Nhập khẩu phụ tùng ô tô là nhu cầu ngày càng tăng của các doanh nghiệp phân phối linh kiện, trung tâm bảo hành và xưởng sửa chữa ô tô tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ô tô trong nước tăng trưởng mạnh và người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng phụ tùng chính hãng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức và Trung Quốc.

Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô phức tạp hơn nhiều so với hàng thương mại thông thường. Khác với thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy, phụ tùng ô tô thuộc diện kiểm tra chất lượng bắt buộc theo Thông tư 41/2018/TT-BGTVT trước khi lưu thông ra thị trường, đồng thời có mức thuế nhập khẩu MFN cao nếu không có C/O FTA hợp lệ.

Bài viết này 3W Logistics trình bày toàn bộ quy trình thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô theo quy định hiện hành – từ phân loại phụ tùng, điều kiện kiểm tra chất lượng, hồ sơ chứng từ, mã HS 8 số, cách tính thuế đến những rủi ro thực tế từ góc nhìn của đơn vị forwarder có hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý nhóm hàng phụ tùng ô tô, xe máy nhập khẩu.

Table of Contents

1. Phụ tùng ô tô nhập khẩu có phải kiểm tra chất lượng không?

Đây là câu hỏi trọng tâm nhất khi thực hiện thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô. Câu trả lời phụ thuộc vào loại phụ tùng cụ thể. Theo Thông tư 41/2018/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải, các phụ tùng ô tô trong Phụ lục II phải được chứng nhận hoặc công bố phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng trước khi đưa ra thị trường và phải có giấy đăng ký kiểm tra chất lượng tại thời điểm làm thủ tục thông quan tại cửa khẩu.

Nhóm Phụ TùngVí Dụ Sản PhẩmYêu Cầu Kiểm Tra
Hệ thống phanhMá phanh đĩa, má phanh tang trống, xi lanh phanh, bộ ABS, dầu phanh…Kiểm tra chất lượng bắt buộc – phụ tùng an toàn trực tiếp, thuộc danh mục Phụ lục II Thông tư 41/2018/TT-BGTVT
Lốp ô tô (mới)Lốp xe con, lốp SUV, lốp xe tải nhẹ, lốp xe khách…Kiểm tra chất lượng bắt buộc – cần chứng nhận theo QCVN hoặc tiêu chuẩn ECE tương đương; đăng ký kiểm tra trên Cổng một cửa quốc gia
Gương chiếu hậuGương chiếu hậu trong, gương chiếu hậu ngoài, gương cầm tay tích hợp…Kiểm tra chuyên ngành theo mã HS 7009.10.00 – thuộc diện kiểm tra chất lượng nhà nước tại cửa khẩu
Vật liệu nội thất xe ô tôGhế xe, dây đai an toàn, bọc vô lăng, tappi cửa, thảm sàn…Kiểm tra chuyên ngành theo mã HS 8708.99.80 – phải có chứng nhận hợp quy trước khi lưu thông thị trường
Phụ tùng cơ khí thông thườngỐc vít, bulông, gioăng, dây curoa, bộ lọc không khí, bộ lọc dầu…Không thuộc diện kiểm tra chuyên ngành bắt buộc – thực hiện thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô thông thường như hàng hóa thương mại
Phụ tùng động cơ và hệ thống truyền độngPiston, xi lanh, hộp số, bộ ly hợp, trục khuỷu, bugi, bơm nhiên liệu…Tùy từng chi tiết cụ thể – cần xác nhận với Cục Đăng kiểm VN hoặc forwarder có kinh nghiệm trước khi đặt hàng

Lưu ý thực tế: Ranh giới giữa “phụ tùng an toàn phải kiểm tra chuyên ngành” và “phụ tùng thông thường” đôi khi không rõ ràng, đặc biệt với các sản phẩm mới trên thị trường. Trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô, doanh nghiệp nên xác nhận trực tiếp với Cục Đăng kiểm Việt Nam hoặc tham vấn forwarder có kinh nghiệm trước khi đặt hàng – tránh tình huống hàng về cảng mới phát hiện phải kiểm tra chuyên ngành mà chưa có hồ sơ chuẩn bị sẵn.

2. Mã HS Code và thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô

Xác định đúng mã HS 8 số là bước quan trọng nhất và cũng dễ mắc sai sót nhất trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô. Phụ tùng ô tô nằm rải rác trên nhiều chương của Biểu thuế xuất nhập khẩu – chủ yếu tại Chương 87, nhóm 8708 (bộ phận và phụ kiện xe có động cơ từ nhóm 8701–8705), nhưng nhiều chi tiết cao su, kính, điện tử lại thuộc Chương 40, 70, 84, 85.

Phụ Tùng Ô TôMã HS 8 Số Tham KhảoThuế MFN Tham Khảo
Bộ phận hệ thống phanh (má phanh đĩa, xi lanh…)8708.30.10 / 8708.30.9020–25%
Hộp số và bộ phận truyền động8708.40.10 / 8708.40.9015–25%
Vành bánh xe (wheel rim)8708.70.10 / 8708.70.9020–30%
Bộ giảm xóc (shock absorber)8708.80.10 / 8708.80.9020–25%
Bộ ly hợp và bộ phận liên quan8708.93.10 / 8708.93.9015–20%
Vô lăng, cột lái, hệ thống lái8708.94.10 / 8708.94.9020–30%
Túi khí (airbag)8708.95.10 / 8708.95.9020–25%
Phụ tùng ô tô khác (loại khác)8708.99.10 / 8708.99.9020–30%
Lốp ô tô mới (xe con, SUV)4011.10.00 / 4011.20.1025–30%
Gương chiếu hậu ô tô7009.10.0025–30%

Ngoài ra mỗi loại vật liệu thuộc danh mục phụ tùng xe máy với phân loại và công năng sử dụng khác nhau sẽ có mã HS khác nhau, không nên tự suy đoán mã HS dựa theo tên sản phẩm. Các công cụ tra cứu chính thống:

  • Tổng cục Hải quan Việt Nam: customs.gov.vn – tra theo tên hoặc mã số
  • Hệ thống VNACCS/VCIS: Tra cứu trực tiếp khi khai báo điện tử
  • Tham vấn phân loại hàng hóa: Doanh nghiệp có thể gửi công văn đề nghị Cục Hải quan tỉnh/thành phố xác nhận mã HS trước khi xuất để tránh tranh chấp về sau
  • Hệ thống tra cứu mã HS: https://caselaw.vn/tra-cuu-ma-hs – tra theo tên hoặc mã số

Lưu ý quan trọng về mã HS phụ tùng ô tô: Không nên tự suy đoán mã HS dựa theo tên sản phẩm. Ví dụ điển hình: hộp số và bộ phận ly hợp phải phân loại vào nhóm 8708, không phân loại vào nhóm 8483 (dù về bản chất cơ khí tương tự). Khung gầm đã gắn với cabin phân loại vào 8702/8703/8704, không vào 8706 hay 8708. Những nhầm lẫn như thế này trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô dẫn đến bị truy thu thuế và xử phạt sau thông quan. Doanh nghiệp có thể gửi công văn đề nghị Cục Hải quan tỉnh/thành phố xác nhận mã HS trước khi nhập để tránh tranh chấp.

Mức thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô theo xuất xứ

Xuất XứC/O Áp DụngThuế NKGhi Chú
Nhật BảnC/O Form JV (VJEPA)0–10%Phụ tùng OEM Toyota, Honda, Mazda từ Nhật; nhiều dòng đã về 0% theo lộ trình VJEPA
Hàn QuốcC/O Form KV (VKFTA)0–10%Phụ tùng Hyundai, KIA, SsangYong; VKFTA mang lại ưu đãi đáng kể so với thuế MFN
Thái Lan, Indonesia (ASEAN)C/O Form D (ATIGA)0–5%Nhà máy sản xuất phụ tùng OEM tập trung tại Thái Lan; đây là nguồn hàng phụ tùng ô tô lớn nhất vào Việt Nam hiện nay
Trung QuốcC/O Form E (ACFTA)0–15%Nguồn phụ tùng aftermarket lớn; C/O Form E tiết kiệm 10–20% so với MFN – phải yêu cầu từ khi đàm phán hợp đồng
Đức, EUC/O Form EUR.1 (EVFTA)0–15%Phụ tùng BMW, Mercedes, Bosch, ZF từ Đức và EU hưởng ưu đãi EVFTA theo lộ trình cắt giảm đến 2030

3. Hồ sơ thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô

Bộ hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô bao gồm hồ sơ thương mại chuẩn bị trước khi hàng lên tàu và hồ sơ kiểm tra chuyên ngành (với phụ tùng an toàn). Sự nhất quán tuyệt đối giữa các chứng từ là yêu cầu không thể thỏa hiệp – một sai lệch nhỏ giữa tên phụ tùng trên Invoice và chứng nhận hợp quy là đủ để hải quan giữ hàng yêu cầu xác minh bổ sung.

Chứng TừChuẩn Bị Khi NàoLưu Ý Quan Trọng
Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng / Chứng nhận hợp quy (với phụ tùng an toàn)Trước khi hàng về cảngBắt buộc với má phanh, lốp xe, gương chiếu hậu, dây đai an toàn và các phụ tùng thuộc Phụ lục II Thông tư 41/2018 – đăng ký trên Cổng một cửa quốc gia vnsw.gov.vn
Hợp đồng mua bán (Sales Contract)Trước khi đặt cọcGhi rõ tên phụ tùng, part number, nhãn hiệu xe tương thích (Toyota, Honda, Hyundai…), tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng, Incoterms và điều khoản cung cấp C/O
Commercial InvoiceTrước khi hàng xuấtPhải ghi đầy đủ: tên phụ tùng, part number, nhãn hiệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và đơn vị tính – ghi chung “auto parts” không đủ thông tin để xác định mã HS 8 số và kiểm tra chuyên ngành
Packing ListTrước khi hàng xuấtGhi rõ số lượng, trọng lượng từng loại phụ tùng với lô hàng hỗn hợp nhiều SKU, Packing List chi tiết theo từng dòng hàng giúp hải quan phân loại nhanh hơn đáng kể
Bill of Lading / AWBSau khi hàng lên tàuTên hàng trên B/L nên ghi rõ chủng loại phụ tùng chính – không ghi chung “goods” hay “merchandise”; consignee khớp chính xác với tờ khai hải quan
C/O (Chứng nhận xuất xứ)Trước khi hàng xuất (nhà cung cấp xin)Đặc biệt quan trọng với phụ tùng từ Nhật, Hàn, ASEAN và EU vì chênh lệch thuế lớn so với MFN – phải yêu cầu từ khi đàm phán hợp đồng, không thể xin sau khi hàng đã xuất
Catalogue / Tài liệu kỹ thuậtTrước hoặc cùng lúc hàng xuấtHải quan thường yêu cầu để xác định đúng mã HS 8 số; với phụ tùng OEM chính hãng cần có thư ủy quyền hoặc invoice gốc từ nhà sản xuất được ủy quyền
Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS)Khi đủ hồ sơKhai đúng mã HS 8 số từng nhóm phụ tùng, ghi số giấy đăng ký kiểm tra chất lượng (nếu có) – lô hàng nhiều chủng loại cần khai nhiều dòng hàng hóa riêng biệt trên cùng tờ khai

4. Quy trình thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô từng bước

Bước 1: Phân loại phụ tùng và xác định diện kiểm soát chất lượng trước khi đặt hàng

Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần phân loại từng chủng loại phụ tùng trong lô hàng theo hai nhóm: phụ tùng an toàn bắt buộc kiểm tra chuyên ngành (thuộc Phụ lục II Thông tư 41/2018) và phụ tùng thông thường.

Đồng thời xác định mã HS 8 số chính xác cho từng nhóm dựa trên cấu tạo vật liệu và chức năng kỹ thuật – không phải theo tên thương mại hay tên gọi thông dụng. Đây là bước quyết định lộ trình toàn bộ thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô.

Bước 2: Đăng ký kiểm tra chất lượng và gửi mẫu thử nghiệm

Với má phanh, lốp xe, gương chiếu hậu, dây đai an toàn và các phụ tùng thuộc danh mục bắt buộc, doanh nghiệp đăng ký kiểm tra chất lượng trên Cổng một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn) và gửi mẫu hàng đến tổ chức thử nghiệm được Cục Đăng kiểm hoặc Bộ KHCN chỉ định.

Chỉ sau khi mẫu đạt tiêu chuẩn và được cấp chứng nhận, doanh nghiệp mới nên đặt lô hàng chính thức. Thời gian thử nghiệm và cấp chứng nhận thường từ 15–30 ngày làm việc tùy loại phụ tùng.

Bước 3: Ký hợp đồng và yêu cầu C/O từ nhà cung cấp

Sau khi có chứng nhận hợp quy (hoặc xác nhận phụ tùng không thuộc diện bắt buộc), doanh nghiệp ký hợp đồng chính thức và yêu cầu C/O theo FTA tương ứng ngay trong điều khoản hợp đồng. Với phụ tùng từ Nhật Bản cần C/O Form JV, từ Hàn Quốc là Form KV, từ ASEAN là Form D, từ Trung Quốc là Form E, từ EU là Form EUR.1. Cần ghi rõ tên phụ tùng, part number và tiêu chuẩn kỹ thuật trong hợp đồng để tránh nhà cung cấp giao hàng khác thông số so với mẫu đã được chứng nhận.

Bước 4: Vận chuyển và đóng gói phụ tùng phù hợp

Phụ tùng ô tô thường vận chuyển đường biển FCL hoặc LCL tùy khối lượng, với phụ tùng điện tử và cảm biến có thể vận chuyển hàng không để đảm bảo tiến độ. Với lô hàng hỗn hợp nhiều chủng loại phụ tùng, cần yêu cầu nhà cung cấp đóng gói rõ ràng từng SKU, dán nhãn part number bên ngoài thùng carton. Lốp xe và phụ tùng cao su cần đóng gói tránh tiếp xúc với dầu mỡ và hóa chất ăn mòn.

Bước 5: Khai báo hải quan và kiểm tra chuyên ngành tại cửa khẩu

Khi hàng cập cảng, forwarder mở tờ khai VNACCS khai đúng mã HS 8 số từng nhóm phụ tùng. Lô hàng chứa phụ tùng an toàn luôn bị phân luồng vàng hoặc đỏ – cơ quan kiểm tra chất lượng (Cục Đăng kiểm hoặc đơn vị được ủy quyền) đối chiếu hàng thực tế với chứng nhận đã đăng ký. Lô hàng chỉ gồm phụ tùng cơ khí thông thường có thể được phân luồng xanh nếu hồ sơ đầy đủ và doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt.

Bước 6: Thông quan, nộp thuế và nhập kho

Sau khi kiểm tra chuyên ngành thông qua, hải quan xác nhận nghĩa vụ thuế theo mã HS và xuất xứ đã khai báo. Doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu và VAT 10%, nhận D/O và vận chuyển phụ tùng về kho. Lưu ý quan trọng: phụ tùng ô tô mang nhãn hiệu thương mại (Toyota, Honda, Hyundai, Bosch…) cần có chứng từ chứng minh nguồn gốc hợp pháp để tránh bị xử lý về hàng giả, hàng nhái sau khi lưu thông trên thị trường.

5. Cách tính thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô

Ví dụ cụ thể với lô má phanh ô tô nhập từ Nhật Bản, giá CIF 30.000 USD, mã HS 8708.30.90, thuế MFN 25%, thuế VJEPA 5%:

Khoản ThuếKhông có C/O Form JV (MFN 25%)Có C/O Form JV (VJEPA 5%)
Giá CIF30.000 USD30.000 USD
Thuế nhập khẩu25% × 30.000 = 7.500 USD5% × 30.000 = 1.500 USD
Thuế VAT (10%)10% × (30.000 + 7.500) = 3.750 USD10% × (30.000 + 1.500) = 3.150 USD
Tổng thuế phải nộp11.250 USD (~287 triệu đồng)4.650 USD (~118 triệu đồng)
Tiết kiệm khi có C/O Form JV6.600 USD (~168 triệu đồng) – hơn 58% tổng thuế phải nộp, chỉ từ một tờ C/O Form JV xin từ nhà cung cấp Nhật Bản ngay khi ký hợp đồng.

Từ kinh nghiệm thực tế của 3W Logistics: Phụ tùng ô tô là nhóm hàng mà chúng tôi gặp hai vấn đề song hành thường xuyên nhất: doanh nghiệp đặt lô hàng lớn gồm má phanh và lốp xe mà không chuẩn bị giấy đăng ký kiểm tra chất lượng trước – hàng về cảng bị giữ 3–4 tuần chờ thủ tục, phát sinh phí lưu container đáng kể. Đồng thời không có C/O FTA từ nhà cung cấp vì không yêu cầu từ đầu. Với má phanh nhập từ Nhật, thuế MFN 25% so với VJEPA 5%, trên lô hàng 30.000 USD chênh lệch thuế vượt 6.000 USD – một con số hoàn toàn tránh được nếu quy trình chuẩn bị đúng từ đầu. Hai sai lầm này độc lập nhau nhưng cùng phát sinh trong một lô hàng là điều chúng tôi nhìn thấy nhiều nhất trong nhóm khách hàng nhập khẩu phụ tùng ô tô lần đầu. — Ms. Apple, CCO, 3W Logistics

6. Những rủi ro phổ biến trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô

Rủi RoBiểu HiệnCách Phòng Ngừa
Thiếu giấy đăng ký kiểm tra chất lượng khi hàng về cảngMá phanh, lốp xe, gương chiếu hậu bị giữ tại cảng – phải thực hiện lại thủ tục đăng ký và chờ kiểm tra; thời gian 2–4 tuần, phát sinh phí lưu container rất lớnĐăng ký kiểm tra chất lượng trên vnsw.gov.vn và gửi mẫu thử nghiệm trước khi đặt lô hàng chính; không ký hợp đồng số lượng lớn khi chưa có chứng nhận hợp quy trong tay
Khai sai mã HS 8 số do phụ tùng nhiều chủng loạiLô hàng nhiều loại phụ tùng bị khai gộp vào một mã HS – hải quan phân loại lại, truy thu thuế chênh lệch và kéo dài thời gian thông quan từ vài ngày đến vài tuầnKhai riêng mã HS 8 số cho từng nhóm phụ tùng; tham vấn forwarder có kinh nghiệm hoặc xin advance ruling cho các phụ tùng mã HS chưa rõ ràng trước khi khai báo
Phụ tùng nhái nhãn hiệu OEM chính hãngHải quan phát hiện phụ tùng mang nhãn Toyota, Honda, Bosch… nhưng không có chứng từ ủy quyền – lô hàng bị tạm giữ điều tra hàng giả, vi phạm sở hữu trí tuệ nghiêm trọngChỉ nhập phụ tùng OEM từ nhà phân phối được ủy quyền chính thức và có đầy đủ chứng từ; hoặc nhập phụ tùng aftermarket không mang nhãn hiệu của hãng sản xuất xe gốc
Không có C/O FTA — nộp thuế MFN caoPhải nộp thuế MFN 20–30% thay vì 0–10% FTA – với phụ tùng từ Nhật, Hàn, ASEAN, khoản chênh lệch trên một lô hàng lớn có thể lên đến hàng trăm triệu đồngYêu cầu C/O theo đúng mẫu FTA ngay trong điều khoản hợp đồng; kiểm tra C/O nhận được trước khi hàng xuất để đảm bảo khớp 100% với Invoice và B/L
Hàng thực tế khác thông số mẫu đã chứng nhậnNhà cung cấp thay đổi vật liệu hoặc thông số so với mẫu đã thử nghiệm – chứng nhận hợp quy không còn hiệu lực với lô hàng thực tế, hải quan yêu cầu thử nghiệm lạiGhi rõ thông số kỹ thuật và vật liệu trong hợp đồng; yêu cầu nhà cung cấp xác nhận không thay đổi spec so với mẫu đã chứng nhận bằng văn bản trước mỗi lô xuất

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô

Câu hỏi 1: Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô cần những giấy tờ gì?

Bộ hồ sơ đầy đủ cho thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô gồm: Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng / chứng nhận hợp quy (với phụ tùng an toàn thuộc Phụ lục II Thông tư 41/2018); hợp đồng mua bán, Commercial Invoice ghi rõ part number và thông số kỹ thuật; Packing List; Bill of Lading hoặc AWB; C/O theo FTA tương ứng; catalogue kỹ thuật; chứng từ ủy quyền nhãn hiệu (với phụ tùng OEM chính hãng) và tờ khai hải quan điện tử VNACCS.

Câu hỏi 2: Má phanh và lốp ô tô nhập khẩu có bắt buộc kiểm tra chất lượng không?

Có – bắt buộc. Má phanh và lốp ô tô là phụ tùng an toàn trực tiếp thuộc Phụ lục II Thông tư 41/2018/TT-BGTVT, phải đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước và có chứng nhận hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường. Doanh nghiệp phải đăng ký kiểm tra trên Cổng một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn) và nộp kết quả kiểm tra khi làm thủ tục thông quan – không thể bổ sung sau khi hàng đã về cảng.

Câu hỏi 3: Thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô từ Nhật Bản là bao nhiêu?

Với C/O Form JV hợp lệ theo Hiệp định VJEPA, thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô từ Nhật Bản thường từ 0–10% tùy mã HS, thay vì mức MFN 20–30%. Ngoài thuế nhập khẩu còn có VAT 10% tính trên giá CIF cộng thuế nhập khẩu. Đây là mức chênh lệch rất đáng kể trên lô hàng phụ tùng ô tô giá trị cao và là lý do C/O Form JV cần được yêu cầu ngay từ khi đàm phán hợp đồng trong thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô.

Câu hỏi 4: Có thể nhập khẩu phụ tùng ô tô OEM chính hãng Toyota, Honda không?

Được phép, nhưng phải có đầy đủ chứng từ chứng minh nguồn gốc hợp pháp – invoice từ nhà phân phối được Toyota/Honda ủy quyền, thư ủy quyền hoặc hợp đồng phân phối chính thức. Nhập phụ tùng mang nhãn hiệu OEM mà không có chứng từ ủy quyền hợp lệ bị coi là vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và hải quan có thể tạm giữ toàn bộ lô hàng để điều tra.

Câu hỏi 5: Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô mất bao lâu?

Với phụ tùng thông thường và hồ sơ đầy đủ, thời gian thông quan tại cảng thường 3–7 ngày làm việc. Với phụ tùng an toàn cần kiểm tra chuyên ngành, thêm 7–15 ngày để kiểm tra thực tế. Nếu doanh nghiệp đã chuẩn bị giấy đăng ký kiểm tra chất lượng trước, thời gian tại cảng rút ngắn đáng kể. Tổng thời gian từ khi gửi mẫu thử nghiệm đến khi hàng về kho thường từ 40–60 ngày tùy loại phụ tùng và thị trường nhập khẩu.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô như thế nào?

Là công ty giao nhận vận tải có đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ và hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý hàng phụ tùng ô tô, xe máy nhập khẩu, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô – từ tư vấn phân loại và kiểm tra diện chuyên ngành trước khi đặt hàng đến khi phụ tùng về đến kho phân phối.

  • Tư vấn phân loại phụ tùng và xác định mã HS 8 số trước khi đặt hàng: Xác định từng chủng loại phụ tùng có thuộc diện kiểm tra bắt buộc hay không; xác định mã HS 8 số chính xác cho từng dòng sản phẩm; tính toán chi phí thuế thực tế theo từng xuất xứ và FTA – giúp doanh nghiệp có con số đầy đủ trước khi đàm phán giá với nhà cung cấp.
  • Hỗ trợ đăng ký kiểm tra chất lượng và theo dõi cấp chứng nhận hợp quy: Đăng ký trên Cổng một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn); kết nối với tổ chức thử nghiệm được Cục Đăng kiểm hoặc Bộ KHCN chỉ định; theo dõi tiến trình để đảm bảo có chứng nhận trước khi lô hàng chính về cảng.
  • Hỗ trợ xin C/O đúng mẫu FTA từ nhà cung cấp: Hướng dẫn nhà cung cấp Nhật Bản xin C/O Form JV, Hàn Quốc xin Form KV, ASEAN xin Form D, Trung Quốc xin Form E, EU xin Form EUR.1; kiểm tra C/O trước khi nhận để đảm bảo khớp 100% với Invoice và B/L.
  • Book tàu và vận chuyển từ các thị trường phụ tùng ô tô lớn: Sắp xếp FCL hoặc LCL từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Đức, Trung Quốc và các thị trường khác về cảng Hải Phòng, Đà Nẵng và Cát Lái TP.HCM.
  • Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) theo từng mã HS 8 số: Khai đúng mã HS riêng biệt cho từng nhóm phụ tùng; theo dõi phân luồng và phối hợp xử lý nhanh khi cơ quan kiểm tra chất lượng lấy mẫu hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ tại cửa khẩu.
  • Hỗ trợ xử lý vướng mắc về sở hữu trí tuệ với phụ tùng OEM chính hãng: Tư vấn chuẩn bị đầy đủ chứng từ ủy quyền nhãn hiệu; hỗ trợ giải quyết khi hải quan yêu cầu xác minh nguồn gốc phụ tùng mang nhãn hiệu nổi tiếng của các hãng xe lớn.

Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng phụ tùng ô tô nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô đòi hỏi xử lý đồng thời nhiều lớp vấn đề – kiểm tra chuyên ngành với phụ tùng an toàn theo Thông tư 41/2018, khai báo nhiều mã HS 8 số trong cùng một lô hàng hỗn hợp, và tối ưu thuế với C/O FTA từ nhiều thị trường khác nhau. Một lô hàng nhiều chủng loại phụ tùng mà forwarder không có kinh nghiệm chuyên sâu rất dễ bị vướng ở cả ba tầng cùng lúc. Chúng tôi đồng hành từ bước phân loại phụ tùng trước khi đặt hàng đến khi lô hàng thông quan và về kho — giúp doanh nghiệp tránh những sai lầm tốn kém nhất. Liên hệ 3W để được tư vấn cụ thể trước khi ký hợp đồng mua phụ tùng.

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com