
O/F (Ocean Freight) là cước vận tải biển cho chặng vận chuyển hàng hóa theo phạm vi được báo giá. Hiểu đúng O/F giúp doanh nghiệp tính cước phí vận chuyển đường biển, so sánh phương án gửi hàng và dự trù ngân sách sát thực tế.
Tuy nhiên, O/F thường chỉ là một phần của tổng chi phí logistics. Bài viết dưới đây của 3W Logistics giải thích O/F là gì, cách tính cước hàng nguyên container, hàng lẻ và những khoản cần kiểm tra trước khi xác nhận booking.
Table of Contents
Toggle1. O/F là gì? Phân biệt với tổng cước phí vận chuyển đường biển
O/F là viết tắt của Ocean Freight, thường được gọi là cước biển. Trên báo giá, khoản này thể hiện tiền vận chuyển hàng bằng tàu biển giữa các cảng hoặc theo phạm vi dịch vụ được thỏa thuận. Một số hãng sử dụng tên Ocean Base Rate hoặc Basic Ocean Freight cho phần cước cơ bản.
Khi hỏi cước phí vận chuyển đường biển, doanh nghiệp cần xác định đang hỏi riêng O/F hay tổng chi phí đưa hàng đến địa điểm mong muốn. Cùng một mức O/F, tổng tiền phải trả có thể khác nhau do phụ phí, phí tại cảng và vận tải nội địa.
| Khoản Chi Phí | Phạm Vi Và Cách Hiểu |
|---|---|
| O/F – Cước biển | Phần cước cho chặng biển được báo giá; cần đọc rõ các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm. |
| Phụ phí vận tải | Các khoản bổ sung theo tuyến, thời điểm hoặc đặc điểm hàng; có thể thu riêng hoặc gộp vào giá. |
| Local Charges | Phí tại đầu đi, đầu đến như THC, phí chứng từ, D/O, CFS; áp dụng tùy lô hàng và dịch vụ. |
| Tổng ngân sách logistics | Cộng các khoản doanh nghiệp phải chịu: cước, phụ phí, vận tải nội địa, thủ tục và dịch vụ liên quan; dự trù riêng thuế, bảo hiểm và phát sinh nếu có. |
Lưu ý: Báo giá “all-in” cần ghi rõ all-in cho chặng nào và gồm những khoản nào. Không nên mặc định đó là giá giao tận kho hoặc đã gồm phí đầu đến.
2. Cước phí vận chuyển đường biển được tính theo đơn vị nào?
Đơn vị tính cước phí vận chuyển đường biển phụ thuộc hình thức gửi hàng. Với vận chuyển container, hai trường hợp phổ biến là FCL (Full Container Load – hàng nguyên container) và LCL (Less than Container Load – hàng lẻ ghép container).
- Hàng FCL: thường báo giá theo USD/container, tách riêng loại 20 feet, 40 feet, 40 feet cao hoặc container chuyên dụng.
- Hàng LCL: thường tính theo W/M (Weight or Measurement), so sánh trọng lượng với thể tích để chọn số đơn vị tính cước lớn hơn.
- Hàng rời, hàng dự án: có thể tính theo tấn, thể tích, đơn vị hàng hoặc thỏa thuận thuê tàu; cần áp dụng điều kiện riêng.
Lưu ý: FCL áp dụng giá theo container, còn LCL cần xem xét tương quan giữa trọng lượng và thể tích. Vì vậy, không thể dùng một công thức chung cho mọi lô hàng.
3. Cách tính cước phí vận chuyển đường biển hàng FCL
Với hàng nguyên container, cước phí vận chuyển đường biển phần O/F được xác định từ số lượng container và đơn giá tương ứng:
O/F hàng FCL = Tổng (Số container từng loại × Đơn giá O/F của loại container đó).
Ví dụ minh họa: Doanh nghiệp xuất 2 container 20 feet và 1 container 40 feet cao. Giả sử O/F là 600 USD/container 20 feet và 950 USD/container 40 feet cao:
- Cước 2 container 20 feet: 2 × 600 = 1.200 USD.
- Cước 1 container 40 feet cao: 1 × 950 = 950 USD.
- Tổng O/F: 1.200 + 950 = 2.150 USD.
Đây là số liệu giả định để hướng dẫn tính toán, không phải bảng giá hiện hành. Kết quả chưa bao gồm các khoản ngoài O/F nếu báo giá thu riêng.
Khi tính cước phí vận chuyển đường biển hàng FCL, cần kiểm tra mã thiết bị và điều kiện trọng lượng. Không mặc định giá container 40 feet bằng hai lần container 20 feet; container lạnh, hàng nguy hiểm hoặc hàng quá khổ phải được báo giá phù hợp.
4. Cách tính cước phí vận chuyển đường biển hàng LCL
4.1. Xác định thể tích hàng hóa theo CBM
CBM (Cubic Meter) là mét khối. Với các kiện giống nhau:
Thể tích (CBM) = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m) × Số kiện.
Nếu có nhiều kích thước, tính riêng từng nhóm rồi cộng lại. Dùng kích thước ngoài sau đóng gói; hàng đặt trên pallet phải tính cả phần pallet và phần nhô ra thực tế.
4.2. So sánh thể tích và trọng lượng để tính W/M
Để tính cước phí vận chuyển đường biển theo W/M, báo giá thường áp dụng tỷ lệ 1 CBM tương ứng 1.000 kg. Với tỷ lệ này:
Số đơn vị tính cước = Giá trị lớn hơn giữa Tổng CBM và Tổng trọng lượng cả bì (kg) ÷ 1.000.
O/F hàng LCL = Số đơn vị tính cước × Đơn giá O/F trên mỗi W/M.
Doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tỷ lệ quy đổi, mức thu tối thiểu và quy tắc làm tròn trên báo giá cụ thể.
4.3. Ví dụ tính cước hàng nhẹ và hàng nặng
Giả sử đơn giá O/F là 50 USD/W/M, tỷ lệ 1 CBM = 1.000 kg, không có mức tối thiểu hoặc điều chỉnh khác ảnh hưởng đến hai lô hàng dưới đây:
| Thông Tin | Lô Hàng A | Lô Hàng B |
|---|---|---|
| Thể tích | 10 kiện × 0,6 m × 0,5 m × 0,4 m = 1,2 CBM | 1,2 CBM |
| Trọng lượng cả bì | 800 kg = 0,8 tấn | 2.000 kg = 2 tấn |
| Đơn vị tính cước | Chọn 1,2 W/M theo thể tích | Chọn 2 W/M theo trọng lượng |
| O/F phải trả | 1,2 × 50 = 60 USD | 2 × 50 = 100 USD |
Hai lô có cùng thể tích nhưng cước phí vận chuyển đường biển khác nhau vì lô B có trọng lượng tính cước lớn hơn. Các mức 50 USD/W/M, 60 USD và 100 USD chỉ phục vụ ví dụ, chưa gồm phí ngoài O/F.
Lưu ý: Không tự cộng số CBM với số tấn. Với báo giá W/M nêu trên, chọn giá trị lớn hơn. Nếu lô nhỏ bị áp dụng mức tối thiểu hoặc có phụ thu hàng không xếp chồng, cần tính thêm theo điều kiện đã xác nhận.
5. Những phụ phí cần kiểm tra ngoài O/F
Muốn dự trù đúng cước phí vận chuyển đường biển, cần tách phần O/F khỏi các khoản bổ sung. Không phải lô hàng nào cũng phát sinh toàn bộ các loại phí sau:
| Nhóm Phí | Ý Nghĩa Và Điểm Cần Kiểm Tra |
|---|---|
| BAF / LSS | Phụ phí liên quan nhiên liệu hoặc nhiên liệu lưu huỳnh thấp; kiểm tra tên phí hãng sử dụng và tình trạng đã gộp vào giá. |
| PSS và phụ phí theo tuyến | Phụ phí mùa cao điểm, tắc nghẽn hoặc rủi ro tuyến đường nếu được áp dụng; đối chiếu thời điểm hiệu lực. |
| THC | Terminal Handling Charge – phí làm hàng tại cảng; cần làm rõ đầu đi, đầu đến và bên thanh toán. |
| B/L, D/O và CFS | Phí vận đơn, lệnh giao hàng và xử lý hàng tại kho hàng lẻ; cách thu có thể theo bộ chứng từ, lô hoặc đơn vị hàng. |
| Phụ thu hàng đặc biệt | Hàng nguy hiểm, quá nặng, quá khổ, container lạnh hoặc yêu cầu xử lý riêng phải khai báo để được xác nhận giá. |
| DEM / DET / Storage | Phí liên quan thời gian sử dụng container hoặc lưu hàng tại cảng, kho, bãi; phát sinh tùy thời gian miễn phí và biểu phí áp dụng. |
Để tránh cộng trùng khi tính cước phí vận chuyển đường biển, chỉ bổ sung khoản chưa nằm trong giá đã chấp nhận:
Ngân sách theo phạm vi dịch vụ = O/F + Phụ phí chưa bao gồm + Phí đầu đi/đầu đến thuộc trách nhiệm thanh toán + Dịch vụ bổ sung được yêu cầu.
6. Những yếu tố ảnh hưởng đến cước phí vận chuyển đường biển
Cước phí vận chuyển đường biển không cố định cho mọi tuyến hoặc mọi thời điểm. Khi đối chiếu báo giá, cần giữ thống nhất các thông tin sau:
- Cảng đi, cảng đến và hành trình: cùng một quốc gia nhưng khác cảng, tuyến trực tiếp hoặc chuyển tải có thể có mức giá khác.
- Loại hàng và thiết bị: hàng thường, hàng lạnh, hàng nguy hiểm hoặc quá khổ cần điều kiện vận chuyển khác nhau.
- Lượng hàng: số container, trọng lượng cả bì, kích thước sau đóng gói và khả năng xếp chồng ảnh hưởng phương án tính giá.
- Ngày hàng sẵn sàng và năng lực vận chuyển: lịch xuất hàng cần phù hợp với chỗ trên tàu và thiết bị có thể cấp.
- Phạm vi giao nhận: giá cảng–cảng khác với giá nhận hoặc giao tận kho.
- Hiệu lực giá và tiền tệ: cần kiểm tra điều kiện áp dụng, phụ phí điều chỉnh và tỷ giá khi thanh toán.
Trong hướng dẫn, phạm vi tuyến, thời gian hiệu lực và các khoản ghi “inclusive” là những thông tin cần đối chiếu. Điều này giúp tránh dùng báo giá hết hạn hoặc cộng lại một khoản đã được bao gồm.
7. Ai thanh toán cước phí vận chuyển đường biển?
Trách nhiệm chịu cước phí vận chuyển đường biển cần xét theo điều kiện mua bán và hợp đồng. Với các điều kiện đường biển thường gặp của Incoterms® 2020:
- FOB: người mua thường bố trí và chịu cước vận tải chính từ cảng xếp hàng.
- CFR: người bán ký hợp đồng và trả cước đến cảng đích được chỉ định.
- CIF: người bán trả cước đến cảng đích và thu xếp bảo hiểm theo điều kiện áp dụng.
Trên chứng từ, Freight Prepaid thể hiện cước trả trước tại đầu đi, còn Freight Collect thể hiện cước thu tại đầu đến theo thỏa thuận vận tải. Cần đọc phạm vi khoản cước được ghi nhận; không dùng hai thuật ngữ này để suy ra toàn bộ phân chia phí giữa bên mua và bên bán.
8. Quy trình lấy báo giá và tối ưu cước phí vận chuyển đường biển
Bước 1: Chuẩn bị thông tin lô hàng
Gửi tên hàng, cảng đi, cảng đến, ngày hàng sẵn sàng và điều kiện giao hàng. Với FCL, bổ sung loại và số container; với LCL, gửi số kiện, kích thước, tổng CBM, trọng lượng cả bì và khả năng xếp chồng.
Bước 2: Yêu cầu báo giá tách khoản
Đề nghị thể hiện O/F, phụ phí, phí đầu đi, đầu đến và chi phí nội địa nếu cần. Báo giá cước phí vận chuyển đường biển nên nêu đơn vị tính, tiền tệ, hiệu lực, khoản loại trừ và điều kiện thanh toán.
Bước 3: So sánh trên cùng phạm vi
Đối chiếu tổng tiền cho cùng tuyến và dịch vụ, kèm thời gian vận chuyển dự kiến, lịch tàu và thời gian miễn phí. Với hàng lẻ, có thể yêu cầu thêm phương án FCL để so sánh tổng chi phí; không dùng một ngưỡng CBM cố định cho mọi tuyến.
Bước 4: Xác nhận giá và kiểm soát phát sinh
Trước booking, xác nhận giá áp dụng cho lô cụ thể, lịch cắt máng, hạn nộp chứng từ và điều kiện thay đổi hoặc hủy chỗ. Chuẩn bị nhận hàng, thông quan và trả container đúng hạn để hạn chế phí lưu.
Góc nhìn thực tế: Một báo giá O/F thấp chưa đủ để kết luận phương án tiết kiệm. Doanh nghiệp nên kiểm tra tổng tiền phải trả, phí đầu đến và điều kiện miễn phí trước khi quyết định.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về cước phí vận chuyển đường biển
Câu hỏi 1: O/F có phải toàn bộ chi phí vận chuyển không?
Thông thường không. O/F là phần cước biển theo phạm vi báo giá; tổng chi phí có thể thêm phụ phí, Local Charges, vận tải nội địa và dịch vụ khác. Hãy kiểm tra danh sách đã bao gồm và loại trừ.
Câu hỏi 2: Cước phí vận chuyển đường biển tính theo kg hay CBM?
Hàng FCL thường tính theo container. Hàng LCL thường tính theo W/M: so sánh CBM với trọng lượng cả bì quy đổi theo tỷ lệ ghi trên báo giá, sau đó chọn giá trị lớn hơn và áp dụng mức thu tối thiểu nếu có.
Câu hỏi 3: Hàng lẻ dưới 1 CBM có tính đúng thể tích thực tế không?
Tùy báo giá. Nếu đơn vị vận chuyển áp dụng tối thiểu 1 W/M thì lô nhỏ vẫn có thể bị thu theo mức đó. Một số phí chứng từ hoặc xử lý được thu riêng theo lô.
Câu hỏi 4: Có thể dùng một bảng cước phí vận chuyển đường biển cho cả năm không?
Chỉ khi có thỏa thuận phù hợp về thời hạn và cơ chế giá. Báo giá từng chuyến thường có hiệu lực giới hạn; hợp đồng dài hạn cũng cần kiểm tra khoản nào cố định, khoản nào được điều chỉnh.
Câu hỏi 5: Gửi FCL có luôn rẻ hơn LCL không?
Không. LCL có thể phù hợp với lô nhỏ, còn FCL cần so sánh khi lượng hàng tăng hoặc có yêu cầu riêng. Quyết định dựa trên tổng chi phí, đặc điểm hàng và lịch giao nhận thực tế.
Câu hỏi 6: Cần gửi gì để nhận báo giá cước phí vận chuyển đường biển?
Cần tối thiểu tên hàng, cảng đi, cảng đến, thời gian dự kiến và thông tin lượng hàng. Bổ sung loại container với FCL; kích thước kiện, CBM và trọng lượng cả bì với LCL. Nêu rõ địa chỉ nhận/giao nếu cần vận chuyển tận kho.
Để được tư vấn phương án và cước phí vận chuyển đường biển phù hợp, doanh nghiệp có thể gửi thông tin lô hàng cho 3W Logistics theo các đầu mối dưới đây.
3W Logistics hỗ trợ vận chuyển hàng xuất khẩu đường biển như thế nào?
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực forwarding và đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, 3W Logistics cam kết mang đến báo giá minh bạch, đầy đủ phụ phí ngay từ đầu, giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát chi phí vận chuyển hàng xuất khẩu.
Dịch vụ logistics trọn gói tại 3W Logistics:
- Vận chuyển hàng xuất khẩu đường biển (FCL/LCL): Báo giá “All-in” minh bạch, đầy đủ phụ phí, không phát sinh ngoài dự tính.
- Khai báo hải quan xuất khẩu: Xử lý nhanh chứng từ, hạn chế phát sinh chi phí lưu container, lưu bãi.
- Tư vấn thủ tục xuất khẩu theo từng mặt hàng: Xác định đúng chứng từ chuyên ngành cần chuẩn bị trước khi hàng ra cảng.
- Hỗ trợ xin C/O, chứng từ chuyên ngành: Hun trùng, kiểm dịch thực vật/động vật, rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ.
Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng xuất khẩu của bạn? Vì chi phí vận chuyển hàng xuất khẩu bao gồm nhiều khoản phụ phí biến động theo hãng tàu và thời điểm, doanh nghiệp cần một đơn vị đồng hành cung cấp báo giá minh bạch ngay từ đầu để chủ động hoạch định ngân sách. Liên hệ 3W Logistics để được tư vấn báo giá chi tiết cho lô hàng xuất khẩu của bạn.
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng Senior Full Stack Developer (.NET + Angular) làm việc tại TP.HCM
- Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd
