Quy trình thủ tục xuất khẩu dăm gỗ có một điểm khác biệt quan trọng so với phần lớn các mặt hàng gỗ và sản phẩm gỗ khác của Việt Nam: đây là một trong số ít mặt hàng lâm sản xuất khẩu vẫn đang chịu thuế xuất khẩu 2%, thay vì được hưởng thuế suất 0% như đồ nội thất gỗ hay viên nén gỗ.

Dăm gỗ là sản phẩm được nghiền từ gỗ nguyên liệu (chủ yếu là gỗ keo, bạch đàn từ rừng trồng), phục vụ chủ yếu cho ngành sản xuất giấy và bột giấy tại các thị trường Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Với sản lượng xuất khẩu tăng trưởng đều đặn qua các năm.

Việc nắm rõ thủ tục xuất khẩu dăm gỗ – từ căn cứ pháp lý, mã HS, chính sách thuế đến quy trình thực hiện – là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp vận hành hiệu quả. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ nội dung cần thiết, cập nhật theo quy định hiện hành mới nhất.

1. Tiềm năng và tình hình xuất khẩu dăm gỗ của Việt Nam

Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu dăm gỗ lớn nhất thế giới, với nguồn nguyên liệu chủ yếu từ rừng trồng keo, bạch đàn tại các tỉnh miền Trung, Đông Bắc Bộ và Tây Nguyên. Các nhà máy dăm gỗ tập trung nhiều tại khu vực có cảng biển thuận lợi như Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Ngãi, Bình Định, tạo điều kiện thuận lợi cho thủ tục xuất khẩu dăm gỗ bằng đường biển.

thủ tục xuất khẩu dăm gỗ

 

Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc là ba thị trường tiêu thụ dăm gỗ lớn nhất của Việt Nam, phục vụ chủ yếu cho các nhà máy sản xuất bột giấy và giấy. Kim ngạch xuất khẩu dăm gỗ những năm gần đây liên tục ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể, khẳng định vị thế của ngành hàng này trong tổng thể xuất khẩu gỗ và lâm sản Việt Nam.

2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu dăm gỗ

Văn bản pháp luậtNội dung điều chỉnh
Nghị định 102/2020/NĐ-CPQuy định Hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp Việt Nam (VNTLAS), phân loại doanh nghiệp, xác nhận nguồn gốc gỗ
Thông tư 26/2022/TT-BNNPTNTQuy định về truy xuất nguồn gốc lâm sản, yêu cầu lập bảng kê lâm sản dựa trên hóa đơn mua nguyên liệu đầu vào
Nghị định 26/2023/NĐ-CPBiểu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu ưu đãi; quy định mức thuế xuất khẩu 2% riêng cho mặt hàng dăm gỗ (mã HS 4401.21.00.90 và 4401.22.00.90)
Nghị định 69/2018/NĐ-CPDăm gỗ thuộc nhóm hàng hóa được phép xuất khẩu tự do, không cần giấy phép xuất khẩu chuyên ngành từ Bộ Công Thương
Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTCThủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu

Đây là bộ khung pháp lý nền tảng mà doanh nghiệp cần nắm rõ để thực hiện đúng thủ tục xuất khẩu dăm gỗ, đặc biệt là chính sách thuế đặc thù của mặt hàng này.

3. Điều kiện đối với doanh nghiệp và nguyên liệu dăm gỗ

Điều kiệnCơ quan cấp/quản lýGhi chú
Bảng kê lâm sản chứng minh nguồn gốcDoanh nghiệp tự lập theo Thông tư 26/2022/TT-BNNPTNTDựa trên hóa đơn mua nguyên liệu gỗ đầu vào, chứng minh không sử dụng gỗ khai thác trái phép từ rừng tự nhiên
Phân loại doanh nghiệp chế biến gỗ (Nhóm I/Nhóm II)Cơ quan Kiểm lâmDoanh nghiệp Nhóm I được ưu tiên giảm tỷ lệ kiểm tra hồ sơ khi khai báo hải quan
Không cần giấy phép xuất khẩu chuyên ngànhKhông áp dụngDăm gỗ là hàng hóa xuất khẩu tự do theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP
Chứng thư kiểm dịch thực vật (nếu thị trường yêu cầu)Cơ quan kiểm dịch thực vậtĐảm bảo không mang theo vi khuẩn, nấm bệnh, côn trùng gây hại sang nước nhập khẩu

4. Mã HS và thuế xuất khẩu dăm gỗ

Dăm gỗ thuộc Chương 44 – “Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ”, nhóm 44.01 – “Gỗ nhiên liệu, dạng khúc, thanh nhỏ, cành, bó hoặc các dạng tương tự; vỏ bào hoặc dăm gỗ; mùn cưa và phế liệu gỗ”. Xác định đúng mã HS theo loại gỗ nguyên liệu (lá kim hay không lá kim) là bước quan trọng trong thủ tục xuất khẩu dăm gỗ.

thủ tục xuất khẩu dăm gỗ

Loại hàng hóaMã HS (Việt Nam)Thuế xuất khẩu VNGhi chú
Dăm gỗ từ cây lá kim (thông và loại tương tự)4401.21.00.902%Ít phổ biến hơn tại Việt Nam so với dăm gỗ không lá kim
Dăm gỗ từ cây không thuộc loài lá kim (keo, bạch đàn, cao su)4401.22.00.902%Nhóm mã phổ biến nhất, chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu dăm gỗ của Việt Nam
Viên nén gỗ (wood pellets)4401.310%Khác biệt lớn so với dăm gỗ do đã qua chế biến, đóng thành viên

Lưu ý thực tế: Khác với hầu hết mặt hàng gỗ và sản phẩm gỗ khác đang hưởng thuế xuất khẩu 0%, dăm gỗ thuộc hai mã HS 4401.21.00.90 và 4401.22.00.90 vẫn duy trì mức thuế xuất khẩu 2% theo Biểu thuế xuất khẩu hiện hành. Đây là chính sách được giữ ổn định qua nhiều năm dù các hiệp hội ngành gỗ đã nhiều lần kiến nghị điều chỉnh về 0% để giảm áp lực chi phí cho doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn thị trường biến động.

5. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu dăm gỗ

Chứng từChuẩn bị khi nàoLưu ý quan trọng
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)Trước khi sản xuất, giao hàngNêu rõ Incoterms, độ ẩm, tạp chất cho phép, loại gỗ nguyên liệu
Bảng kê lâm sản chứng minh nguồn gốc gỗDựa trên hóa đơn mua nguyên liệu đầu vàoBắt buộc theo Thông tư 26/2022/TT-BNNPTNT, thiếu chứng từ này hàng không thể thông quan
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List)Trước khi khai hải quanTrị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn
Chứng thư kiểm dịch thực vật (nếu thị trường yêu cầu)Trước khi hàng ra cảngThực hiện song song với quá trình đóng hàng để tiết kiệm thời gian
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)Sau khi có tờ khai xuất khẩuCần thiết để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu theo FTA tương ứng với thị trường đến
Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS)Trước khi thông quanKhai đúng mã HS theo loại gỗ lá kim/không lá kim, kê khai thuế xuất khẩu 2%

6. Quy trình thủ tục xuất khẩu dăm gỗ

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ nguồn gốc nguyên liệu gỗ

Doanh nghiệp lập bảng kê lâm sản dựa trên hóa đơn mua gỗ nguyên liệu đầu vào từ các hộ trồng rừng hoặc đơn vị cung ứng, đảm bảo tính logic về thời gian và số lượng – đây là bước nền tảng đầu tiên trong thủ tục xuất khẩu dăm gỗ.

Bước 2: Sản xuất, nghiền dăm và kiểm soát chất lượng

Gỗ nguyên liệu được nghiền thành dăm theo quy cách kích thước, độ ẩm đã thống nhất với nhà nhập khẩu, thường được kiểm tra chất lượng tại cảng xuất trước khi xếp lên tàu.

Bước 3: Ký hợp đồng và xác định điều kiện giao hàng

Thống nhất với nhà nhập khẩu về khối lượng, độ ẩm, tạp chất cho phép và phương thức giao hàng (thường theo điều kiện FOB hoặc CIF tại các cảng biển lớn).

Bước 4: Đăng ký kiểm dịch thực vật (nếu thị trường yêu cầu)

Với một số thị trường đòi hỏi kiểm dịch thực vật, doanh nghiệp đăng ký để cơ quan chuyên ngành lấy mẫu, kiểm tra và cấp chứng thư trước khi xếp hàng.

Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm bảng kê lâm sản, kê khai và nộp thuế xuất khẩu 2%, đồng thời chuẩn bị C/O phù hợp với FTA của thị trường đến.

Bước 6: Vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại nước đến

Sau khi tờ khai được thông quan, dăm gỗ được xếp trực tiếp lên tàu chuyên dụng (bulk carrier) hoặc container tùy khối lượng lô hàng, vận chuyển đến các cảng nhập khẩu tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

7. Thời gian, chi phí và rủi ro thường gặp

Công đoạnThời gian dự kiếnGhi chú
Lập bảng kê lâm sản, hồ sơ nguồn gốc1 – 2 ngàyDoanh nghiệp tự chuẩn bị dựa trên hóa đơn mua nguyên liệu
Kiểm dịch thực vật (nếu có)0,5 – 1 ngàyThực hiện song song với quá trình xếp hàng
Khai báo hải quan xuất khẩu (VNACCS)0,5 – 1 ngàyBao gồm kê khai và nộp thuế xuất khẩu 2%
Vận chuyển đường biển3 – 15 ngàyTùy cảng đến tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc
Rủi roBiểu hiệnCách phòng ngừa
Bảng kê lâm sản không logic về nguồn gốcBị nghi ngờ gian lận nguồn gốc, chậm thông quan hoặc bị điều tra bổ sungĐối chiếu chặt hóa đơn mua nguyên liệu với sản lượng dăm gỗ xuất khẩu
Nhầm lẫn thuế suất giữa dăm gỗ và viên nén gỗKê khai thiếu thuế xuất khẩu 2%, bị truy thu và xử phạtĐối chiếu kỹ mã HS và mức thuế tương ứng trước khi khai báo hải quan
Độ ẩm, tạp chất trong dăm gỗ vượt ngưỡng thỏa thuậnBị nhà nhập khẩu từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu giảm giáKiểm soát chất lượng tại nhà máy trước khi xếp hàng lên tàu
Thiếu chứng thư kiểm dịch theo yêu cầu thị trườngHàng bị giữ lại kiểm tra bổ sung tại cảng đếnXác nhận yêu cầu kiểm dịch cụ thể của từng thị trường trước khi ký hợp đồng

8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu dăm gỗ

Câu hỏi 1: Tại sao dăm gỗ vẫn chịu thuế xuất khẩu trong khi hầu hết gỗ và sản phẩm gỗ khác là 0%?

Đây là chính sách nhằm hạn chế xuất khẩu nguyên liệu thô, khuyến khích doanh nghiệp chế biến sâu hơn để gia tăng giá trị. Dăm gỗ thuộc hai mã HS 4401.21.00.90 và 4401.22.00.90 duy trì mức thuế xuất khẩu 2% qua nhiều lần điều chỉnh biểu thuế.

Câu hỏi 2: Xuất khẩu dăm gỗ có cần xin giấy phép của Bộ Công Thương không?

Không. Dăm gỗ là hàng hóa được phép xuất khẩu tự do theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp không cần xin giấy phép xuất khẩu chuyên ngành trước khi thực hiện thủ tục xuất khẩu dăm gỗ.

Câu hỏi 3: Chứng từ quan trọng nhất khi xuất khẩu dăm gỗ là gì?

Bảng kê lâm sản chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp là chứng từ bắt buộc và quan trọng nhất, được lập dựa trên hóa đơn mua nguyên liệu đầu vào theo quy định tại Thông tư 26/2022/TT-BNNPTNT.

Câu hỏi 4: Dăm gỗ từ gỗ keo, bạch đàn thuộc mã HS nào?

Dăm gỗ từ cây không thuộc loài lá kim như keo, bạch đàn, cao su thuộc mã HS 4401.22.00.90, chịu thuế xuất khẩu 2% và là nhóm mã phổ biến nhất trong thủ tục xuất khẩu dăm gỗ tại Việt Nam.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu dăm gỗ như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, 3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp toàn bộ thủ tục xuất khẩu dăm gỗ – từ tư vấn mã HS, kê khai thuế đến khi hàng thông quan tại cảng đến.

Dịch vụ logistics trọn gói tại 3W Logistics:

  • Tư vấn mã HS và mức thuế xuất khẩu chính xác: Phân biệt rõ dăm gỗ lá kim, không lá kim và viên nén gỗ để kê khai đúng mã, đúng thuế suất ngay từ đầu.
  • Hỗ trợ hoàn thiện bảng kê lâm sản: Hướng dẫn doanh nghiệp đối chiếu hóa đơn mua nguyên liệu với sản lượng xuất khẩu theo đúng quy định VNTLAS.
  • Book tàu và vận chuyển hàng rời/container: Sắp xếp vận chuyển đường biển bằng tàu chuyên dụng hoặc container đến các cảng Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS): Đội ngũ chuyên nghiệp xử lý tờ khai, kê khai thuế xuất khẩu chính xác; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, tự phát hành HBL và tự file AMS/ISF cho lô hàng đi Mỹ.

Vì sao nên chọn 3W Logistics: Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ am hiểu chính sách thuế đặc thù của ngành dăm gỗ, 3W Logistics đảm bảo lô hàng thông quan đúng hạn, đúng chuẩn, tránh rủi ro truy thu thuế ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com