Vải thiều Việt Nam đang đứng trước cơ hội mở rộng đáng kể tại thị trường Mỹ khi nhóm trái cây nhiệt đới được đưa vào diện miễn thuế đối ứng bổ sung từ tháng 11/2025, cùng với việc Nhà máy Chiếu xạ Toàn Phát vừa được APHIS công nhận thêm công nghệ X-ray song song với công nghệ chiếu xạ gamma, giúp tăng gần gấp đôi năng lực xử lý trong mùa cao điểm thu hoạch.

Tuy nhiên, khác với các thị trường truyền thống như Trung Quốc, thủ tục xuất khẩu vải thiều đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời quy định trong nước (mã số vùng trồng, kiểm dịch thực vật, hải quan) lẫn hàng loạt yêu cầu nghiêm ngặt từ USDA – APHIS, đặc biệt là chiếu xạ bắt buộc và kiểm soát chặt dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ quy trình, tiêu chuẩn, mã HS, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu vải thiều, giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ, tránh chậm thông quan hoặc bị trả hàng.

Table of Contents

1. Tiềm năng xuất khẩu vải thiều tại các thị trường lớn

Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả cả nước năm 2026 đạt hơn 8,5 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay, trong đó vải thiều là một trong những mặt hàng trái cây tươi chủ lực được Mỹ chấp thuận nhập khẩu cùng với xoài, thanh long, nhãn, chôm chôm, bưởi và vú sữa.

Từ ngày 13/11/2025, Mỹ đã đưa một loạt nhóm hàng nông sản – trong đó có trái cây nhiệt đới, cà phê, trà, ca cao, gia vị – ra khỏi danh mục chịu thuế đối ứng bổ sung theo Sắc lệnh Hành pháp 14257. Đây là tín hiệu tích cực trực tiếp cho ngành vải thiều, giúp giảm áp lực chi phí và tăng sức cạnh tranh so với vải nhập khẩu từ Trung Quốc, Mexico, Israel tại thị trường Mỹ.

thủ tục xuất khẩu vải thiều

Về vùng nguyên liệu, phần lớn sản lượng vải thiều xuất khẩu tập trung tại Bắc Giang (Lục Ngạn, Tân Yên) và Hải Dương (Thanh Hà), nơi đã hình thành nhiều vùng trồng đạt chuẩn GlobalGAP, VietGAP. Trước đây doanh nghiệp phải vận chuyển vải từ miền Bắc vào các cơ sở chiếu xạ phía Nam để xử lý, phát sinh thêm chi phí và thời gian trong khi vải là loại quả có mùa vụ rất ngắn; việc bổ sung năng lực chiếu xạ và mở rộng công nghệ xử lý gần đây đang từng bước tháo gỡ nút thắt này cho doanh nghiệp xuất khẩu.

2. Vải thiều xuất khẩu cần đạt những tiêu chuẩn gì?

Tiêu chuẩn vùng trồng đạt chuẩn

Điều kiện tiên quyết để vải thiều được phép nhập khẩu là vùng trồng phải được Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật đăng ký và được APHIS giám sát theo hệ thống “systems approach” quy định tại 7 CFR 319.56. Vườn trồng chỉ được cấp mã số vùng trồng khi sản xuất theo quy trình GAP (VietGAP, GlobalGAP) và không sử dụng các hoạt chất bảo vệ thực vật mà Mỹ cấm với mặt hàng này, gồm Iprodione, Cypermethrin, Difenoconazole, Carbendazim và Chlorothalonil.

vùng trồng đạt chuẩn globalGAP xuất khẩu vải thiều

Mã số vùng trồng (Growing Area Code – GAC) là điều kiện bắt buộc để truy xuất nguồn gốc lô hàng khi làm thủ tục kiểm dịch xuất khẩu. Doanh nghiệp cần lựa chọn vùng nguyên liệu đã có mã số hợp lệ, còn hiệu lực giám sát, tránh trường hợp bị từ chối cấp giấy chứng nhận kiểm dịch do vùng trồng chưa đăng ký hoặc đã hết hạn.

vùng trồng đạt chuẩn xuất khẩu vải thiều

Tiêu chuẩn về kích thước và chất lượng (theo tiêu chuẩn CODEX Alimentarius)

Cỡ quảĐường kính ngang (mm)Số quả/kg (tham khảo)
Cỡ lớn> 33< 33
Cỡ trung bình29 – 3333 – 42
Cỡ nhỏ20 – 2843 – 60

Lưu ý thực tế: Chất lượng vải thiều xuất khẩu được đối chiếu theo Tiêu chuẩn CODEX STAN 293-2008 – bộ tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho vải thiều tươi lưu thông thương mại, phân theo 3 hạng chất lượng (Extra, Hạng I, Hạng II) tương tự các loại trái cây nhiệt đới khác. Theo kinh nghiệm thực tế của các vùng trồng tại Bắc Giang, Hải Dương, tổng hàm lượng chất khô hòa tan trong dịch quả không được dưới 17% để đảm bảo độ ngọt và chất lượng cảm quan khi đến tay người tiêu dùng Mỹ sau hành trình vận chuyển dài ngày.

Quy cách đóng gói và tiêu chuẩn bao bì

Vải thiều xuất khẩu sang Mỹ thường được đóng gói theo chùm hoặc quả rời trong hộp carton thoáng khí, trọng lượng phổ biến 1kg, 2kg hoặc 4,5kg/hộp, có lót giấy hoặc túi PE đục lỗ giúp thoát ẩm, hạn chế nấm mốc trong quá trình vận chuyển dài ngày.

thủ tục xuất khẩu vải thiều

Bao bì phải in đầy đủ: tên sản phẩm bằng tiếng Anh (Lychee/Litchi), nước xuất xứ (Product of Vietnam), mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, ngày đóng gói, và dòng chữ bắt buộc “Treated by Irradiation” kèm biểu tượng Radura theo quy định của FDA đối với thực phẩm đã qua chiếu xạ. Pallet phải được xử lý kiểm dịch gỗ theo tiêu chuẩn ISPM 15 nếu sử dụng pallet gỗ.

Các yêu cầu về kỹ thuật và bảo quản

Kiểm dịch thực vật

Mỗi lô hàng phải được Cơ quan kiểm dịch thực vật kiểm tra và cấp giấy chứng nhận, xác nhận lô hàng không nhiễm các sinh vật gây hại thuộc diện kiểm dịch và đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo vệ thực vật của Mỹ.

Quy trình chiếu xạ

Đây là điều kiện bắt buộc, không có ngoại lệ với vải thiều nhập khẩu vào Mỹ, tương tự các nước xuất khẩu vải khác như Thái Lan, Trung Quốc, Israel, Mexico. Toàn bộ lô hàng phải được chiếu xạ tại cơ sở được APHIS công nhận với liều hấp thụ tối thiểu 400 Gy theo quy định tại 7 CFR Part 305, dưới sự giám sát trực tiếp của cán bộ APHIS làm việc tại Việt Nam (tiền kiểm – preclearance). Doanh nghiệp cần lưu ý liều chiếu quá mức có thể khiến phần cùi vải chuyển màu nâu, ảnh hưởng tính thẩm mỹ của sản phẩm.

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

Song song với chiếu xạ, vải thiều vẫn phải đáp ứng mức dư lượng tối đa cho phép (MRL) theo quy định của FDA, tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly thuốc trước thu hoạch và lưu hồ sơ sử dụng thuốc để phục vụ truy xuất khi cần.

3. Mã HS và thuế xuất khẩu vải thiều

Việc xác định đúng mã HS ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất, chính sách quản lý chuyên ngành và tốc độ thông quan. Vải thiều tươi thuộc Chương 08 – “Quả và quả hạch ăn được”, nhóm 08.10 – “Quả khác, tươi”, với mã HS chi tiết dành riêng cho quả vải theo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam. Với vải thiều đã qua chế biến, bảo quản (đóng hộp, sấy khô), mã HS sẽ chuyển sang nhóm 20.08.

Loại hàng hóaMã HS (Việt Nam)Thuế xuất khẩu VNGhi chú thuế nhập khẩu Mỹ
Vải thiều tươi0810.90.200%Thuế MFN với trái cây tươi nhóm 0810.90 phổ biến ở mức 0%; từ 13/11/2025 trái cây nhiệt đới được loại khỏi diện thuế đối ứng bổ sung với hàng Việt Nam
Vải thiều đông lạnh0811.90.xx0%Cần xác định lại theo catalogue/kiểm định thực tế
Vải thiều chế biến, đóng hộp2008.99.100%Thuế nhập khẩu Mỹ theo nhóm rau quả chế biến, cần tra cứu HTS chi tiết theo thành phần

Lưu ý thực tế: Mức thuế nêu trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm biên soạn bài viết. Chính sách thuế đối ứng của Mỹ với hàng hóa Việt Nam vẫn đang trong quá trình đàm phán và điều chỉnh liên tục. Doanh nghiệp bắt buộc phải tra cứu mã HS chính xác trên Hệ thống HTS của Mỹ (hts.usitc.gov) và website Tổng cục Hải quan Việt Nam trước mỗi lô hàng, đồng thời nên làm việc với đơn vị logistics có kinh nghiệm tuyến Mỹ để cập nhật thuế suất theo thời điểm thực tế.

Ví dụ tính thuế thực tế cho một lô hàng vải thiều xuất khẩu

Để doanh nghiệp hình dung rõ tác động của chính sách thuế đối ứng lên chi phí lô hàng, bảng dưới đây minh họa cách tính với một lô hàng giả định 5 tấn vải thiều tươi, giá FOB 4 USD/kg, so sánh thời điểm trước và sau khi trái cây nhiệt đới được loại khỏi diện chịu thuế đối ứng bổ sung (13/11/2025):

Khoản mụcCông thức tínhKết quả
Trị giá lô hàng (FOB)Khối lượng × Đơn giá = 5.000 kg × 4 USD/kg20.000 USD
Thuế xuất khẩu tại Việt NamTrị giá lô hàng × 0%0 USD
Thuế nhập khẩu MFN tại Mỹ (mã 0810.90.20)Trị giá lô hàng × 0%0 USD
Thuế đối ứng bổ sung (trước 13/11/2025)Trị giá lô hàng × 20%
= 20.000 USD × 20%
4.000 USD
Thuế đối ứng bổ sung (từ 13/11/2025 – trái cây nhiệt đới được loại trừ)Trị giá lô hàng × 0%0 USD
Tổng thuế nhập khẩu phải nộp tại Mỹ (trước 13/11/2025)Thuế MFN + Thuế đối ứng
= 0 + 4.000 USD
4.000 USD
Tổng thuế nhập khẩu phải nộp tại Mỹ (từ 13/11/2025)Thuế MFN + Thuế đối ứng
= 0 + 0
0 USD

Như vậy, với cùng một lô hàng 20.000 USD, việc trái cây nhiệt đới được loại khỏi diện chịu thuế đối ứng bổ sung từ tháng 11/2025 giúp nhà nhập khẩu tiết kiệm khoảng 4.000 USD chi phí thuế – khoản chênh lệch đáng kể ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán cạnh tranh của vải thiều Việt Nam so với các nguồn cung khác tại thị trường Mỹ. Doanh nghiệp nên áp dụng công thức này với giá FOB và sản lượng thực tế của từng lô hàng để chủ động đàm phán giá bán với đối tác nhập khẩu.

4. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu vải thiều

Chứng từChuẩn bị khi nàoLưu ý quan trọng
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)Trước khi thu hoạch, đóng góiNêu rõ Incoterms, quy cách đóng gói, hạng chất lượng theo CODEX
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)Sau khi đóng gói, trước khi khai hải quanTrị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn
Phiếu đóng gói (Packing List)Cùng thời điểm với InvoiceGhi chi tiết số kiện, trọng lượng tịnh/gộp từng loại bao bì
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate)Trước khi hàng ra cảng, sau khi chiếu xạPhải có khai báo bổ sung xác nhận lô hàng đã qua chiếu xạ theo yêu cầu của APHIS
Chứng nhận chiếu xạ (Irradiation Certificate)Ngay sau khi hoàn tất chiếu xạGhi rõ liều hấp thụ tối thiểu 400 Gy, có xác nhận của cán bộ APHIS tiền kiểm
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)Sau khi có tờ khai xuất khẩuKhông bắt buộc để hưởng ưu đãi thuế nhưng nên có để chứng minh nguồn gốc khi hải quan Mỹ yêu cầu
Vận đơn đường biển/hàng không (B/L, AWB)Sau khi hạ container/giao hàng cho hãng tàu, hãng bayĐối chiếu kỹ thông tin người nhận, cảng đến để tránh chậm trễ khi làm thủ tục AMS/ISF
Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS)Trước khi thông quanKhai đúng mã HS, trị giá hải quan theo phương pháp trị giá giao dịch

5. Quy trình thủ tục xuất khẩu vải thiều

Bước 1: Đăng ký vùng trồng và cơ sở đóng gói

Doanh nghiệp làm việc với Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật địa phương (Bắc Giang, Hải Dương) để đăng ký mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói theo yêu cầu của thị trường Mỹ. Vùng trồng phải được giám sát định kỳ để duy trì hiệu lực mã số.

Bước 2: Ký hợp đồng và lên kế hoạch thu hoạch, đóng gói

Thống nhất với nhà nhập khẩu Mỹ về hạng chất lượng theo CODEX, cỡ quả, quy cách đóng gói, thời gian giao hàng để chủ động lịch thu hoạch – đặc biệt quan trọng với vải thiều vì mùa vụ chỉ kéo dài khoảng 4-6 tuần mỗi năm.

Bước 3: Kiểm tra, lấy mẫu và xin Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật

Đăng ký kiểm dịch thực vật với cơ quan chuyên ngành, cán bộ kiểm dịch lấy mẫu đại diện kiểm tra sinh vật gây hại trước khi chuyển sang bước chiếu xạ.

Bước 4: Chiếu xạ tại cơ sở được APHIS công nhận

Lô hàng được vận chuyển đến nhà máy chiếu xạ, xử lý với liều hấp thụ tối thiểu 400 Gy dưới sự giám sát của cán bộ APHIS tiền kiểm tại Việt Nam. Sau khi hoàn tất, cơ sở chiếu xạ cấp chứng nhận chiếu xạ kèm niêm phong lô hàng.

Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, hợp đồng, sau đó khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm chứng nhận kiểm dịch thực vật và chứng nhận chiếu xạ.

Bước 6: Booking tàu/máy bay và vận chuyển nội địa ra cảng, sân bay

Sắp xếp container lạnh (reefer) hoặc pallet hàng không, duy trì nhiệt độ bảo quản vải thiều ổn định (thường 2-5°C) trong suốt hành trình để hạn chế hao hụt, sậm màu vỏ.

Bước 7: Thông quan xuất khẩu và giao hàng cho hãng vận chuyển

Sau khi tờ khai được thông quan (luồng xanh, vàng hoặc đỏ tùy kết quả phân luồng), hàng được hạ bãi hoặc giao cho hãng tàu/hãng bay để xuất khẩu.

Bước 8: Làm thủ tục thông quan nhập khẩu tại Mỹ

Nhà nhập khẩu hoặc đại lý tại Mỹ phối hợp với CBP (Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ) và FDA để kiểm tra chứng từ, đối chiếu chứng nhận chiếu xạ, chứng nhận kiểm dịch thực vật trước khi thông quan và phân phối ra thị trường.

6. Các tuyến và phương thức vận chuyển vải thiều từ Việt Nam sang Mỹ

Vải thiều là loại quả có thời gian bảo quản ngắn hơn nhiều so với các loại trái cây nhiệt đới khác, doanh nghiệp thường lựa chọn giữa hai phương thức chính:

Đường hàng không: Ưu tiên với các lô hàng nhỏ, giá trị cao, cần giao nhanh trong 1-3 ngày, đảm bảo độ tươi tối đa. Nhược điểm là chi phí cao hơn nhiều lần so với đường biển, phù hợp với các đơn hàng thử nghiệm thị trường hoặc phục vụ đúng mùa vụ ngắn ngày của vải thiều.

Đường biển bằng container lạnh (reefer container): Phù hợp với lô hàng lớn, xuất phát từ các cảng Hải Phòng, Cát Lái (TP.HCM), Đà Nẵng đến các cảng chính của Mỹ như Los Angeles, Long Beach, Oakland, Houston, New York/New Jersey, Savannah. Thời gian vận chuyển thường 18-30 ngày tùy cảng đến, đòi hỏi công nghệ bảo quản như xông lưu huỳnh (SO2) hoặc bao bì MAP (Modified Atmosphere Packaging) kết hợp chất hấp thụ ethylene để hạn chế nâu vỏ và kéo dài thời gian bảo quản trong container.

Với vải thiều – loại quả chỉ giữ được chất lượng tốt khoảng 7-10 ngày ở điều kiện lý tưởng – doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ giữa chi phí và thời gian vận chuyển, đồng thời phối hợp chặt với đơn vị logistics để đặt chỗ container lạnh sớm, tránh tình trạng thiếu chỗ vào mùa cao điểm thu hoạch (thường rơi vào tháng 5-6 hằng năm).

7. Thời gian và các chi phí trong thủ tục xuất khẩu vải thiều

Thời gian toàn bộ quy trình từ khi thu hoạch đến khi hàng cập cảng Mỹ thường dao động 20-35 ngày nếu đi đường biển, ngắn hơn nhiều nếu đi đường hàng không. Dưới đây là mốc thời gian chi tiết cho từng công đoạn:

Công đoạnThời gian dự kiếnGhi chú
Thu hoạch, phân loại, đóng gói1 ngàyNên thu hoạch vào sáng sớm, pre-cooling ngay sau thu hoạch để hạ nhiệt độ lõi quả
Đăng ký và lấy mẫu kiểm dịch thực vật0,5 – 1 ngàyKiểm tra sinh vật gây hại, cấp Phytosanitary Certificate
Vận chuyển đến nhà máy và chiếu xạ1 – 2 ngàyCó thể kéo dài hơn vào mùa cao điểm nếu nhà máy chiếu xạ quá tải công suất
Khai báo hải quan xuất khẩu (VNACCS)0,5 – 1 ngàyNhanh hơn nếu tờ khai vào luồng xanh
Vận chuyển đường hàng không sang Mỹ1 – 3 ngàyÁp dụng cho lô hàng nhỏ, cần giao gấp, giữ độ tươi tối đa
Vận chuyển đường biển (container lạnh)18 – 30 ngàyTùy cảng đến: Los Angeles, Long Beach nhanh hơn; New York, Savannah dài hơn
Thông quan nhập khẩu tại Mỹ (CBP/FDA)1 – 3 ngàyCó thể kéo dài nếu bị đưa vào luồng kiểm tra thực tế hoặc thiếu chứng nhận chiếu xạ
Tổng thời gian (đường biển)Khoảng 22 – 38 ngàyTừ lúc thu hoạch đến khi hàng thông quan, sẵn sàng phân phối tại Mỹ
Tổng thời gian (đường hàng không)Khoảng 5 – 8 ngàyPhù hợp lô hàng nhỏ, giá trị cao, cần giữ độ tươi tối đa

Về chi phí, doanh nghiệp cần dự trù nhiều khoản mục khác nhau, trong đó chi phí chiếu xạ và cước vận chuyển quốc tế thường chiếm tỷ trọng lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp mức chi phí tham khảo cho một lô hàng vải thiều xuất khẩu sang Mỹ:

Khoản mục chi phíĐơn giá tham khảoGhi chú
Kiểm dịch thực vật, cấp Phytosanitary Certificate500.000 – 1.000.000 đ/lô hàngPhí cố định theo lô, không tính theo trọng lượng
Chiếu xạ tại cơ sở được APHIS công nhậnKhoảng 0,8 – 1 USD/kg (~20.000 – 25.000 đ/kg)Khoản chi phí lớn nhất, riêng cho tuyến Mỹ do yêu cầu giám sát của cán bộ APHIS tiền kiểm; giá có thể thay đổi theo từng nhà máy và sản lượng lô hàng
Phí khai báo hải quan xuất khẩu800.000 – 1.500.000 đ/tờ khaiTùy đơn vị dịch vụ khai thuê hải quan
Phí AMS/ISF khai báo vào Mỹ30 – 50 USD/lô hàngBắt buộc với hàng đường biển vào Mỹ, do đơn vị NVOCC có FMC thực hiện
Phí lưu kho lạnh (nếu phát sinh chờ tàu/chờ chiếu xạ)150.000 – 300.000 đ/tấn/ngàyNên tránh phát sinh bằng cách đặt booking và lịch chiếu xạ sớm, đặc biệt trong mùa vụ ngắn của vải thiều

Lưu ý thực tế: Các mức chi phí và thời gian nêu trên chỉ mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu công bố của các đơn vị chiếu xạ, hãng tàu và doanh nghiệp xuất khẩu trái cây tại từng thời điểm khác nhau. Giá cước vận chuyển quốc tế, phí chiếu xạ và các phụ phí tại cảng Mỹ biến động liên tục theo mùa vụ, giá nhiên liệu và tình hình cung – cầu container lạnh. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá chi tiết, cập nhật theo từng lô hàng cụ thể từ đơn vị logistics và cơ sở chiếu xạ trước khi lên phương án kinh doanh.

8. Những lưu ý rủi ro trong thủ tục xuất khẩu vải thiều

Rủi roBiểu hiệnCách phòng ngừa
Vùng trồng không đủ điều kiệnBị từ chối cấp giấy chứng nhận kiểm dịch, không thể xuất khẩu đúng hạnKiểm tra hiệu lực mã số vùng trồng trước khi ký hợp đồng, chỉ thu mua từ vùng đã đăng ký với APHIS
Chưa chiếu xạ hoặc chiếu xạ không đủ liềuHàng bị giữ lại, tiêu hủy hoặc trả về khi cập cảng MỹChỉ làm việc với cơ sở chiếu xạ đã được APHIS công nhận, lưu chứng nhận chiếu xạ đầy đủ
Sai mã HS khai báoBị truy thu thuế, chậm thông quan, phải sửa tờ khaiĐối chiếu kỹ mã HS với đơn vị hải quan/forwarder có kinh nghiệm hàng nông sản tươi
Đứt chuỗi lạnh trong vận chuyểnVải thiều sậm màu vỏ, mất nước, hư hỏng khi đến cảngSử dụng container lạnh đạt chuẩn, giám sát nhiệt độ xuyên suốt, đóng gói kèm MAP/ethylene absorber
Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡngBị FDA giữ hàng kiểm tra, tăng nguy cơ bị đưa vào diện cảnh báo (Import Alert)Tuân thủ thời gian cách ly thuốc, lưu hồ sơ canh tác, test dư lượng định kỳ trước thu hoạch
Thiếu chỗ container lạnh mùa cao điểmHàng phải lưu kho lạnh chờ tàu, phát sinh chi phí, giảm chất lượng – đặc biệt nghiêm trọng do mùa vụ vải thiều ngắnĐặt booking sớm với đơn vị logistics có quan hệ đối tác nhiều hãng tàu, lên kế hoạch mùa vụ trước

9. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu vải thiều

Câu hỏi 1: Vải thiều tươi xuất khẩu sang Mỹ có bắt buộc phải chiếu xạ không?

Có. Theo quy định của APHIS, toàn bộ vải thiều tươi nguồn gốc Việt Nam bắt buộc phải qua chiếu xạ với liều hấp thụ tối thiểu 400 Gy tại cơ sở được công nhận trước khi xuất khẩu, không có phương án thay thế nào khác được chấp nhận cho mặt hàng này.

Câu hỏi 2: Thuế nhập khẩu Mỹ áp với vải thiều tươi Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Vải thiều tươi thuộc nhóm trái cây nhiệt đới thường chịu mức thuế MFN 0% theo Biểu thuế HTS của Mỹ. Từ tháng 11/2025, trái cây nhiệt đới cũng đã được loại khỏi diện chịu thuế đối ứng bổ sung áp dụng riêng với hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên doanh nghiệp vẫn nên tra cứu lại mã HS và mức thuế cụ thể tại thời điểm xuất khẩu vì chính sách có thể thay đổi.

Câu hỏi 3: Thời gian bảo quản vải thiều được bao lâu khi vận chuyển đường biển?

Trong điều kiện bảo quản lạnh tối ưu (khoảng 2-5°C) kết hợp bao bì MAP và chất hấp thụ ethylene, vải thiều có thể duy trì chất lượng khoảng 7-10 ngày – ngắn hơn nhiều loại trái cây nhiệt đới khác. Vì vậy doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ giữa vận chuyển đường biển và đường hàng không tùy theo cảng đến và thời gian hành trình thực tế.

Câu hỏi 4: Vùng trồng chưa có mã số có xuất khẩu vải thiều được không?

Không. Vùng trồng bắt buộc phải được Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật đăng ký và giám sát theo yêu cầu của APHIS. Doanh nghiệp cần chủ động làm việc với chi cục địa phương tại Bắc Giang, Hải Dương để đăng ký mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói trước khi có kế hoạch xuất khẩu.

Câu hỏi 5: Ngoài chiếu xạ, vải thiều còn phải kiểm tra thêm gì trước khi xuất khẩu?

Lô hàng còn phải được kiểm tra không nhiễm sinh vật gây hại thuộc diện kiểm dịch, đáp ứng mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa cho phép theo quy định của FDA (không sử dụng 5 hoạt chất bị cấm), và có đầy đủ chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan kiểm dịch Việt Nam cấp kèm khai báo bổ sung theo yêu cầu riêng của thị trường Mỹ.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu vải thiều như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, cùng nhiều năm kinh nghiệm xử lý hàng nông sản, trái cây tươi xuất khẩu, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục xuất khẩu vải thiều – từ tư vấn vùng trồng, phối hợp chiếu xạ đến khi hàng thông quan tại cảng Mỹ.

  • Tư vấn điều kiện xuất khẩu và xác định tiêu chuẩn chất lượng: Kiểm tra vùng trồng, cơ sở đóng gói đã đáp ứng yêu cầu của APHIS hay chưa, xác định chính xác mã HS và tính toán trước các chi phí, rủi ro (chiếu xạ, kiểm dịch, bảo quản lạnh) để doanh nghiệp có con số đầy đủ trước khi ký hợp đồng với nhà nhập khẩu Mỹ.
  • Hỗ trợ kết nối xin Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm dịch đúng chuẩn, phối hợp với cơ quan kiểm dịch thực vật để lô hàng được lấy mẫu, kiểm tra và cấp chứng nhận đúng thời hạn, đảm bảo thông tin khớp 100% với Invoice, Packing List và chứng nhận chiếu xạ – tránh rủi ro bị hải quan Mỹ từ chối do thiếu hoặc sai lệch giấy tờ kiểm dịch.
  • Điều phối lịch chiếu xạ tại cơ sở được APHIS công nhận: Sắp xếp lịch vận chuyển lô hàng đến nhà máy chiếu xạ, theo dõi tiến trình xử lý để đảm bảo liều hấp thụ đạt chuẩn tối thiểu 400 Gy và có đầy đủ chứng nhận trước khi hạ container – đặc biệt quan trọng do mùa vụ vải thiều ngắn và nhu cầu chiếu xạ dồn dập.
  • Book tàu và vận chuyển bằng container lạnh sang Mỹ: Sắp xếp vận chuyển FCL hoặc LCL từ các cảng lớn của Việt Nam (Hải Phòng, Cát Lái TP.HCM, Đà Nẵng) đến các cảng chính của Mỹ (Los Angeles, Long Beach, Savannah, New York, Houston, Oakland) với hệ thống container lạnh (reefer container) chuyên biệt để duy trì nhiệt độ và độ ẩm phù hợp cho vải thiều trong suốt hành trình.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và AMS/ISF tại Mỹ: Đội ngũ khai báo hải quan chuyên nghiệp xử lý tờ khai xuất khẩu, đối chiếu mã HS, trị giá hàng hóa; đồng thời với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, 3W Logistics tự phát hành House Bill of Lading (HBL) và tự file AMS/ISF trực tiếp – đây là điều kiện bắt buộc để hàng hóa vào Mỹ được thông quan nhanh chóng, hạn chế rủi ro bị giữ hàng do khai báo trễ hoặc sai quy định của CBP.
  • Xử lý các tình huống phát sinh khi hàng đến cảng Mỹ: Vải thiều là mặt hàng luôn được hải quan và FDA Mỹ ưu tiên kiểm tra do liên quan an toàn thực phẩm và yêu cầu chiếu xạ bắt buộc – 3W Logistics có đại lý (agent) tại Mỹ nên có thể hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ tài liệu (chứng nhận chiếu xạ, phytosanitary certificate, C/O) và xử lý nhanh các yêu cầu bổ sung phát sinh từ CBP hoặc FDA.
  • Cập nhật tiến trình vận chuyển và vận chuyển nội địa tại Mỹ: Thường xuyên cập nhật số bill/tracking cho khách hàng theo dõi lô hàng mọi lúc; đồng thời phối hợp đối tác vận chuyển nội địa tại Mỹ có xe chuyên dụng giữ lạnh để đưa hàng từ cảng đến kho lạnh hoặc bến phân phối, đảm bảo chất lượng vải thiều từ cảng về đến điểm tiêu thụ cuối cùng.

Vì sao nên chọn 3W Logistics cho tuyến xuất khẩu nông sản sang Mỹ: Khác với nhiều đơn vị forwarder trung gian phải qua đại lý thứ ba, 3W Logistics là OTI-NVOCC có bond và chứng nhận FMC trực tiếp tại Mỹ, sở hữu SCAC Code cho phép tự file AMS/ISF – giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ và giảm rủi ro chậm trễ so với các đơn vị phải phụ thuộc agent bên thứ ba. Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ có kinh nghiệm thực chiến trong xử lý hàng nông sản, trái cây tươi đòi hỏi yêu cầu kiểm dịch và chiếu xạ nghiêm ngặt như vải thiều, 3W Logistics là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn đảm bảo lô hàng thông quan đúng hạn, đúng chuẩn ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên sang thị trường Mỹ. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com