
Nhập khẩu phụ tùng xe máy là nhu cầu thường xuyên của các doanh nghiệp nhập khẩu, phân phối phụ tùng, trung tâm bảo hành và xưởng sửa chữa xe máy tại Việt Nam, đặc biệt với xu hướng người dùng ngày càng ưa chuộng phụ tùng chính hãng từ Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc và các nước châu Âu.
Tuy nhiên thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy phức tạp hơn nhiều so với hình dung ban đầu của hầu hết doanh nghiệp vì một phần đáng kể phụ tùng xe máy thuộc diện kiểm tra chất lượng bắt buộc tại cửa khẩu, đồng thời có mức thuế nhập khẩu MFN khá cao nếu không có C/O FTA hợp lệ.
Nhiều doanh nghiệp bắt đầu tìm hiểu thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy sau khi hàng đã về cảng thì lúc đó mới phát hiện sản phẩm thuộc diện kiểm tra chuyên ngành của Cục Đăng kiểm, thiếu chứng nhận chất lượng hoặc khai sai mã HS dẫn đến hàng bị giữ và phát sinh chi phí lưu container kéo dài.
Bài viết này 3W Logistics trình bày toàn bộ quy trình thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy theo quy định hiện hành từ phân loại phụ tùng, điều kiện kiểm tra chất lượng, hồ sơ chứng từ, mã HS, cách tính thuế đến những rủi ro thực tế từ góc nhìn của đơn vị forwarder có hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý nhóm hàng phụ tùng ô tô, xe máy nhập khẩu.
Table of Contents
Toggle1. Phụ tùng xe máy nhập khẩu có phải kiểm tra chất lượng không?
Đây là câu hỏi trọng tâm nhất khi thực hiện thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy. Câu trả lời phụ thuộc vào loại phụ tùng cụ thể, một số nhóm phụ tùng liên quan trực tiếp đến an toàn chuyển động thuộc diện kiểm tra chất lượng bắt buộc theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải và Cục Đăng kiểm Việt Nam.

Theo Thông tư 31/2011/TT-BGTVT (và các văn bản sửa đổi bổ sung), các nhóm phụ tùng xe máy liên quan đến an toàn phải được kiểm tra chất lượng nhà nước tại cửa khẩu trước khi thông quan. Cụ thể:
| Nhóm Phụ Tùng | Ví Dụ Sản Phẩm | Yêu Cầu Kiểm Tra |
|---|---|---|
| Phụ tùng hệ thống phanh | Má phanh, đĩa phanh, bố thắng, xi lanh phanh, dây phanh, phanh ABS… | Kiểm tra chất lượng bắt buộc tại cửa khẩu do Cục Đăng kiểm VN thực hiện – phụ tùng liên quan trực tiếp đến an toàn phanh |
| Lốp và săm xe máy | Lốp tubeless, lốp có săm, lốp xe số, lốp xe tay ga, lốp off-road… | Kiểm tra chất lượng bắt buộc – lốp xe là phụ tùng an toàn quan trọng nhất; cần chứng nhận theo QCVN 34 hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Mũ bảo hiểm xe máy | Mũ full face, mũ 3/4, mũ nửa đầu, mũ dành cho trẻ em… | Chứng nhận hợp quy bắt buộc theo QCVN 2:2008/BKHCN – phải có dấu CR trước khi lưu thông; kiểm tra tại Cục Đăng kiểm hoặc tổ chức được chỉ định |
| Phụ tùng hệ thống chiếu sáng | Đèn pha, đèn hậu, đèn xi nhan, bóng đèn thay thế… | Kiểm tra chất lượng – thiết bị chiếu sáng trên xe phải đáp ứng tiêu chuẩn ECE hoặc TCVN tương đương |
| Phụ tùng cơ khí thông thường | Xích, nhông, líp, tay lái, yên xe, gương chiếu hậu, ốc vít, tem nhãn… | Không thuộc diện kiểm tra chuyên ngành bắt buộc – thực hiện thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy thông thường như hàng hoá thương mại |
| Phụ tùng động cơ và truyền động | Piston, xi lanh, trục khuỷu, hộp số, ly hợp, lọc nhớt, bugi… | Tùy từng chi tiết – cần xác nhận với Cục Đăng kiểm VN hoặc forwarder có kinh nghiệm trước khi nhập |
Lưu ý thực tế: Ranh giới giữa “phụ tùng an toàn phải kiểm tra chuyên ngành” và “phụ tùng thông thường” đôi khi không rõ ràng với một số sản phẩm mới trên thị trường. Trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy, doanh nghiệp nên xác nhận trực tiếp với Cục Đăng kiểm Việt Nam hoặc tham vấn forwarder có kinh nghiệm trước khi đặt hàng, cần tránh tình huống hàng về cảng mới phát hiện phải kiểm tra chuyên ngành mà chưa có hồ sơ chuẩn bị.
2. Mã HS Code và thuế nhập khẩu phụ tùng xe máy
Xác định đúng mã HS là bước quan trọng nhất và cũng dễ mắc sai sót nhất trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy. Phụ tùng xe máy nằm rải rác trên nhiều chương của Biểu thuế xuất nhập khẩu – chủ yếu tại Chương 87 (phụ tùng xe cơ giới) nhưng nhiều chi tiết cơ khí, điện và cao su thuộc các Chương 40, 73, 84, 85.
| Phụ Tùng Xe Máy | Mã HS Tham Khảo | Thuế MFN Tham Khảo |
|---|---|---|
| Phụ tùng, linh kiện xe máy (nhóm chung) | 8714.10 / 8714.91 / 8714.99 | 15–30% |
| Lốp xe máy (mới) | 4011.40.00 | 25–30% |
| Má phanh (brake pad/lining) | 6813.81.00 / 6813.89.00 | 20–25% |
| Xích xe máy (drive chain) | 7315.11.00 / 7315.12.00 | 15–25% |
| Nhông, líp xe máy (sprocket) | 8714.91.90 | 20–30% |
| Bình ắc quy xe máy | 8507.10.10 / 8507.20.10 | 20–30% |
| Bugi (spark plug) | 8511.10.00 | 15–20% |
| Bộ lọc nhớt (oil filter) | 8421.23.00 | 15–20% |
| Mũ bảo hiểm xe máy | 6506.10.10 | 20–30% |
| Đèn pha, đèn hậu xe máy | 8512.20.10 / 8512.20.90 | 20–30% |
Ngoài ra mỗi loại vật liệu thuộc danh mục phụ tùng xe máy với phân loại và công năng sử dụng khác nhau sẽ có mã HS khác nhau, không nên tự suy đoán mã HS dựa theo tên sản phẩm. Các công cụ tra cứu chính thống:
- Tổng cục Hải quan Việt Nam: customs.gov.vn – tra theo tên hoặc mã số
- Hệ thống VNACCS/VCIS: Tra cứu trực tiếp khi khai báo điện tử
- Tham vấn phân loại hàng hóa: Doanh nghiệp có thể gửi công văn đề nghị Cục Hải quan tỉnh/thành phố xác nhận mã HS trước khi xuất để tránh tranh chấp về sau
- Hệ thống tra cứu mã HS: https://caselaw.vn/tra-cuu-ma-hs – tra theo tên hoặc mã số
Lưu ý quan trọng về thuế MFN phụ tùng xe máy: Phụ tùng xe máy chịu mức thuế MFN khá cao từ 15–30% cao hơn nhiều so với linh kiện điện tử hay nguyên liệu thô. Với nguồn hàng từ Trung Quốc, Đài Loan (thị trường cung cấp phụ tùng xe máy lớn nhất cho Việt Nam), C/O Form E theo Hiệp định ACFTA có thể giảm thuế nhập khẩu xuống 0–15% tạo ra khoản chênh lệch chi phí rất đáng kể. Đây là chứng từ tiết kiệm quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua.
Mức thuế nhập khẩu phụ tùng xe máy theo xuất xứ
| Xuất Xứ | C/O Áp Dụng | Thuế NK | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | C/O Form E (ACFTA) | 0–15% | Nguồn phụ tùng xe máy aftermarket lớn nhất; C/O Form E giảm đáng kể so với MFN 20–30% |
| Nhật Bản | C/O Form JV (VJEPA) | 0–10% | Phụ tùng OEM Honda, Yamaha, Suzuki từ Nhật; lộ trình về 0% theo VJEPA |
| Thái Lan, Indonesia (ASEAN) | C/O Form D (ATIGA) | 0–5% | Nhà máy sản xuất phụ tùng OEM Honda/Yamaha đặt tại Thái Lan, Indonesia; hưởng ưu đãi ATIGA đáng kể |
| Đài Loan | Không có FTA song phương | 15–30% (MFN) | Nguồn phụ tùng lớn từ Đài Loan nhưng chưa có FTA với Việt Nam — phải nộp thuế MFN đầy đủ; cộng thêm VAT 10% |
3. Hồ sơ thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy
Bộ hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy bao gồm hồ sơ thương mại chuẩn bị trước khi hàng lên tàu và hồ sơ kiểm tra chuyên ngành (với phụ tùng an toàn). Sự nhất quán tuyệt đối giữa các chứng từ là yêu cầu không thể thỏa hiệp – một sai lệch nhỏ giữa tên phụ tùng trên Invoice và chứng nhận chất lượng là đủ để hải quan giữ hàng yêu cầu xác minh.
| Chứng Từ | Chuẩn Bị Khi Nào | Lưu Ý Quan Trọng |
|---|---|---|
| Giấy chứng nhận chất lượng / Chứng nhận hợp quy (với phụ tùng an toàn) | Trước khi hàng về cảng | Bắt buộc với lốp xe, má phanh, mũ bảo hiểm và các phụ tùng an toàn theo danh mục Bộ GTVT – thời gian thử nghiệm và cấp chứng nhận 15–30 ngày làm việc |
| Hợp đồng mua bán (Sales Contract) | Trước khi đặt cọc | Ghi rõ tên phụ tùng, part number, nhãn hiệu xe tương thích, tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (OEM/aftermarket), Incoterms và điều khoản cung cấp C/O |
| Commercial Invoice | Trước khi hàng xuất | Phải ghi đầy đủ: tên phụ tùng, part number, nhãn hiệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và đơn vị tính – ghi chung “motorcycle parts” không đủ thông tin để xác định mã HS và kiểm tra chuyên ngành |
| Packing List | Trước khi hàng xuất | Ghi rõ số lượng, trọng lượng từng loại phụ tùng – với lô hàng nhiều chủng loại khác nhau, Packing List chi tiết theo từng SKU giúp hải quan phân loại nhanh hơn |
| Bill of Lading / AWB | Sau khi hàng lên tàu | Tên hàng trên B/L nên ghi rõ chủng loại phụ tùng chính – không ghi chung “goods” hay “merchandise”; consignee khớp chính xác với tờ khai hải quan |
| C/O (Chứng nhận xuất xứ) | Trước khi hàng xuất (nhà cung cấp xin) | Đặc biệt quan trọng với phụ tùng từ Trung Quốc vì mức thuế MFN cao; C/O Form E có thể tiết kiệm 15–20% thuế nhập khẩu – phải yêu cầu từ khi đàm phán hợp đồng |
| Catalogue / Tài liệu kỹ thuật | Trước hoặc cùng lúc hàng xuất | Hải quan có thể yêu cầu để xác định đúng mã HS và kiểm tra chuyên ngành; với phụ tùng OEM chính hãng cần có thư ủy quyền hoặc invoice gốc từ nhà sản xuất |
| Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS) | Khi đủ hồ sơ | Khai đúng mã HS từng nhóm phụ tùng, ghi số chứng nhận chất lượng (nếu có) – lô hàng nhiều chủng loại phụ tùng có thể cần khai nhiều dòng hàng hóa trên cùng tờ khai |
4. Quy trình thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy từng bước
Bước 1: Phân loại phụ tùng và kiểm tra diện kiểm soát chất lượng trước khi đặt hàng
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần phân loại từng chủng loại phụ tùng trong lô hàng theo hai nhóm: phụ tùng an toàn bắt buộc kiểm tra chuyên ngành và phụ tùng thông thường. Đồng thời xác định mã HS chính xác cho từng nhóm dựa trên cấu tạo vật liệu và chức năng – không phải theo tên thương mại hay tên gọi thông dụng. Đây là bước quyết định lộ trình toàn bộ thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy.
Bước 2: Gửi mẫu thử nghiệm và xin chứng nhận chất lượng (với phụ tùng an toàn)
Với lốp xe, má phanh, mũ bảo hiểm và các phụ tùng an toàn, doanh nghiệp gửi mẫu hàng về Việt Nam để thử nghiệm tại tổ chức được Cục Đăng kiểm hoặc Bộ KHCN chỉ định. Chỉ sau khi mẫu đạt tiêu chuẩn và được cấp chứng nhận, doanh nghiệp mới nên đặt lô hàng chính. Thời gian thử nghiệm và cấp chứng nhận thường từ 15–30 ngày làm việc tùy loại phụ tùng.
Bước 3: Ký hợp đồng và yêu cầu C/O từ nhà cung cấp
Sau khi có chứng nhận chất lượng (hoặc xác nhận phụ tùng không thuộc diện bắt buộc), doanh nghiệp ký hợp đồng chính thức và yêu cầu C/O theo FTA tương ứng ngay trong điều khoản hợp đồng. Với phụ tùng từ Trung Quốc, C/O Form E là ưu tiên hàng đầu vì mức tiết kiệm thuế lớn. Cần ghi rõ tên phụ tùng, part number và tiêu chuẩn kỹ thuật trong hợp đồng để tránh nhà cung cấp giao hàng khác thông số so với mẫu đã được chứng nhận.
Bước 4: Vận chuyển và đóng gói phù hợp
Phụ tùng xe máy thường vận chuyển đường biển FCL hoặc LCL tùy khối lượng. Với lô hàng hỗn hợp nhiều chủng loại phụ tùng, cần yêu cầu nhà cung cấp đóng gói rõ ràng từng SKU, dán nhãn part number bên ngoài thùng carton để dễ kiểm đếm khi hải quan yêu cầu kiểm tra thực tế. Lốp xe và phụ tùng cao su cần đóng gói tránh tiếp xúc với dầu mỡ và hóa chất ăn mòn.
Bước 5: Khai báo hải quan và kiểm tra chuyên ngành tại cửa khẩu
Khi hàng cập cảng, forwarder mở tờ khai VNACCS khai đúng từng mã HS cho từng nhóm phụ tùng. Lô hàng chứa phụ tùng an toàn luôn bị phân luồng vàng hoặc đỏ – cơ quan kiểm tra chất lượng (Cục Đăng kiểm hoặc đơn vị được ủy quyền) lấy mẫu đối chiếu với chứng nhận đã cấp. Lô hàng chỉ gồm phụ tùng cơ khí thông thường có thể được phân luồng xanh nếu hồ sơ đầy đủ và doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt.
Bước 6: Thông quan, nộp thuế và nhập kho
Sau khi kiểm tra chuyên ngành thông qua, hải quan xác nhận nghĩa vụ thuế. Doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu và VAT 10%, nhận D/O và vận chuyển phụ tùng về kho. Lưu ý quan trọng: phụ tùng xe máy có nhãn hiệu thương mại (Honda, Yamaha, Suzuki…) cần có chứng từ chứng minh nguồn gốc hợp pháp để tránh bị xử lý về hàng giả, hàng nhái sau khi lưu thông.
5. Cách tính thuế nhập khẩu phụ tùng xe máy
Ví dụ cụ thể với lô lốp xe máy nhập từ Trung Quốc, giá CIF 20.000 USD, mã HS 4011.40.00, thuế MFN 30%, thuế ACFTA 15%:
| Khoản Thuế | Không có C/O Form E (MFN 30%) | Có C/O Form E (ACFTA 15%) |
|---|---|---|
| Giá CIF | 20.000 USD | 20.000 USD |
| Thuế nhập khẩu | 30% × 20.000 = 6.000 USD | 15% × 20.000 = 3.000 USD |
| Thuế VAT (10%) | 10% × (20.000 + 6.000) = 2.600 USD | 10% × (20.000 + 3.000) = 2.300 USD |
| Tổng thuế phải nộp | 8.600 USD (~219 triệu đồng) | 5.300 USD (~135 triệu đồng) |
| Tiết kiệm khi có C/O Form E | 3.300 USD (~84 triệu đồng) – hơn 38% tổng thuế phải nộp, chỉ từ một tờ C/O xin miễn phí từ nhà cung cấp Trung Quốc. | |
Từ kinh nghiệm thực tế của 3W Logistics: Phụ tùng xe máy là nhóm hàng mà chúng tôi gặp hai vấn đề song hành thường xuyên nhất: nhà nhập khẩu đặt lô hàng lớn gồm cả lốp xe và má phanh mà không chuẩn bị chứng nhận chất lượng trước – hàng về cảng bị giữ 3–4 tuần chờ thử nghiệm, phát sinh phí lưu container đáng kể. Và đồng thời không có C/O Form E từ nhà cung cấp Trung Quốc vì không yêu cầu từ đầu. Với lốp xe thuế MFN 30% mà ACFTA 15%, trên một lô hàng 20.000 USD chênh lệch thuế là hơn 3.000 USD – một con số hoàn toàn tránh được nếu quy trình chuẩn bị đúng từ đầu. Hai sai lầm này độc lập nhau nhưng cùng phát sinh trong một lô hàng là điều chúng tôi nhìn thấy nhiều nhất trong nhóm khách hàng nhập phụ tùng xe máy lần đầu. – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics
6. Những rủi ro phổ biến trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy
| Rủi Ro | Biểu Hiện | Cách Phòng Ngừa |
|---|---|---|
| Thiếu chứng nhận chất lượng khi hàng về cảng | Lốp xe, má phanh bị giữ tại cảng – phải thử nghiệm mẫu lấy tại lô hàng; thời gian chờ 15–30 ngày phát sinh phí lưu container rất lớn | Gửi mẫu thử nghiệm và nhận chứng nhận trước khi đặt lô hàng chính; không ký hợp đồng số lượng lớn khi chưa có chứng nhận chất lượng trong tay |
| Khai sai mã HS do phụ tùng nhiều chủng loại | Lô hàng nhiều loại phụ tùng bị khai gộp vào một mã HS – hải quan phân loại lại, truy thu thuế chênh lệch và kéo dài thời gian thông quan | Khai riêng mã HS cho từng nhóm phụ tùng; tham vấn forwarder hoặc xin advance ruling cho các phụ tùng mã HS chưa rõ ràng trước khi khai báo |
| Phụ tùng nhái nhãn hiệu OEM | Hải quan phát hiện phụ tùng mang nhãn hiệu Honda, Yamaha… nhưng không có chứng từ ủy quyền – lô hàng bị tạm giữ điều tra hàng giả, vi phạm sở hữu trí tuệ nghiêm trọng | Chỉ nhập phụ tùng OEM từ nhà phân phối được ủy quyền chính thức và có đầy đủ chứng từ ủy quyền; hoặc nhập phụ tùng aftermarket không mang nhãn hiệu gốc |
| Không có C/O — nộp thuế MFN cao | Phải nộp thuế MFN 25–30% thay vì 0–15% FTA – với phụ tùng từ Trung Quốc và Đài Loan không có FTA, khoản chênh lệch đặc biệt lớn | Yêu cầu C/O Form E ngay trong điều khoản hợp đồng; với hàng từ Đài Loan cần tính đúng chi phí MFN vào giá nhập khi đàm phán |
| Hàng thực tế khác mẫu đã được chứng nhận | Nhà cung cấp thay đổi vật liệu hoặc thông số so với mẫu đã thử nghiệm – chứng nhận chất lượng không còn hiệu lực với lô hàng thực tế | Ghi rõ thông số kỹ thuật và vật liệu trong hợp đồng; yêu cầu nhà cung cấp xác nhận không thay đổi spec so với mẫu đã chứng nhận trước mỗi lô xuất |
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy
Câu hỏi 1: Thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy cần những giấy tờ gì?
Bộ hồ sơ đầy đủ cho thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy gồm: Giấy chứng nhận chất lượng (với phụ tùng an toàn như lốp, má phanh, mũ bảo hiểm); hợp đồng mua bán, Commercial Invoice (ghi rõ part number và thông số kỹ thuật), Packing List; Bill of Lading hoặc AWB; C/O theo FTA tương ứng; catalogue kỹ thuật; chứng từ ủy quyền nhãn hiệu (với phụ tùng OEM chính hãng) và tờ khai hải quan điện tử trên VNACCS.
Câu hỏi 2: Lốp xe máy và má phanh nhập khẩu có cần kiểm tra chất lượng không?
Có – bắt buộc. Lốp xe máy và má phanh là phụ tùng an toàn trực tiếp theo danh mục của Bộ Giao thông Vận tải, phải được kiểm tra chất lượng nhà nước tại cửa khẩu. Doanh nghiệp cần chuẩn bị chứng nhận chất lượng trước khi hàng về cảng, không thể thực hiện sau khi hàng đã về trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy.
Câu hỏi 3: Thuế nhập khẩu phụ tùng xe máy từ Trung Quốc là bao nhiêu?
Với C/O Form E hợp lệ theo Hiệp định ACFTA, thuế nhập khẩu phụ tùng xe máy từ Trung Quốc thường từ 0–15% tùy mã HS, thay vì mức MFN 20–30%. Ngoài thuế nhập khẩu còn có VAT 10% tính trên giá CIF cộng thuế nhập khẩu. Đây là mức chênh lệch đáng kể trên lô hàng phụ tùng giá trị lớn.
Câu hỏi 4: Có thể nhập khẩu phụ tùng xe máy OEM chính hãng Honda, Yamaha không?
Được phép, nhưng phải có đầy đủ chứng từ chứng minh nguồn gốc hợp pháp – invoice từ nhà phân phối được Honda/Yamaha ủy quyền, thư ủy quyền hoặc hợp đồng phân phối chính thức. Nhập phụ tùng mang nhãn hiệu OEM mà không có chứng từ ủy quyền hợp lệ bị coi là vi phạm sở hữu trí tuệ và hải quan có thể tạm giữ toàn bộ lô hàng để điều tra.
Câu hỏi 5: Thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy mất bao lâu?
Với phụ tùng thông thường và hồ sơ đầy đủ, thời gian thông quan tại cảng thường 3–7 ngày làm việc. Với phụ tùng an toàn cần kiểm tra chuyên ngành, thêm 7–15 ngày để lấy mẫu và có kết quả. Nếu doanh nghiệp đã chuẩn bị chứng nhận chất lượng trước, thời gian kiểm tra rút ngắn đáng kể. Tổng thời gian từ khi gửi mẫu thử nghiệm đến khi hàng về kho thường từ 35–60 ngày.
3W Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy như thế nào?
Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ và hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý hàng phụ tùng ô tô, xe máy nhập khẩu, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy – từ tư vấn phân loại và kiểm tra diện chuyên ngành trước khi đặt hàng đến khi phụ tùng về đến kho phân phối.
- Tư vấn phân loại phụ tùng và kiểm tra diện chuyên ngành trước khi đặt hàng: Xác định từng chủng loại phụ tùng có thuộc diện kiểm tra bắt buộc hay không; xác định mã HS chính xác; tính toán chi phí thuế thực tế theo từng xuất xứ và FTA – giúp doanh nghiệp có con số đầy đủ trước khi đàm phán giá với nhà cung cấp.
- Phối hợp thử nghiệm mẫu và theo dõi cấp chứng nhận chất lượng: Kết nối với tổ chức thử nghiệm được Cục Đăng kiểm hoặc Bộ KHCN chỉ định; theo dõi tiến trình để đảm bảo có chứng nhận trước khi lô hàng chính về cảng.
- Hỗ trợ xin C/O đúng mẫu FTA từ nhà cung cấp: Hướng dẫn nhà cung cấp Trung Quốc xin C/O Form E đúng chuẩn, nhà cung cấp Nhật Bản xin Form JV, ASEAN xin Form D; kiểm tra C/O trước khi nhận để đảm bảo khớp 100% với Invoice và B/L.
- Book tàu và vận chuyển từ các thị trường phụ tùng xe máy lớn: Sắp xếp FCL hoặc LCL từ Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Thái Lan, Indonesia và các thị trường khác về cảng Hải Phòng, Đà Nẵng và Cát Lái TP.HCM.
- Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) theo từng mã HS: Khai đúng mã HS riêng biệt cho từng nhóm phụ tùng; theo dõi phân luồng và phối hợp xử lý nhanh khi cơ quan kiểm tra chất lượng lấy mẫu hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ tại cửa khẩu.
- Hỗ trợ xử lý vướng mắc về sở hữu trí tuệ với phụ tùng OEM chính hãng: Tư vấn chuẩn bị đầy đủ chứng từ ủy quyền nhãn hiệu; hỗ trợ giải quyết khi hải quan yêu cầu xác minh nguồn gốc phụ tùng mang nhãn hiệu nổi tiếng.
Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng phụ tùng xe máy nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy đòi hỏi xử lý đồng thời nhiều lớp vấn đề – kiểm tra chuyên ngành với phụ tùng an toàn, khai báo nhiều mã HS trong cùng một lô hàng, và tối ưu thuế với C/O FTA. Một lô hàng hỗn hợp nhiều chủng loại phụ tùng mà forwarder không kinh nghiệm dễ bị lúng túng ở tất cả các tầng cùng lúc. Chúng tôi đồng hành từ bước phân loại phụ tùng trước khi đặt hàng đến khi lô hàng thông quan và về kho – giúp doanh nghiệp tránh những sai lầm tốn kém nhất. Liên hệ 3W để được tư vấn cụ thể trước khi ký hợp đồng mua phụ tùng.
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com

Ms. Apple là CCO (Giám đốc Kinh doanh) tại 3W Logistics, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sales và điều hành hoạt động kinh doanh.
Tại 3W Logistics, Ms. Apple phụ trách định hướng chiến lược kinh doanh, phát triển khách hàng doanh nghiệp, quản lý đội ngũ hơn 50 nhân viên sales và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics.
Với kinh nghiệm thực tế trong quản lý sales và phát triển thị trường, Ms. Apple thường chia sẻ các góc nhìn chuyên môn về giải pháp logistics cho doanh nghiệp, vận tải quốc tế, freight forwarding, quản lý khách hàng, phát triển tuyến dịch vụ và chiến lược tăng trưởng trong ngành logistics.
-
3W Logistics tuyển dụng AIRFREIGHT SPECIALIST làm việc tại TP.HCM, HÀ NỘI
- Hồ Chí Minh, Hà Nội
- CÔNG TY TNHH 3W LOGISTICS
-
Công ty 3W Logistics tuyển dụng Business Analyst
- 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- 3W Logistics
-
Tuyển dụng nhân viên Pricing – Check giá hãng tàu
- Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
- 3W Logistics co.,ltd