Hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Australia hoặc New Zealand muốn hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đều phải có một chứng từ quan trọng: CO Form AHK. Đây là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN–Australia–New Zealand (AANZFTA), điều kiện bắt buộc để hải quan nước nhập khẩu chấp nhận mức thuế ưu đãi thay vì thuế MFN thông thường.

Bài viết này giải thích rõ CO Form AHK là gì, điều kiện để hàng hóa đủ điều kiện được cấp, hướng dẫn kê khai từng ô trên mẫu chứng nhận, danh sách hồ sơ cần chuẩn bị và những lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị từ chối.

1. CO Form AHK là gì?

CO Form AHK (Certificate of Origin Form AHK) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN–Australia–New Zealand (AANZFTA). Tên gọi “AHK” xuất phát từ ba chữ cái đại diện cho ASEAN (A), Australia (H) và New Zealand (K) trong hệ thống mã hóa C/O của Việt Nam. Khi hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam kèm theo CO Form AHK hợp lệ, nhà nhập khẩu tại Australia hoặc New Zealand được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi thay vì áp dụng thuế suất MFN thông thường cao hơn.

Tải mẫu CO Form AHK tại đây

1.1 AANZFTA là hiệp định gì?

AANZFTA (ASEAN–Australia–New Zealand Free Trade Agreement) là Hiệp định Thương mại Tự do giữa 10 quốc gia thành viên ASEAN với Australia và New Zealand, có hiệu lực từ ngày 1/1/2010 đối với Việt Nam. AANZFTA tạo ra khu vực thương mại tự do cho gần 700 triệu người tiêu dùng, với lộ trình cắt giảm thuế về 0% theo từng nhóm hàng. Năm 2023, AANZFTA được nâng cấp (Upgraded AANZFTA) với các cam kết mở rộng về quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật.

1.2 Cơ quan cấp CO Form AHK tại Việt Nam

Tại Việt Nam, CO Form AHK do Bộ Công Thương (MOIT) và các tổ chức được ủy quyền — bao gồm Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Sở Công Thương các tỉnh thành — cấp thông qua hệ thống C/O điện tử tại ecosys.gov.vn. Thời gian xử lý thông thường là 1–3 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ được tiếp nhận.

Lưu ý: CO Form AHK chỉ có giá trị khi hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Australia hoặc New Zealand. Chiều ngược lại (nhập khẩu từ Australia/New Zealand vào Việt Nam) sử dụng chứng nhận xuất xứ do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp.

2. Điều kiện để được cấp CO Form AHK

Hàng hóa chỉ được cấp CO Form AHK khi đáp ứng Quy tắc Xuất xứ (Rules of Origin) quy định tại Chương 3 và Phụ lục 2 của AANZFTA. Ba tiêu chí xuất xứ chính được áp dụng tùy theo mặt hàng và mã HS.

2.1 Tiêu chí xuất xứ thuần túy (WO)

Wholly Obtained (WO) áp dụng cho hàng hóa được sản xuất hoàn toàn tại Việt Nam hoặc trong lãnh thổ các nước thành viên AANZFTA, không sử dụng bất kỳ nguyên liệu nào có xuất xứ ngoài khối. Tiêu chí này chủ yếu áp dụng cho nông sản, thủy sản, khoáng sản và hàng sơ chế từ các nguồn này.

2.2 Tiêu chí hàm lượng giá trị Khu vực (RVC ≥ 40%)

Regional Value Content (RVC) yêu cầu ít nhất 40% giá trị FOB của thành phẩm có xuất xứ từ các nước thành viên AANZFTA. Đây là tiêu chí phổ biến nhất áp dụng cho hàng hóa sản xuất có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ ngoài khối.

Công thức tính RVC theo phương pháp Build-Down (phương pháp chuẩn của AANZFTA):

RVC (%) = [(Trị giá FOB − Trị giá Nguyên liệu Không có Xuất xứ) ÷ Trị giá FOB] × 100

Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp Việt Nam sản xuất giày da xuất khẩu sang Australia. Trị giá FOB mỗi đôi giày là 50 USD. Nguyên liệu da nhập khẩu từ Trung Quốc (không có xuất xứ AANZFTA) trị giá 15 USD. RVC = [(50 − 15) ÷ 50] × 100 = 70% — đủ điều kiện hưởng CO Form AHK theo tiêu chí RVC ≥ 40%.

2.3 Tiêu chí chuyển đổi Mã HS (CTC)

Change in Tariff Classification (CTC) được thỏa mãn khi mã HS của thành phẩm khác với mã HS của tất cả nguyên liệu không có xuất xứ sử dụng trong quá trình sản xuất, tại cấp độ chương (2 chữ số), nhóm (4 chữ số), hoặc phân nhóm (6 chữ số) — tùy theo quy tắc riêng từng sản phẩm ghi trong Phụ lục 2 AANZFTA. Tiêu chí CTC phù hợp với ngành chế biến có sự chuyển đổi thực chất trong quá trình sản xuất.

3. Các trường hợp đặc biệt khi xin CO Form AHK

Ngoài ba tiêu chí xuất xứ cơ bản, AANZFTA quy định một số trường hợp đặc biệt ảnh hưởng đến quy trình xin cấp và sử dụng CO Form AHK.

  • Cộng gộp xuất xứ (Cumulation): Nguyên liệu có xuất xứ từ bất kỳ nước thành viên AANZFTA nào đều được tính là nguyên liệu có xuất xứ khi tính RVC. Doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu từ các nước ASEAN khác, Australia hoặc New Zealand được hưởng lợi ích này.
  • Hóa đơn bên thứ ba (Third-Party Invoicing): Khi hóa đơn thương mại do doanh nghiệp tại nước thứ ba phát hành (không phải Việt Nam và không phải nước nhập khẩu), CO Form AHK vẫn được cấp nhưng phải khai báo thông tin hóa đơn bên thứ ba tại Ô 7 và ghi chú tại Ô 13.
  • Cấp CO hồi tố (Retroactive Issuance): CO Form AHK có thể được cấp sau ngày xuất khẩu trong trường hợp thiếu sót không cố ý. Doanh nghiệp phải có văn bản giải trình lý do và chứng minh hàng hóa đã đáp ứng tiêu chí xuất xứ tại thời điểm xuất khẩu.
  • CO giáp lưng (Back-to-Back CO): Áp dụng khi hàng hóa trung chuyển qua một nước thành viên AANZFTA trung gian trước khi đến nước nhập khẩu cuối cùng. Nước trung chuyển cấp CO giáp lưng dựa trên CO gốc từ Việt Nam.

4. Hướng dẫn kê khai CO Form AHK chi tiết

Mẫu CO Form AHK gồm hai mặt: mặt trước chứa các ô thông tin kê khai, mặt sau là phần dành cho cơ quan cấp. Toàn bộ thông tin kê khai phải bằng tiếng Anh, viết hoa rõ ràng, không tẩy xóa. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng ô.

Ô sốNội dung kê khaiLưu ý quan trọng
Ô 1Tên và địa chỉ nhà xuất khẩu (Exporter’s name & address)Ghi đúng tên pháp lý doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính đăng ký kinh doanh tại Việt Nam
Ô 2Tham chiếu đơn đặt hàng (Reference No. — do nhà xuất khẩu tự ghi)Có thể để trống hoặc ghi số hợp đồng/invoice để dễ đối chiếu nội bộ
Ô 3Tên và địa chỉ nhà nhập khẩu (Consignee’s name & address)Ghi đúng tên và địa chỉ người nhận hàng tại Australia hoặc New Zealand theo hóa đơn thương mại
Ô 4Phương tiện vận chuyển và lộ trình (Means of transport & route)Ghi: tên tàu/chuyến bay, cảng đi, cảng đến. Ví dụ: “BY SEA / HO CHI MINH PORT TO MELBOURNE PORT”
Ô 5Dành cho cơ quan cấp (For official use)Để trống — do cơ quan cấp điền
Ô 6Số thứ tự mặt hàng (Item number)Đánh số thứ tự từ 1 nếu có nhiều mặt hàng trong cùng một CO
Ô 7Số và ngày hóa đơn thương mại (Invoice No. & Date)Phải khớp chính xác với hóa đơn thương mại trong hồ sơ. Nếu là hóa đơn bên thứ ba, ghi rõ tên công ty phát hành hóa đơn
Ô 8Mã HS và mô tả hàng hóa (HS code & description of goods)Ghi mã HS 6 chữ số theo Hệ thống Hài hòa HS 2022. Mô tả hàng hóa phải đủ chi tiết để xác định sản phẩm, không ghi chung chung
Ô 9Tiêu chí xuất xứ (Origin criterion)Ghi mã tiêu chí áp dụng: WO (Wholly Obtained), RVC xx% (ghi rõ phần trăm thực tế đạt được), hoặc CTC (ghi cấp độ chuyển đổi: CC/CTH/CTSH)
Ô 10Số lượng và khối lượng hàng hóa (Quantity & weight)Phải khớp với packing list và B/L. Ghi đơn vị đo lường rõ ràng (CBM, KGS, PCS…)
Ô 11Số và loại kiện hàng; nhãn và số hiệu (Packages & marks)Ghi số kiện, loại bao bì và ký mã hiệu trên kiện hàng theo thực tế
Ô 12Khai báo của nhà xuất khẩu (Declaration by the exporter)Người có thẩm quyền của doanh nghiệp ký tên, đóng dấu và ghi ngày tháng khai báo. Ngày khai báo không được sớm hơn ngày xuất khẩu
Ô 13Xác nhận của cơ quan cấp (Certification by the issuing authority)Cơ quan cấp điền và đóng dấu. Doanh nghiệp để trống

Lưu ý về Ô 9 – Tiêu chí xuất xứ: Đây là ô quan trọng nhất và cũng dễ kê khai sai nhất. Nếu áp dụng tiêu chí RVC, phải ghi rõ tỷ lệ RVC thực tế đạt được, ví dụ “RVC 55%”, không ghi chung là “RVC”. Nếu áp dụng tiêu chí CTC, ghi đúng cấp độ chuyển đổi: CC (chuyển đổi chương), CTH (chuyển đổi nhóm), CTSH (chuyển đổi phân nhóm).

5. Hồ sơ xin cấp CO Form AHK đầy đủ

Hồ sơ xin cấp CO Form AHK nộp qua hệ thống điện tử ecosys.gov.vn. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ sau trước khi bắt đầu khai báo điện tử.

Chứng từMục đíchBắt buộc / Tùy trường hợp
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)Xác nhận giá trị FOB, thông tin người mua và người bánBắt buộc
Phiếu đóng gói (Packing List)Chi tiết số lượng, trọng lượng, quy cách đóng góiBắt buộc
Vận đơn (B/L hoặc AWB)Xác nhận hàng hóa được vận chuyển từ Việt Nam đến Australia/New ZealandBắt buộc
Tờ khai hải quan xuất khẩuXác nhận mã HS và trị giá xuất khẩu được khai báo hải quanBắt buộc
Bảng kê nguyên liệu / Định mức sản xuất (BOM)Chứng minh tiêu chí RVC hoặc CTC được đáp ứngBắt buộc với hàng sản xuất (RVC/CTC)
Tờ khai nhập khẩu nguyên liệuXác định giá trị và xuất xứ của nguyên liệu không có xuất xứ AANZFTABắt buộc khi áp dụng tiêu chí RVC
CO của nguyên liệu đầu vàoChứng minh nguyên liệu từ nước thành viên AANZFTA có xuất xứ hợp lệ khi khai cộng gộpKhi áp dụng cộng gộp xuất xứ
Giải trình hóa đơn bên thứ baGhi rõ lý do hóa đơn không do doanh nghiệp Việt Nam phát hànhKhi hóa đơn do công ty nước thứ ba phát hành

Lưu ý quan trọng: Bảng kê nguyên liệu (BOM) phải được cập nhật theo từng lô hàng khi giá nguyên liệu biến động mạnh. Tỷ lệ RVC tính toán thực tế thay đổi theo giá mua nguyên liệu — RVC đạt 40% ở thời điểm đăng ký sản phẩm lần đầu không đảm bảo vẫn đạt ở các lô hàng tiếp theo.

6. Quy trình xin cấp CO Form AHK từng bước

Toàn bộ quy trình xin cấp CO Form AHK tại Việt Nam thực hiện trực tuyến qua ecosys.gov.vn. Doanh nghiệp nộp hồ sơ lần đầu cần hoàn tất đăng ký tài khoản trước, những lô hàng tái xuất khẩu cùng sản phẩm có thể dùng hồ sơ sản phẩm đã đăng ký.

  1. Đăng ký tài khoản doanh nghiệp trên ecosys.gov.vn bằng mã số thuế và chữ ký số (USB token hoặc ký số từ xa). Doanh nghiệp chưa có tài khoản cần làm bước này trước ít nhất 2–3 ngày.
  2. Kiểm tra mã HS và tiêu chí xuất xứ áp dụng — tra cứu quy tắc xuất xứ riêng theo từng sản phẩm trong Phụ lục 2 AANZFTA để xác định tiêu chí WO, RVC hay CTC áp dụng cho mã HS của hàng hóa.
  3. Tính toán và lập bảng kê RVC (nếu áp dụng tiêu chí RVC) — tổng hợp toàn bộ chi phí nguyên liệu không có xuất xứ, áp công thức Build-Down, xác nhận RVC ≥ 40%.
  4. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo danh sách tại Mục 5 — scan bản sao có công chứng hoặc bản gốc theo yêu cầu của cơ quan cấp.
  5. Khai báo đơn xin cấp CO trực tuyến trên ecosys.gov.vn — điền đầy đủ thông tin vào từng ô theo hướng dẫn tại Mục 4, đính kèm file chứng từ hỗ trợ.
  6. Nộp hồ sơ điện tử và theo dõi trạng thái xử lý qua tài khoản. Cơ quan cấp có thể yêu cầu bổ sung tài liệu — phản hồi trong vòng 1 ngày làm việc để tránh trễ hạn.
  7. Nhận CO Form AHK đã được duyệt — tải bản điện tử hoặc nhận bản giấy có đóng dấu tại văn phòng cơ quan cấp, tùy theo yêu cầu của hải quan nước nhập khẩu.
  8. Giao CO Form AHK cho nhà nhập khẩu kèm bộ chứng từ vận chuyển — nhà nhập khẩu nộp tại cơ quan hải quan Australia hoặc New Zealand để được hưởng thuế ưu đãi AANZFTA.

7. CO Form AHK và các loại CO khác

Việt Nam là thành viên của nhiều FTA, mỗi FTA có mẫu C/O riêng. Chọn sai loại C/O đồng nghĩa với việc nhà nhập khẩu không được hưởng thuế ưu đãi. Bảng dưới đây so sánh CO Form AHK với các C/O phổ biến khác trong xuất khẩu từ Việt Nam sang Australia/New Zealand.

Tiêu chíCO Form AHK (AANZFTA)CO RCEPCO Form AI (ASEAN–Ấn Độ)
Hiệp địnhAANZFTARCEPAIFTA
Nước đích áp dụngAustralia, New Zealand15 nước (ASEAN 10 + Trung Quốc, Nhật, Hàn, Úc, NZ)Ấn Độ
RVC tối thiểu40%40%35%
Tự chứng nhận xuất xứCó (nhà xuất khẩu được phê duyệt)Có (nhà xuất khẩu được phê duyệt)Không
CO giáp lưng
Hiệu lực12 tháng12 tháng12 tháng
Cơ quan cấp (VN)Bộ Công Thương / VCCIBộ Công Thương / VCCIBộ Công Thương / VCCI

Lưu ý khi xuất sang Australia: Doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa CO Form AHK (AANZFTA) và CO RCEP cho hàng hóa xuất sang Australia hoặc New Zealand. Cần so sánh mức thuế ưu đãi theo lịch trình cắt giảm của từng FTA theo mã HS cụ thể trước khi quyết định dùng loại CO nào — đôi khi RCEP có mức thuế ưu đãi tốt hơn AANZFTA ở một số nhóm hàng nhất định.

Xem thêm: C/O Form VC là gì?

8. Lỗi Thường Gặp Khi Kê Khai CO Form AHK

Hồ sơ CO Form AHK bị từ chối hoặc bị hải quan nước nhập khẩu bác bỏ thường do một trong các lỗi sau. Phần lớn những lỗi này hoàn toàn có thể phòng tránh nếu kiểm tra kỹ trước khi nộp.

  • Không khớp mã HS giữa CO và tờ khai hải quan: Mã HS ghi trong Ô 8 của CO Form AHK phải hoàn toàn trùng với mã HS trên tờ khai hải quan xuất khẩu. Bất kỳ sai lệch nào — kể cả 1 chữ số — đều dẫn đến từ chối tại hải quan nước nhập khẩu.
  • Ghi sai tiêu chí xuất xứ ở Ô 9: Khai “WO” cho hàng hóa có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, hoặc không ghi rõ tỷ lệ RVC thực tế đạt được. Ô 9 phải phản ánh chính xác tiêu chí thực tế được thỏa mãn.
  • Tính RVC sai phương pháp: Sử dụng giá CIF thay vì giá FOB cho tử số, hoặc bỏ sót một số khoản chi phí nguyên liệu không có xuất xứ. Dẫn đến RVC thực tế thấp hơn 40% nhưng vẫn kê khai đủ điều kiện — đây là vi phạm nghiêm trọng.
  • Bỏ trống phần thông tin hóa đơn bên thứ ba: Khi hóa đơn do công ty tại Singapore, Hồng Kông hay bất kỳ nước thứ ba nào phát hành, bắt buộc phải khai báo đầy đủ tại Ô 7 và ghi chú tại Ô 13. Bỏ qua điều này khiến CO bị coi là không hợp lệ.
  • Ngày kê khai trong Ô 12 sớm hơn ngày xuất khẩu: Điều này vi phạm quy định về tính toàn vẹn của chứng từ và có thể dẫn đến điều tra gian lận xuất xứ.
  • Không cập nhật BOM khi giá nguyên liệu biến động: RVC có thể tụt xuống dưới 40% khi giá nguyên liệu nhập khẩu tăng mạnh. Doanh nghiệp cần tính lại RVC định kỳ — đặc biệt với nguyên liệu có giá biến động cao như thép, nhựa, vải.

9. Hiệu Lực và Quy Tắc Sử Dụng CO Form AHK

CO Form AHK có hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp. Nhà nhập khẩu phải xuất trình CO trước cơ quan hải quan Australia hoặc New Zealand trong thời hạn này để được hưởng thuế ưu đãi AANZFTA. Một số quy tắc sử dụng quan trọng cần nắm:

  • Nguyên tắc vận chuyển thẳng (Direct Consignment): Hàng hóa phải được vận chuyển trực tiếp từ Việt Nam đến Australia hoặc New Zealand. Nếu hàng trung chuyển qua nước thứ ba không phải thành viên AANZFTA, phải có chứng từ hải quan nước trung chuyển chứng minh hàng không vào lưu thông thương mại nội địa ở đó.
  • Một CO cho một lô hàng: Mỗi CO Form AHK chỉ áp dụng cho một vận đơn (B/L hoặc AWB). Giao hàng nhiều lần theo một hợp đồng cần xin cấp CO riêng cho từng lần giao hàng.
  • Nộp xin ưu đãi tại hải quan nhập khẩu: Nhà nhập khẩu nộp CO Form AHK bản gốc (hoặc bản điện tử được xác nhận) khi làm thủ tục nhập khẩu. Hải quan Australia và New Zealand chấp nhận CO điện tử theo quy định AANZFTA sửa đổi.
  • Xác minh sau thông quan: Hải quan nước nhập khẩu có quyền yêu cầu xác minh xuất xứ trong vòng 5 năm kể từ ngày nhập khẩu. Doanh nghiệp Việt Nam phải lưu giữ toàn bộ hồ sơ xuất xứ trong ít nhất 5 năm.

10. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về CO Form AHK

CO Form AHK là gì và dùng để làm gì?

CO Form AHK là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa cấp theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN–Australia–New Zealand (AANZFTA). CO Form AHK được nhà nhập khẩu tại Australia hoặc New Zealand sử dụng để yêu cầu hải quan áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi AANZFTA thay vì thuế MFN thông thường — giúp giảm chi phí nhập khẩu và tăng sức cạnh tranh giá cho hàng Việt Nam.

CO Form AHK được cấp ở đâu và mất bao lâu?

CO Form AHK do Bộ Công Thương và các tổ chức được ủy quyền như VCCI cấp thông qua hệ thống điện tử ecosys.gov.vn. Thời gian xử lý thông thường là 1–3 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ được tiếp nhận. Hồ sơ phức tạp (hàng mới đăng ký lần đầu, RVC cần xác minh) có thể kéo dài thêm 1–2 ngày.

Hàm lượng RVC tối thiểu để được cấp CO Form AHK là bao nhiêu?

Hàm lượng giá trị khu vực tối thiểu để được cấp CO Form AHK theo tiêu chí RVC là 40% trị giá FOB của thành phẩm. RVC được tính theo phương pháp Build-Down: [(FOB − Giá trị Nguyên liệu Không có Xuất xứ) ÷ FOB] × 100 ≥ 40%.

CO Form AHK có hiệu lực trong bao lâu?

CO Form AHK có hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp. Nhà nhập khẩu phải xuất trình CO cho hải quan Australia hoặc New Zealand trong thời hạn này. CO hết hạn không được chấp nhận cho yêu cầu hưởng thuế ưu đãi.

Có thể xin cấp CO Form AHK sau khi hàng đã xuất khẩu không?

Có. CO Form AHK có thể được cấp hồi tố trong trường hợp thiếu sót không cố ý. Doanh nghiệp cần nộp văn bản giải trình lý do và chứng minh hàng hóa đã đáp ứng tiêu chí xuất xứ tại thời điểm xuất khẩu. Cơ quan cấp xem xét và quyết định theo từng trường hợp cụ thể.

Hàng trung chuyển có được dùng CO Form AHK không?

Có, nếu đáp ứng nguyên tắc vận chuyển thẳng. Nếu hàng trung chuyển qua một nước thành viên AANZFTA, có thể áp dụng CO giáp lưng (Back-to-Back CO). Nếu trung chuyển qua nước không phải thành viên AANZFTA, phải có chứng từ hải quan nước trung chuyển chứng minh hàng không vào thương mại nội địa tại nước đó.

11. Tóm Tắt: Checklist Xin Cấp CO Form AHK

  1. Xác định mã HS chính xác cho hàng hóa và tra cứu quy tắc xuất xứ riêng (WO, RVC hay CTC) trong Phụ lục 2 AANZFTA trước mỗi loại sản phẩm mới xuất khẩu.
  2. Tính toán RVC chính xác theo phương pháp Build-Down, cập nhật lại mỗi khi giá nguyên liệu biến động trên ±10% so với lần tính gần nhất.
  3. Chuẩn bị đủ hồ sơ trước khi vào hệ thống ecosys.gov.vn — thiếu bất kỳ chứng từ nào sẽ làm tăng vòng xét duyệt và kéo dài thời gian.
  4. So sánh CO Form AHK với CO RCEP cho mỗi lô hàng xuất sang Australia/New Zealand — chọn loại CO đem lại mức thuế ưu đãi tốt hơn theo mã HS cụ thể.

Bài viết được tổng hợp dựa trên Hiệp định AANZFTA (ký ngày 27/2/2009, có hiệu lực tại Việt Nam từ 1/1/2010), Thông tư số 31/2013/TT-BCT và các văn bản sửa đổi của Bộ Công Thương về quy trình cấp C/O Form AHK. Tham chiếu văn bản tại vanban.chinhphu.vnmoit.gov.vn.

Dịch Vụ Xin Cấp CO Form AHK – 3W Logistics

Kê khai sai tiêu chí xuất xứ, tính toán RVC thiếu chính xác hoặc bộ hồ sơ không đầy đủ đều dẫn đến hậu quả tài chính thực tế: nhà nhập khẩu bị áp thuế MFN thay vì thuế AANZFTA, tranh chấp hợp đồng, thậm chí kiểm tra xác minh xuất xứ sau thông quan. 3W Logistics là đơn vị logistics quốc tế hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp dịch vụ xin cấp CO Form AHK trọn gói cho doanh nghiệp xuất khẩu sang Australia và New Zealand.

  • Đội ngũ chuyên gia C/O và FTA: Chuyên viên 3W Logistics thông thạo toàn bộ hệ thống FTA Việt Nam đang hiệu lực — AANZFTA, RCEP, CPTPP, VIFTA và các hiệp định song phương. Chúng tôi phân tích quy tắc xuất xứ, xác nhận tiêu chí đúng cho từng mã HS, tính toán RVC và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ trước khi nộp lên ecosys.gov.vn.
  • Mạng lưới vận chuyển Việt Nam–Australia–New Zealand: Với tư cách NVOCC được cấp phép, 3W Logistics khai thác các tuyến FCL và LCL trực tiếp từ các cảng Hồ Chí Minh, Hải Phòng đến Melbourne, Sydney, Auckland và Wellington — đảm bảo thời gian quá cảnh và chứng từ vận chuyển khớp với yêu cầu nguyên tắc vận chuyển thẳng của CO Form AHK.
  • Phối hợp song song, tiết kiệm thời gian: Quy trình nội bộ của 3W Logistics xử lý đơn xin CO song song với booking và chuẩn bị bộ chứng từ vận chuyển — rút ngắn lead time tổng thể từ khi hàng sẵn sàng xuất đến khi CO được cấp xuống còn 1–2 ngày làm việc trong hầu hết trường hợp.

Doanh nghiệp có nhu cầu xin cấp CO Form AHK, tư vấn quy tắc xuất xứ AANZFTA hoặc dịch vụ vận chuyển hàng hóa sang Australia và New Zealand, vui lòng liên hệ ngay với 3W Logistics để nhận tư vấn giải pháp trọn gói.

Liên Hệ 3W Logistics – Tư Vấn CO Form AHK Miễn Phí

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087


3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: + 84 24 3202 0482


3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: + 84 225 355 5939


3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com