
Quy trình thủ tục xuất khẩu thuốc thú y theo quy định mới
Quy trình thủ tục xuất khẩu thuốc thú y là một trong những thủ tục xuất khẩu đặc thù nhất trong ngành nông nghiệp – chăn nuôi tại Việt Nam, do thuốc thú y thuộc nhóm hàng hóa quản lý chuyên ngành chặt chẽ, chịu sự kiểm soát trực tiếp của cơ quan thú y ngay từ khâu sản xuất đến khi thông quan.
Khác với hầu hết hàng nông sản hay thực phẩm đông lạnh, doanh nghiệp không thể xuất khẩu thuốc thú y chỉ bằng việc khai báo hải quan thông thường, mà bắt buộc phải có giấy phép xuất khẩu do cơ quan chuyên ngành thú y cấp trước khi lô hàng được phép rời khỏi Việt Nam.
Việt Nam hiện có hàng trăm doanh nghiệp sản xuất, gia công thuốc thú y đạt chuẩn GMP-WHO, trong đó nhiều sản phẩm đã xuất khẩu sang các thị trường Đông Nam Á, Nam Á, châu Phi và một số nước Trung Đông. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, điều kiện, mã HS, quy trình, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu thuốc thú y, cập nhật theo quy định hiện hành mới nhất.
Table of Contents
Toggle1. Đặc thù và tiềm năng xuất khẩu thuốc thú y của Việt Nam
Ngành sản xuất thuốc thú y trong nước đã phát triển đáng kể với nhiều nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO, sản xuất đa dạng các nhóm sản phẩm: kháng sinh, vaccine, thuốc sát trùng, chế phẩm sinh học, thuốc bổ trợ dinh dưỡng cho vật nuôi. Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp thực hiện thủ tục xuất khẩu thuốc thú y ra các thị trường khu vực.

Campuchia, Lào, Myanmar và một số nước châu Phi là những thị trường tiềm năng do nhu cầu chăn nuôi lớn nhưng năng lực sản xuất thuốc thú y trong nước còn hạn chế; trong khi đó, các thị trường có tiêu chuẩn quản lý dược thú y khắt khe hơn như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc đòi hỏi doanh nghiệp phải đăng ký lưu hành sản phẩm tại nước sở tại trước khi xuất khẩu chính ngạch với số lượng lớn.
2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu thuốc thú y
| Văn bản pháp luật | Nội dung điều chỉnh |
|---|---|
| Luật Thú y 2015 (79/2015/QH13) | Quy định chung về quản lý thuốc thú y, điều kiện sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu |
| Nghị định 35/2016/NĐ-CP | Hướng dẫn thi hành chi tiết một số điều của Luật Thú y |
| Thông tư 13/2016/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 18/2018/TT-BNNPTNT | Quy định về quản lý thuốc thú y, hồ sơ đăng ký lưu hành, giấy chứng nhận lưu hành để xuất khẩu (Phụ lục XIV) |
| Nghị định 105/2021/NĐ-CP | Quy định chi tiết về giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu thuốc thú y, nguyên liệu làm thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất |
| Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC | Thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu |
Đây là bộ khung pháp lý nền tảng mà doanh nghiệp cần nắm rõ để thực hiện đúng thủ tục xuất khẩu thuốc thú y, tránh sai sót khi làm việc với cơ quan quản lý chuyên ngành.
3. Điều kiện đối với doanh nghiệp và sản phẩm xuất khẩu
| Điều kiện | Cơ quan cấp/quản lý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chứng chỉ hành nghề thú y (nghiệp vụ xuất khẩu) | Cục Chăn nuôi và Thú y | Người phụ trách chuyên môn của cơ sở phải có chứng chỉ hành nghề phù hợp |
| Giấy chứng nhận GMP-WHO của nhà máy sản xuất | Cục Chăn nuôi và Thú y | Điều kiện bắt buộc để sản phẩm được chấp nhận tại hầu hết thị trường nhập khẩu |
| Giấy chứng nhận lưu hành thuốc thú y để xuất khẩu | Cục Chăn nuôi và Thú y | Bắt buộc với thuốc chưa có giấy chứng nhận lưu hành tại Việt Nam nhưng sản xuất riêng để xuất khẩu, theo mẫu Phụ lục XIV Thông tư 13/2016/TT-BNNPTNT hoặc theo yêu cầu nước nhập khẩu |
| Giấy phép xuất khẩu (với thuốc chứa chất ma túy, tiền chất) | Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) | Áp dụng riêng cho nhóm thuốc thú y có chứa chất kiểm soát đặc biệt theo Nghị định 105/2021/NĐ-CP |
4. Mã HS và thuế xuất khẩu thuốc thú y
Thuốc thú y thuộc Chương 30 – “Dược phẩm”, nhóm 30.04 – nhóm mã chung cho các sản phẩm thuốc đã hoặc chưa pha trộn dùng để phòng bệnh, chữa bệnh, được đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định. Xác định đúng mã HS là bước quan trọng trong thủ tục xuất khẩu thuốc thú y vì ảnh hưởng trực tiếp đến việc khai báo hải quan và đối chiếu với danh mục quản lý chuyên ngành.
| Loại hàng hóa | Mã HS (Việt Nam) | Thuế xuất khẩu VN | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thuốc thú y dạng kháng sinh (chứa penicillin, streptomycin…) | 3004.10 | 0% | Cần đối chiếu kỹ hoạt chất để tránh nhầm với nhóm nguyên liệu |
| Thuốc thú y thành phẩm khác (bổ trợ, sát trùng, đa sinh tố) | 3004.90 | 0% | Nhóm mã phổ biến nhất với thuốc thú y thành phẩm đóng gói bán lẻ |
| Vaccine thú y | 3002.xx | 0% | Thuộc nhóm chế phẩm sinh học, cần tra cứu phân nhóm chi tiết theo loại vaccine |
| Nguyên liệu làm thuốc thú y (hoạt chất chưa đóng liều) | 2933.xx/2941.xx | 0% | Khác nhóm với thuốc thành phẩm, cần xác định lại theo bản chất hóa học |
Lưu ý thực tế: Thuế xuất khẩu thuốc thú y tại Việt Nam hiện là 0% với hầu hết các mã HS thuộc Chương 30. Tuy nhiên, thuế nhập khẩu và các yêu cầu đăng ký lưu hành tại nước đến hoàn toàn khác nhau theo từng thị trường – một số nước yêu cầu sản phẩm phải được đăng ký lưu hành tại chính nước đó trước khi thông quan, bất kể sản phẩm đã có giấy chứng nhận lưu hành tại Việt Nam hay chưa. Doanh nghiệp cần làm việc trực tiếp với cơ quan thú y hoặc đối tác nhập khẩu tại nước đến để xác nhận trước mỗi lô hàng.
5. Yêu cầu riêng theo từng nhóm sản phẩm và thị trường

| Nhóm/thị trường | Yêu cầu chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuốc chứa chất ma túy, tiền chất | Giấy phép xuất khẩu riêng theo Nghị định 105/2021/NĐ-CP | Thời hạn thẩm định tối đa 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ |
| Vaccine thú y | Kiểm soát dây chuyền lạnh, hồ sơ kiểm nghiệm lô sản xuất | Nhiều nước yêu cầu chứng nhận GMP và kiểm định lô riêng cho từng chuyến hàng |
| Campuchia, Lào, Myanmar | Đăng ký lưu hành sản phẩm tại cơ quan thú y nước sở tại | Thủ tục đăng ký thường đơn giản hơn so với EU, Nhật, Hàn |
| EU, Nhật Bản, Hàn Quốc | Đăng ký lưu hành dược thú y theo quy trình riêng, kiểm soát dư lượng hoạt chất | Thời gian đăng ký kéo dài, cần chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật đầy đủ ngay từ đầu |
| Châu Phi, Trung Đông | Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS), một số nước yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự | Nên xác nhận yêu cầu cụ thể qua đối tác nhập khẩu hoặc thương vụ Việt Nam tại nước sở tại |
6. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu thuốc thú y
| Chứng từ | Chuẩn bị khi nào | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Đơn đề nghị cấp giấy phép xuất khẩu (Mẫu số 01 Phụ lục Nghị định 105/2021/NĐ-CP) | Trước khi sản xuất lô hàng xuất khẩu | Nộp trực tiếp hoặc qua Cổng dịch vụ công của Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
| Giấy chứng nhận lưu hành thuốc thú y (tại VN hoặc để xuất khẩu) | Trước khi xin giấy phép xuất khẩu | Với thuốc chưa lưu hành tại VN, xin theo mẫu Phụ lục XIV Thông tư 13/2016/TT-BNNPTNT |
| Hợp đồng thương mại (Sales Contract) | Trước khi sản xuất, đóng gói | Nêu rõ Incoterms, quy cách đóng gói, hạn dùng còn lại tối thiểu |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List) | Sau khi đóng gói, trước khi khai hải quan | Trị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn |
| Giấy chứng nhận phân tích chất lượng (CoA) từng lô | Ngay sau khi hoàn tất sản xuất lô hàng | Nhiều thị trường yêu cầu bắt buộc kèm theo lô hàng |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Sau khi có tờ khai xuất khẩu | Cần thiết để hưởng ưu đãi thuế theo FTA tương ứng với thị trường đến |
| Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS) | Trước khi thông quan | Khai đúng mã HS, đính kèm giấy phép xuất khẩu do cơ quan thú y cấp |
7. Quy trình thủ tục xuất khẩu thuốc thú y
Bước 1: Chuẩn hóa hồ sơ sản phẩm và điều kiện nhà máy
Doanh nghiệp đảm bảo nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO, sản phẩm có đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ kiểm nghiệm phù hợp với yêu cầu của thị trường mục tiêu trước khi tiến hành các bước tiếp theo trong thủ tục xuất khẩu thuốc thú y.
Bước 2: Xin giấy chứng nhận lưu hành thuốc thú y (nếu cần)
Với thuốc chưa có giấy chứng nhận lưu hành tại Việt Nam nhưng sản xuất riêng để xuất khẩu, doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Cục Chăn nuôi và Thú y theo mẫu quy định, thời gian thẩm định thông thường khoảng 20 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ.
Bước 3: Nộp hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu
Doanh nghiệp chuẩn bị đơn đề nghị cấp giấy phép xuất khẩu theo mẫu quy định, gửi trực tiếp hoặc qua Cổng dịch vụ công quốc gia đến Cục Chăn nuôi và Thú y. Với thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất, thời hạn thẩm định tối đa 5 ngày làm việc; với các trường hợp khác, thời gian xử lý thường 15-30 ngày làm việc.
Bước 4: Ký hợp đồng và sản xuất theo đơn hàng
Sau khi có đầy đủ giấy phép, doanh nghiệp ký hợp đồng thương mại, sản xuất, đóng gói lô hàng theo quy cách đã thống nhất với nhà nhập khẩu, đồng thời chuẩn bị Giấy chứng nhận phân tích chất lượng (CoA) cho từng lô.
Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu
Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS, đính kèm giấy phép xuất khẩu, giấy chứng nhận lưu hành và C/O phù hợp với FTA của thị trường đến.
Bước 6: Vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại nước đến
Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển đường biển hoặc đường hàng không tùy khối lượng và tính chất bảo quản (một số vaccine cần duy trì nhiệt độ lạnh). Nhà nhập khẩu phối hợp với cơ quan thú y sở tại để hoàn tất thủ tục nhập khẩu.
8. Phương thức vận chuyển thuốc thú y
Đường hàng không: Ưu tiên hàng đầu với vaccine và các chế phẩm sinh học cần bảo quản lạnh, đảm bảo thời gian vận chuyển ngắn, duy trì chất lượng sản phẩm.
Đường biển: Phù hợp với các lô hàng thuốc thú y dạng bột, viên, dung dịch không yêu cầu bảo quản lạnh nghiêm ngặt, khối lượng lớn, đi các thị trường xa như châu Phi, Trung Đông.
Đường bộ: Phổ biến với các thị trường lân cận như Campuchia, Lào, thời gian vận chuyển nhanh, phù hợp giao hàng định kỳ số lượng vừa và nhỏ.
9. Thời gian và chi phí trong thủ tục xuất khẩu thuốc thú y
| Công đoạn | Thời gian dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xin giấy chứng nhận lưu hành để xuất khẩu (nếu cần) | Khoảng 20 ngày làm việc | Áp dụng với thuốc chưa lưu hành tại Việt Nam |
| Xin giấy phép xuất khẩu | 5 – 30 ngày làm việc | Tùy loại thuốc (thường/chứa ma túy, tiền chất) |
| Khai báo hải quan xuất khẩu (VNACCS) | 0,5 – 1 ngày | Nhanh hơn nếu tờ khai vào luồng xanh |
| Vận chuyển đường hàng không | 1 – 4 ngày | Ưu tiên cho vaccine, chế phẩm sinh học |
| Vận chuyển đường biển | 15 – 30 ngày | Tùy thị trường đến |
Lưu ý thực tế: Thời gian và chi phí nêu trên chỉ mang tính tham khảo, biến động theo loại thuốc, khối lượng lô hàng và yêu cầu riêng của cơ quan thú y nước nhập khẩu. Doanh nghiệp nên chủ động nộp hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu sớm, tối thiểu 30 ngày trước lịch xuất khẩu dự kiến, để tránh ảnh hưởng tiến độ giao hàng.
10. Những rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu thuốc thú y
| Rủi ro | Biểu hiện | Cách phòng ngừa |
|---|---|---|
| Thiếu giấy phép xuất khẩu hoặc giấy chứng nhận lưu hành | Hải quan từ chối thông quan, hàng bị giữ lại | Chuẩn bị hồ sơ và nộp xin phép sớm, tối thiểu 30 ngày trước lịch xuất |
| Sai mã HS giữa thuốc thành phẩm và nguyên liệu | Bị truy thu thuế, chậm thông quan, phải sửa tờ khai | Đối chiếu kỹ mã HS với đơn vị hải quan/forwarder có kinh nghiệm hàng dược thú y |
| Sản phẩm chưa đăng ký lưu hành tại nước nhập khẩu | Bị từ chối nhập khẩu tại cửa khẩu nước đến dù đã thông quan tại Việt Nam | Xác nhận yêu cầu đăng ký lưu hành của từng thị trường trước khi ký hợp đồng |
| Đứt chuỗi lạnh với vaccine, chế phẩm sinh học | Sản phẩm giảm hiệu lực, không đạt tiêu chuẩn khi kiểm tra tại nước đến | Sử dụng bao bì cách nhiệt đạt chuẩn, ưu tiên vận chuyển hàng không cho vaccine |
| Hạn dùng còn lại không đủ theo yêu cầu nhà nhập khẩu | Hàng bị từ chối nhận hoặc phải tái xuất | Thống nhất rõ hạn dùng tối thiểu còn lại trong hợp đồng trước khi sản xuất lô hàng |
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu thuốc thú y
Câu hỏi 1: Xuất khẩu thuốc thú y có bắt buộc phải xin giấy phép không?
Có. Khác với nhiều mặt hàng nông sản, thuốc thú y là hàng hóa quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp bắt buộc phải có giấy phép xuất khẩu do Cục Chăn nuôi và Thú y cấp trước khi thực hiện thủ tục hải quan.
Câu hỏi 2: Cơ quan nào có thẩm quyền cấp giấy phép trong thủ tục xuất khẩu thuốc thú y?
Cục Chăn nuôi và Thú y thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường là cơ quan tiếp nhận hồ sơ, thẩm định và cấp giấy phép xuất khẩu, cũng như giấy chứng nhận lưu hành thuốc thú y để xuất khẩu.
Câu hỏi 3: Thời gian cấp giấy phép xuất khẩu thuốc thú y là bao lâu?
Với thuốc thú y chứa chất ma túy, tiền chất, thời hạn thẩm định tối đa 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Với các loại thuốc thú y thông thường khác, thời gian xử lý phổ biến khoảng 15-30 ngày làm việc.
Câu hỏi 4: Thuế xuất khẩu thuốc thú y tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?
Thuốc thú y thuộc Chương 30, chủ yếu mã HS 3004, được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam. Thuế và yêu cầu đăng ký lưu hành tại nước nhập khẩu phụ thuộc hoàn toàn vào quy định riêng của từng thị trường.
Câu hỏi 5: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì nếu thuốc thú y chưa có giấy chứng nhận lưu hành tại Việt Nam?
Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ đăng ký cấp giấy chứng nhận lưu hành thuốc thú y chỉ để xuất khẩu tại Cục Chăn nuôi và Thú y theo mẫu Phụ lục XIV Thông tư 13/2016/TT-BNNPTNT, hoặc theo yêu cầu cụ thể của nước nhập khẩu, trước khi tiến hành xin giấy phép xuất khẩu.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu thuốc thú y như thế nào?
Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, cùng kinh nghiệm xử lý hàng hóa quản lý chuyên ngành đi đa dạng thị trường, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục xuất khẩu thuốc thú y – từ tư vấn hồ sơ pháp lý đến khi hàng thông quan tại nước nhập khẩu.
- Tư vấn thị trường mục tiêu và điều kiện xuất khẩu: Xác định thị trường phù hợp với sản phẩm, tư vấn yêu cầu giấy phép, đăng ký lưu hành riêng của từng nước, tính toán trước chi phí và thời gian để doanh nghiệp có kế hoạch đầy đủ trước khi ký hợp đồng.
- Hỗ trợ kết nối chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép xuất khẩu: Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đúng mẫu quy định, phối hợp theo dõi tiến độ thẩm định tại Cục Chăn nuôi và Thú y, đảm bảo thông tin khớp với Invoice, Packing List và các chứng nhận liên quan.
- Điều phối vận chuyển bảo quản đặc thù: Sắp xếp lịch vận chuyển phù hợp cho từng nhóm sản phẩm, đặc biệt là vaccine và chế phẩm sinh học cần duy trì chuỗi lạnh xuyên suốt hành trình.
- Book tàu và vận chuyển đa phương thức: Sắp xếp vận chuyển đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ tùy thị trường, từ các cảng, cửa khẩu lớn của Việt Nam đến các điểm đến trên toàn cầu.
- Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và thủ tục nhập khẩu tại nước đến: Đội ngũ khai báo hải quan chuyên nghiệp xử lý tờ khai xuất khẩu, đối chiếu mã HS, đính kèm đầy đủ giấy phép; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, 3W Logistics tự phát hành House Bill of Lading (HBL) và tự file AMS/ISF trực tiếp cho các lô hàng đi Mỹ.
- Xử lý tình huống phát sinh khi hàng đến nước nhập khẩu: Với mạng lưới đại lý tại nhiều thị trường, 3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ tài liệu và xử lý nhanh các yêu cầu bổ sung phát sinh từ cơ quan hải quan, cơ quan thú y nước sở tại.
Vì sao nên chọn 3W Logistics cho tuyến xuất khẩu thuốc thú y: Khác với nhiều đơn vị forwarder trung gian phải qua đại lý thứ ba, 3W Logistics là OTI-NVOCC có bond và chứng nhận FMC trực tiếp tại Mỹ, sở hữu SCAC Code cho phép tự file AMS/ISF – giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ và giảm rủi ro chậm trễ, đặc biệt quan trọng với hàng hóa quản lý chuyên ngành có yêu cầu giấy phép nghiêm ngặt. Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ có kinh nghiệm thực chiến trong xử lý hàng dược phẩm, thú y đi đa dạng thị trường, 3W Logistics là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn đảm bảo lô hàng thông quan đúng hạn, đúng chuẩn ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd