Nếu doanh nghiệp bạn đang xuất khẩu hàng hóa sang Ấn Độ, có một loại giấy tờ có thể giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí thuế nhập khẩu — đó là C/O Form AI.

Bài viết này giải thích toàn bộ những gì bạn cần biết: C/O Form AI là gì, khi nào cần dùng, cách xin cấp và những lỗi cần tránh.

1. C/O Form AI là gì?

1.1 Định nghĩa C/O Form AI

C/O Form AI (Certificate of Origin Form AI) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN – Ấn Độ (AIFTA).

Đây là chứng từ bắt buộc để hàng hóa xuất khẩu sang Ấn Độ được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu theo hiệp định.

Khi hàng hóa từ Việt Nam đi kèm C/O Form AI hợp lệ, phía nhập khẩu tại Ấn Độ sẽ được áp dụng mức thuế ưu đãi thay vì thuế MFN thông thường.

Cơ quan có thẩm quyền cấp C/O Form AI:

  • Các Phòng Quản lý XNK vùng thuộc Bộ Công Thương
  • Ban quản lý KCX-KCN được ủy quyền.

Lệ phí cấp C/O Form AI:

  • Cấp mới: 60.000 VNĐ/bộ.
  • Cấp lại/sửa đổi: 30.000 VNĐ/bộ.

tải C/O Form AItải C/O Form AI

 

Tải mẫu C/O Form AI tại đây

 

Tìm hiểu thêm:

 

1.2 Vai trò của C/O Form AI trong xuất khẩu

Lợi íchChi tiết
Giảm/miễn thuế nhập khẩuHưởng thuế suất AIFTA ưu đãi, nhiều mặt hàng về 0% tại Ấn Độ và ASEAN
Tăng sức cạnh tranhHàng Việt rẻ hơn so với hàng từ nước không có FTA với Ấn Độ
Thông quan thuận lợiẤn Độ chấp nhận hầu hết C/O Form AI do Việt Nam cấp, trừ một số trường hợp xác minh chữ ký
Mở rộng thị trườngTiếp cận thị trường 1,4 tỷ dân với chi phí thuế tối ưu
Hỗ trợ thanh toán L/CNgân hàng yêu cầu C/O trong bộ chứng từ xuất trình

1.3 Căn cứ pháp lý cấp C/P Form AI

Văn bảnNội dung
Thông tư 15/2010/TT-BCTQuy tắc xuất xứ của Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN – Ấn Độ (AIFTA) — văn bản nền tảng về C/O Form AI
Nghị định 31/2018/NĐ-CPKhung pháp lý tổng thể về xuất xứ hàng hóa
Thông tư 40/2025/TT-BCTQuy định cấp C/O và tự chứng nhận xuất xứ — hiện hành

2. Tiêu chí xuất xứ để được cấp C/O Form A

Để được hưởng ưu đãi thuế quan theo AIFTA, hàng hóa cần đáp ứng một trong các tiêu chí

Tiêu chí WO — Xuất Xứ Thuần Túy

Toàn bộ sản phẩm được sản xuất 100% tại Việt Nam. Áp dụng cho: nông sản, thủy sản, khoáng sản khai thác tự nhiên.

Tiêu chí RVC ≥ 35% — Hàm Lượng Giá Trị Khu Vực

Đối với hàng hóa áp dụng tiêu chí RVC, C/O mẫu AI chỉ được cấp khi hàng hóa đáp ứng tỷ lệ RVC tối thiểu 35%.

Tiêu chí CTSH — Chuyển Đổi Mã HS 6 Số

Hiệp định AIFTA sử dụng tiêu chí chung là RVC 35% kết hợp với tiêu chí CTSH — chuyển đổi mã số hàng hóa cấp 6 số. Mã HS 6 số của thành phẩm phải khác với mã HS 6 số của nguyên liệu nhập khẩu.

De Minimis

De Minimis: tối đa 10% nguyên liệu không đáp ứng CTC vẫn được chấp nhận. Đây là quy định linh hoạt giúp doanh nghiệp không bị loại khỏi tiêu chí CTC chỉ vì một tỷ lệ nhỏ nguyên liệu không đạt.

Cộng gộp xuất xứ trong AIFTA

Tương tự ACFTA, AKFTA và AJCEP, AIFTA chỉ có quy định về cộng gộp thông thường, không có quy định về cộng gộp từng phần như trong ATIGA — do vậy không có ô “Partial Cumulation” trên C/O mẫu AI. Đối với tiêu chí RVC, chỉ khi hàng hóa đáp ứng RVC tối thiểu 35% thì mới được cộng gộp 100% trị giá FOB.

3. Hồ sơ xin cấp C/O Form AI

Sau khi hiểu rõ C/O Form AI là gì, doanh nghiệp cần chuẩn bị đúng hồ sơ để quá trình xin cấp C/O diễn ra nhanh chóng và hạn chế sai sót.

Hồ sơ đăng ký thương nhân

  • Đơn đề nghị cấp C/O (theo mẫu Bộ Công Thương)
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (bản sao công chứng)
  • Mẫu chữ ký người được ủy quyền ký C/O
  • Danh sách cơ sở sản xuất và mặt hàng dự kiến xin C/O

Hồ sơ cho từng lô hàng

  • Đơn đề nghị cấp C/O Form AI + bản C/O đã kê khai đầy đủ
  • Tờ khai hải quan xuất khẩu (bản sao công chứng)
  • Hóa đơn thương mại — Commercial Invoice
  • Vận đơn — B/L hoặc AWB
  • Bảng tính RVC hoặc bảng kê nguyên liệu (nếu có nguyên liệu nhập khẩu)
  • Tờ khai nhập khẩu nguyên liệu, hợp đồng mua bán (nếu được yêu cầu)

4. Hướng dẫn kê khai C/O Form AI

Kê khai mẫu C/O Form AI phải tuân theo hướng dẫn tại Phụ lục 6 Thông tư 15/2010/TT-BCT, bằng tiếng Anh và đánh máy. Nội dung phải khớp với tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, vận đơn

Ô sốTên ôHướng dẫn kê khai
Ô 1ExporterGhi tên giao dịch, địa chỉ, quốc gia của nhà xuất khẩu — khớp với tờ khai hải quan
Ô 2ConsigneeGhi tên, địa chỉ, quốc gia của người nhận hàng — hoặc “TO ORDER” nếu chưa xác định
Ô 3TransportNgày khởi hành, phương tiện vận tải, cảng bốc và cảng dỡ hàng
Ô 4Official useĐể trống — cơ quan cấp điền
Ô 5Item No.Số thứ tự, ký hiệu kiện hàng, mô tả hàng hóa và mã HS của nước nhập khẩu (ít nhất 4 số)
Ô 6PackagesSố lượng kiện hàng hoặc loại kiện
Ô 7QuantityTrọng lượng tịnh hoặc số lượng khác
Ô 8Invoice No. & DateGhi số và ngày hóa đơn thương mại
Ô 9Gross weight/FOBTrọng lượng cả bao bì và giá trị FOB — khớp với Invoice và B/L
Ô 10InvoiceSố và ngày hóa đơn thương mại
Ô 11DeclarationDòng 1: “VIETNAM”.
Dòng 2: Tên nước nhập khẩu.
Dòng 3: Địa điểm, ngày tháng năm, chữ ký người được ủy quyền
Ô 12CertificationĐể trống — cơ quan cấp ký và đóng dấu
Ô 13Remarks⚠️ Đánh dấu đúng trường hợp đặc biệt (xem bảng dưới)

Bảng Tổng Hợp Tiêu Chí & Cách Ghi Tại Ô 8

Tiêu chíGhi tại ô 8Áp dụng khi
WOWONông sản, thủy sản, khoáng sản thuần Việt
RVC ≥ 35%RVC 35%
(hoặc tỷ lệ thực tế)
Hàng công nghiệp, điện tử, dệt may
CTSHCTSHChuyển đổi mã HS 6 số

Hướng Dẫn Ô 13 — Các Trường Hợp Cần Đánh Dấu

Người xin cấp C/O chọn một trong các tùy chọn:

Trường hợpGhi tại ô 13Khi nào áp dụng
Hóa đơn nước thứ baThird-Country InvoicingHóa đơn do công ty nước khác phát hành
Hàng triển lãmExhibitionHàng tham dự hội chợ, triển lãm rồi bán
C/O giáp lưngBack to back C/OHàng trung chuyển qua nước ASEAN thứ ba

5. Quy trình xin cấp C/O Form AI

Kể từ ngày 01/08/2026, theo quy định phân cấp thẩm quyền mới, thủ tục xin Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu AI (xuất sang Ấn Độ) được thực hiện thống nhất qua Sở Công Thương các tỉnh, thành phố (hoặc đơn vị được UBND tỉnh giao nhiệm vụ) thay vì các Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu trực thuộc Bộ Công Thương như trước đây. Quy trình cơ bản gồm các bước sau:

Bước 1: Khai báo hồ sơ điện tử

(Thực hiện trực tuyến)
Sau khi xác định hàng hóa đáp ứng các tiêu chí xuất xứ tương ứng trong Hiệp định (như WO, PE, RVC 40%, CTC…), doanh nghiệp tiến hành kê khai hồ sơ trên hệ thống điện tử EcoSys. Tại mục cơ quan cấp, doanh nghiệp lưu ý chọn đúng Sở Công Thương địa phương quản lý.

Đối với lần đầu đăng ký, doanh nghiệp cần hoàn thiện hồ sơ thương nhân trên hệ thống trước khi được xét cấp CO cho lô hàng.

Bước 2: Chuẩn bị bộ hồ sơ xin cấp CO

(Chuẩn bị theo Điều 15 Nghị định 31/2018/NĐ-CP)
Doanh nghiệp tập hợp đầy đủ bộ hồ sơ (bao gồm cả file đính kèm lên hệ thống và bản giấy đối chiếu)

Bước 3: Xét duyệt điện tử và Nộp hồ sơ giấy

(Thời gian duyệt trực tuyến: 6 giờ làm việc)
Hồ sơ điện tử có chữ ký số của doanh nghiệp sẽ được Sở Công Thương tiếp nhận và xét duyệt online trực tiếp trên hệ thống.

Sau khi trạng thái hiển thị “Đã duyệt điện tử”, doanh nghiệp tiến hành in mẫu Form E hoặc Form AI ra giấy và mang bộ hồ sơ giấy hoàn chỉnh đến nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa của Sở Công Thương.

Bước 4: Đối chiếu và Nhận kết quả

(Thời gian trả kết quả: 2 giờ làm việc)
Cán bộ Sở Công Thương tiến hành kiểm tra, đối chiếu hồ sơ giấy với dữ liệu đã duyệt trên hệ thống. Khi hồ sơ bản giấy trùng khớp và hợp lệ, cơ quan cấp sẽ ký duyệt trực tiếp, đóng dấu con dấu chính thức và trả Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa cho doanh nghiệp.

Ấn Độ là thị trường có tần suất gửi thư xác minh và nghi vấn xuất xứ (hậu kiểm) rất cao đối với hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là các mặt hàng nông sản, thủy sản và linh kiện điện tử.

Kể từ ngày 01/08/2026, khi thẩm quyền cấp được giao trực tiếp về địa phương, quy trình phản hồi và hậu kiểm thực tế tại nhà máy theo cơ chế liên thông sẽ diễn ra vô cùng nhanh chóng. Dựa trên quy định tại Thông tư 26/2026/TT-BCT, các chuyên gia đặc biệt lưu ý doanh nghiệp: Mọi hành vi cố tình làm sai lệch bảng kê hàm lượng giá trị (RVC) hoặc sử dụng hóa đơn nguyên liệu khống để trục lợi thuế suất ưu đãi sẽ dẫn đến việc bị khóa tài khoản hệ thống EcoSys và đình chỉ quyền cấp C/O từ 3 đến 12 tháng. Doanh nghiệp phải duy trì quy trình lưu trữ hồ sơ chứng minh xuất xứ tối thiểu 5 năm để sẵn sàng phối hợp giải trình khi có đoàn kiểm tra của địa phương.

3W LOGTISTICS – DỊCH VỤ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA SANG ẤN ĐỘ:

Ấn Độ đang nổi lên là một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất thế giới — và kim ngạch xuất khẩu Việt Nam – Ấn Độ liên tục tăng trưởng mạnh mẽ. Để tận dụng tối đa ưu đãi thuế AIFTA, bộ chứng từ xuất khẩu — đặc biệt là C/O Form AI — phải chuẩn xác từ đầu.

3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu sang Ấn Độ toàn diện:
Khai báo hải quan & tư vấn chứng từ — tư vấn tiêu chí RVC phù hợp với từng lô hàng, kiểm tra tính hợp lệ C/O Form AI trước khi nộp, xử lý toàn bộ thủ tục thông quan xuất khẩu

  • Vận tải hàng không — tuyến Việt Nam–Ấn Độ, phù hợp hàng gấp, hàng giá trị cao, điện thoại, linh kiện điện tử
  • Vận tải đường biển — tuyến Việt Nam–Ấn Độ, tối ưu chi phí cho lô hàng container lớn FCL và hàng lẻ LCL
  • Kho bãi & phân phối — lưu trữ và chuẩn bị hàng trước khi xuất
  • Đội ngũ 3W Logistics sẵn sàng tư vấn loại C/O tối ưu, kiểm tra hồ sơ trước khi nộp và xử lý toàn bộ thủ tục thông quan — giúp hàng sang Ấn Độ nhanh và hưởng đúng ưu đãi thuế.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh

Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM

Hotline: +84 28 3535 0087

____________________________

3W Logistics CN Hà Nội

Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng

Hotline: + 84 24 3202 0482

____________________________

3W Logistics CN Hải Phòng

Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội

Hotline: + 84 225 355 5939

____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com