Quy trình thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ mang tính đặc thù cao hơn nhiều mặt hàng khác, bởi đây là ngành hàng tập hợp vô số chất liệu khác nhau – từ mây, tre, cói, lá buông đến gỗ, gốm sứ, sơn mài, kim loại, thổ cẩm – mỗi chất liệu lại có mã HS, yêu cầu kiểm dịch và tiêu chuẩn quản lý riêng biệt. Năm 2026, ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam tiếp tục nằm trong Top 10 mặt hàng xuất khẩu giá trị cao, kim ngạch dự kiến đạt khoảng 4,5-5 tỷ USD, hiện diện tại 163 quốc gia và vùng lãnh thổ, chiếm gần 10% nhu cầu toàn cầu.

Khác với nông sản hay thủy sản, thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ không có một bộ quy định thống nhất áp dụng chung cho toàn ngành, mà doanh nghiệp phải tự xác định đúng nhóm nguyên liệu cấu thành sản phẩm để tra cứu chính sách tương ứng. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, mã HS theo từng nhóm chất liệu, quy trình, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, cập nhật theo quy định hiện hành đến tháng 9/2026.

Table of Contents

1. Tiềm năng và các nhóm sản phẩm thủ công mỹ nghệ chủ lực

Việt Nam có hàng nghìn làng nghề truyền thống trải dài khắp cả nước, mỗi vùng có thế mạnh riêng: mây tre đan, sơn mài tập trung tại Đồng Nai, Hà Nội, Nam Định; gốm sứ tại Bát Tràng, Bình Dương, Đồng Nai; thổ cẩm, dệt may thủ công tại các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Đây là nền tảng để ngành hàng thực hiện thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ với quy mô ngày càng lớn.

thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc là những thị trường tiêu thụ chính, đồng thời cũng là những thị trường có yêu cầu khắt khe về nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động và độ an toàn sản phẩm. Chỉ một sai sót nhỏ trong khâu chứng từ, hàng có thể bị trả về hoặc doanh nghiệp bị đưa vào diện giám sát chặt hơn ở những lô hàng sau.

2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Văn bản pháp luậtNội dung điều chỉnh
Nghị định 292/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 05/9/2026, thay thế Nghị định 69/2018/NĐ-CP)Quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương; hàng thủ công mỹ nghệ nói chung không thuộc danh mục hàng cấm hoặc xuất khẩu có điều kiện tại Phụ lục III
Thông tư 31/2022/TT-BTCDanh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam, làm căn cứ xác định mã HS theo từng chất liệu sản phẩm
Nghị định 102/2020/NĐ-CP (VNTLAS)Áp dụng riêng với hàng mỹ nghệ có thành phần từ gỗ, yêu cầu chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp
Nghị định 06/2019/NĐ-CP, Nghị định 84/2021/NĐ-CPQuản lý thực vật, động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm theo Công ước CITES; áp dụng với mỹ nghệ từ ngà, sừng, vỏ ốc, gỗ quý hiếm
Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTCThủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu

Đây là bộ khung pháp lý nền tảng mà doanh nghiệp cần nắm rõ để thực hiện đúng thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, trong đó điều quan trọng nhất là xác định đúng chất liệu để biết văn bản chuyên ngành nào áp dụng thêm.

3. Điều kiện theo từng nhóm chất liệu sản phẩm

Nhóm chất liệuĐiều kiện xuất khẩuGhi chú
Mây, tre, cói, lá buông, rơmKhông cần giấy phép đặc biệt; một số thị trường yêu cầu chứng thư hun trùngNhóm sản phẩm phổ biến nhất, chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch xuất khẩu ngành
Gỗ, sơn mài trên nền gỗCần hồ sơ nguồn gốc gỗ hợp pháp theo VNTLAS; gỗ quý hiếm cần giấy phép CITESĐặc biệt lưu ý khi xuất khẩu sang EU do liên quan Quy định chống phá rừng EUDR
Gốm sứ, thủy tinh, đá mỹ nghệKhông cần giấy phép đặc biệtCần đóng gói chống vỡ kỹ lưỡng do đặc tính dễ vỡ trong vận chuyển
Vỏ ốc, vỏ sò, sừng, xương động vậtCần đối chiếu danh mục CITES trước khi xuất khẩu, xin phép nếu thuộc diện kiểm soátRủi ro cao nếu bỏ qua bước kiểm tra loài, đặc biệt với thị trường Mỹ
Thổ cẩm, dệt may thủ công, thêu tayKhông cần giấy phép đặc biệt; một số thị trường yêu cầu chứng nhận không dùng lao động trẻ emCần chuẩn bị hồ sơ minh bạch về điều kiện lao động khi làm việc với đối tác lớn

4. Mã HS và thuế xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Do đặc thù đa chất liệu, hàng thủ công mỹ nghệ không nằm gọn trong một chương của Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu mà trải rộng qua nhiều chương khác nhau tùy nguyên liệu chính cấu thành sản phẩm. Xác định đúng mã HS là bước quan trọng nhất trong thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

Loại hàng hóaMã HS (Việt Nam)Thuế xuất khẩu VNGhi chú
Sản phẩm đan, tết từ mây, tre, cói (giỏ, rổ, đồ trang trí)4602.190%Nhóm mã phổ biến nhất trong toàn ngành thủ công mỹ nghệ
Đồ nội thất, tượng, khay gỗ mỹ nghệ (kể cả sơn mài)4420.10/9403.600%Cần kèm hồ sơ nguồn gốc gỗ theo VNTLAS
Đồ gốm sứ trang trí6913.900%Bao gồm tượng, bình, đồ trang trí bằng gốm sứ
Hàng thêu, thổ cẩm, dệt thủ công5805.00/6304.990%Phân theo sản phẩm cụ thể: thảm treo tường, khăn trải bàn, vải thêu
Đồ trang sức mỹ nghệ (bạc, đồng, đá)7113.11/7117.190%Cần đối chiếu kỹ giữa trang sức quý kim và trang sức mỹ nghệ thông thường

Lưu ý thực tế: Thuế xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Việt Nam hiện là 0% với hầu hết các mã HS thuộc mọi nhóm chất liệu. Đây là một trong những lợi thế lớn của ngành hàng, tuy nhiên vì mã HS trải rộng qua nhiều chương khác nhau, doanh nghiệp nên lưu trữ catalogue, hình ảnh sản phẩm, bảng thành phần chất liệu để tra cứu chính xác, tránh tranh chấp phân loại với cơ quan hải quan; với sản phẩm phức tạp, có thể đề nghị thủ tục xác định trước mã số hàng hóa.

5. Yêu cầu riêng theo từng thị trường xuất khẩu

thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Thị trườngYêu cầu chínhGhi chú
MỹKiểm soát nghiêm ngặt sản phẩm có nguồn gốc động vật hoang dã theo CITES/Đạo luật LaceyHàng chứa vật liệu thuộc diện cấm bị tịch thu, tiêu hủy ngay tại cửa khẩu
EUYêu cầu về hóa chất trong sơn, keo (quy định REACH); với hàng gỗ liên quan EUDRƯu tiên sản phẩm có chứng nhận Fair Trade, FSC, Organic
Nhật Bản, Hàn QuốcYêu cầu cao về độ tinh xảo, đóng gói, kiểm soát côn trùng gây hại với hàng gốc thực vậtChứng thư hun trùng gần như bắt buộc với mây, tre, cói, gỗ
Trung ĐôngƯa chuộng sản phẩm chạm khắc tinh xảo, một số yêu cầu Halal nếu kèm phụ kiện thực phẩmChú trọng thời gian bảo quản khi vận chuyển đường dài

6. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Chứng từChuẩn bị khi nàoLưu ý quan trọng
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)Trước khi sản xuất, đóng góiNêu rõ Incoterms, chất liệu, mẫu mã, kích thước, quy cách đóng gói
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List)Sau khi đóng gói, trước khi khai hải quanTrị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn
Chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate)Sau khi đóng container, trước khi hạ bãiBắt buộc với hàng gốc thực vật (mây, tre, cói, gỗ) theo tiêu chuẩn ISPM 15
Hồ sơ nguồn gốc gỗ hợp pháp/giấy phép CITES (nếu áp dụng)Trước khi hàng ra cảngChỉ bắt buộc với sản phẩm chứa gỗ, vỏ ốc, sừng, xương thuộc diện kiểm soát
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)Sau khi có tờ khai xuất khẩuKhông bắt buộc theo luật nhưng nhiều nhà nhập khẩu yêu cầu để chứng minh “Made in Vietnam” và hưởng ưu đãi FTA
Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS)Trước khi thông quanKhai đúng mã HS theo từng nhóm chất liệu cụ thể

7. Quy trình thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Bước 1: Xác định chất liệu chính và mã HS tương ứng

Doanh nghiệp xác định rõ nguyên liệu cấu thành chủ yếu của sản phẩm (mây tre, gỗ, gốm sứ, kim loại, vải…) để tra cứu đúng mã HS và chính sách chuyên ngành liên quan – đây là bước nền tảng đầu tiên trong thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

Bước 2: Kiểm tra nguyên liệu có thuộc diện kiểm soát đặc biệt hay không

Đối chiếu tên khoa học của nguyên liệu (gỗ, vỏ ốc, sừng, xương) với danh mục CITES và quy định VNTLAS để xác định có cần xin giấy phép, hồ sơ nguồn gốc bổ sung hay không.

Bước 3: Ký hợp đồng và sản xuất theo đơn hàng

Thống nhất với nhà nhập khẩu về mẫu mã, kích thước, chất liệu, quy cách đóng gói, sau đó tiến hành sản xuất, hoàn thiện sản phẩm theo tiêu chuẩn đã thỏa thuận.

Bước 4: Hun trùng (với hàng gốc thực vật) và kiểm tra chất lượng

Với sản phẩm từ mây, tre, cói, gỗ, doanh nghiệp thực hiện hun trùng sau khi đóng container để phòng ngừa côn trùng, mối mọt theo tiêu chuẩn ISPM 15 được nhiều thị trường yêu cầu.

Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm chứng thư hun trùng, hồ sơ nguồn gốc (nếu có) và C/O theo yêu cầu của nhà nhập khẩu.

Bước 6: Vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại nước đến

Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển đường biển (phổ biến nhất do đặc tính hàng cồng kềnh) hoặc đường hàng không với lô hàng nhỏ, giá trị cao. Nhà nhập khẩu phối hợp với cơ quan hải quan sở tại để hoàn tất thủ tục nhập khẩu.

8. Rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Rủi roBiểu hiệnCách phòng ngừa
Bỏ sót nguyên liệu thuộc diện CITESHàng bị tịch thu, tiêu hủy tại cửa khẩu nước nhập khẩu, đặc biệt là MỹKiểm tra kỹ tên khoa học của mọi nguyên liệu (gỗ, vỏ ốc, sừng…) trước khi ký hợp đồng
Sai mã HS do sản phẩm kết hợp nhiều chất liệuBị truy thu thuế, chậm thông quan, phải sửa tờ khaiXác định chất liệu chiếm tỷ trọng chính, đề nghị xác định trước mã số nếu cần
Mối mọt, côn trùng trong hàng gốc thực vậtHàng bị từ chối nhập khẩu tại cảng đến do vi phạm kiểm dịchThực hiện hun trùng đầy đủ, đúng quy trình trước khi xuất khẩu
Vỡ, hư hỏng trong quá trình vận chuyểnSản phẩm gốm sứ, thủy tinh, đá mỹ nghệ giảm giá trị khi đến nơiĐóng gói chống sốc nhiều lớp, chèn chặt khoảng trống trong thùng carton, container

9. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Câu hỏi 1: Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ có cần giấy phép đặc biệt không?

Không, với đa số sản phẩm. Hàng thủ công mỹ nghệ nói chung không thuộc danh mục hàng cấm hoặc xuất khẩu có điều kiện theo Nghị định 292/2026/NĐ-CP. Chỉ những sản phẩm chứa nguyên liệu thuộc diện kiểm soát như gỗ quý hiếm, vỏ ốc, sừng, xương động vật mới cần thêm giấy phép CITES hoặc hồ sơ nguồn gốc theo VNTLAS.

Câu hỏi 2: Thuế xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Hầu hết sản phẩm thủ công mỹ nghệ, dù thuộc bất kỳ nhóm chất liệu nào (mây tre, gỗ, gốm sứ, dệt may, kim loại), đều được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam.

Câu hỏi 3: Có bắt buộc phải làm C/O “Made in Vietnam” khi xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ không?

Không bắt buộc theo quy định của Chính phủ Việt Nam. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nhà nhập khẩu sẽ yêu cầu chứng nhận xuất xứ Made in Vietnam để chứng minh nguồn gốc sản phẩm hoặc để được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu theo FTA tại nước họ.

Câu hỏi 4: Vì sao mây, tre, cói lại cần chứng thư hun trùng còn gốm sứ thì không?

Vì mây, tre, cói, gỗ là chất liệu có nguồn gốc thực vật, dễ mang theo côn trùng, nấm mốc gây hại nên cần hun trùng theo tiêu chuẩn ISPM 15 trước khi xuất khẩu; trong khi gốm sứ, thủy tinh, kim loại không phải nguyên liệu sinh học nên không thuộc diện kiểm dịch thực vật.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, cùng kinh nghiệm xử lý đa dạng chất liệu hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu đi nhiều thị trường, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ – từ tư vấn mã HS theo chất liệu đến khi hàng thông quan tại nước nhập khẩu.

  • Tư vấn xác định chất liệu, mã HS và chính sách chuyên ngành: Hỗ trợ doanh nghiệp phân biệt sản phẩm cần thêm hồ sơ CITES, VNTLAS với sản phẩm xuất khẩu thông thường.
  • Hỗ trợ kết nối xin chứng thư hun trùng và giấy phép CITES (nếu cần): Phối hợp đơn vị hun trùng, cơ quan quản lý CITES để lô hàng có đầy đủ chứng từ đúng thời hạn.
  • Book tàu và vận chuyển phù hợp hàng dễ vỡ, cồng kềnh: Sắp xếp vận chuyển đường biển hoặc đường hàng không, tư vấn đóng gói chống sốc cho từng loại chất liệu.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS): Đội ngũ chuyên nghiệp xử lý tờ khai, đối chiếu mã HS chính xác cho từng nhóm sản phẩm; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, tự phát hành HBL và tự file AMS/ISF cho lô hàng đi Mỹ.

Vì sao nên chọn 3W Logistics: Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ am hiểu đặc thù đa chất liệu của ngành thủ công mỹ nghệ, 3W Logistics đảm bảo lô hàng thông quan đúng hạn, đúng chuẩn, tránh rủi ro bị tịch thu tại các thị trường kiểm soát nghiêm ngặt như Mỹ, EU ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com