Thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi của Việt Nam đang chứng kiến bước chuyển mình tích cực nhờ sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chế biến nông sản và sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản. Nhờ năng lực sản xuất ngày càng nâng cao, các sản phẩm thức ăn chăn nuôi Việt Nam không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu nội địa mà còn vươn mạnh sang các thị trường khu vực như ASEAN, Trung Quốc, cũng như các thị trường khắt khe tại Mỹ, Nhật Bản và Châu Âu.

Tuy nhiên, do thuộc nhóm hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực phẩm, sức khỏe vật nuôi và an ninh sinh học, thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý về kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng và thủ tục tự công bố. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, mã HS, quy trình, chi phí và các lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi một cách chuẩn xác và tối ưu nhất.

Table of Contents

1. Tiềm năng và các thị trường xuất khẩu thức ăn chăn nuôi chính

Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam hiện sở hữu quy mô hiện đại với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp FDI và tập đoàn nội địa lớn. Các dòng sản phẩm xuất khẩu chủ lực bao gồm thức ăn hỗn hợp cho gia súc – gia cầm, thức ăn bổ sung, nguyên liệu phối chế và đặc biệt là thức ăn thủy sản (tôm, cá tra).

thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi

Mỗi thị trường nhập khẩu có những đặc thù riêng về định hướng tiêu dùng và rào cản kỹ thuật:

  • Thị trường ASEAN (Campuchia, Lào, Myanmar, Indonesia): Là thị trường tiêu thụ truyền thống lớn nhất của Việt Nam nhờ lợi thế địa lý, chi phí vận chuyển thấp và các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định ATIGA.
  • Trung Quốc: Nhu cầu nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu phối chế rất lớn, tuy nhiên yêu cầu đăng ký doanh nghiệp xuất khẩu và kiểm soát an toàn sinh học vô cùng khắt khe.
  • Thị trường cao cấp (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU): Yêu cầu các chứng nhận quản lý chất lượng khắt khe như HACCP, ISO 22000, GLOBALG.A.P, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất, kim loại nặng và sinh vật biến đổi gen (GMO).

2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này cần nắm rõ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh trực tiếp hoạt động thương mại và kiểm soát chất lượng thức ăn chăn nuôi:

Văn bản pháp luậtNội dung điều chỉnh
Luật Chăn nuôi 2018 (Luật số 32/2018/QH14)Quy định khung về quản lý chất lượng, điều kiện sản xuất, mua bán và xuất nhập khẩu thức ăn chăn nuôi.
Nghị định 13/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 46/2022/NĐ-CP)Hướng dẫn chi tiết Luật Chăn nuôi về phân loại, tự công bố thông tin sản phẩm, đăng ký kiểm tra chất lượng và điều kiện cơ sở sản xuất.
Nghị định 69/2018/NĐ-CP (thay thế bởi Nghị định 292/2026/NĐ-CP từ 05/9/2026)Thức ăn chăn nuôi thương mại không thuộc danh mục cấm xuất khẩu; thực hiện xuất khẩu theo nhu cầu và tuân thủ quy định kiểm dịch/chất lượng của thị trường nhập khẩu.
Nghị định 38/2026/NĐ-CP & Nghị quyết 36/2026/NQ-CPCắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, chuyển đổi số quy trình cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) và kiểm tra chuyên ngành.
Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC)Quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu.

Việc đối chiếu kỹ các căn cứ pháp lý giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi chính xác, tránh nguy cơ chậm trễ tại khâu thông quan.

3. Điều kiện bắt buộc đối với cơ sở và sản phẩm thức ăn chăn nuôi xuất khẩu

Để thực hiện thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi thành công, doanh nghiệp sản xuất và thương mại cần đảm bảo các điều kiện cơ bản sau:

Yêu cầu / Điều kiệnCơ quan quản lý / Cấp phépMô tả & Lưu ý
Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thức ăn chăn nuôiCục Chăn nuôi / Sở NN&PTNT địa phươngÁp dụng bắt buộc đối với nhà máy sản xuất trực tiếp tại Việt Nam. Bắt buộc kiểm tra điều kiện nhà xưởng, trang thiết bị.
Công bố thông tin sản phẩm trên Cổng thông tin Cục Chăn nuôiCục Chăn nuôiSản phẩm lưu hành trong nước hoặc xuất khẩu cần hoàn thành tự công bố thông tin chất lượng theo quy định.
Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS – Certificate of Free Sale)Cục Chăn nuôi (Bộ NN&PTNT)Cấp theo yêu cầu của đối tác nhập khẩu. Là bằng chứng chứng minh sản phẩm được sản xuất và lưu hành hợp pháp tại Việt Nam.
Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật / thực vật (Phytosanitary / Health Certificate)Cục Thú y / Cục Bảo vệ thực vậtTùy thuộc vào thành phần nguyên liệu (có nguồn gốc động vật hay thực vật) để đăng ký cơ quan kiểm dịch tương ứng.

4. Mã HS và thuế xuất khẩu thức ăn chăn nuôi

Thức ăn chăn nuôi được phân loại chủ yếu tại Chương 23 – “Phế liệu và phế thải từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến” hoặc Chương 29, 30, 38 đối với các chất bổ sung tinh khiết.

Mô tả mặt hàngMã HS tham khảoThuế xuất khẩu VNGhi chú thuế nhập khẩu
Thức ăn dùng cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻ2309.10.10 / 2309.10.900%Áp thuế ưu đãi theo các Hiệp định ATIGA, CPTPP, EVFTA khi có C/O hợp lệ.
Thức ăn hỗn hợp dùng cho gia súc, gia cầm2309.90.11 / 2309.90.130%Được hưởng thuế nhập khẩu 0% ở nhiều thị trường trọng điểm.
Thức ăn dùng trong nuôi trồng thủy sản (tôm, cá)2309.90.200%Thị trường ASEAN áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt 0%.
Chế phẩm bổ sung (Premix, Vitamin, Khoáng chất)2309.90.900%Cần xác định chính xác hàm lượng vi chất để phân mã HS phù hợp.

Lưu ý về thuế xuất khẩu: Hiện nay, thuế xuất khẩu đối với các chế phẩm thức ăn chăn nuôi thuộc nhóm 23.09 tại Việt Nam là 0%. Tuy nhiên, việc áp mã HS chuẩn xác quyết định trực tiếp đến mức thuế nhập khẩu tại nước đến và điều kiện cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Doanh nghiệp nên chủ động tham vấn hải quan hoặc đơn vị logistics uy tín trước khi làm thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi.

5. Yêu cầu kiểm dịch và tiêu chuẩn riêng theo thị trường nhập khẩu

Khi thực hiện thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi, rào cản kỹ thuật lớn nhất chính là các quy định kiểm dịch và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm từ nước nhập khẩu.

Thị trườngTiêu chuẩn & Chứng nhận bắt buộcĐặc điểm kiểm dịch & Lưu ý
Trung QuốcĐăng ký doanh nghiệp trên hệ thống CIFER (GACC), chứng nhận CFS, Health Certificate.Nhà máy phải nằm trong danh sách được GACC phê duyệt. Sản phẩm kiểm soát nghiêm ngặt vi khuẩn Salmonella và độc tố nấm mốc.
Đông Nam Á (ASEAN)Chứng nhận CFS, Kiểm dịch Thú y/Thực vật, Chứng nhận C/O Form D.Thủ tục tương đối thuận lợi. Một số nước như Indonesia, Malaysia đòi hỏi thêm chứng nhận Halal đối với nguyên liệu liên quan.
Mỹ (US FDA)Đăng ký cơ sở với FDA (Food Facility Registration), tuân thủ quy định FSMA (An toàn thực phẩm).Kiểm soát nghiêm ngặt thành phần nguồn gốc động vật nhằm phòng ngừa các dịch bệnh nguy hiểm (BSE, Dịch tả lợn Châu Phi).
Châu Âu (EU)Tiêu chuẩn GMP+, FAMI-QS, HACCP, kiểm soát GMO và truy xuất nguồn gốc.Áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất thế giới về dư lượng kháng sinh, kim loại nặng và hóa chất cấm.

6. Bộ hồ sơ chứng từ trong quy trình thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi

Để lô hàng thông quan suôn sẻ, bộ hồ sơ thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi cần được chuẩn bị đầy đủ và đồng bộ giữa các chứng từ thương mại và chứng từ quản lý chuyên ngành.

Tên chứng từThời điểm chuẩn bịYêu cầu chi tiết
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)Trực tiếp khi chốt đơn hàngQuy định rõ điều kiện Incoterms, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy cách đóng gói và độ ẩm.
Hóa đơn thương mại & Phiếu đóng gói (Invoice & Packing List)Sau khi hoàn tất đóng góiThể hiện chi tiết số lượng, trọng lượng Gross/Net Weight, số lô sản xuất (Batch No.).
Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS)Xin trước khi xuất hàngDo Cục Chăn nuôi cấp, xác nhận sản phẩm được phép lưu hành tự do tại Việt Nam.
Giấy chứng nhận kiểm dịch (Health / Phytosanitary Certificate)Đăng ký trước khi hàng đóng containerCơ quan thú y/bảo vệ thực vật lấy mẫu kiểm nghiệm đạt chuẩn trước khi cấp chứng thư.
Giấy chứng nhận phân tích chất lượng (CoA – Certificate of Analysis)Theo từng lô sản xuấtDo phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 cấp, thể hiện các chỉ tiêu dinh dưỡng, độ ẩm, vi sinh.
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O)Sau khi có thông quan và Bill of LadingĐăng ký Form tương ứng (Form D, E, EUR.1, CPTPP…) để khách hàng hưởng ưu đãi thuế.
Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS)Khi hàng hạ bãi/cảng xuất khẩuTruyền tờ khai điện tử, đính kèm chứng từ chuyên ngành theo quy định.

7. Quy trình các bước thực hiện thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi

Nhằm giúp doanh nghiệp hình dung rõ ràng toàn bộ các khâu tác nghiệp, dưới đây là quy trình thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi chuẩn 6 bước đang được các đơn vị logistics chuyên nghiệp áp dụng:

Bước 1: Kiểm tra quy định nước nhập khẩu và năng lực nhà máy

Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp phải xác minh xem sản phẩm thức ăn chăn nuôi của mình có thuộc danh mục được phép nhập khẩu vào quốc gia đích hay không. Kiểm tra các điều kiện về đăng ký nhà máy (như mã CIFER đi Trung Quốc, FDA đi Mỹ) và tiêu chuẩn chất lượng nước bạn yêu cầu.

Bước 2: Chuẩn bị sản phẩm và xin Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS)

Tiến hành sản xuất, đóng gói sản phẩm theo đúng quy cách. Nếu đối tác nhập khẩu yêu cầu CFS, doanh nghiệp nộp hồ sơ lên Cục Chăn nuôi thông qua Cổng thông tin một cửa quốc gia để được cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do.

Bước 3: Đăng ký kiểm dịch động vật / thực vật cho lô hàng

Tùy thuộc vào bản chất sản phẩm (ví dụ: bột cá, bột xương thịt thuộc kiểm dịch thú y; cám gạo, ngô, đậu tương thuộc kiểm dịch thực vật), doanh nghiệp đăng ký kiểm dịch trên hệ thống một cửa. Cơ quan chuyên ngành sẽ cử cán bộ kiểm tra thực tế lô hàng và lấy mẫu xét nghiệm các chỉ tiêu an toàn.

Bước 4: Khai báo hải quan xuất khẩu trên hệ thống VNACCS

Đơn vị xuất khẩu hoặc công ty logistics lập tờ khai hải quan điện tử, đối chiếu mã HS, giá trị lô hàng. Sau khi có kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ), doanh nghiệp xuất trình hồ sơ kiểm dịch và chứng từ liên quan cho Hải quan để hoàn tất thông quan.

Bước 5: Vận chuyển quốc tế và phát hành chứng từ xuất khẩu

Giao hàng cho hãng tàu hoặc hãng hàng không. Khi hàng lên phương tiện vận chuyển, hoàn thiện phát hành Vận đơn (Bill of Lading), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và xin cấp bản chính Giấy chứng nhận kiểm dịch (Health/Phytosanitary Certificate).

Bước 6: Gửi bộ chứng từ cho nhà nhập khẩu và theo dõi thông quan nước đến

Gửi toàn bộ bộ chứng từ gốc (hoặc bản điện tử) cho đối tác nước ngoài làm thủ tục nhập khẩu. Phối hợp giải quyết nhanh chóng nếu cơ quan kiểm dịch nước bạn có yêu cầu truy xuất nguồn gốc hoặc bổ sung tài liệu.

8. Phương thức và điều kiện vận chuyển thức ăn chăn nuôi

Thức ăn chăn nuôi là mặt hàng nhạy cảm với độ ẩm và vi sinh vật. Do đó, lựa chọn phương thức vận chuyển và đóng gói đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm khi giao tới tay khách hàng:

  • Vận chuyển đường biển bằng Container khô (Dry Container): Áp dụng cho các mặt hàng đóng bao (25kg, 50kg) hoặc túi Jumbo (Jumbo Bag 1 tấn). Cần lót bạt, dây đai chèn buộc chắc chắn và đặt túi chống ẩm trong container để tránh hiện tượng “đổ mồ hôi” gây mốc hàng.
  • Vận chuyển hàng rời (Bulk Cargo): Phù hợp với các lô hàng nguyên liệu phối chế (cám, tấm, bột mì) số lượng lớn từ vài ngàn đến hàng chục ngàn tấn. Yêu cầu hầm hàng của tàu phải khô ráo, sạch sẽ, được làm vệ sinh và khử trùng đạt chuẩn trước khi xếp hàng.
  • Vận chuyển đường bộ liên vận (xe tải / container đầu kéo): Rất phổ biến cho tuyến xuất khẩu sang Campuchia, Lào và khu vực Nam Trung Quốc qua các cửa khẩu đường bộ. Tối ưu thời gian và chi phí cho các tỉnh giáp biên giới.

9. Thời gian và chi phí trong thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi

Doanh nghiệp cần hạch toán chính xác thời gian và chi phí để đảm bảo tiến độ giao hàng cũng như hiệu quả kinh doanh.

Hạng mục công việcThời gian dự kiếnMức chi phí tham khảo
Xin cấp Giấy chứng nhận CFS (Cục Chăn nuôi)5 – 7 ngày làm việcLệ phí nhà nước theo quy định (~1.000.000 đ/sản phẩm)
Lấy mẫu và cấp Chứng nhận kiểm dịch Thú y / Thực vật1 – 3 ngày làm việcTùy thuộc số lượng & chỉ tiêu xét nghiệm (từ 1.500.000 – 3.500.000 đ/lô)
Thủ tục hải quan xuất khẩu (VNACCS)0,5 – 1 ngày800.000 – 1.500.000 đ/tờ khai (dịch vụ khai thuê)
Xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)1 – 2 ngày làm việc500.000 – 1.000.000 đ/bộ chứng từ
Cước vận chuyển quốc tế (Biển/Bộ)Tùy tuyến đường (3 – 30 ngày)Báo giá thực tế theo từng thời điểm và phương thức giao hàng

Lưu ý thực tế: Các khoản chi phí kiểm nghiệm và cước vận chuyển có thể biến động lớn tùy theo chỉ tiêu vi sinh cần test và diễn biến thị trường tàu biển. Doanh nghiệp nên chủ động liên hệ các đơn vị logistics chuyên tuyến để nhận báo giá tổng hợp trước khi chốt hợp đồng thương mại.

10. Rủi ro thường gặp và cách phòng ngừa khi xuất khẩu thức ăn chăn nuôi

Trong quá trình thực hiện thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi, doanh nghiệp thường đối mặt với một số rủi ro phát sinh gây tổn thất chi phí và thời gian:

Rủi ro phát sinhHậu quả thực tếBiện pháp phòng ngừa chuẩn xác
Sản phẩm bị mốc, hư hỏng do độ ẩm vượt chuẩnKhách hàng từ chối nhận hàng, bị bồi thường hợp đồng hoặc tiêu hủy tại cảng đến.Kiểm soát độ ẩm sản phẩm dưới 12-13% trước khi đóng gói. Sử dụng bao bì chống thấm tốt và đặt đủ túi hút ẩm trong container.
Mẫu kiểm dịch không đạt chỉ tiêu (dương tính với Salmonella)Không được cấp Chứng nhận kiểm dịch, lô hàng bị ách tắc tại cảng xuất.Thực hiện kiểm nghiệm nội bộ (Internal Test) trước khi đăng ký kiểm dịch chính thức. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh nhà xưởng.
Sai lệch thông tin giữa CFS, Health Cert và C/OHải quan nước nhập khẩu từ chối thông quan, không cho hưởng ưu đãi thuế FTA.Đối chiếu đồng bộ tên sản phẩm, HS Code, tên nhà sản xuất trên toàn bộ chứng từ trước khi phát hành bản gốc.
Thiếu mã đăng ký cơ sở tại nước nhập khẩu (ví dụ: CIFER Trung Quốc)Hàng hóa bị tịch thu hoặc buộc tái xuất ngay khi cập cảng nước bạn.Hoàn tất các bước đăng ký danh mục nhà máy xuất khẩu với cơ quan thẩm quyền nước nhập khẩu trước khi cho hàng đi.

11. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi

Câu hỏi 1: Thức ăn chăn nuôi xuất khẩu có bắt buộc phải có Giấy chứng nhận CFS không?

Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) không bắt buộc theo pháp luật Việt Nam đối với mọi lô hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, việc cấp CFS phụ thuộc vào quy định của cơ quan thẩm quyền tại quốc gia nhập khẩu. Nếu đối tác yêu cầu CFS để đăng ký sản phẩm, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục xin cấp tại Cục Chăn nuôi.

Câu hỏi 2: Doanh nghiệp thương mại không có nhà máy có làm thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi được không?

Có. Doanh nghiệp thương mại hoàn toàn có quyền xuất khẩu thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, sản phẩm xuất khẩu phải được mua từ các nhà máy sản xuất đã được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thức ăn chăn nuôi và đã hoàn thành tự công bố sản phẩm theo quy định.

Câu hỏi 3: Kiểm dịch thức ăn chăn nuôi do Cục Thú y hay Cục Bảo vệ thực vật quản lý?

Thẩm quyền kiểm dịch căn cứ vào thành phần nguyên liệu chính của sản phẩm:

  • Sản phẩm có nguồn gốc động vật (bột cá, bột xương thịt, mỡ động vật…): Thuộc thẩm quyền kiểm dịch của Cục Thú y.
  • Sản phẩm có nguồn gốc thực vật (cám gạo, ngô, đậu tương, khoai mì…): Thuộc thẩm quyền kiểm dịch của Cục Bảo vệ thực vật.

Câu hỏi 4: Thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận kiểm dịch là bao lâu?

Giấy chứng nhận kiểm dịch (Health Certificate / Phytosanitary Certificate) thường có hiệu lực theo từng lô hàng cụ thể và gắn liền với hành trình vận chuyển của lô hàng đó từ cảng đi đến cảng đích.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi như thế nào?

Với vị thế là đơn vị giao nhận vận tải quốc tế hàng đầu, sở hữu đầy đủ chứng nhận OTI-NVOCC đăng ký với FMC (Ủy ban Hàng hải Liên bang Mỹ) và mã SCAC Code trực tiếp, 3W Logistics là đối tác chiến lược tin cậy của nhiều tập đoàn và nhà máy sản xuất nông sản, thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.

Chúng tôi cung cấp giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện giúp tối ưu hóa thủ tục xuất khẩu thức ăn chăn nuôi:

  • Tư vấn pháp lý & Mã HS chuẩn xác: Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trực tiếp thẩm định hồ sơ, tư vấn phân loại mã HS, kiểm tra điều kiện xuất khẩu sang từng thị trường mục tiêu, giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro.
  • Đại lý thực hiện thủ tục kiểm dịch & CFS: Thay mặt doanh nghiệp thực hiện trọn gói các thủ tục đăng ký lấy mẫu kiểm dịch thú y/thực vật, đăng ký CFS tại Cục Chăn nuôi, đảm bảo thời gian thông quan nhanh chóng.
  • Dịch vụ Khai báo hải quan điện tử chuyên nghiệp: Xử lý mượt mà các khâu truyền tờ khai VNACCS, giải trình hải quan, đảm bảo lô hàng thông quan đúng tiến độ mà không phát sinh chi phí lưu bãi.
  • Cước vận chuyển quốc tế cạnh tranh: Cung cấp giải pháp vận tải đường biển (FCL/LCL), vận tải đường bộ liên vận sang Campuchia, Lào, Trung Quốc với cước phí tối ưu và cam kết bảo đảm chất lượng hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.
  • Tự phát hành HBL & Khai báo AMS/ISF trực tiếp: Là OTI-NVOCC chính thức, 3W Logistics tự phát hành Vận đơn nhà (House Bill of Lading) và truyền dữ liệu AMS/ISF trực tiếp đi Mỹ, giúp tiết kiệm chi phí trung gian và nâng cao tính chủ động cho lô hàng.

Đồng hành cùng sự phát triển của nông nghiệp Việt Nam: “Thức ăn chăn nuôi là nhóm hàng đòi hỏi khắt khe về thời gian và điều kiện bảo quản. Tại 3W Logistics, chúng tôi không chỉ làm thuần túy thủ tục hải quan mà còn mang đến giải pháp logistics tổng thể từ khâu tham vấn hồ sơ kiểm dịch, lựa chọn phương thức đóng gói chuẩn đến việc thu xếp vỏ cont sạch đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Sự chủ động này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo uy tín tuyệt đối với đối tác quốc tế.” – Ms. Apple, CCO 3W Logistics

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com