
Nhập khẩu phân bón vào Việt Nam là hoạt động thuộc nhóm hàng hóa kinh doanh có điều kiện, chịu sự quản lý chuyên ngành chặt chẽ của Bộ Nông nghiệp bên cạnh thủ tục hải quan thông thường. Khác với nhiều nhóm nông sản, vật tư nông nghiệp khác, phân bón bắt buộc phải có Quyết định công nhận lưu hành tại Việt Nam trước khi được phép nhập khẩu thương mại.
Một điểm thay đổi lớn mà doanh nghiệp cần cập nhật khi thực hiện quy trình thủ tục nhập khẩu phân bón là chính sách thuế giá trị gia tăng: từ ngày 1/7/2025, phân bón đã chuyển từ diện không chịu thuế GTGT sang chịu thuế suất 5% theo Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi số 48/2024/QH15 – đây là thay đổi ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính chi phí nhập khẩu mà nhiều doanh nghiệp vẫn chưa cập nhật kịp.
Bài viết này 3W Logistics trình bày toàn bộ quy trình thủ tục nhập khẩu phân bón theo quy định pháp luật và biểu thuế mới nhất hiện nay – từ điều kiện pháp lý, mã HS, cách tính thuế, hồ sơ chứng từ, quy trình từng bước đến những rủi ro thực tế từ góc nhìn của đơn vị forwarder có kinh nghiệm xử lý nhóm hàng phân bón, vật tư nông nghiệp nhập khẩu.
Table of Contents
Toggle1. Điều kiện pháp lý để nhập khẩu phân bón vào Việt Nam
Phân bón không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, tuy nhiên là mặt hàng nhập khẩu có điều kiện, chịu sự quản lý chuyên ngành của Bộ Nông nghiệp theo Luật Trồng trọt 2018 và Nghị định 84/2019/NĐ-CP.

| Điều Kiện | Nội Dung Chi Tiết |
|---|---|
| Quyết định công nhận phân bón lưu hành | Điều kiện tiên quyết với hầu hết phân bón nhập khẩu lần đầu; do Cục Trồng trọt cấp, có hiệu lực 5 năm, cần gia hạn trước khi hết hạn 3 tháng theo Điều 7 Nghị định 84/2019/NĐ-CP |
| Giấy phép nhập khẩu (trường hợp đặc biệt) | Bắt buộc nếu phân bón chưa được công nhận lưu hành nhưng nhập khẩu cho mục đích khảo nghiệm, nghiên cứu, làm mẫu, hội chợ triển lãm, viện trợ nhân đạo hoặc làm nguyên liệu sản xuất phân bón khác, theo Điều 44 và 46 Luật Trồng trọt 2018 |
| Kiểm tra chất lượng nhà nước | Bắt buộc trước khi lưu thông thương mại, đăng ký qua Cổng thông tin một cửa quốc gia; thông quan tại hải quan chỉ mang tính tạm thời, cho phép đưa hàng về kho chờ kết quả kiểm tra |
| Khảo nghiệm phân bón mới | Phân bón mới chưa có trong danh mục lưu hành phải khảo nghiệm diện hẹp và diện rộng theo Tiêu chuẩn quốc gia, trừ một số trường hợp loại trừ như phân hữu cơ đơn giản, phân vô cơ đơn |
| Nhãn hàng hóa | Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP: thành phần, hàm lượng dinh dưỡng, hướng dẫn sử dụng, xuất xứ, hạn sử dụng |
Lưu ý thực tế: Điểm quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu phân bón là phân biệt rõ hai trường hợp: nếu phân bón đã có Quyết định công nhận lưu hành tại Việt Nam, doanh nghiệp được nhập khẩu hoặc ủy quyền nhập khẩu bình thường mà không cần xin thêm Giấy phép nhập khẩu; ngược lại, nếu phân bón chưa được công nhận lưu hành, doanh nghiệp bắt buộc phải có Giấy phép nhập khẩu cho các mục đích cụ thể được pháp luật cho phép. Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn hai loại giấy tờ này dẫn đến chuẩn bị sai hồ sơ ngay từ đầu.
2. Mã HS và thuế nhập khẩu phân bón
Phân bón thuộc Chương 31 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, phân loại theo thành phần dinh dưỡng chính – đạm, lân, kali hoặc phân bón hỗn hợp NPK.
| Nhóm/Mã HS | Mô Tả Chi Tiết | Thuế NK (MFN) |
|---|---|---|
| 31.01 — Phân bón gốc động vật hoặc thực vật, đã hoặc chưa trộn lẫn với nhau hoặc xử lý về mặt hóa học; phân bón sản xuất bằng cách trộn lẫn hoặc xử lý hóa học các sản phẩm động vật hoặc thực vật | ||
| 3101.00.10 | Nguồn gốc chỉ từ thực vật (phân hữu cơ, phân vi sinh, phân sinh học chế biến từ nguyên liệu thực vật) | 0% |
| 3101.00.92 | Nguồn gốc từ động vật hoặc hỗn hợp động vật/thực vật, chưa đóng gói để bán lẻ | 0% |
| 3101.00.99 | Loại khác chưa được chi tiết ở các phân nhóm trên (kể cả đã đóng gói để bán lẻ) | 0% |
| 31.02 — Phân khoáng hoặc phân hóa học, chứa nitơ (đạm) | ||
| 3102.10.00 | Urê, có hoặc không ở trong dung dịch nước – loại phân đạm phổ biến nhất | 0–6% |
| 3102.21.00 | Amoni sunphat (SA) | 0–5% |
| 3102.29.00 | Hỗn hợp muối kép của amoni sunphat và amoni nitrat khác | 0–5% |
| 3102.30.00 | Amoni nitrat, có hoặc không ở trong dung dịch nước | 0–5% |
| 3102.40.00 | Hỗn hợp amoni nitrat với canxi cacbonat hoặc chất vô cơ khác không phải phân bón | 0–5% |
| 3102.50.00 | Natri nitrat | 0% |
| 3102.80.00 | Hỗn hợp urê và amoni nitrat trong dung dịch nước hoặc dung dịch amoniac | 0–5% |
| 3102.90.00 | Loại khác, kể cả hỗn hợp chưa được chi tiết ở các phân nhóm trên | 0–6% |
| 31.03 — Phân khoáng hoặc phân hóa học, chứa phosphat (lân) | ||
| 3103.11.00 | Supephosphat, hàm lượng P2O5 từ 35% trở lên | 0–5% |
| 3103.19.00 | Supephosphat khác, hàm lượng P2O5 dưới 35% | 0–5% |
| 3103.90.00 | Loại khác, bao gồm phân lân nung chảy (thermophosphat) | 0% |
| 31.04 — Phân khoáng hoặc phân hóa học, chứa kali | ||
| 3104.20.00 | Kali clorua (KCl – MOP), loại phân kali phổ biến nhất | 0% |
| 3104.30.00 | Kali sunphat (SOP) | 0% |
| 3104.90.00 | Loại khác chưa được chi tiết ở các phân nhóm trên | 0% |
| 31.05 — Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa hai hoặc ba nguyên tố cấu thành N, P, K; phân bón khác; các mặt hàng của Chương 31 ở dạng viên hoặc đóng gói ≤10kg | ||
| 3105.10.00 | Sản phẩm của Chương 31 ở dạng viên hoặc dạng tương tự, hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì ≤10kg | 0–6% |
| 3105.20.00 | Phân khoáng/hóa học chứa 3 nguyên tố N-P-K (NPK tổng hợp) | 0–6% |
| 3105.30.00 | Diamoni hydro orthophosphat (DAP) | 0–5% |
| 3105.40.00 | Amoni dihydro orthophosphat (MAP) và hỗn hợp của MAP với DAP | 0–5% |
| 3105.51.00 / 3105.59.00 | Phân khoáng/hóa học khác chứa hai nguyên tố N và P (có hoặc không chứa nitrat) | 0–6% |
| 3105.60.00 | Phân khoáng/hóa học chứa hai nguyên tố P và K | 0–5% |
| 3105.90.00 | Loại khác chưa được chi tiết ở các phân nhóm trên, bao gồm NPK phối trộn thông thường | 0–6% |
Lưu ý quan trọng về thuế: Đây là điểm cập nhật quan trọng nhất cần lưu ý trong thủ tục nhập khẩu phân bón hiện nay: từ ngày 1/7/2025, theo Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi số 48/2024/QH15, phân bón đã chính thức chuyển từ đối tượng không chịu thuế GTGT sang chịu thuế suất 5%. Thay đổi này giúp doanh nghiệp sản xuất phân bón trong nước được khấu trừ thuế đầu vào, nhưng cũng đồng nghĩa với việc chi phí nhập khẩu phân bón hiện nay cao hơn trước đây do phải cộng thêm khoản VAT 5% mà trước kia không phải nộp. Doanh nghiệp cần cập nhật lại toàn bộ công thức tính giá thành khi lập kế hoạch nhập khẩu.
3. Hồ sơ thủ tục nhập khẩu phân bón
Bộ hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu phân bón có thêm lớp hồ sơ pháp lý về công nhận lưu hành và kiểm tra chất lượng so với hàng hóa thông thường.

| Chứng Từ | Chuẩn Bị Khi Nào | Lưu Ý Quan Trọng |
|---|---|---|
| Quyết định công nhận lưu hành | Trước khi ký hợp đồng nhập khẩu chính thức | Do Cục Trồng trọt cấp; nếu chưa có, phải khảo nghiệm và xin cấp trước – quy trình có thể kéo dài nhiều tháng với phân bón mới |
| Hợp đồng mua bán (Sales Contract) | Trước khi đặt cọc | Ghi rõ loại phân bón, thành phần dinh dưỡng, xuất xứ và điều khoản cung cấp C/O, CFS |
| Commercial Invoice & Packing List | Trước khi hàng xuất | Ghi đầy đủ tên hàng, hàm lượng dinh dưỡng, số lượng bao/tấn theo từng chủng loại |
| Bill of Lading | Sau khi hàng lên tàu | Phân bón thường vận chuyển hàng rời (bulk) hoặc container tùy khối lượng lô hàng |
| Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) | Trước khi hàng xuất | Do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp, chứng minh sản phẩm được lưu hành hợp pháp tại nước sản xuất |
| Đăng ký kiểm tra chất lượng | Khi hàng về đến cảng | Thực hiện qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, tại cơ sở kiểm định được cấp phép |
| C/O (Chứng nhận xuất xứ) | Trước khi hàng xuất | Để hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo FTA tương ứng nếu đáp ứng điều kiện hiệp định |
| Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS/VCIS) | Khi đủ hồ sơ | Khai đúng mã HS theo Chương 31, ghi số Quyết định công nhận lưu hành và số C/O trên tờ khai |
4. Quy trình thủ tục nhập khẩu phân bón từng bước
Bước 1: Kiểm tra tình trạng công nhận lưu hành
Xác định phân bón dự kiến nhập khẩu đã có Quyết định công nhận lưu hành tại Việt Nam hay chưa. Nếu chưa có, cần thực hiện khảo nghiệm và xin cấp quyết định trước, hoặc xin Giấy phép nhập khẩu cho mục đích đặc biệt được pháp luật cho phép.
Bước 2: Đàm phán hợp đồng và xác định mã HS
Ký hợp đồng mua phân bón, ghi rõ hàm lượng dinh dưỡng (N-P-K) để xác định đúng mã HS thuộc Chương 31; yêu cầu C/O và CFS trong điều khoản hợp đồng.
Bước 3: Vận chuyển hàng về cảng Việt Nam
Phân bón thường vận chuyển bằng tàu hàng rời với số lượng lớn hoặc đóng container tùy khối lượng lô hàng; cần đảm bảo che chắn, chống ẩm trong quá trình vận chuyển đường dài.
Bước 4: Khai báo hải quan và thông quan tạm thời
Mở tờ khai VNACCS/VCIS với đầy đủ mã HS, số Quyết định công nhận lưu hành và số C/O. Sau khi nộp thuế nhập khẩu và VAT, hàng được thông quan tạm thời, cho phép đưa về kho bảo quản trong khi chờ kết quả kiểm tra chất lượng.
Bước 5: Đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước
Đăng ký kiểm tra chất lượng qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, lấy mẫu thử nghiệm tại cơ sở kiểm định được cấp phép để đối chiếu với tiêu chuẩn công bố áp dụng.
Bước 6: Thanh lý tờ khai và đưa hàng vào lưu thông
Sau khi có chứng nhận kiểm tra chất lượng đạt yêu cầu, doanh nghiệp thực hiện thanh lý tờ khai hải quan tại Chi cục Hải quan nơi mở tờ khai để hoàn tất toàn bộ quy trình, sản phẩm được phép chính thức lưu thông trên thị trường.
5. Cách tính thuế nhập khẩu phân bón
Phân bón không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, chỉ chịu thuế nhập khẩu và VAT (đã tăng lên 5% từ 1/7/2025). Ví dụ với lô phân NPK nhập từ Nga (mã HS nhóm 31.05), giá CIF 2 tỷ đồng, so sánh trường hợp có và không có C/O hợp lệ:
| Khoản Thuế / Chi Phí | Không có C/O (MFN 6%) | Có C/O hợp lệ (0%) |
|---|---|---|
| Giá CIF | 2.000.000.000 đồng | 2.000.000.000 đồng |
| Thuế nhập khẩu | 6% × 2 tỷ = 120.000.000 đồng | 0% × 2 tỷ = 0 đồng |
| Thuế VAT (5%, áp dụng từ 1/7/2025) | 5% × (2.000+120)tr = 106.000.000 đồng | 5% × (2.000+0)tr = 100.000.000 đồng |
| Tổng thuế phải nộp | 226.000.000 đồng (~226 triệu) | 100.000.000 đồng (~100 triệu) |
| Tiết kiệm khi có C/O | ~126.000.000 đồng – chênh lệch rất lớn với lô hàng phân bón khối lượng lớn, đặc biệt quan trọng khi VAT 5% mới đã làm tăng thêm chi phí so với trước đây. | |
Từ kinh nghiệm thực tế của 3W Logistics: Với phân bón, sai lầm phổ biến nhất mà chúng tôi ghi nhận gần đây là nhiều doanh nghiệp vẫn tính toán chi phí nhập khẩu theo chính sách cũ (không chịu VAT), trong khi từ 1/7/2025 phân bón đã chính thức chịu thuế GTGT 5% – dẫn đến sai lệch đáng kể trong dự toán giá thành và kế hoạch kinh doanh. Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa “Quyết định công nhận lưu hành” và “Giấy phép nhập khẩu” cũng khiến nhiều doanh nghiệp mới chuẩn bị sai hồ sơ ngay từ đầu, phải làm lại từ đầu khi hàng đã sẵn sàng xuất khẩu. – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics
6. Những rủi ro phổ biến trong thủ tục nhập khẩu phân bón
| Rủi Ro | Biểu Hiện | Cách Phòng Ngừa |
|---|---|---|
| Nhập khẩu phân bón chưa được công nhận lưu hành | Đặt hàng số lượng lớn khi chưa có Quyết định công nhận lưu hành – hàng không thể nhập khẩu thương mại, buộc tái xuất hoặc chỉ dùng cho mục đích hạn chế | Kiểm tra tình trạng công nhận lưu hành trước khi ký hợp đồng số lượng lớn; hoàn tất khảo nghiệm sớm nếu là sản phẩm mới |
| Tính sai chi phí thuế do chưa cập nhật VAT mới | Dự toán giá thành theo chính sách VAT cũ (không chịu thuế), gây sai lệch lớn trong kế hoạch kinh doanh sau ngày 1/7/2025 | Cập nhật mức thuế VAT 5% hiện hành vào công thức tính giá thành ngay từ khâu đàm phán hợp đồng |
| Chưa hoàn tất kiểm tra chất lượng | Hàng đã thông quan tạm thời nhưng chưa có chứng nhận kiểm tra chất lượng – không được lưu thông thương mại chính thức | Đăng ký kiểm tra chất lượng ngay khi hàng về đến cảng, theo dõi sát tiến độ để hoàn tất thanh lý tờ khai đúng hạn |
| Áp sai mã HS trong Chương 31 | Nhầm lẫn giữa phân đơn (đạm/lân/kali) với phân hỗn hợp NPK – hải quan phân loại lại, truy thu chênh lệch thuế | Đối chiếu thành phần dinh dưỡng thực tế trên nhãn/CFS trước khi khai mã HS |
| Ẩm mốc, kết khối trong vận chuyển | Phân bón bị ẩm, vón cục do bảo quản không đạt chuẩn trong container hoặc tàu hàng rời trên hành trình dài | Yêu cầu nhà cung cấp đóng gói chống ẩm đạt chuẩn, mua bảo hiểm hàng hóa đầy đủ trước khi xuất |
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu phân bón
Câu hỏi 1: Thủ tục nhập khẩu phân bón cần những giấy tờ gì?
Bộ hồ sơ đầy đủ cho thủ tục nhập khẩu phân bón gồm: Quyết định công nhận lưu hành (hoặc Giấy phép nhập khẩu nếu chưa công nhận lưu hành); Hợp đồng mua bán; Commercial Invoice và Packing List; Bill of Lading; C/O (nếu muốn hưởng ưu đãi FTA); Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS); Đăng ký kiểm tra chất lượng; Tờ khai hải quan điện tử VNACCS/VCIS.
Câu hỏi 2: Phân bón có phải xin giấy phép nhập khẩu không?
Không nhất thiết. Nếu phân bón đã có Quyết định công nhận lưu hành tại Việt Nam, doanh nghiệp được nhập khẩu bình thường mà không cần giấy phép riêng. Giấy phép nhập khẩu chỉ bắt buộc khi phân bón chưa được công nhận lưu hành và nhập khẩu cho các mục đích đặc biệt (khảo nghiệm, nghiên cứu, viện trợ…) theo Điều 44, 46 Luật Trồng trọt 2018 – đây là điểm cốt lõi trong thủ tục nhập khẩu phân bón mà doanh nghiệp cần phân biệt rõ.
Câu hỏi 3: Có bao nhiêu loại thuế phải nộp khi nhập khẩu phân bón?
Phân bón chỉ chịu hai lớp thuế: (1) Thuế nhập khẩu tính trên giá CIF, phần lớn dao động 0-6% theo MFN tùy loại phân bón, có thể về 0% nếu có C/O FTA hợp lệ; (2) VAT hiện là 5% áp dụng từ 1/7/2025 (trước đó phân bón không chịu thuế GTGT), tính trên tổng CIF cộng thuế nhập khẩu. Phân bón không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.
Câu hỏi 4: Thủ tục nhập khẩu phân bón mất bao lâu?
Với phân bón đã có Quyết định công nhận lưu hành, tổng thời gian từ khi ký hợp đồng đến khi hàng lưu thông thương mại thường từ 30-50 ngày, bao gồm: vận chuyển 10-30 ngày tùy thị trường; thông quan tạm thời 3-5 ngày; kiểm tra chất lượng và thanh lý tờ khai 10-20 ngày. Với phân bón mới chưa được công nhận lưu hành, thời gian khảo nghiệm và xin cấp quyết định có thể kéo dài nhiều tháng trước khi bắt đầu nhập khẩu thương mại.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu phân bón như thế nào?
Với kinh nghiệm xử lý đa dạng nhóm hàng vật tư nông nghiệp, phân bón nhập khẩu và đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục nhập khẩu phân bón – từ tư vấn công nhận lưu hành đến khi hàng về đến kho phân phối.
Dịch vụ logistics trọn gói tại 3W Logistics:
- Tư vấn kiểm tra tình trạng công nhận lưu hành: Xác định phân bón đã có Quyết định công nhận lưu hành hay cần xin Giấy phép nhập khẩu, tránh chuẩn bị sai hồ sơ ngay từ đầu.
- Xác định mã HS và tính thuế thực tế theo chính sách mới nhất: Cập nhật đầy đủ mức VAT 5% hiện hành, tính toán chi phí chính xác trước khi đàm phán hợp đồng.
- Hỗ trợ đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước: Phối hợp với cơ sở kiểm định được cấp phép, theo dõi sát tiến độ để rút ngắn thời gian thanh lý tờ khai.
- Hỗ trợ xin C/O đúng mẫu FTA từ nhà cung cấp: Hướng dẫn nhà cung cấp Trung Quốc, ASEAN xin C/O phù hợp để tối ưu chi phí thuế nhập khẩu.
- Khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS và xử lý vướng mắc tại cửa khẩu: Khai đúng mã HS, phối hợp nộp chứng nhận kiểm tra chất lượng đúng thời hạn.
Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng phân bón nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu phân bón đòi hỏi nắm rõ quy định về công nhận lưu hành, kiểm tra chất lượng bắt buộc và cập nhật kịp thời chính sách thuế GTGT mới áp dụng từ 1/7/2025. Chúng tôi đồng hành từ bước kiểm tra tình trạng lưu hành đến khi hàng về đến kho – giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thông quan và tránh những chi phí phát sinh không cần thiết. Liên hệ 3W để được tư vấn cụ thể trước khi ký hợp đồng nhập khẩu.
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd