Blog
C/O là gì? Vai trò của C/O trong xuất nhập khẩu
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin – C/O) là một trong những chứng từ quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến ưu đãi thuế quan, thủ tục hải quan và khả năng thông quan hàng hóa tại nước nhập khẩu. Việc hiểu rõ C/O là gì, có những loại nào và quy trình xin cấp ra sao sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro bị từ chối chứng từ hoặc mất ưu đãi thuế.
Trong bài viết này, 3W Logistics sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về khái niệm C/O, vai trò của Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, các mẫu C/O phổ biến, điều kiện – quy trình xin cấp và những sai sót thường gặp khi làm C/O, từ đó tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả xuất khẩu hàng hóa.
Table of Contents
Toggle1. C/O là gì? Phân biệt C/O ưu đãi và C/O không ưu đãi
C/O (Certificate of Origin), hay còn gọi là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, là một trong những chứng từ quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế. Chứng chỉ C/O được cơ quan có thẩm quyền tại nước xuất khẩu cấp nhằm xác nhận quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi hàng hóa được sản xuất, gia công hoặc khai thác.
Trong thực tế, C/O được phân thành 2 nhóm chính, mỗi loại phục vụ một mục đích riêng biệt. Việc hiểu và phân biệt đúng từng loại Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan, đồng thời tránh sai sót khi làm thủ tục hải quan.
- C/O ưu đãi (Preferential C/O): Đây là loại Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được sử dụng để giúp hàng hóa hưởng thuế suất ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Để được cấp loại C/O này, sản phẩm phải đáp ứng đầy đủ các quy tắc xuất xứ theo quy định của từng hiệp định.
- C/O không ưu đãi (Non-preferential C/O): Loại chứng chỉ C/O này chủ yếu dùng để xác nhận xuất xứ hàng hóa, không nhằm mục đích hưởng ưu đãi thuế quan.
Thông thường, doanh nghiệp sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O này để đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu, phục vụ thống kê thương mại hoặc chứng minh nguồn gốc trong các vụ việc liên quan đến phòng vệ thương mại.
Trong xuất nhập khẩu, Certificate of Origin (C/O) – Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa là một trong những chứng từ quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến thuế nhập khẩu, khả năng thông quan, uy tín doanh nghiệp và quyền hưởng ưu đãi FTA. Đặc biệt từ 01/05/2026, Bộ Công Thương đã sửa đổi và bổ sung 33 thủ tục cấp C/O, khiến doanh nghiệp cần cập nhật quy trình mới để tránh sai sót hồ sơ.
Nếu bạn đang tìm hiểu “C/O là gì?”, phần nội dung này sẽ giúp bạn hiểu rõ từ khái niệm, phân loại đến nội dung bắt buộc phải có trên C/O và những lỗi doanh nghiệp thường gặp.
2. Vai trò, mục đích của giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O)
C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa) có vai trò cốt lõi trong việc xác nhận nguồn gốc của sản phẩm trước khi lưu thông trên thị trường quốc tế. Thông qua chứng chỉ C/O, cơ quan hải quan và các bên liên quan có thể xác định hàng hóa được sản xuất hoặc khai thác tại quốc gia nào, từ đó áp dụng đúng quy định pháp lý và các cam kết thương mại song phương hoặc đa phương.
Trong thực tế, việc sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O mang lại nhiều giá trị quan trọng cho doanh nghiệp, bao gồm:
Hưởng ưu đãi thuế quan
Một trong những mục đích quan trọng nhất của chứng chỉ C/O là giúp hàng hóa đủ điều kiện áp dụng mức thuế ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Khi chứng minh được xuất xứ hợp lệ, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể chi phí thuế nhập khẩu và tăng lợi thế cạnh tranh.
Hỗ trợ chống bán phá giá và chống trợ cấp
C/O còn là căn cứ để cơ quan quản lý xác minh nguồn gốc hàng hóa trong các vụ việc liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc điều tra lẩn tránh thuế.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những ngành hàng thường xuyên bị kiểm soát chặt như gỗ, thép, dệt may hoặc nội thất.
Phục vụ thống kê thương mại và quản lý hạn ngạch
Thông tin từ Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa giúp cơ quan chức năng tổng hợp số liệu xuất nhập khẩu chính xác hơn. Đây cũng là cơ sở để xây dựng chính sách hạn ngạch, điều tiết thương mại và xúc tiến xuất khẩu theo từng thị trường.
Tăng mức độ minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng
Ngoài yếu tố thuế và thủ tục, chứng chỉ C/O còn góp phần nâng cao tính minh bạch về nguồn gốc sản phẩm. Nhờ đó, hàng hóa lưu thông trên thị trường sẽ đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về an toàn, chất lượng và truy xuất nguồn gốc, qua đó bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

3. Phân loại các chứng chỉ C/O phổ biến và phạm vi sử dụng
Việc chọn đúng mẫu C/O cho từng thị trường xuất khẩu là yếu tố quan trọng giúp hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế theo các FTA. Mỗi hiệp định sẽ tương ứng với một loại Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa riêng.
C/O không ưu đãi (Non-preferential C/O)
Khác với nhóm trên, loại C/O không ưu đãi chỉ có chức năng xác nhận nguồn gốc hàng hóa, không dùng để hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
Các mẫu thường gặp gồm:
- C/O mẫu B: mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa không ưu đãi phổ biến nhất, được sử dụng cho nhiều thị trường xuất khẩu khác nhau
- C/O chuyên ngành cho cà phê, dệt may: cấp theo quy định riêng của từng ngành hoặc tổ chức quốc tế liên quan
Loại chứng chỉ C/O này thường được yêu cầu khi nước nhập khẩu cần kiểm tra xuất xứ, phục vụ thống kê thương mại hoặc điều tra phòng vệ thương mại.
C/O ưu đãi (Preferential C/O)
Đây là nhóm Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O được sử dụng khi doanh nghiệp muốn hưởng mức thuế ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do.
Một số mẫu C/O ưu đãi phổ biến gồm:
- C/O mẫu D: áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu trong khối ASEAN theo ATIGA
- C/O mẫu E: dùng cho hàng xuất khẩu sang Trung Quốc và các nước ASEAN theo ACFTA
- C/O mẫu AK: áp dụng cho thị trường Hàn Quốc và ASEAN theo AKFTA
- C/O mẫu AJ: sử dụng cho hàng hóa xuất khẩu sang Nhật Bản theo AJCEP
- C/O mẫu VJ: dành cho hàng đi Nhật theo hiệp định VJEPA
- C/O mẫu EUR.1: áp dụng cho thị trường EU theo EVFTA
- C/O mẫu CPTPP: dùng cho các nước thành viên CPTPP
- C/O mẫu A: áp dụng trong chương trình ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP)
Nhóm chứng chỉ C/O ưu đãi này thường được doanh nghiệp sử dụng nhiều khi xuất khẩu sang ASEAN, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU và các nước CPTPP.
4. Điều kiện để được cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O)
Việc lựa chọn mẫu C/O phù hợp sẽ phụ thuộc vào mặt hàng xuất khẩu và thị trường nhập khẩu. Doanh nghiệp cần đối chiếu biểu thuế ưu đãi của từng hiệp định để xác định loại Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa phù hợp, từ đó tối ưu lợi ích thuế quan cho lô hàng.
Theo Điều 6 Nghị định 31/2018/NĐ-CP, hàng hóa được coi là có xuất xứ khi thuộc một trong hai trường hợp sau:
Hàng hóa có xuất xứ thuần túy
Đây là trường hợp hàng hóa được trồng, khai thác, thu hoạch hoặc sản xuất hoàn toàn tại một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nhất định.
Ví dụ điển hình là nông sản, thủy sản hoặc khoáng sản có nguồn gốc 100% tại nước xuất khẩu.
Hàng hóa có xuất xứ không thuần túy
Với hàng hóa sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O vẫn có thể được cấp nếu đáp ứng tiêu chí xuất xứ theo quy tắc mặt hàng, phổ biến gồm:
Hàm lượng giá trị khu vực (RVC/LVC) đạt mức tối thiểu theo quy định
Mã HS của nguyên liệu đầu vào thay đổi so với thành phẩm đầu ra, thường xét ở cấp độ 4 số (CTH)
Hoặc đáp ứng các quy tắc cụ thể mặt hàng do Bộ Công Thương ban hàn
5. Quy trình xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) – Cập nhật mới nhất năm 2026
5.1 Thủ tục cấp C/O
Theo quy định hiện hành, thủ tục xin Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) thường được thực hiện qua 3 bước cơ bản sau:
Bước 1: Khai báo hồ sơ điện tử
Sau khi xác định hàng hóa đáp ứng tiêu chí xuất xứ, doanh nghiệp tiến hành kê khai hồ sơ xin chứng chỉ C/O trên hệ thống điện tử của Bộ Công Thương hoặc đơn vị được ủy quyền cấp.
Đối với lần đầu đăng ký, doanh nghiệp cần hoàn thiện hồ sơ thương nhân trước khi được xét cấp C/O cho lô hàng.
Bước 2: Chuẩn bị bộ hồ sơ xin cấp C/O
Hồ sơ xin Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa thường bao gồm:
- Đơn đề nghị cấp C/O
- Commercial Invoice
- Packing List
- B/L hoặc AWB
- Tờ khai hải quan xuất khẩu
- Mẫu C/O khai hoàn chỉnh
- Chứng từ chứng minh xuất xứ nguyên liệu và hàng hóa thành phẩm
Tùy từng mặt hàng, doanh nghiệp có thể cần bổ sung bảng kê nguyên vật liệu, tờ khai nhập khẩu đầu vào hoặc cam kết xuất xứ từ nhà sản xuất. Thành phần hồ sơ được quy định tại Điều 15 Nghị định 31/2018/NĐ-CP.
Bước 3: Chờ xét duyệt và nhận kết quả
Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ C/O theo 3 hình thức:
- Nộp online: hồ sơ điện tử phải có chữ ký số, thời gian trả kết quả thường trong khoảng 6 giờ làm việc
- Nộp trực tiếp: hồ sơ bản giấy, thời gian xử lý khoảng 8 giờ làm việc
- Nộp qua bưu điện: kết quả thường được phản hồi trong vòng 24 giờ
Khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan cấp sẽ trả Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa để doanh nghiệp sử dụng trong bộ chứng từ xuất khẩu.
5.2 Lệ phí cấp C/O – Cập nhật mới nhất 2026
Mức phí cấp C/O sẽ thay đổi tùy theo loại Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa và quy định của cơ quan có thẩm quyền tại từng thời điểm. Doanh nghiệp nên kiểm tra trực tiếp với đơn vị cấp chứng chỉ C/O để cập nhật chính xác mức lệ phí áp dụng cho từng bộ hồ sơ
Hiện nay, từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026, phí chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O đang được giảm 50%, tương đương khoảng 30.000 VND/bộ cấp mới và 15.000 VND/bộ cấp lại
5.3 Cơ quan, tổ chức có thẩm quyền nào được phép cấp C/O?
Tại Việt Nam, thẩm quyền cấp C/O hiện thuộc về Bộ Công Thương và các tổ chức được Bộ Công Thương chỉ định hoặc ủy quyền theo từng loại Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa. Tùy theo mẫu C/O, doanh nghiệp sẽ nộp hồ sơ tại Cục Xuất nhập khẩu, các Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực hoặc đơn vị được giao nhiệm vụ cấp tương ứng.
Trước đây, VCCI là đơn vị được ủy quyền cấp một số chứng chỉ C/O không ưu đãi, tuy nhiên một phần thẩm quyền này đã được Bộ Công Thương điều chỉnh và chuyển giao lại cho cơ quan trực thuộc từ năm 2025.
5.4 Hình thức cấp C/O
Ngoài cách phân loại theo mục đích sử dụng, C/O còn có thể được phân biệt theo hình thức cấp chứng từ, tùy vào hành trình thực tế của lô hàng.
C/O cấp trực tiếp
Đây là loại Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền của chính nước xuất xứ, đồng thời nước này thường cũng là nước xuất khẩu hàng hóa.
Hình thức này phổ biến trong các lô hàng được vận chuyển trực tiếp từ nước sản xuất đến nước nhập khẩu.
C/O giáp lưng (Back-to-back C/O)
C/O giáp lưng là loại chứng chỉ C/O được cấp bởi nước trung gian hoặc nước tái xuất, dựa trên C/O gốc của nước xuất xứ ban đầu.
Hình thức này thường phát sinh khi hàng hóa đi qua một quốc gia trung chuyển trước khi đến thị trường nhập khẩu cuối cùng.

Phân biệt giữa C/O giáp lưng và C/O trực tiếp
6. Nội dung bắt buộc phải có trên C/O
Để Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) hợp lệ và được cơ quan hải quan chấp nhận, chứng từ cần thể hiện đầy đủ các thông tin bắt buộc sau:
- Mẫu C/O áp dụng theo hiệp định hoặc quy tắc xuất xứ tương ứng
- Tên và địa chỉ người xuất khẩu, người nhập khẩu
- Thông tin vận chuyển: phương tiện, cảng xếp/dỡ, số vận đơn hoặc AWB
- Thông tin hàng hóa: tên hàng, số lượng, trọng lượng, quy cách đóng gói và giá trị
- Thông tin xuất xứ: nước xuất xứ và tiêu chí xác định xuất xứ
- Xác nhận của cơ quan cấp C/O: chữ ký, con dấu hoặc xác thực điện tử
Những nội dung này là căn cứ để cơ quan hải quan kiểm tra tính hợp lệ của chứng chỉ C/O, đồng thời xác định lô hàng có đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế hay không.
7. Các câu hỏi thường gặp về C/O và cách xử lý
Câu hỏi 1: Tại sao C/O bị từ chối? Cách xử lý khi C/O khi bị từ chối
C/O có bị từ chối, và thường là do sai lệch thông tin (tên hàng, số lượng), thiếu chứng từ chứng minh xuất xứ, form C/O không hợp lệ, hoặc không đáp ứng tiêu chí xuất xứ. Hệ quả là hàng hóa không được hưởng thuế suất ưu đãi, buộc nộp thuế cao và có thể bị đình trệ thông quan
Tại sao C/O của tôi bị từ chối?
- Thông tin không đồng nhất: Thông tin trên C/O không khớp với hóa đơn (Invoice), vận đơn (Bill of Lading) hoặc tờ khai hải quan.
- Sai sót về hình thức: C/O bị tẩy xóa, không đóng dấu, không ký tên, hoặc sai mẫu form (ví dụ dùng Form D thay vì Form E).
- Không đáp ứng tiêu chí: Hàng hóa không đáp ứng quy tắc xuất xứ (PSR, RVC, CTC) hoặc chỉ gia công/lắp ráp đơn giản.
- Quá hạn: C/O quá hạn nộp theo quy định của từng loại Form.
- Nội dung mâu thuẫn: Mô tả hàng hóa không rõ ràng hoặc thiếu chứng từ chứng minh.
Chi tiết về các lý do được ban hành kèm theo Quyết định 467/QĐ-CHQ năm 2025
Cách xử lý khi bị từ chối C/O:
- Kiểm tra lý do: Yêu cầu cơ quan Hải quan ghi rõ lý do từ chối và ký tên/đóng dấu trên bản gốc.
- Chỉnh sửa/Xin cấp lại: Sửa đổi thông tin và xin cấp lại C/O mới hoặc xin cấp C/O sửa đổi (Revised C/O).
- Tạm nộp thuế: Trong trường hợp chưa lấy được C/O mới kịp thời, doanh nghiệp có thể tạm nộp mức thuế cao hơn, sau đó xin hoàn thuế khi có C/O hợp lệ
Câu hỏi 2: C/O hết hạn xử lý thế nào?
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) thường có thời hạn hiệu lực 12 tháng kể từ ngày cấp. Tuy nhiên, thời hạn này có thể thay đổi tùy theo từng form C/O, hiệp định thương mại (FTA) hoặc quy định riêng của nước nhập khẩu.
Khi C/O hết hạn, doanh nghiệp cần nhanh chóng kiểm tra xem có thuộc trường hợp được cấp lại C/O hoặc xin C/O cấp sau (Issued Retroactively / Issued Retrospectively) hay không. Theo quy định hiện hành, hồ sơ có thể được nộp trực tuyến trên hệ thống EcoSys của Bộ Công Thương hoặc qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
Trong trường hợp đủ điều kiện cấp lại, C/O mới sẽ được xác nhận bằng các nội dung như:
- “CERTIFIED TRUE COPY” nếu cấp sao y bản chính
- “THIS C/O REPLACES THE C/O NO… DATED…” nếu cấp thay thế
- “ISSUED RETROACTIVELY” nếu là C/O cấp sau
Lưu ý quan trọng: Nếu C/O đã quá 1 năm kể từ ngày cấp, cơ quan có thẩm quyền có thể từ chối cấp lại theo quy định hiện hành.
Do đó, ngay khi phát hiện C/O sắp hết hạn hoặc đã quá hạn, doanh nghiệp nên xử lý sớm để tránh ảnh hưởng đến thủ tục hải quan, ưu đãi thuế nhập khẩu và thời gian thông quan hàng hóa.
Chi tiết thủ tục cấp lại C/O, hồ sơ và thời gian xử lý, doanh nghiệp có thể tham khảo tại Cổng Dịch vụ công Quốc gia: Xem thủ tục cấp lại C/O
Câu hỏi 3: Xin C/O cấp sau khi tàu ETD được không?
Có, bạn hoàn toàn có thể xin C/O cấp sau khi tàu đã chạy (sau ETD). Theo quy định, C/O có thể được cấp sau nhưng không quá 1 năm kể từ ngày giao hàng. Khi cấp sau, C/O phải được tích vào ô “Issued Retroactively” để đánh dấu đây là trường hợp cấp sau, ngoại trừ một số form cho phép thời gian linh hoạt hơn.
Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn về C/O, thủ tục hải quan, thuế xuất nhập khẩu hoặc giải pháp vận chuyển quốc tế,… Vui lòng liên hệ 3W Logistics để được tư vấn miễn phí.
Với đội ngũ nhân sự hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi sẵn sàng tư vấn 24/7 dù bạn có đơn hàng hay không!
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Trụ sở chính – 3W Logistics CN Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 34 Bạch Đằng, phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
Hotline: +84 28 3535 0087
____________________________
3W Logistics CN Hà Nội
Địa chỉ: 8A Lô 28 Lê Hồng Phong, phường Gia Viên, Hải Phòng
Hotline: + 84 24 3202 0482
____________________________
3W Logistics CN Hải Phòng
Địa chỉ: 81A Trần Quốc Toản, phường Cửa Nam, Hà Nội
Hotline: + 84 225 355 5939
Lưu ý: Các quy định liên quan đến C/O, thủ tục hải quan và thuế xuất nhập khẩu có thể được cập nhật theo từng thời điểm. Vì vậy, nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Doanh nghiệp nên đối chiếu với văn bản pháp lý mới nhất hoặc tham vấn chuyên gia để đảm bảo áp dụng đúng trong từng trường hợp thực tế.