
Container được sử dụng phổ biến hiện nay, giữ vai trò cần thiết đối với quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, để định nghĩa chính xác container là gì, có bao nhiêu loại container thì không phải ai cũng biết. Doanh nghiệp hãy tham khảo bài viết dưới đây của 3W Logistics, để nắm rõ kiến thức về container đầy đủ nhất!
Table of Contents
Toggle1. Container là gì?
Container (Con ten nơ) trong logistics là các thùng chứa hàng hóa tiêu chuẩn hóa được làm từ thép chịu lực, được thiết kế để vận chuyển hàng hóa an toàn qua nhiều phương thức vận tải khác nhau như vận tải đường biển, đường sắt và đường bộ. Với các kích thước phổ biến như 20 feet (TEU) và 40 feet (FEU), container giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ, bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của môi trường và giảm thiểu chi phí bốc xếp.
Nhờ tính tiêu chuẩn hóa toàn cầu, container đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng quốc tế, cho phép hàng hóa được luân chuyển liền mạch giữa các cảng biển, kho bãi và trung tâm phân phối trên khắp thế giới — góp phần thúc đẩy thương mại toàn cầu ngày càng hiệu quả và nhanh chóng hơn.

Hình ảnh các hãng container
Hiện nay, có nhiều loại container nhưng về cơ bản thì đều có cấu tạo tương đồng như sau:
- Phần Khung: Được cấu tạo gồm 4 trụ góc, 2 xà dọc nóc, 2 xà dọc đáy, 1 dầm đáy, 1 xà ngang trên trước và 1 xà ngang trên sau.
- Đáy và mặt sàn: Gồm các thanh dầm ngang nối với 2 thanh xà dọc đáy, tạo thành khung container. Sàn được làm từ gỗ nguyên bản bền chắc và chịu lực tốt.
- Tấm mái: Được cấu tạo từ một tấm kim loại với chất liệu nhôm, thép có sóng uốn lượn chống gỉ sét với công dụng bảo quản hàng hóa.
- Vách dọc: Gồm những tấm kim loại nối lại giúp tăng sức chịu lực của container, đồng thời không để nước mưa đọng lại.
- Mặt trước: Được thiết kế với những tấm thép kim loại và dập sóng theo khối vuông.
- Mặt sau và cửa container: Cửa container được làm từ 2 tấm kim loại phẳng, gắn với khung container bằng các bản lề chắc chắn.
- Góc lắp ghép: Được chế tạo bằng chất liệu thép, hàn khớp với góc trên và dưới của container. Góc lắp ghép dùng để buộc dây chằng khi bốc xếp, nâng hạ hàng hóa.

Container được thiết kế với chất liệu có sức chịu lực và độ bền cao, đảm bảo chứa và vận chuyển hàng hóa thuận lợi.
2. Các loại Container phổ biến trong Logistics
2.1 Container khô tiêu chuẩn (Dry Container)
Container khô là loại phổ biến nhất trong vận tải quốc tế, chiếm hơn 90% tổng số container lưu thông toàn cầu. Được làm từ thép chịu lực cao, cấu trúc kín hoàn toàn với một cửa mở hai cánh ở đầu sau, container khô có hai kích thước chuẩn là 20 feet (1 TEU) và 40 feet (2 TEU).

Hình ảnh container khô
Vai trò & Ứng dụng: Dùng để vận chuyển hàng hóa tổng hợp không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ như hàng điện tử, hàng may mặc, đồ nội thất, linh kiện cơ khí, hàng tiêu dùng đóng gói. Đây là xương sống của chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ tính linh hoạt và khả năng tương thích cao với mọi phương thức vận tải (đường biển, đường sắt, đường bộ).
Kích thước tiêu chuẩn của container khô:
| Thông số kỹ thuật | 20ft | 40ft |
| Chiều dài (lọt lòng) | 5.9m/19.4ft | 12.03m/39.5ft |
| Chiều rộng (lọt lòng) | 2.35m/7.8dt | 2.4m/7.9ft |
| Chiều cao (lọt lòng) | 2.39m/7.9ft | 2.39m/7.9ft |
| Trọng lượng cont | 2,300kg/5,071.5 lbs | 3,750kg/8,268.8lbs |
| Trọng lượng hàng (tối đa) | 25,000 kg/55,126.9 lbs | 27,600kg/61,200 lbs |
| Thể tích | 33.2 m3/1,172 cu ft | 67.7 m3/2,389 cu ft |
2.2 Container Lạnh (Reefer Container)
Container lạnh được tích hợp hệ thống làm lạnh độc lập, có khả năng duy trì nhiệt độ từ -30°C đến +30°C tùy theo yêu cầu hàng hóa. Vỏ container được bọc cách nhiệt đặc biệt, sàn container có rãnh thông gió để lưu thông khí lạnh đều khắp.

Hình ảnh bên trong container lạnh
Vai trò & Ứng dụng: Là giải pháp không thể thay thế trong chuỗi lạnh (cold chain logistics) cho các mặt hàng như thủy hải sản đông lạnh, trái cây tươi, rau củ, sản phẩm sữa, dược phẩm sinh học và vaccine. Container lạnh đòi hỏi nguồn điện liên tục tại cảng và trên tàu, chi phí vận hành cao hơn 2–3 lần so với container khô.

Hình ảnh container lạnh
Kích thước tiêu chuẩn của container lạnh:
| Thông số kỹ thuật | 20ft | 40ft |
| Chiều dài (lọt lòng) | 5.44m/17.9ft | 11.56m/37.9ft |
| Chiều rộng (lọt lòng) | 2.29m/7.5ft | 2.28m/7.5ft |
| Chiều cao (lọt lòng) | 2.27m/7.5ft | 2.25m/7.4ft |
| Trọng lượng cont | 3,080kg/6,791.4lbs | 4,800kg/10,584lbs |
| Trọng lượng hàng (tối đa) | 27,700kg/61,078.5 lbs | 29,520kg/65,080 lbs |
| Thể tích | 59.3m3/2,093.3 cu ft | 67,3 m3/2,380 cuft |
2.3 Container Mở Nóc (Open Top Container)
Khác với container khô, loại này không có mái cứng cố định mà thay vào đó là bạt phủ có thể tháo rời, cho phép xếp hàng từ phía trên bằng cẩu trục hoặc xe nâng. Khung container vẫn giữ nguyên kết cấu thép chịu lực.

Hình ảnh container mở nóc
Vai trò & Ứng dụng: Chuyên dùng cho hàng hóa có kích thước vượt chiều cao tiêu chuẩn như máy móc công nghiệp, thiết bị xây dựng, cuộn thép, đá granite, gỗ cây nguyên khối. Đây là lựa chọn tối ưu khi hàng hóa không thể đưa vào container qua cửa sau thông thường.
Kích thước tiêu chuẩn của container mở nóc:
| Thông số kỹ thuật | 20ft | 40ft |
| Chiều dài (lọt lòng) | 5.89m/19.4ft | 12.03m/39.5ft |
| Chiều rộng (lọt lòng) | 2.35m/7.8ft | 2.4m/7.9ft |
| Chiều cao (lọt lòng) | 2.35m/7.8ft | 2.34m/7.8ft |
| Trọng lượng cont | 2,260kg/5,982 lbs | 3,980kg/8,774 lbs |
| Trọng lượng hàng (tối đa) | 28,220kg/62,214 lbs | 26,500kg/58,422 lbs |
| Thể tích | 32.7 m3/1,155 cu ft | 66.7 m3/2,356 cu ft |
2.4 Container Mặt Bằng (Flat Rack Container)
Container flat rack về cơ bản chỉ còn lại sàn và hai vách đầu có thể gập lại, không có vách hông và mái che. Kết cấu này tạo ra không gian tối đa cho hàng siêu trường, siêu trọng.

Hình ảnh Container mặt bằng
Vai trò & Ứng dụng: Được thiết kế để vận chuyển các loại hàng đặc biệt như xe tải hạng nặng, xe máy thi công, tàu thuyền nhỏ, cấu kiện thép lớn, tuabin gió. Hàng hóa được chằng buộc trực tiếp vào sàn container bằng dây cáp hoặc đai thép. Flat rack thường được ghép đôi hoặc ghép ba để vận chuyển hàng siêu khổ.
Kích thước tiêu chuẩn của container mặt phẳng:
| Thông số kỹ thuật | 20ft | 40ft |
| Chiều dài (lọt lòng) | 5.94m/19ft | 12.13m/39.8ft |
| Chiều rộng (lọt lòng) | 2.35m./7.7ft | 2.14m/7ft |
| Chiều cao (lọt lòng) | 2,360kg/5203.8lbs | 5,000kg/11,025 lbs |
| Trọng lượng cont | 2,360kg/5203.8lbs | 5,000kg/11,025lbs |
| Trọng lượng hàng (tối đa) | 30,140kg/66,458.7 lbs | 40,000kg/88,200 lbs |
| Thể tích | 32.7m3/1,154.3 cu ft | 62.2m3/2,195.7 cu ft |
2.5 Container Bồn (Tank Container)
Container bồn có cấu tạo gồm một bồn chứa hình trụ bằng thép không gỉ hoặc hợp kim đặc biệt, được đặt bên trong khung thép tiêu chuẩn ISO. Dung tích thông thường từ 14.000 đến 26.000 lít, chịu được áp suất cao và ăn mòn hóa học.

Hình ảnh container bồn
Vai trò & Ứng dụng: Là phương tiện vận chuyển chuyên biệt cho chất lỏng rời như hóa chất công nghiệp, dầu thực vật, nước trái cây cô đặc, rượu bia, khí hóa lỏng (LPG, LNG). Container bồn phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như IMO, IMDG do tính chất nguy hiểm của hàng hóa.
Kích thước tiêu chuẩn của container bồn:
| Thông số kỹ thuật | 20ft |
| Chiều dài (lọt lòng) | 6.058m |
| Chiều rộng (lọt lòng) | 2.438m |
| Chiều cao (lọt lòng) | 0m |
| Trọng lượng cont | 0m |
| Trọng lượng hàng (tối đa) | 21,000 lít |
| Thể tích | 26290kg |
2.6 Container Hàng Rời (Bulk Container)
Container hàng rời có thiết kế đặc biệt với các lỗ nạp hàng ở trên nóc và cửa xả hàng ở phía dưới, cho phép nạp và xả hàng tự động bằng hệ thống khí nén hoặc trọng lực.

Hình ảnh container hàng rời
Vai trò & Ứng dụng: Phục vụ vận chuyển hàng rời khô như ngũ cốc, gạo, đường, phân bón, xi măng, bột mì. Ưu điểm vượt trội so với bao bì truyền thống là giảm chi phí đóng gói, tăng hiệu quả bốc dỡ và giảm hao hụt hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
2.7 Container High Cube (HC)
Về ngoại hình, container High Cube gần giống container khô tiêu chuẩn nhưng cao hơn 30 cm (chiều cao trong lòng đạt 2,7m thay vì 2,4m). Kích thước phổ biến nhất là 40 feet HC.

Hình ảnh container cao (Hight Cube)
Vai trò & Ứng dụng: Lý tưởng cho hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh như đồ nội thất, hàng gia dụng, xe đạp, sản phẩm nhựa, bông vải sợi. Thể tích chứa hàng tăng thêm khoảng 8–10% so với container 40 feet thông thường, giúp tối ưu chi phí vận chuyển tính trên đơn vị khối lượng.
3. Vai trò của container vận tải hàng hóa
Container vận tải hàng hóa đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, không chỉ là một công cụ chứa đựng đơn thuần mà còn là nền tảng của thương mại quốc tế hiện đại. Dưới đây là những vai trò quan trọng nhất mà container đảm nhận trong ngành vận tải hàng hóa.
3.2. Bảo vệ hàng hóa trong suốt hành trình
Kết cấu thép chắc chắn của container tạo ra lớp bảo vệ hiệu quả trước các tác động từ môi trường như mưa, độ ẩm, va đập cơ học và trộm cắp. Đặc biệt, các loại container chuyên dụng như container lạnh (reefer), container bồn (tank) hay container mở nóc (open-top) giúp bảo quản tốt những mặt hàng đặc thù như thực phẩm tươi sống, hóa chất hay hàng cồng kềnh.
3.3. Thúc đẩy thương mại quốc tế và toàn cầu hóa
Container là một trong những nhân tố chủ chốt thúc đẩy sự phát triển của thương mại toàn cầu. Việc container hóa (containerization) đã giúp giảm chi phí vận chuyển xuống mức thấp chưa từng có, cho phép hàng hóa từ mọi quốc gia tiếp cận các thị trường xa xôi một cách dễ dàng và kinh tế hơn. Đây là nền tảng quan trọng giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam mở rộng thị trường ra quốc tế.
3.4. Nâng cao hiệu quả logistics và giảm chi phí
Với khả năng xếp chồng nhiều tầng tại cảng và trên tàu, container tận dụng tối đa không gian lưu trữ và vận chuyển. Kết hợp với hệ thống quản lý hiện đại và thiết bị cẩu tự động, năng suất bốc dỡ tại các cảng container được nâng lên vượt bậc, giảm thời gian tàu neo đậu và hạ thấp chi phí logistics tổng thể cho toàn chuỗi cung ứng.
3.5. Hỗ trợ vận tải đa phương thức (Multimodal Transport)
Một trong những vai trò nổi bật nhất của container là khả năng tích hợp linh hoạt vào mô hình vận tải đa phương thức. Cùng một chiếc container có thể được vận chuyển bằng đường biển, sau đó chuyển sang xe tải hoặc tàu hỏa để giao đến điểm đích cuối cùng mà không cần can thiệp vào hàng hóa bên trong. Điều này giúp tối ưu hóa tuyến đường, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao tính linh hoạt trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
3.1. Chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình vận chuyển
Container được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế ISO với các kích thước thống nhất (20 feet, 40 feet,…), giúp đơn giản hóa toàn bộ quy trình xếp dỡ, lưu kho và vận chuyển. Nhờ sự chuẩn hóa này, hàng hóa có thể được chuyển tiếp liền mạch giữa tàu biển, xe tải và tàu hỏa mà không cần đóng gói lại, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí vận hành.
- Giúp việc phân phối hàng hóa nội địa bằng tàu hỏa, xe tải tiện lợi, dễ dàng hơn.
- Phòng tránh tình trạng trộm cắp vì hàng được bảo quản cẩn thận và an toàn bên trong container.
- Tiết kiệm chi phí bảo quản, bảo hiểm, vận chuyển và bốc xếp hàng hóa.
- Cải thiện hiệu suất bốc xếp hàng hóa.
- Dùng container giúp đóng được nhiều hàng.
- Thúc đẩy phát triển thương mại toàn cầu.

Vai trò của container là gì? Container được sử dụng phổ biến trong đời sống cũng như đem đến tiện ích trong việc vận tải hàng hóa.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo mức giá thuê container vận chuyển hàng hóa ở bảng sau đây:
| Loại container | Giá thuê |
| Container 10 feet | 1.000.000 – 1.200.000 đồng/cont |
| Container 20 feet | 1.1500.000 – 8.350.000 đồng/cont (đường bộ) và 2.150.000 – 5. 750.000 đồng/cont (đường biển) |
| Container 40 feet | 1.350.000 – 9.350.000 đồng/cont (đường bộ) và 3.450.000 – 6.750.000 đồng/cont (đường biển) |
Bên cạnh đó, khi thuê container vận chuyển hàng hóa, bạn cần lưu ý những điểm sau để đảm bảo quá trình xuất nhập khẩu thuận lợi hơn:
- Lựa chọn container phù hợp với nhu cầu sử dụng chứa và vận chuyển hàng hóa.
- Kiểm tra chất lượng container.
- Lựa chọn đơn vị cho thuê container uy tín, đảm bảo dịch vụ cho thuê container đáng tin cậy và an toàn.
Hiện nay, 3W Logistics là một trong những đơn vị cho thuê container đứng đầu về chất lượng container cũng như phương thức phục vụ khách hàng chuyên nghiệp và tận tâm.
3W Logistics là công ty có mối quan hệ hợp tác với nhiều hãng vận chuyển lớn, mang đến mức giá cước cạnh tranh, hợp lý cho khách hàng. Đồng thời, khi tin tưởng lựa chọn 3W Logistics, doanh nghiệp nhận được sự hỗ trợ tối đa từ công ty với đội ngũ nhân viên dày dặn kinh nghiệm, am hiểu thị trường, sẵn sàng tư vấn về kích thước container phù hợp. Song song đó, công ty còn hỗ trợ vận chuyển container đến vị trí thích hợp, giúp quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa dễ dàng, thuận lợi và an toàn hơn.
Liên hệ 3W Logistics để được tư vấn về container và nhận báo giá chi tiết TẠI ĐÂY.
Hy vọng toàn bộ thông tin trên đã giúp bạn hiểu hơn về container là gì cũng như các đặc điểm về phân loại và giá cả liên quan. Đồng thời, bạn nên lưu ý lựa chọn đơn vị cho thuê container uy tín cung cấp container chất lượng để an tâm hơn trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
| 1. THỜI GIAN VẬN CHUYỂN CONTAINER TỪ VIỆT NAM SANG MỸ 2. VẬN TẢI CONTAINER ĐƯỜNG BIỂN 3. CONTAINER HÀNG RỜI |