Quy trình thủ tục xuất khẩu vỏ sò tại Việt Nam đòi hỏi doanh nghiệp phân biệt rõ hai nhóm sản phẩm hoàn toàn khác nhau về mức độ quản lý: vỏ sò, vỏ ốc thông thường được xuất khẩu tương đối thuận lợi như hàng thủ công mỹ nghệ

Trong khi vỏ sò, vỏ ốc thuộc các loài động vật hoang dã nguy cấp, quý hiếm theo Công ước CITES lại chịu sự kiểm soát rất chặt chẽ, thậm chí bị cấm tuyệt đối tại một số thị trường như Mỹ. Đây là điểm mấu chốt mà bất kỳ doanh nghiệp hay cơ sở mỹ nghệ nào cũng cần nắm rõ trước khi xuất khẩu.

Việt Nam có nhiều làng nghề, cơ sở sản xuất mỹ nghệ từ vỏ sò, vỏ ốc lâu đời, đặc biệt tại khu vực Vũng Tàu, Nha Trang, Phú Quốc, chế tác ra đa dạng sản phẩm trang trí, quà lưu niệm, đồ nội thất từ nguyên liệu vỏ sò biển tự nhiên. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, điều kiện, mã HS, quy trình, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu vỏ sò, cập nhật theo quy định hiện hành mới nhất.

Table of Contents

1. Tiềm năng và đặc thù ngành xuất khẩu vỏ sò của Việt Nam

Với đường bờ biển dài, nguồn vỏ sò, vỏ ốc tự nhiên tại Việt Nam khá phong phú, là nguyên liệu cho ngành thủ công mỹ nghệ phát triển từ nhiều thập kỷ qua tại các địa phương ven biển. Các sản phẩm từ vỏ sò được chế tác thành đồ trang trí, quà lưu niệm, đồ trang sức, vật dụng nội thất mang tính thẩm mỹ cao, phục vụ cả thị trường nội địa lẫn thủ tục xuất khẩu vỏ sò ra nước ngoài.

thủ tục xuất khẩu vỏ sò

Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc là những thị trường tiêu thụ chính các sản phẩm mỹ nghệ từ vỏ sò của Việt Nam, tuy nhiên đây cũng là những thị trường có quy định kiểm soát nghiêm ngặt nhất về nguồn gốc động vật hoang dã, đặc biệt là Mỹ – nơi kiện hàng có chứa vỏ sò, vỏ ốc thuộc danh mục loài nguy cấp CITES sẽ bị tịch thu và tiêu hủy ngay lập tức tại cửa khẩu.

2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu vỏ sò

Văn bản pháp luậtNội dung điều chỉnh
Nghị định 69/2018/NĐ-CPVỏ sò, vỏ ốc thông thường không thuộc danh mục hàng hóa cấm hoặc phải xin giấy phép xuất khẩu
Nghị định 06/2019/NĐ-CP, Nghị định 84/2021/NĐ-CPQuản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước CITES; áp dụng với vỏ sò, vỏ ốc thuộc các loài trong Phụ lục CITES
Luật Thủy sản 2017 (18/2017/QH14)Quy định về khai thác, bảo vệ nguồn lợi thủy sản, trong đó có các loài nhuyễn thể biển làm nguyên liệu vỏ sò
Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTCThủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu

Đây là bộ khung pháp lý nền tảng mà doanh nghiệp cần nắm rõ để thực hiện đúng thủ tục xuất khẩu vỏ sò, đặc biệt là việc phân biệt loài thông thường và loài thuộc diện kiểm soát CITES.

3. Phân loại vỏ sò và điều kiện xuất khẩu tương ứng

thủ tục xuất khẩu vỏ sò

Nhóm sản phẩmĐiều kiện xuất khẩuGhi chú
Vỏ sò, vỏ ốc thông thường (không thuộc CITES)Không cần giấy phép đặc biệt, xuất khẩu như hàng thủ công mỹ nghệ thông thườngChiếm phần lớn sản lượng vỏ sò xuất khẩu hiện nay của Việt Nam
Vỏ trai tai tượng khổng lồ (họ Tridacnidae)Bắt buộc xin giấy phép CITES trước khi xuất khẩuThuộc Phụ lục II Công ước CITES, kiểm soát nghiêm ngặt tại hầu hết thị trường
Vỏ ốc anh vũ, một số loài ốc biển quý hiếm khácBắt buộc xin giấy phép CITES trước khi xuất khẩuDoanh nghiệp cần đối chiếu chính xác tên khoa học với danh mục Phụ lục CITES
Sản phẩm mỹ nghệ chế tác từ vỏ sòÁp dụng cùng nguyên tắc như nguyên liệu thô cấu thành sản phẩmDù đã qua chế tác, sản phẩm vẫn phải tuân thủ quy định CITES nếu làm từ loài thuộc diện kiểm soát

Lưu ý thực tế: Đây là bước quan trọng nhất trong thủ tục xuất khẩu vỏ sò mà doanh nghiệp thường bỏ qua. Nhiều cơ sở mỹ nghệ chỉ tập trung vào khâu chế tác, đóng gói mà không kiểm tra kỹ tên khoa học của loài vỏ sò, vỏ ốc sử dụng, dẫn đến rủi ro rất lớn khi hàng đến các thị trường kiểm soát chặt như Mỹ – nơi lô hàng có chứa vỏ ốc, vỏ sò thuộc danh mục loài nguy cấp sẽ bị tịch thu và tiêu hủy ngay lập tức mà không có cơ hội khắc phục.

4. Mã HS và thuế xuất khẩu vỏ sò

Vỏ sò, vỏ ốc dạng nguyên liệu thô thuộc Chương 05 – “Sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác”, nhóm 05.08 – “San hô và các chất liệu tương tự… vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai”. Sản phẩm mỹ nghệ đã qua chế tác thường chuyển sang Chương 96. Xác định đúng mã HS là bước quan trọng trong thủ tục xuất khẩu vỏ sò.

Loại hàng hóaMã HS (Việt Nam)Thuế xuất khẩu VNGhi chú
Vỏ sò, vỏ ốc thô, chưa gia công0508.000%Nhóm mã phổ biến nhất với vỏ sò xuất khẩu ở dạng nguyên liệu
Sản phẩm mỹ nghệ, đồ trang trí chế tác từ vỏ sò9601.900%Áp dụng cho sản phẩm đã qua gia công, chạm khắc, đánh bóng
Đồ trang sức từ vỏ sò, vỏ ốc7116.900%Áp dụng cho vòng tay, dây chuyền, trang sức làm từ vỏ sò

Lưu ý thực tế: Thuế xuất khẩu vỏ sò tại Việt Nam hiện là 0% với hầu hết các mã HS. Doanh nghiệp cần lưu ý việc xác định mã HS trên thực tế có thể thay đổi tùy mục đích sử dụng, chất liệu chính cấu thành sản phẩm và hình thức đóng gói, nên tham khảo thêm ý kiến từ đơn vị logistics có kinh nghiệm hoặc cơ quan hải quan địa phương để tránh bị truy thu thuế.

5. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu vỏ sò

Chứng từChuẩn bị khi nàoLưu ý quan trọng
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)Trước khi sản xuất, đóng góiNêu rõ Incoterms, chủng loại vỏ sò, quy cách chế tác/đóng gói
Giấy phép CITES xuất khẩu (nếu là loài thuộc Phụ lục CITES)Trước khi hàng ra cảngDo Cơ quan quản lý CITES Việt Nam cấp, bắt buộc nộp cho hải quan khi làm thủ tục
Bản kê khai nguồn gốc, tên khoa học của loài vỏ sòTrước khi ký hợp đồng xuất khẩuGiúp xác định nhanh có cần giấy phép CITES hay không
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List)Trước khi khai hải quanTrị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)Sau khi có tờ khai xuất khẩuCần thiết để hưởng ưu đãi thuế theo FTA tương ứng với thị trường đến
Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS)Trước khi thông quanKhai đúng mã HS theo loại vỏ sò thô hoặc sản phẩm mỹ nghệ đã chế tác

6. Quy trình thủ tục xuất khẩu vỏ sò

Bước 1: Xác định loài vỏ sò và kiểm tra danh mục CITES

Doanh nghiệp đối chiếu tên khoa học của loài vỏ sò, vỏ ốc sử dụng làm nguyên liệu với các Phụ lục của Công ước CITES – đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thủ tục xuất khẩu vỏ sò, quyết định toàn bộ hồ sơ pháp lý cần chuẩn bị sau đó.

Bước 2: Xin giấy phép CITES (nếu thuộc danh mục kiểm soát)

Với vỏ sò, vỏ ốc thuộc các loài trong Phụ lục CITES như trai tai tượng khổng lồ, doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Cơ quan quản lý CITES Việt Nam để được cấp giấy phép xuất khẩu trước khi tiến hành các bước tiếp theo.

Bước 3: Ký hợp đồng và chế tác, đóng gói theo đơn hàng

Thống nhất với nhà nhập khẩu về mẫu mã, kích thước, quy cách đóng gói, sau đó tiến hành chế tác (nếu là sản phẩm mỹ nghệ) hoặc phân loại, làm sạch (nếu là vỏ sò thô) theo tiêu chuẩn đã thỏa thuận.

Bước 4: Xác định mã HS phù hợp với sản phẩm cụ thể

Doanh nghiệp phối hợp với đơn vị logistics hoặc cơ quan hải quan để xác định chính xác mã HS dựa trên mục đích sử dụng, chất liệu và hình thức đóng gói thực tế của sản phẩm.

Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm giấy phép CITES (nếu có) và C/O phù hợp với FTA của thị trường đến.

Bước 6: Vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại nước đến

Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển đường biển hoặc đường hàng không tùy khối lượng lô hàng. Với thị trường Mỹ, cơ quan hải quan sở tại kiểm tra rất nghiêm ngặt các sản phẩm có nguồn gốc động vật hoang dã trước khi cho phép thông quan nhập khẩu.

7. Thời gian, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu vỏ sò

Công đoạnThời gian dự kiếnGhi chú
Xin giấy phép CITES (nếu thuộc diện kiểm soát)Vài tuần đến vài thángTùy loài và mức độ hồ sơ cần bổ sung
Khai báo hải quan xuất khẩu (VNACCS)0,5 – 1 ngàyNhanh hơn nếu tờ khai vào luồng xanh
Vận chuyển đường hàng không3 – 5 ngàyPhù hợp lô hàng nhỏ gọn, quà tặng, mẫu thử
Vận chuyển đường biển15 – 35 ngàyPhù hợp doanh nghiệp xuất khẩu số lượng lớn
Rủi roBiểu hiệnCách phòng ngừa
Thiếu giấy phép CITES với loài thuộc diện kiểm soátHàng bị tịch thu, tiêu hủy ngay tại cửa khẩu nước nhập khẩu, đặc biệt là MỹKiểm tra kỹ tên khoa học của loài trước khi ký hợp đồng, xin phép CITES nếu cần
Sai mã HS giữa nguyên liệu thô và sản phẩm chế tácBị truy thu thuế, chậm thông quan, phải sửa tờ khaiTham khảo ý kiến đơn vị logistics có kinh nghiệm hàng thủ công mỹ nghệ
Vỏ sò dễ vỡ trong quá trình vận chuyểnSản phẩm hư hỏng, giảm giá trị khi đến nơiĐóng gói bằng xốp bong bóng nhiều lớp, chèn chặt khoảng trống trong thùng carton
Sản phẩm chứa hóa chất phủ bóng vượt ngưỡng cho phépBị từ chối nhập khẩu tại các thị trường kiểm soát hóa chất nghiêm ngặt như MỹSử dụng hóa chất phủ bóng không chứa chì hoặc chất độc hại vượt mức cho phép

8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu vỏ sò

Câu hỏi 1: Tất cả vỏ sò, vỏ ốc xuất khẩu đều cần giấy phép CITES đúng không?

Không. Chỉ vỏ sò, vỏ ốc thuộc các loài được liệt kê trong Phụ lục Công ước CITES (như trai tai tượng khổng lồ) mới bắt buộc xin giấy phép; phần lớn vỏ sò, vỏ ốc thông thường được xuất khẩu như hàng thủ công mỹ nghệ, không cần giấy phép đặc biệt.

Câu hỏi 2: Cơ quan nào cấp giấy phép CITES trong thủ tục xuất khẩu vỏ sò?

Cơ quan quản lý CITES Việt Nam là đầu mối tiếp nhận hồ sơ, thẩm định và cấp giấy phép xuất khẩu cho các loài vỏ sò, vỏ ốc thuộc diện kiểm soát theo Công ước CITES.

Câu hỏi 3: Thuế xuất khẩu vỏ sò tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Vỏ sò dạng nguyên liệu thô (mã HS 0508.00) và sản phẩm mỹ nghệ chế tác từ vỏ sò được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam.

Câu hỏi 4: Điều gì xảy ra nếu xuất khẩu vỏ sò thuộc loài CITES sang Mỹ mà không có giấy phép?

Kiện hàng sẽ bị tịch thu và tiêu hủy ngay lập tức tại cửa khẩu Mỹ, không có cơ hội khắc phục hay bổ sung hồ sơ, do đó doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ nguồn gốc loài trước khi thực hiện thủ tục xuất khẩu vỏ sò sang thị trường này.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu vỏ sò như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, 3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp toàn bộ thủ tục xuất khẩu vỏ sò – từ tư vấn phân loại loài, mã HS đến khi hàng thông quan tại nước nhập khẩu.

Dịch vụ logistics trọn gói tại 3W Logistics:

  • Tư vấn phân loại loài vỏ sò và điều kiện xuất khẩu: Hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu tên khoa học với danh mục CITES, xác định chính xác mã HS phù hợp với từng loại sản phẩm.
  • Hỗ trợ kết nối xin giấy phép CITES (nếu cần): Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn, phối hợp với Cơ quan quản lý CITES Việt Nam để lô hàng được cấp phép đúng thời hạn.
  • Tư vấn đóng gói an toàn cho hàng dễ vỡ: Hướng dẫn quy cách đóng gói phù hợp, giảm thiểu rủi ro hư hỏng trong quá trình vận chuyển đường dài.
  • Book tàu và vận chuyển đa phương thức: Sắp xếp vận chuyển đường biển hoặc đường hàng không tùy khối lượng, đến các thị trường Mỹ, EU, châu Á.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS): Đội ngũ chuyên nghiệp xử lý tờ khai, đối chiếu mã HS chính xác; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, tự phát hành HBL và tự file AMS/ISF cho lô hàng đi Mỹ.

Vì sao nên chọn 3W Logistics: Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ am hiểu quy định CITES và hàng thủ công mỹ nghệ, 3W Logistics đảm bảo lô hàng vỏ sò thông quan đúng hạn, đúng chuẩn, tránh rủi ro bị tịch thu tại thị trường khó tính như Mỹ ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com