Nhập khẩu drone, flycam vào Việt Nam là nhóm hàng quản lý chuyên ngành nghiêm ngặt bậc nhất hiện nay, do đây là phương tiện bay không người lái (UAV) liên quan trực tiếp đến an ninh, quốc phòng và an toàn hàng không – không đơn thuần là thiết bị điện tử tiêu dùng.

Từ ngày 5/11/2025, khung pháp lý cho thủ tục nhập khẩu drone đã có bước thay đổi lớn khi Chính phủ ban hành Nghị định 288/2025/NĐ-CP quy định về quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác, thay thế hoàn toàn Nghị định 36/2008/NĐ-CP đã áp dụng gần 20 năm.

Điểm khác biệt lớn nhất trong thủ tục nhập khẩu drone so với hàng hóa thông thường là drone/flycam cỡ nhỏ phục vụ cá nhân, drone cỡ vừa phục vụ khảo sát – nông nghiệp – quay phim chuyên nghiệp và drone cỡ lớn dùng để vận chuyển hàng hóa (cargo drone) có ba mức độ kiểm soát hoàn toàn khác nhau, dù cùng chịu sự điều chỉnh của một khung pháp lý.

Bài viết này 3W Logistics trình bày toàn bộ quy trình thủ tục nhập khẩu drone, flycam theo quy định mới nhất năm 2026 – từ điều kiện pháp lý, phân loại theo trọng lượng, mã HS, hồ sơ chứng từ, quy trình từng bước, cách tính thuế đến những rủi ro thực tế từ góc nhìn của đơn vị forwarder có kinh nghiệm xử lý nhóm hàng phương tiện bay không người lái nhập khẩu.

1. Căn cứ pháp lý và điều kiện chung để nhập khẩu drone vào Việt Nam

Drone, flycam không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, nhưng thuộc nhóm hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến quốc phòng, an ninh nên bắt buộc phải có giấy phép nhập khẩu trước khi hàng về – đây là điều kiện tiên quyết của toàn bộ thủ tục nhập khẩu drone. Bảng dưới đây tổng hợp các căn cứ pháp lý doanh nghiệp cần nắm khi thực hiện thủ tục nhập khẩu drone trong năm 2026.

thủ tục nhập khẩu drone

 

Căn Cứ Pháp LýNội Dung Chính
Luật Phòng không nhân dân 2024Văn bản luật gốc quy định về quản lý tàu bay không người lái, là căn cứ ban hành Nghị định 288/2025/NĐ-CP
Nghị định 288/2025/NĐ-CPCó hiệu lực từ 5/11/2025, thay thế Nghị định 36/2008/NĐ-CP; quy định phân loại, điều kiện nhập khẩu/xuất khẩu, đăng ký, khai thác, cấp phép điều khiển phương tiện bay không người lái
Thông tư 39/2025/TT-BQPDanh mục tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với tàu bay không người lái, phương tiện bay khác do Bộ Quốc phòng ban hành
Thông tư 78/2026/TT-BCACó hiệu lực từ 20/7/2026, quy định đăng ký, cấp mã định danh và gắn thiết bị quản lý bay cho drone/flycam sau khi nhập khẩu, do Công an cấp tỉnh quản lý
Cơ quan cấp phép nhập khẩuUBND cấp tỉnh cấp giấy phép nhập khẩu phương tiện bay (trừ loại chuyên dùng quốc phòng, an ninh), trên cơ sở ý kiến của Bộ Quốc phòng (tiêu chuẩn kỹ thuật) và Bộ Công an (điều kiện tổ chức/cá nhân, mục đích sử dụng, an ninh)

Lưu ý thực tế: Điểm quan trọng nhất doanh nghiệp cần nắm khi thực hiện thủ tục nhập khẩu drone trong năm 2026 là quy trình cấp phép đã chuyển từ cơ chế “công văn chấp thuận của Bộ Quốc phòng” theo Nghị định 36/2008/NĐ-CP cũ sang cơ chế UBND cấp tỉnh cấp giấy phép chính thức trên cơ sở lấy ý kiến liên ngành theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP. Trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ, UBND cấp tỉnh phải gửi hồ sơ xin ý kiến Bộ Quốc phòng và Bộ Công an – doanh nghiệp cần chủ động nộp hồ sơ sớm, tuyệt đối không chờ hàng về cảng mới bắt đầu xin phép vì rất dễ phát sinh phí lưu container (DEM/DET) hoặc bị yêu cầu tái xuất.

2. Phân loại drone theo trọng lượng – cơ sở xác định thủ tục

Đây là bước nền tảng của toàn bộ thủ tục nhập khẩu drone, quyết định hồ sơ và mức độ kiểm soát áp dụng cho từng lô hàng. Theo Điều 4 Nghị định 288/2025/NĐ-CP, tàu bay không người lái được phân loại theo trọng lượng cất cánh thành 5 loại, đây chính là cơ sở để xác định điều kiện nhập khẩu, đăng ký và khai thác áp dụng cho từng nhóm drone, flycam trong thủ tục nhập khẩu drone, flycam.

Phân NhómTrọng Lượng Cất CánhỨng Dụng Điển HìnhMức Độ Kiểm Soát
Drone/flycam cỡ nhỏ (Loại 1-2)Loại 1: dưới 0,25kg
Loại 2: 0,25kg – dưới 2kg
Flycam chụp ảnh, quay phim cá nhân, giải trí (dòng phổ thông như DJI Mini, DJI Flip)Loại 1 dưới 0,25kg được miễn giấy phép bay nếu bay ngoài khu vực cấm/hạn chế; vẫn cần giấy phép nhập khẩu và tờ khai hải quan hợp lệ. Loại 2 phải đăng ký phương tiện, gắn mã định danh
Drone cỡ vừa (Loại 3)2kg – dưới 25kgDrone khảo sát địa hình, phun thuốc nông nghiệp, quay phim chuyên nghiệp, kiểm tra công trìnhBắt buộc giấy phép nhập khẩu, đăng ký phương tiện, người điều khiển cần giấy phép điều khiển bay tương ứng (quan sát bằng trực quan hoặc bằng thiết bị)
Drone cỡ lớn – vận chuyển hàng hóa (Loại 4-5)Loại 4: 25kg – dưới 150kg
Loại 5: từ 150kg trở lên
Cargo drone giao hàng, vận chuyển hàng hóa nội bộ khu công nghiệp/logistics, phương tiện bay chuyên dùng phục vụ vận tảiKiểm soát nghiêm ngặt nhất – ngoài giấy phép nhập khẩu, cần chứng nhận tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, phối hợp thêm với cơ quan hàng không dân dụng nếu khai thác trong vùng trời kiểm soát; hồ sơ đăng ký, người điều khiển yêu cầu cao hơn hẳn hai nhóm trên

Lưu ý về drone cỡ lớn vận chuyển hàng hóa: Với nhóm cargo drone (Loại 4-5) phục vụ vận chuyển hàng hóa – xu hướng đang được nhiều doanh nghiệp logistics, khu công nghiệp quan tâm từ năm 2026 – thủ tục nhập khẩu drone không chỉ dừng lại ở giấy phép nhập khẩu thông thường. Do trọng lượng lớn và mục đích khai thác thương mại, hồ sơ đăng ký cần bổ sung tài liệu kỹ thuật chi tiết hơn (bảng thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất, chứng nhận xuất xứ, chứng nhận tiêu chuẩn an toàn), đồng thời doanh nghiệp cần làm việc sớm với cơ quan quản lý địa phương và đơn vị tư vấn hàng không để xác định vùng trời khai thác phù hợp trước khi đưa vào vận hành thương mại.

3. Mã HS và thuế nhập khẩu drone, flycam

Song song với phân loại theo trọng lượng, xác định đúng mã HS là bước bắt buộc trong thủ tục nhập khẩu drone. Drone, flycam thuộc nhóm 8806 (Tàu bay không người lái) – nhóm mã HS được bổ sung riêng trong Danh mục hài hòa quốc tế (HS 2022), phân theo trọng lượng cất cánh tối đa tương tự cách phân loại tại Nghị định 288/2025/NĐ-CP.

Loại DroneMã HSMô Tả Chi TiếtThuế NK (MFN)
Drone trọng lượng ≤250g8806.21Flycam mini cầm tay, phổ biến trong phân khúc giải trí, cá nhân0–5%
Drone trọng lượng >250g – 7kg8806.22Drone/flycam phổ thông và bán chuyên nghiệp, phần lớn dòng DJI, Autel tiêu dùng0–5%
Drone trọng lượng >7kg – 25kg8806.23Drone nông nghiệp phun thuốc, drone khảo sát công nghiệp cỡ vừa0–5%
Drone trọng lượng >25kg – 150kg8806.24Cargo drone cỡ vừa, drone vận chuyển hàng hóa tải trọng nhỏ0–5%
Drone trọng lượng >150kg8806.29Cargo drone cỡ lớn, phương tiện bay chuyên dùng vận tải hàng hóa quy mô công nghiệp0–5%
Bộ phận, linh kiện của drone8806.91–94Cánh quạt, khung sườn, bộ điều khiển và linh kiện khác nhập khẩu tách rời0–10%

Lưu ý quan trọng về mã HS: Việc phân nhóm mã HS 8806 theo trọng lượng chỉ phục vụ mục đích tính thuế nhập khẩu, hoàn toàn tách biệt với việc phân loại theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP để xác định điều kiện bay và đăng ký. Doanh nghiệp cần khai đúng cả hai hệ thống phân loại song song trong thủ tục nhập khẩu drone – mã HS để tính thuế, phân loại theo trọng lượng cất cánh của Nghị định 288 để xác định hồ sơ xin phép nhập khẩu và điều kiện khai thác sau này. Với hàng có C/O hợp lệ từ Trung Quốc (ACFTA) – nơi sản xuất phần lớn drone thương mại trên thế giới, thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt thường về 0%.

4. Hồ sơ thủ tục nhập khẩu drone, flycam

Bộ hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu drone phức tạp hơn nhiều so với thiết bị điện tử thông thường do phải phối hợp với nhiều cơ quan quản lý chuyên ngành.

Chứng TừChuẩn Bị Khi NàoLưu Ý Quan Trọng
Đơn đề nghị cấp giấy phép nhập khẩuTrước khi hàng xuất, nộp sớm nhất có thểNộp tại UBND cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở/nơi lắp đặt, dự kiến khai thác phương tiện bay
Hồ sơ kỹ thuật phương tiện bayCùng đơn đề nghịBảng thông số kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp, ảnh tổng quan và ký hiệu/số xuất xưởng, danh mục trang thiết bị cấu thành phương tiện bay
Hợp đồng mua bán/nhập khẩuTrước khi đặt cọcBản sao hợp đồng ký với đối tác nước ngoài, thể hiện rõ chủng loại, số lượng, mục đích sử dụng
Giấy chứng nhận hợp quy tần số vô tuyếnTrước khi thông quanDo Cục Viễn thông – Bộ Thông tin và Truyền thông cấp, kiểm tra sóng vô tuyến của bộ điều khiển không gây nhiễu hệ thống khác
Commercial Invoice & Packing ListTrước khi hàng xuấtGhi rõ model, số serial, trọng lượng cất cánh của từng chiếc để đối chiếu với giấy phép
Bill of Lading/Airway BillSau khi hàng vận chuyểnDrone cỡ nhỏ/vừa thường đi đường hàng không; drone cỡ lớn/cargo drone có thể cần container chuyên dụng
Giấy phép nhập khẩu (bản gốc)Trước khi hàng về cảngDo UBND cấp tỉnh cấp sau khi có ý kiến của Bộ Quốc phòng và Bộ Công an; là điều kiện bắt buộc để mở tờ khai hải quan
Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS/VCIS)Khi hàng về cảngKhai đúng mã HS nhóm 8806, ghi số giấy phép nhập khẩu; drone/flycam thường bị phân vào luồng Đỏ do là mặt hàng nhạy cảm an ninh

5. Quy trình thủ tục nhập khẩu drone, flycam từng bước

Dưới đây là quy trình chi tiết của thủ tục nhập khẩu drone mà doanh nghiệp cần nắm rõ trước khi triển khai.

Bước 1: Xác định phân loại drone theo trọng lượng và mục đích sử dụng

Xác định drone thuộc nhóm cỡ nhỏ, cỡ vừa hay cỡ lớn vận chuyển hàng hóa theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP – bước này quyết định toàn bộ hồ sơ và mức độ phức tạp của thủ tục nhập khẩu drone, flycam sau đó.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn xin giấy phép nhập khẩu

Nộp hồ sơ đề nghị cấp phép tại UBND cấp tỉnh kèm đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, hợp đồng mua bán. Nên thực hiện càng sớm càng tốt, song song với thời gian đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp nước ngoài.

Bước 3: Chờ ý kiến liên ngành từ Bộ Quốc phòng và Bộ Công an

UBND cấp tỉnh gửi hồ sơ xin ý kiến Bộ Quốc phòng (về tiêu chuẩn kỹ thuật) và Bộ Công an (về điều kiện tổ chức/cá nhân, mục đích sử dụng, an ninh) trong 3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ.

Bước 4: Nhận giấy phép nhập khẩu và vận chuyển hàng về Việt Nam

Sau khi được cấp giấy phép, tiến hành đặt vận chuyển. Drone cỡ nhỏ/vừa thường đi đường hàng không để rút ngắn thời gian; drone cỡ lớn/cargo drone cần lên phương án đóng gói, vận chuyển phù hợp với kích thước và trọng lượng thực tế.

Bước 5: Khai báo hải quan và kiểm hóa

Mở tờ khai VNACCS/VCIS với đầy đủ mã HS và số giấy phép nhập khẩu. Do tính chất nhạy cảm an ninh, lô hàng drone/flycam thường bị đưa vào luồng Đỏ, hải quan sẽ kiểm tra thực tế hàng hóa đối chiếu với hồ sơ đã khai.

Bước 6: Thông quan, đăng ký phương tiện và gắn mã định danh

Sau khi thông quan, nộp thuế và nhận hàng, doanh nghiệp/cá nhân tiếp tục thực hiện đăng ký phương tiện bay, xin cấp mã định danh và gắn thiết bị quản lý bay theo Thông tư 78/2026/TT-BCA trước khi đưa drone vào khai thác thực tế.

6. Cách tính thuế nhập khẩu drone, flycam

Phần thuế trong thủ tục nhập khẩu drone tương đối rõ ràng so với phần xin phép. Drone, flycam không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, chỉ chịu thuế nhập khẩu và VAT. Ví dụ với lô drone khảo sát nông nghiệp nhập từ Trung Quốc (mã HS 8806.23), giá CIF 400 triệu đồng, so sánh trường hợp có C/O Form E hoặc đạt MFN và ngược lại.

Khoản Thuế / Chi PhíKhông đạt C/O & MFN (5%)Có C/O Form E hoặc đạt MFN (0%)
Giá CIF400.000.000 đồng400.000.000 đồng
Thuế nhập khẩu5% × 400tr = 20.000.000 đồng0% × 400tr = 0 đồng
Thuế VAT (10%)10% × (400+20)tr = 42.000.000 đồng10% × (400+0)tr = 40.000.000 đồng
Tổng thuế phải nộp62.000.000 đồng (~62 triệu)40.000.000 đồng (~40 triệu)
Tiết kiệm khi có C/O~22.000.000 đồng – tuy nhiên khoản tiết kiệm về thuế không thay thế được yêu cầu bắt buộc về giấy phép nhập khẩu; thiếu giấy phép, lô hàng sẽ không thể thông quan bất kể có ưu đãi thuế hay không.

Từ kinh nghiệm thực tế của 3W Logistics: Sai lầm phổ biến nhất mà chúng tôi ghi nhận trong thủ tục nhập khẩu drone là doanh nghiệp đặt hàng và thanh toán cho nhà cung cấp trước khi xin giấy phép nhập khẩu, đặc biệt với các lô cargo drone giá trị lớn phục vụ dự án logistics. Khi hàng về đến cảng mà giấy phép chưa được cấp, chi phí lưu container, lưu bãi phát sinh rất nhanh, thậm chí có trường hợp phải tái xuất nếu hồ sơ không được chấp thuận. Chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng nộp hồ sơ xin phép ngay khi ký hợp đồng, song song với thời gian sản xuất và vận chuyển từ nước ngoài. – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics

7. Những rủi ro phổ biến trong thủ tục nhập khẩu drone, flycam

Dưới đây là những rủi ro thường gặp nhất trong thủ tục nhập khẩu drone mà 3W Logistics ghi nhận từ thực tế xử lý các lô hàng cho khách hàng.

Rủi RoBiểu HiệnCách Phòng Ngừa
Xin phép sau khi hàng đã về cảngHàng nằm chờ tại cảng trong lúc chờ UBND cấp tỉnh xin ý kiến liên ngành – phát sinh phí DEM/DET lớn, có thể bị buộc tái xuấtNộp hồ sơ xin giấy phép nhập khẩu ngay khi ký hợp đồng, không chờ hàng lên tàu
Nhầm lẫn giữa mã HS và phân loại theo Nghị định 288Áp dụng phân loại theo trọng lượng của mã HS 8806 để xác định thủ tục xin phép bay, trong khi hai hệ thống phân loại có ngưỡng trọng lượng khác nhauPhân biệt rõ mã HS (tính thuế) và phân loại trọng lượng theo Điều 4 Nghị định 288/2025/NĐ-CP (điều kiện bay, đăng ký)
Thiếu chứng nhận hợp quy tần số vô tuyếnBộ điều khiển drone chưa qua kiểm tra của Cục Viễn thông – hải quan không cho thông quan hoặc yêu cầu bổ sung giữa chừngĐăng ký kiểm tra tần số vô tuyến song song với quá trình xin giấy phép nhập khẩu
Hồ sơ kỹ thuật cargo drone không đủ chi tiếtVới drone cỡ lớn (Loại 4-5), hồ sơ thiếu chứng nhận tiêu chuẩn an toàn hoặc thông số kỹ thuật không đầy đủ khiến hồ sơ bị trả lại nhiều lầnYêu cầu nhà sản xuất cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật, chứng nhận xuất xứ và tiêu chuẩn an toàn ngay từ khi đàm phán hợp đồng
Bỏ sót bước đăng ký mã định danh sau nhập khẩuThông quan xong nhưng chưa đăng ký phương tiện, gắn mã định danh theo Thông tư 78/2026/TT-BCA – drone không thể đưa vào khai thác hợp phápLên kế hoạch đăng ký phương tiện và xin mã định danh ngay sau khi nhận hàng, trước khi đưa vào sử dụng

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu drone, flycam

Câu hỏi 1: Thủ tục nhập khẩu drone, flycam cần những giấy tờ gì?

Bộ hồ sơ đầy đủ cho thủ tục nhập khẩu drone gồm: Đơn đề nghị cấp giấy phép nhập khẩu; Hồ sơ kỹ thuật phương tiện bay; Hợp đồng mua bán; Giấy chứng nhận hợp quy tần số vô tuyến; Commercial Invoice và Packing List; Bill of Lading/Airway Bill; Giấy phép nhập khẩu (bản gốc); Tờ khai hải quan điện tử VNACCS/VCIS.

Câu hỏi 2: Flycam dưới 250g nhập khẩu có cần giấy phép không?

Vẫn cần giấy phép nhập khẩu và tờ khai hải quan hợp lệ dù thuộc Loại 1 (dưới 0,25kg) theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP. Điểm khác biệt là drone Loại 1 được miễn giấy phép bay khi khai thác ngoài khu vực cấm/hạn chế, nhưng đây là điều kiện áp dụng cho việc bay, không thay thế cho thủ tục nhập khẩu drone tại khâu hải quan.

Câu hỏi 3: Cargo drone vận chuyển hàng hóa có thủ tục nhập khẩu khác drone thông thường không?

Có. Cargo drone thuộc Loại 4-5 (từ 25kg trở lên) chịu mức kiểm soát nghiêm ngặt nhất trong 3 nhóm phân loại, đòi hỏi hồ sơ kỹ thuật chi tiết hơn và có thể cần phối hợp thêm với cơ quan quản lý hàng không nếu khai thác trong vùng trời kiểm soát, bên cạnh giấy phép nhập khẩu chung áp dụng cho mọi loại drone.

Câu hỏi 4: Thủ tục nhập khẩu drone, flycam mất bao lâu?

Tổng thời gian từ khi nộp hồ sơ xin phép đến khi thông quan thường từ 20-35 ngày với drone cỡ nhỏ/vừa, có thể kéo dài hơn với cargo drone cỡ lớn do hồ sơ kỹ thuật phức tạp hơn. Trong đó: xin ý kiến liên ngành Bộ Quốc phòng/Bộ Công an 10-15 ngày làm việc; vận chuyển từ Trung Quốc 5-10 ngày; thông quan và kiểm hóa 3-7 ngày do thường bị phân vào luồng Đỏ.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu drone, flycam như thế nào?

Với kinh nghiệm xử lý nhóm hàng phương tiện bay không người lái và các mặt hàng quản lý chuyên ngành nhập khẩu, cùng đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục nhập khẩu drone, flycam – từ tư vấn phân loại đến khi hàng được thông quan và sẵn sàng khai thác.

  • Tư vấn phân loại drone theo trọng lượng và mục đích sử dụng: Xác định chính xác nhóm drone cỡ nhỏ, cỡ vừa hay cargo drone cỡ lớn để chuẩn bị đúng hồ sơ ngay từ đầu.
  • Hỗ trợ soạn hồ sơ xin giấy phép nhập khẩu: Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật, làm việc với UBND cấp tỉnh và phối hợp xin ý kiến Bộ Quốc phòng, Bộ Công an đúng quy trình.
  • Hỗ trợ đăng ký hợp quy tần số vô tuyến: Phối hợp với Cục Viễn thông để hoàn tất chứng nhận cho bộ điều khiển drone trước khi thông quan.
  • Chuyên môn xử lý lô hàng luồng Đỏ: Kinh nghiệm phối hợp kiểm hóa với hải quan cho nhóm hàng nhạy cảm an ninh, rút ngắn thời gian tại cảng.
  • Khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS và xử lý vướng mắc tại cửa khẩu: Khai đúng mã HS nhóm 8806, theo dõi và bổ sung hồ sơ kịp thời khi có yêu cầu.

Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng drone, flycam nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu drone, flycam đòi hỏi phối hợp cùng lúc nhiều cơ quan quản lý – UBND cấp tỉnh, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Cục Viễn thông – trong bối cảnh khung pháp lý vừa có nhiều thay đổi từ Nghị định 288/2025/NĐ-CP và Thông tư 78/2026/TT-BCA. Chúng tôi đồng hành từ bước phân loại drone, chuẩn bị hồ sơ xin phép đến khi hàng thông quan – giúp doanh nghiệp tránh chậm trễ và chi phí phát sinh không cần thiết. Liên hệ 3W để được tư vấn cụ thể trước khi ký hợp đồng nhập khẩu drone, flycam.

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com