Nhập khẩu hoá chất là một trong những lĩnh vực nhập khẩu chịu kiểm soát pháp lý đặc biệt tại Việt Nam với hệ thống phân loại hoá chất, danh mục cấm, danh mục hạn chế và yêu cầu cấp phép riêng biệt theo từng nhóm.

Không giống hầu hết hàng hoá thông thường, thủ tục nhập khẩu hoá chất đòi hỏi doanh nghiệp phải hoàn thành nhiều bước pháp lý trước khi hàng rời cảng xuất từ đăng ký sử dụng hoá chất, xin giấy phép nhập khẩu đến chuẩn bị hồ sơ an toàn hoá chất đầy đủ.

Nhiều doanh nghiệp sản xuất, dệt may, điện tử và chế biến thực phẩm bắt đầu tìm hiểu thủ tục nhập khẩu hoá chất chỉ sau khi đã ký hợp đồng mua hàng, lúc đó mới phát hiện hoá chất định nhập thuộc danh mục hạn chế phải xin phép, hoặc chưa có Phiếu an toàn hoá chất (SDS) đúng chuẩn Việt Nam. Hậu quả là lô hàng bị giữ tại cảng, phát sinh chi phí lưu container và trong một số trường hợp buộc tái xuất.

Bài viết này 3W Logistics trình bày toàn bộ quy trình thủ tục nhập khẩu hoá chất theo quy định hiện hành từ phân loại hoá chất, điều kiện cấp phép, hồ sơ chứng từ, mã HS, cách tính thuế đến những rủi ro thực tế từ góc nhìn của đơn vị forwarder có hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý nhóm hàng hoá chất nhập khẩu.

1. Phân loại hoá chất và yêu cầu pháp lý tương ứng

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu hoá chất là xác định hoá chất định nhập thuộc nhóm nào trong hệ thống quản lý của Việt Nam. Theo Luật Hoá chất 2007Nghị định 113/2017/NĐ-CP (được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 82/2022/NĐ-CP), hoá chất nhập khẩu được phân thành ba nhóm với yêu cầu pháp lý khác nhau hoàn toàn.

Nhóm Hoá ChấtVí DụYêu Cầu Trước Khi Nhập Khẩu
Hoá chất cấmMột số hoá chất tiền chất ma tuý, hoá chất chiến tranh, hoá chất POPs bị cấm theo công ước quốc tếTuyệt đối không được nhập khẩu – vi phạm bị xử lý hình sự
Hoá chất hạn chế sản xuất, kinh doanhAxit sulfuric đậm đặc, axit clohydric, acetone, toluene, một số tiền chất công nghiệp…Giấy phép nhập khẩu do Bộ Công Thương cấp – bắt buộc có trước khi thông quan
Hoá chất thông thườngHoá chất công nghiệp, hoá chất xử lý nước, phụ gia thực phẩm, hoá chất dệt may…Không cần giấy phép nhập khẩu riêng nhưng bắt buộc có SDS và nhãn hoá chất đúng quy định theo Nghị định 113/2017

Ngoài ba nhóm trên, doanh nghiệp còn cần lưu ý thêm hai nhóm hoá chất có quy định đặc thù riêng:

  • Hoá chất tiền chất ma tuý: Được quản lý theo Nghị định 60/2020/NĐ-CP – yêu cầu Giấy phép nhập khẩu tiền chất do Bộ Công Thương cấp và phải khai báo với cơ quan quản lý.
  • Hoá chất trong lĩnh vực nông nghiệp (thuốc BVTV): Thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Nông nghiệp và PTNT có quy trình đăng ký và cấp phép riêng hoàn toàn khác với hoá chất công nghiệp.

Lưu ý thực tế: Ranh giới giữa “hoá chất thông thường” và “hoá chất hạn chế” đôi khi rất mong manh cùng một tên hoá chất nhưng ở nồng độ khác nhau hoặc mục đích sử dụng khác nhau có thể thuộc hai nhóm quản lý khác nhau. Doanh nghiệp không nên tự xác định mà cần tra cứu danh mục chính thức tại Cổng thông tin hoá chất quốc gia (chemicalvn.gov.vn) hoặc liên hệ Cục Hoá chất – Bộ Công Thương để xác nhận trước khi đặt hàng.

2. Mã HS Code và thuế nhập khẩu hoá chất

Hoá chất nhập khẩu trải rộng trên nhiều chương của Biểu thuế xuất nhập khẩu không tập trung vào một chương duy nhất. Xác định đúng mã HS là bước không thể bỏ qua trong thủ tục nhập khẩu hoá chất vì mã HS không chỉ quyết định mức thuế mà còn xác định chính sách quản lý nhập khẩu áp dụng cho từng loại hoá chất.

Các nhóm mã HS phổ biến trong thủ tục nhập khẩu hoá chất:

Chương 28: Hoá chất vô cơ – axit, bazơ, muối vô cơ, kim loại và phi kim tinh khiết

  • Mã HS H₂SO₄: 2807.00.00
  • Mã HS HCl: 2806.10.00
  • Mã HSNaOH: 2815.11.00
  • Mã HS H₂O₂: 2847.00.00

Chương 29: Hoá chất hữu cơ – dung môi, axit hữu cơ, rượu công nghiệp, ketone, ester

  • Mã HS Acetone: 2914.11.00
  • Mã HS Methanol: 2905.11.00
  • Mã HS Toluene: 2902.30.00
  • Mã HS Ethyl acetate: 2915.31.00

Chương 32: Chất màu, thuốc nhuộm, sơn, vecni, mực in (thuốc nhuộm dệt may, pigment công nghiệp…)

  • Mã HS Mực in, màu đen (Mực in công nghiệp Offset, Flexo,..) : 3215.11.00
  • Mã HS Sơn kiến trúc, sơn xây dựng gốc Alkyd : 3208.10.19
  • Mã HS Sơn chống gỉ gốc Acrylic (thường dùng cho kết cấu thép, vỏ tàu) : 3208.20.40

Chương 34: Xà phòng, chất tẩy rửa, chất bôi trơn công nghiệp (chất hoạt động bề mặt, dầu bôi trơn, chất chống gỉ…)

  • Mã HS Xà phòng tắm (dạng bánh, bánh được đúc khuôn, miếng) : 3401.11.40
  • Mã HS Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, loại không ion (Non-ionic) : 3402.42.00
  • Mã HS Chế phẩm tẩy rửa hoặc chế phẩm làm sạch có chứa xà phòng : 3402.90.12
  • Mã HS Chế phẩm tẩy rửa công nghiệp : 3402.90.13

Chương 38: Hoá chất công nghiệp hỗn hợp – hoá chất xử lý nước, hoá chất xi mạ, chất chống cháy, hoá chất tẩy rửa công nghiệp

  • Mã HS Chế phẩm tẩy gỉ, tẩy tạp chất trên bề mặt kim loại : 3810.10.00
  • Mã HS Hóa chất xử lý nước sinh hoạt/nước thải dạng hỗn hợp : 3824.99.99

Ngoài ra mỗi loại thiết bị thuộc danh mục hoá chất với phân loại, thành phần và mục đích sử dụng sẽ có mã HS khác nhau, không nên tự suy đoán mã HS dựa theo tên sản phẩm. Các công cụ tra cứu chính thống:

  • Tổng cục Hải quan Việt Nam: customs.gov.vn – tra theo tên hoặc mã số
  • Hệ thống VNACCS/VCIS: Tra cứu trực tiếp khi khai báo điện tử
  • Tham vấn phân loại hàng hóa: Doanh nghiệp có thể gửi công văn đề nghị Cục Hải quan tỉnh/thành phố xác nhận mã HS trước khi xuất để tránh tranh chấp về sau
  • Hệ thống tra cứu mã HS: https://caselaw.vn/tra-cuu-ma-hs – tra theo tên hoặc mã số

Các mã HS trên mang tính tham khảo. Mã HS chính xác phụ thuộc vào thành phần và mục đích sử dụng cụ thể của từng loại hoá chất. Doanh nghiệp nên tham vấn forwarder có kinh nghiệm hoặc gửi công văn xin xác định trước mã HS (advance ruling) từ Cục Hải quan trước khi khai báo để tránh rủi ro phân loại sai.

Mức thuế nhập khẩu hoá chất theo xuất xứ

Xuất XứC/O Áp DụngThuế NKGhi Chú
Trung QuốcC/O Form E (ACFTA)0–5%Nguồn nhập hoá chất lớn nhất; hầu hết hoá chất Chương 28, 29 về 0% với C/O Form E hợp lệ
Hàn QuốcC/O Form KV (VKFTA)0–3%Nguồn hoá chất điện tử, bán dẫn lớn; nhiều mã HS đã về 0% theo lộ trình VKFTA
Nhật BảnC/O Form JV (VJEPA)0–5%Hưởng ưu đãi VJEPA; hoá chất kỹ thuật cao từ Nhật được nhập nhiều trong ngành điện tử, ô tô
EU (Đức, Hà Lan…)C/O Form EUR.1 (EVFTA)0–5%Lộ trình giảm theo EVFTA; hoá chất đặc chủng, hoá chất công nghiệp cao cấp từ EU
Mỹ, các nước không có FTAKhông có C/O FTA3–10% (MFN)Tùy mã HS; cộng thêm VAT 10% tính trên giá CIF cộng thuế nhập khẩu

3. Hồ sơ thủ tục nhập khẩu hoá chất

Bộ hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu hoá chất phức tạp hơn hàng thông thường ở chỗ có thêm lớp hồ sơ an toàn hoá chất và giấy phép chuyên ngành bắt buộc tùy nhóm hoá chất. Dưới đây là bộ hồ sơ đầy đủ cho cả hai trường hợp: hoá chất thông thường và hoá chất thuộc danh mục hạn chế.

Chứng TừChuẩn Bị Khi NàoLưu Ý Quan Trọng
Giấy phép nhập khẩu hoá chất hạn chếTrước khi hàng xuất (xin Bộ Công Thương)Chỉ áp dụng với hoá chất thuộc danh mục hạn chế – thời gian xét duyệt 10–20 ngày làm việc; phải có trước khi hàng về cảng
Phiếu an toàn hoá chất (SDS/MSDS)Trước khi hàng xuấtBắt buộc với mọi loại hoá chất nhập khẩu theo Nghị định 113/2017 phải bằng tiếng Việt, đúng theo tiêu chuẩn GHS 16 mục; SDS tiếng Anh của nhà sản xuất không thay thế được SDS tiếng Việt
Nhãn hoá chất theo GHSTrước khi hàng về hoặc dán tại kho sau thông quanNhãn phải đủ các yếu tố GHS: biểu tượng nguy hiểm, từ cảnh báo, thành phần nguy hiểm, hướng dẫn an toàn bằng tiếng Việt trước khi đưa vào sử dụng
Hợp đồng mua bán (Sales Contract)Trước khi đặt cọcGhi rõ tên hoá học đầy đủ (IUPAC name), CAS Number, nồng độ/hàm lượng, điều kiện Incoterms và trách nhiệm cung cấp SDS, C/O
Commercial Invoice & Packing ListTrước khi hàng xuấtPhải ghi đầy đủ tên hoá học, CAS Number, nồng độ – ghi tên thương mại chung chung dễ bị hải quan yêu cầu bổ sung và kiểm tra thực tế
Bill of Lading / AWBSau khi hàng lên tàuVới hoá chất nguy hiểm, B/L phải thể hiện đúng UN Number, IMO Class và tên kỹ thuật chính xác – sai thông tin hàng nguy hiểm là vi phạm nghiêm trọng quy định vận chuyển quốc tế
C/O (Chứng nhận xuất xứ)Trước khi hàng xuất (nhà cung cấp xin)Quyết định mức thuế FTA hay MFN phải yêu cầu ngay từ khi đàm phán hợp đồng; không thể bổ sung sau khi hàng rời cảng xuất
Giấy chứng nhận phân tích (CoA)Trước hoặc cùng lúc hàng xuấtXác nhận thành phần, nồng độ và độ tinh khiết thực tế của hoá chất hải quan có thể yêu cầu để đối chiếu với khai báo và xác định mã HS chính xác
Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS)Khi đủ hồ sơKhai đúng mã HS, CAS Number và nồng độ; với hoá chất hạn chế phải khai số Giấy phép nhập khẩu thiếu thông tin này tờ khai bị từ chối ngay

4. Quy trình thủ tục nhập khẩu hoá chất từng bước

Bước 1: Tra cứu danh mục và xác định nhóm quản lý trước khi đặt hàng

Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần tra cứu hoá chất định nhập trên Cổng thông tin hoá chất quốc gia (chemicalvn.gov.vn) để xác định hoá chất thuộc nhóm nào cấm, hạn chế hay thông thường. Việc tra cứu cần thực hiện theo cả tên thương mại và CAS Number vì cùng một chất có thể có nhiều tên gọi khác nhau. Đây là bước quyết định toàn bộ lộ trình thủ tục nhập khẩu hoá chất bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến hàng bị giữ tại cửa khẩu.

Bước 2: Xin Giấy phép nhập khẩu (nếu hoá chất thuộc danh mục hạn chế)

Với hoá chất thuộc danh mục hạn chế sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp nộp hồ sơ xin Giấy phép nhập khẩu lên Cục Hoá chất – Bộ Công Thương. Hồ sơ bao gồm đơn xin cấp phép, hợp đồng mua bán, tài liệu chứng minh mục đích sử dụng hợp pháp và thông tin về kho bảo quản đạt tiêu chuẩn. Thời gian xử lý từ 10–20 ngày làm việc. Giấy phép nhập khẩu có giá trị cho từng lô hàng cụ thể, không thể dùng chung cho nhiều lô.

Bước 3: Chuẩn bị SDS tiếng Việt và ký hợp đồng

Song song với việc xin giấy phép, doanh nghiệp cần chuẩn bị SDS tiếng Việt đúng chuẩn GHS 16 mục theo Nghị định 113/2017. Đây là chứng từ bắt buộc với mọi loại hoá chất nhập khẩu – không phân biệt hoá chất nguy hiểm hay thông thường. Lưu ý yêu cầu C/O được đưa vào điều khoản hợp đồng ngay tại bước này trước khi hàng lên tàu.

Bước 4: Vận chuyển hoá chất nguy hiểm theo quy định IMDG/IATA

Hoá chất nguy hiểm vận chuyển đường biển phải tuân thủ Bộ luật IMDG yêu cầu đóng gói đúng UN packaging, dán nhãn nguy hiểm đúng IMO Class, khai báo Dangerous Goods Declaration và xếp container đúng vị trí trên tàu. Với hoá chất đường hàng không, áp dụng quy định IATA Dangerous Goods Regulations. Forwarder phải được cấp chứng chỉ Dangerous Goods Agent mới được xử lý các lô hàng này – đây là điểm nhiều forwarder nhỏ không đáp ứng được.

Bước 5: Khai báo hải quan và kiểm tra chuyên ngành

Khi hàng cập cảng Việt Nam, forwarder mở tờ khai hải quan trên VNACCS với đầy đủ thông tin tên hoá học, CAS Number, nồng độ và số Giấy phép nhập khẩu (nếu có). Hoá chất nhập khẩu luôn bị phân luồng vàng hoặc đỏ – không có luồng xanh. Hải quan có thể lấy mẫu kiểm tra nồng độ và thành phần thực tế để đối chiếu với khai báo, đặc biệt với hoá chất thuộc danh mục hạn chế.

Bước 6: Thông quan, nộp thuế và vận chuyển về kho

Sau khi hải quan xác nhận hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu và VAT 10%, nhận D/O và vận chuyển hoá chất về kho bảo quản đúng tiêu chuẩn. Kho bảo quản hoá chất phải đáp ứng yêu cầu về thông gió, phòng cháy chữa cháy và tách biệt theo nhóm tương thích, đây là yêu cầu pháp lý theo Nghị định 113/2017, không phải khuyến nghị.

5. Cách tính thuế nhập khẩu hoá chất

Ví dụ cụ thể với một lô axit acetic (Glacial Acetic Acid) nhập từ Trung Quốc, giá CIF 20.000 USD, mã HS 2915.21.00, thuế MFN 5%, thuế ACFTA 0%:

Khoản ThuếKhông có C/O Form E (MFN 5%)Có C/O Form E (ACFTA 0%)
Giá CIF20.000 USD20.000 USD
Thuế nhập khẩu5% × 20.000 = 1.000 USD0% × 20.000 = 0 USD
Thuế VAT (10%)10% × (20.000 + 1.000) = 2.100 USD10% × (20.000 + 0) = 2.000 USD
Tổng thuế phải nộp3.100 USD (~79 triệu đồng)2.000 USD (~51 triệu đồng)
Tiết kiệm khi có C/O Form E1.100 USD (~28 triệu đồng) – với doanh nghiệp nhập hoá chất tần suất cao 5–10 container/tháng, con số này tích luỹ rất đáng kể theo năm.

Từ kinh nghiệm thực tế của 3W Logistics: Hoá chất là nhóm hàng mà chúng tôi gặp nhiều nhất hai loại sai sót song song xảy ra trong cùng một lô hàng: vừa thiếu SDS tiếng Việt, vừa không có C/O Form E. Hai vấn đề này hoàn toàn độc lập nhưng cùng gây ra chậm thông quan – thiếu SDS khiến hải quan giữ hàng chờ bổ sung, còn thiếu C/O khiến doanh nghiệp phải nộp thuế MFN thay vì 0% ACFTA. Với hoá chất nhập từ Trung Quốc – chiếm hơn 60% các lô hàng hoá chất chúng tôi xử lý – việc yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị đồng thời C/O Form E và SDS tiếng Anh đầy đủ 16 mục (để dịch sang tiếng Việt) ngay từ khi đàm phán hợp đồng là thói quen tiết kiệm cả thời gian lẫn tiền bạc cho doanh nghiệp. – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics

6. Những rủi ro phổ biến trong thủ tục nhập khẩu hoá chất

Rủi RoBiểu HiệnCách Phòng Ngừa
Nhập hoá chất hạn chế không có Giấy phépHải quan phát hiện hoá chất thuộc danh mục hạn chế nhưng không có Giấy phép nhập khẩu – lô hàng bị giữ không thời hạn, có thể bị tạm giữ điều tra vi phạm hành chínhTra cứu danh mục trên chemicalvn.gov.vn và xác nhận với Cục Hoá chất trước khi ký hợp đồng; không đặt hàng khi chưa có Giấy phép trong tay
Thiếu SDS tiếng Việt hoặc SDS không đúng chuẩnHải quan từ chối thông quan – hàng bị giữ tại cảng phát sinh phí lưu container mỗi ngày; SDS tiếng Anh không thay thế được SDS tiếng ViệtChuẩn bị SDS tiếng Việt đúng chuẩn GHS 16 mục trước khi hàng lên tàu; kiểm tra kỹ đủ 16 mục theo Nghị định 113/2017 trước khi nộp hải quan
Khai sai mã HS do tên thương mại không rõHải quan xác định mã HS khác với khai báo – truy thu thuế, phạt vi phạm hành chính; với hoá chất hạn chế, khai sai mã HS còn bị nghi ngờ cố ý che giấu chủng loạiKhai báo theo tên hoá học IUPAC và CAS Number thay vì tên thương mại; tham vấn forwarder có kinh nghiệm hoặc xin advance ruling từ Cục Hải quan trước khi khai báo
Vi phạm quy định vận chuyển hàng nguy hiểmĐóng gói sai UN packaging, thiếu nhãn IMO Class hoặc khai báo sai Dangerous Goods Declaration – hãng tàu từ chối chở, lô hàng bị delay tại cảng xuấtSử dụng forwarder có chứng chỉ Dangerous Goods Agent; xác nhận UN Number và IMO Class với nhà cung cấp trước khi booking tàu
Nồng độ thực tế khác khai báoHải quan lấy mẫu kiểm tra, phát hiện nồng độ thực tế khác nồng độ khai báo – có thể thay đổi nhóm quản lý hoặc mã HS, dẫn đến truy thu thuế và xử phạtYêu cầu CoA từ nhà cung cấp xác nhận nồng độ thực tế trước khi khai báo; khai đúng nồng độ trên Invoice và tờ khai hải quan

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu hoá chất

Câu hỏi 1: Thủ tục nhập khẩu hoá chất cần những giấy tờ gì?

Bộ hồ sơ cơ bản cho thủ tục nhập khẩu hoá chất gồm:

  • Hợp đồng mua bán (ghi rõ tên IUPAC và CAS Number);
  • Commercial Invoice và Packing List;
  • Bill of Lading hoặc AWB;
  • C/O theo FTA tương ứng;
  • Phiếu an toàn hoá chất (SDS) tiếng Việt đúng chuẩn GHS 16 mục;
  • CoA từ nhà sản xuất;
  • Tờ khai hải quan điện tử trên VNACCS. Với hoá chất thuộc danh mục hạn chế, bổ sung thêm Giấy phép nhập khẩu từ Bộ Công Thương.

Câu hỏi 2: Hoá chất nào cần Giấy phép nhập khẩu?

Hoá chất thuộc Danh mục hoá chất hạn chế sản xuất, kinh doanh theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 82/2022/NĐ-CP) cần Giấy phép nhập khẩu do Bộ Công Thương cấp. Danh mục này bao gồm một số axit vô cơ đậm đặc, dung môi hữu cơ và tiền chất công nghiệp. Doanh nghiệp nên tra cứu danh mục đầy đủ tại chemicalvn.gov.vn trước khi đặt hàng.

Câu hỏi 3: SDS tiếng Anh có thay thế được SDS tiếng Việt không?

Không. Theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP, Phiếu an toàn hoá chất (SDS) phải bằng tiếng Việt và đúng theo tiêu chuẩn GHS 16 mục. SDS tiếng Anh của nhà sản xuất không được chấp nhận thay thế. Doanh nghiệp cần tự chuẩn bị hoặc thuê dịch SDS tiếng Anh sang tiếng Việt theo đúng format quy định trước khi hàng về cảng.

Câu hỏi 4: Thuế nhập khẩu hoá chất từ Trung Quốc là bao nhiêu?

Với C/O Form E hợp lệ theo Hiệp định ACFTA, hầu hết hoá chất vô cơ và hữu cơ thuộc Chương 28, 29 được hưởng thuế nhập khẩu 0%. Không có C/O Form E, thuế MFN thường từ 3–10% tùy mã HS cụ thể. Ngoài ra còn thuế VAT 10% tính trên giá CIF cộng thuế nhập khẩu – doanh nghiệp sản xuất kinh doanh có hóa đơn được hoàn lại VAT đầu vào.

Câu hỏi 5: Thủ tục nhập khẩu hoá chất mất bao lâu?

Với hoá chất thông thường và hồ sơ đầy đủ, thời gian thông quan tại cảng thường 3–7 ngày làm việc tùy phân luồng. Với hoá chất hạn chế, thêm 10–20 ngày để xin Giấy phép nhập khẩu trước khi hàng lên tàu. Trường hợp hải quan lấy mẫu kiểm tra nồng độ, thêm 5–10 ngày chờ kết quả phân tích.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu hoá chất như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ và hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý hàng hoá chất nhập khẩu, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục nhập khẩu hoá chất – từ tư vấn phân loại và kiểm tra danh mục trước khi đặt hàng đến khi hoá chất về đến kho sản xuất.

  • Tư vấn phân loại hoá chất và kiểm tra danh mục trước khi đặt hàng: Tra cứu và xác nhận hoá chất định nhập thuộc nhóm nào; tư vấn lộ trình xin Giấy phép nhập khẩu nếu cần; xác định mã HS chính xác theo tên IUPAC và CAS Number; tính toán chi phí thuế thực tế theo từng xuất xứ và FTA áp dụng.
  • Hỗ trợ xin Giấy phép nhập khẩu hoá chất hạn chế: Tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin Giấy phép nhập khẩu tại Cục Hoá chất – Bộ Công Thương; theo dõi tiến trình để đảm bảo có Giấy phép trước khi hàng lên tàu.
  • Hỗ trợ chuẩn bị SDS tiếng Việt đúng chuẩn GHS: Tư vấn yêu cầu SDS theo Nghị định 113/2017; rà soát SDS tiếng Việt đủ 16 mục GHS trước khi nộp hải quan để tránh rủi ro bị giữ hàng do SDS không đạt.
  • Xử lý vận chuyển hoá chất nguy hiểm (DG Cargo): Đội ngũ có chứng chỉ Dangerous Goods Agent xử lý khai báo IMDG/IATA, đóng gói UN packaging và booking tàu chấp nhận hàng nguy hiểm để đảm bảo hàng được xếp lên tàu đúng quy định và không bị từ chối tại cảng xuất.
  • Hỗ trợ xin C/O đúng mẫu FTA từ nhà cung cấp: Hướng dẫn nhà cung cấp xin C/O Form E (Trung Quốc), Form KV (Hàn Quốc), Form JV (Nhật) hoặc EUR.1 (EU); kiểm tra C/O trước khi nhận để đảm bảo khớp 100% với Invoice và B/L.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và xử lý kiểm tra chuyên ngành: Khai đúng tên IUPAC, CAS Number, nồng độ và số Giấy phép; theo dõi phân luồng và phối hợp xử lý nhanh khi hải quan lấy mẫu kiểm tra hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ.

Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng hoá chất nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu hoá chất đòi hỏi sự chính xác ở nhiều tầng cùng lúc – phân loại đúng nhóm quản lý, khai báo đúng CAS Number và nồng độ, chuẩn bị SDS đúng chuẩn và xử lý hàng nguy hiểm đúng quy định IMDG. Một sai sót ở bất kỳ tầng nào đều dẫn đến hàng bị giữ. Chúng tôi có đội ngũ chuyên xử lý hoá chất với chứng chỉ DG Agent, am hiểu danh mục quản lý của Bộ Công Thương và quy trình xin cấp phép sẽ giúp doanh nghiệp tránh những rủi ro mà forwarder thông thường không nhận ra. Liên hệ 3W để được tư vấn cụ thể trước khi ký hợp đồng mua hoá chất.

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com