
Thanh long là một trong những mặt hàng trái cây tươi chủ lực của Việt Nam, hiện đã có mặt tại hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, từ các thị trường truyền thống như Trung Quốc đến các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và Ấn Độ. Mỗi thị trường lại có yêu cầu kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng và chính sách thuế khác nhau, khiến doanh nghiệp dễ lúng túng nếu không nắm rõ quy định riêng của từng nơi.
Thủ tục xuất khẩu thanh long không chỉ dừng lại ở việc khai báo hải quan mà còn bao gồm hàng loạt yêu cầu về mã số vùng trồng, kiểm dịch thực vật, xử lý kỹ thuật (chiếu xạ, xử lý hơi nước nóng tùy thị trường) và tiêu chuẩn đóng gói theo từng nước nhập khẩu. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ quy trình, tiêu chuẩn, mã HS, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu thanh long, áp dụng chung cho các thị trường xuất khẩu phổ biến hiện nay.
Table of Contents
Toggle1. Tiềm năng và các thị trường xuất khẩu thanh long chính
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, thanh long luôn nằm trong nhóm trái cây có kim ngạch xuất khẩu cao nhất của Việt Nam, với vùng trồng tập trung chủ yếu tại Bình Thuận, Long An, Tiền Giang – ba địa phương chiếm phần lớn sản lượng thanh long xuất khẩu cả nước.

Mỗi thị trường mang đến cơ hội và đặc điểm riêng: Trung Quốc vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất nhờ vị trí địa lý gần và thủ tục thuận lợi qua cả đường chính ngạch lẫn các cửa khẩu biên giới; EU ưa chuộng thanh long ruột đỏ nhưng đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc rất cao, được hưởng ưu đãi thuế 0% theo Hiệp định EVFTA; Mỹ và Úc yêu cầu chiếu xạ bắt buộc; Nhật Bản, Hàn Quốc yêu cầu xử lý hơi nước nóng (VHT – Vapor Heat Treatment) để kiểm soát ruồi đục quả.
Việc hiểu rõ đặc thù từng thị trường là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ thủ tục xuất khẩu thanh long.
2. Điều kiện pháp lý để xuất khẩu thanh long
| Điều kiện | Cơ quan cấp/quản lý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mã số vùng trồng (Growing Area Code) | Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật | Bắt buộc với hầu hết thị trường chính ngạch; mỗi thị trường có danh sách vùng trồng được phê duyệt riêng |
| Mã số cơ sở đóng gói | Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật | Cơ sở đóng gói phải đáp ứng điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm, được kiểm tra định kỳ |
| Chứng nhận GAP (VietGAP/GlobalGAP) | Tổ chức chứng nhận độc lập | Không bắt buộc với mọi thị trường nhưng gần như là điều kiện tiên quyết với EU, Nhật, Hàn |
| Đăng ký doanh nghiệp xuất khẩu nông sản | Tổng cục Hải quan / Cơ quan kiểm dịch | Một số thị trường (Trung Quốc) yêu cầu doanh nghiệp đăng ký danh sách xuất khẩu được phê duyệt trước |
3. Tiêu chuẩn chất lượng và phân hạng thanh long xuất khẩu
Chất lượng thanh long xuất khẩu được đối chiếu theo Tiêu chuẩn CODEX STAN 313-2013 (CODEX Alimentarius) – bộ tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho thanh long tươi lưu thông thương mại, phân theo 3 hạng chất lượng và phân cỡ theo khối lượng quả.

| Hạng chất lượng | Đặc điểm quả | Dung sai lỗi cho phép |
|---|---|---|
| Hạng Extra | Chất lượng cao nhất, hình dạng đặc trưng, tai/vảy tươi xanh, không khuyết tật | Tối đa 5% số quả không đạt hạng Extra nhưng vẫn đạt hạng I |
| Hạng I | Chất lượng tốt, cho phép khuyết tật nhẹ về hình dạng, màu sắc không ảnh hưởng bảo quản | Tối đa 10% số quả không đạt hạng I nhưng vẫn đạt hạng II |
| Hạng II | Không đạt hạng cao hơn nhưng đáp ứng yêu cầu tối thiểu, tai có thể hơi héo nhẹ | Tối đa 10% số quả không đạt các yêu cầu tối thiểu |
Về trọng lượng, thanh long xuất khẩu phổ biến từ 300-550g/quả tùy thị trường và giống (ruột trắng hoặc ruột đỏ), thường được đóng gói trong thùng carton 5kg, 10kg hoặc 18-20kg tùy tuyến vận chuyển và yêu cầu của nhà nhập khẩu.
4. Yêu cầu kiểm dịch và xử lý kỹ thuật theo từng thị trường
Đây là phần khác biệt lớn nhất giữa các thị trường và cũng là nội dung doanh nghiệp cần nắm rõ nhất trong thủ tục xuất khẩu thanh long, vì mỗi thị trường áp dụng biện pháp kiểm dịch riêng để kiểm soát sinh vật gây hại.
| Thị trường | Yêu cầu kiểm dịch/xử lý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trung Quốc | Đăng ký mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói với GACC; kiểm dịch thực vật thông thường | Không yêu cầu chiếu xạ hay xử lý nhiệt; thủ tục tương đối thuận lợi qua cả cửa khẩu chính ngạch và biên mậu |
| EU | Kiểm soát khoảng 150 chỉ tiêu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL); khuyến nghị chứng nhận GlobalGAP | Không bắt buộc chiếu xạ; trọng tâm là an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc |
| Mỹ, Úc | Chiếu xạ bắt buộc tại cơ sở được công nhận, liều hấp thụ tối thiểu 400 Gy, giám sát tiền kiểm | Tương tự các loại trái cây nhiệt đới khác của Việt Nam xuất sang hai thị trường này |
| Nhật Bản, Hàn Quốc | Xử lý hơi nước nóng (VHT – Vapor Heat Treatment) để kiểm soát ruồi đục quả | Phải thực hiện tại cơ sở xử lý được cơ quan kiểm dịch nước nhập khẩu công nhận |
| Ấn Độ, các nước Trung Đông | Kiểm dịch thực vật thông thường, một số yêu cầu chứng nhận Halal với thị trường Trung Đông | Thủ tục kiểm dịch nhìn chung đơn giản hơn so với EU, Mỹ, Nhật, Hàn |
5. Mã HS và thuế xuất khẩu thanh long
Thanh long tươi thuộc Chương 08 – “Quả và quả hạch ăn được”, nhóm 08.10 – “Quả khác, tươi”. Việc xác định đúng mã HS ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất, chính sách quản lý chuyên ngành và tốc độ thông quan tại từng thị trường.
| Loại hàng hóa | Mã HS (Việt Nam) | Thuế xuất khẩu VN | Ghi chú thuế nhập khẩu |
|---|---|---|---|
| Thanh long tươi | 0810.90.92 | 0% | Đa số thị trường FTA với Việt Nam áp thuế 0% hoặc theo lộ trình cắt giảm; cần tra biểu thuế riêng từng nước |
| Thanh long đông lạnh | 0811.90.xx | 0% | Cần xác định lại theo catalogue/kiểm định thực tế |
| Thanh long chế biến, sấy khô, đóng hộp | 2008.99.10 | 0% | Thuế nhập khẩu theo nhóm rau quả chế biến, cần tra cứu biểu thuế chi tiết theo thành phần |
Lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu thanh long theo một số Hiệp định FTA
Phần lớn thanh long tươi xuất khẩu vào các thị trường có FTA với Việt Nam đã hoặc đang tiến về mức thuế 0%, tuy nhiên tốc độ và mốc thời gian khác nhau theo từng hiệp định. Bảng dưới đây minh họa lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu thanh long tươi vào thị trường Hàn Quốc theo Hiệp định VKFTA – một trong những thị trường có lộ trình giảm thuế kéo dài nhiều năm:
| Năm | Thuế suất ưu đãi VKFTA | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế MFN cơ sở (chưa hưởng ưu đãi) | 30% | Áp dụng nếu doanh nghiệp không xin C/O form VK |
| Giai đoạn đầu lộ trình | 15 – 18% | Giảm dần theo từng năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực |
| Giai đoạn giữa lộ trình | 5 – 10% | Tiếp tục giảm theo cam kết cắt giảm thuế quan song phương |
| Năm cuối lộ trình | 0% | Áp dụng khi có đầy đủ C/O form VK hợp lệ; doanh nghiệp cần kiểm tra mốc thời gian cụ thể tại thời điểm xuất khẩu |
Lưu ý thực tế: Mức thuế và lộ trình nêu trên chỉ mang tính minh họa tại thời điểm biên soạn bài viết. Mỗi thị trường (Trung Quốc theo ACFTA/RCEP, EU theo EVFTA, Nhật theo VJEPA, Hàn Quốc theo VKFTA, Úc theo AANZFTA/CPTPP) có biểu thuế và lộ trình riêng. Doanh nghiệp bắt buộc phải tra cứu mã HS và mức thuế chính xác trên hệ thống biểu thuế của từng nước nhập khẩu trước mỗi lô hàng, đồng thời chuẩn bị đúng loại C/O ưu đãi (form E, EUR.1, VJ, VK…) để được hưởng thuế suất tốt nhất.
6. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu thanh long
| Chứng từ | Chuẩn bị khi nào | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Hợp đồng thương mại (Sales Contract) | Trước khi thu hoạch, đóng gói | Nêu rõ Incoterms, quy cách đóng gói, hạng chất lượng theo CODEX |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Sau khi đóng gói, trước khi khai hải quan | Trị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn |
| Phiếu đóng gói (Packing List) | Cùng thời điểm với Invoice | Ghi chi tiết số kiện, trọng lượng tịnh/gộp từng loại bao bì |
| Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) | Trước khi hàng ra cảng/cửa khẩu | Nội dung khai báo bổ sung có thể khác nhau tùy yêu cầu riêng của từng thị trường |
| Chứng nhận xử lý kỹ thuật (Chiếu xạ/VHT nếu có) | Ngay sau khi hoàn tất xử lý | Chỉ bắt buộc với các thị trường có yêu cầu riêng như Mỹ, Úc, Nhật, Hàn |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Sau khi có tờ khai xuất khẩu | Cần thiết để hưởng ưu đãi thuế theo FTA tương ứng với từng thị trường |
| Vận đơn đường biển/hàng không/bộ (B/L, AWB, CMR) | Sau khi hạ container/giao hàng cho hãng vận chuyển | Đối chiếu kỹ thông tin người nhận, cảng/cửa khẩu đến để tránh chậm trễ |
| Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS) | Trước khi thông quan | Khai đúng mã HS, trị giá hải quan theo phương pháp trị giá giao dịch |
7. Quy trình thủ tục xuất khẩu thanh long
Bước 1: Đăng ký mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói
Doanh nghiệp làm việc với Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật địa phương (Bình Thuận, Long An, Tiền Giang) để đăng ký mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói phù hợp với danh sách được phê duyệt cho từng thị trường mục tiêu.
Bước 2: Ký hợp đồng và xác định tiêu chuẩn theo thị trường mục tiêu
Thống nhất với nhà nhập khẩu về hạng chất lượng theo CODEX, quy cách đóng gói, yêu cầu xử lý kỹ thuật riêng (nếu có) và thời gian giao hàng, tránh nhầm lẫn quy định giữa các thị trường khác nhau.
Bước 3: Thu hoạch, phân loại, đóng gói và kiểm dịch thực vật
Thu hoạch đúng độ chín, phân loại theo hạng và cỡ quả, đóng gói theo quy cách đã thống nhất, sau đó đăng ký kiểm dịch thực vật để cơ quan chuyên ngành lấy mẫu, kiểm tra và cấp Phytosanitary Certificate.
Bước 4: Xử lý kỹ thuật bổ sung theo yêu cầu thị trường (nếu có)
Với các thị trường yêu cầu riêng như Mỹ, Úc (chiếu xạ) hoặc Nhật Bản, Hàn Quốc (xử lý hơi nước nóng – VHT), lô hàng được vận chuyển đến cơ sở xử lý được công nhận, thực hiện dưới sự giám sát của cán bộ kiểm dịch và cấp chứng nhận xử lý kèm niêm phong.
Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu
Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, hợp đồng, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm chứng nhận kiểm dịch thực vật, chứng nhận xử lý kỹ thuật (nếu có) và C/O phù hợp với FTA của thị trường đến.
Bước 6: Vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại nước đến
Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển (đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không tùy thị trường). Nhà nhập khẩu hoặc đại lý tại nước đến phối hợp với cơ quan hải quan và kiểm dịch sở tại để hoàn tất thông quan nhập khẩu và phân phối ra thị trường.
8. Các tuyến và phương thức vận chuyển thanh long
Do thanh long có thời gian bảo quản khá hơn so với nhiều loại trái cây nhiệt đới khác (khoảng 15-20 ngày ở điều kiện lạnh tối ưu), doanh nghiệp có nhiều lựa chọn phương thức vận chuyển tùy thị trường:
Đường bộ (biên mậu): Phổ biến với thị trường Trung Quốc qua các cửa khẩu Lạng Sơn, Lào Cai, Móng Cái, thời gian vận chuyển thường chỉ 1-3 ngày, phù hợp với sản lượng lớn và giá trị vừa phải.
Đường biển bằng container lạnh (reefer container): Phù hợp với các thị trường xa như EU, Mỹ, Úc, xuất phát từ cảng Cát Lái (TP.HCM), Hải Phòng, Đà Nẵng, thời gian vận chuyển 20-35 ngày tùy cảng đến, cần duy trì nhiệt độ ổn định khoảng 5-8°C trong suốt hành trình.
Đường hàng không: Ưu tiên cho các lô hàng nhỏ, giá trị cao hoặc các thị trường yêu cầu giao nhanh như Nhật Bản, Hàn Quốc, giúp giữ độ tươi tối đa nhưng chi phí cao hơn đáng kể so với đường biển và đường bộ.
9. Thời gian và các chi phí trong thủ tục xuất khẩu thanh long
| Công đoạn | Thời gian dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thu hoạch, phân loại, đóng gói | 1 ngày | Nên thu hoạch vào sáng sớm, pre-cooling ngay sau thu hoạch |
| Đăng ký và lấy mẫu kiểm dịch thực vật | 0,5 – 1 ngày | Cấp Phytosanitary Certificate |
| Xử lý kỹ thuật bổ sung (nếu có) | 0,5 – 2 ngày | Chỉ áp dụng với thị trường yêu cầu chiếu xạ hoặc VHT |
| Khai báo hải quan xuất khẩu (VNACCS) | 0,5 – 1 ngày | Nhanh hơn nếu tờ khai vào luồng xanh |
| Vận chuyển đường bộ (Trung Quốc) | 1 – 3 ngày | Qua các cửa khẩu Lạng Sơn, Lào Cai, Móng Cái |
| Vận chuyển đường hàng không | 1 – 4 ngày | Áp dụng cho lô hàng nhỏ, cần giao gấp |
| Vận chuyển đường biển (container lạnh) | 20 – 35 ngày | Tùy thị trường: EU, Mỹ, Úc |
| Thông quan nhập khẩu tại nước đến | 1 – 3 ngày | Có thể kéo dài nếu bị đưa vào luồng kiểm tra thực tế |
Về chi phí, doanh nghiệp cần dự trù nhiều khoản mục tùy theo thị trường và phương thức vận chuyển, trong đó chi phí kiểm dịch, xử lý kỹ thuật (nếu có) và cước vận chuyển quốc tế thường chiếm tỷ trọng lớn nhất:
| Khoản mục chi phí | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kiểm dịch thực vật, cấp Phytosanitary Certificate | 500.000 – 1.000.000 đ/lô hàng | Phí cố định theo lô, không tính theo trọng lượng |
| Xử lý kỹ thuật bổ sung (chiếu xạ/VHT nếu có) | Khoảng 0,5 – 1 USD/kg | Chỉ phát sinh với thị trường yêu cầu riêng như Mỹ, Úc, Nhật, Hàn |
| Phí khai báo hải quan xuất khẩu | 800.000 – 1.500.000 đ/tờ khai | Tùy đơn vị dịch vụ khai thuê hải quan |
| Phí AMS/ISF (với hàng đi Mỹ) | 30 – 50 USD/lô hàng | Chỉ áp dụng với hàng đường biển vào Mỹ, do đơn vị NVOCC có FMC thực hiện |
| Phí lưu kho lạnh (nếu phát sinh chờ vận chuyển) | 150.000 – 300.000 đ/tấn/ngày | Nên tránh phát sinh bằng cách đặt booking sớm |
Lưu ý thực tế: Các mức chi phí và thời gian nêu trên chỉ mang tính tham khảo, biến động theo mùa vụ, thị trường và tình hình cung – cầu vận tải. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá chi tiết, cập nhật theo từng lô hàng cụ thể từ đơn vị logistics trước khi lên phương án kinh doanh.
10. Những lưu ý rủi ro trong thủ tục xuất khẩu thanh long
| Rủi ro | Biểu hiện | Cách phòng ngừa |
|---|---|---|
| Vùng trồng không thuộc danh sách được phê duyệt | Bị từ chối cấp giấy chứng nhận kiểm dịch, không thể xuất khẩu đúng hạn | Kiểm tra hiệu lực mã số vùng trồng theo từng thị trường trước khi ký hợp đồng |
| Nhầm lẫn yêu cầu kiểm dịch giữa các thị trường | Thiếu chứng nhận xử lý bắt buộc, hàng bị giữ lại hoặc trả về | Xác nhận rõ yêu cầu riêng của từng thị trường trước khi lên kế hoạch xuất khẩu |
| Sai mã HS khai báo | Bị truy thu thuế, chậm thông quan, phải sửa tờ khai | Đối chiếu kỹ mã HS với đơn vị hải quan/forwarder có kinh nghiệm hàng nông sản tươi |
| Đứt chuỗi lạnh trong vận chuyển | Thanh long mềm, mất nước, thối cuống khi đến nơi | Sử dụng container lạnh đạt chuẩn, giám sát nhiệt độ xuyên suốt hành trình |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng | Bị giữ hàng kiểm tra, tăng nguy cơ bị đưa vào diện cảnh báo tại các thị trường khó tính | Tuân thủ thời gian cách ly thuốc, lưu hồ sơ canh tác, test dư lượng định kỳ trước thu hoạch |
| Thiếu chỗ container/chậm booking mùa cao điểm | Hàng phải lưu kho lạnh chờ vận chuyển, phát sinh chi phí, giảm chất lượng | Đặt booking sớm với đơn vị logistics có quan hệ đối tác nhiều hãng vận chuyển |
11. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu thanh long
Câu hỏi 1: Thanh long xuất khẩu sang thị trường nào cần chiếu xạ bắt buộc?
Chiếu xạ chỉ bắt buộc với một số thị trường nhất định như Mỹ và Úc. Các thị trường khác như Trung Quốc, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc không yêu cầu chiếu xạ mà áp dụng biện pháp kiểm dịch hoặc xử lý kỹ thuật khác (như xử lý hơi nước nóng với Nhật, Hàn).
Câu hỏi 2: Thuế xuất khẩu thanh long tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?
Thanh long tươi (mã HS 0810.90.92) được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam với hầu hết các thị trường. Thuế nhập khẩu tại nước đến phụ thuộc vào FTA áp dụng và loại C/O doanh nghiệp xuất trình, doanh nghiệp nên tra cứu biểu thuế cụ thể của từng thị trường trước mỗi lô hàng.
Câu hỏi 3: Thời gian bảo quản thanh long được bao lâu khi vận chuyển đường biển?
Trong điều kiện bảo quản lạnh tối ưu (khoảng 5-8°C), thanh long có thể duy trì chất lượng khoảng 15-20 ngày – tương đối dài so với nhiều loại trái cây nhiệt đới khác, giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn về tuyến vận chuyển đường biển đến các thị trường xa.
Câu hỏi 4: Vùng trồng chưa có mã số có xuất khẩu thanh long chính ngạch được không?
Không. Vùng trồng bắt buộc phải được Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật đăng ký và nằm trong danh sách được thị trường nhập khẩu phê duyệt. Doanh nghiệp cần chủ động làm việc với chi cục địa phương tại Bình Thuận, Long An, Tiền Giang để đăng ký mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói trước khi có kế hoạch xuất khẩu.
Câu hỏi 5: Làm sao biết thị trường nào yêu cầu xử lý kỹ thuật gì trước khi xuất khẩu?
Doanh nghiệp nên làm việc trực tiếp với đơn vị logistics có kinh nghiệm hàng nông sản hoặc cơ quan kiểm dịch thực vật để được cập nhật chính xác yêu cầu của từng thị trường, vì quy định có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau hoàn toàn giữa các nước nhập khẩu.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu thanh long như thế nào?
Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, cùng nhiều năm kinh nghiệm xử lý hàng nông sản, trái cây tươi xuất khẩu đi đa dạng thị trường, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục xuất khẩu thanh long – từ tư vấn thị trường, phối hợp kiểm dịch/xử lý kỹ thuật đến khi hàng thông quan tại nước nhập khẩu.
- Tư vấn thị trường mục tiêu và điều kiện xuất khẩu: Xác định thị trường phù hợp với năng lực vùng trồng, tư vấn yêu cầu kiểm dịch, xử lý kỹ thuật riêng của từng nước, xác định chính xác mã HS và tính toán trước chi phí, rủi ro để doanh nghiệp có con số đầy đủ trước khi ký hợp đồng.
- Hỗ trợ kết nối xin Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm dịch đúng chuẩn, phối hợp với cơ quan kiểm dịch thực vật để lô hàng được lấy mẫu, kiểm tra và cấp chứng nhận đúng thời hạn, đảm bảo thông tin khớp với Invoice, Packing List và các chứng nhận liên quan.
- Điều phối xử lý kỹ thuật bổ sung khi thị trường yêu cầu: Sắp xếp lịch vận chuyển lô hàng đến cơ sở chiếu xạ hoặc xử lý hơi nước nóng được công nhận, theo dõi tiến trình xử lý để đảm bảo đạt chuẩn và có đầy đủ chứng nhận trước khi xuất khẩu.
- Book tàu và vận chuyển đa phương thức: Sắp xếp vận chuyển đường biển bằng container lạnh, đường hàng không hoặc đường bộ biên mậu tùy thị trường, từ các cảng, cửa khẩu lớn của Việt Nam đến các điểm đến trên toàn cầu, duy trì nhiệt độ và độ ẩm phù hợp cho thanh long trong suốt hành trình.
- Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và các thủ tục nhập khẩu tại nước đến: Đội ngũ khai báo hải quan chuyên nghiệp xử lý tờ khai xuất khẩu, đối chiếu mã HS, trị giá hàng hóa; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, 3W Logistics tự phát hành House Bill of Lading (HBL) và tự file AMS/ISF trực tiếp cho các lô hàng đi Mỹ, hạn chế rủi ro bị giữ hàng do khai báo trễ hoặc sai quy định.
- Xử lý các tình huống phát sinh khi hàng đến nước nhập khẩu: Với mạng lưới đại lý (agent) tại nhiều thị trường, 3W Logistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ tài liệu và xử lý nhanh các yêu cầu bổ sung phát sinh từ cơ quan hải quan, kiểm dịch nước sở tại.
- Cập nhật tiến trình vận chuyển và vận chuyển nội địa tại nước đến: Thường xuyên cập nhật số bill/tracking cho khách hàng theo dõi lô hàng mọi lúc; phối hợp đối tác vận chuyển nội địa có xe chuyên dụng giữ lạnh để đưa hàng từ cảng/sân bay đến kho lạnh hoặc bến phân phối cuối cùng.
Vì sao nên chọn 3W Logistics cho tuyến xuất khẩu nông sản: Khác với nhiều đơn vị forwarder trung gian phải qua đại lý thứ ba, 3W Logistics là OTI-NVOCC có bond và chứng nhận FMC trực tiếp tại Mỹ, sở hữu SCAC Code cho phép tự file AMS/ISF – giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ và giảm rủi ro chậm trễ. Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ có kinh nghiệm thực chiến trong xử lý hàng nông sản, trái cây tươi đi đa dạng thị trường, 3W Logistics là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn đảm bảo lô hàng thông quan đúng hạn, đúng chuẩn ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd