
Quy trình thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc về Việt Nam
Nhập khẩu ô tô nguyên chiếc (CBU – Completely Built Up) là lĩnh vực kinh doanh có điều kiện phức tạp bậc nhất trong hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Doanh nghiệp không chỉ cần chuẩn bị bộ hồ sơ thương mại đầy đủ mà còn phải đáp ứng hàng loạt điều kiện pháp lý đặc thù – từ giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô, giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật đến chứng từ ủy quyền từ nhà sản xuất nước ngoài.
Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc thường bị nhiều doanh nghiệp đánh giá thấp mức độ phức tạp so với thực tế. Việc áp sai mã HS 8 số, thiếu C/O hưởng ưu đãi FTA hoặc không chuẩn bị đủ hồ sơ kiểm tra chất lượng tại cửa khẩu khiến hàng bị giữ lại, phát sinh phí lưu bãi và ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch kinh doanh của đại lý.
Bài viết này 3W Logistics trình bày toàn bộ quy trình thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc theo quy định hiện hành – từ điều kiện pháp lý, mã HS 8 số, cách tính ba lớp thuế, hồ sơ chứng từ, quy trình từng bước đến những rủi ro thực tế từ góc nhìn của đơn vị forwarder có hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý nhóm hàng ô tô nhập khẩu.
Table of Contents
Toggle1. Điều kiện pháp lý để nhập khẩu ô tô nguyên chiếc vào Việt Nam
Đây là rào cản đầu tiên và quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc. Không phải doanh nghiệp nào cũng được phép nhập khẩu ô tô nguyên chiếc để kinh doanh phải đáp ứng đồng thời các điều kiện theo Nghị định 116/2017/NĐ-CP và văn bản sửa đổi mới nhất là Nghị định 117/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 3/4/2026.

| Điều Kiện | Nội Dung Chi Tiết |
|---|---|
| Giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô | Doanh nghiệp phải có Giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô do Bộ Công Thương cấp – đây là điều kiện tiên quyết, không có giấy phép này doanh nghiệp không thể mở tờ khai nhập khẩu ô tô thương mại |
| Cơ sở bảo hành, bảo dưỡng | Phải có hoặc có hợp đồng với cơ sở bảo hành, bảo dưỡng ô tô đủ điều kiện theo quy định của Bộ GTVT – chứng minh khả năng cung cấp dịch vụ sau bán hàng cho người tiêu dùng |
| Văn bản ủy quyền từ nhà sản xuất | Phải có văn bản ủy quyền chính thức từ nhà sản xuất nước ngoài (được hợp pháp hóa lãnh sự), bao gồm xác nhận quyền triệu hồi xe và cam kết cung cấp phụ tùng thay thế |
| Giấy chứng nhận chất lượng xe | Xe phải có Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do Cục Đăng kiểm Việt Nam cấp theo Thông tư 03/2018/TT-BGTVT – thực hiện kiểm tra theo lô hàng hoặc theo kiểu loại |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật xe | Xe nhập khẩu phải không có tay lái nghịch (tay lái bên phải), trừ các trường hợp đặc biệt theo quy định. Xe điện và xe hybrid có thêm yêu cầu riêng về kiểm tra hệ thống pin và an toàn điện |
Lưu ý thực tế: Giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô và văn bản ủy quyền từ nhà sản xuất là hai chứng từ mà nhiều doanh nghiệp mới tham gia thị trường bỏ sót hoặc chuẩn bị không đúng quy cách. Trong thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc, thiếu một trong hai chứng từ này đồng nghĩa với việc toàn bộ lô hàng không thể thông quan, dù mọi giấy tờ khác đều đầy đủ. Nghị định 117/2026 sửa đổi theo hướng không áp dụng điều kiện kinh doanh của Nghị định 116 đối với tổ chức, cá nhân hoạt động sản xuất, lắp ráp ô tô xuất khẩu – nhập khẩu thương mại vẫn phải đáp ứng đầy đủ.
2. Mã HS Code và thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc
Xác định đúng mã HS 8 số là bước có tác động lớn nhất đến chi phí thuế trong thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc. Ô tô nguyên chiếc chủ yếu thuộc nhóm 8703 (xe chở người dưới 10 chỗ) hoặc nhóm 8702 (xe chở 10 người trở lên kể cả lái xe). Trong đó, phân nhóm 8 số của nhóm 8703 được phân chia chi tiết theo loại động cơ và dung tích xi lanh – hai thông số quyết định mức thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế nhập khẩu.

| Loại Xe / Dung Tích Xi Lanh | Mã HS 8 Số Tham Khảo | Thuế TTĐB |
|---|---|---|
| Ô tô con – động cơ xăng, dung tích ≤ 1.000 cc | 8703.21.18 / 8703.21.28 | 35% |
| Ô tô con – động cơ xăng, dung tích > 1.000 cc đến ≤ 1.500 cc | 8703.22.18 / 8703.22.28 | 40% |
| Ô tô con – động cơ xăng, dung tích > 1.500 cc đến ≤ 2.000 cc | 8703.23.57 / 8703.23.63 | 40% |
| Ô tô con – động cơ xăng, dung tích > 2.000 cc đến ≤ 3.000 cc | 8703.24.51 / 8703.24.59 | 50% |
| Ô tô con – động cơ xăng, dung tích > 3.000 cc | 8703.24.51 / 8703.24.59 | 60% |
| Ô tô chạy điện hoàn toàn (BEV) | 8703.80.11 / 8703.80.19 | 3% (ưu đãi) |
| Ô tô hybrid (xăng + điện) | 8703.40.11 / 8703.40.19 | 70% thuế TTĐB thông thường |
| Xe chở người từ 10 chỗ trở lên (xe khách) | 8702.10.11 / 8702.90.11 | Không chịu TTĐB (trên 10 chỗ) |
Lưu ý quan trọng về mã HS ô tô nguyên chiếc: Khi khai báo hải quan trong thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc, phải khai đầy đủ các thông số kỹ thuật: đời xe, nhãn hiệu, dung tích xi lanh, số cửa, loại động cơ (xăng/diesel/điện/hybrid) và số chỗ ngồi. Theo Nghị định 73/2025/NĐ-CP ban hành ngày 31/3/2025, mã HS 8703.23.63 và 8703.23.57 (xe 1.5L–2.0L) đã được điều chỉnh thuế MFN giảm từ 64% xuống 50%; mã HS 8703.24.51 (xe 2.0L–2.5L) giảm từ 45% xuống 32% – đây là thay đổi quan trọng cần cập nhật khi tính chi phí nhập khẩu.
Mức thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc theo xuất xứ
| Xuất Xứ | C/O Áp Dụng | Thuế NK | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Thái Lan, Indonesia (ASEAN) | C/O Form D (ATIGA) | 0% | Áp dụng từ 1/1/2018; xe phải đạt tỷ lệ nội địa hóa ASEAN tối thiểu 40%; Toyota Fortuner, Mitsubishi Xpander từ Thái Lan – nguồn nhập khẩu lớn nhất vào Việt Nam |
| Nhật Bản | C/O Form JV (VJEPA) / Form CPTPP | 32–50% | Theo lộ trình CPTPP và VJEPA; năm 2025 tiếp tục điều chỉnh giảm – cao hơn ASEAN nhưng thấp hơn đáng kể so với MFN |
| Hàn Quốc | C/O Form KV (VKFTA) | 30–50% | Hyundai, KIA từ Hàn Quốc; mức thuế theo lộ trình VKFTA giảm dần, tùy dung tích xi lanh |
| EU (Đức, Pháp, Ý…) | C/O Form EUR.1 (EVFTA) | 32–50% | BMW, Mercedes, Volkswagen, Audi từ EU; giảm theo lộ trình EVFTA đến 2030; năm 2025 tiếp tục cắt giảm theo cam kết |
| Mỹ | Chưa có FTA với Việt Nam | 70%+ (MFN) | Mức thuế MFN cao nhất – Việt Nam chưa có FTA với Mỹ; xe Mỹ nhập khẩu chịu tổng gánh thuế rất lớn khi cộng TTĐB và VAT |
3. Hồ sơ thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc
Bộ hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc nhiều hơn đáng kể so với nhóm hàng thương mại thông thường do có thêm lớp hồ sơ kiểm tra chất lượng bắt buộc. Sự đồng nhất tuyệt đối giữa thông số kỹ thuật trên các chứng từ: số VIN, số khung, số động cơ, dung tích xi lanh, màu sắc – là yêu cầu không thể thỏa hiệp khi làm việc với Cục Đăng kiểm và Hải quan.
| Chứng Từ | Chuẩn Bị Khi Nào | Lưu Ý Quan Trọng |
|---|---|---|
| Giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô | Trước khi ký hợp đồng | Bộ Công Thương cấp – điều kiện tiên quyết không thể thiếu; thời gian xin cấp phép thường 15–30 ngày làm việc nên phải chuẩn bị trước khi đặt xe |
| Văn bản ủy quyền từ nhà sản xuất (hợp pháp hóa lãnh sự) | Trước khi đặt hàng | Bao gồm xác nhận ủy quyền nhập khẩu, cam kết triệu hồi và cung cấp phụ tùng; phải được hợp pháp hóa lãnh sự Việt Nam tại nước xuất xứ – quy trình thường mất 2–4 tuần |
| Hợp đồng mua bán (Sales Contract) | Trước khi đặt cọc | Ghi rõ: model xe, năm sản xuất, mã VIN từng chiếc (nếu có), dung tích xi lanh, màu sắc, Incoterms và điều khoản cung cấp C/O và tài liệu kỹ thuật |
| Commercial Invoice | Trước khi hàng xuất | Ghi đầy đủ: nhãn hiệu, model, năm sản xuất, số VIN, dung tích xi lanh, màu xe, đơn giá từng chiếc – là cơ sở để Cục Đăng kiểm và Hải quan đối chiếu thông số thực tế |
| Bill of Lading (Ro-Ro hoặc container) | Sau khi xe xuống tàu | Ô tô thường vận chuyển bằng tàu Ro-Ro (roll-on/roll-off) hoặc container 40′; B/L ghi rõ số lượng xe, model và số VIN — consignee khớp với giấy phép nhập khẩu |
| C/O (Chứng nhận xuất xứ) | Trước khi xe xuất (nhà cung cấp xin) | Cực kỳ quan trọng với xe từ ASEAN (C/O Form D – thuế 0%) và EU/Nhật/Hàn (giảm thuế theo FTA); chênh lệch thuế giữa có/không có C/O có thể lên đến hàng trăm triệu đồng/xe |
| Đăng ký kiểm tra chất lượng / Phiếu kiểm tra | Trước khi hàng về cảng | Đăng ký kiểm tra an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường tại Cục Đăng kiểm Việt Nam – bắt buộc với mọi xe nhập khẩu; thời gian kiểm tra thực tế tại cảng 3–7 ngày làm việc |
| Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS) | Khi đủ hồ sơ | Khai đúng mã HS 8 số theo dung tích xi lanh và loại động cơ; khai số VIN, số khung từng xe; ghi số giấy phép nhập khẩu ô tô và số C/O trên tờ khai |
4. Quy trình thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từng bước
Bước 1: Xin giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô và chuẩn bị điều kiện pháp lý
Đây là bước khởi đầu bắt buộc và mất nhiều thời gian nhất trong thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc. Doanh nghiệp nộp hồ sơ xin Giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô tại Bộ Công Thương, đồng thời chuẩn bị cơ sở bảo hành bảo dưỡng đủ điều kiện và liên hệ với nhà sản xuất nước ngoài để xin văn bản ủy quyền. Toàn bộ quá trình chuẩn bị điều kiện pháp lý từ 30–60 ngày nên phải bắt đầu song song với việc đàm phán chọn xe.
Bước 2: Đàm phán hợp đồng, xác định mã HS và yêu cầu C/O
Sau khi có giấy phép, doanh nghiệp ký hợp đồng mua xe với nhà cung cấp, ghi rõ đầy đủ thông số kỹ thuật từng model và yêu cầu C/O theo FTA tương ứng ngay trong điều khoản hợp đồng. Với xe từ Thái Lan hay Indonesia, C/O Form D là điều kiện để được thuế 0% — không thể xin hồi tố sau khi xe đã lên tàu. Đồng thời xác nhận mã HS 8 số chính xác theo dung tích xi lanh để tính trước chi phí thuế thực tế.
Bước 3: Đăng ký kiểm tra chất lượng với Cục Đăng kiểm
Trước khi xe về cảng, doanh nghiệp đăng ký kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường với Cục Đăng kiểm Việt Nam theo Thông tư 03/2018/TT-BGTVT. Kiểm tra theo lô hoặc theo kiểu loại — với các model đã có giấy chứng nhận kiểu loại trước đó, thủ tục nhanh hơn đáng kể. Cần nộp đầy đủ tài liệu kỹ thuật xe, chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất và hợp đồng mua bán.
Bước 4: Vận chuyển ô tô bằng tàu Ro-Ro hoặc container
Ô tô nguyên chiếc thường vận chuyển bằng tàu Ro-Ro – xe tự lái vào khoang tàu, chi phí thấp hơn và tiện lợi hơn cho lô hàng nhiều xe. Với số lượng nhỏ (1–2 xe) có thể dùng container 40′ HC. Forwarder cần book chỗ sớm trên tàu Ro-Ro vì lịch tàu từ Nhật, Hàn và EU về Việt Nam không nhiều chuyến. Vận đơn ghi đầy đủ số VIN từng chiếc xe trong lô.

Bước 5: Khai báo hải quan, nộp thuế và kiểm tra thực tế tại cảng
Khi tàu cập cảng (Hải Phòng, Đà Nẵng hoặc Cát Lái), forwarder mở tờ khai VNACCS với đầy đủ mã HS 8 số, số giấy phép nhập khẩu, số C/O và thông tin kiểm định đã đăng ký. Toàn bộ lô hàng ô tô nguyên chiếc bắt buộc qua kiểm tra thực tế – Cục Đăng kiểm kiểm tra thực tế từng xe đối chiếu số VIN, số khung, số động cơ và các thông số kỹ thuật với hồ sơ đã đăng ký. Sau khi kiểm định thông qua, hải quan xác nhận số thuế, doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu, thuế TTĐB và VAT.
Bước 6: Thông quan, nhận xe và đăng ký lưu hành
Sau khi nộp đủ thuế và hoàn tất kiểm định, Cục Đăng kiểm cấp Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật cho từng xe. Doanh nghiệp nhận D/O, đưa xe ra cảng và vận chuyển về kho/showroom. Bước tiếp theo là đăng ký biển số tại Công an tỉnh/thành phố và nộp lệ phí trước bạ (2% giá trị xe tại TP.HCM và Hà Nội, các tỉnh thành khác có mức khác nhau) trước khi bàn giao xe cho khách hàng.
5. Cách tính thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc
Ô tô nguyên chiếc chịu ba lớp thuế cộng dồn – thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) và VAT – khiến tổng gánh thuế trở nên rất lớn. Ví dụ cụ thể với xe Toyota Fortuner nhập từ Thái Lan, giá CIF 800 triệu đồng, dung tích 2.7L, có C/O Form D (thuế NK 0%) và không có C/O Form D (thuế MFN 70%):
| Khoản Thuế / Chi Phí | Không có C/O Form D (MFN 70%) | Có C/O Form D ATIGA (0%) |
|---|---|---|
| Giá CIF | 800.000.000 đồng | 800.000.000 đồng |
| Thuế nhập khẩu | 70% × 800tr = 560.000.000 đồng | 0% × 800tr = 0 đồng |
| Thuế TTĐB (50%) | 50% × (800 + 560)tr = 680.000.000 đồng | 50% × (800 + 0)tr = 400.000.000 đồng |
| Thuế VAT (10%) | 10% × (800+560+680)tr = 204.000.000 đồng | 10% × (800+0+400)tr = 120.000.000 đồng |
| Tổng thuế phải nộp | 1.444.000.000 đồng (~1,44 tỷ) | 520.000.000 đồng (~520 triệu) |
| Tiết kiệm khi có C/O Form D | 924.000.000 đồng (~924 triệu) – chênh lệch gần 1 tỷ đồng chỉ từ một tờ C/O Form D xin từ nhà sản xuất tại Thái Lan. Đây là lý do C/O là chứng từ quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc. | |
Từ kinh nghiệm thực tế của 3W Logistics: Ô tô nguyên chiếc là nhóm hàng mà chúng tôi thấy hai sai lầm xảy ra thường xuyên nhất và cũng tốn kém nhất. Thứ nhất là không có C/O Form D từ nhà sản xuất Thái Lan do nhà nhập khẩu không yêu cầu từ đầu – trên một chiếc xe CIF 800 triệu, khoản thuế tăng thêm gần 1 tỷ đồng. Thứ hai là văn bản ủy quyền từ nhà sản xuất không được hợp pháp hóa lãnh sự đúng quy cách – lô hàng về cảng không thể thông quan, phải làm lại từ đầu mất 3–6 tuần trong khi xe nằm tại cảng phát sinh phí lưu bãi rất lớn. Hai sai lầm này xảy ra phổ biến nhất ở doanh nghiệp nhập khẩu ô tô nguyên chiếc lần đầu và hoàn toàn có thể phòng tránh nếu chuẩn bị đúng quy trình từ trước khi ký hợp đồng. – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics
6. Những rủi ro phổ biến trong thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc
| Rủi Ro | Biểu Hiện | Cách Phòng Ngừa |
|---|---|---|
| Văn bản ủy quyền nhà sản xuất không đúng quy cách | Xe về cảng nhưng thiếu hợp pháp hóa lãnh sự hoặc văn bản thiếu nội dung bắt buộc – không thể mở tờ khai, phải làm lại từ đầu mất 3–6 tuần, phát sinh phí lưu bãi cảng rất lớn | Yêu cầu nhà sản xuất cung cấp mẫu văn bản ủy quyền đúng quy định của Bộ Công Thương; kiểm tra nội dung và hợp pháp hóa lãnh sự trước khi xe xuất cảng |
| Không có C/O hoặc C/O không hợp lệ | Phải nộp thuế MFN 70% thay vì 0% (ASEAN) hoặc 32–50% (EU/Nhật/Hàn) – trên mỗi xe, khoản chênh lệch có thể lên đến hàng trăm triệu đến gần 1 tỷ đồng | Yêu cầu C/O ngay trong điều khoản hợp đồng mua xe; nhận C/O từ nhà cung cấp trước khi xe lên tàu; kiểm tra C/O khớp 100% với Invoice và B/L |
| Sai thông số kỹ thuật giữa các chứng từ | Số VIN, dung tích xi lanh, màu sắc trên Invoice khác với thực tế xe – Cục Đăng kiểm từ chối cấp giấy chứng nhận, phải làm thủ tục điều chỉnh tốn thêm 1–3 tuần | Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp số VIN chính xác từng xe trước khi phát hành Invoice; đối chiếu thông số kỹ thuật trên tất cả chứng từ trước khi đăng ký kiểm định |
| Áp sai mã HS 8 số – tính thuế TTĐB sai | Nhầm phân nhóm dung tích xi lanh hoặc loại động cơ – hải quan phân loại lại, truy thu thuế TTĐB chênh lệch và xử phạt vi phạm khai báo hải quan | Xác nhận mã HS 8 số theo thông số kỹ thuật chính xác trước khi mở tờ khai; tham vấn forwarder có kinh nghiệm về nhóm hàng ô tô hoặc xin advance ruling từ Cục Hải quan |
| Không đủ điều kiện nhập khẩu thương mại | Doanh nghiệp chưa có Giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô hoặc chưa đủ điều kiện bảo hành bảo dưỡng – toàn bộ lô hàng không thể thông quan thương mại | Hoàn thiện đầy đủ điều kiện theo Nghị định 116/2017 và Nghị định 117/2026 trước khi ký hợp đồng mua xe; không đặt hàng khi chưa có giấy phép trong tay |
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc
Câu hỏi 1: Thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc cần những giấy tờ gì?
Bộ hồ sơ đầy đủ cho thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc gồm:
- Giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô (Bộ Công Thương cấp);
- Văn bản ủy quyền từ nhà sản xuất (có hợp pháp hóa lãnh sự);
- Hợp đồng mua bán ghi rõ thông số kỹ thuật từng xe;
- Commercial Invoice với số VIN và dung tích xi lanh đầy đủ;
- Packing List;
- Bill of Lading;
- C/O theo FTA tương ứng;
- Đăng ký kiểm tra chất lượng tại Cục Đăng kiểm và tờ khai hải quan điện tử VNACCS.
Câu hỏi 2: Ô tô nguyên chiếc từ Thái Lan nhập về Việt Nam có thuế 0% không?
Có – nhưng có điều kiện. Ô tô nguyên chiếc từ Thái Lan và Indonesia được hưởng thuế nhập khẩu 0% theo Hiệp định ATIGA khi có C/O Form D hợp lệ và xe đạt tỷ lệ nội địa hóa ASEAN tối thiểu 40%. Nếu không có C/O Form D, xe vẫn phải chịu thuế MFN, có thể lên đến 70% tạo ra chênh lệch chi phí khổng lồ. Đây là lý do C/O là ưu tiên hàng đầu trong thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ ASEAN.
Câu hỏi 3: Có bao nhiêu loại thuế phải nộp khi nhập khẩu ô tô nguyên chiếc?
Ô tô nguyên chiếc chịu ba lớp thuế cộng dồn:
- Thuế nhập khẩu : tính trên giá CIF, từ 0% (ASEAN) đến 70%+ (MFN);
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) : tính trên CIF cộng thuế nhập khẩu, từ 35% đến 60% tùy dung tích xi lanh (xe điện được ưu đãi 3%);
- VAT 10% : tính trên tổng CIF cộng thuế nhập khẩu cộng TTĐB. Sau thông quan còn có lệ phí trước bạ khi đăng ký lưu hành.
Câu hỏi 4: Thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc mất bao lâu?
Tổng thời gian thực hiện thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ khi xin giấy phép đến khi xe về kho thường từ 60–90 ngày. Trong đó: xin giấy phép kinh doanh nhập khẩu 15–30 ngày; hợp pháp hóa lãnh sự văn bản ủy quyền 2–4 tuần; vận chuyển từ Thái Lan 10–14 ngày, từ Nhật/Hàn 15–20 ngày, từ EU 25–35 ngày; kiểm tra thực tế tại cảng và hoàn tất thủ tục thông quan 7–15 ngày. Lô hàng có đầy đủ hồ sơ và C/O hợp lệ thông quan nhanh hơn đáng kể.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc như thế nào?
Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ và hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý nhóm hàng ô tô, xe máy nhập khẩu, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc – từ hỗ trợ chuẩn bị điều kiện pháp lý, tư vấn mã HS và thuế đến khi xe về đến showroom.
- Tư vấn điều kiện pháp lý và hỗ trợ chuẩn bị giấy phép nhập khẩu ô tô: Rà soát đầy đủ điều kiện theo Nghị định 116/2017 và Nghị định 117/2026; hướng dẫn hồ sơ xin Giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô tại Bộ Công Thương; tư vấn chuẩn bị văn bản ủy quyền từ nhà sản xuất đúng quy cách hợp pháp hóa lãnh sự.
- Xác định mã HS 8 số và tính thuế thực tế trước khi đặt xe: Xác định mã HS 8 số chính xác theo dung tích xi lanh và loại động cơ; tính toán ba lớp thuế (thuế nhập khẩu, TTĐB, VAT) theo từng xuất xứ và FTA tương ứng – giúp doanh nghiệp có con số chi phí chính xác trước khi đàm phán hợp đồng.
- Hỗ trợ xin C/O đúng mẫu FTA từ nhà cung cấp: Hướng dẫn nhà cung cấp Thái Lan/Indonesia xin C/O Form D, nhà cung cấp Nhật Bản xin Form JV/CPTPP, EU xin Form EUR.1; kiểm tra C/O nhận được trước khi xe lên tàu để đảm bảo hợp lệ.
- Book tàu Ro-Ro và vận chuyển từ các thị trường ô tô lớn: Sắp xếp lịch tàu Ro-Ro hoặc container từ Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Mỹ và các thị trường khác về cảng Hải Phòng, Đà Nẵng và Cát Lái TP.HCM; theo dõi hành trình lô hàng theo thời gian thực.
- Phối hợp đăng ký kiểm tra chất lượng với Cục Đăng kiểm: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ đăng ký kiểm tra an toàn kỹ thuật; phối hợp với Cục Đăng kiểm tại cảng để kiểm tra thực tế diễn ra nhanh chóng, tránh kéo dài thời gian lưu bãi.
- Khai báo hải quan điện tử VNACCS và xử lý vướng mắc tại cửa khẩu: Khai đúng mã HS 8 số từng model xe, ghi đầy đủ số giấy phép nhập khẩu và số C/O; theo dõi phân luồng và xử lý nhanh khi hải quan yêu cầu bổ sung chứng từ hoặc giải trình thông số kỹ thuật.
Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng ô tô nguyên chiếc nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc đòi hỏi xử lý đồng thời nhiều lớp vấn đề phức tạp – điều kiện kinh doanh theo Nghị định 116 và Nghị định 117, hồ sơ kiểm định Cục Đăng kiểm, tính toán ba lớp thuế theo đúng mã HS 8 số và tối ưu C/O FTA. Một sai lầm về giấy phép hoặc C/O trong thủ tục nhập khẩu ô tô nguyên chiếc có thể khiến doanh nghiệp mất cả trăm triệu đến cả tỷ đồng chỉ trên một chiếc xe. Chúng tôi đồng hành từ bước chuẩn bị điều kiện pháp lý đến khi xe về đến showroom – giúp doanh nghiệp tránh những sai lầm tốn kém nhất. Liên hệ 3W để được tư vấn cụ thể trước khi ký hợp đồng mua xe.
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd