
Quy trình thủ tục nhập khẩu pin Lithium mới nhất hiện nay
Nhập khẩu pin lithium là nhu cầu ngày càng tăng của các doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử, xe điện, thiết bị y tế và hệ thống lưu trữ năng lượng tại Việt Nam. Tuy nhiên đây cũng là nhóm hàng có thủ tục nhập khẩu pin lithium phức tạp và đặc thù nhất trong ngành logistics vì pin lithium được phân loại là hàng nguy hiểm (Dangerous Goods) theo tiêu chuẩn vận chuyển quốc tế, đồng thời chịu kiểm soát chất lượng bắt buộc tại cửa khẩu Việt Nam.
Nhiều doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh bắt đầu tìm hiểu thủ tục nhập khẩu pin lithium chỉ sau khi lô hàng đã bị hãng tàu từ chối xếp lên tàu vì thiếu khai báo hàng nguy hiểm, hoặc hàng về cảng bị giữ vì thiếu chứng nhận hợp quy. Cả hai tình huống đều dẫn đến chậm tiến độ nghiêm trọng và phát sinh chi phí lớn không đáng có.
Bài viết này 3W Logistics trình bày toàn bộ quy trình thủ tục nhập khẩu pin lithium theo quy định hiện hành từ phân loại hàng nguy hiểm, điều kiện vận chuyển, chứng nhận hợp quy, mã HS, cách tính thuế đến những rủi ro thực tế từ góc nhìn của đơn vị forwarder có hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý nhóm hàng nguy hiểm nhập khẩu.
Table of Contents
Toggle1. Những điều ảnh hưởng đến thủ tục nhập khẩu pin Lithium?
Doanh nghiệp phải nắm rõ trước khi thực hiện bất kỳ bước nào trong thủ tục nhập khẩu pin lithium. Pin lithium được phân loại là hàng nguy hiểm theo cả ba phương thức vận chuyển quốc tế:
- Đường biển: Thuộc Class 9 – Hàng nguy hiểm khác, theo Bộ luật IMDG (International Maritime Dangerous Goods Code). UN Number cụ thể:
- UN 3480: Pin lithium ion (vận chuyển riêng lẻ, không lắp trong thiết bị)
- UN 3481: Pin lithium ion lắp trong thiết bị hoặc đóng gói kèm thiết bị
- UN 3090: Pin lithium kim loại (vận chuyển riêng lẻ)
- UN 3091: Pin lithium kim loại lắp trong thiết bị hoặc đóng gói kèm thiết bị
- Đường hàng không: Quy định theo IATA Dangerous Goods Regulations (DGR) – nghiêm ngặt hơn đường biển đáng kể; nhiều loại pin lithium bị cấm hoàn toàn trên máy bay chở khách và chỉ được phép trên máy bay chở hàng với điều kiện nghiêm ngặt.
- Đường bộ nội địa: Sau khi thông quan, vận chuyển nội địa phải tuân thủ Nghị định 42/2020/NĐ-CP về vận chuyển hàng nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.

Hậu quả trực tiếp với thủ tục nhập khẩu pin lithium: forwarder xử lý lô hàng này bắt buộc phải có chứng chỉ Dangerous Goods Agent (DG Agent), hàng phải được đóng gói theo UN packaging đúng chuẩn, phải có Dangerous Goods Declaration (DGD) đầy đủ và hãng tàu/hãng bay phải chấp nhận vận chuyển loại hàng này trước khi booking. Đây là điểm nhiều forwarder nhỏ không đáp ứng được.
2. Yêu cầu bắt buộc trong thủ tục nhập khẩu pin Lithium tại Việt Nam
Song song với yêu cầu vận chuyển hàng nguy hiểm, thủ tục nhập khẩu pin lithium tại Việt Nam còn yêu cầu chứng nhận hợp quy bắt buộc theo quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ.

Pin lithium (acquy lithium, pin sạc lithium-ion, lithium polymer) thuộc nhóm sản phẩm, hàng hoá có khả năng gây mất an toàn theo Thông tư 28/2012/TT-BKHCN và các văn bản sửa đổi yêu cầu:
- Chứng nhận hợp quy (CR) theo QCVN 4:2009/BKHCN (Pin và acquy) hoặc quy chuẩn tương ứng áp dụng tại thời điểm nhập khẩu, do tổ chức chứng nhận được Bộ KHCN chỉ định thực hiện.
- Công bố hợp quy tại Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh/thành phố trước khi sản phẩm được phép lưu thông.
- Dán dấu hợp quy CR lên sản phẩm hoặc bao bì trước khi đưa ra thị trường.
- Kiểm tra nhà nước về chất lượng tại cửa khẩu – hải quan sẽ yêu cầu chứng từ hợp quy trước khi thông quan.
Lưu ý về pin lithium dùng trong thiết bị: Với pin lithium nhập khẩu cùng với thiết bị điện tử (đã lắp sẵn trong laptop, điện thoại, máy tính bảng…), yêu cầu chứng nhận hợp quy có thể được tích hợp vào hồ sơ hợp quy của cả thiết bị thay vì của pin riêng lẻ nhưng cần xác nhận cụ thể với tổ chức chứng nhận tùy từng trường hợp. Với pin lithium nhập khẩu độc lập (không kèm thiết bị) dùng để lắp ráp, thay thế hoặc phân phối riêng yêu cầu chứng nhận hợp quy cho pin áp dụng đầy đủ và không có ngoại lệ trong thủ tục nhập khẩu pin lithium.
3. Mã HS Code và thuế nhập khẩu pin lithium
Xác định đúng mã HS là bước không thể bỏ qua trong thủ tục nhập khẩu pin lithium. Pin lithium chủ yếu nằm tại Chương 85 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, Máy móc và thiết bị điện và các bộ phận của chúng.
- Mã HS Pin lithium sử dụng cho máy tính xách tay và máy tính bảng : 8507.60.10
- Mã HS Pin lithium sử dụng cho máy điện thoại di động : 8507.60.20
- Mã HS Pin lithium sử dụng cho xe mô tô hoặc xe đạp điện : 8507.60.31
- Mã HS Pin lithium sử dụng cho xe ô tô điện : 8507.60.32
- Mã HS Pin dự phòng (Power Bank) có pin lithium : 8507.60.90
Lưu ý phân loại mã HS: Ranh giới giữa “pin lithium” (8507), “bộ sạc pin” (8504) và “thiết bị tích trữ điện” có thể gây nhầm lẫn khi phân loại, đặc biệt với các hệ thống BESS tích hợp. Khai sai mã HS trong thủ tục nhập khẩu pin lithium không chỉ dẫn đến truy thu thuế mà còn khiến hải quan yêu cầu bổ sung chứng từ hợp quy theo chương khác, làm chậm thông quan nghiêm trọng. Tham vấn forwarder có kinh nghiệm hoặc xin advance ruling từ Cục Hải quan trước khi khai báo.
Mức thuế nhập khẩu pin lithium theo xuất xứ
| Xuất Xứ | C/O Áp Dụng | Thuế NK | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | C/O Form E (ACFTA) | 0% | Nguồn sản xuất pin lithium lớn nhất thế giới; hầu hết mã HS 8507 về 0% với C/O Form E hợp lệ |
| Hàn Quốc | C/O Form KV (VKFTA) | 0% | Samsung SDI, LG Energy Solution – pin chất lượng cao từ Hàn Quốc; 0% theo VKFTA |
| Nhật Bản | C/O Form JV (VJEPA) | 0% | Panasonic, Murata – pin kỹ thuật cao từ Nhật; 0% theo VJEPA |
| Mỹ, EU và các nước khác không có FTA | Không có C/O FTA | 0–5% (MFN) | Thuế MFN pin lithium tương đối thấp; cộng thêm VAT 10% tính trên giá CIF cộng thuế NK |
4. Hồ sơ thủ tục nhập khẩu pin lithium
Bộ hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu pin lithium đặc thù ở chỗ có ba lớp chứng từ song song: hồ sơ thương mại thông thường, hồ sơ hàng nguy hiểm (DG documentation) và hồ sơ chứng nhận hợp quy. Thiếu bất kỳ lớp nào đều dẫn đến hàng bị từ chối vận chuyển hoặc không thể thông quan.
| Chứng Từ | Chuẩn Bị Khi Nào | Lưu Ý Quan Trọng |
|---|---|---|
| Giấy chứng nhận hợp quy (CR) | Trước khi hàng về cảng | Bắt buộc theo quy định BKHCN; có thể thực hiện trên mẫu hàng gửi trước; thời gian thử nghiệm và cấp CR thường 15–25 ngày làm việc |
| Dangerous Goods Declaration (DGD) | Trước khi hàng lên tàu / máy bay | Bắt buộc với mọi lô pin lithium vận chuyển thương mại; phải ghi đúng UN Number, tên kỹ thuật, Packing Group, khối lượng tịnh và số lượng; người lập DGD phải có chứng chỉ DG Agent |
| Chứng nhận UN testing / IEC 62133 hoặc tương đương | Trước khi booking tàu/máy bay | Nhiều hãng tàu và hãng bay yêu cầu bằng chứng pin đã được thử nghiệm an toàn theo tiêu chuẩn UN, đặc biệt với lô hàng lớn hoặc pin dung lượng cao |
| Hợp đồng mua bán (Sales Contract) | Trước khi đặt cọc | Ghi rõ loại pin (chemistry), dung lượng (Wh/Ah), điện áp, hình dạng, mục đích sử dụng, Incoterms và điều khoản nhà cung cấp cung cấp C/O và DG documentation |
| Commercial Invoice & Packing List | Trước khi hàng xuất | Phải ghi rõ UN Number, loại pin, dung lượng Wh – thiếu thông tin này hải quan và hãng tàu đều từ chối xử lý |
| Bill of Lading (B/L) | Sau khi hàng lên tàu | B/L phải thể hiện đầy đủ UN Number, IMO Class 9, tên kỹ thuật chính xác – đây là yêu cầu bắt buộc của IMDG, không phải tuỳ chọn |
| C/O (Chứng nhận xuất xứ) | Trước khi hàng xuất (nhà cung cấp xin) | Quyết định mức thuế FTA; phải yêu cầu ngay từ khi đàm phán hợp đồng – không thể bổ sung sau khi hàng rời cảng xuất |
| Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS) | Khi đủ hồ sơ | Khai đúng mã HS, ghi số Giấy chứng nhận CR và thông tin hàng nguy hiểm theo yêu cầu của hệ thống VNACCS |
5. Quy trình thủ tục nhập khẩu pin lithium từng bước
Bước 1: Xác định loại pin và UN Number trước khi đặt hàng
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần xác định chính xác loại pin lithium theo chemistry (Li-ion, LiPo, LiFePO4…), dung lượng (Wh), hình dạng (cylindrical, prismatic, pouch) và cách đóng gói (rời, lắp trong thiết bị hay đóng kèm thiết bị). Thông tin này quyết định UN Number áp dụng, phương thức vận chuyển được phép và yêu cầu đóng gói cụ thể. Đồng thời xác định mã HS chính xác để tính thuế và kiểm tra chứng nhận hợp quy cần thiết – đây là nền tảng của toàn bộ thủ tục nhập khẩu pin lithium.
Bước 2: Gửi mẫu thử nghiệm và xin chứng nhận hợp quy (CR)
Song song với việc đàm phán hợp đồng, doanh nghiệp gửi mẫu pin về Việt Nam để thử nghiệm tại tổ chức chứng nhận được Bộ KHCN chỉ định. Chỉ sau khi mẫu đạt tiêu chuẩn và được cấp Giấy chứng nhận CR, doanh nghiệp mới nên đặt lô hàng chính – đây là bài học đắt giá nhất mà các đơn vị nhập khẩu pin lithium lần đầu thường bỏ qua. Thời gian thử nghiệm và cấp CR thường từ 15–25 ngày làm việc.
Bước 3: Ký hợp đồng, đặt hàng và yêu cầu chứng từ DG + C/O
Sau khi có CR, doanh nghiệp ký hợp đồng và yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị đồng thời: C/O theo FTA tương ứng, chứng nhận UN testing hoặc IEC 62133 của lô hàng và đóng gói theo UN packaging đúng tiêu chuẩn IMDG. Ba yêu cầu này phải được đưa vào điều khoản hợp đồng ngay từ bước này – không thể yêu cầu bổ sung sau khi hàng đã đóng container.
Bước 4: Chuẩn bị DGD và booking tàu chấp nhận hàng nguy hiểm
Forwarder có chứng chỉ DG Agent lập Dangerous Goods Declaration (DGD) đầy đủ theo tiêu chuẩn IMDG và booking tàu với hãng tàu chấp nhận vận chuyển pin lithium. Không phải hãng tàu nào cũng chấp nhận mọi loại pin lithium – một số hãng từ chối vận chuyển pin lithium dung lượng lớn hoặc có lịch sử sự cố. Forwarder cần xác nhận điều này trước khi cam kết lịch tàu với khách hàng trong quy trình thủ tục nhập khẩu pin lithium.
Bước 5: Khai báo hải quan và kiểm tra chuyên ngành tại cửa khẩu
Khi hàng cập cảng, forwarder mở tờ khai VNACCS với đầy đủ thông tin UN Number, loại pin, dung lượng Wh và số CR. Pin lithium luôn bị phân luồng vàng hoặc đỏ – hải quan đối chiếu thông tin hàng nguy hiểm và chứng từ hợp quy. Cơ quan kiểm tra chất lượng có thể lấy mẫu kiểm tra lại tại phòng lab, đặc biệt với lô hàng lần đầu từ nhà cung cấp mới.
Bước 6: Thông quan, nộp thuế và vận chuyển nội địa đúng quy định DG
Sau khi thông quan, doanh nghiệp nộp thuế và nhận D/O. Lưu ý quan trọng: vận chuyển pin lithium từ cảng về kho/nhà máy phải tuân thủ Nghị định 42/2020/NĐ-CP về vận chuyển hàng nguy hiểm đường bộ – phương tiện phải có biển hiệu hàng nguy hiểm và tài xế phải được đào tạo. Đây là bước nhiều doanh nghiệp bỏ qua sau khi đã hoàn thành thông quan.
6. Cách tính thuế nhập khẩu pin lithium
Ví dụ cụ thể với lô pin lithium-ion (Li-ion pack) nhập từ Trung Quốc, giá CIF 40.000 USD, mã HS 8507.60.90, thuế MFN 5%, thuế ACFTA 0%:
| Khoản Thuế | Không có C/O Form E (MFN 5%) | Có C/O Form E (ACFTA 0%) |
|---|---|---|
| Giá CIF | 40.000 USD | 40.000 USD |
| Thuế nhập khẩu | 5% × 40.000 = 2.000 USD | 0% × 40.000 = 0 USD |
| Thuế VAT (10%) | 10% × (40.000 + 2.000) = 4.200 USD | 10% × (40.000 + 0) = 4.000 USD |
| Tổng thuế phải nộp | 6.200 USD (~158 triệu đồng) | 4.000 USD (~102 triệu đồng) |
| Tiết kiệm khi có C/O Form E | 2.200 USD (~56 triệu đồng) — với doanh nghiệp nhập pin lithium thường xuyên cho sản xuất, con số này tích luỹ rất đáng kể theo năm. | |
Từ kinh nghiệm thực tế của 3W Logistics: Pin lithium là nhóm hàng mà chúng tôi chứng kiến nhiều lô bị kẹt tại cảng xuất – không phải tại cảng nhập vì hãng tàu phát hiện DGD khai sai UN Number hoặc đóng gói không đạt tiêu chuẩn UN packaging. Cụ thể, một lô hàng pin Li-ion pack dùng cho xe điện (UN 3480) bị nhà xuất khẩu đóng gói theo tiêu chuẩn nội địa thay vì UN packaging đúng chuẩn IMDG – hãng tàu từ chối xếp lên tàu tại cảng Thâm Quyến, toàn bộ lô hàng phải đóng lại từ đầu tại Trung Quốc, chậm tiến độ 3 tuần và mất thêm chi phí đóng gói lại cộng phí lưu kho tại cảng xuất. Sai sót này hoàn toàn có thể tránh được nếu yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hình ảnh đóng gói và DGD để kiểm tra trước khi loading. – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics
7. Những rủi ro phổ biến trong thủ tục nhập khẩu pin lithium
| Rủi Ro | Biểu Hiện | Cách Phòng Ngừa |
|---|---|---|
| Hãng tàu từ chối xếp hàng vì DGD sai hoặc đóng gói không đạt | Lô hàng bị từ chối tại cảng xuất – phải đóng gói lại hoặc chỉnh sửa DGD, delay 1–3 tuần và phát sinh chi phí lưu kho tại cảng xuất | Yêu cầu nhà cung cấp gửi ảnh đóng gói và DGD dự thảo trước khi loading; forwarder DG Agent kiểm tra và xác nhận trước khi hàng vào container |
| Thiếu Giấy chứng nhận CR khi hàng về cảng | Hải quan từ chối thông quan – hàng bị giữ phát sinh phí lưu container và kho lạnh (nếu pin nhạy cảm nhiệt); thời gian chờ thử nghiệm và cấp CR có thể từ 3–5 tuần | Gửi mẫu thử nghiệm và nhận CR trước khi đặt lô hàng chính; không ký hợp đồng số lượng lớn khi chưa có CR trong tay |
| Khai sai UN Number hoặc mô tả kỹ thuật không chính xác | Hải quan và cơ quan kiểm tra phát hiện thông tin không khớp – lô hàng bị giữ để xác minh, có thể bị xử phạt vi phạm quy định hàng nguy hiểm | Xác nhận UN Number và thông số kỹ thuật với nhà cung cấp trước khi lập DGD; chỉ sử dụng forwarder có chứng chỉ DG Agent để lập và kiểm tra DGD |
| Pin bị hỏng hoặc cháy nổ trong vận chuyển | Pin bị chập mạch trong container do đóng gói không đúng hoặc va đập mạnh – rủi ro cháy nổ trong container, hãng tàu có quyền bỏ container xuống biển khi phát hiện | Yêu cầu State of Charge (SoC) ≤30% khi vận chuyển; đóng gói theo UN packaging đúng chuẩn; mua bảo hiểm hàng hoá đặc thù cho hàng nguy hiểm |
| Vi phạm quy định vận chuyển nội địa sau thông quan | Vận chuyển pin lithium bằng phương tiện thông thường không có giấy phép DG bị cảnh sát giao thông xử phạt và giữ xe | Sử dụng đơn vị vận tải nội địa có chứng nhận vận chuyển hàng nguy hiểm theo Nghị định 42/2020/NĐ-CP; gắn đúng biển hiệu hàng nguy hiểm trên phương tiện |
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu pin lithium
Câu hỏi 1: Thủ tục nhập khẩu pin lithium cần những giấy tờ gì?
Bộ hồ sơ đầy đủ cho thủ tục nhập khẩu pin lithium gồm: Giấy chứng nhận hợp quy (CR); Dangerous Goods Declaration (DGD) đúng chuẩn IMDG; chứng nhận UN testing hoặc IEC 62133; hợp đồng mua bán, Commercial Invoice (ghi rõ UN Number và dung lượng Wh), Packing List; Bill of Lading ghi đầy đủ thông tin hàng nguy hiểm; C/O theo FTA tương ứng và tờ khai hải quan điện tử trên VNACCS.
Câu hỏi 2: Pin lithium có được vận chuyển bằng đường hàng không không?
Có nhưng với điều kiện rất nghiêm ngặt theo IATA DGR. Pin lithium dung lượng lớn (trên 100Wh/pin đơn hoặc trên 300Wh/bộ) chỉ được vận chuyển trên máy bay chở hàng (cargo only), không được phép trên máy bay chở khách. Pin nhỏ hơn được phép trên máy bay chở khách với giới hạn số lượng và điều kiện đóng gói nghiêm ngặt. Cần xác nhận với hãng bay cụ thể trước khi booking trong thủ tục nhập khẩu pin lithium bằng đường hàng không.
Câu hỏi 3: Pin lithium nhập khẩu có phải chứng nhận hợp quy không?
Có – bắt buộc với pin lithium nhập khẩu dùng độc lập (không lắp sẵn trong thiết bị). Pin phải được chứng nhận hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia do Bộ Khoa học và Công nghệ quy định, do tổ chức chứng nhận được chỉ định thực hiện. Đây là yêu cầu không có ngoại lệ trong thủ tục nhập khẩu pin lithium tại Việt Nam.
Câu hỏi 4: UN Number của pin lithium là bao nhiêu?
UN Number của pin lithium phụ thuộc vào loại pin và cách đóng gói: UN 3480 (pin Li-ion vận chuyển riêng lẻ), UN 3481 (pin Li-ion lắp trong hoặc đóng kèm thiết bị), UN 3090 (pin lithium kim loại vận chuyển riêng lẻ), UN 3091 (pin lithium kim loại lắp trong hoặc đóng kèm thiết bị). Xác định đúng UN Number là bước bắt buộc đầu tiên khi chuẩn bị DGD trong thủ tục nhập khẩu pin lithium.
Câu hỏi 5: Thủ tục nhập khẩu pin lithium mất bao lâu?
Tổng thời gian từ khi gửi mẫu thử nghiệm đến khi hàng về kho thường từ 45–60 ngày bao gồm 15–25 ngày thử nghiệm và cấp CR, 5–7 ngày công bố hợp quy, cộng với thời gian sản xuất hàng và vận chuyển đường biển 7–15 ngày tùy tuyến. Thủ tục nhập khẩu pin lithium đòi hỏi lập kế hoạch sớm hơn đáng kể so với hàng thông thường.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu pin lithium như thế nào?
Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, đội ngũ có chứng chỉ Dangerous Goods Agent (IATA/IMDG) và hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý hàng nguy hiểm nhập khẩu, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục nhập khẩu pin lithium – từ tư vấn phân loại, chuẩn bị DG documentation, phối hợp chứng nhận hợp quy đến khi pin về đến kho sản xuất.
- Tư vấn phân loại pin và xác định UN Number trước khi đặt hàng: Xác định đúng UN Number theo loại pin và cách đóng gói; xác định mã HS chính xác; kiểm tra hãng tàu nào chấp nhận loại pin định nhập và điều kiện vận chuyển cụ thể.
- Hỗ trợ phối hợp chứng nhận hợp quy (CR): Kết nối doanh nghiệp với tổ chức chứng nhận phù hợp; theo dõi tiến trình thử nghiệm và cấp CR để đảm bảo có chứng từ trước khi lô hàng chính về cảng.
- Lập Dangerous Goods Declaration (DGD) đúng chuẩn IMDG/IATA: Đội ngũ DG Agent có chứng chỉ lập DGD chính xác; kiểm tra đóng gói UN packaging của nhà cung cấp trước khi loading; booking hãng tàu chấp nhận pin lithium.
- Hỗ trợ xin C/O đúng mẫu FTA từ nhà cung cấp: Hướng dẫn nhà cung cấp Trung Quốc xin C/O Form E, Hàn Quốc xin Form KV, Nhật xin Form JV; kiểm tra C/O trước khi nhận để đảm bảo khớp 100% với Invoice và B/L.
- Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và xử lý kiểm tra chuyên ngành: Khai đúng mã HS, UN Number, dung lượng Wh và số CR; theo dõi phân luồng và phối hợp xử lý nhanh khi hải quan yêu cầu kiểm tra thực tế hoặc lấy mẫu.
- Sắp xếp vận chuyển nội địa đúng quy định DG: Kết nối đơn vị vận tải có chứng nhận hàng nguy hiểm theo Nghị định 42/2020; đảm bảo phương tiện và thủ tục vận chuyển nội địa đúng quy định từ cảng về kho/nhà máy.
Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng pin lithium nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu pin lithium đòi hỏi năng lực đặc thù ở cả ba tầng: DG documentation đúng chuẩn IMDG để hàng lên được tàu, chứng nhận hợp quy CR để hàng thông quan được, và vận chuyển nội địa đúng quy định để tránh vi phạm sau thông quan. Ba tầng này phải được xử lý đồng thời và nhịp nhàng — một mắt xích yếu ở bất kỳ tầng nào đều dẫn đến delay toàn bộ lô hàng. Chúng tôi có đội ngũ DG Agent có chứng chỉ, am hiểu quy định hợp quy của Bộ KHCN và kinh nghiệm thực chiến với pin lithium từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Liên hệ 3W để được tư vấn cụ thể trước khi ký hợp đồng mua pin.
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd