Kể từ khi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 14/01/2019, hàng nghìn dòng thuế được xóa bỏ hoặc cắt giảm mạnh trên thị trường 11 quốc gia thành viên. Tuy nhiên, để hưởng ưu đãi này, doanh nghiệp bắt buộc phải có chứng nhận xuất xứ hàng hóa hợp lệ — và CO Form CPTPP là gì chính là câu hỏi cốt lõi cần giải đáp trước tiên.

Bài viết này trình bày toàn diện về CO Form CPTPP: định nghĩa, điểm khác biệt so với các C/O truyền thống, tiêu chí xuất xứ, hồ sơ, quy trình kê khai và những lỗi phổ biến — đủ để doanh nghiệp chủ động xử lý hồ sơ đúng ngay từ lô hàng đầu tiên.

CO Form CPTPP là gì? Hướng dẫn điền CO Form CPTPP chi tiết

Table of Contents

1. CO Form CPTPP là gì?

CO Form CPTPP là chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa được sử dụng trong khuôn khổ Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership – CPTPP). Đây là cơ sở pháp lý để hàng hóa được hưởng mức thuế quan ưu đãi khi xuất khẩu sang các nước thành viên CPTPP.

Điểm đặc biệt của CO Form CPTPP so với các C/O thông thường: Hiệp định CPTPP cho phép áp dụng đồng thời hai hình thức chứng nhận xuất xứ — C/O do cơ quan có thẩm quyền cấp (Giấy chứng nhận xuất xứ truyền thống) và tự chứng nhận xuất xứ (Self-Certification) do chính nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất đủ điều kiện phát hành.

Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp dệt may Việt Nam xuất khẩu áo jacket sang Canada — thành viên CPTPP. Nếu hàng đáp ứng tiêu chí xuất xứ và doanh nghiệp được phê duyệt là nhà xuất khẩu đủ điều kiện, họ có thể tự phát hành khai báo xuất xứ trên Invoice mà không cần xin cấp C/O từ cơ quan nhà nước — rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ đáng kể.

CO Form CPTPP là gì?

Tải CO Form CPTPP tại đây

2. CPTPP gồm những quốc gia nào?

CPTPP hiện có 12 thành viên (tính đến 2024, sau khi Vương quốc Anh gia nhập chính thức). Việt Nam có thể sử dụng CO Form CPTPP để xuất khẩu sang 11 thành viên còn lại và nhận ưu đãi thuế tương ứng.

Khu vựcQuốc gia thành viên CPTPPNgày hiệu lực với VN
Châu Đại DươngÚc, New Zealand14/01/2019
Châu MỹCanada, Mexico, Peru, Chile14/01/2019
Châu ÁNhật Bản, Singapore, Malaysia, Brunei14/01/2019
Châu Á – TBDViệt Nam14/01/2019 (nước thứ 7)
Châu Á – TBDVương quốc Anh15/12/2024 (thành viên thứ 12)

Lưu ý: Với mỗi quốc gia thành viên, lộ trình cắt giảm thuế và danh mục mặt hàng được hưởng ưu đãi có thể khác nhau. Doanh nghiệp cần tra cứu biểu thuế CPTPP theo từng cặp Việt Nam – nước đối tác trước khi xác định lợi ích.

3. Hình thức chứng nhận xuất xứ theo CO Form CPTPP

Khác với hầu hết các FTA trước đây, CPTPP quy định rõ hai cơ chế song song để chứng minh xuất xứ hàng hóa. Doanh nghiệp chọn hình thức phù hợp với năng lực và quy mô xuất khẩu.

Tiêu chíC/O do cơ quan cấpTự chứng nhận xuất xứ
Chủ thể phát hànhBộ Công Thương (qua eCOSys)Nhà xuất khẩu / nhà sản xuất đủ điều kiện
Điều kiện áp dụngMọi doanh nghiệp xuất khẩuDoanh nghiệp được Bộ Công Thương phê duyệt
Chứng từ phát sinhGiấy C/O bản gốc (mẫu in sẵn)Khai báo xuất xứ trên Invoice/chứng từ thương mại
Thời gian xử lý4–8 giờ làm việcDoanh nghiệp tự phát hành ngay
Phù hợp vớiDoanh nghiệp mới hoặc xuất khẩu không thường xuyênDoanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên, quy mô lớn
Giới hạn giá trịKhông giới hạnKhông giới hạn (sau khi được phê duyệt)

Tìm hiểu thêm: CO Form là gì?, CO Form VK, CO Form X,…

4. Tiêu chí xuất xứ để được cấp CO Form CPTPP

Hàng hóa phải đáp ứng tiêu chí xuất xứ theo Thông tư 03/2019/TT-BCT và Phụ lục Quy tắc xuất xứ của CPTPP. Có ba nhóm tiêu chí chính:

4.1 Xuất xứ thuần túy (WO – Wholly Obtained)

Toàn bộ hàng hóa được khai thác, nuôi trồng hoặc sản xuất tại một quốc gia thành viên CPTPP. Áp dụng phổ biến với: nông sản, thủy sản, khoáng sản và các sản phẩm chế biến hoàn toàn từ nguyên liệu nội địa.

4.2 Hàm lượng giá trị khu vực (RVC – Regional Value Content)

Tỷ lệ giá trị nội địa của các nước thành viên CPTPP trong sản phẩm phải đạt ngưỡng tối thiểu theo quy định từng nhóm hàng — thông thường RVC ≥ 40% theo phương pháp gián tiếp (Build-Down) hoặc RVC ≥ 30% theo phương pháp chi phí tịnh (Net Cost). Đây là tiêu chí phổ biến nhất với hàng công nghiệp, điện tử, hàng tiêu dùng.

4.3 Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC – Change in Tariff Classification)

Sản phẩm thành phẩm phải có mã HS khác với nguyên liệu đầu vào không có xuất xứ, ở cấp độ chương (CC), nhóm (CTH) hoặc phân nhóm (CTSH) theo quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR) đính kèm CPTPP.

4.4 Quy trình sản xuất cụ thể (SP – Specific Process)

Một số mặt hàng đặc thù (dệt may, hóa chất, một số thực phẩm chế biến) áp dụng tiêu chí quy trình sản xuất riêng, đòi hỏi các công đoạn gia công nhất định phải thực hiện tại lãnh thổ thành viên CPTPP.

Lưu ý đặc biệt với hàng dệt may: CPTPP áp dụng quy tắc “Yarn-Forward” (từ sợi trở đi) — nghĩa là sợi, vải và may thành phẩm đều phải có xuất xứ từ nước thành viên CPTPP. Đây là điều kiện khắt khe hơn so với nhiều FTA khác. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào trước khi đăng ký C/O.

5. Hồ sơ xin cấp CO Form CPTPP (hình thức cơ quan cấp)

Hồ sơ nộp qua hệ thống ecosys.gov.vn hoặc trực tiếp tại Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực – Bộ Công Thương. Bộ hồ sơ gồm:

  1. Đơn đề nghị cấp C/O theo mẫu quy định, kê khai đầy đủ thông tin lô hàng và tiêu chí xuất xứ áp dụng
  2. Mẫu C/O CPTPP đã điền đầy đủ (01 bản gốc + 02 bản sao, đánh máy hoặc in từ hệ thống)
  3. Tờ khai hải quan xuất khẩu (bản sao có đóng dấu doanh nghiệp hoặc tờ khai điện tử in từ VNACCS)
  4. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice — bản sao có đóng dấu)
  5. Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill — bản sao, để chứng minh vận chuyển thẳng đến nước thành viên CPTPP)
  6. Bảng kê nguyên liệu và định mức sản xuất (nếu áp dụng tiêu chí RVC hoặc CTC)
  7. Tờ khai hải quan nhập khẩu nguyên liệu (nếu nguyên liệu có nguồn gốc nhập khẩu — bản sao có đóng dấu)
  8. Bảng tính RVC do doanh nghiệp tự lập và ký xác nhận (nếu áp dụng tiêu chí RVC)
  9. Chứng từ chứng minh quy trình sản xuất (nếu áp dụng tiêu chí SP — ví dụ: quy trình công nghệ, sơ đồ dây chuyền sản xuất)

Lưu ý: Lần đầu xin C/O CPTPP, doanh nghiệp phải nộp thêm hồ sơ đăng ký nhà sản xuất (Manufacturer Declaration), bao gồm giấy phép kinh doanh, tài liệu mô tả quy trình sản xuất và mẫu sản phẩm. Từ lần thứ hai trở đi, nếu không có thay đổi, chỉ cần nộp hồ sơ lô hàng.

6. Quy trình xin cấp CO Form CPTPP

Toàn bộ quy trình được thực hiện qua hệ thống eCOSys (ecosys.gov.vn) hoặc nộp hồ sơ giấy tại Phòng Quản lý XNK khu vực. Thời gian xử lý thông thường 4–8 giờ làm việc với hồ sơ đầy đủ.

Bước 1: Đăng ký tài khoản và khai báo nhà sản xuất

Doanh nghiệp tạo tài khoản trên ecosys.gov.vn và khai báo thông tin nhà sản xuất khi đăng ký lần đầu. Cơ quan quản lý sẽ xem xét năng lực sản xuất thực tế; một số trường hợp có thể phát sinh kiểm tra thực địa.

Bước 2: Xác định tiêu chí xuất xứ và chuẩn bị chứng từ

Tra cứu mã HS của sản phẩm trong Phụ lục PSR của CPTPP để xác định tiêu chí áp dụng (WO / RVC / CTC / SP). Tính toán RVC nếu cần, chuẩn bị bảng kê nguyên liệu và tập hợp đủ chứng từ hồ sơ trước khi tàu cắt manifest.

Bước 3: Tạo hồ sơ và nộp trên hệ thống eCOSys

Đăng nhập eCOSys, chọn loại C/O CPTPP, điền đầy đủ thông tin lô hàng (mã HS, số lượng, trị giá FOB, cảng đến, thông tin người mua tại nước thành viên CPTPP). Đính kèm các file scan chứng từ theo đúng định dạng yêu cầu.

Bước 4: Theo dõi xét duyệt và bổ sung hồ sơ (nếu có)

Cán bộ xét duyệt có thể yêu cầu bổ sung tài liệu qua hệ thống. Doanh nghiệp theo dõi trạng thái hồ sơ trực tiếp trên tài khoản eCOSys và phản hồi nhanh để tránh chậm trễ.

Bước 5: Nhận C/O và kiểm tra kỹ trước khi gửi cho người mua

Nhận C/O bản gốc (tại phòng ban hoặc qua bưu điện). Kiểm tra toàn bộ nội dung — đặc biệt mã HS, tiêu chí xuất xứ, tên xuất/nhập khẩu, số Invoice — trước khi đính kèm vào bộ chứng từ giao hàng gửi cho nhà nhập khẩu.

Bước 6: Nhà nhập khẩu nộp C/O tại hải quan nước đến

Nhà nhập khẩu tại nước thành viên CPTPP xuất trình C/O khi làm thủ tục thông quan để được áp dụng thuế suất ưu đãi CPTPP. Hải quan nước đến có quyền xác minh lại xuất xứ với cơ quan cấp Việt Nam trong vòng 3 năm.

Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp chế biến thủy sản tại Cần Thơ xuất cá tra fillet sang Mexico. Hồ sơ đáp ứng tiêu chí WO, nộp eCOSys lúc 8h — C/O được duyệt lúc 14h cùng ngày, kịp gửi courier cho đại lý tại HCMC để đính kèm bộ chứng từ trước giờ cắt manifest của hãng tàu.

7. Hướng dẫn kê khai CO Form CPTPP

Mẫu C/O CPTPP có cấu trúc tương tự các C/O FTA khác nhưng bổ sung các trường đặc thù về tiêu chí xuất xứ và số tham chiếu khai báo. Điền sai các ô dưới đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến từ chối C/O.

Ô / TrườngNội dung cần khaiLưu ý kê khai
ExporterTên, địa chỉ đầy đủ người xuất khẩuPhải trùng chính xác với tên trên Invoice và tờ khai HQ
ProducerTên, địa chỉ nhà sản xuất (nếu khác người xuất khẩu)Có thể ghi “Available upon request” nếu có lý do bảo mật thương mại
ImporterTên, địa chỉ người nhập khẩu tại nước thành viên CPTPPĐiền đầy đủ, khớp với Invoice; không được để trống
Description of GoodsMô tả hàng hóa đủ chi tiếtMô tả đủ để xác định mã HS; không dùng tên thương mại chung chung
HS Tariff ClassificationMã HS 6 số của hàng hóa xuất khẩuDùng HS theo Hệ thống HS hiện hành; khớp với tờ khai HQ
Origin CriterionTiêu chí xuất xứ áp dụngGhi rõ: A (WO) / B (RVC%) / C (CTC) / D (SP). Không ghi tắt không rõ nghĩa
Invoice Number & DateSố và ngày phát hành InvoicePhải khớp chính xác với Invoice thực tế đính kèm bộ chứng từ
Blanket PeriodThời hạn áp dụng C/O bao quát (nếu dùng Blanket CO)Tối đa 12 tháng; chỉ dùng khi hàng hóa và điều kiện xuất xứ ổn định
CertificationKhai báo và ký xác nhận của người có thẩm quyềnKý tên, ghi rõ chức danh, ngày tháng — khớp mẫu chữ ký đã đăng ký

Lưu ý quan trọng về ô “Origin Criterion”: CPTPP dùng ký hiệu A/B/C/D thay vì WO/RVC/CTH như nhiều FTA khác. Cụ thể: A = Wholly Obtained; B = RVC (ghi rõ %); C = Change in Tariff Classification; D = Specific Process. Nhầm lẫn ký hiệu tại ô này là lỗi bị trả về phổ biến nhất.

8. Tự chứng nhận xuất xứ CPTPP (Self-Certification)

Tự chứng nhận xuất xứ (Self-Certification) là điểm đột phá của CPTPP, cho phép nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất được phê duyệt tự phát hành khai báo xuất xứ mà không cần xin C/O từ cơ quan nhà nước. Cơ chế này được quy định tại Thông tư 05/2018/TT-BCT của Bộ Công Thương.

8.1 Điều kiện để được tự chứng nhận xuất xứ

  • Doanh nghiệp phải đăng ký và được Bộ Công Thương phê duyệt là “Nhà xuất khẩu đủ điều kiện” (Approved Exporter)
  • Có hệ thống kiểm soát xuất xứ nội bộ đảm bảo truy xuất nguồn gốc hàng hóa
  • Không có tiền sử vi phạm quy định xuất xứ trong vòng 3 năm gần nhất
  • Cam kết chịu trách nhiệm pháp lý toàn diện về tính chính xác của khai báo xuất xứ

8.2 Cách thực hiện khai báo tự chứng nhận xuất xứ

Nội dung khai báo xuất xứ được in trực tiếp trên Invoice, Packing List hoặc bất kỳ chứng từ thương mại nào kèm theo lô hàng. Nội dung khai báo bắt buộc bao gồm:

  • Tên và địa chỉ nhà xuất khẩu / nhà sản xuất
  • Mô tả hàng hóa và mã HS
  • Tiêu chí xuất xứ áp dụng (A/B/C/D)
  • Số giấy phép Approved Exporter (nếu có)
  • Ngày tháng và chữ ký của người có thẩm quyền

Lưu ý: Khai báo xuất xứ sai sự thật có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt hành chính và tước quyền tự chứng nhận xuất xứ. Doanh nghiệp phải lưu trữ toàn bộ chứng từ chứng minh xuất xứ tối thiểu 5 năm để đối chiếu khi hải quan nước nhập khẩu yêu cầu xác minh.

9. Những lỗi thường gặp khi xin cấp CO Form CPTPP

Lỗi thường gặpHậu quảCách khắc phục
Nhầm ký hiệu tiêu chí xuất xứ (A/B/C/D)C/O bị trả về, mất thời gian cấp lạiTra cứu PSR đúng cho mã HS 6 số; xác nhận tiêu chí trước khi điền
Mã HS kê khai không khớp với tờ khai HQ và InvoiceC/O bị từ chối tại hải quan nước nhập khẩuĐảm bảo 3 chứng từ dùng cùng mã HS 6 số; kiểm tra chéo trước khi nộp
Chưa đáp ứng quy tắc Yarn-Forward (hàng dệt may)Bị truy thu thuế + phạt gian lận xuất xứKiểm tra nguồn gốc sợi và vải từ chuỗi cung ứng; thay thế nguyên liệu không đủ điều kiện
Tính RVC sai (bao gồm chi phí không hợp lệ)C/O không được chấp nhận, mất ưu đãi thuếTham khảo hướng dẫn tính RVC theo Thông tư 03/2019/TT-BCT; xác minh với chuyên gia trước khi kê khai
Hàng quá cảnh không có chứng từ vận chuyển thẳngVi phạm quy tắc vận chuyển thẳng, C/O vô hiệuYêu cầu Through B/L và xác nhận của cảng trung chuyển ngay khi đặt cước tàu
Nộp C/O hồi tố không có lý do hợp lệCơ quan cấp có thể từ chối; hải quan nước nhập khẩu nghi ngờChuẩn bị hồ sơ trước ngày xuất; chỉ nộp hồi tố khi có sự cố bất khả kháng có bằng chứng
Tự chứng nhận xuất xứ khi chưa được phê duyệtKhai báo xuất xứ vô hiệu, hàng bị áp thuế MFNHoàn tất đăng ký Approved Exporter với Bộ Công Thương trước khi áp dụng tự chứng nhận

10. Hiệu lực, bảo quản và xác minh CO Form CPTPP

C/O Form CPTPP có hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp (hoặc ngày khai báo tự chứng nhận). CPTPP cũng cho phép phát hành C/O bao quát (Blanket CO) — một C/O áp dụng cho nhiều lô hàng giống nhau trong tối đa 12 tháng, giúp tiết kiệm thời gian làm thủ tục đáng kể với doanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên cùng một mặt hàng.

Doanh nghiệp phải lưu trữ toàn bộ chứng từ xuất xứ tối thiểu 5 năm kể từ ngày cấp C/O. Hải quan nước nhập khẩu có quyền yêu cầu xác minh xuất xứ trong thời hạn này. Quy trình xác minh:

  • Hải quan nước nhập khẩu gửi yêu cầu xác minh cho cơ quan cấp C/O Việt Nam (Bộ Công Thương)
  • Bộ Công Thương có 90 ngày để phản hồi xác minh
  • Trong thời gian xác minh, hàng có thể bị tạm giữ hoặc áp thuế MFN tạm thời
  • Nếu xác minh không thành công: hàng bị truy thu thuế và có thể bị liệt vào danh sách kiểm soát rủi ro

Ví dụ thực tế: Lô hàng điện tử xuất sang Nhật Bản bị hải quan Nhật yêu cầu xác minh xuất xứ 6 tháng sau khi thông quan. Doanh nghiệp cung cấp đầy đủ hóa đơn nhập khẩu linh kiện, bảng tính RVC và sơ đồ quy trình lắp ráp — xác minh thành công trong 45 ngày, không bị truy thu thuế.

Câu hỏi thường gặp về CO Form CPTPP (FAQ)

CO Form CPTPP là gì và khác gì so với C/O thông thường?

CO Form CPTPP là chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định CPTPP gồm 12 thành viên. Điểm khác biệt lớn nhất là CPTPP cho phép cả hai hình thức: C/O do cơ quan nhà nước cấp và tự chứng nhận xuất xứ do doanh nghiệp được phê duyệt tự phát hành — linh hoạt hơn nhiều so với các FTA truyền thống chỉ dùng C/O cơ quan cấp.

Doanh nghiệp nhỏ có thể tự chứng nhận xuất xứ CPTPP không?

Có thể, nhưng cần được Bộ Công Thương phê duyệt là Approved Exporter. Doanh nghiệp nhỏ mới bắt đầu xuất khẩu nên sử dụng hình thức xin C/O từ cơ quan cấp (qua eCOSys) trước để tích lũy kinh nghiệm, sau đó đăng ký tự chứng nhận khi hoạt động ổn định.

Hàng dệt may Việt Nam có dễ đáp ứng tiêu chí CPTPP không?

Đây là thách thức lớn. CPTPP áp dụng quy tắc “Yarn-Forward” — sợi, vải và may thành phẩm phải có xuất xứ từ nước thành viên CPTPP. Doanh nghiệp nhập khẩu vải từ Trung Quốc (không phải thành viên CPTPP) sẽ không đáp ứng tiêu chí này và không được hưởng ưu đãi thuế.

C/O Form CPTPP có hiệu lực bao lâu?

C/O Form CPTPP có hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp. Với C/O bao quát (Blanket CO), thời hạn áp dụng tối đa 12 tháng cho nhiều lô hàng giống nhau. Sau khi hết hiệu lực, nhà nhập khẩu không thể sử dụng C/O này để hưởng ưu đãi CPTPP.

Hải quan nước nhập khẩu có thể xác minh lại CO Form CPTPP không?

Có. Hải quan nước nhập khẩu có quyền yêu cầu xác minh xuất xứ trong vòng 5 năm kể từ ngày cấp C/O. Doanh nghiệp phải lưu trữ đầy đủ chứng từ xuất xứ (hóa đơn nhập khẩu nguyên liệu, bảng tính RVC, quy trình sản xuất) trong suốt thời gian này.

CO Form CPTPP có thể dùng cho tất cả mặt hàng xuất khẩu không?

Không. Chỉ những mặt hàng nằm trong danh mục được hưởng ưu đãi thuế CPTPP (có mức thuế ưu đãi thấp hơn MFN) và đáp ứng tiêu chí xuất xứ tương ứng mới được cấp C/O Form CPTPP. Doanh nghiệp cần tra biểu thuế CPTPP theo từng cặp quốc gia đối tác trước khi làm hồ sơ.

11. Kết luận – Những điểm cần nhớ về CO Form CPTPP

Tận dụng đúng cơ chế CO Form CPTPP giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí thuế quan trên 11 thị trường lớn. Để không để sót ưu đãi hoặc gặp rủi ro pháp lý, cần thực hiện đúng 4 bước sau:

  1. Xác định tiêu chí xuất xứ (A/B/C/D) cho từng mã HS sản phẩm theo Phụ lục PSR của CPTPP trước khi bắt đầu sản xuất hay ký hợp đồng — đặc biệt chú ý quy tắc Yarn-Forward với hàng dệt may.
  2. Chuẩn bị đầy đủ chứng từ xuất xứ: tờ khai HQ, Invoice, bảng kê nguyên liệu, bảng tính RVC (nếu cần) — đảm bảo các số liệu nhất quán giữa tất cả chứng từ.
  3. Chọn đúng hình thức chứng nhận: xin C/O qua eCOSys nếu chưa có phê duyệt Approved Exporter; hoặc tự chứng nhận trên Invoice nếu đã được phê duyệt và muốn rút ngắn thủ tục.
  4. Lưu trữ hồ sơ 5 năm và chuẩn bị sẵn sàng cho xác minh xuất xứ từ hải quan nước nhập khẩu — đây là yêu cầu bắt buộc, không phải tùy chọn.

Bài viết được tổng hợp dựa trên Hiệp định CPTPP, Thông tư 03/2019/TT-BCT và Thông tư 05/2018/TT-BCT của Bộ Công Thương về xuất xứ hàng hóa trong khuôn khổ CPTPP.


3W Logistics – Dịch vụ xin cấp CO CPTPP và thủ tục hải quan xuất khẩu

Hồ sơ CO Form CPTPP có nhiều điểm phức tạp hơn C/O truyền thống — từ việc xác định đúng tiêu chí xuất xứ, tính toán RVC, đến quyết định có nên đăng ký tự chứng nhận hay không. Sai sót không chỉ làm mất ưu đãi thuế mà còn dẫn đến rủi ro truy thu, phạt và ảnh hưởng uy tín với đối tác nhập khẩu. 3W Logistics là đơn vị logistics chuyên nghiệp với hơn 10 năm kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam khai thác ưu đãi từ các FTA — bao gồm toàn bộ quy trình CO Form CPTPP từ A đến Z.

  • Chuyên gia tư vấn xuất xứ FTA: Đội ngũ am hiểu PSR từng nhóm hàng trong CPTPP, hỗ trợ xác định tiêu chí xuất xứ phù hợp, lập bảng tính RVC chuẩn xác và soạn hồ sơ đăng ký Approved Exporter cho doanh nghiệp muốn áp dụng tự chứng nhận xuất xứ.
  • Mạng lưới vận chuyển đến 11 quốc gia thành viên CPTPP: Với năng lực NVOCC và quan hệ hãng tàu trên các tuyến Việt Nam – Nhật Bản, Úc, Canada, Mexico, 3W Logistics đảm bảo Through B/L chuẩn, hỗ trợ xác nhận vận chuyển thẳng cho lô hàng quá cảnh.
  • Xử lý hồ sơ trong ngày, giảm thiểu rủi ro DEM/DET: Kinh nghiệm xử lý hàng trăm bộ hồ sơ C/O CPTPP mỗi năm giúp rút ngắn thời gian cấp C/O, hạn chế chậm trễ chứng từ và tối ưu chi phí lưu container tại cảng đến.

Doanh nghiệp có nhu cầu xin cấp CO Form CPTPP, tư vấn tự chứng nhận xuất xứ hoặc thủ tục xuất khẩu sang các thị trường CPTPP, vui lòng liên hệ ngay với 3W Logistics để nhận tư vấn giải pháp trọn gói.


THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087

3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: + 84 24 3202 0482

3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: + 84 225 355 5939


3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!