
Local Charge là gì? Các loại phí Local Charge cần biết
Local Charge là nhóm phụ phí phát sinh tại cảng đến hoặc cảng đi – ngoài cước vận chuyển chính – mà hầu hết doanh nghiệp xuất nhập khẩu đều phải đối mặt. Nhiều người mới vào nghề thường bất ngờ khi nhận báo giá logistics: cước tàu chỉ vài trăm USD nhưng tổng Local Charge có thể gấp đôi, thậm chí gấp ba con số đó.
Hiểu rõ Local Charge là gì, từng loại phụ phí tính theo cơ sở nào và khai báo ra sao sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, đàm phán hợp đồng chính xác hơn và tránh những khoản phát sinh ngoài kế hoạch. Bài viết dưới đây 3W Logistics tổng hợp đầy đủ các loại Local Charge phổ biến nhất trong xuất nhập khẩu tại Việt Nam hiện nay.
Table of Contents
Toggle1. Local Charge là gì?
Local Charge là gì? Local Charge là các phụ phí địa phương phát sinh tại cảng xếp hàng (origin) hoặc cảng dỡ hàng (destination), do hãng tàu, đại lý hãng tàu, cảng biển hoặc cơ quan chức năng thu – ngoài cước vận tải biển (Ocean Freight) hoặc cước hàng không (Air Freight) chính.
Nói cách khác, cước vận chuyển chỉ là chi phí để di chuyển hàng từ cảng đi đến cảng đến. Còn toàn bộ chi phí để đưa hàng lên tàu tại cảng đi và nhận hàng về từ cảng đến đều được gộp vào nhóm Local Charge – bao gồm chi phí bốc dỡ, xử lý chứng từ, kiểm tra hải quan, lưu kho, lưu bãi và nhiều khoản phụ phí khác.
Local Charge phát sinh ở đâu?
- Origin Local Charges (OLC): Phụ phí tại cảng xuất, thu từ nhà xuất khẩu – gồm THC, EBS, B/L Fee, VGM Fee, Seal Fee…
- Destination Local Charges (DLC): Phụ phí tại cảng nhập, thu từ nhà nhập khẩu – gồm THC, D/O Fee, Demurrage, Detention, CFS Fee…
Ai chịu Local Charge? Phụ thuộc vào điều kiện Incoterms trong hợp đồng mua bán:
| Incoterms | Origin Local Charge (OLC) | Destination Local Charge (DLC) |
|---|---|---|
| EXW | Người mua chịu toàn bộ | Người mua chịu toàn bộ |
| FOB | Người bán chịu (đến khi hàng lên boong tàu) | Người mua chịu toàn bộ |
| CFR / CIF | Người bán chịu toàn bộ | Người mua chịu toàn bộ |
| DDP | Người bán chịu toàn bộ | Người bán chịu toàn bộ (kể cả thuế, thông quan) |
Lưu ý quan trọng: Khi thương lượng giá với nhà cung cấp hoặc khách hàng nước ngoài, cần xác định rõ Local Charge thuộc về bên nào theo Incoterms đã ký. Nhiều tranh chấp thương mại phát sinh chỉ vì hai bên hiểu khác nhau về việc ai chịu THC hay phí D/O tại cảng đến.
2. Các loại Local Charge phổ biến trong xuất nhập khẩu
Dưới đây là tổng hợp các loại Local Charge phổ biến nhất trong hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam, phân theo từng nhóm chức năng:
2.1. Phí bốc dỡ và xử lý tại cảng
| Tên Phí | Viết Tắt | Mô Tả | Đơn Vị Tính |
|---|---|---|---|
| Phí xếp dỡ tại cảng | THC – Terminal Handling Charge | Phí cảng thu cho việc bốc dỡ, di chuyển container trong terminal; phát sinh ở cả cảng đi và cảng đến; là khoản Local Charge bắt buộc và phổ biến nhất | Per container (20’/40’/40’HC) |
| Phí xử lý hàng lẻ | CFS – Container Freight Station Fee | Phí đóng rút hàng lẻ (LCL) tại kho CFS; bao gồm chi phí nhân công, thiết bị và lưu kho ngắn hạn trong quá trình gom/tách hàng | Per CBM hoặc per W/M |
| Phí nâng hạ container rỗng | Lift On / Lift Off (LO/LO) | Phí cẩu container rỗng lên xe hoặc xuống bãi khi nhận và trả container; một số hãng tàu gộp vào THC, một số tính riêng | Per container |
| Phí vệ sinh container | Cleaning Fee | Phí vệ sinh container rỗng khi trả về depot; phát sinh khi container bẩn, có mùi hoặc còn hàng tồn dư bên trong | Per container |
2.2. Phí chứng từ và phát hành vận đơn
| Tên Phí | Viết Tắt | Mô Tả | Đơn Vị Tính |
|---|---|---|---|
| Phí phát hành vận đơn | B/L Fee – Bill of Lading Fee | Phí hãng tàu thu để phát hành vận đơn (B/L) cho lô hàng; phát sinh một lần tại cảng đi; bắt buộc với mọi lô hàng xuất khẩu đường biển | Per B/L |
| Phí lệnh giao hàng | D/O Fee – Delivery Order Fee | Phí hãng tàu/đại lý thu khi phát hành D/O (lệnh giao hàng) tại cảng đến; là điều kiện để nhập khẩu nhận hàng ra khỏi cảng | Per B/L |
| Phí xử lý chứng từ | Documentation Fee / Admin Fee | Phí xử lý hồ sơ, in ấn, xác nhận chứng từ tại hãng tàu hoặc đại lý; phát sinh ở cả hai đầu cảng | Per B/L hoặc per lô |
| Phí xác nhận chuyển vận đơn điện tử | Telex Release Fee / Surrender Fee | Phí phát sinh khi người bán muốn hủy B/L gốc và xác nhận điện tử để người mua nhận hàng không cần B/L bản giấy | Per B/L |
| Phí sửa vận đơn | Amendment Fee | Phí phát sinh khi cần sửa thông tin trên B/L sau khi đã phát hành (sai tên hàng, địa chỉ, số container…); tính theo số lần sửa | Per lần sửa / per B/L |
2.3. Phí lưu container và lưu kho
| Tên Phí | Viết Tắt | Mô Tả | Đơn Vị Tính |
|---|---|---|---|
| Phí lưu container tại cảng | Demurrage | Phí phát sinh khi container vẫn còn trong bãi cảng sau hết hạn free time (thường 3–7 ngày free); tính theo ngày, tăng dần theo bậc; là khoản Local Charge gây tổn thất lớn nhất nếu không kiểm soát | Per container / ngày (tăng dần theo bậc) |
| Phí lưu container ngoài cảng | Detention | Phí phát sinh khi container đã rời cảng nhưng chưa được trả về depot của hãng tàu đúng hạn free time; tính tương tự Demurrage | Per container / ngày (tăng dần theo bậc) |
| Phí lưu kho | Storage Fee / Demurrage (hàng lẻ) | Phí lưu hàng trong kho CFS hoặc kho cảng quá hạn free storage; áp dụng cho cả hàng FCL (hàng tồn trong bãi sau khi rút hàng ra khỏi container) và hàng LCL | Per CBM hoặc per tấn / ngày |
2.4. Phụ phí phát sinh theo điều kiện vận chuyển
| Tên Phí | Viết Tắt | Mô Tả | Đơn Vị Tính |
|---|---|---|---|
| Phí xác nhận trọng lượng container | VGM Fee – Verified Gross Mass | Phí khai báo và xác nhận tổng khối lượng container (hàng + vỏ container) theo quy định SOLAS; bắt buộc với tất cả lô hàng xuất khẩu bằng đường biển từ 01/7/2016 | Per container |
| Phí niêm phong container | Seal Fee | Phí cung cấp và gắn seal (chì) hải quan lên container trước khi xuất cảng; thường thu tại cảng đi | Per container |
| Phụ phí tắc nghẽn cảng | PCS – Port Congestion Surcharge | Phụ phí hãng tàu thu khi cảng bị tắc nghẽn (thường vào mùa cao điểm cuối năm, trước Tết); không cố định, hãng tàu thông báo trước vài tuần | Per container hoặc per B/L |
| Phí khai báo hàng nguy hiểm | DGD Fee – Dangerous Goods Declaration | Phí khai báo và xử lý hàng nguy hiểm (hóa chất, pin lithium, chất lỏng dễ cháy…); phát sinh thêm ngoài Local Charge thông thường | Per container hoặc per lô |
| Phí hàng quá khổ / quá tải | OOG – Out of Gauge Surcharge | Phụ phí cho hàng vượt kích thước tiêu chuẩn container; bao gồm chi phí thiết bị đặc biệt, thủ tục phép lưu thông và giám sát tại cảng | Per container / lô hàng |
| Phí truyền dữ liệu tàu biển Mỹ | AMS Fee – Automated Manifest System | Phí khai báo dữ liệu hàng hóa lên hệ thống hải quan Mỹ (CBP) trước khi tàu cập cảng; bắt buộc với tất cả lô hàng nhập khẩu vào Mỹ | Per B/L |
| Phí khai báo an ninh nhập khẩu Mỹ | ISF Fee – Importer Security Filing | Phí khai báo thông tin an ninh nhập khẩu vào Mỹ (10+2 rule); nộp trước 24 giờ khi tàu rời cảng xếp hàng; bắt buộc với hàng nhập khẩu vào Mỹ bằng đường biển | Per B/L |
| Phí khai báo hàng sang châu Âu | ENS Fee – Entry Summary Declaration | Phí khai báo an ninh trước khi hàng vào EU; bắt buộc theo quy định hải quan EU (Import Control System – ICS2) | Per B/L |
“Trong thực tế tư vấn cho khách hàng, chúng tôi thấy rằng Local Charge thường chiếm 30–50% tổng chi phí logistics của một lô hàng nhập khẩu, đặc biệt với tuyến ngắn như nội Á. Hiểu rõ từng loại phí giúp doanh nghiệp đàm phán giá tốt hơn và không bị bất ngờ khi nhận hóa đơn.” – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics
3. Quy định và cách khai báo phí Local Charge
3.1. Quy định pháp lý về Local Charge tại Việt Nam
Local Charge không phải là một loại thuế hay phí nhà nước, mà là phí thương mại do hãng tàu, forwarder và cảng biển thu theo thỏa thuận dịch vụ. Tuy nhiên, một số khoản phí được điều chỉnh bởi quy định pháp luật:
| Khoản Phí / Quy Định | Nội Dung |
|---|---|
| THC và phí cảng biển | Khung giá THC tại các cảng biển Việt Nam được điều chỉnh theo Thông tư 54/2018/TT-BGTVT và các văn bản sửa đổi của Bộ Giao thông Vận tải; hãng tàu được thu THC trong biên độ quy định |
| Niêm yết phụ phí | Theo Bộ luật Hàng hải 2015 (Điều 148) và Nghị định 169/2016/NĐ-CP, hãng tàu và đại lý phải niêm yết công khai các loại phụ phí, phí dịch vụ áp dụng với hàng hóa xuất nhập khẩu qua cảng Việt Nam |
| VGM – Verified Gross Mass | Quy định SOLAS (Safety of Life at Sea) bắt buộc từ ngày 01/7/2016; người xuất khẩu có nghĩa vụ khai báo VGM trước khi container được xếp lên tàu; vi phạm có thể dẫn đến từ chối xếp hàng |
| AMS / ISF (hàng vào Mỹ) | Bắt buộc theo quy định của US Customs and Border Protection (CBP); AMS khai báo trước 24 giờ tàu rời cảng xếp hàng; ISF khai báo trước 24 giờ tàu rời cảng chuyển tải cuối hoặc trước khi tàu cập cảng Mỹ 24 giờ; phạt tới 5.000 USD/vi phạm |
| ENS (hàng vào EU) | Bắt buộc theo Import Control System 2 (ICS2) của Hải quan EU; khai báo trước 24 giờ tàu rời cảng xếp hàng với lô hàng nguyên container (FCL) |
| Thuế GTGT Local Charge | Dịch vụ vận tải quốc tế và một số Local Charge gắn liền với vận tải quốc tế được áp dụng thuế VAT 0% theo Điều 9 Thông tư 219/2013/TT-BTC; một số dịch vụ hỗ trợ trong nước áp thuế 10% – cần phân biệt rõ khi lập hóa đơn |
3.2. Cách khai báo Local Charge trong hồ sơ hải quan và kế toán
Local Charge ảnh hưởng trực tiếp đến trị giá tính thuế hải quan và hạch toán kế toán của doanh nghiệp. Dưới đây là những điểm cần lưu ý:
Đối với hải quan: Theo phương pháp tính trị giá hải quan theo Hiệp định Trị giá GATT/WTO (áp dụng tại Việt Nam theo Thông tư 39/2015/TT-BTC), trị giá tính thuế nhập khẩu là giá CIF (Cost + Insurance + Freight – tức đã bao gồm cước vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đến). Các khoản Local Charge phát sinh sau khi hàng cập cảng đến (Demurrage, D/O Fee, THC tại cảng đến, phí khai báo hải quan…) không cộng vào trị giá CIF và không chịu thuế nhập khẩu. Tuy nhiên, các khoản chi phí phát sinh trước cảng đến (cước, bảo hiểm, phí bốc hàng tại cảng đi…) được tính vào giá CIF.
Đối với kế toán:
- Local Charge tại cảng đến (D/O Fee, THC, Demurrage, Detention…) hạch toán vào chi phí mua hàng (TK 1561/1562) hoặc chi phí bán hàng tùy nghiệp vụ.
- Phí forwarder, phí khai hải quan hạch toán vào chi phí dịch vụ mua ngoài.
- Cần lưu chứng từ gốc (invoice phụ phí từ hãng tàu/forwarder) đầy đủ để đối chiếu thuế đầu vào và kiểm toán.
- Phân biệt Local Charge chịu VAT 0% và 10% để kê khai đúng khi làm báo cáo thuế.
Lưu ý khi so sánh báo giá Local Charge: Các hãng tàu và forwarder có thể niêm yết Local Charge theo nhiều cách khác nhau: gộp tất cả vào một dòng “All-in” hoặc tách riêng từng khoản. Khi so sánh báo giá, cần yêu cầu báo giá dạng chi tiết (itemized) để đối chiếu từng khoản phí – tránh trường hợp báo giá thấp nhưng ẩn phụ phí trong các khoản khác.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Local Charge
Câu hỏi 1: Local Charge là gì và khác gì với cước vận chuyển (Freight)?
Cước vận chuyển (Ocean Freight / Air Freight) là chi phí di chuyển hàng từ cảng đi đến cảng đến. Local Charge là toàn bộ các phụ phí phát sinh tại cảng đi và cảng đến để xử lý, bốc dỡ, làm chứng từ và quản lý container. Hai khoản này cộng lại mới tạo thành tổng chi phí vận tải thực tế của một lô hàng.
Câu hỏi 2: Hàng nhập khẩu theo điều kiện CIF thì ai chịu Local Charge tại cảng đến?
Theo Incoterms CIF, người bán chịu cước vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đến, nhưng toàn bộ Local Charge tại cảng đến (DLC) – gồm THC, D/O Fee, Demurrage, Detention… – do người mua (nhà nhập khẩu) chịu. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp nhập khẩu lần đầu hay nhầm lẫn, dẫn đến thiếu hụt ngân sách khi nhận hàng.
Câu hỏi 3: THC là gì và tại sao phải trả cả ở cảng đi lẫn cảng đến?
THC (Terminal Handling Charge) là phí bốc dỡ container trong terminal cảng. Tại cảng đi, THC trả cho việc di chuyển container từ bãi ra cẩu tàu. Tại cảng đến, THC trả cho việc đưa container từ tàu xuống bãi. Đây là hai hoạt động độc lập tại hai cảng khác nhau, do đó phát sinh hai lần THC riêng biệt là hoàn toàn hợp lý theo thông lệ hàng hải quốc tế.
Câu hỏi 4: Demurrage và Detention khác nhau như thế nào?
Demurrage là phí lưu container trong bãi cảng sau khi hết hạn free time – tức container chưa được rút ra khỏi cảng. Detention là phí lưu container ngoài cảng sau khi đã rút ra nhưng chưa trả về depot của hãng tàu đúng hạn. Doanh nghiệp có thể bị tính cả hai loại phí này cùng lúc nếu chậm cả khâu thông quan lẫn trả vỏ container.
Câu hỏi 5: AMS Fee và ISF Fee chỉ áp dụng cho hàng xuất đi Mỹ hay cả hàng nhập từ Mỹ về Việt Nam?
AMS Fee và ISF Fee là yêu cầu của hải quan Mỹ (CBP) áp dụng cho tất cả hàng hóa nhập khẩu vào lãnh thổ Mỹ, bất kể xuất xứ từ đâu. Do đó, nếu doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng sang Mỹ, hai khoản phí này sẽ do bên nhập khẩu tại Mỹ chịu (hoặc bên nào chịu theo thỏa thuận Incoterms). Ngược lại, hàng từ Mỹ nhập về Việt Nam không phát sinh AMS/ISF.
Câu hỏi 6: Local Charge có chịu thuế VAT không?
Tùy theo bản chất từng loại phí. Dịch vụ vận tải quốc tế và các dịch vụ gắn trực tiếp với vận tải quốc tế (THC tại cảng đi, B/L Fee…) được hưởng VAT 0% theo quy định. Các dịch vụ hỗ trợ trong nước (lưu kho nội địa, vận chuyển nội địa, khai hải quan…) chịu VAT 10%. Doanh nghiệp cần yêu cầu forwarder và hãng tàu ghi rõ mức VAT trên từng dòng hóa đơn để kê khai đúng.
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng Senior Full Stack Developer (.NET + Angular) làm việc tại TP.HCM
- Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd
