
CO Form EUR 1 UK là gì? Hướng dẫn kê khai chi tiết
CO Form EUR 1 UK là chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp theo Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Vương quốc Anh (UKVFTA), cho phép hàng xuất khẩu từ Việt Nam sang Anh hưởng thuế quan ưu đãi thay vì mức MFN thông thường. Đây là chứng từ bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn tận dụng cam kết cắt giảm thuế của UKVFTA.
Bài viết này phân tích toàn diện: định nghĩa, tiêu chí xuất xứ, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình xin cấp trên hệ thống eCOSys, các lỗi kê khai phổ biến và giải đáp 6 câu hỏi thường gặp – đủ để bộ phận xuất nhập khẩu thực hiện độc lập ngay lần đầu.
Table of Contents
Toggle1. CO Form EUR 1 UK Là Gì?
CO Form EUR 1 UK (tên đầy đủ: Movement Certificate EUR.1 phát hành theo khuôn khổ UKVFTA) là chứng từ xác nhận hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ theo Hiệp định UKVFTA có hiệu lực từ 01/05/2021. Hải quan Anh chấp nhận CO Form EUR.1 UK để cấp mức thuế ưu đãi tương ứng cam kết cắt giảm của Anh đối với hàng Việt.
Form EUR 1 có nguồn gốc từ hệ thống chứng nhận xuất xứ của EU – sau khi Anh rời EU (Brexit), Anh và Việt Nam đã ký kết UKVFTA riêng biệt, trong đó duy trì cơ chế cấp CO Form EUR 1 UK (một số tài liệu gọi là CO Form EUK 1 UK theo tên viết tắt trên hệ thống cấp phép điện tử).
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên form | CO Form EUR 1 UK (Movement Certificate EUR 1) |
| Hiệp định áp dụng | UKVFTA – Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Vương quốc Anh |
| Hiệu lực UKVFTA | 01/05/2021 |
| Cơ quan cấp tại Việt Nam | Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực – Bộ Công Thương |
| Hệ thống nộp hồ sơ | eCOSys (ecosys.gov.vn) |
| Thị trường đích | Vương quốc Anh (Great Britain + Bắc Ireland) |
| Thời hạn hiệu lực C/O | 10 tháng kể từ ngày cấp |


Tải mẫu CO Form EUR 1 UK tại đây
Xem thêm:
CO Form EAV là gì?; CO Form EUK 1 UK là gì?,…
2. CO Form EUR 1 UK khác gì các C/O khác?
Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa CO Form EUR 1 UK, CO Form EUR 1 (xuất sang EU theo EVFTA) và CO Form A (GSP). Ba loại này có thị trường đích, quy tắc xuất xứ và cơ quan kiểm tra khác nhau hoàn toàn.
| Loại C/O | Hiệp định | Thị trường đích | Quy tắc xuất xứ chính |
|---|---|---|---|
| CO Form EUR 1 UK | UKVFTA | Vương quốc Anh | PSR theo Phụ lục II UKVFTA |
| CO Form EUR 1 | EVFTA | 27 nước EU | PSR theo Phụ lục II EVFTA |
| CO Form A | GSP (Anh – UK GSP) | Vương quốc Anh | WO hoặc SP theo GSP Rules |
| CO Form B | UKVFTA (phòng thủ) | Vương quốc Anh | Như EUR 1 UK nhưng do người xuất khẩu tự chứng nhận |
Lưu ý: Từ 01/01/2022, UK GSP thay thế EU GSP cho thị trường Anh. Nếu hàng không đáp ứng PSR theo UKVFTA, doanh nghiệp vẫn có thể xem xét xin CO Form A theo UK GSP – tuy nhiên mức ưu đãi thuế có thể thấp hơn. Cần so sánh kỹ trước khi lựa chọn.
3. Tiêu chí xuất xứ CO Form EUR 1 UK
Hàng hóa được cấp CO Form EUR 1 UK phải đáp ứng một trong ba tiêu chí xuất xứ theo Nghị định thực thi UKVFTA – Bộ Công Thương. Người khai C/O cần xác định chính xác tiêu chí nào phù hợp với từng lô hàng trước khi nộp hồ sơ.
3.1 Tiêu chí WO – Wholly Obtained (Xuất xứ thuần túy)
WO (Wholly Obtained) áp dụng cho hàng hóa được sản xuất hoàn toàn tại Việt Nam từ nguyên liệu có nguồn gốc Việt Nam, không chứa bất kỳ thành phần nhập khẩu nào. Nhóm hàng điển hình: nông sản, thủy sản khai thác trong vùng lãnh thổ Việt Nam, khoáng sản khai thác trong nước.
- Thủy hải sản đánh bắt trong vùng đặc quyền kinh tế Việt Nam
- Sản phẩm nông nghiệp trồng và thu hoạch tại Việt Nam
- Khoáng sản khai thác hoàn toàn trong lãnh thổ Việt Nam
- Hàng hóa sản xuất chỉ từ nguyên liệu đáp ứng tiêu chí WO
3.2 Tiêu chí PSR – Product-Specific Rules (Quy tắc xuất xứ riêng từng mặt hàng)
PSR (Product-Specific Rules) là tiêu chí phổ biến nhất khi xuất hàng theo UKVFTA. Mỗi nhóm mã HS có một hoặc kết hợp các quy tắc riêng, tra cứu tại Phụ lục II của UKVFTA. PSR thường yêu cầu một trong ba điều kiện sau:
- CTC (Change in Tariff Classification) – Nguyên liệu nhập khẩu thay đổi mã phân loại thuế quan sau quá trình sản xuất tại Việt Nam. CTC có ba mức: CTH (chương), CTSH (nhóm 6 số), CTC (phân nhóm).
- RVC (Regional Value Content) – Tỷ lệ giá trị tăng thêm tại Việt Nam đạt ngưỡng quy định, thường 40–55% tùy mã HS. Công thức tính theo Build-Down hoặc Build-Up.
- SP (Specific Process) – Công đoạn sản xuất đặc thù tại Việt Nam (áp dụng chủ yếu cho dệt may, hóa chất).
Ví dụ thực tế: Xuất khẩu giày da (HS 6403) sang Anh. PSR yêu cầu CTH: nguyên liệu đế và phần mũ nhập từ Trung Quốc phải chuyển đổi sang nhóm HS 6403 sau khi gia công tại Việt Nam. Nếu đáp ứng, lô hàng đủ điều kiện xin CO Form EUR 1 UK và hưởng thuế 0% thay vì mức MFN ~8%.
3.3 Tiêu chí cộng gộp (Cumulation)
UKVFTA cho phép cộng gộp xuất xứ song phương giữa Việt Nam và Anh. Nguyên liệu có xuất xứ từ Anh được sử dụng trong sản xuất tại Việt Nam được tính như nguyên liệu nội địa khi tính RVC hoặc CTC. Điều này mở ra lợi thế lớn cho các doanh nghiệp nhập máy móc/phụ kiện từ Anh để gia công hàng xuất ngược lại.
4. Hồ sơ xin cấp CO Form EUR 1 UK
Bộ hồ sơ cấp CO Form EUR 1 UK nộp qua hệ thống eCOSys. Tài liệu cần chuẩn bị đầy đủ trước khi khai online để tránh bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung gây chậm trễ lô hàng.
- Đơn đề nghị cấp C/O (Mẫu theo quy định Bộ Công Thương, khai trực tiếp trên eCOSys)
- Tờ khai hải quan xuất khẩu đã được xác nhận thông quan (bản sao có xác nhận)
- Hợp đồng thương mại / Sales Contract với đối tác Anh
- Hóa đơn thương mại / Commercial Invoice tương ứng lô hàng xuất khẩu
- Vận đơn / Bill of Lading hoặc Airway Bill (Through B/L nếu hàng quá cảnh)
- Tờ khai nhập khẩu nguyên liệu (nếu có nguyên liệu nhập khẩu – bắt buộc để chứng minh CTC hoặc RVC)
- Bảng tính RVC hoặc Bảng phân tích CTC (tùy tiêu chí xuất xứ áp dụng)
- Quy trình sản xuất / Manufacturing Declaration do doanh nghiệp lập
- Hóa đơn mua bán nguyên liệu nội địa (nếu áp dụng WO hoặc tính RVC)
- Giấy phép xuất khẩu (nếu mặt hàng thuộc danh mục quản lý xuất khẩu có điều kiện)
Lưu ý: Đối với lô hàng đầu tiên hoặc mặt hàng mới, cơ quan cấp C/O có thể yêu cầu kiểm tra thực tế tại xưởng sản xuất (factory inspection). Doanh nghiệp nên đăng ký trước ít nhất 5 ngày làm việc.
5. Quy trình xin cấp CO Form EUR 1 UK trên eCOSys
Toàn bộ quy trình xin cấp CO Form EUR 1 UK được thực hiện 100% trực tuyến qua ecosys.gov.vn. Thời gian xử lý thông thường là 1–3 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ.
- Đăng nhập eCOSys tại ecosys.gov.vn → Chọn “Khai báo C/O” → Chọn loại C/O: EUR 1 UK (UKVFTA).
- Khai thông tin lô hàng: Điền tên hàng, mã HS, trị giá FOB, số hợp đồng, số Invoice, số B/L, cảng xuất, cảng đích (tại Anh).
- Chọn tiêu chí xuất xứ: Chọn WO, CTC (CTH/CTSH), RVC hoặc SP tương ứng quy tắc PSR của mã HS. Hệ thống sẽ yêu cầu tải lên chứng từ tương ứng.
- Đính kèm hồ sơ điện tử: Scan màu toàn bộ tài liệu ở bước 4 (mục Hồ sơ), đảm bảo file PDF rõ nét, đúng tên file theo quy định hệ thống.
- Kiểm tra và nộp hồ sơ: Xem lại toàn bộ thông tin khai báo. Nhấn “Nộp hồ sơ” – hệ thống sinh mã số hồ sơ để tra cứu tiến độ.
- Theo dõi xử lý: Cán bộ Phòng Quản lý XNK kiểm tra hồ sơ. Nếu cần bổ sung, hệ thống gửi thông báo qua email đăng ký. Doanh nghiệp bổ sung trong vòng 24 giờ để không ảnh hưởng tiến độ tàu.
- Nhận C/O và đóng dấu: Sau khi phê duyệt, in C/O theo mẫu, mang bản in cùng hồ sơ gốc đến Phòng Quản lý XNK để ký và đóng dấu (nếu chưa đủ điều kiện Approved Exporter tự chứng nhận).
- Xuất trình cho hải quan Anh: Đính kèm bản gốc CO Form EUR 1 UK vào bộ chứng từ thương mại gửi cho buyer/forwarder tại Anh để làm thủ tục thông quan và hưởng thuế ưu đãi.
6. Hướng dẫn kê khai từng ô trên CO Form EUR 1 UK
Mẫu CO Form EUR 1 UK gồm 14 ô. Kê khai sai bất kỳ ô nào đều có thể bị từ chối tại hải quan Anh hoặc bị rút ưu đãi thuế sau kiểm tra hậu thông quan.
| Ô số | Tên trường | Hướng dẫn kê khai |
|---|---|---|
| 1 | Exporter | Tên, địa chỉ đầy đủ của nhà xuất khẩu Việt Nam (khớp với hợp đồng và Invoice) |
| 2 | Certificate No. | Số C/O do cơ quan cấp ghi – không tự điền |
| 3 | Consignee | Tên, địa chỉ người nhận hàng tại Anh. Có thể ghi “To Order” nếu B/L theo lệnh |
| 4 | Country of origin | Ghi: Vietnam |
| 5 | Country of destination | Ghi: United Kingdom |
| 6 | Transport details | Tên tàu/hãng bay, chuyến, cảng xếp hàng, cảng dỡ hàng tại Anh |
| 7 | Remarks | Ghi mã số hợp đồng, Invoice No., hoặc ghi chú đặc biệt (Back-to-back C/O, Exhibition goods…) |
| 8 | Item number, marks, description | Số thứ tự, ký mã hiệu kiện hàng, mô tả hàng hóa theo Invoice (không được viết tắt) |
| 9 | HS Code | Mã HS 6 chữ số theo biểu thuế Việt Nam hiện hành |
| 10 | Gross weight/Quantity | Trọng lượng thực tế (kg) hoặc số lượng (pcs/cartons) khớp với Packing List |
| 11 | Invoice value | Trị giá FOB (USD hoặc ngoại tệ ghi trên Invoice) |
| 12 | Origin criterion | Ghi mã tiêu chí: WO, CTH, CTSH, RVC [X%] hoặc SP |
| 13 | Declaration by exporter | Chữ ký người đại diện có thẩm quyền + ngày kê khai + tên doanh nghiệp |
| 14 | Endorsement by competent authority | Phòng Quản lý XNK ký, đóng dấu và ghi ngày cấp C/O |
Lưu ý: Box 12 (Origin criterion) là ô hay bị kê khai sai nhất. Nếu áp dụng RVC, phải ghi rõ tỷ lệ, ví dụ: RVC 45%. Nếu áp dụng CTH, chỉ ghi CTH – không cần ghi tỷ lệ. Ghi sai hoặc để trống Box 12 là nguyên nhân hàng đầu khiến C/O bị từ chối tại cảng Anh.
7. Lỗi kê khai phổ biến & cách khắc phục
Phân tích hồ sơ C/O bị từ chối tại hải quan Anh cho thấy phần lớn lỗi xuất phát từ khâu kê khai chứng từ, không phải từ bản thân hàng hóa. Nhận diện sớm giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tránh mất ưu đãi thuế trên toàn lô.
| Lỗi phổ biến | Hậu quả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Mô tả hàng (Box 8) không khớp Invoice | Hải quan Anh nghi ngờ gian lận, tạm giữ hàng | Copy nguyên văn tên hàng từ Commercial Invoice vào Box 8 |
| Box 12 để trống hoặc ghi sai tiêu chí | C/O không hợp lệ, mất ưu đãi thuế | Tra PSR theo mã HS trước khi khai; ghi đúng mã (WO/CTH/RVC X%) |
| Trị giá FOB trong Box 11 sai đơn vị tiền tệ | Hải quan yêu cầu bổ sung, tăng DEM/DET | Dùng đúng đơn vị tiền trên Invoice; không quy đổi tự ý |
| Nộp hồ sơ sau ngày xuất hàng quá 3 ngày | Phải xin C/O hậu kiểm (Retrospective), thêm thủ tục | Nộp hồ sơ eCOSys ngay sau khi có tờ khai hải quan xuất khẩu |
| Nguyên liệu nhập khẩu không có tờ khai hải quan đính kèm | Hồ sơ bị trả lại, delay cấp C/O | Chuẩn bị đủ tờ khai nhập khẩu và hóa đơn mua nguyên liệu |
| Sử dụng CO Form EUR.1 (EVFTA) cho xuất khẩu sang Anh | Hải quan Anh từ chối toàn bộ, không hoàn thuế | Xác định đúng thị trường đích: Anh → EUR.1 UK; EU → EUR.1 |
| Mã HS không khớp giữa C/O và tờ khai hải quan | Tờ khai và C/O bị coi không nhất quán | Dùng duy nhất một mã HS xuyên suốt tất cả chứng từ lô hàng |
8. CO Form EUR.1 UK có thể xin sau khi hàng đã xuất không?
UKVFTA cho phép cấp C/O hậu kiểm (Retrospective C/O) trong trường hợp lô hàng đã xuất nhưng chưa kịp xin C/O trước ngày tàu chạy – do sự cố kỹ thuật hệ thống hoặc trường hợp bất khả kháng được cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
Doanh nghiệp phải nộp đơn xin cấp hậu kiểm trong vòng 12 tháng kể từ ngày xuất hàng, kèm theo giải trình lý do và bằng chứng hàng đã xuất đúng thực tế. C/O hậu kiểm được đóng dấu bổ sung dòng “ISSUED RETROSPECTIVELY” tại Box 7 và vẫn được hải quan Anh chấp nhận nếu hồ sơ đầy đủ.
9. Câu hỏi thường gặp về CO Form EUR 1 UK
CO Form EUR 1 UK và CO Form EUK 1 UK có phải là một không?
CO Form EUR 1 UK và CO Form EUK 1 UK là cùng một loại chứng nhận xuất xứ theo UKVFTA. “EUK 1 UK” là cách viết tắt trên giao diện hệ thống eCOSys và một số văn bản nội bộ của Bộ Công Thương để phân biệt với EUR 1 dùng cho EVFTA (xuất sang EU). Khi nộp hồ sơ trên eCOSys, chọn mục “EUR 1 UK (UKVFTA)” là đúng.
Thời hạn hiệu lực của CO Form EUR.1 UK là bao lâu?
CO Form EUR 1 UK có hiệu lực 10 tháng kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền ký và đóng dấu cấp. Nếu hàng đến Anh sau thời hạn 10 tháng, C/O không còn hợp lệ và nhà nhập khẩu Anh sẽ phải đóng thuế MFN. Vì vậy cần tính toán lịch vận chuyển để C/O còn hiệu lực tại thời điểm thông quan.
Lô hàng qua cảng trung chuyển có xin được CO Form EUR 1 UK không?
Có. Hàng Việt Nam qua cảng trung chuyển (Singapore, Port Klang, Hong Kong…) vẫn đủ điều kiện xin CO Form EUR 1 UK nếu đáp ứng quy tắc vận chuyển thẳng (Direct Consignment): hàng không trải qua bất kỳ công đoạn gia công, chế biến tại nước trung chuyển; hải quan nước trung chuyển có thể xác nhận hàng chỉ transit. Chứng từ cần bổ sung: Through Bill of Lading từ cảng Việt Nam thẳng tới Anh, hoặc Transit Declaration của cảng trung chuyển.
Doanh nghiệp nhỏ có tự khai CO Form EUR 1 UK được không?
Bất kỳ doanh nghiệp nào đã đăng ký tài khoản trên eCOSys đều có thể tự khai CO Form EUR 1 UK. Tuy nhiên, để tự chứng nhận xuất xứ mà không cần nộp qua cơ quan cấp C/O (cơ chế Approved Exporter), doanh nghiệp phải được Bộ Công Thương công nhận đủ điều kiện sau quá trình kiểm tra và đánh giá năng lực. Doanh nghiệp nhỏ lần đầu xuất khẩu sang Anh nên xin cấp qua Phòng Quản lý XNK để đảm bảo an toàn.
Hàng bị trả về có được cấp lại CO Form EUR 1 UK không?
Nếu lô hàng bị trả về do lỗi thương mại (không phải lỗi xuất xứ), doanh nghiệp có thể xin cấp C/O mới cho lô hàng xuất lại. C/O cũ không dùng được vì đã quá thời hạn hoặc không khớp với lô hàng thực tế. Trường hợp hàng bị nghi vấn xuất xứ, Bộ Công Thương sẽ phối hợp xác minh với hải quan Anh trước khi cấp C/O thay thế.
UKVFTA còn hiệu lực không? Mức thuế ưu đãi hiện tại là bao nhiêu?
UKVFTA có hiệu lực từ 01/05/2021 và vẫn đang được thực thi đầy đủ. Theo lộ trình, Anh sẽ xóa bỏ khoảng 99% dòng thuế đối với hàng Việt Nam theo từng giai đoạn đến năm 2031. Một số nhóm hàng xuất khẩu chủ lực như thủy sản, dệt may, giày dép, đồ gỗ đã được hưởng thuế 0% hoặc cắt giảm sâu ngay từ năm đầu tiên.
10. Kết luận
Để xuất khẩu sang Anh và tận dụng tối đa ưu đãi thuế UKVFTA qua CO Form EUR 1 UK, doanh nghiệp cần hoàn thành 4 bước nền tảng:
- Xác minh mã HS chính xác và tra PSR tương ứng trong Phụ lục II UKVFTA để biết tiêu chí xuất xứ áp dụng (WO, CTH, CTSH, RVC hoặc SP).
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ – đặc biệt là tờ khai nhập khẩu nguyên liệu và bảng tính RVC/CTC – trước ngày xuất hàng ít nhất 3 ngày làm việc.
- Khai báo đúng và đủ 14 ô trên mẫu CO Form EUR 1 UK, đặc biệt chú ý Box 8 (mô tả hàng) và Box 12 (tiêu chí xuất xứ).
- Nộp hồ sơ điện tử qua eCOSys ngay sau khi có tờ khai hải quan xuất khẩu; theo dõi tiến độ xử lý và phản hồi bổ sung kịp thời để nhận C/O trước ngày cắt máng (cut-off).
Bài viết được tổng hợp dựa trên Thông tư hướng dẫn thực thi UKVFTA – Bộ Công Thương, Nghị định số 111/2020/NĐ-CP về C/O ưu đãi, và hướng dẫn kỹ thuật của hệ thống eCOSys.
3W Logistics – Đối Tác Cấp CO Form EUR 1 UK Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu
Quy trình xin cấp CO Form EUR 1 UK đòi hỏi tra cứu PSR chính xác theo từng mã HS, chuẩn bị hồ sơ đa tầng và phối hợp chặt giữa bộ phận mua hàng – kế toán – xuất nhập khẩu trong khung thời gian rất ngắn. Một sai sót nhỏ ở Box 12 hay tờ khai nhập khẩu nguyên liệu có thể khiến toàn lô hàng mất ưu đãi thuế UKVFTA và chịu mức MFN lên đến 8–20% tùy nhóm hàng.
3W Logistics đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong việc tư vấn và xử lý C/O đúng hạn, đúng chuẩn.
- Đội ngũ chuyên gia C/O & FTA: Chuyên viên 3W Logistics am hiểu sâu PSR của UKVFTA, EVFTA, CPTPP, RCEP và các FTA thế hệ mới. Chúng tôi tra cứu tiêu chí xuất xứ chính xác theo từng mã HS 8 số, lập bảng tính RVC và hồ sơ kê khai đầy đủ – giúp doanh nghiệp tránh bị từ chối C/O ngay từ lần nộp đầu tiên.
- Hệ thống logistics tích hợp – NVOCC toàn cầu: Với năng lực NVOCC trên các tuyến Việt Nam – Anh (qua cảng Felixstowe, Southampton, London Gateway), 3W Logistics kiểm soát toàn bộ chuỗi vận tải từ nhà máy đến cảng đích, đảm bảo Through B/L hợp lệ – điều kiện then chốt để C/O không bị nghi ngờ vi phạm quy tắc vận chuyển thẳng.
- Xử lý nhanh, giảm thiểu DEM/DET: Đội ngũ hải quan 3W Logistics phối hợp chuẩn bị bộ chứng từ xuất khẩu (Invoice, Packing List, B/L, CO Form EUR 1 UK) song song với lịch tàu, đảm bảo C/O sẵn sàng trước cut-off – giảm thiểu rủi ro lưu container và phát sinh phí DEM/DET tại cảng Anh.
Doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn xuất xứ UKVFTA, hỗ trợ kê khai CO Form EUR 1 UK hoặc cần dịch vụ vận tải trọn gói sang thị trường Anh, vui lòng liên hệ ngay với 3W Logistics để nhận tư vấn giải pháp trọn gói.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Xin chào, tôi là Nguyễn Phương Nhân (Ms. Nina)
Hiện tôi đang đảm nhiệm vị trí Trade Lanes Supervisor tại 3W Logistics, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải quốc tế.
Trong công việc hàng ngày, tôi tập trung vào việc phát triển và quản lý mạng lưới đối tác logistics quốc tế, xây dựng các tuyến vận tải chiến lược và kết nối với hệ thống đại lý (agents) trên toàn cầu nhằm mang đến các giải pháp vận chuyển hiệu quả cho khách hàng.
Tôi thường xuyên làm việc với các đối tác và đại lý tại nhiều quốc gia để tìm kiếm cơ hội hợp tác, phát triển tuyến vận tải mới, đàm phán giá cước và hỗ trợ xử lý các lô hàng xuất nhập khẩu. Đồng thời, tôi cũng phối hợp với đội ngũ kinh doanh để xây dựng những phương án logistics phù hợp với từng thị trường và nhu cầu vận chuyển cụ thể.
Lĩnh vực chuyên môn của tôi bao gồm vận tải đường biển (Ocean Freight), vận tải hàng không (Air Freight), phát triển Trade Lane, quản lý mạng lưới đại lý quốc tế, tư vấn giải pháp logistics và hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu.
Thông qua các bài viết trên website 3W Logistics, tôi mong muốn chia sẻ những kiến thức thực tiễn về thị trường logistics quốc tế, xu hướng vận tải, kinh nghiệm làm việc với đối tác nước ngoài và các giải pháp giúp doanh nghiệp tối ưu hoạt động xuất nhập khẩu.
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd