
Quy trình thủ tục xuất khẩu chuối của Việt Nam đang có nhiều thuận lợi khi nhu cầu tiêu thụ chuối tại nhiều khu vực trên thế giới tiếp tục tăng cao, từ các thị trường châu Á lân cận đến châu Âu, Trung Đông và Nga. Là một trong những mặt hàng trái cây nhiệt đới có thời gian bảo quản tương đối dài và dễ vận chuyển bằng cả đường bộ, đường biển lẫn đường hàng không, chuối tươi Việt Nam ngày càng khẳng định được vị thế nhờ chất lượng ổn định và giá thành cạnh tranh.
Mỗi thị trường nhập khẩu lại có yêu cầu kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng và thủ tục đăng ký riêng, khiến doanh nghiệp dễ lúng túng nếu không nắm rõ quy định của từng nơi. Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý, mã HS, quy trình, chi phí và những điểm khác biệt cần lưu ý khi thực hiện thủ tục xuất khẩu chuối sang các thị trường phổ biến hiện nay.
Table of Contents
Toggle1. Tiềm năng và các thị trường xuất khẩu chuối chính của Việt Nam
Chuối được trồng phổ biến tại nhiều vùng nông nghiệp Việt Nam, tập trung mạnh ở Đồng bằng sông Cửu Long, Đông Nam Bộ, Tây Nguyên và một số tỉnh miền núi phía Bắc – mỗi vùng có mùa vụ và giống chuối đặc trưng riêng, tạo nguồn cung khá ổn định quanh năm phục vụ thủ tục xuất khẩu chuối.

Mỗi thị trường mang đến cơ hội và đặc điểm riêng: Trung Quốc là thị trường tiêu thụ lớn nhất về sản lượng nhờ vị trí địa lý gần và nhu cầu cao; Hàn Quốc, Nhật Bản chú trọng tiêu chuẩn kiểm dịch nghiêm ngặt và bao bì đóng gói đẹp mắt; Nga và các nước Đông Âu ưa chuộng chuối giá cạnh tranh với khối lượng lớn; EU đòi hỏi tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật khắt khe; trong khi Trung Đông quan tâm nhiều đến thời gian bảo quản và điều kiện vận chuyển đường dài.
2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục xuất khẩu chuối
| Văn bản pháp luật | Nội dung điều chỉnh |
|---|---|
| Nghị định 69/2018/NĐ-CP (thay thế bởi Nghị định 292/2026/NĐ-CP từ 05/9/2026) | Chuối tươi không thuộc danh mục hàng hóa cấm hoặc phải xin giấy phép xuất khẩu, được xuất khẩu tự do đến mọi thị trường |
| Luật Trồng trọt 2018, Luật Bảo vệ và Kiểm dịch thực vật 2013 | Quy định chung về mã số vùng trồng, kiểm dịch thực vật đối với nông sản xuất khẩu |
| Nghị định 38/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 24/1/2026), Nghị quyết 36/2026/NQ-CP (31/7/2026) | Đơn giản hóa thủ tục, số hóa quy trình cấp mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói áp dụng chung cho mọi thị trường có yêu cầu mã số |
| Các Nghị định thư song phương riêng theo từng thị trường (ví dụ Nghị định thư với Trung Quốc ký 01/11/2022) | Áp dụng bổ sung với những thị trường đã ký kết văn bản riêng, quy định chi tiết về kiểm dịch, mã số, ghi nhãn |
| Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC | Thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng xuất khẩu |
Đây là bộ khung pháp lý nền tảng áp dụng chung khi thực hiện thủ tục xuất khẩu chuối, bên cạnh đó doanh nghiệp cần đối chiếu thêm quy định riêng của từng thị trường đích trước khi ký hợp đồng.
3. Điều kiện chung về vùng trồng và cơ sở đóng gói

| Điều kiện | Cơ quan cấp/quản lý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mã số vùng trồng | Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật | Bắt buộc với thị trường yêu cầu truy xuất nguồn gốc (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản); một số thị trường châu Âu, Trung Đông chưa yêu cầu bắt buộc nhưng là lợi thế cạnh tranh |
| Mã số cơ sở đóng gói | Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật | Cơ sở phải đáp ứng điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm, được kiểm tra định kỳ |
| Chứng nhận GAP (VietGAP/GlobalGAP) | Tổ chức chứng nhận độc lập | Không bắt buộc với mọi thị trường nhưng gần như là điều kiện tiên quyết với EU, Hàn Quốc, Nhật Bản |
| Đăng ký doanh nghiệp xuất khẩu được phê duyệt trước | Cơ quan kiểm dịch/hải quan nước nhập khẩu | Chỉ áp dụng với một số thị trường quản lý theo danh sách phê duyệt như Trung Quốc; đa số thị trường khác không yêu cầu bước này |
4. Mã HS và thuế xuất khẩu chuối
Chuối tươi thuộc Chương 08 – “Quả và quả hạch ăn được”, nhóm 08.03 – “Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô”. Việc xác định đúng mã HS ảnh hưởng trực tiếp đến thuế nhập khẩu tại nước đến và tốc độ thông quan.
| Loại hàng hóa | Mã HS (Việt Nam) | Thuế xuất khẩu VN | Ghi chú thuế nhập khẩu |
|---|---|---|---|
| Chuối tươi (Musa spp.) | 0803.90.10 | 0% | Đa số thị trường FTA với Việt Nam áp thuế 0% hoặc theo lộ trình cắt giảm; cần tra biểu thuế riêng từng nước |
| Chuối lá (Plantains) | 0803.10 | 0% | Ít phổ biến hơn trong hoạt động xuất khẩu thương mại |
| Chuối sấy khô, chuối chiên | 0803.90.90/2008.99 | 0% | Thuế nhập khẩu theo nhóm trái cây chế biến, cần tra cứu chi tiết theo thị trường |
Lưu ý thực tế: Thuế xuất khẩu chuối tại Việt Nam hiện là 0% với hầu hết các mã HS. Tuy nhiên, thuế nhập khẩu tại nước đến phụ thuộc vào FTA áp dụng và loại C/O doanh nghiệp xuất trình (form E với ACFTA, form EUR.1 với EVFTA, form VK với VKFTA, form AJ với AJCEP…), doanh nghiệp nên tra cứu biểu thuế cụ thể của từng thị trường trước mỗi lô hàng.
5. Yêu cầu kiểm dịch và điều kiện riêng theo từng thị trường
Đây là phần khác biệt lớn nhất giữa các thị trường trong toàn bộ thủ tục xuất khẩu chuối, vì mỗi nơi áp dụng biện pháp kiểm dịch và tiêu chuẩn riêng để kiểm soát sinh vật gây hại, dư lượng hóa chất.
| Thị trường | Yêu cầu kiểm dịch/tiêu chuẩn chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trung Quốc | Đăng ký mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói được GACC phê duyệt; chuối phải chưa chín, thu hoạch 10-16 tuần sau ra hoa | Quản lý theo Nghị định thư riêng, yêu cầu truy xuất nguồn gốc chặt chẽ |
| Hàn Quốc, Nhật Bản | Kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo danh mục MRL riêng | Ưu tiên chuối đóng gói đẹp, đồng đều kích cỡ, đáp ứng thị hiếu tiêu dùng cao cấp |
| EU | Kiểm soát hàng trăm chỉ tiêu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL), khuyến nghị chứng nhận GlobalGAP | Chuối tươi được hưởng thuế 0% theo EVFTA nếu có C/O form EUR.1 hợp lệ |
| Nga, các nước SNG | Kiểm dịch thực vật thông thường, chứng nhận phù hợp theo tiêu chuẩn Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU) | Ưa chuộng khối lượng lớn, giá cạnh tranh, thời gian vận chuyển dài nên cần kiểm soát độ chín kỹ |
| Trung Đông | Kiểm dịch thực vật thông thường, một số nước yêu cầu chứng nhận Halal nếu có chế biến kèm theo | Chú trọng thời gian bảo quản và điều kiện chuỗi lạnh do quãng đường vận chuyển xa |
6. Bộ hồ sơ chứng từ trong thủ tục xuất khẩu chuối
| Chứng từ | Chuẩn bị khi nào | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Hợp đồng thương mại (Sales Contract) | Trước khi thu hoạch, đóng gói | Nêu rõ Incoterms, quy cách đóng gói, độ chín theo yêu cầu thị trường đến |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Sau khi đóng gói, trước khi khai hải quan | Trị giá phải khớp với hợp đồng và vận đơn |
| Phiếu đóng gói (Packing List) | Cùng thời điểm với Invoice | Ghi chi tiết số kiện, trọng lượng tịnh/gộp |
| Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) | Trước khi hàng ra cảng/cửa khẩu | Nội dung khai báo bổ sung có thể khác nhau tùy yêu cầu riêng của từng thị trường |
| Mã số vùng trồng/cơ sở đóng gói (nếu thị trường yêu cầu) | Trước khi thu hoạch | Chỉ bắt buộc với thị trường quản lý theo danh sách phê duyệt như Trung Quốc, Hàn Quốc |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Sau khi có tờ khai xuất khẩu | Cần thiết để hưởng ưu đãi thuế theo FTA tương ứng với thị trường đến |
| Tờ khai hải quan xuất khẩu (VNACCS) | Trước khi thông quan | Khai đúng mã HS, trị giá hải quan theo phương pháp trị giá giao dịch |
7. Quy trình thủ tục xuất khẩu chuối
Bước 1: Đăng ký mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói (nếu thị trường yêu cầu)
Với các thị trường quản lý theo danh sách phê duyệt (Trung Quốc, Hàn Quốc), doanh nghiệp làm việc với Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật địa phương để đăng ký mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói phù hợp. Với các thị trường khác, bước này có thể bỏ qua nhưng nên có để tăng lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Bước 2: Ký hợp đồng và xác định tiêu chuẩn theo thị trường mục tiêu
Thống nhất với nhà nhập khẩu về độ chín, quy cách đóng gói, yêu cầu kiểm dịch riêng (nếu có) và thời gian giao hàng, tránh nhầm lẫn quy định giữa các thị trường khác nhau.
Bước 3: Thu hoạch, phân loại, đóng gói và kiểm dịch thực vật
Thu hoạch chuối đúng độ chín theo yêu cầu (thường còn xanh với thị trường xa, cần vận chuyển dài ngày), phân loại theo kích cỡ, đóng gói theo quy cách đã thống nhất, sau đó đăng ký kiểm dịch thực vật để được cấp Phytosanitary Certificate.
Bước 4: Ghi nhãn theo yêu cầu riêng của thị trường (nếu có)
Với thị trường yêu cầu ghi nhãn cụ thể như Trung Quốc, doanh nghiệp bổ sung đầy đủ thông tin về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, tên nước xuất khẩu trên bao bì; với các thị trường khác, ghi nhãn theo tiêu chuẩn thương mại thông thường.
Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ và khai báo hải quan xuất khẩu
Doanh nghiệp hoặc đơn vị forwarder chuẩn bị Invoice, Packing List, hợp đồng, khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, đính kèm chứng nhận kiểm dịch thực vật và C/O phù hợp với FTA của thị trường đến.
Bước 6: Vận chuyển quốc tế và thông quan nhập khẩu tại nước đến
Sau khi tờ khai được thông quan, hàng được giao cho hãng vận chuyển (đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không tùy thị trường). Nhà nhập khẩu hoặc đại lý tại nước đến phối hợp với cơ quan hải quan và kiểm dịch sở tại để hoàn tất thông quan nhập khẩu.
8. Các tuyến và phương thức vận chuyển chuối
Do chuối có thời gian bảo quản không quá dài, doanh nghiệp cần lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp với từng thị trường:
Đường bộ (biên mậu): Phổ biến với thị trường Trung Quốc qua các cửa khẩu Lạng Sơn, Lào Cai, Móng Cái, thời gian vận chuyển thường chỉ 1-3 ngày, phù hợp giữ độ tươi tối đa.
Đường biển bằng container lạnh (reefer container): Phù hợp với các thị trường xa như Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Trung Đông và EU, thời gian vận chuyển từ vài ngày đến 20-30 ngày tùy tuyến, cần duy trì nhiệt độ ổn định khoảng 13-14°C xuyên suốt hành trình để kiểm soát tốc độ chín.
Đường hàng không: Ít phổ biến hơn do chi phí cao so với giá trị hàng, chỉ áp dụng cho lô hàng nhỏ cần giao gấp hoặc phục vụ thử nghiệm thị trường mới.
9. Thời gian và chi phí trong thủ tục xuất khẩu chuối
| Công đoạn | Thời gian dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đăng ký mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói (nếu cần) | Vài tuần đến vài tháng (một lần) | Chỉ áp dụng với thị trường có yêu cầu danh sách phê duyệt |
| Đăng ký và lấy mẫu kiểm dịch thực vật | 0,5 – 1 ngày | Cấp Phytosanitary Certificate |
| Khai báo hải quan xuất khẩu (VNACCS) | 0,5 – 1 ngày | Nhanh hơn nếu tờ khai vào luồng xanh |
| Vận chuyển đường bộ (Trung Quốc) | 1 – 3 ngày | Qua các cửa khẩu biên giới phía Bắc |
| Vận chuyển đường biển (Hàn Quốc, Nhật Bản) | 4 – 7 ngày | Cần duy trì nhiệt độ ổn định trong container lạnh |
| Vận chuyển đường biển (EU, Trung Đông, Nga) | 15 – 30 ngày | Tùy cảng đến, cần kiểm soát độ chín kỹ ngay từ khâu thu hoạch |
Về chi phí, doanh nghiệp cần dự trù nhiều khoản mục tùy theo thị trường và phương thức vận chuyển, trong đó chi phí kiểm dịch và cước vận chuyển quốc tế thường chiếm tỷ trọng lớn nhất:
| Khoản mục chi phí | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kiểm dịch thực vật, cấp Phytosanitary Certificate | 500.000 – 1.000.000 đ/lô hàng | Phí cố định theo lô, không tính theo trọng lượng |
| Phí khai báo hải quan xuất khẩu | 800.000 – 1.500.000 đ/tờ khai | Tùy đơn vị dịch vụ khai thuê hải quan |
| Phí lưu kho lạnh (nếu phát sinh chờ vận chuyển) | 150.000 – 300.000 đ/tấn/ngày | Nên tránh phát sinh bằng cách đặt booking sớm, đặc biệt với chuối có thời gian bảo quản ngắn |
Lưu ý thực tế: Các mức chi phí và thời gian nêu trên chỉ mang tính tham khảo, biến động theo mùa vụ, thị trường và tình hình cung – cầu vận tải. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá chi tiết, cập nhật theo từng lô hàng cụ thể từ đơn vị logistics trước khi lên phương án kinh doanh.
10. Những lưu ý rủi ro trong thủ tục xuất khẩu chuối
| Rủi ro | Biểu hiện | Cách phòng ngừa |
|---|---|---|
| Nhầm lẫn yêu cầu giữa các thị trường | Thiếu mã số vùng trồng, ghi nhãn sai quy cách hoặc chứng từ bắt buộc theo thị trường cụ thể | Xác nhận rõ yêu cầu riêng của từng thị trường trước khi lên kế hoạch xuất khẩu |
| Chuối chín quá mức trước khi đến nơi | Hàng bị dập, giảm giá trị hoặc bị từ chối nhận với thị trường xa, thời gian vận chuyển dài | Kiểm soát độ chín khi thu hoạch, duy trì nhiệt độ ổn định trong container lạnh xuyên suốt hành trình |
| Sai mã HS khai báo | Bị truy thu thuế, chậm thông quan, phải sửa tờ khai | Đối chiếu kỹ mã HS với đơn vị hải quan/forwarder có kinh nghiệm hàng trái cây tươi |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng | Bị giữ hàng kiểm tra, tăng nguy cơ bị đưa vào diện cảnh báo tại thị trường khó tính như EU, Nhật Bản | Tuân thủ thời gian cách ly thuốc, lưu hồ sơ canh tác, test dư lượng định kỳ trước thu hoạch |
| Thiếu chỗ container/chậm booking mùa cao điểm | Hàng phải lưu kho lạnh chờ vận chuyển, phát sinh chi phí, giảm chất lượng | Đặt booking sớm với đơn vị logistics có quan hệ đối tác nhiều hãng vận chuyển |
11. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu chuối
Câu hỏi 1: Xuất khẩu chuối sang thị trường nào cần mã số vùng trồng bắt buộc?
Mã số vùng trồng bắt buộc với các thị trường quản lý theo danh sách phê duyệt như Trung Quốc, Hàn Quốc. Với EU, Nga, Trung Đông, mã số vùng trồng chưa bắt buộc theo luật nhưng vẫn là lợi thế cạnh tranh và giúp minh bạch nguồn gốc khi có yêu cầu kiểm tra.
Câu hỏi 2: Thuế xuất khẩu chuối tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?
Chuối tươi (mã HS 0803.90.10) được hưởng mức thuế xuất khẩu 0% tại Việt Nam với hầu hết các thị trường. Thuế nhập khẩu tại nước đến phụ thuộc vào FTA áp dụng và loại C/O doanh nghiệp xuất trình, doanh nghiệp nên tra cứu biểu thuế cụ thể của từng thị trường trước mỗi lô hàng.
Câu hỏi 3: Chuối xuất khẩu cần đạt độ chín như thế nào?
Độ chín yêu cầu phụ thuộc vào thời gian vận chuyển: với thị trường gần như Trung Quốc, chuối thường thu hoạch còn xanh khoảng 10-16 tuần sau ra hoa; với thị trường xa như EU, Trung Đông, Nga cần thu hoạch xanh hơn và kiểm soát nhiệt độ chặt để tránh chín quá mức trước khi đến nơi.
Câu hỏi 4: Làm sao biết thị trường nào yêu cầu chứng nhận GAP hay không?
Doanh nghiệp nên làm việc trực tiếp với đơn vị logistics có kinh nghiệm hàng nông sản hoặc trực tiếp trao đổi với nhà nhập khẩu để cập nhật chính xác yêu cầu của từng thị trường, vì quy định có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau hoàn toàn giữa các nước nhập khẩu.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu chuối như thế nào?
Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, sở hữu SCAC Code để tự khai báo AMS/ISF trực tiếp, cùng nhiều năm kinh nghiệm xử lý hàng nông sản, trái cây tươi xuất khẩu đi đa dạng thị trường, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục xuất khẩu chuối – từ tư vấn thị trường, phối hợp kiểm dịch đến khi hàng thông quan tại nước nhập khẩu.
- Tư vấn thị trường mục tiêu và điều kiện xuất khẩu: Xác định thị trường phù hợp với năng lực vùng trồng, tư vấn yêu cầu kiểm dịch, mã số riêng của từng nước, xác định chính xác mã HS và tính toán trước chi phí, rủi ro để doanh nghiệp có con số đầy đủ trước khi ký hợp đồng.
- Hỗ trợ kết nối xin Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm dịch đúng chuẩn, phối hợp với cơ quan kiểm dịch thực vật để lô hàng được lấy mẫu, kiểm tra và cấp chứng nhận đúng thời hạn.
- Book tàu và vận chuyển đa phương thức: Sắp xếp vận chuyển đường biển bằng container lạnh, đường bộ biên mậu hoặc đường hàng không tùy thị trường, từ các cảng, cửa khẩu lớn của Việt Nam đến các điểm đến trên toàn cầu, duy trì nhiệt độ phù hợp cho chuối trong suốt hành trình.
- Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và các thủ tục nhập khẩu tại nước đến: Đội ngũ khai báo hải quan chuyên nghiệp xử lý tờ khai xuất khẩu, đối chiếu mã HS, trị giá hàng hóa; với tư cách OTI-NVOCC có FMC và SCAC Code, 3W Logistics tự phát hành House Bill of Lading (HBL) và tự file AMS/ISF trực tiếp cho các lô hàng đi Mỹ.
- Xử lý các tình huống phát sinh khi hàng đến nước nhập khẩu: Với mạng lưới đại lý (agent) tại nhiều thị trường, 3W Logistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ tài liệu và xử lý nhanh các yêu cầu bổ sung phát sinh từ cơ quan hải quan, kiểm dịch nước sở tại.
Vì sao nên chọn 3W Logistics cho tuyến xuất khẩu nông sản: Khác với nhiều đơn vị forwarder trung gian phải qua đại lý thứ ba, 3W Logistics là OTI-NVOCC có bond và chứng nhận FMC trực tiếp tại Mỹ, sở hữu SCAC Code cho phép tự file AMS/ISF – giúp rút ngắn thời gian xử lý chứng từ và giảm rủi ro chậm trễ. Với hệ thống văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ có kinh nghiệm thực chiến trong xử lý hàng nông sản, trái cây tươi đi đa dạng thị trường, 3W Logistics là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn đảm bảo lô hàng thông quan đúng hạn, đúng chuẩn ngay từ lần xuất khẩu đầu tiên. – Ms. Apple, CCO 3W Logistics
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng Senior Full Stack Developer (.NET + Angular) làm việc tại TP.HCM
- Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd
