
Quy trình thủ tục xuất khẩu ớt tươi của Việt Nam đã bước sang trang mới kể từ tháng 4/2025, khi Việt Nam và Trung Quốc chính thức ký kết Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với ớt tươi xuất khẩu – mở cửa chính ngạch cho một trong những thị trường tiêu thụ ớt lớn nhất thế giới.
Đây là bước ngoặt quan trọng cho các vùng trồng ớt trọng điểm như Quảng Ngãi, Tây Ninh, An Giang, giúp nông sản cay nồng đặc trưng của Việt Nam có thêm kênh tiêu thụ ổn định, quy mô lớn thay vì chỉ phụ thuộc vào đường tiểu ngạch như trước đây.
Cùng với việc mở cửa thị trường, thủ tục xuất khẩu ớt tươi cũng đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ chặt chẽ hơn về mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói theo Nghị định 38/2026/NĐ-CP vừa được ban hành, trong bối cảnh phía Trung Quốc đã tăng cường giám sát và phát cảnh báo không tuân thủ với hàng trăm mã số vùng trồng của Việt Nam trong thời gian gần đây.
Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, điều kiện, mã HS, quy trình, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu ớt tươi, cập nhật theo quy định hiện hành mới nhất.
Table of Contents
Toggle1. Tiềm năng và thị trường xuất khẩu ớt tươi của Việt Nam
Ớt là cây trồng phổ biến tại nhiều vùng nông nghiệp Việt Nam, tập trung mạnh tại Quảng Ngãi, Tây Ninh, An Giang và một số tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, nổi bật với độ cay và sự đa dạng chủng loại. Trước khi có Nghị định thư tháng 4/2025, ớt tươi Việt Nam chủ yếu tiêu thụ qua đường biên mậu hoặc xuất khẩu sang các thị trường nhỏ hơn; việc mở cửa chính ngạch sang Trung Quốc tạo động lực lớn để chuẩn hóa vùng trồng phục vụ thủ tục xuất khẩu ớt tươi.

Tính đến tháng 5/2026, cả nước đã có 9.546 mã số vùng trồng và 1.525 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu các loại quả tươi (trong đó có ớt) sang nhiều thị trường lớn như Trung Quốc, Mỹ, Australia, New Zealand, Hàn Quốc, Nhật Bản; riêng Trung Quốc đã phê duyệt 4.323 mã số vùng trồng và 1.332 cơ sở đóng gói của Việt Nam.
2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu ớt tươi
| Văn bản pháp luật | Nội dung điều chỉnh |
|---|---|
| Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với ớt tươi xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc (ký tháng 4/2025) | Văn bản song phương quy định điều kiện kiểm dịch, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và danh mục đối tượng kiểm dịch cần kiểm soát |
| Nghị định 38/2026/NĐ-CP | Quy định mới về quản lý, cấp, giám sát và số hóa mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu |
| Luật Trồng trọt 2018, Luật Bảo vệ và Kiểm dịch thực vật 2013 | Quy định chung về mã số vùng trồng, kiểm dịch thực vật đối với nông sản xuất khẩu |
| Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC | Thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu |
Điểm mới cần lưu ý: Nghị định 38/2026/NĐ-CP không đơn thuần là văn bản quản lý hành chính về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, mà toàn bộ quy trình từ tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra thực địa, cấp mã số đến giám sát, cảnh báo và xử lý vi phạm sẽ từng bước được số hóa, liên thông dữ liệu giữa Trung ương và địa phương. Chỉ tính từ năm 2025 đến nay, phía Trung Quốc đã phát cảnh báo không tuân thủ đối với 403 mã số vùng trồng và 240 cơ sở đóng gói của Việt Nam, cho thấy doanh nghiệp và vùng trồng ớt cần đặc biệt nghiêm túc trong việc duy trì điều kiện đã đăng ký.
3. Điều kiện đối với vùng trồng và cơ sở đóng gói ớt tươi
| Điều kiện | Cơ quan cấp/quản lý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mã số vùng trồng ớt | Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, phê duyệt bởi GACC | Bắt buộc tuyệt đối để xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc, đăng ký thông qua Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
| Mã số cơ sở đóng gói | Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, phê duyệt bởi GACC | Cơ sở sơ chế, phân loại, đóng gói phải đạt điều kiện vệ sinh và được cấp mã số riêng |
| Kiểm soát 5 đối tượng kiểm dịch thực vật Trung Quốc quan tâm | Vùng trồng tự giám sát dưới hướng dẫn của cơ quan bảo vệ thực vật | Bao gồm: Aleurodicus dispersus, Bactrocera correcta, Bactrocera latifrons, Phenacoccus solenopsis, Asphondylia capsicicola |
| Quản lý thuốc bảo vệ thực vật và thời gian cách ly | Chỉ sử dụng thuốc trong danh mục được phép sử dụng tại Việt Nam | Đảm bảo dư lượng không vượt quá quy định của thị trường nhập khẩu |
4. Mã HS và thuế xuất khẩu ớt tươi
Ớt tươi thuộc Chương 07 – “Rau và một số loại củ, rễ ăn được”, nhóm 07.09 – “Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh”. Xác định đúng mã HS là bước bắt buộc trong thủ tục xuất khẩu ớt tươi, đồng thời phân biệt rõ với ớt khô để tránh nhầm lẫn khi khai báo.
| Loại hàng hóa | Mã HS (Việt Nam) | Thuế xuất khẩu VN | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ớt tươi (thuộc chi Capsicum) | 0709.60.10 | 0% | Nhóm mã phổ biến nhất, đúng phạm vi Nghị định thư ớt tươi sang Trung Quốc |
| Ớt ướp lạnh | 0710.80 | 0% | Áp dụng khi sản phẩm được cấp đông sơ bộ trước khi xuất khẩu |
| Ớt khô (chưa xay, nghiền) | 0904.21 | 0% | Không thuộc phạm vi Nghị định thư ớt tươi, áp dụng quy định riêng |
Lưu ý thực tế: Thuế xuất khẩu ớt tươi tại Việt Nam hiện là 0% với mã HS thuộc nhóm 0709.60. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý ớt tươi và ớt khô là hai mặt hàng có mã HS và quy định kiểm dịch hoàn toàn khác nhau khi xuất khẩu sang Trung Quốc – chỉ ớt tươi mới thuộc phạm vi điều chỉnh trực tiếp của Nghị định thư ký tháng 4/2025.
5. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu ớt tươi
| Chứng từ | Chuẩn bị khi nào | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Hợp đồng thương mại (Sales Contract) | Trước khi thu hoạch, đóng gói | Nêu rõ Incoterms, quy cách đóng gói, chủng loại ớt |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List) | Sau khi đóng gói, trước khi khai hải quan | Ghi rõ mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói theo từng lô hàng |
| Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) | Trước khi hàng ra cảng/cửa khẩu | Nội dung khai báo bổ sung theo yêu cầu riêng của Nghị định thư ớt tươi |
| Mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói | Trước khi thu hoạch | Bắt buộc đối chiếu với danh sách GACC công bố trước mỗi lô hàng |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O form E) | Sau khi có tờ khai xuất khẩu | Cần thiết để hưởng ưu đãi thuế theo ACFTA khi thông quan tại Trung Quốc |
| Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS) | Trước khi thông quan | Khai đúng mã HS ớt tươi, đính kèm chứng nhận kiểm dịch và mã số vùng trồng |
6. Quy trình thủ tục xuất khẩu ớt tươi
Bước 1: Đăng ký mã số vùng trồng
Nhà vườn gửi tờ khai kỹ thuật đề nghị cấp mã số vùng trồng kèm hồ sơ chi tiết đến Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật; hồ sơ được Bộ Nông nghiệp và Môi trường gửi cho GACC phê duyệt, đây là bước nền tảng đầu tiên trong thủ tục xuất khẩu ớt tươi.
Bước 2: Chuẩn hóa vùng trồng theo yêu cầu kiểm dịch của Trung Quốc
Vùng trồng thực hiện quản lý sinh vật gây hại, kiểm soát 5 đối tượng kiểm dịch mà Trung Quốc quan tâm, chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong danh mục cho phép và tuân thủ thời gian cách ly trước thu hoạch.
Bước 3: Đăng ký mã số cơ sở đóng gói
Cơ sở sơ chế, phân loại, đóng gói ớt phải đạt điều kiện vệ sinh và được cấp mã số riêng, đăng ký với GACC song song với mã số vùng trồng nguyên liệu đầu vào.
Bước 4: Ký hợp đồng và xác định quy cách đóng gói
Thống nhất với nhà nhập khẩu về chủng loại ớt, quy cách đóng gói, số lượng theo thùng/bao trước khi tiến hành thu hoạch, sơ chế.
Bước 5: Thu hoạch, đóng gói và đăng ký kiểm dịch thực vật
Thu hoạch đúng độ chín, đóng gói tại cơ sở đã có mã số được phê duyệt, đảm bảo không lẫn đất, tàn dư thực vật, sau đó đăng ký kiểm dịch để được cấp Phytosanitary Certificate.
Bước 6: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu
Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm chứng nhận kiểm dịch thực vật, mã số vùng trồng/cơ sở đóng gói và C/O form E.
Bước 7: Vận chuyển và thông quan nhập khẩu tại Trung Quốc
Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển đường bộ qua cửa khẩu biên giới hoặc đường biển. Cơ quan hải quan, kiểm dịch Trung Quốc đối chiếu mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói trước khi cho phép thông quan.
7. Thời gian, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu ớt tươi
| Công đoạn | Thời gian dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đăng ký mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói | Vài tuần đến vài tháng (một lần) | Bao gồm thời gian chờ GACC phê duyệt |
| Đăng ký và lấy mẫu kiểm dịch thực vật | 0,5 – 1 ngày | Cấp Phytosanitary Certificate cho từng lô hàng |
| Khai báo hải quan xuất khẩu (VNACCS) | 0,5 – 1 ngày | Nhanh hơn nếu tờ khai vào luồng xanh |
| Vận chuyển đường bộ qua cửa khẩu | 1 – 3 ngày | Phù hợp giữ độ tươi tối đa cho ớt |
| Rủi ro | Biểu hiện | Cách phòng ngừa |
|---|---|---|
| Vùng trồng/cơ sở đóng gói bị cảnh báo không tuân thủ | Mã số bị tạm dừng, lô hàng không thể xuất khẩu chính ngạch | Duy trì nghiêm ngặt điều kiện đã đăng ký, cập nhật thường xuyên trên hệ thống số hóa |
| Phát hiện đối tượng kiểm dịch thực vật còn sống | Lô hàng bị từ chối nhập khẩu do vi phạm yêu cầu Nghị định thư | Thực hiện đầy đủ biện pháp phòng chống 5 đối tượng kiểm dịch theo hướng dẫn kỹ thuật |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng | Bị giữ hàng kiểm tra hoặc từ chối nhập khẩu | Tuân thủ thời gian cách ly, chỉ sử dụng thuốc trong danh mục cho phép |
| Mua bán, cho thuê mã số vùng trồng | Ảnh hưởng uy tín cả vùng trồng, dễ bị GACC đưa vào diện cảnh báo hoặc thu hồi mã số | Chỉ sử dụng mã số đúng vùng trồng thực tế, không chuyển nhượng cho bên thứ ba |
8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu ớt tươi
Câu hỏi 1: Ớt tươi Việt Nam được xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc từ khi nào?
Từ tháng 4/2025, khi Việt Nam và Trung Quốc chính thức ký kết Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với ớt tươi xuất khẩu, mở ra kênh xuất khẩu chính ngạch quy mô lớn thay vì chỉ qua đường biên mậu như trước.
Câu hỏi 2: Vùng trồng chưa có mã số có xuất khẩu ớt tươi sang Trung Quốc được không?
Không. Vùng trồng và cơ sở đóng gói bắt buộc phải được cả Bộ Nông nghiệp và Môi trường lẫn GACC phê duyệt trước khi xuất khẩu chính ngạch, đây là điều kiện tiên quyết trong thủ tục xuất khẩu ớt tươi.
Câu hỏi 3: Thuế xuất khẩu ớt tươi sang Trung Quốc hiện nay là bao nhiêu?
Ớt tươi (mã HS thuộc nhóm 0709.60) được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam. Khi thông quan tại Trung Quốc, doanh nghiệp nên có C/O form E để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu theo Hiệp định ACFTA.
Câu hỏi 4: Vì sao cần đặc biệt lưu ý đến mã số vùng trồng khi xuất khẩu ớt tươi hiện nay?
Vì phía Trung Quốc đã tăng cường giám sát, chỉ tính từ năm 2025 đến nay đã phát cảnh báo không tuân thủ với hàng trăm mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói của Việt Nam, doanh nghiệp cần chủ động duy trì điều kiện đã đăng ký, tránh tình trạng bị đình chỉ mã số ảnh hưởng đến kế hoạch xuất khẩu.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu ớt tươi như thế nào?
Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, 3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp toàn bộ thủ tục xuất khẩu ớt tươi – từ tư vấn mã số vùng trồng, phối hợp kiểm dịch đến khi hàng thông quan tại cửa khẩu Trung Quốc.
Dịch vụ logistics trọn gói tại 3W Logistics:
- Tư vấn điều kiện xuất khẩu theo Nghị định thư và Nghị định 38/2026/NĐ-CP: Hướng dẫn vùng trồng, cơ sở đóng gói chuẩn bị hồ sơ đăng ký mã số đúng quy định, cập nhật liên tục thay đổi từ GACC.
- Hỗ trợ kết nối xin Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật: Phối hợp với cơ quan kiểm dịch để lô hàng được lấy mẫu, kiểm tra và cấp chứng nhận đúng thời hạn.
- Đối chiếu mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói: Kiểm tra tính hợp lệ của mã số trước mỗi lô hàng, giảm thiểu rủi ro bị từ chối tại cửa khẩu Trung Quốc.
- Book tàu và vận chuyển đa phương thức: Sắp xếp vận chuyển đường bộ qua cửa khẩu biên giới hoặc đường biển bằng container lạnh, đảm bảo thời gian giao hàng nhanh giữ độ tươi cho ớt.
- Khai báo hải quan điện tử (VNACCS): Đội ngũ chuyên nghiệp xử lý tờ khai; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, tự phát hành HBL và tự file AMS/ISF cho lô hàng đi Mỹ.
Vì sao nên chọn 3W Logistics: Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ luôn cập nhật sát các thay đổi từ GACC và Nghị định 38/2026/NĐ-CP, 3W Logistics đảm bảo lô hàng ớt tươi thông quan đúng hạn, đúng chuẩn ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd