Quy trình thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh luôn là chủ đề được doanh nghiệp thủy sản Việt Nam quan tâm hàng đầu, bởi tôm là mặt hàng xuất khẩu chiến lược với kim ngạch dẫn đầu toàn ngành thủy sản.

Theo số liệu ngành, kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam năm 2025 đạt mức cao kỷ lục gần 4,6 tỷ USD, tăng khoảng 19% so với năm trước, trong đó Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc tiếp tục là những thị trường chủ lực.

Khác với nhiều mặt hàng nông sản thông thường, thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời hai nhóm yêu cầu: quy định về an toàn thực phẩm, kiểm dịch của Việt Nam và tiêu chuẩn kỹ thuật, thuế quan riêng của từng thị trường nhập khẩu

Trong bối cảnh Mỹ liên tục điều chỉnh thuế chống bán phá giá, EU siết chặt quy định IUU và Trung Quốc quản lý theo Lệnh 248/249 (GACC). Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, mã HS, quy trình, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh, cập nhật theo quy định mới nhất hiện hành.

Table of Contents

1. Tiềm năng và các thị trường xuất khẩu tôm đông lạnh chính

Tôm đông lạnh Việt Nam – chủ yếu là tôm thẻ chân trắng và tôm sú – hiện có mặt tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, tập trung ở các vùng nuôi trọng điểm Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Bến Tre. Đây là nhóm mặt hàng chịu tác động trực tiếp bởi biến động chính sách thương mại quốc tế, nên nắm rõ đặc thù từng thị trường là bước đầu tiên trong toàn bộ thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh.

thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh

 

Mỹ là thị trường lớn nhất về giá trị (khoảng 796 triệu USD năm 2025) nhưng cũng là thị trường rủi ro nhất do các đợt rà soát thuế chống bán phá giá (CBPG) định kỳ hàng năm của Bộ Thương mại Mỹ (DOC); EU đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy định chống khai thác bất hợp pháp IUU và dư lượng kháng sinh; Nhật Bản, Hàn Quốc chú trọng tiêu chuẩn đóng gói JAS và kiểm tra dư lượng hóa chất; Trung Quốc yêu cầu đăng ký doanh nghiệp theo Lệnh 248 và mã sản phẩm theo Lệnh 249 của GACC.

2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh

Văn bản pháp luậtNội dung điều chỉnh
Luật Thủy sản 2017 (18/2017/QH14)Quy định chung về nuôi trồng, khai thác, chế biến và xuất khẩu thủy sản
Nghị định 26/2019/NĐ-CP; Nghị định 37/2024/NĐ-CPHướng dẫn thi hành Luật Thủy sản, danh mục thủy sản xuất khẩu có điều kiện
Văn bản hợp nhất 02/VBHN-BNNPTNT (hợp nhất TT 48/2013 và TT 32/2022)Kiểm tra, chứng nhận an toàn thực phẩm thủy sản xuất khẩu; thẩm quyền cấp Chứng thư (Health Certificate) của NAFIQAD/NAFIQUAST
Nghị định 69/2018/NĐ-CPTôm đông lạnh không thuộc danh mục hàng hóa cấm/phải xin giấy phép xuất khẩu
Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTCThủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu
Nghị định 128/2020/NĐ-CPXử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan (khai sai mã HS, trị giá…)

Đây là bộ khung pháp lý nền tảng mà doanh nghiệp cần nắm để thực hiện đúng thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh, tránh phát sinh vướng mắc khi thông quan.

3. Điều kiện đối với cơ sở nuôi trồng và nhà máy chế biến

Điều kiệnCơ quan cấp/quản lýGhi chú
Mã số cơ sở nuôi (đối với tôm nuôi)Chi cục Thủy sản địa phươngPhục vụ truy xuất nguồn gốc, gần như bắt buộc với EU, Mỹ
Mã số DL (nhà máy chế biến đạt chuẩn xuất khẩu)NAFIQAD/NAFIQUASTNhà máy phải nằm trong danh sách được từng thị trường (EU, Trung Quốc theo GACC, Hàn Quốc…) công nhận
Chứng nhận HACCP/ISO 22000/BRCTổ chức chứng nhận độc lậpĐiều kiện gần như bắt buộc với hầu hết nhà nhập khẩu lớn tại EU, Mỹ, Nhật
Đăng ký doanh nghiệp xuất khẩu vào Trung Quốc (Lệnh 248)GACC (Tổng cục Hải quan Trung Quốc)Bắt buộc từ 2022, không có mã GACC không thể xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc
Đăng ký cơ sở với FDA (thị trường Mỹ)Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm MỹKèm Prior Notice cho từng lô hàng trước khi hàng đến Mỹ

4. Mã HS và thuế xuất khẩu tôm đông lạnh

Tôm đông lạnh thuộc Chương 03 – “Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác”, nhóm 03.06 – “Động vật giáp xác”. Xác định đúng mã HS theo quy cách chế biến (nguyên con, bóc vỏ, PD, PTO, HLSO…) ảnh hưởng trực tiếp đến việc khai báo trong thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh cũng như thuế nhập khẩu tại nước đến.

thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh

Loại hàng hóaMã HS (Việt Nam)Thuế xuất khẩu VNGhi chú
Tôm sú, tôm thẻ đông lạnh nguyên con0306.170%Nhóm mã phổ biến nhất, cần tra cứu chi tiết theo phân nhóm 8 số
Tôm hùm đông lạnh0306.11/0306.310%Phân biệt theo tôm hùm nước mặn/tôm hùm đá
Tôm chế biến sẵn, đã hấp/luộc chín đông lạnh1605.21/1605.290%Áp dụng cho tôm đã qua chế biến sâu (hấp, tẩm bột, tẩm gia vị)

Lưu ý thực tế: Thuế xuất khẩu tôm đông lạnh tại Việt Nam hiện là 0% với hầu hết các mã HS. Tuy nhiên, thuế nhập khẩu tại nước đến – đặc biệt là Mỹ – có thể phát sinh thêm thuế chống bán phá giá (CBPG) theo từng đợt rà soát hành chính của Bộ Thương mại Mỹ (DOC). Theo kết quả rà soát hành chính gần nhất (POR19, công bố tháng 2/2026), nhóm doanh nghiệp hưởng thuế suất riêng biệt chịu mức ký quỹ khoảng 4,28%, trong khi kết luận sơ bộ của đợt rà soát tiếp theo (POR20, công bố giữa năm 2026) đưa ra mức thuế cao hơn đáng kể cho một số bị đơn bắt buộc. Doanh nghiệp cần cập nhật liên tục qua VASEP và Cục Phòng vệ thương mại trước mỗi lô hàng đi Mỹ.

5. Yêu cầu kiểm dịch, an toàn thực phẩm theo từng thị trường

Đây là phần phức tạp và khác biệt lớn nhất giữa các thị trường trong toàn bộ thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh, vì mỗi nước áp dụng cơ chế kiểm soát dư lượng và truy xuất nguồn gốc riêng.

Thị trườngYêu cầu chínhGhi chú
MỹĐăng ký cơ sở FDA, Prior Notice từng lô, chịu thuế CBPG theo rà soát POR hàng nămMức thuế CBPG biến động mạnh theo từng đợt rà soát, cần theo dõi sát
EUChứng nhận SPS, kiểm soát dư lượng kháng sinh, tuân thủ quy định IUU (chứng nhận khai thác nếu là tôm biển tự nhiên)Nhà máy phải có mã DL nằm trong danh sách EU công nhận
Trung QuốcĐăng ký mã doanh nghiệp theo Lệnh 248, mã sản phẩm theo Lệnh 249 của GACCBắt buộc với cả đường chính ngạch và một phần đường biên mậu
Nhật Bản, Hàn QuốcTiêu chuẩn đóng gói JAS, kiểm tra dư lượng hóa chất, phụ gia bảo quảnYêu cầu khắt khe về chỉ tiêu vi sinh và kháng sinh cấm
Trung ĐôngChứng nhận HalalYêu cầu bắt buộc với hầu hết nhà nhập khẩu tại khu vực này

6. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh

Chứng từChuẩn bị khi nàoLưu ý quan trọng
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)Trước khi sản xuất, đóng góiNêu rõ Incoterms, quy cách chế biến (block/IQF), cỡ tôm
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)Sau khi đóng gói, trước khi khai hải quanTrị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn
Phiếu đóng gói (Packing List)Cùng thời điểm với InvoiceGhi chi tiết số kiện, trọng lượng tịnh/gộp theo từng cỡ tôm
Giấy chứng nhận y tế/an toàn thực phẩm (Health Certificate)Trước khi hàng ra cảngDo NAFIQAD/NAFIQUAST cấp sau khi mẫu đạt chỉ tiêu vi sinh, kháng sinh
Chứng nhận khai thác (Catch Certificate – nếu là tôm khai thác biển)Trước khi xuất khẩu sang EUChỉ áp dụng với nguyên liệu khai thác tự nhiên theo quy định IUU; tôm nuôi không cần chứng từ này
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)Sau khi có tờ khai xuất khẩuCần thiết để hưởng ưu đãi thuế theo FTA (EVFTA, CPTPP, RCEP…)
Vận đơn đường biển/hàng không (B/L, AWB)Sau khi hạ container/giao hàng cho hãng vận chuyểnĐối chiếu kỹ thông tin người nhận, cảng đến để tránh chậm trễ
Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS)Trước khi thông quanKhai đúng mã HS theo quy cách chế biến, tránh bị xử phạt theo Nghị định 128/2020

7. Quy trình thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh

Bước 1: Chuẩn hóa vùng nuôi và nhà máy chế biến

Doanh nghiệp làm việc với chi cục thủy sản địa phương để đăng ký mã số vùng nuôi, đồng thời đảm bảo nhà máy chế biến đạt các mã số DL, mã GACC (nếu xuất Trung Quốc) hoặc đăng ký FDA (nếu xuất Mỹ) phù hợp với thị trường mục tiêu.

Bước 2: Ký hợp đồng và xác định quy cách theo thị trường

Thống nhất với nhà nhập khẩu về quy cách chế biến (nguyên con HOSO, bỏ đầu HLSO, bóc vỏ PD/PUD, PTO), cỡ tôm, hình thức cấp đông (Block hay IQF) và các chứng nhận bổ sung cần thiết.

Bước 3: Sản xuất, cấp đông và đóng gói

Nguyên liệu tôm được sơ chế, phân cỡ, cấp đông theo tiêu chuẩn HACCP và đóng gói theo quy cách đã thống nhất, đảm bảo duy trì nhiệt độ tâm sản phẩm đạt chuẩn trước khi lưu kho lạnh.

Bước 4: Lấy mẫu kiểm nghiệm và xin cấp Health Certificate

Doanh nghiệp đăng ký kiểm tra, lấy mẫu tại NAFIQAD/NAFIQUAST để kiểm tra các chỉ tiêu vi sinh, kháng sinh cấm, dư lượng hóa chất; sau khi mẫu đạt yêu cầu, cơ quan chức năng cấp Health Certificate cho lô hàng.

Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS, đính kèm Health Certificate, Catch Certificate (nếu có) và C/O phù hợp với FTA của thị trường đến.

Bước 6: Vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại nước đến

Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển bằng container lạnh hoặc đường hàng không. Nhà nhập khẩu phối hợp với cơ quan hải quan, FDA hoặc GACC tại nước đến để hoàn tất thủ tục nhập khẩu.

8. Phương thức vận chuyển tôm đông lạnh

Do đặc tính bảo quản lạnh sâu (-18°C trở xuống), tôm đông lạnh chủ yếu di chuyển bằng hai phương thức:

Đường biển bằng container lạnh (reefer container): Chiếm tỷ trọng lớn nhất, phù hợp các thị trường xa như Mỹ, EU, xuất phát từ cảng Cát Lái, Cái Mép, thời gian vận chuyển 20-35 ngày tùy tuyến, cần duy trì nhiệt độ ổn định -18°C đến -20°C xuyên suốt hành trình.

Đường hàng không: Áp dụng cho lô hàng nhỏ, giá trị cao hoặc cần giao gấp sang Nhật Bản, Hàn Quốc, giúp rút ngắn thời gian nhưng chi phí cao hơn đáng kể so với đường biển.

9. Thời gian và chi phí trong thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh

Khoản mụcĐơn giá/thời gian tham khảoGhi chú
Kiểm nghiệm mẫu, cấp Health Certificate1 – 2 ngàyTùy chỉ tiêu kiểm nghiệm yêu cầu của từng thị trường
Khai báo hải quan xuất khẩu (VNACCS)0,5 – 1 ngàyNhanh hơn nếu tờ khai vào luồng xanh
Vận chuyển đường biển (container lạnh)20 – 35 ngàyTùy thị trường: EU, Mỹ
Phí AMS/ISF (hàng đi Mỹ)30 – 50 USD/lô hàngDo đơn vị NVOCC có FMC bond thực hiện
Phí lưu kho lạnh phát sinh150.000 – 300.000 đ/tấn/ngàyNên tránh phát sinh bằng cách đặt booking sớm

Lưu ý thực tế: Mức chi phí nêu trên chỉ mang tính tham khảo, biến động theo mùa vụ và tình hình cung – cầu vận tải. Riêng với thị trường Mỹ, doanh nghiệp cần dự trù thêm khoản ký quỹ thuế chống bán phá giá theo mức thuế suất riêng biệt hiện hành, có thể thay đổi sau mỗi đợt rà soát hành chính của DOC.

10. Những rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh

Rủi roBiểu hiệnCách phòng ngừa
Dư lượng kháng sinh cấm vượt ngưỡngBị từ chối cấp Health Certificate hoặc bị cảnh báo tại nước nhập khẩuKiểm soát chặt vùng nuôi, test mẫu định kỳ trước thu hoạch
Sai mã HS theo quy cách chế biếnBị truy thu thuế, chậm thông quan theo Nghị định 128/2020Đối chiếu kỹ mã HS với đơn vị hải quan/forwarder có kinh nghiệm hàng thủy sản
Biến động thuế chống bán phá giá tại MỹMức thuế ký quỹ thay đổi mạnh sau mỗi đợt rà soát PORTheo dõi sát thông báo từ VASEP, Cục Phòng vệ thương mại trước khi ký hợp đồng dài hạn
Đứt chuỗi lạnh trong vận chuyểnTôm giảm chất lượng, mất nước, ảnh hưởng cảm quan khi đến nơiSử dụng container lạnh đạt chuẩn, giám sát nhiệt độ xuyên suốt hành trình
Nhà máy chưa có mã GACC/DL phù hợp thị trườngHàng bị từ chối nhập khẩu tại cửa khẩu nước đếnKiểm tra hiệu lực mã số nhà máy theo từng thị trường trước khi ký hợp đồng

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh

Câu hỏi 1: Tôm đông lạnh xuất khẩu có cần xin giấy phép xuất khẩu không?

Không. Theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP, tôm đông lạnh không thuộc danh mục hàng hóa phải xin giấy phép xuất khẩu. Doanh nghiệp chỉ cần đáp ứng điều kiện về an toàn thực phẩm, kiểm dịch và khai báo hải quan đúng quy định.

Câu hỏi 2: Health Certificate trong thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh do cơ quan nào cấp?

Health Certificate do NAFIQAD (nay là NAFIQUAST) thẩm định và cấp sau khi lô hàng được lấy mẫu, kiểm tra đạt các chỉ tiêu vi sinh, kháng sinh cấm và dư lượng hóa chất theo quy định.

Câu hỏi 3: Thuế xuất khẩu tôm đông lạnh tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Tôm đông lạnh (mã HS thuộc nhóm 0306.17 và các phân nhóm liên quan) được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam. Tuy nhiên, một số thị trường như Mỹ có thể áp thêm thuế chống bán phá giá tại khâu nhập khẩu, mức thuế này thay đổi theo từng đợt rà soát hành chính.

Câu hỏi 4: Tôm nuôi có cần chứng nhận khai thác theo quy định IUU không?

Không. Chứng nhận khai thác (Catch Certificate) theo quy định IUU của EU chỉ áp dụng với nguyên liệu tôm khai thác từ biển tự nhiên. Tôm nuôi cần truy xuất nguồn gốc theo mã số vùng nuôi thay vì chứng nhận khai thác.

Câu hỏi 5: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để xuất khẩu tôm đông lạnh sang Trung Quốc?

Doanh nghiệp bắt buộc phải đăng ký mã số theo Lệnh 248 của GACC cho nhà máy chế biến, đồng thời đảm bảo sản phẩm được đăng ký mã theo Lệnh 249 trước khi xuất khẩu chính ngạch sang thị trường này.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, cùng kinh nghiệm xử lý hàng thủy sản đông lạnh xuất khẩu đi đa dạng thị trường, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục xuất khẩu tôm đông lạnh – từ tư vấn thị trường, phối hợp kiểm nghiệm đến khi hàng thông quan tại nước nhập khẩu.

  • Tư vấn thị trường mục tiêu và điều kiện xuất khẩu: Xác định thị trường phù hợp với năng lực nhà máy, tư vấn yêu cầu kiểm nghiệm, mã số riêng của từng nước (GACC, FDA, EU), tính toán trước chi phí và rủi ro thuế quan để doanh nghiệp có con số đầy đủ trước khi ký hợp đồng.
  • Hỗ trợ kết nối xin Health Certificate: Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm nghiệm đúng chuẩn, phối hợp với NAFIQAD/NAFIQUAST để lô hàng được lấy mẫu, kiểm tra và cấp chứng nhận đúng thời hạn, đảm bảo khớp với Invoice, Packing List.
  • Cập nhật biến động chính sách thuế quan: Theo dõi sát các đợt rà soát thuế chống bán phá giá tại Mỹ, quy định IUU tại EU và các thay đổi từ GACC để hỗ trợ doanh nghiệp chủ động phương án xuất khẩu.
  • Book tàu và vận chuyển container lạnh: Sắp xếp vận chuyển đường biển bằng container lạnh hoặc đường hàng không tùy thị trường, từ các cảng lớn của Việt Nam đến các điểm đến trên toàn cầu, duy trì nhiệt độ ổn định cho tôm đông lạnh suốt hành trình.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và thủ tục nhập khẩu tại nước đến: Đội ngũ khai báo hải quan chuyên nghiệp xử lý tờ khai xuất khẩu, đối chiếu mã HS theo quy cách chế biến; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, 3W Logistics tự phát hành House Bill of Lading (HBL) và tự file AMS/ISF trực tiếp cho các lô hàng đi Mỹ.
  • Xử lý tình huống phát sinh khi hàng đến nước nhập khẩu: Với mạng lưới đại lý tại nhiều thị trường, 3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ tài liệu và xử lý nhanh các yêu cầu bổ sung phát sinh từ cơ quan hải quan, kiểm dịch nước sở tại.

Vì sao nên chọn 3W Logistics cho tuyến xuất khẩu tôm đông lạnh: Khác với nhiều đơn vị forwarder trung gian phải qua đại lý thứ ba, 3W Logistics là OTI-NVOCC có bond và chứng nhận FMC trực tiếp tại Mỹ, sở hữu SCAC Code cho phép tự file AMS/ISF – giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ và giảm rủi ro chậm trễ, đặc biệt quan trọng với hàng thủy sản có yêu cầu thời gian nghiêm ngặt. Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ có kinh nghiệm thực chiến trong xử lý hàng đông lạnh đi đa dạng thị trường, 3W Logistics là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn đảm bảo lô hàng thông quan đúng hạn, đúng chuẩn ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com