Quy trình thủ tục xuất khẩu mo cau đang là chủ đề được nhiều doanh nghiệp sản xuất đồ dùng thân thiện môi trường quan tâm, khi các sản phẩm chén, đĩa, khay, muỗng làm từ bẹ mo cau của Việt Nam liên tiếp chinh phục những thị trường khó tính như Mỹ, Canada, EU, Nhật Bản.

Từ một phế phẩm nông nghiệp tưởng chừng bỏ đi sau khi lá cau tự nhiên rụng xuống, mo cau đã trở thành nguyên liệu cho ngành sản phẩm tiêu dùng xanh, đáp ứng xu hướng thay thế đồ nhựa dùng một lần đang lan rộng trên toàn cầu.

Điểm đặc biệt của thủ tục xuất khẩu mo cau nằm ở việc sản phẩm vừa được xem là hàng thủ công mỹ nghệ từ nguyên liệu tự nhiên, vừa là dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (chén, đĩa, khay đựng thức ăn), nên doanh nghiệp cần đáp ứng đồng thời cả yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu lẫn quy định an toàn thực phẩm đối với vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm.

Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, mã HS, quy trình, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu mo cau, cập nhật theo quy định hiện hành mới nhất.

1. Tiềm năng và câu chuyện phát triển ngành sản phẩm từ mo cau tại Việt Nam

Mo cau (bẹ cau) là phần bẹ lá tự nhiên rụng xuống từ cây cau, không cần khai thác hay chặt phá cây, giúp nguyên liệu luôn sẵn có và không ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Quảng Ngãi – đặc biệt là huyện Nghĩa Hành – là một trong những vùng trồng cau lớn, đồng thời cũng là nơi khởi nguồn của nhiều cơ sở sản xuất chén, đĩa, khay đựng thức ăn từ mo cau phục vụ thủ tục xuất khẩu mo cau ra thị trường quốc tế.

thủ tục xuất khẩu mo cau

Từ những đơn hàng đầu tiên phục vụ nội địa (như đơn hàng chén, đĩa mo cau phục vụ hành khách khoang thương gia của một hãng hàng không trong nước), sản phẩm mo cau Việt Nam đã nhanh chóng vươn ra các thị trường xuất khẩu lớn nhờ đặc tính 100% tự nhiên, không chứa hóa chất độc hại, chịu nhiệt tốt (lên đến 220°C) và phân hủy sinh học nhanh chỉ trong 2-3 tháng – những ưu điểm vượt trội so với đồ nhựa hay giấy ép dùng một lần.

2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu mo cau

Văn bản pháp luậtNội dung điều chỉnh
Nghị định 69/2018/NĐ-CPSản phẩm từ mo cau không thuộc danh mục hàng hóa cấm hoặc phải xin giấy phép xuất khẩu
Nghị định 15/2018/NĐ-CPQuy định về tự công bố sản phẩm, áp dụng với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm như chén, đĩa mo cau
Thông tư 40/2016/TT-BYTDanh mục dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm theo mã HS thuộc quản lý chuyên ngành của Bộ Y tế
Luật An toàn thực phẩm 2010Quy định chung về điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm đối với cơ sở sản xuất dụng cụ tiếp xúc thực phẩm
Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTCThủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu

Đây là bộ khung pháp lý nền tảng mà doanh nghiệp cần nắm rõ để thực hiện đúng thủ tục xuất khẩu mo cau, đặc biệt là nghĩa vụ tự công bố sản phẩm với vai trò dụng cụ tiếp xúc thực phẩm.

3. Điều kiện đối với cơ sở sản xuất và sản phẩm mo cau xuất khẩu

Điều kiệnCơ quan cấp/quản lýGhi chú
Tự công bố sản phẩm (vật liệu tiếp xúc thực phẩm)Doanh nghiệp tự thực hiện theo Nghị định 15/2018/NĐ-CPBắt buộc với chén, đĩa, khay, muỗng mo cau dùng đựng thực phẩm trực tiếp
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩmChi cục An toàn vệ sinh thực phẩmÁp dụng với cơ sở sản xuất, chế biến mo cau thành sản phẩm hoàn chỉnh
Kiểm nghiệm chỉ tiêu vệ sinh, an toàn của sản phẩmPhòng kiểm nghiệm được chỉ địnhXác nhận không tồn dư hóa chất, đạt tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm trước khi công bố
Đăng ký cơ sở với FDA (thị trường Mỹ)Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm MỹCần thiết vì sản phẩm dùng đựng thực phẩm khi xuất khẩu sang Mỹ

4. Mã HS và thuế xuất khẩu mo cau

Sản phẩm chén, đĩa, khay, muỗng làm từ mo cau ép định hình thường được phân loại thuộc Chương 46 – “Sản phẩm làm từ rơm, cỏ giấy hoặc từ các loại vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây”, nhóm 46.02 – dành cho các sản phẩm đan, tết, ép từ vật liệu thực vật. Xác định đúng mã HS là bước quan trọng trong thủ tục xuất khẩu mo cau, vì đây là mặt hàng khá mới nên doanh nghiệp cần đối chiếu kỹ với cơ quan hải quan.

thủ tục xuất khẩu mo cau

Loại hàng hóaMã HS (Việt Nam)Thuế xuất khẩu VNGhi chú
Chén, đĩa, khay mo cau ép định hình4602.19.900%Mã HS phổ biến được nhiều doanh nghiệp áp dụng, nên tham khảo thêm hải quan địa phương do đây là mặt hàng mới
Bẹ mo cau nguyên liệu thô, chưa qua ép định hình1404.90.900%Áp dụng khi xuất khẩu dạng nguyên liệu thô chưa chế biến thành sản phẩm
Muỗng, dao, nĩa mo cau dùng một lần4602.19.900%Cùng nhóm với chén, đĩa do cùng bản chất vật liệu tết ép từ thực vật

Lưu ý thực tế: Thuế xuất khẩu mo cau và các sản phẩm từ mo cau tại Việt Nam hiện là 0%. Do đây là mặt hàng còn khá mới trên biểu thuế, doanh nghiệp nên chủ động đề nghị xác định trước mã số HS tại cơ quan hải quan theo Thông tư 38/2015/TT-BTC trước khi xuất khẩu số lượng lớn, tránh phát sinh tranh chấp phân loại giữa các chi cục hải quan khác nhau.

5. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu mo cau

Chứng từChuẩn bị khi nàoLưu ý quan trọng
Bản tự công bố sản phẩm (vật liệu tiếp xúc thực phẩm)Trước khi có lô hàng xuất khẩu đầu tiênKèm kết quả kiểm nghiệm sản phẩm đạt chuẩn an toàn thực phẩm
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)Trước khi sản xuất, đóng góiNêu rõ Incoterms, kích thước, mẫu mã, quy cách đóng gói
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List)Trước khi khai hải quanTrị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn
Chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate, nếu yêu cầu)Sau khi đóng hàng vào containerMột số thị trường yêu cầu do sản phẩm có nguồn gốc thực vật tự nhiên
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)Sau khi có tờ khai xuất khẩuCần thiết để hưởng ưu đãi thuế theo FTA tương ứng với thị trường đến
Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS)Trước khi thông quanKhai đúng mã HS theo loại sản phẩm chế biến hay nguyên liệu thô

6. Quy trình thủ tục xuất khẩu mo cau

Bước 1: Thu hoạch và sơ chế nguyên liệu mo cau

Cơ sở sản xuất thu gom bẹ mo cau rụng tự nhiên từ vùng trồng cau, làm sạch bụi bẩn, tạp chất và sấy khô để loại bỏ độ ẩm – đây là bước nền tảng đầu tiên trong thủ tục xuất khẩu mo cau, quyết định độ bền và tính năng phân hủy sinh học của thành phẩm.

Bước 2: Ép định hình và hoàn thiện sản phẩm

Mo cau sau khi làm mềm được phân loại theo kích thước, đưa vào máy ép định hình theo khuôn mẫu (chén, đĩa, khay, muỗng), sau đó chà khử khuẩn để hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.

Bước 3: Kiểm nghiệm và tự công bố sản phẩm

Doanh nghiệp gửi mẫu sản phẩm đến phòng kiểm nghiệm được chỉ định để kiểm tra các chỉ tiêu an toàn khi tiếp xúc thực phẩm, sau đó hoàn thiện hồ sơ tự công bố sản phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Bước 4: Ký hợp đồng và đóng gói theo quy cách xuất khẩu

Thống nhất với nhà nhập khẩu về mẫu mã, kích cỡ, số lượng theo thùng carton, sau đó tiến hành đóng gói theo tiêu chuẩn đã thỏa thuận, đảm bảo hàng không bị ẩm mốc trong quá trình vận chuyển.

Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm bản tự công bố sản phẩm và C/O phù hợp với FTA của thị trường đến.

Bước 6: Vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại nước đến

Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển đường biển hoặc đường hàng không tùy khối lượng lô hàng. Với thị trường Mỹ, doanh nghiệp cần đảm bảo đã đăng ký cơ sở với FDA trước khi hàng đến để tránh bị giữ lại kiểm tra.

7. Rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu mo cau

Rủi roBiểu hiệnCách phòng ngừa
Thiếu bản tự công bố sản phẩm tiếp xúc thực phẩmHàng bị nhà nhập khẩu từ chối hoặc giữ lại kiểm tra tại cửa khẩuHoàn thiện hồ sơ công bố sớm, kèm kết quả kiểm nghiệm đầy đủ
Tranh chấp mã HS do là mặt hàng mới trên biểu thuếChậm thông quan, phải giải trình, sửa tờ khaiĐề nghị xác định trước mã số HS tại cơ quan hải quan trước khi xuất số lượng lớn
Ẩm mốc phát sinh trong quá trình vận chuyểnSản phẩm giảm chất lượng, không đạt yêu cầu cảm quan khi đến nơiSấy khô đạt chuẩn, đóng gói chống ẩm trước khi xuất kho
Chưa đăng ký cơ sở với FDA khi xuất sang MỹLô hàng bị giữ lại kiểm tra hoặc từ chối nhập khẩuHoàn thành đăng ký cơ sở với FDA trước khi ký hợp đồng với đối tác Mỹ

FAQ – Câu hỏi thường gặp trong thủ tục xuất khẩu mo cau

Câu hỏi 1: Xuất khẩu mo cau có cần giấy phép đặc biệt không?

Không. Sản phẩm từ mo cau không thuộc danh mục hàng hóa cấm hoặc phải xin giấy phép xuất khẩu, tuy nhiên doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện tự công bố sản phẩm với vai trò là dụng cụ tiếp xúc thực phẩm trước khi thực hiện thủ tục xuất khẩu mo cau.

Câu hỏi 2: Thuế xuất khẩu mo cau tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Sản phẩm từ mo cau (chén, đĩa, khay, muỗng) được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam.

Câu hỏi 3: Vì sao mã HS của sản phẩm mo cau chưa thống nhất giữa các doanh nghiệp?

Vì đây là mặt hàng còn khá mới trên biểu thuế xuất nhập khẩu, chưa có mã HS chuyên biệt riêng cho sản phẩm ép từ mo cau, nên doanh nghiệp thường áp dụng theo nhóm sản phẩm tết, ép từ vật liệu thực vật và cần đối chiếu, xác định trước với cơ quan hải quan để đảm bảo thống nhất.

Câu hỏi 4: Sản phẩm mo cau xuất khẩu có cần chứng nhận gì để chứng minh an toàn với sức khỏe không?

Có. Doanh nghiệp cần có kết quả kiểm nghiệm xác nhận sản phẩm không chứa hóa chất độc hại, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nóng, lạnh, làm căn cứ cho bản tự công bố sản phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu mo cau như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, 3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp toàn bộ thủ tục xuất khẩu mo cau – từ tư vấn mã HS, hồ sơ tự công bố sản phẩm đến khi hàng thông quan tại nước nhập khẩu.

Dịch vụ logistics trọn gói tại 3W Logistics:

  • Tư vấn mã HS và xác định trước với cơ quan hải quan: Hỗ trợ doanh nghiệp làm việc với hải quan để có mã HS thống nhất cho mặt hàng mới như mo cau.
  • Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ tự công bố sản phẩm: Hướng dẫn quy trình theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, kết nối phòng kiểm nghiệm uy tín.
  • Book tàu và vận chuyển đa phương thức: Sắp xếp vận chuyển đường biển hoặc đường hàng không đến các thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS): Đội ngũ chuyên nghiệp xử lý tờ khai; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, tự phát hành HBL và tự file AMS/ISF cho lô hàng đi Mỹ.

Vì sao nên chọn 3W Logistics: Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ am hiểu quy định về vật liệu tiếp xúc thực phẩm và hàng thủ công mỹ nghệ từ nguyên liệu tự nhiên, 3W Logistics đồng hành cùng các doanh nghiệp tiêu dùng xanh, đảm bảo lô hàng mo cau thông quan đúng hạn, đúng chuẩn ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com