
Quy trình thủ tục xuất khẩu khoáng sản | Rủi ro cần biết
Thủ tục xuất khẩu khoáng sản của Việt Nam luôn là một trong những nghiệp vụ hải quan phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ từ phía doanh nghiệp do chịu sự quản lý chặt chẽ nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quốc gia. Nhờ những chính sách khuyến khích chế biến sâu và tinh chế, các sản phẩm khoáng sản Việt Nam như đá vôi, cát thạch anh, đá granit, ilmenit, xỉ titan, quặng tinh chế ngày càng khẳng định vị thế chất lượng tại các thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Mỹ và Châu Âu.
Do tính chất đặc thù liên quan trực tiếp đến cấp phép khai thác, tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc hợp pháp và nghĩa vụ thuế tài nguyên, thủ tục xuất khẩu khoáng sản đặt ra nhiều quy định nghiêm ngặt về chứng từ và kiểm định chuyên ngành. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết toàn bộ căn cứ pháp lý, mã HS, quy trình, chi phí và các lưu ý rủi ro giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục xuất khẩu khoáng sản chính xác, an toàn và tối ưu hóa chi phí vận tải.
Table of Contents
Toggle1. Tiềm năng và các thị trường xuất khẩu khoáng sản chính
Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, trải dài từ các tỉnh miền núi phía Bắc, miền Trung cho đến Tây Nguyên. Định hướng chiến lược hiện nay là hạn chế tối đa xuất khẩu khoáng sản thô, tập trung nguồn lực xuất khẩu các sản phẩm khoáng sản đã qua chế biến sâu có giá trị gia tăng cao.

Mỗi thị trường tiêu thụ có những nhu cầu và quy định kiểm soát đặc thù đối với khoáng sản nhập khẩu:
- Trung Quốc & Ấn Độ: Nhu cầu nhập khẩu rất lớn đối với các loại đá vôi xây dựng, bột đá ốp lát, cát thạch anh, quặng sắt tinh chế phục vụ công nghiệp sản xuất thép, xi măng và vật liệu xây dựng.
- Nhật Bản & Hàn Quốc: Yêu cầu cao về chỉ tiêu kỹ thuật khắt khe, độ tinh khiết cao đối với xỉ titan, cát thạch anh siêu sạch, đá ốp lát và các loại tinh quặng kim loại màu.
- Mỹ & Châu Âu (EU): Chú trọng chứng nhận nguồn gốc bền vững, đánh giá tác động môi trường trong quá trình khai thác và tuân thủ các quy định về an toàn hóa chất, độc hại đối với khoáng sản công nghiệp.
2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu khoáng sản
Khi thực hiện thủ tục xuất khẩu khoáng sản, doanh nghiệp bắt buộc phải đối chiếu hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh trực tiếp hoạt động quản lý, chế biến và thương mại khoáng sản:
| Văn bản pháp luật | Nội dung điều chỉnh chính |
|---|---|
| Luật Khoáng sản 2010 (Luật số 60/2010/QH12) | Quy định khung về thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng khoáng sản; quản lý hợp pháp nguồn gốc tài nguyên. |
| Thông tư 23/2012/TT-BCT & Thông tư 14/2013/TT-BCT (Bộ Công Thương) | Quy định danh mục, tiêu chuẩn chất lượng và điều kiện xuất khẩu đối với các loại khoáng sản công nghiệp, khoáng sản kim loại. |
| Thông tư 05/2018/TT-BXD & Thông tư 04/2021/TT-BXD (Bộ Xây dựng) | Quy định danh mục, tiêu chuẩn kỹ thuật xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng (đá vôi, cát thạch anh, đá granit, vật liệu chịu lửa…). |
| Nghị định 69/2018/NĐ-CP (thay thế bởi Nghị định 292/2026/NĐ-CP từ 05/9/2026) | Thủ tục quản lý xuất nhập khẩu hàng hóa; khoáng sản xuất khẩu phải thuộc danh mục được phép xuất khẩu và đạt tiêu chuẩn chất lượng quy định. |
| Nghị định 38/2026/NĐ-CP & Nghị quyết 36/2026/NQ-CP | Thúc đẩy chuyển đổi số, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điện tử hóa quy trình chứng minh nguồn gốc và đăng ký kiểm định chất lượng chuyên ngành. |
| Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) | Quy định về thủ tục hải quan, xác định trị giá tính thuế và kiểm tra hải quan đối với khoáng sản xuất khẩu. |
Việc cập nhật chính xác các thông tư ngành (Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng) là yếu tố sống còn giúp doanh nghiệp xác định đúng sản phẩm khoáng sản của mình có đạt chuẩn xuất khẩu hay không.
3. Điều kiện bắt buộc và hồ sơ chứng minh nguồn gốc khoáng sản
Để thực hiện thủ tục xuất khẩu khoáng sản, điều kiện tiên quyết và quan trọng nhất là chứng minh được nguồn gốc khai thác, mua bán hợp pháp của khoáng sản.
| Điều kiện / Hồ sơ bắt buộc | Cơ quan thẩm quyền / Phát hành | Nội dung chi tiết & Yêu cầu |
|---|---|---|
| Giấy phép khai thác khoáng sản hợp pháp | Bộ Tài nguyên & Môi trường / UBND cấp tỉnh | Áp dụng cho doanh nghiệp tự khai thác. Giấy phép phải còn hiệu lực, đúng trữ lượng và loại khoáng sản. |
| Hóa đơn tài chính & Hợp đồng mua bán khoáng sản | Mỏ khai thác / Doanh nghiệp thương mại | Áp dụng cho doanh nghiệp mua lại khoáng sản. Chứng minh chuỗi mua bán hợp pháp từ mỏ được cấp phép. |
| Chứng thư giám định chất lượng, quy cách (Vilas / ISO 17025) | Tổ chức giám định độc lập được chỉ định (SGS, Vinacontrol…) | Chứng minh khoáng sản đã qua chế biến đạt các chỉ tiêu kỹ thuật (hàm lượng, kích thước hạt…) theo quy định của Bộ Công Thương / Bộ Xây dựng. |
| Biên lai nộp thuế tài nguyên & Phí bảo vệ môi trường | Cơ quan Thuế địa phương | Chứng minh đơn vị khai thác đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế, phí đối với lượng khoáng sản xuất khẩu. |
4. Mã HS và thuế xuất khẩu khoáng sản
Khoáng sản xuất khẩu được phân loại chủ yếu tại Chương 25 – “Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng” và Chương 26 – “Quặng, xỉ và tro”. Do khoáng sản thuộc tài nguyên quốc gia, chính sách thuế xuất khẩu được quy định rất cụ thể nhằm hạn chế xuất thô.
| Mô tả khoáng sản | Mã HS tham khảo | Thuế xuất khẩu VN | Ghi chú quản lý chuyên ngành |
|---|---|---|---|
| Đá vôi, đá granit, đá hoa đã xẻ/gia công ốp lát | 2515.11 / 2516.12 | 2% – 5% | Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật theo Thông tư của Bộ Xây dựng. |
| Cát thạch anh, cát tự nhiên đã qua sàng lọc/chế biến | 2505.10.00 | 10% – 30% | Yêu cầu hàm lượng SiO2 đạt chuẩn kỹ thuật tối thiểu. |
| Xỉ titan, tinh quặng titan (Ilmenit, Rutile) | 2614.00.10 / 2614.00.90 | 10% – 20% | Kiểm soát theo Thông tư Bộ Công Thương, yêu cầu giám định hàm lượng TiO2. |
| Bột đá vôi trắng (Calcium Carbonate – CaCO3) | 2517.10.00 / 2521.00.00 | 0% – 5% | Khuyến khích do đã qua công đoạn chế biến mịn cao cấp. |
Lưu ý về thuế và trị giá tính thuế: Khác với các mặt hàng nông sản hay công nghiệp có thuế xuất khẩu 0%, khoáng sản thường chịu mức thuế xuất khẩu từ 2% đến 30% tùy thuộc vào mức độ chế biến. Ngoài ra, Hải quan sẽ kiểm tra rất kỹ trị giá tính thuế (phương pháp trị giá giao dịch hoặc áp giá theo Biểu giá tham chiếu của Tổng cục Hải quan). Doanh nghiệp cần kê khai đúng thực tế hợp đồng khi làm thủ tục xuất khẩu khoáng sản.
5. Tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm định chất lượng khoáng sản xuất khẩu
Tiêu chuẩn chất lượng là yếu tố bắt buộc để Hải quan cho phép thông quan lô hàng khoáng sản. Việc giám định được thực hiện bởi tổ chức giám định độc lập được cấp phép.
| Loại khoáng sản | Chỉ tiêu kỹ thuật chính cần giám định | Cơ quan quản lý tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Đá vôi, đá khối, đá xây dựng | Kích thước khối, độ bền nén, độ hút nước, hàm lượng CaCO3. | Bộ Xây dựng (Thông tư 04/2021/TT-BXD) |
| Cát thạch anh / Cát silic | Hàm lượng SiO2 (thường yêu cầu ≥ 98%), độ ẩm, thành phần hạt. | Bộ Xây dựng |
| Tinh quặng Titan / Xỉ Titan | Hàm lượng TiO2 (thường ≥ 50%), tạp chất Fe2O3, SiO2. | Bộ Công Thương (Thông tư 14/2013/TT-BCT) |
| Quặng Sắt, Mangan, Chì, Kẽm tinh chế | Hàm lượng kim loại nguyên tố (Fe, Mn, Pb, Zn), độ ẩm. | Bộ Công Thương |
6. Bộ hồ sơ chứng từ trong quy trình thủ tục xuất khẩu khoáng sản
Khi thực hiện thủ tục xuất khẩu khoáng sản, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan bao gồm cả chứng từ thương mại và bộ tài liệu nguồn gốc pháp lý:
| Tên chứng từ | Thời điểm chuẩn bị | Yêu cầu chi tiết & Lưu ý |
|---|---|---|
| Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS) | Khi hàng tập kết tại cảng/cửa khẩu | Khai đúng mã HS, tên thương mại và tên hóa học/kỹ thuật của khoáng sản. |
| Hợp đồng thương mại (Sales Contract) | Trước khi làm thủ tục | Ghi rõ điều kiện giao hàng (FOB, CFR, CIF), quy cách phẩm cấp kỹ thuật. |
| Hóa đơn thương mại & Packing List | Khi hoàn tất cân/đóng gói | Thể hiện trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bao bì, số lượng container hoặc tàu rời. |
| Chứng thư Giám định chất lượng & Trọng lượng | Thực hiện tại cảng xuất | Do đơn vị giám định độc lập cấp, xác nhận chỉ tiêu kỹ thuật đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. |
| Bộ chứng từ chứng minh nguồn gốc hợp pháp | Chuẩn bị sẵn trong hồ sơ công ty | Bản sao Giấy phép khai thác khoáng sản, Hóa đơn VAT mua từ mỏ, Giấy nộp thuế tài nguyên. |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Sau khi hàng lên tàu | Đăng ký C/O (Form E, Form AK, Form RCEP…) giúp người mua hưởng ưu đãi thuế. |
7. Quy trình các bước thực hiện thủ tục xuất khẩu khoáng sản
Thực hiện quy trình thủ tục xuất khẩu khoáng sản đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ hàng, đơn vị giám định, cơ quan hải quan và đơn vị logistics theo 6 bước tiêu chuẩn:
Bước 1: Kiểm tra tính hợp pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật khoáng sản
Rà soát lại toàn bộ hồ sơ nguồn gốc của lô khoáng sản (Giấy phép khai thác/Hóa đơn mua từ mỏ). So sánh chỉ tiêu phân tích thành phần thực tế với quy định danh mục khoáng sản được phép xuất khẩu tại các Thông tư của Bộ Công Thương hoặc Bộ Xây dựng.
Bước 2: Đăng ký giám định chất lượng và khối lượng tại cảng xuất
Liên hệ với đơn vị giám định độc lập (SGS, Vinacontrol…) để đăng ký giám định. Đối với hàng đóng container, việc lấy mẫu được thực hiện trong quá trình đóng hàng; đối với hàng tàu rời (Bulk Cargo), cán bộ giám định sẽ lấy mẫu đại diện và giám định mớn nước (Draft Survey) trực tiếp tại mạn tàu.
Bước 3: Khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS
Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder lập và truyền tờ khai hải quan điện tử. Điền chính xác các tiêu chí về mã HS, xuất xứ, trị giá tính thuế và đính kèm hồ sơ nguồn gốc khoáng sản lên hệ thống quản lý hải quan.
Bước 4: Hải quan kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế (nếu luồng Vàng/Đỏ)
Hải quan xuất khẩu tiến hành đối chiếu hồ sơ. Do khoáng sản là mặt hàng quản lý rủi ro cao về thuế và môi trường, các lô hàng thường bị phân luồng Vàng hoặc luồng Đỏ:
- Luồng Vàng: Hải quan kiểm tra chi tiết bộ chứng từ nguồn gốc, hóa đơn VAT, chứng thư giám định.
- Luồng Đỏ: Kiểm tra thực tế hàng hóa tại bãi cảng, kết hợp đối chiếu mẫu giám định với khai báo.
Bước 5: Nộp thuế xuất khẩu và thông quan lô hàng
Sau khi Hải quan chấp nhận trị giá và hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành nộp thuế xuất khẩu khoáng sản (nếu có) vào ngân sách nhà nước. Khi tiền thuế được xác nhận trên hệ thống, Hải quan ký duyệt thông quan lô hàng.
Bước 6: Xếp hàng lên tàu, phát hành Bill of Lading và làm C/O
Bàn giao hàng cho hãng tàu (hoặc chủ tàu rời). Sau khi tàu rời cảng, phát hành Vận đơn (Bill of Lading), nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và hoàn thiện bộ chứng từ thanh toán gửi cho đối tác nước ngoài.
8. Phương thức vận chuyển và hạ tầng logistics khoáng sản
Khoáng sản có đặc thù là hàng nặng, khối lượng lớn, giá trị trên mỗi tấn tương đối thấp so với hàng tiêu dùng. Do đó, lựa chọn giải pháp vận chuyển phù hợp giúp giảm tối đa chi phí logistics:
- Vận chuyển đường biển hàng rời (Breakbulk / Dry Bulk Vessel): Áp dụng cho các lô hàng số lượng lớn từ vài nghìn đến hàng chục nghìn tấn như đá vôi, cát thạch anh, quặng sắt. Hàng được tập kết tại các cảng chuyên dụng (Cảng Cẩm Phả, Cảng Nghi Sơn, Cảng Vũng Áng, Cảng Phú Mỹ…) và dùng băng tải hoặc cẩu ngoạm để xếp lên tàu.
- Vận chuyển bằng Container khô (Dry Container): Phù hợp với các loại khoáng sản cao cấp đã qua chế biến mịn (bột đá CaCO3, bột thạch anh, xỉ titan đóng túi Jumbo 1-1,5 tấn) hoặc đá khối, đá ốp lát xẻ tấm đóng kiện gỗ. Đảm bảo hàng không bị ẩm ướt hay nhiễm bẩn.
- Vận chuyển đường bộ & Đường thủy nội địa: Sử dụng sà lan đường thủy từ các mỏ khu vực Hà Nam, Ninh Bình, Quảng Ninh về cảng biển để tối ưu chi phí so với vận tải đường bộ.
9. Thời gian và chi phí trong thủ tục xuất khẩu khoáng sản
Doanh nghiệp cần hạch toán đầy đủ các khoản phí chuyên ngành và thời gian thông quan khi lập phương án kinh doanh xuất khẩu khoáng sản.
| Hạng mục công việc / Chi phí | Thời gian dự kiến | Chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Giám định chất lượng & Trọng lượng (Draft Survey / Sampling) | 1 – 3 ngày (theo tiến độ đóng tàu) | Theo biểu phí tổ chức giám định (tính theo tấn hoặc theo lô) |
| Chi phí Khai báo Hải quan xuất khẩu | 1 – 2 ngày làm việc | 1.000.000 – 2.000.000 đ/tờ khai (tùy mức độ phức tạp hồ sơ) |
| Thuế xuất khẩu khoáng sản | Nộp trước khi thông quan | Theo phần trăm (%) trị giá hải quan áp cho từng mã HS |
| Phí bốc xếp tại cảng (THC, Port Charges, Băng tải) | Theo thực tế đóng xếp | Theo biểu giá niêm yết của cảng biển xuất khẩu |
| Xin cấp Chứng nhận xuất xứ (C/O) | 1 – 2 ngày làm việc | 500.000 – 1.000.000 đ/bộ chứng từ |
10. Các rủi ro thường gặp và giải pháp khắc phục khi xuất khẩu khoáng sản
Thực hiện thủ tục xuất khẩu khoáng sản chứa đựng nhiều rủi ro về mặt quản lý nhà nước và tổn thất vận tải. Dưới đây là bảng tổng hợp rủi ro và phương án phòng ngừa:
| Rủi ro phát sinh | Hậu quả thực tế | Giải pháp phòng ngừa chuẩn xác |
|---|---|---|
| Chỉ tiêu chất lượng thực tế không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu | Hải quan từ chối thông quan, dừng xuất khẩu, phát sinh chi phí lưu bãi, lưu tàu (Demurrage) đắt đỏ. | Lấy mẫu test chỉ tiêu kỹ thuật tại phòng thí nghiệm Vilas ngay tại mỏ/kho trước khi hạ bãi cảng xuất. |
| Thiếu hụt hoặc nghi ngờ hóa đơn chứng minh nguồn gốc mua mỏ | Hải quan chuyển hồ sơ sang bộ phận Kiểm tra sau thông quan hoặc Cảnh sát kinh tế xác minh nguồn gốc. | Rà soát toàn bộ chuỗi hóa đơn VAT, hợp đồng mua bán với chủ mỏ có giấy phép khai thác còn hiệu lực trước khi mở tờ khai. |
| Bị tham vấn giá và bác bỏ trị giá khai báo hải quan | Bị truy thu thuế xuất khẩu, chậm trễ giải phóng hàng. | Chuẩn bị sẵn hồ sơ chứng minh giá bán (chứng từ thanh toán qua ngân hàng, hợp đồng tương tự, bảng kê chi phí sản xuất). |
| Rủi ro phạt chậm xếp hàng (Demurrage) đối với tàu rời | Tốn kém hàng ngàn USD/ngày do tốc độ bốc xếp tại cảng không kịp tiến độ hợp đồng tàu. | Lên kế hoạch tập kết đủ 100% lượng hàng tại cảng trước khi tàu cập bến và chọn đại lý hãng tàu chuyên nghiệp. |
11. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu khoáng sản
Câu hỏi 1: Doanh nghiệp thương mại không có mỏ khai thác có được xuất khẩu khoáng sản không?
CÓ. Doanh nghiệp thương mại hoàn toàn có quyền xuất khẩu khoáng sản. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ bộ chứng từ chứng minh mua khoáng sản hợp pháp từ đơn vị sở hữu Giấy phép khai thác khoáng sản hợp pháp (Hợp đồng mua bán, Hóa đơn GTGT, Biên lai nộp thuế tài nguyên).
Câu hỏi 2: Xuất khẩu đá vôi, đá granit có cần xin giấy phép của Bộ Xây dựng không?
Hiện nay, doanh nghiệp không cần xin giấy phép xuất khẩu từng lần từ Bộ Xây dựng. Tuy nhiên, mặt hàng đá vôi, đá granit xuất khẩu bắt buộc phải đáp ứng đúng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật (kích thước, phẩm cấp chế biến) quy định tại Thông tư của Bộ Xây dựng và phải có chứng thư giám định phù hợp.
Câu hỏi 3: Thuế xuất khẩu khoáng sản được tính dựa trên trị giá nào?
Thuế xuất khẩu khoáng sản được tính theo công thức: Thuế xuất khẩu = Số lượng hàng hóa × Trị giá tính thuế × Thuế suất (%). Trị giá tính thuế là giá FOB/DAF tại cửa khẩu xuất (không bao gồm cước vận tải và phí bảo hiểm quốc tế), do Hải quan kiểm tra theo quy định quản lý giá.
Câu hỏi 4: Thời gian giám định chất lượng khoáng sản tại cảng mất bao lâu?
Thời gian lấy mẫu và phân tích chỉ tiêu phòng lab thông thường mất từ 1 đến 3 ngày làm việc. Đối với các chỉ tiêu hóa học phức tạp, doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị giám định hỗ trợ trả kết quả sơ bộ để kịp thời nộp cho Hải quan.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu khoáng sản trọn gói, tối ưu chi phí
Là đơn vị giao nhận vận tải quốc tế hàng đầu, sở hữu đầy đủ chứng nhận OTI-NVOCC do Ủy ban Hàng hải Liên bang Mỹ (FMC) cấp cùng mã SCAC Code trực tiếp, 3W Logistics đã đồng hành và xử lý thành công hàng trăm lô hàng khoáng sản xuất khẩu bằng container và tàu rời đi đa dạng các thị trường trên thế giới.
3W Logistics mang đến giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện giúp tối ưu thủ tục xuất khẩu khoáng sản:
- Tư vấn pháp lý & Mã HS chuẩn xác: Đội ngũ chuyên gia thẩm định chi tiết bộ hồ sơ nguồn gốc mỏ, tư vấn phân loại mã HS, tính toán chính xác mức thuế xuất khẩu và rà soát tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi mở tờ khai.
- Đại lý thực hiện Khai báo hải quan chuyên nghiệp: Xử lý mượt mà tờ khai VNACCS, đại diện doanh nghiệp làm việc với Hải quan trong các khâu tham vấn giá, kiểm hóa luồng Đỏ và làm việc với tổ chức giám định độc lập.
- Giải pháp Vận tải đường biển container & Tàu rời (Bulk Chartering): Cung cấp cước tàu cạnh tranh cho cả hàng container khô (túi Jumbo, hàng kiện) và thuê tàu rời (Breakbulk) vận tải khoáng sản số lượng lớn sang Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ và EU.
- Dịch vụ vận tải đa phương thức nội địa: Sắp xếp sà lan đường thủy, xe đầu kéo chuyên dụng chở khoáng sản từ kho mỏ ra các bãi cảng tập kết, đảm bảo tiến độ bốc xếp hạ bãi.
- Tự phát hành House Bill & Khai AMS/ISF trực tiếp: Giúp doanh nghiệp hoàn toàn chủ động trong công tác chứng từ xuất khẩu đi Mỹ và các thị trường khó tính.
Chuyên nghiệp – Minh bạch – Tối ưu chi phí tài nguyên: “Khoáng sản là mặt hàng chịu sự giám sát tối cao về mặt pháp lý và thuế quan. Tại 3W Logistics, chúng tôi hỗ trợ khách hàng rà soát chặt chẽ tính hợp pháp của hồ sơ nguồn gốc ngay từ đầu, đồng thời đưa ra phương án vận tải kết hợp sà lan và tàu biển tối ưu. Sự cẩn trọng này giúp lô hàng khoáng sản của Quý doanh nghiệp luôn được thông quan an toàn, đúng hạn và hạn chế tối đa rủi ro chi phí phát sinh.” – Ms. Apple, CCO 3W Logistics
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng Senior Full Stack Developer (.NET + Angular) làm việc tại TP.HCM
- Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd
