MSDS (Material Safety Data Sheet) hay còn gọi là phiếu an toàn hóa chất, là tài liệu kỹ thuật bắt buộc đối với hóa chất nguy hiểm trong sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu và vận chuyển. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn nhầm MSDS với nhãn hàng hóa, hoặc chỉ nghĩ đây là yêu cầu riêng của hàng không mà bỏ qua trong vận tải biển và lưu thông nội địa.

Trên thực tế, thiếu MSDS hoặc MSDS không đúng quy định có thể khiến lô hàng bị từ chối vận chuyển, bị hải quan giữ lại hoặc doanh nghiệp bị xử phạt theo Luật Hóa chất. Bài viết dưới đây 3W Logistics giải thích đầy đủ MSDS là gì, vai trò của từng bên liên quan, nội dung bắt buộc trong phiếu an toàn hóa chất, các quy định pháp lý hiện hành và những loại hàng hóa cần MSDS khi xuất nhập khẩu.

1. MSDS là gì

MSDS là gì? MSDS là viết tắt của Material Safety Data Sheet, tiếng Việt gọi là phiếu an toàn hóa chất hoặc bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất. Đây là tài liệu kỹ thuật cung cấp thông tin toàn diện về tính chất vật lý, hóa học, độc tính, mức độ nguy hiểm, cách xử lý sự cố và biện pháp bảo hộ đối với một loại hóa chất hoặc hỗn hợp hóa chất cụ thể.

Trong thương mại quốc tế và logistics, MSDS còn được biết đến với tên gọi SDS (Safety Data Sheet) theo tiêu chuẩn GHS (Globally Harmonized System of Classification and Labelling of Chemicals) của Liên hợp quốc – phiên bản quốc tế hóa và chuẩn hóa hơn so với MSDS truyền thống. Tại Việt Nam, thuật ngữ “phiếu an toàn hóa chất” và “MSDS” được dùng song song trong thực tế.

Tải mẫu MSDS tại đây

MSDS khác gì với nhãn hàng hóa? Nhãn hàng hóa dán trên bao bì chỉ cung cấp thông tin tóm tắt (tên sản phẩm, thành phần chính, cảnh báo nguy hiểm cơ bản). MSDS là tài liệu đầy đủ, chi tiết hơn nhiều – thường dài từ 10–20 trang – cung cấp đủ thông tin để các bên liên quan xử lý an toàn hóa chất trong mọi tình huống, kể cả sự cố khẩn cấp.

2. Vai trò của MSDS

MSDS không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là công cụ an toàn thực tế cho tất cả các bên trong chuỗi cung ứng hóa chất. Dưới đây là vai trò của MSDS đối với từng nhóm đối tượng liên quan:

Đối TượngVai Trò và Ý Nghĩa của MSDS
Nhà sản xuất / Nhà xuất khẩuCó nghĩa vụ pháp lý lập và cung cấp MSDS trước khi hóa chất được đưa vào lưu thông hoặc xuất khẩu; MSDS là căn cứ để phân loại hàng nguy hiểm (DG – Dangerous Goods), dán nhãn đúng quy định và xác định điều kiện đóng gói, vận chuyển phù hợp
Nhà nhập khẩu / Nhà phân phốiPhải có MSDS để làm thủ tục nhập khẩu hóa chất, đánh giá nguy cơ trước khi nhận hàng, tuân thủ điều kiện lưu kho và phân phối; thiếu MSDS có thể dẫn đến hàng bị giữ tại cửa khẩu hoặc không thể lưu thông trên thị trường
Đơn vị vận chuyển / ForwarderCần MSDS để xác định mã IMDG (vận tải biển), mã IATA (hàng không) hoặc mã ADR (đường bộ) của hàng nguy hiểm; từ đó xác định điều kiện xếp dỡ, lưu kho, loại container phù hợp (ví dụ: container nhiệt độ kiểm soát, container thông gió) và các hạn chế vận chuyển; đây là căn cứ để khai báo hàng nguy hiểm với hãng tàu/hãng bay
Công nhân / Người lao động tiếp xúc trực tiếpMSDS là tài liệu hướng dẫn thực tế nhất về trang bị bảo hộ cá nhân (PPE), biện pháp phòng ngừa khi tiếp xúc, sơ cứu khi bị nhiễm độc hoặc bỏng hóa chất; pháp luật yêu cầu tổ chức phải đảm bảo mọi người lao động tiếp xúc với hóa chất nguy hiểm đều được cung cấp MSDS và đào tạo về nội dung này
Cơ quan hải quan và cơ quan quản lý nhà nướcSử dụng MSDS để kiểm tra phân loại hàng hóa, xác định mã HS, kiểm tra điều kiện nhập khẩu và đánh giá sự tuân thủ pháp luật về hóa chất; MSDS là chứng từ bắt buộc trong bộ hồ sơ nhập khẩu hóa chất nguy hiểm
Lực lượng cứu hộ / Ứng phó sự cốTrong tình huống sự cố tràn đổ, cháy nổ hoặc ngộ độc hóa chất, MSDS là tài liệu đầu tiên cứu hộ cần tra cứu để xác định chất độc, cách dập lửa phù hợp, khu vực cách ly an toàn và phác đồ điều trị ban đầu

Góc nhìn thực tế từ 3W Logistics: Trong vận chuyển quốc tế, nhiều chủ hàng chỉ nghĩ đến MSDS khi hãng tàu hoặc hãng bay yêu cầu bổ sung, lúc đó thường đã sát ngày cắt máng (closing time). Việc chuẩn bị MSDS từ sớm – ngay khi ký hợp đồng mua hàng – giúp tránh trễ lịch tàu và phát sinh chi phí lưu container không đáng có.

3. Nội dung thông tin trong bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS)

Theo hướng dẫn tại Phụ lục 9 Thông tư 32/2017/TT-BCT và chuẩn GHS quốc tế, một MSDS đầy đủ phải bao gồm 16 mục theo thứ tự chuẩn như sau:

MụcTên MụcNội Dung Cần Có
1Nhận dạng hóa chất và thông tin nhà sản xuấtTên hóa học, tên thương mại, tên gọi khác; số đăng ký CAS; mục đích sử dụng; thông tin nhà sản xuất/nhà cung cấp (tên, địa chỉ, điện thoại khẩn cấp 24/7)
2Nhận dạng nguy hiểmPhân loại nguy hiểm theo GHS; các biểu tượng cảnh báo (pictogram); từ hiệu lệnh (Danger/Warning); câu cảnh báo nguy hiểm (H-statements) và câu phòng ngừa (P-statements)
3Thành phần / Thông tin về các cấu tửTên và hàm lượng (%) của từng thành phần hóa học; số CAS; các thành phần nguy hiểm cần khai báo theo ngưỡng quy định
4Biện pháp sơ cứuHướng dẫn sơ cứu theo từng đường phơi nhiễm: hít phải, tiếp xúc da, tiếp xúc mắt, nuốt phải; triệu chứng cần theo dõi; thời điểm cần can thiệp y tế
5Biện pháp xử lý khi có hỏa hoạnPhương tiện dập cháy phù hợp và không phù hợp; các sản phẩm đốt cháy nguy hiểm; thiết bị bảo hộ cho lực lượng chữa cháy; nguy cơ cháy nổ đặc biệt
6Biện pháp xử lý khi có sự cố tràn đổBiện pháp bảo vệ cá nhân khi xử lý tràn đổ; cách ngăn chặn lan rộng; phương pháp làm sạch; yêu cầu thu gom và tiêu hủy chất thải
7Yêu cầu về cất giữ và vận chuyểnĐiều kiện cất giữ an toàn (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, thông gió); các hóa chất không được lưu kho chung; điều kiện đóng gói khi vận chuyển; các hạn chế vận chuyển theo phương thức
8Kiểm soát phơi nhiễm / Bảo vệ cá nhânGiới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (OEL/TLV); biện pháp kiểm soát kỹ thuật (thông gió, hút khí thải…); trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): găng tay, kính, mặt nạ, quần áo bảo hộ
9Tính chất vật lý và hóa họcTrạng thái vật lý, màu sắc, mùi; điểm sôi, điểm nóng chảy, điểm chớp cháy; khả năng hòa tan, tỷ trọng, áp suất hơi; pH; các tính chất đặc biệt khác
10Mức độ ổn định và khả năng phản ứngTính ổn định hóa học; điều kiện cần tránh (nhiệt độ cao, ánh sáng, độ ẩm…); vật liệu không tương thích; các sản phẩm phân hủy nguy hiểm
11Thông tin độc chất họcĐộc tính cấp tính (LD50, LC50); tác động lên da, mắt, đường hô hấp; tính gây ung thư, đột biến gen, độc tính sinh sản; tác động mãn tính khi phơi nhiễm lâu dài
12Thông tin sinh thái họcĐộc tính với sinh vật thủy sinh; khả năng tích lũy sinh học; khả năng phân hủy sinh học; tác động đến môi trường đất và nước ngầm
13Yêu cầu về thải bỏPhương pháp xử lý và tiêu hủy hóa chất và bao bì; yêu cầu pháp lý về chất thải nguy hại; các biện pháp không được phép (đổ xuống cống, chôn lấp tự do…)
14Thông tin vận chuyểnSố UN (UN Number); tên vận chuyển đúng quy định (Proper Shipping Name); nhóm nguy hiểm (Hazard Class); nhóm đóng gói (Packing Group); các hạn chế vận chuyển theo từng phương thức (biển/hàng không/đường bộ)
15Thông tin quy định pháp luậtCác quy định pháp luật áp dụng tại quốc gia sản xuất và quốc gia đến; mã số đăng ký kiểm soát hóa chất quốc tế; các hạn chế sử dụng hoặc cấm sử dụng (nếu có)
16Thông tin khácNgày lập MSDS; ngày sửa đổi lần cuối; số phiên bản; danh mục các tài liệu tham khảo; chú thích và khuyến cáo thêm của nhà sản xuất

Lưu ý: Trong 16 mục trên, Mục 14 (Thông tin vận chuyển) là phần quan trọng nhất đối với forwarder và đơn vị vận chuyển. Số UN, nhóm nguy hiểm (Hazard Class) và nhóm đóng gói (Packing Group) trong mục này là căn cứ để khai báo hàng nguy hiểm với hãng tàu (theo IMDG Code) hoặc hãng bay (theo IATA DGR). Thiếu hoặc sai thông tin ở mục này có thể dẫn đến từ chối chấp nhận lô hàng.

4. Phiếu an toàn hóa chất được quy định như thế nào?

Tại Việt Nam, phiếu an toàn hóa chất được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật sau:

Căn cứ pháp lý chính: Khoản 1 và khoản 2 Điều 24 Nghị định 113/2017/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 82/2022/NĐ-CP) quy định các hóa chất nguy hiểm và hỗn hợp chất chứa một hoặc một số chất nguy hiểm phải xây dựng phiếu an toàn hóa chất khi hàm lượng đạt ngưỡng quy định. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hóa chất nguy hiểm phải cung cấp Phiếu an toàn hóa chất cho các tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động hóa chất.

Ngưỡng hàm lượng kích hoạt nghĩa vụ lập MSDS theo Điều 24 Nghị định 113/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 82/2022/NĐ-CP):

TTPhân Loại Hóa Chất Nguy HiểmHàm Lượng Tối Thiểu
1Độc cấp tính≥ 1,0%
2Ăn mòn / Kích ứng da≥ 1,0%
3Tổn thương mắt nghiêm trọng / Kích ứng mắt≥ 1,0%
4Tác nhân nhạy da / hô hấp≥ 1,0%
5Đột biến tế bào mầm (cấp 1)≥ 0,1%
6Đột biến tế bào mầm (cấp 2)≥ 1,0%
7Tác nhân gây ung thư≥ 0,1%
8Độc tính sinh sản≥ 0,1%
9Độc tính đến cơ quan cụ thể sau phơi nhiễm đơn≥ 1,0%
10Độc tính đến cơ quan cụ thể sau phơi nhiễm lặp lại≥ 1,0%
11Nguy hại hô hấp (cấp 1)≥ 1,0%
12Nguy hại hô hấp (cấp 2)≥ 1,0%
13Nguy hại đối với môi trường thủy sinh≥ 1,0%

Quy định về ngôn ngữ và trách nhiệm lập MSDS: Theo khoản 3 Điều 24 Nghị định 113/2017/NĐ-CP và Điều 7 Thông tư 32/2017/TT-BCT (sửa đổi bởi Thông tư 17/2022/TT-BCT):

  • Phiếu an toàn hóa chất phải được xây dựng bằng tiếng Việt; hóa chất nhập khẩu có thể kèm MSDS tiếng nước ngoài nhưng bắt buộc phải có bản tiếng Việt trước khi đưa vào sử dụng, lưu thông trên thị trường.
  • Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hóa chất nguy hiểm phải xây dựng MSDS trước khi đưa hóa chất vào sử dụng hoặc lưu thông và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung.
  • Tổ chức, cá nhân phải lưu giữ MSDS tại cơ sở đối với tất cả hóa chất nguy hiểm đang có và đảm bảo mọi người liên quan đến hóa chất nguy hiểm đó đều được cung cấp MSDS.
  • Bộ Công Thương chủ trì hướng dẫn việc xây dựng phiếu an toàn hóa chất theo Phụ lục 9 Thông tư 32/2017/TT-BCT.

Lưu ý về cập nhật MSDS: MSDS cần được cập nhật khi thành phần hoặc tính chất của hóa chất thay đổi, khi có thêm thông tin độc học mới, hoặc khi quy định pháp luật liên quan thay đổi. Ngày lập và ngày sửa đổi phải được ghi rõ tại Mục 16. MSDS cũ quá hạn hoặc không phản ánh đúng thành phần thực tế của lô hàng nhập khẩu có thể bị hải quan yêu cầu cung cấp lại.

5. Loại hàng nào thì cần phải có bảng chỉ dẫn an toàn MSDS

Không phải mọi hàng hóa đều cần MSDS. Dưới đây là phân loại các nhóm hàng cần và không cần MSDS trong xuất nhập khẩu và vận chuyển:

Nhóm HàngCần MSDSVí Dụ Cụ Thể
Hóa chất công nghiệp✔ Bắt buộcAxit (HCl, H₂SO₄, HNO₃), kiềm (NaOH, KOH), dung môi (methanol, acetone, toluene), chất oxy hóa, chất khử, xúc tác công nghiệp
Sơn, vecni, chất phủ bề mặt✔ Bắt buộcSơn dung môi, sơn epoxy, vecni, chất phủ chống ăn mòn, chất tẩy rửa công nghiệp có thành phần nguy hiểm
Pin và ắc quy lithium✔ Bắt buộcPin lithium-ion, pin lithium kim loại, ắc quy lithium rời hoặc trong thiết bị điện tử; là một trong những loại hàng bị kiểm soát chặt nhất trên đường hàng không (IATA Section II/IA/IB)
Nhiên liệu, dầu mỡ, khí đốt✔ Bắt buộcXăng, dầu diesel, dầu nhờn, khí LPG, khí nén trong bình; dầu bôi trơn công nghiệp có thành phần hóa học nguy hiểm
Phân bón và hóa chất nông nghiệp✔ Bắt buộcThuốc bảo vệ thực vật (thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm), phân bón hóa học (đặc biệt phân đạm, phân kali), hóa chất xử lý đất
Mỹ phẩm và chất tẩy rửa⚠ Tùy thành phầnNước hoa (có cồn nồng độ cao), nước tẩy tóc, thuốc nhuộm tóc, sơn móng tay (dung môi dễ cháy), chất tẩy rửa đậm đặc có độ ăn mòn cao – cần đánh giá theo thành phần thực tế
Thực phẩm chức năng và dược phẩm⚠ Tùy thành phầnDược phẩm chứa hoạt chất kiểm soát hoặc nguy hiểm; hóa chất thí nghiệm và thử nghiệm lâm sàng; chất kháng sinh nguyên liệu
Thiết bị điện tử, máy móc thông thường✗ Không cầnMáy tính, điện thoại (trừ lô hàng pin lithium rời), máy móc cơ khí không chứa hóa chất nguy hiểm, hàng dệt may, hàng thủ công mỹ nghệ
Thực phẩm, nông sản thông thường✗ Không cầnGạo, cà phê, thủy sản, đồ ăn đóng gói thông thường, trái cây, rau củ – không chứa thành phần hóa chất nguy hiểm theo ngưỡng quy định

Lưu ý khi vận chuyển hàng không: Các hãng bay áp dụng tiêu chuẩn IATA DGR (Dangerous Goods Regulations) rất nghiêm ngặt. Nhiều loại hàng tưởng chừng vô hại như sơn móng tay, nước hoa, pin dự phòng, bình xịt côn trùng đều thuộc danh mục hàng nguy hiểm khi vận chuyển bằng đường hàng không và bắt buộc phải có MSDS kèm theo khai báo DGD (Dangerous Goods Declaration). Vi phạm có thể bị phạt nặng và cấm vận chuyển.

6. MSDS do ai cấp, cấp ở đâu

Đây là câu hỏi nhiều doanh nghiệp nhập khẩu hay nhầm lẫn: MSDS không phải do cơ quan nhà nước cấp. Pháp luật quy định trách nhiệm lập MSDS thuộc về tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu hóa chất – không có cơ quan nào “cấp” hay “phê duyệt” MSDS như một giấy phép.

Trường HợpAi Chịu Trách Nhiệm Lập MSDS
Hóa chất sản xuất trong nướcNhà sản xuất có trách nhiệm xây dựng MSDS bằng tiếng Việt trước khi đưa hàng ra thị trường; MSDS kèm theo hàng hóa và cung cấp cho tất cả khách hàng trong chuỗi phân phối
Hóa chất nhập khẩuNhà xuất khẩu nước ngoài cung cấp MSDS theo tiêu chuẩn quốc tế (GHS) cùng với lô hàng; nhà nhập khẩu Việt Nam có trách nhiệm dịch sang tiếng Việt (nếu chưa có bản tiếng Việt) và chịu trách nhiệm về tính chính xác của bản dịch trước khi đưa hàng vào lưu thông nội địa
Hóa chất trong hỗn hợp / sản phẩm gia côngĐơn vị pha chế hoặc gia công chịu trách nhiệm lập MSDS cho sản phẩm cuối cùng; nếu hỗn hợp chứa thành phần nguy hiểm vượt ngưỡng, phải xây dựng MSDS mới cho hỗn hợp đó, không thể dùng MSDS của từng thành phần riêng lẻ

Doanh nghiệp nhập khẩu lấy MSDS ở đâu?

  • Yêu cầu từ nhà cung cấp nước ngoài: Đây là cách phổ biến nhất và đúng quy trình. Khi ký hợp đồng mua hóa chất, cần ghi rõ điều khoản nhà cung cấp phải cung cấp MSDS (tiếng Anh và/hoặc tiếng Việt) cho từng lô hàng, cập nhật khi thành phần thay đổi.
  • Tự xây dựng (đối với nhà nhập khẩu kiêm pha chế/đóng gói lại): Doanh nghiệp nhập nguyên liệu và đóng gói lại dưới nhãn hiệu riêng phải tự lập MSDS cho sản phẩm của mình theo hướng dẫn tại Phụ lục 9 Thông tư 32/2017/TT-BCT.
  • Thuê đơn vị tư vấn: Các công ty tư vấn an toàn hóa chất, phòng kiểm nghiệm độc lập và một số trường đại học kỹ thuật/hóa học có thể hỗ trợ xây dựng và dịch MSDS đạt chuẩn.
  • Tra cứu cơ sở dữ liệu quốc tế: Nhiều nhà sản xuất hóa chất lớn (BASF, Dow, 3M…) công bố MSDS công khai trên website; ngoài ra có thể tra cứu tại cơ sở dữ liệu như ChemSRC, SigmaAldrich, GESTIS. Tuy nhiên, cần xác nhận đây là MSDS của đúng nhà sản xuất và phiên bản còn hiệu lực.

“Trong thực tế, điểm dễ bị bỏ sót nhất là bản dịch tiếng Việt của MSDS. Nhiều doanh nghiệp nhập khẩu có MSDS tiếng Anh từ nhà cung cấp nhưng chưa dịch sang tiếng Việt, khi hải quan hoặc đoàn kiểm tra yêu cầu thì lúng túng và phải xử lý gấp. 3W Logistics khuyến nghị khách hàng chuẩn bị cả hai bản song ngữ ngay từ khi nhận hàng.” – Ms. Apple, CCO, 3W Logistics

FAQ – Câu hỏi thường gặp về MSDS

Câu hỏi 1: MSDS và SDS có khác nhau không?

MSDS (Material Safety Data Sheet) và SDS (Safety Data Sheet) về bản chất là cùng một loại tài liệu. SDS là tên gọi chuẩn theo hệ thống GHS (Globally Harmonized System) của Liên hợp quốc, được chuẩn hóa thành 16 mục bắt buộc và được nhiều quốc gia áp dụng từ những năm 2010. MSDS là tên gọi cũ hơn, ít chuẩn hóa hơn và số lượng mục có thể khác nhau giữa các quốc gia. Hiện nay trong thương mại quốc tế, SDS/GHS được ưu tiên hơn, nhưng thuật ngữ “MSDS” vẫn được dùng phổ biến trong thực tế.

Câu hỏi 2: Nhập khẩu hóa chất không có MSDS thì bị xử lý như thế nào?

Theo Nghị định 71/2019/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất, tổ chức không có Phiếu an toàn hóa chất đối với hóa chất nguy hiểm có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 30 triệu đồng. Ngoài ra, lô hàng có thể bị giữ tại cửa khẩu, không được phép lưu thông trên thị trường cho đến khi bổ sung đầy đủ hồ sơ.

Câu hỏi 3: MSDS có thời hạn hiệu lực không?

Pháp luật Việt Nam không quy định MSDS có thời hạn hiệu lực cố định. Tuy nhiên, doanh nghiệp có nghĩa vụ cập nhật MSDS khi có bất kỳ thay đổi nào về thành phần, tính chất nguy hiểm, thông tin độc học của hóa chất, hoặc khi quy định pháp luật liên quan thay đổi. Theo thông lệ quốc tế (GHS), MSDS nên được xem xét định kỳ ít nhất 3 năm một lần hoặc ngay khi có thông tin mới.

Câu hỏi 4: Vận chuyển hàng không thì MSDS cần những thông tin gì đặc biệt?

Khi vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường hàng không, ngoài MSDS, forwarder còn cần lập Dangerous Goods Declaration (DGD) theo tiêu chuẩn IATA DGR. Trong DGD phải ghi rõ số UN, Proper Shipping Name, Hazard Class, Packing Group, số lượng và khối lượng theo quy định – tất cả đều lấy từ thông tin trong Mục 14 của MSDS. Hàng nguy hiểm bằng hàng không chịu hạn chế nghiêm ngặt hơn đường biển về số lượng và cách đóng gói.

Câu hỏi 5: Hàng xuất khẩu của Việt Nam có cần MSDS theo quy định nước nhập khẩu không?

Có. Khi xuất khẩu hóa chất sang thị trường nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam phải cung cấp MSDS theo quy định của nước nhập khẩu. Ví dụ: xuất sang EU phải có SDS theo Quy định REACH (EC 1907/2006); xuất sang Mỹ theo tiêu chuẩn OSHA HazCom 2012; xuất sang Nhật theo JIS Z 7253. Mỗi thị trường có yêu cầu cụ thể về ngôn ngữ, cách phân loại nguy hiểm và mức ngưỡng khai báo – cần tư vấn kỹ trước khi xuất lô đầu tiên.

Câu hỏi 6: Pin lithium trong điện thoại/laptop khi xuất khẩu có cần MSDS không?

Có. Pin lithium là hàng nguy hiểm loại 9 theo phân loại IMDG và IATA. Dù là pin lắp trong thiết bị (contained in equipment) hay pin rời (loose), khi vận chuyển thương mại với số lượng lớn đều phải có MSDS và khai báo theo đúng quy định IATA Section IA, IB hoặc II tùy loại và dung lượng. Đây là một trong những loại hàng bị kiểm tra gắt nhất bởi các hãng hàng không hiện nay.

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: +84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: +84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: info@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com