Thủ tục nhập khẩu khoáng sản là nhóm hàng có phạm vi rất rộng với hàng trăm chủng loại khác nhau – từ quặng kim loại, tinh quặng, than đá, đá vôi đến bột đá công nghiệp, mỗi loại lại thuộc một mã HS và chính sách quản lý riêng biệt.

Đây cũng là nhóm hàng tiềm ẩn rủi ro pháp lý nghiêm trọng nhất nếu doanh nghiệp không kiểm tra kỹ thành phần, bởi một số loại quặng có thể chứa nguyên tố phóng xạ – yếu tố khiến lô hàng bị xếp vào diện hàng hóa đặc biệt hạn chế kinh doanh.

Không phải doanh nghiệp nào cũng nắm rõ quy trình thủ tục nhập khẩu khoáng sản, đặc biệt là việc phải kiểm tra thành phần phóng xạ trước khi nhập khẩu và cam kết sử dụng khoáng sản đúng mục đích sản xuất nội địa. Thực tế đã ghi nhận trường hợp hàng chục container tinh quặng chứa nguyên tố phóng xạ Urani, Thori bị phát hiện nhập khẩu không đúng giấy phép – hậu quả pháp lý cho doanh nghiệp trong tình huống này là rất nghiêm trọng.

Bài viết này 3W Logistics trình bày toàn bộ quy trình thủ tục nhập khẩu khoáng sản theo quy định pháp luật và biểu thuế mới nhất hiện nay – từ điều kiện pháp lý, mã HS, cách tính thuế, hồ sơ chứng từ, quy trình từng bước đến những rủi ro thực tế từ góc nhìn của đơn vị forwarder có kinh nghiệm xử lý nhóm hàng khoáng sản nhập khẩu.

1. Điều kiện pháp lý để nhập khẩu khoáng sản

Khoáng sản được phép nhập khẩu vào Việt Nam nếu không thuộc danh mục cấm, tạm ngừng nhập khẩu theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP và đáp ứng đầy đủ điều kiện quản lý chuyên ngành nếu có – đây là điểm khởi đầu quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu khoáng sản.

thủ tục nhập khẩu khoáng sản

Điều KiệnNội Dung Chi Tiết
Khoáng sản chứa nguyên tố phóng xạQuặng, tinh quặng chứa nguyên tố phóng xạ (như Urani, Thori – thường gặp trong quặng Monazite) thuộc diện hàng hóa đặc biệt hạn chế kinh doanh, bắt buộc phải có giấy phép của Bộ Khoa học và Công nghệ trước khi nhập khẩu
Đánh giá tác động môi trườngVới khoáng sản có nguy cơ ô nhiễm cao (ví dụ quặng chứa lưu huỳnh), cần thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) trước khi nhập khẩu theo quy định về bảo vệ môi trường
Cam kết sử dụng nội địaDoanh nghiệp phải nộp báo cáo kế hoạch sử dụng khoáng sản sau nhập khẩu và cam kết không tái xuất khoáng sản thô, chỉ sử dụng cho sản xuất nội địa; vi phạm có thể bị phạt từ 50-500 triệu đồng tùy mức độ
Phiếu phân tích mẫuCần Phiếu phân tích mẫu xác nhận tiêu chuẩn, chất lượng lô hàng, do phòng thử nghiệm đạt chuẩn VILAS cấp – đây cũng là căn cứ quan trọng để xác định mã HS chính xác

Lưu ý thực tế: Vì phạm vi mặt hàng khoáng sản rất rộng, không có công thức chung cho toàn bộ nhóm hàng này. Điều quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu khoáng sản là doanh nghiệp phải yêu cầu nhà cung cấp cung cấp COA (Certificate of Analysis) đầy đủ trước khi ký hợp đồng, đặc biệt kiểm tra kỹ hàm lượng các nguyên tố phóng xạ đi kèm – vì trên thực tế đã có trường hợp hàng chục container tinh quặng Monazite chứa Urani, Thori bị cơ quan hải quan phát hiện nhập khẩu không đúng giấy phép, dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng cho doanh nghiệp nhập khẩu. Việc kiểm tra thành phần kỹ lưỡng ngay từ đầu là bước không thể bỏ qua, kể cả khi khoáng sản được chào bán với mục đích sử dụng thông thường.

2. Mã HS và thuế nhập khẩu khoáng sản

Mã HS thực tế của khoáng sản cần căn cứ vào COA, kết quả phân tích thành phần, mô tả hàng, quy cách chế biến và mục đích sử dụng – chỉ cần khác hàm lượng hoặc mức độ chế biến, mã HS và thuế suất có thể thay đổi hoàn toàn.

Nhóm/Mã HSMô Tả Chi TiếtThuế NK (MFN)
Chương 25 — Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng
25.05Cát tự nhiên các loại, kể cả cát oxit silic và cát thạch anh0%
25.07Cao lanh (kaolin) và đất sét cao lanh khác, đã hoặc chưa nung – nguyên liệu ngành gốm sứ, giấy, sơn0–3%
25.10Canxi phosphat tự nhiên, phosphat nhôm – canxi tự nhiên và đá phấn phosphat (quặng apatit) – nguyên liệu sản xuất phân bón0%
25.11Barit tự nhiên (bari sulphat) và witherit tự nhiên (bari carbonat) – dùng trong khoan dầu khí, sản xuất sơn0–3%
25.18Dolomit, đã hoặc chưa nung hoặc thiêu kết – nguyên liệu luyện kim, sản xuất vật liệu chịu lửa0%
25.21Đá vôi dùng làm chất trợ dung; đá vôi và đá khác dùng để sản xuất vôi hoặc xi măng0%
25.29Fenspat (felspar); leucit; nephelin và nephelin syenit; fluorit – nguyên liệu ngành gốm sứ, thủy tinh, luyện kim0–3%
Chương 26 — Quặng, xỉ và tro
26.01Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung – mã phổ biến khi nhập khẩu nguyên liệu luyện kim0%
26.03Quặng đồng và tinh quặng đồng0–5%
26.06Quặng nhôm và tinh quặng nhôm (bauxite) – nguyên liệu sản xuất alumin, nhôm kim loại0%
26.07 / 26.08Quặng chì và tinh quặng chì; quặng kẽm và tinh quặng kẽm0–5%
26.09Quặng thiếc và tinh quặng thiếc0%
26.12Quặng urani hoặc thori và tinh quặng của chúng (bao gồm quặng Monazite) – thuộc diện phải xin giấy phép của Bộ Khoa học và Công nghệ do chứa nguyên tố phóng xạ0%
26.14Quặng titan và tinh quặng titan (ilmenit, rutil) – nguyên liệu sản xuất bột màu, hợp kim titan0%
26.15Quặng niobi, tantan, vanadi hoặc zirconi và tinh quặng của chúng0%
26.21Xỉ, tro và các phế thải khác từ công nghiệp luyện kim, kể cả tro tảo biển0%
Chương 27 — Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng
27.01Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá0–3%
27.02Than non (lignite), đã hoặc chưa đóng bánh, trừ than huyền (jet)0%
27.03Than bùn (peat), kể cả bột than bùn, đã hoặc chưa đóng bánh0%
27.09Dầu thô từ dầu mỏ hoặc từ khoáng chất bitum – thuộc diện quản lý riêng theo quy định về kinh doanh xăng dầu0%
27.11Khí dầu mỏ và các loại khí hydrocarbon khác, kể cả khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) – thuộc diện quản lý riêng theo quy định về kinh doanh khí0–5%

Lưu ý quan trọng về mã HS và thuế: Do khoáng sản có phạm vi rất rộng, phần lớn quặng kim loại nguyên liệu thô (chương 26) hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) khá thấp, nhiều mã 0%, nhằm khuyến khích nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp trong nước. Với hàng có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ, một số mã còn lại có thể được đưa về 0%. Về thuế VAT, khoáng sản thuộc nhóm sản phẩm khai khoáng nằm trong danh mục loại trừ của chính sách giảm thuế theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, nên áp dụng mức VAT tiêu chuẩn 10% thay vì mức ưu đãi 8%. Trong thủ tục nhập khẩu khoáng sản, việc xác định đúng mã HS dựa trên COA chính xác là bước quan trọng nhất, vì chỉ một sai lệch nhỏ về hàm lượng hoặc mức độ chế biến cũng có thể khiến mã HS và thuế suất thay đổi hoàn toàn.

3. Hồ sơ thủ tục nhập khẩu khoáng sản

Bộ hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu khoáng sản thay đổi tùy loại khoáng sản cụ thể, theo quy định tại Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) và Nghị định 69/2018/NĐ-CP.

Chứng TừChuẩn Bị Khi NàoLưu Ý Quan Trọng
Hợp đồng mua bán (Sales Contract)Trước khi đặt cọcGhi rõ loại khoáng sản, thành phần, mục đích sử dụng và yêu cầu COA chi tiết từ nhà cung cấp
Commercial Invoice & Packing ListTrước khi hàng xuấtGhi rõ tên khoáng sản, khối lượng, quy cách chế biến (thô, tinh quặng, đã nung…)
Bill of LadingSau khi hàng lên tàuKhoáng sản thường vận chuyển hàng rời (bulk cargo), khối lượng lớn, cần khai đúng trọng lượng
COA và Phiếu phân tích mẫu (VILAS)Trước khi khai báo mã HSLà căn cứ quan trọng nhất để xác định mã HS, đồng thời kiểm tra có chứa nguyên tố phóng xạ hay không
Giấy phép của Bộ Khoa học và Công nghệ (nếu chứa phóng xạ)Xin sớm trước khi hàng xuấtBắt buộc với quặng, tinh quặng chứa nguyên tố phóng xạ, thời gian xử lý có thể kéo dài
Báo cáo kế hoạch sử dụng khoáng sản sau nhập khẩuKhi làm thủ tục hải quanNộp cho cơ quan quản lý nhà nước, thể hiện cam kết sử dụng nội địa, không tái xuất khoáng sản thô
Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS/VCIS)Khi đủ hồ sơKhai đúng mã HS theo COA và bản chất khoáng sản, đính kèm giấy phép chuyên ngành nếu có

4. Quy trình thủ tục nhập khẩu khoáng sản từng bước

Bước 1: Yêu cầu COA và xác định mã HS

Yêu cầu nhà cung cấp gửi trước COA, hình ảnh hàng hóa, thông tin kỹ thuật để đánh giá khả năng nhập khẩu, xác định mã HS dự kiến và kiểm tra thành phần, đặc biệt lưu ý các nguyên tố phóng xạ đi kèm.

Bước 2: Kiểm tra diện quản lý chuyên ngành

Đối chiếu thành phần khoáng sản với danh mục hàng hóa đặc biệt hạn chế kinh doanh; nếu chứa nguyên tố phóng xạ, xin giấy phép của Bộ Khoa học và Công nghệ trước khi tiến hành các bước tiếp theo.

Bước 3: Đánh giá tác động môi trường (nếu cần)

Với khoáng sản có nguy cơ ô nhiễm cao, thực hiện đánh giá tác động môi trường theo quy định trước khi nhập khẩu.

Bước 4: Đàm phán hợp đồng và chuẩn bị chứng từ

Ký hợp đồng mua khoáng sản, ghi rõ thành phần, khối lượng, mục đích sử dụng và yêu cầu C/O trong điều khoản hợp đồng.

Bước 5: Vận chuyển hàng về cảng Việt Nam và khai báo hải quan

Khoáng sản thường vận chuyển hàng rời khối lượng lớn; mở tờ khai VNACCS/VCIS với đầy đủ mã HS, COA và nộp báo cáo kế hoạch sử dụng khoáng sản sau nhập khẩu.

Bước 6: Nộp thuế, thông quan và lưu hồ sơ

Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế và các thủ tục chuyên ngành, hàng được thông quan trong khoảng 7-15 ngày tùy độ phức tạp của loại khoáng sản. Lưu trữ đầy đủ chứng từ, đặc biệt là COA và báo cáo sử dụng, để phục vụ công tác hậu kiểm.

5. Cách tính thuế nhập khẩu khoáng sản

Khoáng sản không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định riêng), chỉ chịu thuế nhập khẩu và VAT. Ví dụ với lô quặng sắt nhập từ Úc (mã HS 26.01), giá CIF 3 tỷ đồng, so sánh trường hợp có và không có C/O:

Khoản Thuế / Chi PhíKhông có C/O (MFN 0%)Có C/O (0%)
Giá CIF3.000.000.000 đồng3.000.000.000 đồng
Thuế nhập khẩu0% × 3 tỷ = 0 đồng0% × 3 tỷ = 0 đồng
Thuế VAT (10%)10% × 3 tỷ = 300.000.000 đồng10% × 3 tỷ = 300.000.000 đồng
Tổng thuế phải nộp300.000.000 đồng (~300 triệu) – với quặng sắt mã HS 26.01 đã hưởng MFN 0% sẵn nên không có chênh lệch dù có hay không có C/O
Lưu ýVới các loại khoáng sản khác có thuế nhập khẩu MFN trên 0% (như một số quặng phi kim loại, khoáng sản đã qua chế biến sâu), việc xin C/O vẫn mang lại chênh lệch thuế đáng kể, doanh nghiệp cần kiểm tra riêng theo từng mã HS cụ thể.

Từ kinh nghiệm thực tế của 3W Logistics: Với khoáng sản, sai lầm nghiêm trọng nhất mà chúng tôi cảnh báo trong thủ tục nhập khẩu khoáng sản không nằm ở thuế suất mà nằm ở việc doanh nghiệp bỏ qua bước kiểm tra thành phần phóng xạ trước khi nhập khẩu. Nhiều loại khoáng sản trông bề ngoài giống nguyên liệu công nghiệp thông thường nhưng lại chứa hàm lượng nguyên tố phóng xạ tự nhiên vượt ngưỡng cho phép, khiến lô hàng bị xếp vào diện hàng hóa đặc biệt hạn chế kinh doanh và cần giấy phép riêng. Việc yêu cầu COA đầy đủ, bao gồm cả chỉ tiêu phóng xạ, ngay từ khâu đàm phán hợp đồng là bước bắt buộc để tránh rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho doanh nghiệp. – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics

6. Những rủi ro phổ biến trong thủ tục nhập khẩu khoáng sản

Rủi RoBiểu HiệnCách Phòng Ngừa
Nhập khoáng sản chứa phóng xạ không phépQuặng chứa nguyên tố phóng xạ (Urani, Thori) bị nhập khẩu mà không có giấy phép của Bộ Khoa học và Công nghệ, dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, có thể bị tịch thu, xử phạt nặngYêu cầu COA đầy đủ bao gồm chỉ tiêu phóng xạ trước khi ký hợp đồng, xin giấy phép sớm nếu phát hiện có chứa
Áp sai mã HS do đa dạng chủng loạiChỉ khác hàm lượng hoặc mức độ chế biến nhưng mã HS đã khác hoàn toàn, dẫn đến hải quan phân loại lại, truy thu chênh lệch thuế theo Nghị định 128/2020/NĐ-CPDựa trên COA và kết quả phân tích thành phần chính xác để xác định mã HS, tham vấn forwarder có kinh nghiệm nhóm hàng khoáng sản
Vi phạm cam kết sử dụng nội địaTái xuất khoáng sản thô đã nhập khẩu trái với cam kết trong báo cáo kế hoạch sử dụng, bị phạt 50-500 triệu đồngLập kế hoạch sử dụng khoáng sản rõ ràng, đúng thực tế trước khi nộp báo cáo cho cơ quan quản lý
Thiếu đánh giá tác động môi trườngKhoáng sản có nguy cơ ô nhiễm cao (chứa lưu huỳnh…) nhưng chưa có ĐTM, bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối thông quanXác định trước loại khoáng sản có thuộc diện phải ĐTM hay không, chuẩn bị hồ sơ môi trường sớm
COA không đạt chuẩnPhiếu phân tích mẫu không do phòng thử nghiệm đạt chuẩn VILAS cấp, không được cơ quan hải quan chấp nhận làm căn cứ xác định mã HSKiểm tra kỹ đơn vị cấp COA có đạt chuẩn VILAS hay tương đương trước khi sử dụng làm căn cứ khai báo

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu khoáng sản

Câu hỏi 1: Thủ tục nhập khẩu khoáng sản cần những giấy tờ gì?

Bộ hồ sơ đầy đủ cho thủ tục nhập khẩu khoáng sản gồm: Hợp đồng mua bán; Commercial Invoice và Packing List; Bill of Lading; COA và Phiếu phân tích mẫu (VILAS); Báo cáo kế hoạch sử dụng khoáng sản sau nhập khẩu; C/O (nếu cần); Tờ khai hải quan điện tử VNACCS/VCIS. Với khoáng sản chứa phóng xạ cần thêm giấy phép của Bộ Khoa học và Công nghệ.

Câu hỏi 2: Khoáng sản nào bắt buộc phải xin giấy phép khi nhập khẩu?

Quặng, tinh quặng chứa nguyên tố phóng xạ (như Urani, Thori) thuộc diện hàng hóa đặc biệt hạn chế kinh doanh, bắt buộc phải có giấy phép của Bộ Khoa học và Công nghệ. Phần lớn khoáng sản nguyên liệu công nghiệp thông thường không cần giấy phép, nhưng doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra kỹ thành phần trước khi thực hiện thủ tục nhập khẩu khoáng sản.

Câu hỏi 3: Có bao nhiêu loại thuế phải nộp khi nhập khẩu khoáng sản?

Khoáng sản thông thường chỉ chịu hai lớp thuế: (1) Thuế nhập khẩu tính trên giá CIF, mức MFN thay đổi tùy loại khoáng sản, nhiều mã quặng nguyên liệu hưởng mức 0%; (2) VAT áp dụng mức tiêu chuẩn 10% do khoáng sản thuộc nhóm sản phẩm khai khoáng nằm ngoài diện giảm thuế theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Khoáng sản thông thường không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.

Câu hỏi 4: Thủ tục nhập khẩu khoáng sản mất bao lâu?

Với khoáng sản thông thường không thuộc diện quản lý đặc biệt, tổng thời gian thông quan thường từ 7-15 ngày tùy độ phức tạp của loại khoáng sản. Với khoáng sản chứa phóng xạ cần xin giấy phép của Bộ Khoa học và Công nghệ, thời gian có thể kéo dài thêm đáng kể tùy vào quy trình thẩm định.

3W Logistics hỗ trợ thủ tục nhập khẩu khoáng sản như thế nào?

Với kinh nghiệm xử lý đa dạng nhóm hàng khoáng sản nhập khẩu và đăng ký OTI-NVOCC với FMC bond (Federal Maritime Commission) tại Mỹ, 3W Logistics cung cấp dịch vụ trọn gói cho doanh nghiệp về thủ tục nhập khẩu khoáng sản – từ tư vấn xác định mã HS đến khi hàng về đến kho phân phối.

Dịch vụ logistics trọn gói tại 3W Logistics:

  • Tư vấn xác định mã HS chính xác theo COA và thành phần: Phân loại đúng theo chương 25, 26, 27 tùy loại khoáng sản, tránh rủi ro bị phân loại lại và truy thu thuế.
  • Rà soát thành phần phóng xạ trước khi đặt hàng: Kiểm tra kỹ COA để xác định sớm nếu khoáng sản thuộc diện phải xin giấy phép đặc biệt.
  • Hỗ trợ chuẩn bị báo cáo kế hoạch sử dụng khoáng sản: Đảm bảo hồ sơ cam kết sử dụng nội địa đầy đủ, đúng quy định.
  • Chuyên môn vận chuyển hàng rời khối lượng lớn: Đảm bảo khai báo trọng lượng chính xác, giảm rủi ro tham vấn giá.
  • Khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS và xử lý vướng mắc tại cửa khẩu: Khai đúng mã HS, xử lý nhanh các yêu cầu bổ sung hồ sơ nếu phát sinh.

Tại sao chọn 3W Logistics cho lô hàng khoáng sản nhập khẩu? Vì đây là nhóm hàng có phạm vi rất rộng và tiềm ẩn rủi ro pháp lý nghiêm trọng nếu không kiểm tra kỹ thành phần, doanh nghiệp cần một đơn vị đồng hành cẩn trọng ngay từ khâu đánh giá COA để tránh những hậu quả pháp lý không đáng có. Chúng tôi đồng hành từ bước xác định mã HS đến khi hàng về đến kho – giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thông quan và tránh những chi phí phát sinh không cần thiết. Liên hệ 3W để được tư vấn cụ thể trước khi ký hợp đồng nhập khẩu.

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com