
Quy trình thủ tục xuất khẩu hương nhang | Các lưu ý rủi ro
Quy trình thủ tục xuất khẩu hương nhang của Việt Nam gắn liền với một thị trường đặc biệt: Ấn Độ – quốc gia tiêu thụ hương nhang lớn nhất thế giới cho các hoạt động tôn giáo, tâm linh hàng ngày. Theo số liệu của Bộ Công Thương, Việt Nam hiện chiếm khoảng 90% thị phần nhập khẩu hương nhang của Ấn Độ, với khối lượng xuất khẩu đạt 10.000-12.000 tấn/tháng, kim ngạch khoảng 7 triệu USD/tháng – một con số ấn tượng cho một ngành hàng thủ công truyền thống, tạo sinh kế cho nhiều hộ gia đình ở vùng nông thôn Việt Nam.
May mắn cho doanh nghiệp, thủ tục xuất khẩu hương nhang tương đối đơn giản so với nhiều mặt hàng nông sản, thực phẩm khác vì đây không phải là hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành hay yêu cầu kiểm dịch bắt buộc. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần nắm rõ cách phân loại mã HS theo thành phần cấu tạo, đặc biệt là trường hợp hương nhang có lõi tre hoặc chứa thành phần trầm hương – nguyên liệu thuộc diện kiểm soát riêng.
Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, mã HS, quy trình, chi phí và rủi ro thường gặp trong thủ tục xuất khẩu hương nhang, cập nhật theo quy định hiện hành đến tháng 9/2026.
Table of Contents
Toggle1. Tiềm năng và các thị trường xuất khẩu hương nhang chính
Nghề làm hương nhang thủ công tồn tại lâu đời tại nhiều làng nghề Việt Nam, tập trung ở các tỉnh miền Bắc và một số tỉnh miền Trung, miền Nam. Sản phẩm được làm từ tăm tre hoặc tăm nứa kết hợp với bột thơm từ các loại thảo mộc, gỗ quế, bời lời, đôi khi kết hợp thêm bột trầm hương để tạo mùi hương đặc trưng, phục vụ thủ tục xuất khẩu hương nhang đi khắp thế giới.

Ấn Độ là thị trường tiêu thụ áp đảo, tuy nhiên doanh nghiệp cũng có thể mở rộng sang các thị trường khác như Đài Loan, Trung Quốc, các nước Đông Nam Á theo Phật giáo (Thái Lan, Lào, Campuchia, Myanmar), Trung Đông và cộng đồng người gốc Á tại Mỹ, châu Âu – nơi nhu cầu sử dụng hương trong thờ cúng, thiền định, yoga ngày càng tăng.
2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu hương nhang
| Văn bản pháp luật | Nội dung điều chỉnh |
|---|---|
| Nghị định 292/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 05/9/2026, thay thế Nghị định 69/2018/NĐ-CP) | Hương nhang không thuộc danh mục hàng hóa cấm hoặc phải xin giấy phép xuất khẩu, được xuất khẩu tự do |
| Nghị định 06/2019/NĐ-CP, Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Quản lý thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm theo CITES; áp dụng riêng khi hương nhang chứa thành phần trầm hương tự nhiên khai thác từ cây dó bầu |
| Nghị định 102/2020/NĐ-CP (VNTLAS) | Áp dụng khi lõi hương làm từ tre, nứa được xem là sản phẩm có nguồn gốc lâm sản, yêu cầu chứng minh nguồn gốc hợp pháp |
| Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC | Thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu |
Đây là bộ khung pháp lý nền tảng mà doanh nghiệp cần nắm rõ để thực hiện đúng thủ tục xuất khẩu hương nhang, trong đó điều quan trọng nhất là xác định rõ hương nhang thông thường hay có chứa thành phần trầm hương tự nhiên.
3. Điều kiện đối với doanh nghiệp và sản phẩm hương nhang xuất khẩu
| Điều kiện | Cơ quan cấp/quản lý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Không cần giấy phép xuất khẩu chuyên ngành | Không áp dụng | Hương nhang thông thường xuất khẩu tự do theo Nghị định 292/2026/NĐ-CP |
| Giấy phép CITES (nếu chứa trầm hương từ loài Dó bầu tự nhiên) | Cơ quan quản lý CITES Việt Nam | Chỉ áp dụng khi thành phần trầm hương có nguồn gốc từ cây trồng/khai thác thuộc diện kiểm soát |
| Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) | Cơ quan có thẩm quyền cấp phép | Không bắt buộc theo luật Việt Nam, chỉ làm khi nhà nhập khẩu yêu cầu chứng minh sản phẩm lưu hành hợp pháp tại Việt Nam |
| Kiểm soát thành phần hóa chất tạo mùi, chất kết dính | Doanh nghiệp tự kiểm soát | Một số thị trường như EU, Mỹ có quy định riêng về hóa chất trong sản phẩm tạo khói/mùi khi đốt |
4. Mã HS và thuế xuất khẩu hương nhang
Hương nhang thuộc Chương 33 – “Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh”, nhóm 33.07 – trong đó phân nhóm 3307.41 dành riêng cho “Nhang, hương” và các chế phẩm có mùi thơm khi đốt cháy. Xác định đúng mã HS là bước quan trọng trong thủ tục xuất khẩu hương nhang.
| Loại hàng hóa | Mã HS (Việt Nam) | Thuế xuất khẩu VN | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bột thơm (hương) dùng trong nghi lễ tôn giáo | 3307.41.10 | 0% | Áp dụng cho bột hương chưa se thành que |
| Nhang, hương que các loại khác | 3307.41.90 | 0% | Nhóm mã phổ biến nhất, áp dụng cho hương que tăm tre truyền thống xuất khẩu sang Ấn Độ |
| Trầm hương nguyên liệu (gỗ, bột, tinh dầu trầm) | 4401.90/1301.90/3301.29 | 0% | Khác với thành phẩm hương nhang, cần đối chiếu riêng theo dạng nguyên liệu và nguồn gốc |
Lưu ý thực tế: Thuế xuất khẩu hương nhang tại Việt Nam hiện là 0% với hầu hết các mã HS thuộc nhóm 3307.41. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng chính phủ Việt Nam không yêu cầu bắt buộc làm chứng nhận xuất xứ “Made in Vietnam” khi xuất khẩu, tuy nhiên nhiều nhà nhập khẩu – đặc biệt tại các thị trường có FTA với Việt Nam – vẫn yêu cầu C/O theo form tương ứng để được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi tại nước họ.
5. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu hương nhang
| Chứng từ | Chuẩn bị khi nào | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Hợp đồng thương mại (Sales Contract) | Trước khi sản xuất, đóng gói | Nêu rõ Incoterms, quy cách sản phẩm (chiều dài que, mùi hương, trọng lượng bó) |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List) | Trước khi khai hải quan | Trị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn |
| Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) | Trước khi hàng ra cảng (nếu đối tác yêu cầu) | Không bắt buộc theo luật Việt Nam nhưng một số nhà nhập khẩu yêu cầu do lõi hương làm từ tre, nứa |
| Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS – nếu đối tác yêu cầu) | Trước khi ký hợp đồng với thị trường yêu cầu | Không phải giấy bắt buộc trong thủ tục thông quan tại Việt Nam |
| Giấy phép CITES (nếu chứa trầm hương thuộc diện kiểm soát) | Trước khi hàng ra cảng | Chỉ áp dụng với sản phẩm có thành phần trầm hương tự nhiên từ loài thuộc Phụ lục CITES |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Sau khi có tờ khai xuất khẩu (nếu đối tác yêu cầu) | Cần thiết để nhà nhập khẩu hưởng ưu đãi thuế theo FTA tương ứng với thị trường đến |
| Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS) | Trước khi thông quan | Khai đúng mã HS theo dạng bột hương hay hương que thành phẩm |
6. Quy trình thủ tục xuất khẩu hương nhang
Bước 1: Xác định loại sản phẩm và thành phần cấu tạo
Doanh nghiệp xác định rõ sản phẩm là bột hương, hương que thông thường hay hương có chứa thành phần trầm hương tự nhiên – đây là bước nền tảng đầu tiên trong thủ tục xuất khẩu hương nhang, quyết định có cần thêm hồ sơ CITES hay không.
Bước 2: Sản xuất, đóng gói theo tiêu chuẩn xuất khẩu
Nguyên liệu tăm tre/nứa được kết hợp với bột thơm, se thành que, phơi/sấy khô đạt độ ẩm phù hợp, sau đó đóng gói theo quy cách bó, hộp đã thống nhất với nhà nhập khẩu.
Bước 3: Ký hợp đồng và xác định yêu cầu bổ sung theo thị trường
Thống nhất với nhà nhập khẩu về mùi hương, chiều dài que, trọng lượng bó, đồng thời xác nhận có cần C/O, CFS hoặc chứng nhận kiểm dịch thực vật hay không tùy theo thị trường đích.
Bước 4: Xin giấy phép CITES (nếu sản phẩm chứa trầm hương thuộc diện kiểm soát)
Với sản phẩm có thành phần trầm hương tự nhiên khai thác từ loài Dó bầu thuộc Phụ lục CITES, doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Cơ quan quản lý CITES Việt Nam để được cấp phép trước khi xuất khẩu.
Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu
Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm các chứng từ bổ sung theo yêu cầu của nhà nhập khẩu (C/O, CFS, Phytosanitary Certificate).
Bước 6: Vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại nước đến
Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển đường biển (phổ biến nhất do khối lượng lớn, giá trị trên đơn vị thấp) hoặc đường hàng không với lô hàng nhỏ, giá trị cao hơn như hương trầm cao cấp.
7. Phương thức vận chuyển và lưu ý rủi ro
Đường biển bằng container: Phương thức phổ biến nhất với hương nhang xuất khẩu sang Ấn Độ và các thị trường châu Á khác, phù hợp với khối lượng lớn (10.000-12.000 tấn/tháng toàn ngành), chi phí thấp trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Đường hàng không: Áp dụng cho lô hàng nhỏ, giá trị cao như hương trầm cao cấp, hương thủ công đóng gói tinh xảo phục vụ thị trường ngách tại Mỹ, châu Âu.
| Rủi ro | Biểu hiện | Cách phòng ngừa |
|---|---|---|
| Ẩm mốc, gãy vụn do độ ẩm không đạt chuẩn | Sản phẩm giảm chất lượng, khó cháy đều khi đến nơi | Kiểm soát độ ẩm khi sấy, đóng gói chống ẩm trước khi xuất kho |
| Thiếu chứng nhận CITES với hương chứa trầm hương | Hàng bị giữ lại hoặc tịch thu tại cửa khẩu nước nhập khẩu | Kiểm tra kỹ nguồn gốc thành phần trầm hương trước khi ký hợp đồng |
| Nhầm lẫn mã HS giữa thành phẩm hương và nguyên liệu trầm hương | Bị truy thu thuế, chậm thông quan, phải sửa tờ khai | Đối chiếu kỹ mã HS với đơn vị hải quan có kinh nghiệm hàng thủ công mỹ nghệ |
| Thiếu C/O khi khách hàng cần hưởng ưu đãi thuế | Ảnh hưởng đến quan hệ đối tác lâu dài, khách hàng chuyển sang nhà cung cấp khác | Xác nhận sớm với khách hàng về nhu cầu C/O ngay từ khi đàm phán hợp đồng |
8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu hương nhang
Câu hỏi 1: Xuất khẩu hương nhang có cần giấy phép đặc biệt không?
Không, với hương nhang thông thường. Hương nhang không thuộc danh mục hàng hóa cấm hoặc phải xin giấy phép xuất khẩu theo Nghị định 292/2026/NĐ-CP. Chỉ sản phẩm chứa thành phần trầm hương tự nhiên thuộc diện kiểm soát CITES mới cần thêm giấy phép.
Câu hỏi 2: Thuế xuất khẩu hương nhang tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?
Hương nhang (mã HS thuộc nhóm 3307.41) được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam.
Câu hỏi 3: Doanh nghiệp có bắt buộc làm C/O khi xuất khẩu hương nhang không?
Không bắt buộc theo quy định của Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều nhà nhập khẩu tại các nước có ký FTA với Việt Nam thường yêu cầu C/O để được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi tại nước họ, nên doanh nghiệp cần xác nhận sớm với đối tác.
Câu hỏi 4: Vì sao Ấn Độ lại là thị trường xuất khẩu hương nhang lớn nhất của Việt Nam?
Ấn Độ là quốc gia có nhu cầu sử dụng hương nhang rất lớn cho các hoạt động tôn giáo, tâm linh hàng ngày, trong khi năng lực sản xuất nguyên liệu tăm tre, bột thơm trong nước không đáp ứng đủ, tạo dư địa lớn cho thủ tục xuất khẩu hương nhang của Việt Nam – hiện chiếm khoảng 90% thị phần nhập khẩu của thị trường này.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu hương nhang như thế nào?
Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, cùng kinh nghiệm xử lý hàng thủ công truyền thống xuất khẩu đi đa dạng thị trường, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục xuất khẩu hương nhang – từ tư vấn mã HS, hồ sơ CITES (nếu có) đến khi hàng thông quan tại nước nhập khẩu.
- Tư vấn mã HS và điều kiện xuất khẩu theo thành phần sản phẩm: Hỗ trợ doanh nghiệp phân biệt hương nhang thông thường và sản phẩm chứa trầm hương thuộc diện kiểm soát.
- Hỗ trợ kết nối làm C/O, CFS theo yêu cầu đối tác: Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn, phối hợp với cơ quan có thẩm quyền để cấp chứng nhận đúng thời hạn.
- Book tàu và vận chuyển container đi Ấn Độ và các thị trường châu Á: Sắp xếp vận chuyển đường biển tối ưu chi phí cho khối lượng lớn, đảm bảo hàng không bị ẩm mốc trong hành trình.
- Khai báo hải quan điện tử (VNACCS): Đội ngũ chuyên nghiệp xử lý tờ khai, đối chiếu mã HS chính xác; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, tự phát hành HBL và tự file AMS/ISF cho lô hàng đi Mỹ.
Vì sao nên chọn 3W Logistics: Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ am hiểu đặc thù ngành hàng thủ công truyền thống, 3W Logistics đảm bảo lô hàng hương nhang thông quan đúng hạn, đúng chuẩn ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng Senior Full Stack Developer (.NET + Angular) làm việc tại TP.HCM
- Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd
