
C/O Form VC là gì? Quy định về xuất khẩu và cách kê khai mới nhất
C/O Form VC là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Chile (VCFTA). Đây là chứng từ quan trọng giúp doanh nghiệp hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang thị trường Chile. Bài viết dưới đây phân tích toàn diện từ khái niệm, điều kiện cấp, hồ sơ thủ tục đến cách kê khai từng ô trong mẫu C/O VC mới nhất.
Table of Contents
Toggle1. C/O Form VC là gì? Định nghĩa và vai trò
1.1 Định nghĩa C/O Form VC:
C/O Form VC (Certificate of Origin Form VC) là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được sử dụng trong giao thương song phương giữa Việt Nam và Chile, phát hành theo quy định của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Chile (Vietnam – Chile Free Trade Agreement, viết tắt là VCFTA).
Về bản chất, C/O VC là chứng từ xác nhận rằng hàng hóa xuất khẩu thực sự có nguồn gốc, được sản xuất hoặc gia công đủ điều kiện tại Việt Nam theo các tiêu chí xuất xứ do hai bên ký kết thỏa thuận. Khi người nhập khẩu tại Chile xuất trình C/O Form VC hợp lệ cho cơ quan hải quan sở tại, lô hàng sẽ được hưởng mức thuế suất ưu đãi theo lộ trình cắt giảm của VCFTA – thay vì phải chịu thuế MFN thông thường.
“Giấy chứng nhận xuất xứ là chứng từ quan trọng trong thương mại quốc tế, xác nhận nơi sản xuất của hàng hóa và là cơ sở để hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan theo các Hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam ký kết.”
— Bộ Công Thương Việt Nam, Cổng thông tin xuất xứ hàng hóa
1.2 Vai trò trong xuất khẩu:
Có bốn lý do chính khiến C/O VC trở thành chứng từ không thể thiếu trong giao thương Việt Nam – Chile:
- Hưởng ưu đãi thuế quan: Mức thuế nhập khẩu vào Chile có thể giảm về 0% cho nhiều nhóm hàng theo cam kết VCFTA, thay vì mức thuế MFN thông thường từ 6% lên đến hàng chục phần trăm.
- Tăng tính cạnh tranh của hàng Việt: Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thuế quan, từ đó hạ giá thành, cạnh tranh tốt hơn với hàng từ các nước không có FTA với Chile.
- Đáp ứng yêu cầu thông quan: Hải quan Chile bắt buộc phải có C/O hợp lệ mới cho phép hưởng ưu đãi. Thiếu C/O sẽ bị áp thuế suất thông thường hoặc bị giam hàng.
- Kiểm soát xuất xứ và phòng chống gian lận thương mại: C/O là công cụ truy xuất nguồn gốc, bảo vệ uy tín hàng Việt Nam trên thị trường quốc tế.
2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh C/O Form VC
Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh việc cấp và sử dụng C/O Form VC bao gồm các cấp độ sau:
2.1. Cấp độ điều ước quốc tế
- Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Chile (VCFTA) ký ngày 11/11/2011, có hiệu lực từ ngày 01/01/2014. Chương 3 của Hiệp định quy định các quy tắc xuất xứ áp dụng cho hàng hóa trao đổi giữa hai nước.
- Nghị định thư thực thi Quy tắc Xuất xứ VCFTA (Rules of Origin – ROO) kèm theo Hiệp định, quy định chi tiết tiêu chí xuất xứ, phương pháp tính hàm lượng giá trị khu vực (RVC), và thủ tục chứng nhận xuất xứ.
2.2. Cấp độ văn bản trong nước
| Văn bản | Nội dung | Cơ quan ban hành |
|---|---|---|
| Nghị định 31/2018/NĐ-CP | Quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa | Chính phủ |
| Thông tư 05/2018/TT-BCT | Quy định cụ thể về quy tắc xuất xứ hàng hóa trong VCFTA, mẫu C/O Form VC và hướng dẫn kê khai | Bộ Công Thương |
| Thông tư sửa đổi, bổ sung (nếu có) | Cập nhật danh mục, tiêu chí và thủ tục theo lộ trình Hiệp định | Bộ Công Thương |
| Luật Hải quan 54/2014/QH13 | Quy định thủ tục hải quan, kiểm tra, xác minh C/O tại cửa khẩu | Quốc hội |
📌 Lưu ý: Doanh nghiệp nên thường xuyên kiểm tra cổng thông tin điện tử của Bộ Công Thương và Hệ thống quản lý xuất xứ điện tử eCOSys để cập nhật các văn bản pháp lý mới nhất.
3. Phạm vi áp dụng và lợi ích thuế quan
3.1. Phạm vi sử dụng C/O Form VC
C/O VC chỉ áp dụng cho:
- Hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Chile hoặc từ Chile sang Việt Nam.
- Hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ theo quy định của VCFTA.
- Trường hợp người nhập khẩu muốn áp dụng mức thuế suất ưu đãi VCFTA tại cơ quan hải quan nước nhập khẩu.
C/O VC không áp dụng cho:
- Hàng hóa xuất khẩu sang nước thứ ba ngoài Chile.
- Hàng hóa không đáp ứng tiêu chí xuất xứ VCFTA.
- Trường hợp hàng hóa chỉ quá cảnh qua Chile mà không nhập khẩu vào Chile.
3.2. Lợi ích thuế quan từ VCFTA
VCFTA tạo ra một trong những thị trường xuất khẩu hấp dẫn nhất tại khu vực Mỹ Latinh. Một số nhóm hàng hưởng lợi nổi bật:
| Nhóm hàng hóa | Thuế MFN thông thường (Chile) | Thuế VCFTA (khi có C/O VC) | Lộ trình |
|---|---|---|---|
| Dệt may, may mặc | 6% | 0% – 3% | Theo phân đoạn A/B/C |
| Giày dép, túi xách da | 6% | 0% | Xóa bỏ ngay khi có hiệu lực |
| Thủy sản chế biến | 6% | 0% | Xóa bỏ ngay hoặc sau 5 năm |
| Đồ gỗ, thủ công mỹ nghệ | 6% | 0% | Xóa bỏ ngay khi có hiệu lực |
| Linh kiện điện tử | 0% – 6% | 0% | Phần lớn xóa bỏ ngay |
| Gạo, nông sản | 6% | 0% – 6% | Có hạn ngạch TRQ với một số mặt hàng |
⚠️ Quan trọng: Chile áp dụng thuế suất MFN thống nhất 6% cho hầu hết hàng hóa nhập khẩu. Khi có C/O Form VC hợp lệ, doanh nghiệp có thể tiết kiệm hoàn toàn khoản thuế này, trực tiếp nâng cao sức cạnh tranh về giá.
4. Điều kiện xuất xứ để được cấp C/O Form VC
Để được cấp C/O VC, hàng hóa phải đáp ứng một trong các tiêu chí xuất xứ sau đây theo quy định của VCFTA:
4.1. Hàng hóa có xuất xứ thuần túy (WO – Wholly Obtained)
Áp dụng cho hàng hóa hoàn toàn được thu hoạch, khai thác hoặc sản xuất tại Việt Nam mà không sử dụng bất kỳ nguyên liệu nhập khẩu nào. Bao gồm:
- Khoáng sản, đất đai khai thác tại Việt Nam.
- Cây trồng, nông sản thu hoạch tại Việt Nam.
- Động vật sống, sinh ra và nuôi dưỡng tại Việt Nam.
- Sản phẩm đánh bắt từ tàu treo cờ Việt Nam trên vùng biển quốc tế.
4.2. Hàng hóa được sản xuất toàn bộ tại một nước thành viên (PE – Produced Entirely)
Hàng hóa sử dụng hoàn toàn nguyên liệu có xuất xứ từ Việt Nam hoặc Chile để sản xuất ra thành phẩm.
4.3. Tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC – Regional Value Content)
Đây là tiêu chí phổ biến nhất, áp dụng cho hàng hóa có sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ. Hàng hóa phải đạt tỷ lệ RVC tối thiểu 40% theo một trong hai phương pháp:
Công thức:
RVC = (FOB – VNM) / FOB × 100%
- FOB: Giá trị FOB của hàng hóa
- VNM: Giá trị nguyên liệu không có xuất xứ
Công thức:
RVC = OM / FOB × 100%
- OM: Giá trị nguyên liệu có xuất xứ + chi phí lao động trực tiếp + chi phí overhead + lợi nhuận
- FOB: Giá trị FOB của hàng hóa
4.4. Tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC – Change in Tariff Classification)
Hàng hóa thành phẩm có mã HS khác với mã HS của tất cả nguyên liệu không có xuất xứ được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tùy theo quy định cho từng nhóm hàng cụ thể:
- CC (Change in Chapter): Chuyển đổi mã ở cấp 2 chữ số (chương).
- CTH (Change in Tariff Heading): Chuyển đổi mã ở cấp 4 chữ số (nhóm).
- CTSH (Change in Tariff Sub-Heading): Chuyển đổi mã ở cấp 6 chữ số (phân nhóm).
4.5. Tiêu chí gia công chế biến đặc biệt (SP – Specific Process)
Một số mặt hàng yêu cầu công đoạn sản xuất đặc thù được quy định cụ thể trong Phụ lục Quy tắc xuất xứ của VCFTA.
⚠️ Hoạt động không đủ tiêu chuẩn: Các công đoạn đóng gói đơn giản, pha trộn, lắp ráp đơn giản không tạo ra sự biến đổi cơ bản về tính chất, phân loại sẽ không được tính là gia công đủ tiêu chuẩn theo VCFTA.
5. Hồ sơ và thủ tục xin cấp C/O Form VC
5.1. Cơ quan có thẩm quyền cấp C/O Form VC
Tại Việt Nam, C/O Form VC được cấp bởi:
- Bộ Công Thương (thông qua hệ thống eCOSys trực tuyến)
- Các phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực của Bộ Công Thương trực tiếp tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng và các địa phương
5.2. Hồ sơ đề nghị cấp C/O Form VC
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ bao gồm:
| STT | Chứng từ | Số lượng | Bản gốc/Sao | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đơn đề nghị cấp C/O (Mẫu quy định) | 1 bản | Bản gốc | Kê khai đầy đủ, đóng dấu, ký tên |
| 2 | Mẫu C/O Form VC đã điền đầy đủ | 3 bản | Bản gốc | 01 bản gốc + 02 bản phụ (copy) |
| 3 | Tờ khai xuất khẩu (Customs Export Declaration) | 1 bản | Bản sao | Có xác nhận thông quan của Hải quan |
| 4 | Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | 1 bản | Bản sao | Phù hợp với nội dung C/O |
| 5 | Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill) | 1 bản | Bản sao | Khi đã xuất khẩu trước |
| 6 | Bảng kê khai nguyên liệu đầu vào / Tờ khai nhập khẩu nguyên liệu | 1 bộ | Bản sao | Kèm chứng từ hải quan nhập khẩu nguyên liệu (nếu có) |
| 7 | Bảng tính RVC (nếu áp dụng tiêu chí RVC) | 1 bản | Bản gốc | Kèm chứng từ hóa đơn mua nguyên liệu |
| 8 | Hồ sơ đăng ký thương nhân (lần đầu) | 1 bộ | Bản gốc | Chỉ nộp lần đầu; cập nhật khi có thay đổi |
5.3. Quy trình nộp hồ sơ – Thủ tục từng bước
Thời hạn nộp hồ sơ: Hồ sơ cấp C/O có thể nộp trước hoặc sau khi hàng xuất khẩu không quá 1 năm kể từ ngày xuất khẩu. Tuy nhiên, khuyến nghị nộp trước hoặc ngay khi xuất khẩu để đảm bảo C/O đến tay người nhập khẩu trước khi hàng cập cảng Chile.
6. Cách kê khai chi tiết từng ô trên mẫu C/O Form VC
Mẫu C/O Form VC gồm 13 ô chính (Box). Dưới đây là hướng dẫn kê khai cụ thể từng ô:
| Số ô | Tên ô chứng từ | Hướng dẫn nội dung kê khai chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Exporter’s name, address and country | Điền đầy đủ tên, địa chỉ và quốc gia của người xuất khẩu (tức doanh nghiệp Việt Nam). Tên và địa chỉ phải khớp chính xác với thông tin trên hóa đơn thương mại và đăng ký kinh doanh. Quốc gia điền: Viet Nam. |
| 2 | Consignee’s name, address and country | Điền tên, địa chỉ và quốc gia của người nhận hàng tại Chile. Nếu người mua và người nhận hàng khác nhau (trong trường hợp có bên trung gian), cần ghi rõ người nhận hàng cuối cùng. Quốc gia điền: Chile. |
| 3 | Means of transport and route (as far as known) | Điền phương tiện vận chuyển và hành trình của lô hàng. Ví dụ: “By sea – Port of loading: Ho Chi Minh City, Viet Nam – Port of discharge: Valparaíso, Chile”. Nếu có tàu trung chuyển qua cảng thứ ba, cần ghi rõ cảng trung chuyển. |
| 4 | For official use (Issued retroactively / Third Country Invoicing…) | Ô dành cho cơ quan cấp C/O đóng dấu “Issued Retroactively” (cấp sau) hoặc “Third Country Invoicing” (hóa đơn bên thứ ba) hoặc “Exhibition” (hàng triển lãm). Doanh nghiệp đánh dấu vào ô phù hợp nếu thuộc trường hợp đặc biệt. |
| 5 | Item number, marks and numbers on packages | Ghi số thứ tự mặt hàng, ký mã hiệu và số hiệu trên bao kiện. Phải khớp với thông tin trên hóa đơn, phiếu đóng gói (Packing List) và vận đơn. Nếu hàng hóa đóng trong nhiều loại kiện khác nhau, liệt kê đầy đủ ký hiệu. |
| 6 | Number and type of packages, description of goods | Mô tả số lượng, loại kiện hàng và mô tả hàng hóa. Mô tả phải đủ chi tiết để nhận biết hàng hóa nhưng không cần quá dài dòng. Ví dụ: “500 cartons of Men’s Cotton T-shirts”. Tránh dùng mô tả quá chung chung như “Various goods”. |
| 7 | HS Code (Harmonized System Code) | Ghi mã số HS của hàng hóa ở cấp độ 6 chữ số (phân nhóm HS quốc tế) hoặc cấp độ quy định trong VCFTA. Phải là mã HS của hàng hóa thành phẩm (không phải nguyên liệu). Lưu ý: mã HS trên C/O phải khớp với mã HS trên tờ khai hải quan xuất khẩu. |
| 8 | Origin criterion | Điền tiêu chí xuất xứ áp dụng cho lô hàng. Sử dụng các ký hiệu sau: – WO: Xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained) – PE: Sản xuất toàn bộ tại một nước thành viên – RVC [XX]%: Hàm lượng giá trị khu vực (ghi rõ tỷ lệ %, tối thiểu 40%) – CTC: Chuyển đổi mã số hàng hóa (CC / CTH / CTSH) – SP: Gia công đặc biệt |
| 9 | Gross weight or other quantity | Ghi trọng lượng cả bì (Gross Weight) hoặc đơn vị đo lường khác phù hợp với loại hàng (ví dụ: số đôi, lít, chiếc…). Đơn vị tính phải được ghi rõ (kg, MT, L, pcs…). Số liệu phải khớp với hóa đơn và packing list. |
| 10 | Invoice number and date | Ghi số và ngày của hóa đơn thương mại tương ứng với lô hàng xin cấp C/O. Trường hợp có nhiều hóa đơn, ghi đầy đủ tất cả. Nếu hóa đơn được phát hành bởi bên thứ ba (hóa đơn của người trung gian tại nước thứ ba), cần đánh dấu vào ô “Third Country Invoicing” ở Box 4. |
| 11 | Declaration by the exporter | Doanh nghiệp xuất khẩu ký tên và đóng dấu tại đây, xác nhận rằng thông tin khai báo là chính xác và hàng hóa đáp ứng điều kiện xuất xứ. Ghi rõ địa điểm, ngày ký và tên người có thẩm quyền ký. Chữ ký và con dấu phải được đăng ký trước với Phòng Quản lý XNK. |
| 12 | Certification | Cơ quan có thẩm quyền cấp C/O (Bộ Công Thương / Phòng Quản lý XNK) đóng dấu xác nhận và ký tên tại ô này. Doanh nghiệp không điền vào ô này; chỉ cán bộ có thẩm quyền mới được ký xác nhận. |
| 13 | Third country invoicing / Back-to-Back / Others | Ô ghi thông tin đặc biệt liên quan đến phương thức xuất khẩu: hóa đơn bên thứ ba, Back-to-Back C/O, hoặc các ghi chú đặc biệt khác theo yêu cầu của VCFTA. Để trống nếu không có thông tin đặc biệt. |
7. Những lưu ý quan trọng khi kê khai C/O Form VC
7.1. Tính nhất quán của chứng từ
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Tất cả thông tin trên C/O Form VC phải hoàn toàn nhất quán với các chứng từ liên quan:
- Tên, địa chỉ người xuất khẩu và nhập khẩu trên C/O phải trùng với hóa đơn thương mại.
- Số hóa đơn, ngày hóa đơn trên C/O phải khớp với bản thực tế.
- Mã HS trên C/O phải khớp với mã HS trên tờ khai hải quan xuất khẩu.
- Số lượng, trọng lượng trên C/O phải phù hợp với packing list và vận đơn.
7.2. Thời hạn hiệu lực của C/O Form VC
C/O Form VC có hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp. Nếu hàng hóa chưa nhập khẩu vào Chile trong thời hạn này, người nhập khẩu cần yêu cầu cấp C/O mới hoặc gia hạn theo quy định của cơ quan hải quan Chile.
7.3. Quy định về vận chuyển trực tiếp
Hàng hóa phải được vận chuyển trực tiếp từ Việt Nam đến Chile hoặc chỉ quá cảnh qua nước thứ ba mà không bị tái chế biến, sửa đổi. Trường hợp hàng quá cảnh, cần có chứng từ xác nhận từ cơ quan hải quan nước trung chuyển rằng hàng không bị thay đổi xuất xứ.
7.4. Một số lỗi kê khai phổ biến cần tránh
| Lỗi thường gặp | Hậu quả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Mã HS không khớp với tờ khai hải quan | Hải quan Chile từ chối ưu đãi, có thể phạt | Kiểm tra kỹ mã HS trước khi nộp hồ sơ |
| Kê khai sai tiêu chí xuất xứ (Box 8) | C/O bị từ chối, không được hưởng ưu đãi | Tham khảo Phụ lục Quy tắc xuất xứ VCFTA cho từng mặt hàng |
| Thông tin người xuất khẩu không khớp hóa đơn | Hải quan nghi ngờ gian lận, điều tra | Đảm bảo nhất quán tuyệt đối giữa các chứng từ |
| Nộp C/O quá hạn (sau 1 năm xuất khẩu) | C/O không có giá trị | Nộp hồ sơ kịp thời, theo dõi lịch xuất khẩu |
| Chữ ký / con dấu chưa đăng ký | Hồ sơ bị trả lại để bổ sung | Đăng ký mẫu chữ ký và con dấu với Phòng Quản lý XNK |
| Tẩy xóa, sửa chữa trực tiếp trên C/O | C/O bị hủy, phải làm lại | Nếu sai phải làm lại toàn bộ mẫu mới |
Tuyệt đối không được tẩy xóa, sửa chữa trên mẫu C/O đã điền. Nếu phát hiện sai sót trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần hủy mẫu cũ và điền mẫu mới hoàn toàn.
— Quy định tại Thông tư 05/2018/TT-BCT, Bộ Công Thương
8. So sánh C/O Form VC với các loại C/O khác
Việt Nam hiện là thành viên của nhiều FTA, mỗi FTA có mẫu C/O riêng. Dưới đây là bảng so sánh C/O Form VC với một số mẫu phổ biến:
| Tiêu chí | C/O Form VC | C/O Form D (ASEAN) | C/O Form E (ASEAN-TQ) | C/O Form AK (ASEAN-HQ) |
|---|---|---|---|---|
| FTA áp dụng | VCFTA | ATIGA | ACFTA | AKFTA |
| Thị trường | Chile | ASEAN (9 nước) | Trung Quốc | Hàn Quốc |
| Cơ quan cấp | Bộ Công Thương | Bộ Công Thương | Bộ Công Thương | Bộ Công Thương |
| Tiêu chí RVC | ≥ 40% | ≥ 40% | ≥ 40% | ≥ 40% |
| Hiệu lực | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
| Hệ thống nộp | eCOSys | eCOSys | eCOSys | eCOSys |
| Ngôn ngữ mẫu | Tiếng Anh | Tiếng Anh | Tiếng Anh/TQ | Tiếng Anh/HQ |
💡Mặc dù quy trình và tiêu chí RVC của các loại C/O khá tương đồng nhau, doanh nghiệp tuyệt đối không được dùng nhầm mẫu. Hải quan nước nhập khẩu chỉ chấp nhận đúng loại C/O tương ứng với FTA đang áp dụng.
9. Tải mẫu C/O Form VC và văn bản liên quan
Dưới đây là các tài liệu quan trọng doanh nghiệp cần tham khảo và tải về khi xin cấp C/O Form VC:
9.1. Mẫu C/O Form VC chính thức
Mẫu C/O Form VC được ban hành theo Phụ lục của Thông tư 05/2018/TT-BCT của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp nên tải mẫu mới nhất từ cổng thông tin chính thức:

Tìm hiểu thêm:
- Vai trò và định nghĩa của C/O
- C/O Form AANZ, C/O Form VK,… Các loại C/O khác
9.2. Văn bản pháp lý liên quan
| Tên văn bản | Nội dung | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|
| Thông tư 05/2018/TT-BCT | Quy tắc xuất xứ và mẫu C/O Form VC trong VCFTA | vanban.chinhphu.vn |
| Nghị định 31/2018/NĐ-CP | Chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa | vanban.chinhphu.vn |
| Hiệp định VCFTA (toàn văn) | Văn bản đầy đủ Hiệp định TM tự do Việt Nam – Chile | moit.gov.vn |
| Phụ lục Quy tắc xuất xứ VCFTA | Danh mục tiêu chí xuất xứ theo mã HS cho từng mặt hàng | moit.gov.vn |
| Hướng dẫn sử dụng eCOSys | Tài liệu hướng dẫn nộp hồ sơ xin cấp C/O trực tuyến | ecosys.gov.vn |
10. Câu hỏi thường gặp về C/O Form VC (FAQ)
- C/O Form VC có bắt buộc phải nộp trước khi hàng xuất khẩu không?
Không bắt buộc. Doanh nghiệp có thể xin cấp C/O trước, trong khi, hoặc sau khi xuất khẩu. Tuy nhiên, nếu cấp sau (Issued Retroactively), cần đánh dấu vào ô tương ứng ở Box 4 và hồ sơ phải được nộp trong vòng 1 năm kể từ ngày xuất khẩu. Nên xin cấp trước hoặc ngay khi xuất để đảm bảo C/O đến tay đối tác Chile kịp thời. - Nếu hàng hóa sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ nhiều nước, có được cấp C/O VC không?
Có, miễn là hàng hóa thành phẩm đáp ứng một trong các tiêu chí xuất xứ của VCFTA (thường là tiêu chí RVC ≥ 40% hoặc tiêu chí CTC). Nguồn gốc nguyên liệu có thể đến từ nhiều nơi, miễn là tỷ lệ giá trị gia tăng tại Việt Nam đạt yêu cầu.
- Hóa đơn thương mại do bên thứ ba (không phải người xuất khẩu Việt Nam) phát hành có được chấp nhận không?
Có, đây là trường hợp Third Country Invoicing (hóa đơn bên thứ ba). Doanh nghiệp cần đánh dấu vào ô “Third Country Invoicing” ở Box 4 và điền tên, địa chỉ của bên phát hành hóa đơn vào Box 13.
- Thông tin hóa đơn vẫn phải được ghi vào Box 10 như bình thường C/O Form VC có thể được cấp dưới dạng điện tử (e-C/O) không?
Hiện tại, Việt Nam đang triển khai hệ thống cấp C/O điện tử (e-C/O) thông qua nền tảng eCOSys. Tuy nhiên, khả năng chấp nhận e-C/O tại Chile phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên trong khuôn khổ VCFTA. Doanh nghiệp cần xác nhận với đối tác Chile hoặc liên hệ Bộ Công Thương để cập nhật tình trạng mới nhất
- Trường hợp hàng hóa bị hải quan Chile yêu cầu xác minh xuất xứ, doanh nghiệp cần làm gì?
Khi có yêu cầu xác minh từ hải quan Chile, cơ quan hải quan Chile sẽ gửi yêu cầu cho cơ quan cấp C/O tại Việt Nam (Bộ Công Thương) thông qua kênh chính thức. Doanh nghiệp cần phối hợp cung cấp đầy đủ chứng từ chứng minh xuất xứ (hóa đơn mua nguyên liệu, bảng tính RVC, quy trình sản xuất…) cho Bộ Công Thương để phục vụ quá trình xác minh. Thời gian xác minh thường là 90 ngày kể từ khi nhận yêu cầu.
- C/O Form VC bị mất hoặc thất lạc có được cấp lại không?
3W LOGTISTICS – DỊCH VỤ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA SANG CHILE
Chile đang nổi lên là một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất thế giới — và kim ngạch xuất khẩu Việt Nam – Chile liên tục tăng trưởng mạnh mẽ. Để tận dụng tối đa ưu đãi thuế AIFTA, bộ chứng từ xuất khẩu — đặc biệt là C/O Form VC — phải chuẩn xác từ đầu.
3W Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu sang Chile toàn diện:
Khai báo hải quan & tư vấn chứng từ — tư vấn tiêu chí RVC phù hợp với từng lô hàng, kiểm tra tính hợp lệ C/O Form VC trước khi nộp, xử lý toàn bộ thủ tục thông quan xuất khẩu
- Vận tải hàng không — tuyến Việt Nam–Chile, phù hợp hàng gấp, hàng giá trị cao, điện thoại, linh kiện điện tử
- Vận tải đường biển — tuyến Việt Nam–Chile, tối ưu chi phí cho lô hàng container lớn FCL và hàng lẻ LCL
- Kho bãi & phân phối — lưu trữ và chuẩn bị hàng trước khi xuất
- Đội ngũ 3W Logistics sẵn sàng tư vấn loại C/O tối ưu, kiểm tra hồ sơ trước khi nộp và xử lý toàn bộ thủ tục thông quan — giúp hàng sang Chile nhanh và hưởng đúng ưu đãi thuế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: + 84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: + 84 225 355 5939
Website: www.3w-logistics.com