C/O Form VJ là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa dành cho hàng xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật Bản theo khuôn khổ Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA). Đây là chứng từ bắt buộc để doanh nghiệp được hưởng mức thuế quan ưu đãi khi xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản. Bài viết dưới đây trình bày toàn diện về khái niệm, điều kiện, hồ sơ, quy trình kê khai và những lưu ý thực tiễn quan trọng nhất năm 2025.

Table of Contents

1. C/O Form VJ là gì?

1.1 Định nghĩa C/O Form VJ

C/O Form VJ (Certificate of Origin Form VJ) là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu VJ – chứng từ xác nhận hàng hóa có xuất xứ Việt Nam và đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA), được quy định tại Thông tư 10/2009/TT-BCT và các văn bản sửa đổi bổ sung sau này.

C/O VJ là loại chứng nhận xuất xứ song phương, chỉ áp dụng cho thương mại Việt Nam – Nhật Bản. Khi xuất khẩu hàng hóa sang Nhật Bản kèm C/O Form VJ hợp lệ, nhà nhập khẩu Nhật Bản có thể xin áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi (EPA rate) thay vì mức thuế MFN thông thường – tiết kiệm đáng kể chi phí và nâng cao sức cạnh tranh của hàng Việt Nam.

1.2 Căn cứ pháp lý cấp C/O Form VJ

Hiệp định VJEPA được ký kết ngày 25/12/2008 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/10/2009. Đây là Hiệp định Đối tác Kinh tế song phương đầu tiên mà Việt Nam ký kết, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quan hệ thương mại giữa hai nước. Từ đó, C/O Form VJ trở thành công cụ quan trọng giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường Nhật Bản với thuế suất cạnh tranh.

Cơ sở pháp lý hiện hành để cấp C/O Form VJ bao gồm:

C/O Form VJ

Tải mẫu C/O Form VJ tại đây

1.3 Phân biệt C/O Form VJ với các loại C/O khác

Trên thực tế, Việt Nam cấp nhiều loại C/O khác nhau tùy theo từng hiệp định thương mại. Dưới đây là bảng so sánh giúp doanh nghiệp phân biệt C/O VJ với các loại phổ biến:

Mẫu C/OHiệp địnhThị trường đíchGhi chú
Form VJVJEPANhật BảnSong phương VN–Nhật Bản
Form AJAJCEPNhật BảnASEAN–Nhật Bản, thay thế một phần VJ
Form DATIGAASEANNội khối ASEAN
Form EACFTATrung QuốcASEAN–Trung Quốc
Form RCEPRCEP15 nước thành viênGồm cả Nhật Bản, linh hoạt hơn
Form BGSPEU, Hoa Kỳ, Úc…Ưu đãi đơn phương
Form AIAIFTAẤn ĐộASEAN–Ấn Độ
💡 Lưu ý quan trọng: Từ ngày 01/01/2022, Hiệp định RCEP có hiệu lực, cho phép xuất khẩu sang Nhật Bản sử dụng C/O mẫu RCEP thay thế hoặc song song với C/O Form VJ/AJ. Doanh nghiệp nên so sánh mức thuế ưu đãi giữa các hiệp định để lựa chọn tối ưu nhất.
Tìm hiểu thêm:

2. Điều kiện để được cấp C/O Form VJ

Để được cấp C/O Form VJ, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ theo VJEPA. Có hai tiêu chí chính:

2.1 Tiêu Chí WO — Wholly Obtained (xuất xứ thuần túy)

Hàng hóa được coi là có xuất xứ thuần túy Việt Nam nếu toàn bộ nguyên liệu và quá trình sản xuất diễn ra tại Việt Nam, bao gồm:

  • Khoáng sản được khai thác từ lãnh thổ hoặc vùng biển của Việt Nam
  • Sản phẩm thực vật được trồng và thu hoạch tại Việt Nam
  • Động vật sinh ra và nuôi dưỡng tại Việt Nam
  • Sản phẩm từ động vật sống tại Việt Nam (trứng, sữa, mật ong…)
  • Sản phẩm thu được từ việc săn bắn, đặt bẫy, đánh bắt tại Việt Nam
  • Phế liệu và phế thải được thu gom từ hoạt động sản xuất tại Việt Nam
  • Hàng hóa được sản xuất hoàn toàn từ các sản phẩm trên tại Việt Nam

