Nhập khẩu mỹ phẩm là một trong những lĩnh vực kinh doanh tăng trưởng mạnh tại Việt Nam trong những năm gần đây, khi nhu cầu tiêu dùng sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và chăm sóc tóc từ các thương hiệu nước ngoài ngày càng tăng cao.

Nhiều doanh nghiệp và cá nhân bắt đầu tìm hiểu thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm chỉ sau khi đã đặt hàng hoặc thậm chí sau khi hàng đã về đến cảng, lúc đó mới phát hiện thiếu hồ sơ công bố, nhãn không đúng quy định hoặc sản phẩm thuộc diện cấm nhập. Hậu quả là lô hàng bị giữ, bị tiêu hủy hoặc phải tái xuất với toàn bộ chi phí do người nhập khẩu gánh chịu.

Bài viết này 3W Logistics trình bày toàn bộ thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm theo quy định hiện hành từ điều kiện pháp lý, hồ sơ công bố, mã HS, cách tính thuế đến những rủi ro thực tế từ góc nhìn của đơn vị forwarder có hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý nhóm hàng mỹ phẩm nhập khẩu.

1. Điều kiện pháp lý để nhập khẩu mỹ phẩm vào Việt Nam

Mỹ phẩm nhập khẩu tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế và Thông tư 32/2019/TT-BYT, kèm theo các văn bản sửa đổi bổ sung, trong đó yêu cầu trung tâm của toàn bộ thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm là:

thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm

Đây là điểm khác biệt căn bản nhất so với nhiều nhóm hàng tiêu dùng khác – không có Số tiếp nhận, hàng không được thông quan dù hồ sơ thương mại hoàn toàn đầy đủ.

Những trường hợp không được phép nhập khẩu mỹ phẩm

Trường Hợp Bị Cấm / Hạn ChếCăn Cứ Pháp LýLưu Ý Thực Tế
Chứa thành phần bị cấm trong danh mục của Bộ Y tếThông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục ICần kiểm tra thành phần (Ingredient List) với danh mục cấm trước khi đặt hàng – một số chất tẩy trắng, chất bảo quản phổ biến ở nước ngoài bị cấm tại Việt Nam
Chứa thành phần bị hạn chế vượt nồng độ cho phépThông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục IIMột số hoạt chất như hydroquinone, tretinoin ở nồng độ cao bị hạn chế – cần CoA từ nhà sản xuất xác nhận nồng độ thực tế
Không có Số tiếp nhận Phiếu công bốĐiều 4, Thông tư 06/2011/TT-BYTBắt buộc có trước khi hàng về cảng – không thể xin bổ sung sau khi hàng đã thông quan
Hàng hết hạn sử dụng hoặc không rõ hạn sử dụngNghị định 69/2018/NĐ-CPHải quan và cơ quan kiểm tra chất lượng có thể giữ hàng nếu hạn sử dụng còn quá ngắn so với ngày nhập khẩu
Không có nhãn phụ tiếng Việt đúng quy địnhNghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóaNhãn phụ phải dán trực tiếp lên sản phẩm trước khi lưu thông – nhiều lô hàng bị giữ vì nhãn phụ chưa dán hoặc thông tin không đủ

2. Mã HS Code và thuế nhập khẩu mỹ phẩm

Mỹ phẩm nhập khẩu được phân loại chủ yếu tại Chương 33 của Biểu thuế xuất nhập khẩu – Tinh dầu và các chất tựa nhựa; các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc dùng để vệ sinh. Xác định đúng mã HS trong thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm là bước quan trọng không chỉ để tính thuế mà còn để xác định mức độ kiểm tra chuyên ngành áp dụng.

thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm

Một số mã HS phổ biến:

  • 3304.10: Chế phẩm trang điểm môi (son môi, son bóng…)
  • 3304.20: Chế phẩm trang điểm mắt (mascara, phấn mắt, kẻ mắt…)
  • 3304.30: Chế phẩm dùng cho móng tay, móng chân (sơn móng, dung dịch tẩy sơn…)
  • 3304.91: Phấn (phấn nén, phấn rời, phấn phủ…)
  • 3304.99: Mỹ phẩm khác (kem dưỡng da, kem nền, kem chống nắng, serum…)
  • 3305.10: Dầu gội đầu (shampoo)
  • 3305.20: Chế phẩm uốn hoặc duỗi tóc
  • 3305.30: Keo xịt tóc (hair lacquer)
  • 3305.90: Các chế phẩm dưỡng tóc khác (dầu xả, kem ủ tóc…)
  • 3307.10: Chế phẩm cạo râu (kem cạo, gel cạo…)
  • 3307.20: Chất khử mùi và chất chống mồ hôi
  • 3307.90: Các chế phẩm vệ sinh khác (nước súc miệng, gel tắm, sữa tắm…)

Ngoài ra mỗi loại mỹ phẩm thuộc danh mục mỹ phẩm với mục đích sử dụng sẽ có mã HS khác nhau, không nên tự suy đoán mã HS dựa theo tên sản phẩm. Các công cụ tra cứu chính thống:

  • Tổng cục Hải quan Việt Nam: customs.gov.vn – tra theo tên hoặc mã số
  • Hệ thống VNACCS/VCIS: Tra cứu trực tiếp khi khai báo điện tử
  • Tham vấn phân loại hàng hóa: Doanh nghiệp có thể gửi công văn đề nghị Cục Hải quan tỉnh/thành phố xác nhận mã HS trước khi xuất để tránh tranh chấp về sau
  • Hệ thống tra cứu mã HS: https://caselaw.vn/tra-cuu-ma-hs – tra theo tên hoặc mã số

Mức thuế nhập khẩu mỹ phẩm theo xuất xứ

Xuất XứC/O Áp DụngThuế NK Tham KhảoGhi Chú
Hàn QuốcC/O Form KV (VKFTA)0–5%Nguồn nhập mỹ phẩm lớn nhất vào Việt Nam; nhiều mã HS đã về 0% theo lộ trình VKFTA
Nhật BảnC/O Form JV (VJEPA)0–7%Tùy mã HS cụ thể; hưởng ưu đãi VJEPA hoặc AJCEP
EU (Pháp, Đức, Ý…)C/O Form EUR.1 (EVFTA)0–12%Lộ trình giảm theo EVFTA; mỹ phẩm cao cấp từ Pháp, Đức được hưởng ưu đãi EVFTA
Thái Lan, Indonesia (ASEAN)C/O Form D (ATIGA)0–5%Hầu hết mã HS mỹ phẩm trong nội khối ASEAN đã về 0–5%
Mỹ, Úc và các nước không có FTAKhông có C/O FTA10–27% (MFN)Thuế MFN mỹ phẩm tương đối cao; cộng thêm VAT 10%

Lưu ý thực tế: Thuế nhập khẩu mỹ phẩm MFN có thể lên đến 27% tùy mã HS – cao hơn đáng kể so với nhiều nhóm hàng tiêu dùng khác. Với mỹ phẩm từ Hàn Quốc và Nhật Bản là hai nguồn nhập chính vào Việt Nam, C/O Form KV và C/O Form JV là chứng từ tiết kiệm thuế quan trọng nhất mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua khi thực hiện thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm.

3. Hồ sơ thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm

Bộ hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm phức tạp hơn đáng kể so với hàng thông thường vì bao gồm cả hồ sơ công bố sản phẩm phải hoàn thành trước khi hàng về cảng. Chia thành hai nhóm rõ ràng như sau:

Chứng TừChuẩn Bị Khi NàoLưu Ý Quan Trọng
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm + Số tiếp nhậnTrước khi hàng xuất (nộp Cục Quản lý Dược)Chứng từ quan trọng nhất và đặc thù nhất của mỹ phẩm – hải quan yêu cầu Số tiếp nhận để thông quan; thời gian xử lý thường 15–30 ngày làm việc
Giấy ủy quyền từ nhà sản xuất / nhà phân phối nước ngoàiTrước khi nộp hồ sơ công bốPhải được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc có apostille – thiếu giấy ủy quyền hợp lệ, hồ sơ công bố bị từ chối ngay từ đầu
Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc tương đươngTrước khi nộp hồ sơ công bốChứng minh sản phẩm được phép lưu hành hợp pháp tại nước xuất khẩu; cần hợp pháp hóa lãnh sự
Hợp đồng mua bán (Sales Contract)Trước khi đặt cọcGhi rõ tên sản phẩm, thành phần (Ingredient List), quy cách đóng gói, Incoterms và trách nhiệm xin C/O
Commercial Invoice & Packing ListTrước khi hàng xuấtTên sản phẩm, mã HS, trị giá phải nhất quán với C/O và Phiếu công bố – sai một chi tiết toàn bộ hồ sơ bị từ chối
Bill of Lading / AWBSau khi hàng lên tàu/máy bayTên hàng trên B/L cần mô tả đủ – không ghi chung chung “cosmetics” mà cần ghi rõ loại sản phẩm để đối chiếu với Phiếu công bố
C/O (Chứng nhận xuất xứ)Trước khi hàng xuất (nhà cung cấp xin)Quyết định mức thuế FTA hay MFN – đặc biệt quan trọng với mỹ phẩm vì thuế MFN có thể lên 27%; phải yêu cầu nhà cung cấp xin ngay từ đầu
Nhãn phụ tiếng ViệtTrước khi hàng lưu thông (có thể dán sau khi thông quan)Phải đủ thông tin theo Nghị định 43/2017: tên sản phẩm, thành phần, công dụng, hướng dẫn sử dụng, ngày sản xuất, hạn sử dụng, nhà sản xuất, nhà nhập khẩu
Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS)Khi đủ hồ sơPhải kèm Số tiếp nhận Phiếu công bố – hải quan không thể thông quan nếu thiếu thông tin này trên tờ khai

4. Quy trình thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm từng bước

Bước 1: Kiểm tra thành phần và điều kiện sản phẩm trước khi đặt hàng

Đây là bước quan trọng nhất và thường bị bỏ qua nhất trong thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm. Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần đối chiếu toàn bộ thành phần (Ingredient List / INCI List) của sản phẩm với danh mục thành phần cấm và hạn chế của Bộ Y tế. Đồng thời xác định mã HS chính xác để tính thuế và xác định mức độ kiểm tra chuyên ngành.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và nộp Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm

Đây là bước đặc thù nhất và tốn thời gian nhất trong thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm. Doanh nghiệp chuẩn bị bộ hồ sơ công bố gồm Phiếu công bố theo mẫu quy định, giấy ủy quyền từ nhà sản xuất (đã hợp pháp hóa lãnh sự), Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS), thành phần sản phẩm đầy đủ và mẫu nhãn phụ tiếng Việt. Toàn bộ hồ sơ nộp lên Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế qua Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc trực tiếp. Thời gian xử lý từ 15–30 ngày làm việc tùy sản phẩm và tình trạng hồ sơ.

Bước 3: Nhận Số tiếp nhận, ký hợp đồng và đặt hàng

Sau khi nhận được Số tiếp nhận Phiếu công bố từ Cục Quản lý Dược, doanh nghiệp mới tiến hành ký hợp đồng chính thức và yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị hàng. Lưu ý đưa điều khoản xin C/O vào hợp đồng ngay từ bước này, đây là thời điểm duy nhất có thể yêu cầu nhà cung cấp xin C/O trước khi hàng lên tàu.

Bước 4: Vận chuyển và nhận B/L

Mỹ phẩm thường được vận chuyển đường biển (FCL hoặc LCL) hoặc đường hàng không tùy giá trị và khối lượng lô hàng. Cần lưu ý điều kiện bảo quản trong container, một số mỹ phẩm nhạy cảm với nhiệt độ cao trong container có thể bị ảnh hưởng chất lượng nếu transit time dài hoặc vận chuyển qua vùng nhiệt đới. Forwarder book tàu và cấp B/L sau khi hàng lên tàu tại cảng xuất.

Bước 5: Khai báo hải quan và kiểm tra chuyên ngành

Khi hàng cập cảng Việt Nam, forwarder mở tờ khai hải quan điện tử trên VNACCS kèm Số tiếp nhận Phiếu công bố. Mỹ phẩm nhập khẩu luôn bị phân luồng vàng hoặc đỏ do là nhóm hàng kiểm tra chuyên ngành bắt buộc – không có luồng xanh. Cơ quan kiểm tra nhà nước về chất lượng mỹ phẩm sẽ lấy mẫu kiểm tra một số chỉ tiêu chất lượng và an toàn nếu lô hàng thuộc diện kiểm tra theo kế hoạch hoặc có dấu hiệu nghi vấn.

Bước 6: Thông quan, nộp thuế và dán nhãn phụ

Sau khi hồ sơ đầy đủ và kiểm tra chuyên ngành thông qua, hải quan xác nhận nghĩa vụ thuế (thuế nhập khẩu + VAT). Doanh nghiệp nộp thuế, nhận D/O và vận chuyển hàng về kho. Nhãn phụ tiếng Việt phải được dán đầy đủ trước khi đưa sản phẩm ra lưu thông thị trường – có thể thực hiện tại kho sau khi thông quan.

5. Cách tính thuế nhập khẩu mỹ phẩm

Thuế nhập khẩu mỹ phẩm là một trong những mức cao nhất trong nhóm hàng tiêu dùng – đặc biệt với hàng từ các nước không có FTA với Việt Nam. Ví dụ cụ thể với một lô kem dưỡng da nhập từ Hàn Quốc, giá CIF 10.000 USD, mã HS 3304.99, thuế MFN 20%, thuế VKFTA 5%:

Khoản ThuếKhông có C/O Form KV (MFN 20%)Có C/O Form KV (VKFTA 5%)
Giá CIF10.000 USD10.000 USD
Thuế nhập khẩu20% × 10.000 = 2.000 USD5% × 10.000 = 500 USD
Thuế VAT (10%)10% × (10.000 + 2.000) = 1.200 USD10% × (10.000 + 500) = 1.050 USD
Tổng thuế phải nộp3.200 USD (~81 triệu đồng)1.550 USD (~39 triệu đồng)
Tiết kiệm khi có C/O Form KV1.650 USD (~42 triệu đồng) – tiết kiệm hơn 50% tổng thuế phải nộp, chỉ từ một tờ C/O xin miễn phí từ nhà cung cấp Hàn Quốc.

Từ kinh nghiệm thực tế của 3W Logistics: Mỹ phẩm là nhóm hàng mà sự chênh lệch thuế giữa “có C/O FTA” và “không có C/O” lớn nhất trong các mặt hàng tiêu dùng chúng tôi xử lý – có thể lên đến 15–20% trên giá CIF chỉ riêng thuế nhập khẩu. Thực tế là rất nhiều doanh nghiệp nhỏ nhập mỹ phẩm Hàn Quốc qua trung gian hoặc từ nhà cung cấp không chuyên nghiệp, và họ không nhận được C/O Form KV vì nhà bán hàng không xin hoặc không biết cách xin. Điều này đặc biệt phổ biến với mỹ phẩm indie brand Hàn Quốc – thương hiệu nhỏ, nhà máy gia công, không quen xuất khẩu chính ngạch. Yêu cầu C/O ngay từ khi đàm phán giá, không phải sau khi đặt cọc – đó là bài học từ hàng trăm lô hàng mỹ phẩm chúng tôi đã xử lý. – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics

6. Những rủi ro phổ biến trong thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm

Rủi RoBiểu HiệnCách Phòng Ngừa
Chưa có Số tiếp nhận khi hàng về cảngHải quan từ chối thông quan, hàng bị giữ tại cảng phát sinh phí lưu kho và lưu container mỗi ngàyNộp hồ sơ công bố trước khi đặt hàng tối thiểu 30–45 ngày; không đặt hàng khi chưa có Số tiếp nhận trong tay
Giấy ủy quyền không hợp pháp hóa lãnh sựCục Quản lý Dược từ chối hồ sơ công bố – phải bổ sung lại từ đầu, mất thêm 1–2 thángKiểm tra kỹ yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự hoặc apostille cho từng loại giấy tờ trước khi nộp hồ sơ
Thành phần chứa chất bị cấm hoặc vượt ngưỡngCục Quản lý Dược từ chối công bố hoặc cơ quan kiểm tra chất lượng phát hiện khi lấy mẫu – lô hàng buộc tiêu hủy hoặc tái xuấtĐối chiếu Ingredient List với danh mục cấm của Bộ Y tế trước khi đặt hàng; yêu cầu CoA xác nhận nồng độ thực tế từ nhà sản xuất
Nhãn phụ không đúng quy địnhHàng bị giữ tại cảng hoặc bị quản lý thị trường xử phạt sau khi lưu thông; phải thu hồi và dán lại toàn bộThiết kế nhãn phụ theo đúng Nghị định 43/2017 và xin xác nhận nội dung nhãn trước khi in hàng loạt
Không có C/O FTA – nộp thuế MFN caoPhải nộp thuế MFN 10–27% thay vì 0–7% FTA – chênh lệch đặc biệt lớn với mỹ phẩm do thuế MFN caoYêu cầu C/O theo đúng FTA tương ứng ngay trong điều khoản hợp đồng; không đặt cọc nếu nhà cung cấp không cam kết cung cấp C/O

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm

Câu hỏi 1: Thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm cần những giấy tờ gì?

Bộ hồ sơ đầy đủ cho thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm gồm: Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm và Số tiếp nhận từ Cục Quản lý Dược; giấy ủy quyền từ nhà sản xuất đã hợp pháp hóa lãnh sự; Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS); hợp đồng mua bán, Commercial Invoice, Packing List; Bill of Lading hoặc AWB; C/O theo FTA tương ứng; và tờ khai hải quan điện tử trên VNACCS.

Câu hỏi 2: Mỹ phẩm nhập khẩu có phải xin phép trước không?

Có – đây là yêu cầu bắt buộc. Mọi sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu phải được công bố với Cục Quản lý Dược và nhận Số tiếp nhận Phiếu công bố trước khi thông quan. Không thể xin bổ sung sau khi hàng đã về cảng. Đây là điểm phân biệt thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm với hầu hết các nhóm hàng tiêu dùng khác.

Câu hỏi 3: Thời gian để hoàn thành thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm là bao lâu?

Thời gian công bố sản phẩm tại Cục Quản lý Dược thường mất 15–30 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và đúng yêu cầu. Sau khi có Số tiếp nhận, thời gian thông quan tại cảng thêm 5–10 ngày làm việc. Tổng thời gian từ khi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ đến khi hàng về kho thường từ 45–75 ngày – doanh nghiệp cần lập kế hoạch đặt hàng sớm hơn so với hàng thông thường.

Câu hỏi 4: Thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ Hàn Quốc là bao nhiêu?

Với C/O Form KV hợp lệ theo Hiệp định VKFTA, thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ Hàn Quốc dao động từ 0–7% tùy mã HS, thay vì mức MFN có thể lên đến 20–27%. Ngoài thuế nhập khẩu còn có thuế VAT 10% tính trên giá CIF cộng thuế nhập khẩu.

Câu hỏi 5: Mỹ phẩm nhập khẩu có bị kiểm tra chất lượng không?

Có. Mỹ phẩm nhập khẩu thuộc diện kiểm tra nhà nước về chất lượng theo kế hoạch hoặc theo yêu cầu của cơ quan quản lý. Hàng luôn bị phân luồng vàng hoặc đỏ – không có luồng xanh. Cơ quan kiểm tra có thể lấy mẫu kiểm tra các chỉ tiêu an toàn và chất lượng, đặc biệt với sản phẩm lần đầu nhập khẩu hoặc từ nhà cung cấp chưa có lịch sử tại Việt Nam.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ và hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý hàng mỹ phẩm nhập khẩu, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm – từ tư vấn điều kiện sản phẩm trước khi đặt hàng đến khi hàng về kho và sẵn sàng lưu thông.

  • Tư vấn điều kiện sản phẩm và kiểm tra thành phần trước khi đặt hàng: Đối chiếu Ingredient List với danh mục cấm và hạn chế của Bộ Y tế; xác định mã HS chính xác và tính toán chi phí thuế theo từng xuất xứ và FTA áp dụng – giúp doanh nghiệp biết rõ chi phí thực tế trước khi ký hợp đồng.
  • Hỗ trợ chuẩn bị và nộp hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm: Tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị bộ hồ sơ công bố đầy đủ bao gồm hướng dẫn yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự cho giấy ủy quyền và CFS để hồ sơ được Cục Quản lý Dược chấp thuận nhanh nhất có thể.
  • Hỗ trợ xin C/O đúng mẫu FTA từ nhà cung cấp: Hướng dẫn nhà cung cấp xin C/O Form KV (Hàn Quốc), Form JV (Nhật Bản), EUR.1 (EU) hoặc Form D (ASEAN); kiểm tra C/O trước khi nhận để đảm bảo khớp 100% với Invoice và B/L.
  • Book tàu và vận chuyển từ các thị trường mỹ phẩm lớn: Sắp xếp FCL, LCL hoặc hàng không từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Pháp, Đức, Ý, Mỹ và các thị trường khác về cảng Hải Phòng, Đà Nẵng và Cát Lái TP.HCM.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và xử lý kiểm tra chuyên ngành: Đội ngũ khai báo chuyên nghiệp xử lý tờ khai nhập khẩu mỹ phẩm, khai đúng Số tiếp nhận, theo dõi phân luồng và phối hợp xử lý nhanh khi cơ quan kiểm tra chất lượng lấy mẫu hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ.
  • Hỗ trợ thiết kế và kiểm tra nội dung nhãn phụ tiếng Việt: Rà soát nội dung nhãn phụ theo Nghị định 43/2017 trước khi in, tránh rủi ro bị quản lý thị trường xử phạt sau khi hàng đã lưu thông.

Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng mỹ phẩm nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm có nhiều “điểm nghẽn” đặc thù mà các forwarder không chuyên thường không nắm rõ – từ hồ sơ công bố sản phẩm, yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự đến kiểm tra chuyên ngành tại cửa khẩu. Chúng tôi không chỉ book tàu, chúng tôi đồng hành từ bước kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi đặt hàng đến khi hàng thông quan và sẵn sàng lên kệ. Đó là sự khác biệt giúp khách hàng của chúng tôi tránh được những sai lầm đắt giá mà doanh nghiệp mới nhập khẩu mỹ phẩm thường gặp phải. Liên hệ 3W để được tư vấn trước khi ký hợp đồng mua hàng.

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com