
Nhiều doanh nghiệp vẫn bị bác bỏ C/O Form E khi nhập khẩu từ Trung Quốc do khai sai thông tin hoặc dùng sai loại Form E, dẫn đến mất ưu đãi thuế và chậm thông quan.
Vậy C/O Form E là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ điều kiện hưởng ưu đãi ACFTA, cách kê khai và phân biệt các loại C/O Form E để tránh sai sót và mẫu C/O Form E đúng tiêu chuẩn hiện hành.
Table of Contents
Toggle1. C/O Form E là gì?
1.1 Định nghĩa C/O Form E
C/O Form E là Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu E, phát hành theo Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN – Trung Quốc (ACFTA), xác nhận hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ từ nước thành viên của hiệp định này.
Theo thỏa thuận này, hàng hóa luân chuyển giữa các quốc gia thuộc ASEAN và Trung Quốc, nếu đáp ứng điều kiện quy tắc xuất xứ, sẽ được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt – thậm chí có những mặt hàng được hưởng thuế suất 0%.
Nhờ vậy, C/O Form E thường được ví như “tấm hộ chiếu thương mại” giúp hàng hóa đi qua biên giới nhanh hơn, tiết kiệm hơn và an toàn hơn.
Lệ phí cấp C/O Form E:
- Cấp mới: 30.000 VNĐ/bộ.
- Cấp lại/sửa đổi: 15.000 VNĐ/bộ.
Theo quy định tại Thông tư 64/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính, từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026
Cơ quan có thẩm quyền cấp C/O Form B:
- Các Phòng Quản lý XNK vùng thuộc Bộ Công Thương
- Một số Ban quản lý KCX-KCN được Bộ Công Thương ủy quyền
⚠️ Lưu ý: Các văn bản trên có thể được cập nhật theo thời gian. Doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản hiện hành mới nhất trước khi làm thủ tục
Ngoài C/O Form E, còn có nhiều loại C/O khác như: C/O Form S, C/O Form AK,… Mỗi loại đều có 1 đặc điểm khác nhau. Người dùng nên tìm hiểu rõ về từng loại để tránh nhầm lẫn.

Tải C/O Form E tại đây
1.2 Căn cứ pháp lý của C/O Form E
Hiệp định ACFTA (ASEAN-China Free Trade Area) là hiệp định thương mại được ký kết giữa các quốc gia ASEAN và Trung Quốc tại Lào năm 2004, nhằm thúc đẩy và tăng cường mối quan hệ kinh tế giữa Trung Quốc và các nước thành viên ASEAN. Việt Nam là thành viên ASEAN nên được hưởng đầy đủ ưu đãi từ Hiệp định này
| Văn bản | Nội dung |
|---|---|
| Thông tư 36/2010/TT-BCT | Văn bản gốc – quy tắc xuất xứ và thủ tục cấp C/O Form E theo ACFTA |
| Thông tư 21/2014/TT-BCT | Sửa đổi, bổ sung quy tắc cụ thể mặt hàng theo Thông tư 36 |
| Thông tư 12/2019/TT-BCT | Cập nhật quy định – hiện là văn bản chính điều chỉnh mẫu và nội dung C/O Form E |
| Công văn 12149/BCT-XNK | Quy định về hóa đơn bên thứ ba trong ACFTA |
| Quyết định 4286/QĐ-TCHQ | Quy trình kiểm tra, xác định xuất xứ hàng hóa – áp dụng cho tất cả các mẫu C/O |
| Nghị định 31/2018/NĐ-CP | Khung pháp lý tổng thể về xuất xứ hàng hóa |
2. Tiêu chí xuất xứ để được cấp C/ O Form E
Căn cứ mục 9 Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư 12/2019/TT-BCT, hàng hóa phải đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
Tiêu chí WO — Wholly Obtained (Xuất xứ thuần túy)
Toàn bộ sản phẩm được sản xuất 100% tại Trung Quốc — từ nguyên liệu đến quá trình sản xuất. Áp dụng cho: khoáng sản, nông sản, thủy sản thuần túy.
Tiêu chí PE — Produced Entirely
Sản phẩm có thể được gia công ở quốc gia khác nhưng 100% nguyên liệu phải có nguồn gốc Trung Quốc.
Tiêu chí RVC — Regional Value Content ≥ 40%
Hàm lượng giá trị khu vực (nguyên liệu + gia công tại nước cấp C/O) đạt tối thiểu 40% giá trị FOB của thành phẩm.
RVC (%) = (Giá trị FOB – Giá trị nguyên liệu không xuất xứ) / Giá trị FOB × 100%
⚠️ Lưu ý quan trọng: Hàm lượng xuất xứ dưới 40% → hàng hóa không được coi là có xuất xứ → C/O Form E sẽ bị bác.
Tiêu chí CTC/CTH — Chuyển đổi mã số hàng hóa
Mã HS của thành phẩm thay đổi so với mã HS nguyên liệu nhập khẩu sau quá trình gia công, sản xuất.
3. Phân loại C/O Form E – 3 loại C/O Form E thường gặp
Đây là phần quan trọng nhất – và cũng là nguyên nhân hàng đầu khiến doanh nghiệp bị bác C/O.
Loại 1 — C/O Form E trực tiếp (Direct)
Công ty Trung Quốc vừa là nhà sản xuất vừa là nhà xuất khẩu trực tiếp. Thông tin trên C/O, Invoice, Packing List và B/L hoàn toàn khớp nhau. Đây là trường hợp đơn giản và phổ biến nhất.
Loại 2 — C/O Form E 3 bên (Third Party Invoicing)
Hóa đơn thương mại do công ty ở nước thứ ba phát hành (không phải Trung Quốc và không phải Việt Nam). Ví dụ: nhà sản xuất tại Trung Quốc, nhưng hóa đơn do công ty mẹ tại Singapore phát hành.
Yêu cầu khi khai C/O 3 bên:
- Ô 1: Ghi tên nhà sản xuất/xuất khẩu tại Trung Quốc
- Ô 7: Ghi tên và quốc gia của công ty phát hành hóa đơn
- Ô 13: Bắt buộc đánh dấu “Third Party Invoicing”
Loại 3 — C/O Form E ủy quyền – bẫy mua hàng Alibaba
Một số nhà cung cấp Trung Quốc không có chức năng tự xin cấp C/O nên ủy quyền cho công ty khác đứng tên tại ô 1. Người đứng tên trên C/O không phải nhà xuất khẩu thực tế → hải quan Việt Nam không chấp nhận, căn cứ Thông tư 36/2010/TT-BCT.
⚠️ Lưu ý: Khi đặt hàng trên Alibaba, luôn yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ họ tự xin C/O hay phải ủy quyền. Nếu là C/O ủy quyền, yêu cầu chuyển sang C/O 3 bên đúng quy định – hoặc toàn bộ ưu đãi thuế ACFTA sẽ mất.
| Bảng so sánh 3 loại C/O Form E | ||||
|---|---|---|---|---|
| Loại | Ô 1 (Exporter) | Ô 7 (Invoice) | Ô 13 | Hợp lệ tại VN |
| Trực tiếp | Nhà XK Trung Quốc | Cùng công ty ô 1 | Không đánh dấu | ✅ Có |
| 3 bên | Nhà SX Trung Quốc | Công ty nước thứ 3 | ✅ Third Party Invoicing | ✅ Có (nếu khai đúng) |
| Ủy quyền | Công ty được ủy quyền | Không khớp nhà XK thực | Thường bỏ trống | ❌ Thường bị bác |
4. Hướng Dẫn Kê Khai Từng Ô Trên Mẫu C/O Form E
Theo Thông tư 12/2019/TT-BCT: C/O Form E được in trên giấy trắng khổ A4 theo tiêu chuẩn ISO, gồm 1 bản gốc (Original) + 2 bản sao, điền bằng tiếng Anh, đánh máy – không viết tay.
💡 Lưu ý chữ ký Trung Quốc: Chữ ký tại ô 11 trên C/O từ Trung Quốc thường bằng chữ Hán. Hải quan Việt Nam sẽ đối chiếu với cơ sở dữ liệu để xác nhận — nếu không khớp, C/O bị đưa vào diện xác minh.
| Ô số | Tên ô | Hướng dẫn kê khai |
|---|---|---|
| Ô 1 | Exporter | Tên, địa chỉ nhà xuất khẩu — phải là người bán thực tế, khớp với Invoice |
| Ô 2 | Consignee | Tên, địa chỉ nhà nhập khẩu tại Việt Nam |
| Ô 3 | Transport | Phương tiện vận tải, lộ trình, ngày khởi hành |
| Ô 4 | Official use | Để trống — cơ quan cấp điền |
| Ô 5 | Item No. | Số thứ tự từng mặt hàng |
| Ô 6 | Marks | Ký mã hiệu bao bì, kiện hàng |
| Ô 7 | Invoice | Số Invoice + tên/quốc gia công ty phát hành (nếu C/O 3 bên) |
| Ô 8 | Origin criterion | ⚠️ Ô quan trọng nhất — ghi: WO / PE / tỷ lệ RVC% / CTH |
| Ô 9 | Gross weight/FOB | Trọng lượng + giá trị FOB — phải tính lại nếu Invoice ghi giá CIF hoặc EXW |
| Ô 10 | Invoice No. & Date | Số và ngày Invoice — kiểm tra kỹ, tránh nhầm lẫn |
| Ô 11 | Declaration | Tên nước XK, tên nước NK, địa điểm, ngày, chữ ký người XK |
| Ô 12 | Certification | Cơ quan cấp C/O ký và đóng dấu — không tự điền |
| Ô 13 | Remarks | ⚠️ Đánh dấu đúng trường hợp (xem bảng dưới) |
| Hướng dẫn đặc biệt — Ô 13: 4 trường hợp cần đánh dấu | ||
|---|---|---|
| Trường hợp | Ghi tại ô 13 | Khi nào áp dụng |
| C/O cấp sau 3 ngày kể từ tàu chạy | Issued Retroactively | Được cấp trong vòng tối đa 1 năm từ ngày giao hàng |
| Hàng tham gia triển lãm/hội chợ | Exhibition | Hàng trưng bày, sau đó bán tại chỗ |
| C/O giáp lưng | Movement Certificate | Back-to-back C/O — nhà nhập khẩu gốc và nhà XK mới phải là một |
| Hóa đơn bên thứ ba | Third Party Invoicing | Hóa đơn do công ty nước khác phát hành |
| Bảng tổng hợp tiêu chí & cách ghi tại ô 8 | ||
|---|---|---|
| Tiêu chí | Ghi tại ô 8 | Áp dụng khi |
| WO | WO | Sản xuất 100% tại Trung Quốc |
| PE | PE | Gia công nước khác, 100% nguyên liệu TQ |
| RVC ≥ 40% | 40% (hoặc tỷ lệ thực tế, ví dụ: 55%) | Hàng công nghiệp, điện tử, may mặc |
| CTH | CTH | Chuyển đổi mã HS cấp 4 số |
5. Hồ sơ xin cấp C/O Form E
Hồ sơ đăng ký thương nhân (nộp 1 lần)
- Đơn đề nghị cấp C/O (theo mẫu quy định)
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (bản sao công chứng)
- Mẫu chữ ký của người được ủy quyền ký C/O
- Danh sách cơ sở sản xuất và mặt hàng dự kiến xin C/O
Hồ sơ cho từng lô hàng
- Đơn đề nghị cấp C/O Form E + bản C/O đã kê khai đầy đủ
- Tờ khai hải quan xuất khẩu (bản sao công chứng)
- Hóa đơn thương mại — Commercial Invoice
- Vận đơn — B/L hoặc AWB
- Bảng tính RVC hoặc bảng kê nguyên liệu (nếu có nguyên liệu nhập khẩu)
- Tờ khai nhập khẩu nguyên liệu, hợp đồng mua bán (nếu được yêu cầu)
6. Quy Trình Xin Cấp C/O Form E Tại Việt Nam
Bước 1 — Đăng ký tài khoản thương nhân
Đăng ký tại ecosys.gov.vn. Nộp hồ sơ thương nhân lần đầu gồm mẫu chữ ký, giấy ĐKKD, danh sách mặt hàng và cơ sở sản xuất.
Bước 2 — Khai báo C/O điện tử
Điền đầy đủ thông tin lô hàng trên hệ thống eCOSYS. Ký điện tử và truyền tự động tới tổ chức cấp C/O.
Bước 3 — In và nộp hồ sơ bản giấy
Sau khi khai online được duyệt sơ bộ, in hồ sơ có số C/O và nộp bản giấy kèm chứng từ gốc tại Phòng Quản lý XNK vùng.
Bước 4 — Cơ quan thẩm định và duyệt Cán bộ kiểm tra tính hợp lệ:
- Hồ sơ đầy đủ → cấp trong ngày
- Cần xác minh thêm → tối đa 3 ngày
- Cần kiểm tra cơ sở sản xuất → tối đa 7 ngày (có thông báo trước)
Bước 5 — Nhận C/O bản gốc và gửi đối tác
Nhận C/O Form E bản gốc có dấu đỏ. Gửi kèm lô hàng để đối tác Trung Quốc nộp hải quan hưởng ưu đãi thuế ACFTA.
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về C/O Form E
C/O Form E có hiệu lực bao lâu?
Thông thường 12 tháng kể từ ngày cấp. Phải nộp cho hải quan trước khi hết thời hạn này.
Có thể xin C/O Form E trước ngày tàu chạy không?
Có — nhưng nếu sai thông tin sẽ gây vấn đề trong xác định xuất xứ. Nếu cấp sau ngày tàu chạy quá 3 ngày, bắt buộc đánh dấu “Issued Retroactively” tại ô 13.
Hàng nhập từ Trung Quốc không có C/O Form E thì sao?
Hàng vẫn thông quan được nhưng chịu thuế MFN thông thường — cao hơn thuế ACFTA từ 5–30% tùy mặt hàng.
C/O Form E giáp lưng (Movement Certificate) là gì?
Là C/O cấp lại khi hàng trung chuyển qua nước thứ ba trước khi về Việt Nam. Trong ACFTA, nhà nhập khẩu trên C/O gốc và nhà xuất khẩu trên C/O giáp lưng bắt buộc phải là một — điều kiện chặt hơn so với nhiều FTA khác.
3W Logistics – Dịch vụ khai báo hải quan hàng nhập từ Trung Quốc
C/O Form E chỉ là một phần trong chuỗi thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc. Để đảm bảo lô hàng thông quan nhanh, hưởng đúng mức thuế ưu đãi ACFTA và tránh rủi ro bị truy thu thuế — 3W Logistics đồng hành cùng doanh nghiệp với các dịch vụ:
- Khai báo hải quan & tư vấn chứng từ — kiểm tra tính hợp lệ C/O Form E trước khi nộp, tư vấn xử lý C/O 3 bên, giáp lưng và xử lý toàn bộ thủ tục thông quan
- Vận tải đường biển — tuyến Trung Quốc–Việt Nam với lịch tàu dày, tối ưu chi phí cho container FCL và hàng lẻ LCL
- Vận tải xuyên biên giới — vận chuyển đường bộ qua cửa khẩu cho hàng nhập từ các tỉnh phía Nam Trung Quốc
- Kho bãi & phân phối — lưu kho và phân phối hàng sau khi thông quan nhập khẩu
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: + 84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: + 84 225 355 5939
____________________________
3W LOGISTICS CO., LTD – We here serve you there!
Email: quote@3w-logistics.com
Website: www.3w-logistics.com
Facebook: 3W Logistics Co., Ltd