2.2 Tiêu chí PE Partially Produced (Nguyên liệu có xuất xứ)

Đây là trường hợp phổ biến nhất. Hàng hóa sử dụng nguyên liệu nhập khẩu nhưng vẫn được coi là có xuất xứ Việt Nam nếu đáp ứng một trong các quy tắc sau:

Quy tắc CTH (Chuyển đổi mã HS)
  • Hàng hóa được xếp vào nhóm HS 4 số khác với nguyên liệu nhập khẩu (CC)
  • Hoặc chương HS 2 số khác (CC)
  • Hoặc phân nhóm HS 6 số khác (CTSH)
  • Phải kiểm tra Phụ lục I Thông tư 10/2009 để biết yêu cầu cụ thể từng mã hàng
Quy tắc VA (Hàm lượng giá trị gia tăng)
  • Hàm lượng giá trị khu vực (RVC) ≥ 40% theo phương pháp Build-Up
  • Hoặc RVC ≥ 60% theo phương pháp Build-Down (trừ nguyên liệu không xuất xứ)
  • Tính trên cơ sở giá FOB của thành phẩm
  • Một số mặt hàng đặc biệt có ngưỡng RVC cao hơn (xem Phụ lục)

2.3 Tiêu chí cụ thể mặt hàng (PSR)

Ngoài hai tiêu chí trên, một số mặt hàng có Quy tắc cụ thể mặt hàng (Product Specific Rules – PSR) trong Phụ lục I kèm theo Thông tư 10/2009/TT-BCT. Doanh nghiệp cần tra cứu mã HS của hàng hóa để xác định tiêu chí xuất xứ áp dụng chính xác.

2.4 Công đoạn gia công, chế biến tối thiểu không được tính

Một số công đoạn gia công đơn giản dù được thực hiện tại Việt Nam vẫn không đủ để hàng hóa được coi là có xuất xứ Việt Nam, bao gồm:

Công đoạn không được chấp nhậnVí dụ thực tế
Bảo quản hàng hóa trong quá trình vận chuyển và lưu khoPhun chất chống ẩm, ướp lạnh
Rã đông, đóng gói, đóng bao bì đơn thuầnĐóng gói lại hàng nhập khẩu
Phân loại, lựa chọn, làm sạch thông thườngRửa rau quả nhập khẩu để xuất lại
Dán nhãn, gắn logo, thay đổi bao bì đơn thuầnDán nhãn “Made in Vietnam” mà không sản xuất
Pha trộn đơn giản không làm thay đổi đặc tínhPha nước với hóa chất nhập khẩu
Lắp ráp đơn giản (chỉ vặn ốc vít)Lắp linh kiện nhập khẩu không qua gia công
Giết mổ gia súc, gia cầmGiết mổ lợn nhập khẩu từ Thái Lan

3. Cơ quan có thẩm quyền cấp C/O Form VJ

C/O Form VJ được cấp bởi Bộ Công Thương thông qua hệ thống các cơ quan được ủy quyền. Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại:

  • Phòng Quản lý xuất nhập khẩu khu vực trực thuộc Bộ Công Thương tại các tỉnh/thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Phòng…)
  • Ban Quản lý Khu công nghiệp, Khu chế xuất tại địa phương (đối với doanh nghiệp trong khu)
  • Hệ thống cấp C/O điện tử tại địa chỉ: ecosys.gov.vn (hệ thống eCOSys của Bộ Công Thương)
Ưu tiên nộp hồ sơ online: Hiện nay, hầu hết các doanh nghiệp thực hiện xin cấp C/O qua hệ thống ecosys.gov.vn để tiết kiệm thời gian và giảm thủ tục giấy tờ. Thời gian xử lý online thường nhanh hơn 30–50% so với nộp trực tiếp.

4. Hồ sơ xin cấp C/O Form VJ

Bộ hồ sơ xin cấp C/O Form VJ bao gồm các tài liệu sau:

4.1 Hồ sơ cho lần đầu xin cấp (đăng ký thương nhân)

  • Đơn đề nghị cấp C/O có chữ ký và con dấu của người có thẩm quyền
  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (công chứng)
  • Danh mục mặt hàng xuất khẩu đề nghị cấp C/O Form VJ
  • Quy trình sản xuất của từng mặt hàng kèm bảng tính hàm lượng giá trị gia tăng (nếu áp dụng tiêu chí VA)
  • Mẫu chữ ký của người được ủy quyền ký đơn đề nghị cấp C/O
  • Con dấu doanh nghiệp

4.2 Hồ sơ cho mỗi lô hàng xin cấp C/O

  • Đơn đề nghị cấp C/O (theo mẫu quy định)
  • C/O Form VJ điền sẵn (01 bản gốc + 02 bản sao)
  • Tờ khai hải quan xuất khẩu (bản sao có xác nhận)
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) – bản sao
  • Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill) – bản sao
  • Bảng kê khai xuất xứ (Declaration of Origin)
  • Bảng kê nguyên phụ liệu, hàng hóa đầu vào sử dụng để sản xuất hàng xuất khẩu
  • Hóa đơn mua nguyên liệu trong nước hoặc tờ khai nhập khẩu nguyên liệu (nếu có)
⚠️ Lưu ý về hồ sơ: Cơ quan cấp C/O có thể yêu cầu bổ sung tài liệu chứng minh xuất xứ trong trường hợp cần xác minh, đặc biệt đối với hàng hóa sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu hoặc lần đầu đề nghị cấp C/O cho mặt hàng đó.

5. Quy trình xin cấp C/O Form VJ chi tiết

Bước 1: Đăng ký thương nhân (lần đầu)

Nếu doanh nghiệp chưa từng xin cấp C/O tại Phòng quản lý XNK, cần đăng ký hồ sơ thương nhân trước. Thực hiện qua hệ thống ecosys.gov.vn: tạo tài khoản → cập nhật thông tin → upload hồ sơ đăng ký. Sau khi được phê duyệt (thường 3–5 ngày làm việc), doanh nghiệp mới có thể nộp hồ sơ xin cấp C/O từng lô hàng.

Bước 2: Kê khai thông tin trên hệ thống eCOSys

Đăng nhập tại ecosys.gov.vn → Chọn “Tạo mới C/O Form VJ” → Điền đầy đủ thông tin theo mẫu: thông tin nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, mô tả hàng hóa, mã HS, tiêu chí xuất xứ, cảng xếp hàng, cảng đến, số vận đơn, số hóa đơn thương mại, trọng lượng, trị giá FOB…

Bước 3: Upload hồ sơ đính kèm

Scan và upload lên hệ thống các tài liệu: tờ khai hải quan xuất khẩu, commercial invoice, bill of lading, bảng kê nguyên liệu (nếu cần). Định dạng file: PDF, không quá 5MB/file.

Bước 4: Nộp hồ sơ và chờ xét duyệt

Sau khi nộp, cán bộ Phòng quản lý XNK sẽ kiểm tra hồ sơ. Thời hạn xử lý thông thường là 3 giờ làm việc đối với hồ sơ đầy đủ và đúng quy định (theo Nghị quyết cải cách thủ tục hành chính). Nếu hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ, cán bộ sẽ gửi thông báo yêu cầu bổ sung.

Bước 5: Nhận C/O gốc có dấu và chữ ký

Sau khi hồ sơ được duyệt, doanh nghiệp nhận thông báo và đến trực tiếp Phòng quản lý XNK để nhận C/O bản gốc có dấu đỏ và chữ ký của cán bộ có thẩm quyền. Một số địa phương đã triển khai gửi C/O qua bưu điện theo yêu cầu.

Bước 6: Gửi C/O cùng bộ chứng từ xuất khẩu

C/O gốc được gửi cho người mua tại Nhật Bản kèm bộ chứng từ (invoice, B/L, packing list…). Nhà nhập khẩu Nhật Bản xuất trình C/O cho hải quan Nhật Bản để được hưởng thuế suất EPA. Lưu ý: C/O có thể nộp sau ngày hàng đến nhưng không quá 12 tháng kể từ ngày cấp.

6. Hướng dẫn kê khai các ô trên mẫu C/O Form VJ

Mẫu C/O Form VJ gồm các ô thông tin được đánh số. Dưới đây là hướng dẫn điền từng ô chính xác:

Ô sốTên trườngHướng dẫn kê khai
1Exporter’s Name, Address and CountryTên đầy đủ (tiếng Anh), địa chỉ và quốc gia của nhà xuất khẩu Việt Nam. Phải trùng khớp với thông tin trên Commercial Invoice và tờ khai hải quan.
2Reference No.Số tham chiếu C/O do cơ quan cấp gán (không do doanh nghiệp điền). Thường để trống hoặc để hệ thống tự điền.
3Consignee’s Name, Address and CountryTên, địa chỉ đầy đủ và tên quốc gia (Japan) của người nhận hàng tại Nhật Bản. Ghi chính xác theo hợp đồng mua bán.
4Means of Transport and RoutePhương tiện vận chuyển (By Sea / By Air) và lộ trình: cảng xếp hàng (TP.HCM / Hà Nội…) và cảng đến (Tokyo / Osaka / Nagoya…). Ví dụ: “By Sea – From Ho Chi Minh City Port to Tokyo Port”.
5Item NumberSố thứ tự mặt hàng (01, 02…). Mỗi dòng tương ứng một loại hàng hóa trong lô hàng.
6Marks and Numbers of PackagesKý mã hiệu trên kiện hàng. Nếu không có, điền “N/M” hoặc “No Marks”.
7Number and Type of Packages; Description of GoodsSố lượng kiện và loại bao bì (carton, pallet…). Mô tả hàng hóa chi tiết bằng tiếng Anh, đủ để nhận dạng. Không mô tả chung chung.
8HS CodeMã HS 6 số theo danh mục HS của WCO (áp dụng tại Nhật Bản nếu khác Việt Nam). Cần kiểm tra tra cứu mã HS Nhật Bản (NACCS) để đảm bảo đúng.
9Quantity and WeightSố lượng hàng hóa và trọng lượng tổng (Gross Weight). Đơn vị tính phải thống nhất với Invoice và Packing List.
10Number and Date of InvoiceSố và ngày phát hành Commercial Invoice. Phải khớp chính xác với Invoice đính kèm hồ sơ.
11Origin CriterionTiêu chí xuất xứ áp dụng: “A” (WO – xuất xứ thuần túy), “B” (VA – hàm lượng giá trị), “C” (CTC – chuyển đổi mã HS), hoặc “D” (quy trình sản xuất đặc biệt). Đây là ô quan trọng nhất, kê khai sai dẫn đến C/O không hợp lệ.
12FOB ValueTrị giá FOB của lô hàng (đơn vị USD). Bắt buộc điền khi áp dụng tiêu chí hàm lượng giá trị (B). Có thể để trống nếu áp dụng tiêu chí CTC.
13Declaration by the ExporterPhần kê khai của nhà xuất khẩu: địa điểm, ngày tháng, chữ ký và con dấu của người có thẩm quyền. Không được ký trước khi hoàn thành tất cả các ô khác.
14CertificationÔ xác nhận của cơ quan cấp C/O (Bộ Công Thương). Cơ quan cấp điền, đóng dấu và ký vào ô này. Doanh nghiệp không được tự điền.

Các tiêu chí xuất xứ ghi tại ô 11

Ký hiệuTiêu chíĐiều kiện áp dụng
AWholly Obtained (WO)100% nguyên liệu và sản xuất tại Việt Nam
BRegional Value Content (RVC)Hàm lượng giá trị gia tăng ≥ 40% (Build-Up) hoặc nguyên liệu không xuất xứ ≤ 60% (Build-Down)
CChange in Tariff Classification (CTC)Chuyển đổi mã HS theo quy định tại Phụ lục I Thông tư 10/2009
DSpecific Manufacturing ProcessCông đoạn sản xuất đặc biệt theo quy định riêng cho một số mặt hàng cụ thể

7. Mức thuế quan ưu đãi khi sử dụng C/O Form VJ

Lợi ích lớn nhất của C/O Form VJ là giúp hàng hóa Việt Nam được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi của EPA (Economic Partnership Agreement) thay vì thuế MFN (Most Favored Nation) thông thường. Mức chênh lệch rất đáng kể ở nhiều ngành hàng:

Nhóm hàngThuế MFN (%)Thuế EPA/VJ (%)Tiết kiệm
Thủy sản (tôm, cá)3.5 – 100 – 3.5Cao
Dệt may, quần áo5.8 – 10.90 – 5.6Cao
Giày dép6.0 – 300 – 4.0Rất cao
Đồ gỗ, nội thất0 – 5.40Vừa
Điện tử, linh kiện0 – 50Thấp
Cà phê, tiêu, điều0 – 100Vừa
Rau quả nhiệt đới2 – 200 – 3Cao
Tra cứu thuế suất EPA: Doanh nghiệp có thể tra cứu thuế suất EPA cụ thể theo mã HS tại trang web Thuế quan Nhật Bản: customs.go.jp (Japan Customs) hoặc hệ thống NACCS (Nippon Automated Cargo and Port Consolidated System).

8. Quy định về vận chuyển trực tiếp

Một điều kiện quan trọng để C/O Form VJ có hiệu lực là nguyên tắc vận chuyển trực tiếp (Direct Consignment). Hàng hóa phải được vận chuyển trực tiếp từ Việt Nam đến Nhật Bản mà không qua lãnh thổ bất kỳ quốc gia thứ ba nào.

Tuy nhiên, trường hợp hàng quá cảnh qua nước thứ ba vẫn được chấp nhận nếu:

  • Hàng hóa không qua bất kỳ hoạt động sản xuất, chế biến nào tại nước quá cảnh
  • Hàng hóa vẫn nằm trong sự kiểm soát của cơ quan hải quan nước quá cảnh
  • Chỉ thực hiện các hoạt động bốc dỡ, tái chất xếp, lưu kho để bảo quản hoặc để vận chuyển tiếp

Trong trường hợp quá cảnh, doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm: Through Bill of Lading hoặc giấy chứng nhận của cơ quan hải quan nước quá cảnh xác nhận hàng không bị thay đổi.

9. C/O Form VJ cấp sau (Retrospective C/O)

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể xin cấp C/O Form VJ sau khi hàng đã xuất khẩu, được gọi là C/O cấp sau (Retrospective C/O). Điều kiện:

  • C/O gốc bị thất lạc, hư hỏng trong quá trình vận chuyển
  • Do lỗi kỹ thuật hoặc thiếu sót không cố ý trong C/O gốc đã cấp
  • C/O chưa được cấp trước khi xuất khẩu do sơ suất hành chính

C/O cấp sau phải được đánh dấu “ISSUED RETROACTIVELY” tại ô 12 hoặc trên C/O và chỉ được cấp trong vòng 12 tháng kể từ ngày xuất khẩu.

10. Kiểm tra và xác minh C/O Form VJ

Hải quan Nhật Bản có quyền yêu cầu xác minh C/O Form VJ khi nghi ngờ tính xác thực hoặc tính hợp lệ. Quy trình xác minh:

Bước 1: Hải quan Nhật Bản gửi yêu cầu xác minh
Thông qua kênh ngoại giao chính thức đến Bộ Công Thương Việt Nam, kèm bản sao C/O cần xác minh.
Bước 2: Bộ Công Thương Việt Nam tiến hành xác minh
Kiểm tra hồ sơ lưu tại cơ quan cấp C/O, có thể kiểm tra thực tế tại cơ sở sản xuất của doanh nghiệp.
Bước 3: Phản hồi kết quả trong 180 ngày
Bộ Công Thương phản hồi kết quả xác minh. Trong thời gian này, hàng hóa vẫn có thể thông quan nhưng phải đặt cọc hoặc bảo lãnh thuế.
Hậu quả nếu C/O VJ bị từ chối: Nhà nhập khẩu Nhật Bản phải nộp toàn bộ thuế MFN tính từ ngày nhập khẩu + tiền phạt chậm nộp. Trong trường hợp gian lận, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có thể bị đưa vào danh sách đen và mất quyền cấp C/O trong thời gian nhất định.

11. Các lỗi thường gặp khi kê khai C/O Form VJ

Lỗi phổ biếnHậu quảCách phòng tránh
Sai mã HS hàng hóaC/O không khớp với tờ khai hải quan Nhật, bị từ chốiTra cứu mã HS Nhật Bản (8–9 số) và xác nhận với nhà nhập khẩu trước khi điền
Tiêu chí xuất xứ (Ô 11) kê khai saiC/O không hợp lệ, bị từ chối toàn bộRà soát Phụ lục I Thông tư 10/2009 và tính toán kỹ hàm lượng VA trước khi kê khai
Thông tin không khớp giữa C/O và Invoice/BLHải quan yêu cầu xác minh, gây chậm trễ thông quanĐối chiếu từng trường thông tin trước khi nộp hồ sơ
Mô tả hàng hóa không đủ chi tiếtKhó xác định tên hàng, bị yêu cầu bổ sungMô tả đầy đủ tên thương mại, thành phần, công dụng chính
Nộp C/O sau khi hết hạn 12 thángC/O vô hiệu lực, không được hưởng ưu đãi thuếTheo dõi ngày cấp và ngày hết hạn C/O; nộp ngay khi hàng đến
Vi phạm quy tắc vận chuyển trực tiếpC/O không được công nhận dù đúng xuất xứSử dụng Through B/L khi quá cảnh và lưu giữ đủ chứng từ
Chữ ký/con dấu không đúng mẫu đã đăng kýC/O bị từ chối ngay tại bước nộp hồ sơCập nhật ngay khi có thay đổi người ký, con dấu mới

12. So sánh C/O Form VJ và C/O RCEP khi xuất khẩu sang Nhật Bản

Kể từ năm 2022, doanh nghiệp có thêm lựa chọn sử dụng C/O mẫu RCEP để xuất khẩu sang Nhật Bản. Việc lựa chọn mẫu C/O phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng lô hàng:

Tiêu chí so sánhC/O Form VJ (VJEPA)C/O RCEP
Phạm vi áp dụngChỉ Việt Nam – Nhật Bản15 nước RCEP (gồm Nhật Bản)
Quy tắc cộng gộpCộng gộp song phương (VN+JP)Cộng gộp đa phương (15 nước)
Tiêu chí hàm lượng VARVC ≥ 40%RVC ≥ 40% (linh hoạt hơn cho nguyên liệu RCEP)
Mức thuế ưu đãiTheo lộ trình VJEPATheo lộ trình RCEP (có thể thấp hơn VJ ở một số mặt hàng)
Xử lý nguyên liệu từ nước ASEAN khácKhông tính vào hàm lượng VNĐược tính nếu nước đó là thành viên RCEP
Phổ biến hiện tạiRất phổ biến, quen thuộcĐang tăng dần, phù hợp chuỗi cung ứng đa quốc gia

Khi nào nên dùng C/O RCEP thay C/O Form VJ? Khi hàng hóa sử dụng nhiều nguyên liệu từ các nước ASEAN khác (Thái Lan, Malaysia, Indonesia…) hoặc từ Trung Quốc, Hàn Quốc – những nước cùng là thành viên RCEP. Lúc này, nguyên liệu từ các nước đó được tính vào hàm lượng xuất xứ, giúp đáp ứng ngưỡng VA dễ hơn.

13. Câu hỏi thường gặp về C/O Form VJ

Có thể xin cấp C/O Form VJ trước khi xuất khẩu không?

Có. Doanh nghiệp có thể xin cấp C/O trước khi hàng thực sự xuất khẩu, tuy nhiên cần có đủ tờ khai hải quan xuất khẩu đã được thông quan. Thực tế, hầu hết doanh nghiệp xin cấp C/O cùng lúc hoặc ngay sau khi hàng thông quan xuất khẩu để có đủ bộ chứng từ.

Một tờ C/O Form VJ có thể bao gồm nhiều mặt hàng không?

Có. Một C/O Form VJ có thể bao gồm nhiều mặt hàng trong cùng một lô hàng, miễn là tất cả các mặt hàng đều đáp ứng quy tắc xuất xứ. Mỗi mặt hàng được liệt kê trên một dòng riêng với mã HS và tiêu chí xuất xứ tương ứng.

Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam có được cấp C/O Form VJ không?

Có. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoạt động hợp pháp tại Việt Nam hoàn toàn được cấp C/O Form VJ, miễn là hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ theo VJEPA. Xuất xứ được xác định theo lãnh thổ sản xuất, không phải theo quốc tịch của doanh nghiệp.

C/O Form VJ có bắt buộc phải nộp bản gốc không?

Theo quy định của VJEPA, nhà nhập khẩu Nhật Bản phải nộp bản gốc C/O Form VJ cho hải quan Nhật Bản. Một số trường hợp ngoại lệ cho phép dùng bản sao chứng thực, nhưng về nguyên tắc bản gốc là bắt buộc. Từ tháng 4/2021, Nhật Bản đã triển khai hệ thống C/O điện tử (eCO) – tuy nhiên, hàng hóa từ Việt Nam hiện vẫn chủ yếu sử dụng C/O giấy kèm chữ ký và con dấu.

Có cần C/O Form VJ nếu hàng hóa miễn thuế ở Nhật Bản?

Nếu mặt hàng đó đã có thuế suất MFN bằng 0%, doanh nghiệp không nhất thiết phải xin C/O Form VJ. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp doanh nghiệp vẫn nên xin C/O để phòng khi mức thuế thay đổi trong tương lai, hoặc để đảm bảo tuân thủ một số quy định nhập khẩu khác của Nhật Bản.

Chi phí xin cấp C/O Form VJ là bao nhiêu?

Lệ phí cấp C/O do Bộ Công Thương quy định. Hiện nay mức phí thông thường là 50.000 đồng/bộ hồ sơ (có thể thay đổi theo quy định mới nhất). Đây là lệ phí rất thấp so với giá trị tiết kiệm thuế mà C/O mang lại. Ngoài ra có thể phát sinh chi phí dịch vụ nếu doanh nghiệp thuê đại lý hải quan thực hiện.

3W LOGTISTICS – DỊCH VỤ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA SANG NHẬT BẢN:

Nhật Bản là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam với kim ngạch thương mại song phương liên tục tăng trưởng mạnh. Để tận dụng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA), doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ xuất khẩu chính xác ngay từ đầu — đặc biệt là C/O Form VJ.

3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu sang Nhật Bản toàn diện:

  • Khai báo hải quan & tư vấn chứng từ: tư vấn tiêu chí xuất xứ phù hợp với từng mặt hàng, kiểm tra tính hợp lệ của C/O Form VJ trước khi nộp, hỗ trợ xử lý thủ tục thông quan xuất khẩu
  • Vận tải hàng không Việt Nam – Nhật Bản: phù hợp hàng gấp, hàng giá trị cao, linh kiện điện tử, thiết bị công nghệ
  • Vận tải đường biển Việt Nam – Nhật Bản: tối ưu chi phí cho hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL)
  • Kho bãi & phân phối: lưu trữ, gom hàng và chuẩn bị hàng hóa trước khi xuất khẩu

Đội ngũ 3W Logistics sẵn sàng tư vấn loại C/O phù hợp, rà soát hồ sơ trước khi nộp và hỗ trợ xử lý thủ tục xuất khẩu — giúp doanh nghiệp xuất hàng sang Nhật Bản nhanh chóng, đúng quy định và hưởng đầy đủ ưu đãi thuế quan theo VJEPA.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh

Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM

Hotline: +84 28 3535 0087

____________________________

3W Logistics CN Hà Nội

Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội

Hotline: + 84 24 3202 0482

____________________________

3W Logistics CN Hải Phòng

Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng

Hotline: + 84 225 355 5939

____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com