lý riêng theo từng mã HS chi tiết đến 10-13 số (mã CIQ).

thủ tục xuất khẩu cà phê sang trung quốc

Loại hàng hóaMã HS (Việt Nam)Thuế xuất khẩu VNGhi chú
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử caffein0901.110%Nhóm mã phổ biến nhất, chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu cà phê nhân của Việt Nam
Cà phê nhân đã khử caffein0901.120%Ít phổ biến hơn, cần đối chiếu kỹ quy trình chế biến trước khi khai báo
Cà phê đã rang, chưa khử caffein0901.210%Áp dụng cho cà phê rang nguyên hạt hoặc cà phê xay
Cà phê hòa tan (Instant coffee)2101.110%Thuộc nhóm chất chiết xuất, tinh chất và các chế phẩm từ cà phê

Lưu ý thực tế: Thuế xuất khẩu cà phê tại Việt Nam hiện là 0% với hầu hết các mã HS. Tuy nhiên, khi thông quan tại Trung Quốc, GACC yêu cầu khai báo theo mã CIQ chi tiết hơn mã HS thông thường (ví dụ mã 0901110000101 cho cà phê chưa rang được chế biến theo phương pháp chiết xuất, ép, nấu chín…). Doanh nghiệp nên làm việc với đơn vị logistics có kinh nghiệm để tránh khai sai mã CIQ dẫn đến chậm thông quan.

5. Quy trình đăng ký mã số xuất khẩu theo Nghị định 280

Nội dung so sánhLệnh 248 (trước 01/6/2026)Nghị định 280 (từ 01/6/2026)
Nguyên tắc quản lýQuản lý hành chính, yêu cầu đánh giá tương đương hệ thống ATTPĐánh giá theo mức độ rủi ro của từng nhóm sản phẩm và năng lực kiểm soát quốc gia xuất khẩu
Thời hạn mã số và gia hạn5 năm, phải nộp hồ sơ xin gia hạn trước 3-6 tháng khi hết hạnCơ sở đáp ứng yêu cầu được tự động gia hạn thêm 5 năm, không cần làm lại thủ tục
Thay đổi thông tin doanh nghiệpQuy định chưa rõ ràng, dễ phát sinh vướng mắcNếu di dời địa điểm, thay đổi người đại diện pháp luật hoặc mã số đăng ký trong nước, mã số tại Trung Quốc tự động mất hiệu lực từ ngày thông báo
Phạm vi đối tượng đăng kýChưa phân định rõ giữa cơ sở sản xuất, cơ sở bảo quảnCơ sở bảo quản (kho lạnh, kho trung chuyển) được công bố danh mục riêng, tách biệt với cơ sở sản xuất, chế biến

6. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc

Chứng từChuẩn bị khi nàoLưu ý quan trọng
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)Trước khi sản xuất, đóng góiNêu rõ Incoterms, quy cách đóng gói, loại cà phê (nhân/rang xay/hòa tan)
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List)Sau khi đóng gói, trước khi khai hải quanTrị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate)Trước khi hàng ra cảng/cửa khẩuÁp dụng cho cà phê nhân dạng nguyên liệu thực vật thô
Giấy chứng nhận VSATTPTrước khi đăng ký mã số xuất khẩuBắt buộc với cơ sở chế biến cà phê rang xay, hòa tan
Mã số đăng ký doanh nghiệp (GACC/CIFER)Trước lô hàng xuất khẩu đầu tiênĐối chiếu hiệu lực mã số trước mỗi lô hàng theo quy định Nghị định 280
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O form E)Sau khi có tờ khai xuất khẩuCần thiết để hưởng ưu đãi thuế theo ACFTA khi thông quan tại Trung Quốc
Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS)Trước khi thông quanKhai đúng mã HS theo loại cà phê nhân/rang xay/hòa tan

7. Quy trình thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc

Bước 1: Xác định loại sản phẩm và đăng ký mã số xuất khẩu

Doanh nghiệp xác định cụ thể sản phẩm là cà phê nhân, cà phê rang xay hay cà phê hòa tan để lựa chọn đúng hình thức đăng ký; với cà phê chưa rang, gửi hồ sơ đăng ký qua Cục Bảo vệ thực vật, với cà phê chế biến (rang xay, hòa tan), đăng ký mã số trên hệ thống CIFER của GACC theo quy định Nghị định 280.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký theo mẫu quy định

Doanh nghiệp gửi thông tin đăng ký, thông tin cơ sở sản xuất (đã dịch sang tiếng Anh) qua Cục Bảo vệ thực vật hoặc trực tiếp trên hệ thống CIFER, khai báo đầy đủ tên doanh nghiệp, địa chỉ, loại sản phẩm, quy trình sản xuất.

Bước 3: Theo dõi tiến trình thẩm định và nhận mã số

Cục Bảo vệ thực vật tiếp nhận, xử lý hồ sơ và phối hợp với GACC để thẩm định theo mức độ rủi ro; doanh nghiệp theo dõi thông báo phản hồi trực tiếp trên hệ thống trước khi nhận mã số chính thức.

Bước 4: Ký hợp đồng và sản xuất, đóng gói theo đơn hàng

Sau khi có mã số, doanh nghiệp ký hợp đồng thương mại, sản xuất, đóng gói cà phê theo quy cách đã thống nhất, đảm bảo không sử dụng chất cấm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng.

Bước 5: Đăng ký kiểm dịch thực vật (với cà phê nhân)

Với cà phê nhân dạng nguyên liệu thô, doanh nghiệp đăng ký kiểm dịch để cơ quan chuyên ngành lấy mẫu, kiểm tra và cấp Phytosanitary Certificate trước khi xuất khẩu.

Bước 6: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm mã số đăng ký xuất khẩu, chứng nhận kiểm dịch (nếu có) và C/O form E.

Bước 7: Vận chuyển và thông quan nhập khẩu tại Trung Quốc

Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển đường bộ qua cửa khẩu biên giới hoặc đường biển đến các cảng Trung Quốc; cơ quan hải quan Trung Quốc đối chiếu mã số đăng ký, mã CIQ trước khi cho phép thông quan.

8. Phương thức vận chuyển cà phê sang Trung Quốc

Đường bộ (biên mậu): Phổ biến với cà phê nhân số lượng lớn, đi qua các cửa khẩu Lạng Sơn, Lào Cai, thời gian vận chuyển ngắn, chi phí hợp lý cho hàng khối lượng lớn.

Đường biển: Phù hợp với cà phê nhân, cà phê rang xay đóng container, xuất phát từ cảng Cát Lái, Quy Nhơn đến các cảng phía Nam Trung Quốc như Quảng Châu, Thâm Quyến.

Đường hàng không: Áp dụng cho cà phê rang xay, cà phê hòa tan cao cấp cần giao nhanh hoặc số lượng nhỏ phục vụ thử nghiệm thị trường.

9. Thời gian và chi phí trong thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc

Công đoạnThời gian dự kiếnGhi chú
Đăng ký mã số xuất khẩu (một lần)Vài tuần đến vài thángĐược tự động gia hạn thêm 5 năm theo Nghị định 280 nếu vẫn đáp ứng yêu cầu
Đăng ký và lấy mẫu kiểm dịch thực vật0,5 – 1 ngàyÁp dụng với cà phê nhân
Khai báo hải quan xuất khẩu (VNACCS)0,5 – 1 ngàyNhanh hơn nếu tờ khai vào luồng xanh
Vận chuyển đường bộ qua cửa khẩu1 – 3 ngàyQua các cửa khẩu Lạng Sơn, Lào Cai
Vận chuyển đường biển3 – 7 ngàyTùy cảng đến tại Trung Quốc

Lưu ý thực tế: Thời gian và chi phí nêu trên chỉ mang tính tham khảo. Doanh nghiệp đã có mã số đăng ký hợp lệ trước ngày 01/6/2026 nên chủ động kiểm tra, cập nhật thông tin theo quy định của Nghị định 280 để tránh gián đoạn trong thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc, đặc biệt nếu có thay đổi về địa điểm sản xuất hoặc người đại diện pháp luật.

10. Những rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc

Rủi roBiểu hiệnCách phòng ngừa
Chưa cập nhật quy định chuyển đổi từ Lệnh 248 sang Nghị định 280Áp dụng sai quy trình đăng ký, hồ sơ bị trả lại hoặc chậm xử lýThường xuyên cập nhật thông tin từ Văn phòng SPS Việt Nam, Cục Bảo vệ thực vật
Sai mã HS/mã CIQ giữa các loại cà phêBị truy thu thuế, chậm thông quan, phải sửa tờ khaiĐối chiếu kỹ mã HS và mã CIQ với đơn vị hải quan/forwarder có kinh nghiệm hàng cà phê
Không kịp thời cập nhật thay đổi thông tin cơ sở sản xuấtMã số đăng ký tự động mất hiệu lực theo quy định Nghị định 280 mà doanh nghiệp không hay biếtThông báo ngay khi có thay đổi địa điểm, người đại diện pháp luật hoặc mã số đăng ký trong nước
Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡngBị đánh giá rủi ro cao, tăng tần suất kiểm tra hoặc từ chối nhập khẩuKiểm soát vùng trồng, tuân thủ thời gian cách ly thuốc bảo vệ thực vật
Thiếu chứng nhận VSATTP với cà phê chế biếnHồ sơ đăng ký mã số bị từ chối ngay từ đầuHoàn thiện đầy đủ chứng nhận VSATTP, hệ thống HACCP/ISO 22000 trước khi nộp hồ sơ

11. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc

Câu hỏi 1: Nghị định 280 khác gì so với Lệnh 248 trong thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc?

Khác biệt lớn nhất là Nghị định 280 chuyển từ quản lý hành chính sang đánh giá theo mức độ rủi ro, bỏ yêu cầu đánh giá tương đương hệ thống an toàn thực phẩm, đồng thời cho phép tự động gia hạn mã số thêm 5 năm mà không cần làm lại thủ tục như trước.

Câu hỏi 2: Cà phê nhân và cà phê rang xay có cùng thủ tục đăng ký mã số xuất khẩu không?

Không hoàn toàn giống nhau. Cà phê nhân chưa rang thường đăng ký qua hồ sơ bản cứng gửi Cục Bảo vệ thực vật, trong khi cà phê rang xay, cà phê hòa tan thuộc nhóm thực phẩm chế biến, phải đăng ký trên hệ thống CIFER theo quy định của GACC.

Câu hỏi 3: Thuế xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc hiện nay là bao nhiêu?

Cà phê các loại (mã HS thuộc nhóm 0901 và 2101) được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam. Khi thông quan tại Trung Quốc, doanh nghiệp nên có C/O form E để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu theo Hiệp định ACFTA.

Câu hỏi 4: Mã số đăng ký xuất khẩu cà phê đã cấp trước 01/6/2026 có còn hiệu lực không?

Mã số đã cấp theo Lệnh 248 vẫn có hiệu lực theo thời hạn ban đầu, tuy nhiên doanh nghiệp cần theo dõi hướng dẫn chuyển tiếp từ Cục Bảo vệ thực vật để đảm bảo thông tin đăng ký khớp với yêu cầu mới của Nghị định 280, đặc biệt khi đến kỳ gia hạn.

Câu hỏi 5: Doanh nghiệp nhỏ lần đầu xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc cần bắt đầu từ đâu?

Doanh nghiệp nên xác định rõ loại sản phẩm (cà phê nhân/rang xay/hòa tan), chuẩn bị đầy đủ chứng nhận VSATTP và hệ thống kiểm soát chất lượng, sau đó liên hệ Cục Bảo vệ thực vật hoặc đơn vị dịch vụ logistics có kinh nghiệm để được hướng dẫn đăng ký mã số theo đúng quy trình hiện hành.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, cùng kinh nghiệm xử lý hàng nông sản xuất khẩu sang Trung Quốc và đa dạng thị trường khác, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc – từ tư vấn đăng ký mã số theo Nghị định 280 đến khi hàng thông quan tại cửa khẩu Trung Quốc.

  • Tư vấn cập nhật quy định chuyển tiếp từ Lệnh 248 sang Nghị định 280: Hướng dẫn doanh nghiệp rà soát mã số đăng ký hiện có, chuẩn bị hồ sơ phù hợp với cơ chế đánh giá rủi ro mới, giảm thiểu rủi ro gián đoạn xuất khẩu.
  • Hỗ trợ kết nối xin Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật: Phối hợp với cơ quan kiểm dịch thực vật để lô hàng cà phê nhân được lấy mẫu, kiểm tra và cấp chứng nhận đúng thời hạn.
  • Đối chiếu mã HS/mã CIQ chính xác theo từng loại cà phê: Hỗ trợ doanh nghiệp phân loại đúng cà phê nhân, rang xay, hòa tan để khai báo chính xác ngay từ đầu, tránh chậm thông quan.
  • Book tàu và vận chuyển đa phương thức: Sắp xếp vận chuyển đường bộ qua cửa khẩu biên giới, đường biển hoặc đường hàng không tùy khối lượng và loại cà phê, đến các điểm đến tại Trung Quốc.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và thủ tục thông quan tại cửa khẩu Trung Quốc: Đội ngũ khai báo hải quan chuyên nghiệp xử lý tờ khai xuất khẩu, đối chiếu mã HS, mã CIQ; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, 3W Logistics tự phát hành House Bill of Lading (HBL) và tự file AMS/ISF trực tiếp cho các lô hàng đi Mỹ.
  • Xử lý tình huống phát sinh khi hàng đến cửa khẩu Trung Quốc: Với mạng lưới đại lý tại Trung Quốc, 3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ tài liệu và xử lý nhanh các yêu cầu bổ sung phát sinh từ cơ quan hải quan sở tại.

Vì sao nên chọn 3W Logistics cho tuyến xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc: Khác với nhiều đơn vị forwarder trung gian, 3W Logistics là OTI-NVOCC có bond và chứng nhận FMC trực tiếp tại Mỹ, sở hữu SCAC Code cho phép tự file AMS/ISF – giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ và giảm rủi ro chậm trễ cho toàn bộ danh mục hàng nông sản. Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ luôn cập nhật sát các thay đổi chính sách từ GACC như Nghị định 280, 3W Logistics là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn đảm bảo lô hàng cà phê thông quan đúng hạn, đúng chuẩn ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com